이 문서의 요약을 업데이트하는 중입니다.
🌐 이 문서의 사회적 영향
업데이트 중.
❓ 자주 묻는 질문
업데이트 중.
이 문서의 Word 내용을 업데이트하는 중입니다. 원본 문서를 보려면 다운로드를 선택하세요.
원본 문서(PDF)
관계도
↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 4
11/2003/QH11
Luật Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân số 11/2003/QH11
만료됨
38/2005/QĐ-BNN
Quyết định số 38/2005/QĐ-BNN Về việc ban hành định mức kinh tế kỹ thuật trồng rừng, khoanh nuôi xúc tiến tái sinh rừng và bảo vệ rừng
발효 중
661/QĐ-TT
Quyết định số 661/QĐ-TTg Về mục tiêu, nhiệm vụ, chính sách và tổ chức thực hiện Dự án trồng mới 5 triệu ha rừng
시스템에 없음
186/2006/QĐ-TT
Quyết định số 186/2006/QĐ-TTg Về việc ban hành Quy chế quản lý rừng
시스템에 없음
1120/QĐ-UBND
Quyết định số 1120/QĐ-UBND Về việc ban hành bổ sung định mức chi phí loài cây mít nghệ (ghép) hỗ trợ cho người dân trồng rừng sản xuất (giai đoạn 2007 - 2010) thuộc ngân sách trung ương (Chương trình trồng mới 5 triệu ha rừng)
만료됨
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 3
5246/QĐ/BNN-LN
Quyết định số 5246/QĐ/BNN-LN Về việc ban hành định mức chi phí trồng rừng, chăm sóc rừng phòng hộ, đặc dụng theo suất đầu tư trồng rừng 4 triệu đ/ha thuộc Chương trình Dự án 661
발효 중
661/QĐ-TTg
Quyết định số 661/QĐ-TTg Về mục tiêu, nhiệm vụ, chính sách và tổ chức thực hiện Dự án trồng mới 5 triệu ha rừng
발효 중
186/2006/QĐ-TTg
Quyết định số 186/2006/QĐ-TTg Về việc ban hành Quy chế quản lý rừng
만료됨
문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.