🌐 本文件的社会影响
更新中。
❓ 常见问题
更新中。
全文
|
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH BÌNH PHƯỚC Số: 33/1998/QĐ-UB |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
Bình Phước, ngày 24 tháng 3 năm 1998 |
QUYẾT ĐỊNH CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH
V/v phê duyệt dự toán phương án đo đạc lập bản đồ địa chính, đăng ký và
cấp GCN QSD đất xã Minh Hưng, huyện Bù Đăng.
______________________________
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH
- Căn cứ luật tổ chức HĐND và UBND các cấp (sửa đổi) ngày 21 tháng 06 năm 1994.
Căn cứ luật đất đai ngày 14 tháng 07 năm 1993.
Xét đề nghị của Sở Địa Chính tại tờ trình số: 07/TT-ĐC ngày 12/03/1998 của Sở Địa Chính.
QUYẾT ĐỊNH
ĐIỀU I:
Nay phê duyệt dự toán phương án đo đạc. lập bản đồ địa chính, đăng ký thống kê và cấp GCN QSD đất xã Minh Hưng, huyện Bù Đăng với nội dung cụ thể sau (Có biểu mẫu kèm theo).
Tổng giá trị phương án : 548.340.115 đ.
(Năm trăm bốn mươi tám triệu, ba trăm bốn mươi ngàn, một trăm mười lăm đồng chẵn).
ĐIỀU II:
Các ông Chánh văn phòng UBND Tỉnh Giám Đốc Sở Địa Chính giám đốc Sở TC-VG, giám đốc Sở KHĐT và thủ trưởng các ngành lien quan chịu trách nhiệm thi hành quyết định này.
Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký./.
|
TM. ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH PHÓ CHỦ TỊCH (Đã ký) Nguyễn Tấn Hưng |
BẢNG DỰ TOÁN KINH PHÍ ĐO ĐẠC, LẬP BẢN ĐỒ
ĐỊA CHÍNH ĐĂNG KÝ CẤP GCN QSD ĐẤT XÃ MINH HƯNG, HUYỆN BÙ ĐĂNG.
(Kèm theo quyết định số: 33/1998/QĐ-UB ngày 24 tháng 3 năm 1998
của UBND tỉnh Bình Phước).
___________________________
|
STT |
Hạn mục
|
ĐVT
|
Loại KK |
Klượng |
Đgiá (đ) |
Thành tiền (đ) |
|
I |
ĐĐạc – Lập Bđồ |
|
|
|
|
|
|
01 |
Lưới tọa độ ĐC II |
Điểm |
III |
42 |
990.404 |
41.596.968 |
|
02 |
Đvẽ ban đồ 1/2000 |
Ha |
IV |
1.920 |
161.664 |
310.394.880 |
|
03 04
II |
Đvè bẩn đồ 1/5000 Thuế và lãi 13% Cộng
ĐK và cấp GCN |
Ha |
IV |
640 |
42.439 |
27.160.960 56.655.017 435.807.825 |
|
01 |
ĐK thống kê |
Ha |
|
2.560 |
30.084 |
77.015.040 |
|
02 |
Cấp GCN QSD đất Cộng Tổng I + II |
Hộ |
|
1.750 |
20.867 |
35.517.250 112.532.290 548.340.115
|
|
(Năm trăm bốn mươi tám triệu, ba trăm bốn mươi ngàn, một trăm mười lăm đồng chẵn). |
||||||
关系图
本文件暂无关联图。