이 결정은 베트남석유가스공사에서 해양항만서비스요금표를 경영하고 항만시설을 개발하며 석유가스용 전문서비스를 제공하는 단위들에게 적용한다. 요금표는 창고보관료, 인건비, 장비임차료, 화물취급료, 검수송출료, 수분공급료, 선박대리점료 등 다양한 비용을 포함한다. 가격은 시장과 실정에 따라 조정되지만 규정된 가격보다 최대 15% 초과하지 않아야 한다. 각 단위의 대표자는 해당 요금표를 재무부에 보고해야 한다.
适用范围
베트남석유가스공사에서 경영하고 항만시설을 개발하며 석유가스용 전문서비스를 제공하는 단위들
要点
- 해양항만서비스요금표는 창고보관료, 인건비, 장비임차료 등 각 종류의 비용에 대해 구체적으로 정해진다.
- 가격은 시장과 실정에 따라 최대 15%까지 조정될 수 있다.
- 이 결정이 효력 발생하기 전에 체결된 계약들은 결정 발효일 이후 완료된 작업량에 대해서 별도 처리된다.
- 각 단위의 대표자는 구체적인 요금표를 재무부에 보고해야 한다.
- 창고보관료, 인건비, 장비임차료, 화물취급료, 검수송출료, 수분공급료, 선박대리점료 등 다양한 비용들이 이 결정에 명시되어 있다.
🌐 本文件的社会影响
- 해양항만서비스요금의 계산에 공정성과 투명성을 제공한다.
- 경영단위들이 시장과 실정에 따라 합리적으로 가격을 조정할 수 있도록 돕는다.
❓ 常见问题
각 단위는 누가 구체적인 요금표를 보고해야 하는가?
재무부(가격관리국)에 보고
규정된 서비스가격보다 최대 몇 퍼센트까지 조정될 수 있는가?
최대 15%
이 결정이 효력 발생하기 전에 체결된 계약들은 어떻게 처리되는가?
결정 발효일 이전에 완료된 작업량은 이미 체결된 계약의 항만서비스가격을 적용하며, 결정 발효일 이후 완료된 작업량은 이 결정에 명시된 항만서비스가격을 적용한다.
全文
|
재무부 |
사회주의 공화국 베트남 |
|
번호: 214/2003/QĐ-BTC |
하노이, 2003년 12월 18일 |
결정
재무부 214/2003/QĐ-BTC 호 2003년 12월 18일 발행 항만 서비스 요금표에 대한 규정
부총리 겸 재무부 장관
가격법령 제40/2002/PL-UBTVQH10호 2002년 4월 26일;
정부가 발한 제77/2003/NĐ-CP 호 2003년 7월 1일 재무부의 기능, 임무, 권한 및 조직 구조에 관한 규정;
베트남석유가스공사 총경리의 제5085/CV-TCKT 호 2003년 10월 10일 공문에 의거, 석유가스공사 총경리의 제92/2000/QĐ-BVGCP 호 2000년 11월 30일 정부 물가위원회 결정에 대한 상황 보고 및 수정 제안;
가격관리국장의 제안에 따라;
결정함에 있어서:
조 1:
본 결정 부록으로 원유출하 분기두(무항 정유소) 및 석유화학 전용 항만 서비스 요금표를 베트남석유가스공사에 발포한다.
조항 2:
본 결정에서 규정된 항만 서비스 요금은 부가가치세를 포함하고 있습니다.
조항 3:
본 결정은 공보 게재 후 15일 경과 시 효력 발생합니다. 본 결정에서 규정된 항만 서비스 요금표는 정부 물가위원회의 제92/2000/QĐ-BVGCP 및 제93/2000/QĐ-BVGCP 호 2000년 11월 30일 석유 원유 분출 항과 석유가스용 전용 항의 항만 서비스 요금을 대체하며, 관련 지침 문서(석유 원유 분출 항과 석유가스용 전용 항의 항해료는 제7757TC/TCDN 호 2003년 7월 28일 재무부 공문에 따른 제61 및 제62/2003/QĐ-BTC 결정을 준수함)를 제외합니다.
조 4:
항만 서비스 요금을 납부해야 하는 조직 및 개인, 항만 서비스 요금을 징수하는 기관 및 조직, 관련 단위는 본 결정을 준수해야 합니다.
|
|
NGUYỄN NGỌC TUẤN (인) |
석유 원유 분출 항(무착안 분출 항) 및 석유가스용 전용 항 항만 서비스 요금표
(재무부 제214/2003/QĐ-BTC 호 2003년 12월 18일 발행에 첨부)
본 기술 규범은 담배 제조, 판매, 수입에 대한 기술 요구사항, 시험 방법, 샘플링 방법, 관리 요구사항 및 담배 제조, 판매, 수입 주체의 책임을 규정한다.
1. 적용 대상:
베트남석유가스공사 소유의 석유 원유 분출 항(무착안 분출 항) 및 석유가스용 전용 항 항만 서비스 요금표는 다음 대상에게 적용됩니다:
1.1. 석유 원유 분출 항(무착안 분출 항)에서 화물을 처리하는 유조선;
1.2. 석유가스 탐사 및 개발을 지원하기 위한 전용 선박(석유가스 서비스 선박, 공사 선박, 구조 선박, 지진 조사 선박, 탐사 선박 등);
1.3. 석유가스 활동을 위해 석유가스용 전용 항을 통과하는 화물;
2. 요금 단위:
항만 서비스 요금은 미국 달러(USD)로 표시됩니다. 항만 서비스 요금의 결제는 국가의 외환 관리 규정에 따라 이루어집니다. 달러를 다른 통화(베트남 동 포함)로 변환할 경우, 결제 시점의 베트남 중앙은행이 발표한 은행간 외환 시장 평균 거래율을 사용합니다.
3. 단위 및 반올림 방법:
항만 서비스 요금은 총 배기량(GROSS TONNAGE - GT)을 기준으로 설정되며, 시간은 시간 단위로, 화물 양은 톤 또는 입방미터(m3) 단위로, 컨테이너는 대 단위로 계산됩니다. 구체적으로 다음과 같습니다:
3.1. 화물 무게 단위:
3.1.1. 유류 운송선(Liquid Cargo Tanker)의 경우: 항만 서비스 요금을 계산할 때는 검사 인증서에 기재된 최대 총 배기량(GROSS TONNAGE - GT)의 85%를 사용합니다.
3.1.2. 석유가스 지원용 선박의 경우: 검사 인증서에 기재된 최대 총 배기량(GROSS TONNAGE - GT)을 사용합니다.
3.2. 시간 단위: 1시간은 60분으로 계산되며, 30분 미만의 나머지는 1/2시간, 30분 이상은 1시간으로 계산합니다.
3.3. 화물 양 단위(포장 포함): 톤 또는 입방미터(m3) 단위로 계산되며, 0.5톤 미만 또는 0.5m3 미만은 계산하지 않고, 0.5톤 이상 또는 0.5m3 이상은 1톤 또는 1m3로 계산합니다. 한 운송 단위 내에서 최소 계산 단위는 1톤 또는 1m3입니다.31.5m3 이상을 차지하는 화물의 경우, 1.5m3 당 1톤으로 계산합니다.3 1.5m로3 1톤으로 계산한다.
항만 서비스 요금을 계산할 때는 화물과 포장 모두 포함합니다.
II. 석유 원유 분출 항(무착안 분출 항) 항만 서비스 요금 적용 범위: 베트남-소비에트 연합석유가스공사(Vietsovpetro) 소유의 석유 매장지
1. 유조선 서비스 요금:
1.1. 유조선이 한 분출 항에서 원유를 수령하는 경우:
단위: USD/회
|
순번 |
실제 수령 원유 양 |
단가 |
|
1 |
45,000톤 미만 |
25.800 |
|
2 |
45,000톤 이상 55,000톤 이하 |
27.300 |
|
3 |
55,001톤 이상 65,000톤 이하 |
30.400 |
|
4 |
65,001톤 이상 75,000톤 이하 |
31.900 |
|
5 |
75,001톤 이상 85,000톤 이하 |
33.400 |
|
6 |
85,001톤 이상 |
36.400 |
1.2. 유조선이 두 분출 항에서 원유를 수령하는 경우:
두 분출 항에서 실제 수령한 원유 양에 해당하는 요금을 계산한 후, 25%를 추가합니다(1.25배).
예를 들어, 유조선이 첫 번째 분출 항에서 40,000톤의 원유를 수령하고, 두 번째 분출 항에서 추가로 30,000톤의 원유를 수령하는 경우, 요금은 다음과 같이 계산됩니다:
- 두 분출 항에서 실제 수령한 원유 양: 40,000 + 30,000 = 70,000톤
- 유조선 서비스 요금: 31,900 USD X 1.25 = 39,875 USD
2. 분출 항 원유 공급선 서비스 요금:
2.1. 4,000GT 미만의 원유 공급선:
- 첫 번째 방문: 9,000 USD/선박
- 두 번째 방문부터: 4,500 USD/선박
2.2. 4,000GT 이상의 원유 공급선:
- 첫 번째 방문: 12,000 USD/선박
- 두 번째 방문부터: 6,000 USD/선박
II/1호와 II/2호에서 규정된 요금은 항만 서비스 요금, 선박 지원 요금, 선박 접안 및 해제 요금, 방호 유지 비용, 파이 연결 및 해제 비용, 분출 항에서 선박까지의 승선 인원 운송 비용 등을 포함합니다.
III. 석유가스용 전용 항 항만 서비스 요금
1. 선박 접안 및 해제 요금:
1.1. 선박 접안 및 해제 요금(접안 및 해제에 필요한 장비 비용 포함):
단위: USD/회
|
순번 |
항만 서비스 요금을 계산할 때의 배기량 |
단가 |
|
|
|
|
분출 항 |
다리 |
|
A |
B |
(1) |
(2) |
|
1 |
500GT 이하 |
30 |
10 |
|
2 |
501GT 이상 1,000GT 이하 |
50 |
17 |
|
3 |
1,001GT 이상 4,000GT 이하 |
83 |
33 |
|
4 |
4,001GT 이상 10,000GT 이하 |
116 |
50 |
|
5 |
10,001GT 이상 15,000GT 이하 |
132 |
66 |
|
6 |
15,001GT 이상 |
149 |
83 |
|
접안 및 해제 요금은 한 번의 접안 및 해제에 대해 적용되며, 각각 따로 계산할 경우 요금의 50%를 적용합니다. |
|||
1.2. 작은 선박이나 사라인이 큰 선박에 접안하여 화물을 전달하는 경우, 다리에서의 접안 요금을 적용합니다.
2. 화물 창고 개폐 요금:
2.1. 선박 크레인 사용:
단위: USD/창고
|
순번 |
항만 서비스 요금을 계산할 때의 배기량 |
한 번의 창고 개폐 요금 |
|
|
|
|
항 hầm hàng đóng hoặc mở |
Bao gồm cả việc lắp đặt thanh ngang và tháo dỡ vách hầm |
|
A |
B |
(1) |
(2) |
|
1 |
Dưới 5000 GT |
6,5 |
13,0 |
|
2 |
Từ 5001 GT đến 10000 GT |
11,5 |
23,0 |
|
3 |
Trên 10001 GT |
18,0 |
36,5 |
2.2. Sử dụng cần cảng (bao gồm cả cần nổi): Do Giám đốc cảng quy định dựa trên thỏa thuận với khách hàng.
3. Giá dịch vụ làm sạch hầm hàng và làm sạch boong tàu
3.1. Làm sạch hầm hàng:
a. Nếu chủ tàu yêu cầu công nhân cảng làm sạch hầm hàng, phải trả tiền làm sạch theo đơn giá sau:
단위: USD/창고
|
순번 |
항만 서비스 요금을 계산할 때의 배기량 |
Đơn giá làm sạch một hầm hàng |
|
|
|
|
Hầm sau khi dỡ hàng thông thường |
Hầm sau khi dỡ hàng độc hại |
|
A |
B |
(1) |
(2) |
|
1 |
Dưới 5000 GT |
33 |
53 |
|
2 |
Từ 5001 đến 10000 GT |
41 |
83 |
|
3 |
Trên 10001 GT |
56 |
116 |
b. Công cụ và nước sử dụng để làm sạch do chủ tàu cung cấp.
c. Tàu có nhiều tầng hầm, mỗi tầng được tính là một hầm.
d. Trong quá trình làm sạch, nếu hầm tàu vẫn còn hàng rơi vãi, chủ tàu phải trả thêm tiền xếp dỡ hàng rơi vãi đó.
3.2. Làm sạch boong tàu:
Nếu chủ tàu yêu cầu công nhân cảng làm sạch boong tàu, phải trả tiền theo đơn giá sau:
a. Sử dụng nước từ phương tiện: 0,17 USD/m2
b. Sử dụng nước từ cảng: 0,20 USD/m2
Mức thu tối thiểu: 50,00 USD/lần.
4. Giá dịch vụ đổ rác:
4.1. Đơn giá dịch vụ đổ rác sinh hoạt (đã bao gồm chi phí phương tiện vận chuyển phục vụ đổ rác):
- Đổ tại cầu: 20 USD/tàu/lần.
- Đổ tại phao, vũng, vịnh: 50 USD/lần.
4.2. Đối với việc đổ và xử lý các loại rác khác, Giám đốc cảng thỏa thuận mức giá cụ thể với khách hàng.
5. Giá dịch vụ xếp dỡ hàng hóa:
5.1. Giá dịch vụ xếp dỡ hàng hóa (trừ container):
5.1.1. Đơn giá dịch vụ xếp dỡ hàng hóa bằng cần cẩu tàu (trừ container):
|
|
Hoạt động xếp dỡ |
단위 |
Hầm tàu-cầu cảng, xe tải, sà lan hoặc ngược lại |
|
|
Nhóm hàng |
|
|
|
A |
B |
(1) |
(2) |
|
1 |
Hàng rời |
USD/T |
1,6 |
|
2 |
Hàng đóng trong bao vải, bao tải, bao giấy, bao gai, bao nilon, bao cói |
- |
2,2 |
|
3 |
Hàng đóng trong hộp, thùng; gỗ tròn (gỗ cây) |
- |
2,9 |
|
4 |
Máy móc, thiết bị; các loại sắt thép bó, kiện, cuộn, tấm, thanh; kim loại màu đóng kiện, cuộn. |
- |
3,1 |
|
5 |
Hàng đóng kiện như tạp hóa; cao su; săm lốp |
- |
3,2 |
|
6 |
Gỗ xẻ; gỗ ván sàn; dụng cụ bằng gỗ; hàng đóng sọt, giành, thúng |
- |
3,5 |
|
7 |
Hàng đóng trong chai lọ, bình, sành, sứ, thủy tinh, hàng dễ vỡ, linh kiện điện tử |
- |
3,7 |
|
8 |
Hàng đông lạnh. |
- |
3,9 |
|
9 |
Xe bánh lốp Xe chuyên dùng phục vụ dầu khí các loại |
USD/c - |
40 55 |
|
10 |
Phương tiện tự hành |
- |
40 |
5.1.2. Giám đốc cảng căn cứ vào giá cả thị trường và tình hình thực tế có thể điều chỉnh tăng hoặc giảm tối đa 15% so với đơn giá quy định tại điểm 5.1.1; đồng thời ban hành giá dịch vụ xếp dỡ áp dụng thống nhất cho các đối tượng thuộc phạm vi áp dụng Quyết định này.
5.1.3. Các trường hợp quy định dưới đây được xác định dựa trên đơn giá do Giám đốc cảng ban hành theo quy định tại điểm 5.1.2:
a. Xếp dỡ đảo hàng trong cùng một hầm tàu: tính bằng 50% đơn giá.
b. Xếp dỡ đảo hàng từ hầm này sang hầm khác cùng một tàu:
- Trường hợp không qua cầu cảng: tính bằng 70% đơn giá.
- Trường hợp phải qua cầu cảng: tính bằng 120% đơn giá.
c. Hàng hóa (kể cả hàng bao) đóng băng hoặc đóng tảng phải đào xới, đập phá rồi mới xếp dỡ: tăng 50% đơn giá.
d. Xếp dỡ hàng nguy hiểm, độc hại: tăng 50% đơn giá
e. Xếp dỡ hàng hóa đóng bao, kiện, thùng bị đổ vỡ: tăng 100% đơn giá cho số hàng thực tế đổ vỡ.
g. Xếp dỡ hàng hóa phải qua cân: ngoài giá dịch vụ xếp dỡ phải trả theo quy định, khách hàng còn phải thanh toán tiền dịch vụ cân hàng cho số hàng thực tế qua cân theo đơn giá sau (đã bao gồm các chi phí phục vụ cho việc cân hàng):
+ Qua cân thủ công, cân bàn: 1,0 USD/tấn
+ Qua cân máy: 0,4 USD/tấn
h. Xếp dỡ hàng quá nặng hoặc quá dài: được tính tăng thêm như sau:
|
순번 |
Trọng lượng hàng hoặc chiều dài hàng |
Mức tăng thêm |
|
1 |
Nặng từ 10 tấn đến dưới 15 tấn hoặc dài từ 10 đến dưới 12 mét |
30% |
|
2 |
Nặng từ 15 tấn đến dưới 20 tấn hoặc dài từ 12 đến dưới 15 mét |
50% |
|
3 |
Nặng từ 20 tấn đến dưới 25 tấn hoặc dài từ 15 mét đến 20 mét |
100% |
|
4 |
Nặng từ 25 tấn đến dưới 30 tấn hoặc dài trên 20 mét. |
200% |
|
5 |
Nặng từ 30 tấn trở lên |
Giám đốc cảng quy định dựa trên thỏa thuận với khách hàng |
|
|
Trường hợp hàng vừa quá nặng, vừa quá dài chỉ được tính một tỷ lệ tăng giá cao nhất |
|
Trường hợp thiết bị cảng không đủ khả năng xếp dỡ các loại hàng quá nặng, quá dài mà phải thuê ngoài thì Giám đốc cảng quy định giá thuê từng trường hợp cụ thể dựa trên thỏa thuận với khách hàng.
Trường hợp hàng quá nặng hoặc quá dài đã áp dụng hệ số tăng giá quy định tại điểm 5.1.3/h trên đây thì không áp dụng hệ số quy đổi trọng lượng quy định tại điểm I/3.3.
5.1.4. Trường hợp xếp dỡ hàng hóa phải sử dụng cần cầu cảng (bao gồm cả cần cầu nổi): giá dịch vụ xếp dỡ do Giám đốc cảng quy định dựa trên thỏa thuận với khách hàng nhưng không được thấp hơn giá dịch vụ xếp dỡ bằng cần cẩu tàu
5.2 Giá dịch vụ xếp dỡ container:
5.2.1. Đơn giá dịch vụ xếp dỡ container bằng cần cẩu tàu:
Đơn vị tính: USD/cont
|
|
Hoạt động xếp dỡ Loại container |
Hầm tàu - cầu cảng, xe tải, sà lan hoặc ngược lại |
|
A |
B |
(1) |
|
1 |
Từ 20 feet trở xuống: - Có hàng - Không hàng |
30 20 |
|
2 |
Loại 40 feet: - Có hàng - Không hàng |
45 29 |
|
3 |
Loại trên 40 feet - Có hàng - Không hàng |
67 44 |
5.2.2. Giám đốc cảng căn cứ vào giá cả thị trường và tình hình thực tế có thể điều chỉnh hoặc tăng hoặc giảm tối đa 15% so với đơn giá quy định tại điểm 5.2.1; đồng thời ban hành giá dịch vụ xếp dỡ áp dụng thống nhất cho các đối tượng thuộc phạm vi áp dụng Quyết định này.
5.2.3. Các trường hợp quy định dưới đây được xác định dựa trên đơn giá do Giám đốc cảng ban hành theo quy định tại điểm 5.2.2:
a. Xếp dỡ đảo container trong cùng một hầm: tính bằng 40% đơn giá.
b. Xếp dỡ chuyển container từ hầm này sang hầm khác (cùng một tàu): tính bằng 70% đơn giá
c. Xếp dỡ chuyển container từ tàu đưa lên bờ và xếp xuống cùng tàu: tính bằng 150% đơn giá.
d. Xếp dỡ Container chứa hàng hóa nguy hiểm, độc hại: tăng 50% đơn giá.
e. Trường hợp chủ tàu thuê công nhân cảng chằng buộc hoặc tháo chằng buộc container trên tàu (trừ việc đóng mở chốt) phải trả 1 USD/cont cho số container thực tế phải chằng buộc.
g. Các chủ hàng, chủ tàu biển có container xếp dỡ với số lượng lớn (chiếm 15% sản lượng Container thông qua cảng) và ký hợp đồng dài hạn với Cảng (Hợp đồng ký thực hiện từ một năm trở lên) được giảm tối đa 5% giá dịch vụ xếp dỡ cho số lượng container vượt giá 15% sản lượng thông qua cảng. Mức giảm cụ thể do Giám đốc cảng quy định dựa trên thỏa thuận với khách hàng.
h. Giám đốc cảng căn cứ vào giá cả thị trường và tình hình thực tế ban hành giá dịch vụ bốc dỡ áp dụng thống nhất cho các đối tượng thuộc phạm vi áp dụng Quyết định này trong một số trường hợp sau:
- 화물의 적재 및 해제는 항만 크레인을 사용해야 하며, 최소한 크레인을 이용한 적재 및 해제 서비스 비용과 같아야 함;
- 부표, 울안, 만에서의 적재 및 해제;
- 뗏목 크레인을 사용한 적재 및 해제;
- 과도하게 높거나 넓거나 무거운 컨테이너 적재 및 해제;
- 컨테이너 내부 물품의 적재 및 해제 단가;
- 오토바이-항만 창고 또는 그 반대 방향으로의 적재 및 해제와 항만 다리에서 창고로 또는 그 반대 방향으로의 운송 요금;
- 긴급 상황에서의 적재 및 해제;
5.3. 선박이 화물 작업 중 근로자들의 대기 시간을 초래하는 경우: 대기 요금은 대기 인원 수, 대기 시간 및 제 III 절 7.1항에서 정한 기술 근로자의 임차료를 기준으로 산정함.
6. 항만 창고 및 울안에 대한 보관 비용; 창고 및 울안 임차 비용, 사무실 임차 비용; 검수 및 수령 서비스 비용; 물 공급; 선박 에이전트 서비스 비용: 항만 총괄 책임자는 현행 규정에 따라 이 결정의 적용 대상에게 일괄적으로 공표하고 적용함.
7. 인력, 장비 및 설비 임차 비용:
7.1. 인력 임차:
항만 총괄 책임자는 고객과 협의를 바탕으로 인력 임차 단가를 정함.
7.2. 장비 및 설비 임차(전부 서비스 비용을 포함하나 설비 조종사 비용을 제외함):
7.2.1. 크레인 종류:
a. 뗏목 크레인: 항만 총괄 책임자는 고객과 협의를 바탕으로 단가를 정함
b. 육상 크레인(기저 크레인 제외):
- 5톤 미만: 15USD/시간
- 5톤 이상 10톤 미만: 24USD/시간
- 10톤 이상 20톤 미만: 55USD/시간
- 20톤 이상 40톤 미만: 72USD/시간
- 40톤 이상: 항만 총괄 책임자는 고객과 협의를 바탕으로 단가를 정함
c. 기저 크레인:
- 5톤: 24USD/시간
- 10톤: 60USD/시간
- 16톤: 72 USD/시간
- 16톤 초과: 80 USD/시간
7.2.2. 기타 장비:
a. 화물 트럭:
- 5톤 미만: 20 USD/시간
- 5톤 이상 8톤 미만: 25 USD/시간
- 8톤 이상: 30 USD/시간
b. 트레일러를 연결한 화물 트럭:
- 20피트x15톤 차량: 26 USD/시간
- 40피트x25톤 차량: 40 USD/시간
c. 포크리프트:
- 5톤 미만: 13 USD/시간
- 5톤 이상 7톤 미만: 23 USD/시간
- 7톤 이상: 항만 총괄 책임자는 고객과 협의를 바탕으로 단가를 정함.
d. 스쿠터, 스크레이퍼:
e. 기타 장비:
- 다이버용 압축공기 공급기: 15 USD/시간
- 5톤 미만 크레인: 2 USD/시간-대
- 5톤 이상 크레인: 3 USD/시간-대
- 항만 VHF 라디오 사용: 1 USD/10분
7.3. 포장 재포장 작업 비용(선주 또는 화주가 제공하는 수선 도구 사용):
7.3.1. 일반 화물: 2 USD/톤
7.3.2. 위험 화물: 3 USD/톤
7.3.3. 포장 재포장 작업 시 25미터 이상 운송하거나 2미터 이상 적재 시 단가의 30% 추가 적용.
7.3.4. 동결 상태 또는 팩 상태의 화물을 파쇄하여 포장하거나 분류 검수하거나 10kg 이하로 포장할 때 단가의 50% 추가 적용.
7.4. 항만 총괄 책임자는 시장 가격과 실정을 고려하여 단가를 최대 15%까지 조정하며, 동시에 이 결정의 적용 대상에게 일괄적으로 적용되는 인력, 장비, 설비 임차 비용을 공표함.
7.5. 제 III 절에 명시되지 않은 장비 및 설비의 임차 비용은 당사자 간 협의를 바탕으로 결정됨.
IV. 이행 조직
1. 베트남 석유가스공사 소속 전문 항만 운영 및 서비스 제공 기업의 총괄 책임자는 이 결정의 규정과 현 상황을 고려하여 해당 기업이 수행하는 항만 서비스 비용 표를 작성하고(이 결정에 명시되지 않은 대상 서비스를 포함함) 이를 작성한 후 재무부(가격관리국)에 보고하여 이행 여부를 모니터링함.
2. 이 결정 시행 전에 체결되었으나 이 결정 시행 후 종료되는 항만 서비스 비용 계약은 다음과 같이 처리됨:
- 이 결정 시행 전 완료된 작업 양은 이미 체결된 계약에 따른 항만 서비스 비용을 적용함.
- 이 결정 시행 후 완료된 작업 양은 이 결정에 따른 항만 서비스 비용을 적용함.
关系图
点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。
译本
本文件提供以下语言版本: