645/QĐ-BTC號決定關於公布2011年水力發電用水資源稅適用的平均售電價格

本決定公布2011年水力發電用水資源稅適用的平均售電價格,適用於各水力發電設施。價格根據年度不同階段調整。

Số hiệu645/QĐ-BTC
Loại văn bản결정
Cơ quan ban hành재정부
Người kýĐỗ Hoàng Anh Tuấn
Cập nhật16/06/2026
Ngành분류되지 않음
Lĩnh vực세무 관리요금 및 수수료
Ngày ban hành21/03/2011
Ngày áp dụng21/03/2011
Ngày hết hiệu lực
Tình trạng발효 중
✦ Tóm lược thông minh

本決定公布2011年水力發電用水資源稅適用的平均售電價格,適用於各水力發電設施。價格根據年度不同階段調整。

Đối tượng áp dụng

水力發電設施

Các điểm cốt lõi

  • 水力發電設施 → 必須使用平均售電價格計算水資源稅 → 2011年1月和2月:1,061越盾/千瓦時;從2011年3月至12月:1,242越盾/千瓦時(第1條)
  • 本決定自簽署之日起生效(第2條)

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 各水力發電設施必須遵守平均售電價格以計算水資源稅,這有助於確保稅收公平和管理水資源。
  • 本決定不會直接影響到使用電力的居民和企業。

❓ Câu hỏi thường gặp

2011年1月和2月適用的平均售電價格是多少?

對於各水力發電設施,2011年1月和2月適用的平均售電價格為1,061越盾/千瓦時。

2011年3月至12月適用的平均售電價格是多少?

對於各水力發電設施,2011年3月至12月適用的平均售電價格為1,242越盾/千瓦時。

本決定自何日起生效?

本決定自簽署之日起生效(2011年3月21日)。

Toàn văn

재무부

-----------

번호: 645/QĐ-BTC

사회주의 공화국 베트남

독립 - 자유 - 행복

----------------------------------

하노이, 2011년 3월 21일

결정

전력 판매 평균 가격 공표에 관한 사항

2011년 수력 발전 생산 천연자원 세율 적용을 위한 자연 자원 생산 전력 판매 평균 가격

Căn cứ nghị định số 50/2010/NĐ-CP ngày 14/05/2010 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Thuế tài nguyên;

-----------------------------

재무부 장관

정부가 2008년 11월 27일 제정한 「재무부의 기능, 임무, 권한 및 조직 구조에 관한 규정」(제118/2008/NĐ-CP 호)에 근거함

Căn cứ thông tư số 105/2010/TT-BTC ngày 23/07/2010 của Bộ Tài chính hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Thuế tài nguyên và hướng dẫn thi hành nghị định số 50/2010/NĐ-CP ngày 14 tháng 5 năm 2010 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn một số điều của Luật Thuế tài nguyên

Căn cứ thông tư số 45/2009/TT-BTC ngày 11/3/2009 của Bộ Tài chính hướng dẫn về thuế giá trị gia tăng, thuế tài nguyên, thuế thu nhập doanh nghiệp đối với các cơ sở sản xuất thủy điện;

Căn cứ quyết định số 269/QĐ-TTg ngày 23/02/2011 của Thủ tướng Chính phủ về giá bán điện năm 2011;

Căn cứ thông tư số 05/2011/TT-BCT ngày 25/02/2011 của Bộ Công thương quy định về giá bán điện năm 2011 và hướng dẫn thực hiện;

재경 국장과 가격 관리 국장의 제안에 따라

. 2011년 천연자원 수력 발전 생산 전력 판매 평균 가격을 천연자원 세율 산출에 적용하는 다음과 같은 가격을 공표한다:

결정함에 있어서:

조 제1항- 2011년 1월과 2월: 1,061동/千瓦时.

- 2011년 3월부터 12월까지: 1,242동/千瓦时.

본 결정은 서명 날짜로부터 효력을 발생한다. 재경총국장, 가격관리국장, 재무부 소속 단위 책임자 및 관련 단위는 본 결정을 집행한다./.

조 2. - 중앙 직할 성, 시 인민위원회, 재정청;

수신처:

- 중앙 직할 성, 시 세무국;

- 보관: 기록실; 재경총국 (기록실, 세금계산서(5b))

- 부 소속 단위;

- 베트남 전력그룹;

- 법령 검토국(법무부)

- 공보

- 재무부 웹사이트;

- 보관: VT; TCT (VT, DNL(5b)

국무총리 인준

부총리

(인)

도 황 안 훙

Văn bản này đang được cập nhật văn bản gốc, vui lòng xem nội dung toàn văn và kiểm tra lại sau.