이 문서의 요약을 업데이트하는 중입니다.
🌐 이 문서의 사회적 영향
업데이트 중.
❓ 자주 묻는 질문
업데이트 중.
이 문서의 Word 내용을 업데이트하는 중입니다. 원본 문서를 보려면 다운로드를 선택하세요.
원본 문서(PDF)
관계도
↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 6
177/2013/NĐ-CP
Nghị định số 177/2013/NĐ-CP Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Giá
만료됨
80/2015/QH13
Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật số 80/2015/QH13
만료됨
11/2012/QH13
Luật Giá số 11/2012/QH13
만료됨
77/2015/QH13
Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 77/2015/QH13
만료됨
149/2016/NĐ-CP
Nghị định số 149/2016/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 177/2013/NĐ-CP ngày 14 tháng 11 năm 2013 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật giá
만료됨
80/2014/NĐ-CP
Nghị định số 80/2014/NĐ-CP Về thoát nước và xử lý nước thải
발효 중
204/2017/QĐ-UBND
Quyết định số 204/2017/QĐ-UBND Về giá dịch vụ thoát nước trên địa bàn thành phố Hải Phòng
만료됨
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
대체 2
1381/QĐ-UB
Quyết định số 1381/QĐ-UB Về việc quy định giá cước vận chuyển cây nhãn giống kích thước túi bầu (25x30)cm; (Φ: 16 cm, h: 21 cm) từ vườn ươm các huyện, thị xã đến trung tâm các xã trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang
만료됨
34/2021/QĐ-UBND
Quyết định số 34/2021/QĐ-UBND giá dịch vụ thoát nước trên địa bàn thành phố Hải Phòng
시스템에 없음
문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.