이 문서의 요약을 업데이트하는 중입니다.
🌐 이 문서의 사회적 영향
업데이트 중.
❓ 자주 묻는 질문
업데이트 중.
이 문서의 Word 내용을 업데이트하는 중입니다. 원본 문서를 보려면 다운로드를 선택하세요.
원본 문서(PDF)
관계도
↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 7
80/2015/QH13
Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật số 80/2015/QH13
만료됨
08/2017/QH14
Luật Thủy lợi số 08/2017/QH14
발효 중
47/2019/QH14
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 47/2019/QH14
만료됨
96/2018/NĐ-CP
Nghị định số 96/2018/NĐ-CP quy định chi tiết về giá sản phẩm, dịch vụ thủy lợi và hỗ trợ tiền sử dụng sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
만료됨
11/2012/QH13
Luật Giá số 11/2012/QH13
만료됨
77/2015/QH13
Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 77/2015/QH13
만료됨
83/2015/QH13
Luật Ngân sách nhà nước số 83/2015/QH13
만료됨
대체됨 1
07/2023/NQ-HĐND
Nghị quyết số 07/2023/NQ-HĐND Quy định giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2023 trên địa bàn tỉnh Bình Định
시스템에 없음
32/2022/NQ-HĐND
Nghị quyết số 32/2022/NQ-HĐND Quy định giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2022 trên địa bàn tỉnh Bình Định
만료됨
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 1
80/2022/QĐ-UBND
Quyết định số 80/2022/QĐ-UBND Quy định giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2022 trên địa bàn tỉnh Bình Định
시스템에 없음
문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.