Quyết định này quy định về chính sách cho hội viên nông dân tại tỉnh Tuyên Quang vay vốn với hỗ trợ kinh phí và lãi suất ưu đãi để phát triển chăn nuôi trâu, bò, lợn kết hợp xây dựng hầm bể Biogas bằng vật liệu nhựa Composite.
적용 범위
Hội viên nông dân trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang.
핵심 사항
- Hội viên nông dân → được vay vốn với lãi suất ưu đãi và hỗ trợ kinh phí để phát triển chăn nuôi trâu, bò, lợn kết hợp xây dựng hầm bể Biogas bằng vật liệu nhựa Composite.
- Lãi suất tiền vay → không quá 6%/năm (Điều 2).
- Hỗ trợ kinh phí → tối đa 10 triệu đồng/hộ (Điều 3).
- Thời hạn cho vay → từ 1-3 năm (Điều 4).
- Tiền vay → được sử dụng để mua sắm trâu, bò, lợn và xây dựng hầm bể Biogas (Điều 5).
🌐 이 문서의 사회적 영향
- Tích cực: Hỗ trợ nông dân phát triển chăn nuôi bền vững, giảm chi phí xử lý chất thải nông nghiệp.
- Tiêu cực: Chi phí quản lý và giám sát việc sử dụng vốn vay có thể cao.
❓ 자주 묻는 질문
Hội viên nông dân được vay bao nhiêu tiền?
Hội viên nông dân được vay tối đa 10 triệu đồng/hộ (Điều 3).
Lãi suất cho vay là bao nhiêu?
Lãi suất cho vay không quá 6%/năm (Điều 2).
Hỗ trợ kinh phí tối đa là bao nhiêu?
Hỗ trợ kinh phí tối đa 10 triệu đồng/hộ (Điều 3).
Thời hạn cho vay là bao lâu?
Thời hạn cho vay từ 1-3 năm (Điều 4).
Tiền vay được sử dụng để làm gì?
Tiền vay được sử dụng để mua sắm trâu, bò, lợn và xây dựng hầm bể Biogas (Điều 5).
전문
원본 문서(PDF)
관계도
문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.