🌐 Social impact of this document
Updating.
❓ Frequently asked questions
Updating.
Full text
QUYẾT ĐỊNH
VỀ GIAO CHỈ TIÊU THU-NỘP QUỸ PHÒNG, CHỐNG LỤT, BÃO ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP ĐÓNG TRÊN ĐỊA BÀN QUẬN 3 NĂM 2006
ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 3
Căn cứ Luật Tổ chức Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân ngày 26 tháng 11 năm 2003;
Căn cứ Luật Tài nguyên nước ngày 20 tháng 5 năm 1998; Pháp lệnh Phòng, chống lụt, bão ngày 08 tháng 03 năm 1993; Pháp lệnh sửa đổi, bổ sung một số điều của Pháp lệnh Phòng, chống lụt, bão ngày 24 tháng 8 năm 2000; Nghị định số 08/2006/NĐ-CP ngày 16 tháng 01 năm 2006 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Pháp lệnh Phòng, chống lụt, bão đã được sửa đổi bổ sung ngày 24 tháng 08 năm 2000 và Pháp lệnh Phí và lệ phí ngày 28 tháng 8 năm 2001;
Căn cứ Nghị định số 50/CP ngày 10 tháng 5 năm 1997 của Chính phủ về ban hành Quy chế thành lập và hoạt động Quỹ phòng, chống lụt, bão của địa phương;
Căn cứ Quyết định số 76/2006/QĐ-UBND ngày 19 tháng 5 năm 2006 của Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh về giao chỉ tiêu thu Quỹ phòng, chống lụt, bão đối với các doanh nghiệp đóng trên địa bàn thành phố năm 2006;
Căn cứ danh sách các doanh nghiệp đóng Quỹ phòng chống lụt bão năm 2006 giao quận - huyện phụ trách do Ban Chỉ huy phòng chống lụt bão thành phố cung cấp tại văn bản số 41/PCLB ngày 24 tháng 5 năm 2006;
Xét Tờ trình số 405 ngày 28 tháng 6 năm 2006 của Phòng Quản lý Đô thị và Báo cáo thẩm định số 143/BC-TP ngày 26 tháng 6 năm 2006 của Phòng Tư Pháp,
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1. Nay giao chỉ tiêu thu-nộp Quỹ phòng, chống lụt, bão năm 2006 đối với các doanh nghiệp đóng trên địa bàn 14 phường Quận 3 theo bảng giao chỉ tiêu đính kèm và danh sách các doanh nghiệp đóng quỹ phòng, chống lụt bão trên địa bàn mỗi phường.
Điều 2. Chủ tịch Ủy ban Nhân dân phường có trách nhiệm tổ chức thực hiện việc thu, nộp Quỹ phòng, chống lụt bão theo chỉ tiêu được giao và đúng theo tinh thần Quyết định số 76/2006/QĐ-UBND ngày 19 tháng 5 năm 2006 của Ủy ban nhân dân thành phố.
Điều 3. Phòng Tài chính Kế hoạch Quận 3 hướng dẫn, đôn đốc, kiểm tra việc thu, nộp và sử dụng Quỹ phòng, chống lụt bão của Ủy ban nhân dân phường và thực hiện thu, nộp báo cáo kết quả về Ban chỉ huy phòng chống lụt bão thành phố.
Điều 4. Chánh Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân Quận 3, Trưởng Phòng Tài chính Kế hoạch Quận 3, Trưởng Phòng Quản lý Đô thị Quận 3 và Chủ tịch Ủy ban nhân dân 14 phường chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
| TM. ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 3 CHỦ TỊCH (Đã ký) Trịnh Văn Thình |
BẢNG GIAO CHỈ TIÊU
THU - NỘP QUỸ PHÒNG, CHỐNG LỤT, BÃO ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CHO 14 PHƯỜNG THUỘC QUẬN 3 NĂM 2006
(Ban hành kèm theo Quyết định số 37/2006/QĐ-UBND ngày 05 tháng 07 năm 2006 của Ủy ban nhân dân quận 3)
|
ĐƠN VỊ |
SỐ DOANH NGHIỆP |
TỔNG SỐ VỐN ĐKKD (ĐỒNG) |
TỶ LỆ 2/10.000 |
SỐ PHÍ ĐÓNG QUỸ (ĐỒNG) |
|
|
Phường 1 |
106 |
144,726,500,000 |
28,945,300 |
28,946,000 |
|
|
Phường 2 |
110 |
1,628,305,251,000 |
325,661,050 |
30,661,000 |
|
|
Phường 3 |
136 |
141,743,780,900 |
28,348,756 |
28,346,000 |
|
|
Phường 4 |
186 |
259,215,000,000 |
51,843,000 |
50,442,000 |
|
|
Phường 5 |
179 |
276,516,622,822 |
55,303,325 |
45,603,000 |
|
|
Phường 6 |
436 |
1,408,150,179,000 |
281,630,036 |
214,190,000 |
|
|
Phường 7 |
222 |
596,754,371,394 |
119,350,874 |
93,086,000 |
|
|
Phường 8 |
143 |
198,664,740,800 |
39,732,948 |
39,734,000 |
|
|
Phường 9 |
171 |
388,924,125,000 |
77,784,825 |
54,186,000 |
|
|
Phường 10 |
62 |
78,858,000,000 |
15,771,600 |
15,772,000 |
|
|
Phường 11 |
71 |
229,991,000,000 |
45,998,200 |
20,675,000 |
|
|
Phường 12 |
51 |
66,838,000,000 |
13,367,600 |
13,368,000 |
|
|
Phường 13 |
90 |
131,332,000,000 |
26,266,400 |
25,267,000 |
|
|
Phường 14 |
156 |
203,085,200,000 |
40,617,040 |
40,616,000 |
|
|
Cộng |
2,119 |
5,753,104,770,916 |
1,150,620,954 |
700,892,000 |
DANH SÁCH
CÁC DOANH NGHIỆP ĐÓNG QUỸ PHÒNG CHỐNG LỤT BÃO NĂM 2006
(Kèm theo Quyết định số 37/2006/QĐ-UBND ngày 05 tháng 07 năm 2006 của Ủy ban nhân dân quận 3 )
Đơn vị thực hiện: ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG 1
|
STT |
Tên doanh nghiệp |
Địa chỉ |
Số phí đóng Quỹ |
|
1 |
DNTN TM và DV In ấn QC Tấn Khải |
220 Lý Thái Tổ, P.01 |
10,000 |
|
2 |
Cty TNHH TM DV Đăng Việt |
145/32 Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
10,000 |
|
3 |
Cty TNHH Thảo Hồng |
268/4 C/X Đường Sắt Lý Thái Tổ, P.01 |
20,000 |
|
4 |
Cty TNHH TM DV QC Bảo Long |
173 Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
20,000 |
|
5 |
DNTN Viễn thông Đại Toàn Cầu |
J-010 C/C Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
20,000 |
|
6 |
Cty TNHH SX và Mỹ thuật ứng dụng Hạnh Phúc |
158 Lý Thái Tổ, P.01 |
20,000 |
|
7 |
Cty TNHH Đức Quang Luận |
611/40 Điện Biên Phủ, P.01 |
20,000 |
|
8 |
DNTN KD Vàng Kim Sơn |
145/47 Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
30,000 |
|
9 |
Cty TNHH TM Chế biến Thực phẩm Kiều Điểm |
360 Lý Thái Tổ, P.01 |
34,000 |
|
10 |
Cty TNHH Tam Hiệp Phát |
575/44 Điện Biên Phủ, P.01 |
40,000 |
|
11 |
DNTN KD Vàng Kim Hồng Châu |
704/77 Nguyễn Đình Chiểu, P.01 |
40,000 |
|
12 |
Cty TNHH TM Địa ốc XD Đại Phú Hưng |
301 Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
40,000 |
|
13 |
Cty TNHH TM DV Hướng Việt |
611/24A Điện Biên Phủ, P.01 |
40,000 |
|
14 |
DNTN Minh Ngọc |
K-010 C/C Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
40,000 |
|
15 |
Cty TNHH TM DV Tin học Toàn Nhân |
321 Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
40,000 |
|
16 |
DNTN DV Cầm đồ Trung Tâm |
611/611Y Điện Biên Phủ, P.01 |
40,000 |
|
17 |
Cty TNHH Bảo Tín Việt |
281 Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
40,000 |
|
18 |
DNTN TM SX Nguyễn Tân |
145/8 Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
40,000 |
|
19 |
DNTN TMDV SX CB Nông sản thực phẩm An Phú Thịnh |
222/8 Lý Thái Tổ, P.01 |
50,000 |
|
20 |
DNTN Khách sạn Tứ Hồng |
145/38B Nguyễn Thiện Thuật-P.01 |
50,000 |
|
21 |
DNTN Phòng cho thuê Tân Hoàng Yến |
139 Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
50,000 |
|
22 |
DNTN Khách sạn Ngọc Vân |
161-163 Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
50,000 |
|
23 |
Cty TNHH TM DV Sinh Cường |
264 Lý Thái Tổ, P.01 |
60,000 |
|
24 |
Cty TNHH QC Ong Sáng Tạo |
565 Điện Biên Phủ # 2, P.01 |
60,000 |
|
25 |
Cty TNHH TM Tin học Quân Hồng |
639 Điện Biên Phủ, P.01 |
60,000 |
|
26 |
Cty TNHH DV TM SX Bách Lộc |
270 Lý Thái Tổ, P.01 |
60,000 |
|
27 |
DNTN Tân Vĩnh Hưng |
J-313 C/C Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
60,000 |
|
28 |
DNTN SX TM và DV Đức Huy |
611/611V Điện Biên Phủ, P.01 |
60,000 |
|
29 |
DNTN Phòng cho thuê CATHY |
159 Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
60,000 |
|
30 |
Cty TNHH TM và DV Thảo Hoa Việt |
155 Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
60,000 |
|
31 |
Cty TNHH Du lịch Bích An |
207 Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
60,000 |
|
32 |
Cty TNHH TM XNK Thăng Quyên |
611/24 Điện Biên Phủ, P.01 |
70,000 |
|
33 |
Cty TNHH Tin học Văn Minh Trung |
289 Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
70,000 |
|
34 |
DNTN Hồng Giao |
611/6 Điện Biên Phủ, P.01 |
70,000 |
|
35 |
DNTN Thanh Vân |
762 Nguyễn Đình Chiểu, P.01 |
80,000 |
|
36 |
DNTN SX TM Đại Nguyên |
335 Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
80,000 |
|
37 |
Cty TNHH T/Kế In Bao bì Hữu Uy |
611/16A Điện Biên Phủ, P.01 |
80,000 |
|
38 |
Cty TNHH Trang Thiết bị y tế Kim Hương |
206 Lý Thái Tổ, P.01 |
100,000 |
|
39 |
Cty TNHH Tư vấn Đầu tư Trung Thanh Liên |
315 Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
100,000 |
|
40 |
Cty TNHH Công nghệ Tin học An Minh |
166/7 Lý Thái Tổ, P.01 |
100,000 |
|
41 |
Cty TNHH Viễn thông Tin học Sao Vàng Việt |
746 Nguyễn Đình Chiểu, P.01 |
100,000 |
|
42 |
Cty TNHH Như Hình |
611/5A Điện Biên Phủ, P.01 |
100,000 |
|
43 |
Cty TNHH Tin học Viễn thông Trần Phong |
327 Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
100,000 |
|
44 |
Cty TNHH TM Thắng Đạt |
704/51 Nguyễn Đình Chiểu, P.01 |
100,000 |
|
45 |
DNTN Nguyễn Đinh |
625 Điện Biên Phủ, P.01 |
100,000 |
|
46 |
Cty TNHH QC Lâm Bách |
B-149 C/C Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
100,000 |
|
47 |
Cty TNHH TM DV Tân Phúc Hải |
166/6 Lý Thái Tổ, P.01 |
100,000 |
|
48 |
DNTN TM DV Hải Nguyên Thịnh |
347 Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
100,000 |
|
49 |
Cty TNHH TM Phương Đỉnh |
166/5/18 Lý Thái Tổ, P.01 |
100,000 |
|
50 |
Cty TNHH SX XD TM Hồng Vân |
205 Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
100,000 |
|
51 |
Cty TNHH Mỹ thuật An Pha |
611/27 Điện Biên Phủ, P.01 |
100,000 |
|
52 |
Cty TNHH Tiếp thị Truyền thông Nhanh |
611/27 Điện Biên Phủ, P.01 |
100,000 |
|
53 |
Cty TNHH Tiến Vân |
203 Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
100,000 |
|
54 |
Cty TNHH Kiều Vĩ |
210 Lý Thái Tổ, P.01 |
100,000 |
|
55 |
Cty TNHH DV Tín Luật |
319 Nguyễn Thiện Thuật , P.01 |
100,000 |
|
56 |
Cty TNHH TM Sinh Phát Gia |
336 Lý Thái Tổ, P.01 |
100,000 |
|
57 |
DNTN TM DV Việt Hàn |
166/28 Lý Thái Tổ, P.01 |
110,000 |
|
58 |
Cty TNHH TM DV Tin học Viễn thông Vương Long |
213/24 Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
120,000 |
|
59 |
DNTN TM Ngọc Mẫn |
145/12/24 Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
120,000 |
|
60 |
Cty TNHH TM và SX Tiến Vinh |
285 Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
120,000 |
|
61 |
Cty TNHH TM Tài Trung |
611/7F Điện Biên Phủ, P.01 |
140,000 |
|
62 |
Cty TNHH Thiết bị khoa học và DV Phú Sơn Việt |
565 Điện Biên Phủ, P.01 |
140,000 |
|
63 |
Cty TNHH Đại Phát Lộc |
175/27/2 Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
160,000 |
|
64 |
Cty TNHH TM DV Du lịch Việt Mỹ |
303 Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
160,000 |
|
65 |
DNTN Hồng Thanh Bảo |
619 Điện Biên Phủ, P.01 |
160,000 |
|
66 |
Cty TNHH TM DV Nguyên Đức |
575/22 Điện Biên Phủ, P.01 |
180,000 |
|
67 |
Cty TNHH TM DV Đại Nam Việt |
B-220 C/C Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
200,000 |
|
68 |
Cty TNHH TM và DV Hà Phương |
346/39 Lý Thái Tổ, P.01 |
200,000 |
|
69 |
Cty TNHH Hưng Thành |
196 Lý Thái Tổ, P.01 |
200,000 |
|
70 |
Cty TNHH TM và DV Khôi Anh |
593 Điện Biên Phủ, P.01 |
200,000 |
|
71 |
Cty TNHH Viễn Nhập |
665-667-669 Điện Biên Phủ, P.01 |
200,000 |
|
72 |
Cty TNHH TM SX DV Hồng Ngọc |
345 Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
200,000 |
|
73 |
Cty TNHH TM DV Vận tải Tân Song Minh |
31H C/C Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
200,000 |
|
74 |
Cty TNHH TM DV và Kỹ thuật Quốc Tiến |
193 Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
200,000 |
|
75 |
Cty TNHH TM DV Tây Lộc |
611/4Bis Điện Biên Phủ, P.01 |
200,000 |
|
76 |
Cty TNHH Dược phẩm Hoa Tiên |
156 Lý Thái Tổ #1-#3, P.01 |
200,000 |
|
77 |
Cty TNHH TM XD Quan Thái |
C-009 C/C Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
200,000 |
|
78 |
Cty TNHH Kiến Toàn Phát |
166/26 Lý Thái Tổ, P.01 |
200,000 |
|
79 |
Cty TNHH Thời trang Thanh |
145/38/3 Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
200,000 |
|
80 |
Cty TNHH Hoàng Tú |
625 Điện Biên Phủ, P.01 |
200,000 |
|
81 |
Cty TNHH Hoàng Minh Long |
611/84 Điện Biên Phủ, P.01 |
200,000 |
|
82 |
Cty TNHH TM Giao nhận Du lịch lữ hành Quốc Tường |
317 Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
200,000 |
|
83 |
Cty TNHH XD N.Đ.G |
145/10 Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
240,000 |
|
84 |
Cty TNHH SX TM Quốc tế L2 |
156 Lý Thái Tổ, P.01 |
265,000 |
|
85 |
Cty TNHH Lan Kim |
325 Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
300,000 |
|
86 |
Cty TNHH TM Phú Thịnh |
746 Nguyễn Đình Chiểu, P.01 |
310,000 |
|
87 |
Cty TNHH TM và DV Hồng Sơn |
A-040 C/C Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
355,000 |
|
88 |
Cty TNHH SX TM Vũ Gia Lục |
557 Điện Biên Phủ, P.01 |
360,000 |
|
89 |
Cty TNHH Mai Lan |
222/8 Lý Thái Tổ, P.01 |
400,000 |
|
90 |
Cty TNHH TM Lê Nguyên |
145/12/16 Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
400,000 |
|
91 |
Cty TNHH Kim Hoàn Việt |
611/28 Điện Biên Phủ, P.01 |
400,000 |
|
92 |
Cty TNHH TM và DV Gia Phúc |
359-359A Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
400,000 |
|
93 |
Cty TNHH XD Thành Trường Lộc |
561/5 Điện Biên Phủ, P.01 |
472,000 |
|
94 |
Cty TNHH TM và DV Hoàng Đỉnh |
601 Điện Biên Phủ, P.01 |
600,000 |
|
95 |
Cty TNHH Dược phẩm Kim Thành |
251/10/17 Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
600,000 |
|
96 |
Cty TNHH XD TM E.L.C |
778 Nguyễn Đình Chiểu, P.01 |
600,000 |
|
97 |
Cty TNHH SX và TM Khải Thắng |
147 Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
760,000 |
|
98 |
Cty TNHH Minh Long |
222/2 Lý Thái Tổ, P.01 |
1,000,000 |
|
99 |
Cty TNHH Công trình Hoàng Long |
351 Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
1,140,000 |
|
100 |
Cty TNHH XNK Cà phê Lao Bảo |
C-120 Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
1,600,000 |
|
101 |
Cty TNHH Minh Châu Ca |
575/20 Điện Biên Phủ, P.01 |
2,000,000 |
|
102 |
Cty TNHH Tư vấn và KD Nhà Đạt Gia |
567 Điện Biên Phủ, P.01 |
2,000,000 |
|
103 |
Cty TNHH TM DV Hiệp Tấn |
D-221 Nguyễn Thiện Thuật, P.01 |
2,400,000 |
|
104 |
Cty TNHH Quảng Thịnh |
796 Nguyễn Đình Chiểu, P.01 |
4,000,000 |
|
105 |
DNTN KD Vàng Ngọc Tú |
766 Nguyễn Đình Chiểu, P.01 |
50,000 |
|
106 |
DNTN Ảnh màu Công Danh |
314 Lý Thái Tổ, P.01 |
50,000 |
|
106 |
Tổng cộng |
|
28,946,000 |
Đơn vị thực hiện: ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG 2
|
STT |
Tên doanh nghiệp |
Địa chỉ |
Số phí đóng Quỹ |
|
107 |
Cty TNHH Tư vấn DV Nhân Lực |
491/76 Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
10,000 |
|
108 |
HTX TM Liên phường 2-4-5 Q.3 |
41 Cao Thắng, P.02 |
19,000 |
|
109 |
Cty TNHH Hồng Bé |
491/29A Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
20,000 |
|
110 |
Cty TNHH SX TM Lâm Hải Anh |
609/23 Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
20,000 |
|
111 |
Cty TNHH TM và DV Thái Lộc |
581 Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
20,000 |
|
112 |
Cty TNHH TM DV Minh Minh Oanh |
543/41 Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
20,000 |
|
113 |
Cty TNHH Công nghệ Cơ điện lạnh Phan Bách |
16 Nguyễn Thiện Thuật, P.02 |
20,000 |
|
114 |
Cty TNHH QC Minh Sáng |
491/24/19B Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
30,000 |
|
115 |
Cty TNHH Điện tử Tin học Viễn thông An Phong |
543/37 Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
30,000 |
|
116 |
DNTN KD Vàng Đại Kim Sơn |
534 Nguyễn Thị Minh Khai, P.02 |
30,000 |
|
117 |
DNTN Thanh Bình An |
615/8 Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
30,000 |
|
118 |
Cty TNHH Khoa Bảng |
16/75/42 Nguyễn Thiện Thật, P.02 |
30,000 |
|
119 |
Cty TNHH TM DV Giao nhận vận tải Thuận Khang |
491/52A Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
40,000 |
|
120 |
Cty TNHH QC Nhân Tài |
491/14/4B Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
40,000 |
|
121 |
Cty TNHH Dịch Thuật Hữu Nghị |
483 Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
40,000 |
|
122 |
Cty TNHH DV và TM M.Q.C |
629/74 Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
40,000 |
|
123 |
Cty TNHH TM và DV Chang Ky |
82 Lý Thái Tổ, P.02 |
40,000 |
|
124 |
DNTN TM SX Phương Trản |
629/58 Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
40,000 |
|
125 |
Cty TNHH TM DV C.C.T |
21/10 Nguyễn Thiện Thuật, P.02 |
40,000 |
|
126 |
DNTN Kiến Công |
123 Nguyễn Thiện Thuật, P.02 |
40,000 |
|
127 |
Cty TNHH Ngọc Trung V.N |
136 Lý Thái Tổ, P.02 |
40,000 |
|
128 |
Cty TNHH Phú Đăng |
543/39 Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
40,000 |
|
129 |
Cty TNHH TM Thu Nguyệt |
543/27 Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
60,000 |
|
130 |
Cty TNHH Hữu Thanh |
97 Nguyễn Thiện Thuật, P.02 |
60,000 |
|
131 |
DNTN A.G.P |
16/87/57 Nguyễn Thiện Thuật, P.02 |
60,000 |
|
132 |
Cty TNHH TM DV Danh Luân |
595/7 Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
60,000 |
|
133 |
DNTN Ảnh màu Quang Vũ |
112 Nguyễn Thiện Thuật, P.02 |
60,000 |
|
134 |
DNTN DV Hùng Dũng |
508 Nguyễn Thị Minh Khai, P.02 |
60,000 |
|
135 |
Cty TNHH SX TM DV Thuận Thanh Hiền |
16/1 Nguyễn Thiện Thuật, P.02 |
60,000 |
|
136 |
Cty TNHH Tư vấn thiết kế XD và TTNT Phan Võ |
496A Nguyễn Thị Minh Khai, P.02 |
60,000 |
|
137 |
Cty TNHH TM hàng Trang trí nội thất Hoàng Gia |
458 Nguyễn Thị Minh Khai, P.02 |
62,000 |
|
138 |
Cty TNHH XD Trang trí nội thất Hoàng Kiến |
9 Nguyễn Thiện Thuật, P.02 |
62,000 |
|
139 |
Cty TNHH Huyền Thoại |
21A Cao Thắng, P.02 |
70,000 |
|
140 |
Cty TNHH TM XD Tân Thái Hà |
543/84 Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
80,000 |
|
141 |
Cty TNHH TM DV Du lịch Vàng 9999 |
108/16 Nguyễn Thiện Thuật, P.02 |
80,000 |
|
142 |
Cty TNHH TM DV XD In Bao bì Trung Hưng |
549/23 Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
80,000 |
|
143 |
Cty TNHH TM và DV Năm Sao |
136 Lý Thái Tổ, P.02 |
80,000 |
|
144 |
Cty TNHH Huỳnh Trần |
25 Cao Thắng, P.02 |
80,000 |
|
145 |
Cty TNHH TM Trần Lê |
543/57 Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
100,000 |
|
146 |
DNTN TM Hoàng Phú |
615/4 Nguyễn Đình Chiểu #1, P.02 |
100,000 |
|
147 |
Cty TNHH Điện tử Tin học Tạ Xuân Thu |
491/39 Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
100,000 |
|
148 |
Cty TNHH Tân Vi Phát |
491/1/1 Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
100,000 |
|
149 |
DNTN Hoàng Thắng |
1C Cao Thắng, P.02 |
100,000 |
|
150 |
DNTN Cơ Khí 38 |
28 Lý Thái Tổ, P.02 |
100,000 |
|
151 |
Cty TNHH TM DV Hiền Nhân |
16/87/48-50 Nguyễn Thiện Thuật, P.02 |
100,000 |
|
152 |
Cty TNHH TM DV Tiếp thị Đại Dương |
543/3 Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
100,000 |
|
153 |
Cty TNHH Công nghệ thông tin Tuổi Trẻ |
491/52A Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
100,000 |
|
154 |
Cty TNHH TM Tư vấn DV Khánh Long |
21/9 Nguyễn Thiện Thuật, P.02 |
100,000 |
|
155 |
Cty TNHH TM Việt Trung Tân |
38 Nguyễn Thiện Thuật, P.02 |
100,000 |
|
156 |
Cty TNHH Thời trang Sa Thạch |
7 Cao Thắng, P.02 |
100,000 |
|
157 |
DNTN T/Kế DV và QC Đại Lĩnh |
522 Nguyễn Thị Minh Khai, P.02 |
100,000 |
|
158 |
Cty TNHH TM và SX Kiến Tạo Tân |
16/55/17 Nguyễn Thiện Thuật, P.02 |
100,000 |
|
159 |
Cty TNHH SX TM DV Đại Phước Hải |
532 Nguyễn Thị Minh Khai, P.02 |
120,000 |
|
160 |
Cty TNHH TM và XD Phan Thanh |
629/87 Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
120,000 |
|
161 |
Cty TNHH Dược phẩm An Phúc Khang |
543/69 Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
120,000 |
|
162 |
Cty TNHH Hóa Quyền |
491/56 Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
120,000 |
|
163 |
Cty TNHH TM DV Bảo vệ Dũng Cảm |
26 Nguyễn Thiện Thuật, P.02 |
120,000 |
|
164 |
Cty TNHH Tư vấn và DV Ô tô Hiển Vinh |
21/20 Nguyễn Thiện Thuật, P.02 |
120,000 |
|
165 |
Cty TNHH TM và DV Hòa Phương |
16/55A Nguyễn Thiện Thuật, P.02 |
140,000 |
|
166 |
Cty TNHH TM DV và SX Phúc Khôi |
491/33 Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
140,000 |
|
167 |
Cty TNHH TM DV QC Nam Việt |
495 Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
140,000 |
|
168 |
Cty TNHH Vận chuyển Du lịch và DV Minh Châu |
58 Lý Thái Tổ, P.02 |
160,000 |
|
169 |
Cty TNHH SX TM Mỹ Ý |
488 Nguyễn Thị Minh Khai, P.02 |
160,000 |
|
170 |
Cty TNHH SX TM DV Lập Thiên |
494 Nguyễn Thị Minh Khai, P.02 |
160,000 |
|
171 |
Cty TNHH DV TM Thiên Lộc Thảo |
16/84 Nguyễn Thiện Thuật, P.02 |
180,000 |
|
172 |
Cty TNHH TM và DV Công nghệ Tin học Khôi Nguyên |
543/44 Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
180,000 |
|
173 |
Cty TNHH TM Nghệ thuật Võ Kim Chi |
27 Nguyễn Thiện Thuật, P.02 |
200,000 |
|
174 |
Cty TNHH TM Hải Anh |
619 Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
200,000 |
|
175 |
Cty TNHH DV TM Vi tính Thế Mạnh |
108/30 Nguyễn Thiện Thuật, P.02 |
200,000 |
|
176 |
Cty TNHH V/Tải DV TM Trung Kim |
491/58 Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
200,000 |
|
177 |
Cty TNHH T/Kế và XD Đường Sáng |
21/1/1 Nguyễn Thiện Thuật, P.02 |
200,000 |
|
178 |
Cty TNHH Hương liệu và Hương thơm Hướng Dương |
478 Nguỹen Thị Minh Khai, P.02 |
200,000 |
|
179 |
DNTN TM Minh Thy |
516A Nguyễn Thị Minh Khai, P.02 |
200,000 |
|
180 |
Cty TNHH TM Đại Kim Sơn |
534 Nguyễn Thị Minh Khai, P.02 |
200,000 |
|
181 |
Cty TNHH Quách Lợi Lợi |
491/55 Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
200,000 |
|
182 |
DNTN Đạt Dương |
523 Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
200,000 |
|
183 |
Cty TNHH Anh Hy |
138 Lý Thái Tổ, P.02 |
200,000 |
|
184 |
DNTN KD Vàng Mai Hà I |
487B Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
200,000 |
|
185 |
Cty TNHH TM DV Hừng Việt |
16/87/41 Nguyễn Thiện Thuật, P.02 |
200,000 |
|
186 |
Cty TNHH Chế biến Thực phẩm XNK Hưng An Viên |
543/29 Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
200,000 |
|
187 |
Cty TNHH Cơ khí Cầu Trục C.F.C |
549/22 Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
200,000 |
|
188 |
Cty TNHH Trí Đức |
491/1/1 Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
200,000 |
|
189 |
Cty TNHH DV và TM Xuân Trang |
500 Nguyễn Thị Minh Khai, P.02 |
200,000 |
|
190 |
Cty TNHH DV Hoàng Anh |
595/72 Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
240,000 |
|
191 |
Cty TNHH TM Hà Nội |
50-52 Lý Thái Tổ, P.02 |
240,000 |
|
192 |
Cty TNHH TM DV Châu Phú Đạt |
16/106 Nguyễn Thiện Thuật, P.02 |
300,000 |
|
193 |
Cty TNHH XD TM và DV Hồ Từ |
80/3 Lý Thái Tổ, P.02 |
300,000 |
|
194 |
Cty TNHH XD V/Tải TM DV Trí Dũng T.D |
585/13 Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
300,000 |
|
195 |
Cty TNHH Đại Toàn Cầu |
491/51 Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
300,000 |
|
196 |
Cty TNHH TM Phát Lộc |
613 Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
300,000 |
|
197 |
Cty TNHH Đào tạo và Dạy nghề Hoàng Gia |
39 Nguyễn Thiện Thuật, P.02 |
360,000 |
|
198 |
Cty TNHH TM ô tô Bảo Ngọc |
140-142 Lý Thái Tổ, P.02 |
400,000 |
|
199 |
Cty TNHH TM SG Viễn Quang |
119 Nguyễn Thiện Thuật, P.02 |
400,000 |
|
200 |
Cty TNHH Lê Hoàng Gia |
16/47A Nguyễn Thiện Thuật, P.02 |
400,000 |
|
201 |
Cty TNHH TM và DV K/Thuật D.N.K |
46 Lý Thái Tổ, P.02 |
500,000 |
|
202 |
Cty TNHH DV TM và Tư vấn Công nghệ Tấm lợp VN |
1C Cao Thắng, P.02 |
500,000 |
|
203 |
Cty TNHH TM Vương Gia Minh |
16/87/61 Nguyễn Thiện Thuật, P.02 |
600,000 |
|
204 |
Cty TNHH V/Tải Biển và DV TM Ti Gi |
543/11 Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
600,000 |
|
205 |
Cty TNHH Công nghệ Tin học Hoàn Vũ |
543/1 Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
600,000 |
|
206 |
Cty TNHH XD SX TM Hưng Giang |
486 Nguyễn Thị Minh Khai, P.02 |
600,000 |
|
207 |
Cty TNHH SX TM DV Minh Thiện |
494 Nguyễn Thị Minh Khai, P.02 |
640,000 |
|
208 |
Cty TNHH SX - TM - DV Tiến Việt |
494 Nguyễn Thị Minh Khai, P.02 |
700,000 |
|
209 |
Cty TNHH TM vỏ xe Ô tô Thái Thịnh Hưng |
72 Lý Thái Tổ, P.02 |
1,000,000 |
|
210 |
DNTN bóng bàn Bình Minh |
94 Lý Thái Tổ, P.02 |
1,028,000 |
|
211 |
Cty TNHH nông lâm thuỷ hải sản Sao Mai |
120 Lý Thái Tổ, P.02 |
1,040,000 |
|
212 |
Cty TNHH An Đô Quốc tế |
16 Lý Thái Tổ, P.02 |
1,080,000 |
|
213 |
Cty TNHH Đầu tư và TM Sa Ha |
27 Cao Thắng, P.02 |
3,000,000 |
|
214 |
Cty TNHH Nhà Thời trang Việt Nam V.F.H |
15 Cao Thắng, P.02 |
5,000,000 |
|
215 |
Cty TNHH Nước giải khát SP |
480 Nguyễn Thị Minh Khai, P.02 |
1,600,000 |
|
216 |
Cty TNHH TM và DV Trường Hùng |
563/61 Nguyễn Đình Chiểu, P.02 |
100,000 |
|
110 |
Tổng cộng: |
|
30,661,000 |
Đơn vị thực hiện: ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG 3
|
STT |
Tên doanh nghiệp |
Địa chỉ |
Số phí đóng Quỹ |
|
217 |
Cty TNHH Thảo Ngân |
443/22 Điện Biên Phủ, P.03 |
6,000 |
|
218 |
DNTN TM DV Hùng Loan |
172 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
10,000 |
|
219 |
HTX TM Bàn Cờ Q.3 |
244 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
15,000 |
|
220 |
DNTN Tin học Ngoại ngữ Vườn Phước |
449 Điện Biên Phủ, P.03 |
16,000 |
|
221 |
HTX Xe Du lịch Q.3 |
290-292 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
18,000 |
|
222 |
Cty TNHH TM DV K.P.M |
212/72 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
20,000 |
|
223 |
Cty TNHH SX TM và XD Lưu Nguyên |
467/22 Điện Biên Phủ, P.03 |
20,000 |
|
224 |
Cty TNHH Mỹ Hảo |
435/1A Điện Biên Phủ, P.03 |
20,000 |
|
225 |
Cty TNHH Thiết bị văn phòng Trần Ngô |
111 Bàn Cờ, P.03 |
20,000 |
|
226 |
HTX May XK Bàn Cờ |
116-118 Đường Bàn Cờ, P.03 |
26,000 |
|
227 |
Cty TNHH TM DV Tin học Thiên Kim |
248 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
30,000 |
|
228 |
DNTN Kim Hà |
662 Nguyễn Đình Chiểu, P.03 |
30,000 |
|
229 |
DNTN Phúc Thịnh |
664/55 Nguyễn Đình Chiểu, P.03 |
30,000 |
|
230 |
DNTN Mỹ Ngọc |
664/4 Nguyễn Đình Chiểu, P.03 |
30,000 |
|
231 |
DNTN KD Vàng Hưng Long |
668 Nguyễn Đình Chiểu, P.03 |
30,000 |
|
232 |
Cty TNHH TM và DV Mai Trung |
141/1 Bàn Cờ, P.03 |
34,000 |
|
233 |
DNTN Ấn Doanh |
242/73/21 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
34,000 |
|
234 |
Cty TNHH SX TM DV Từ Phong |
93 Bàn Cờ, P.03 |
36,000 |
|
235 |
DNTN Đức Hưng |
664/57 Nguyễn Đình Chiểu, P.03 |
36,000 |
|
236 |
DNTN KD vàng Kim Ngọc Sang |
174/27 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
40,000 |
|
237 |
Cty TNHH TM Dược liệu Tân Sinh |
57 Cao Thắng, P.03 |
40,000 |
|
238 |
Cty TNHH Muôn Màu |
174/107/11B Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
40,000 |
|
239 |
Cty TNHH XD Thành Việt |
141/1 Bàn Cờ, P.03 |
40,000 |
|
240 |
Cty TNHH Thiên Tư |
272 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
40,000 |
|
241 |
Cty TNHH KD Vàng An Khang |
174/83 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
40,000 |
|
242 |
DNTN TM SX Á Châu |
88 Bàn Cờ, P.03 |
40,000 |
|
243 |
DNTN Thảo Sáng |
69A Cao Thắng, P.03 |
40,000 |
|
244 |
DNTN KD Vàng Kim Mai |
174/33 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
50,000 |
|
245 |
Cty TNHH P/Triển T/Kế XD Kiến Trẻ |
274 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
50,000 |
|
246 |
DNTN Phòng cho thuê Hải Yến |
150 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
50,000 |
|
247 |
Cty TNHH Chìa Khóa Vàng |
95 Bàn Cờ, P.03 |
50,000 |
|
248 |
Cty TNHH Tư vấn Quản Trị & Đầu tư B.N.C.C |
288 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
50,000 |
|
249 |
Cty TNHH TM và DV Tăng Phát |
51/76 Cao Thắng, P.03 |
60,000 |
|
250 |
Cty TNHH TM DV Tin học Quốc Bình |
121 Bàn Cờ, P.03 |
60,000 |
|
251 |
DNTN KD Vàng Kim My |
51/100 Cao Thắng, P.03 |
60,000 |
|
252 |
Cty TNHH DV Du lịch TM Rạng Đông |
523 Điện Biên Phủ, P.03 |
60,000 |
|
253 |
Cty TNHH 3H |
51/71 Đường Cao Thắng, P.03 |
60,000 |
|
254 |
Cty TNHH TM DV Đông Hải |
59 Bàn Cờ, P.03 |
60,000 |
|
255 |
Cty TNHH DV G/Nhận H và N |
139 Bàn Cờ, P.03 |
60,000 |
|
256 |
Cty TNHH TM DV Tin học Đoàn Mạnh Hùng |
260 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
60,000 |
|
257 |
Cty TNHH Nông sản Kiều Nhung |
186 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
60,000 |
|
258 |
Cty TNHH Minh Tiên |
51/92 Cao Thắng, P.03 |
60,000 |
|
259 |
Cty TNHH Công nghệ Hải Dương |
51/53 Cao Thắng, P.03 |
60,000 |
|
260 |
Cty TNHH TM DV Công nghệ Tin học Thuận Hưng Phát |
136 Bàn Cờ, P.03 |
60,000 |
|
261 |
Cty TNHH Anh Phương A.P |
242/61/1 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
60,000 |
|
262 |
Cty TNHH TM DV Kim Hưng II |
660 Nguyễn Đình Chiểu, P.03 |
70,000 |
|
263 |
Cty TNHH SX TM XD Kim Thổ |
138 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
70,000 |
|
264 |
DNTN T/Kế Mỹ thuật QC 3P |
626 Nguyễn Đình Chiểu, P.03 |
70,000 |
|
265 |
Cty TNHH TM DV Trang Thiết bị y tế Dược phẩm Minh Khoa |
51/22/14 Cao Thắng, P.03 |
80,000 |
|
266 |
Cty TNHH TM DV Kỹ thuật Long Gia |
467/11 Điện Biên Phủ, P.03 |
80,000 |
|
267 |
Cty TNHH TM DV Đại Phát Tài |
429 Điện Biên Phủ, P.03 |
90,000 |
|
268 |
HTX Gỗ Mỹ Nghệ XK 8/3 |
320 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
93,000 |
|
269 |
Cty TNHH DV V/Tải Tấn Lâm |
73 Cao Thắng, P.03 |
100,000 |
|
270 |
Cty TNHH TM Môi giới Bất động sản Đông Nam |
27Bis Bàn Cờ, P.03 |
100,000 |
|
271 |
Cty TNHH Tư vấn thiết kế XD Thẳng Tiến |
51 Bàn Cờ, P.03 |
100,000 |
|
272 |
Cty TNHH QC Nghệ thuật Minh Ty |
51/41 Cao Thắng, P.03 |
100,000 |
|
273 |
Cty TNHH Du lịch C.A.R.O.L.E |
435 Bis Điện Biên Phủ, P.03 |
100,000 |
|
274 |
Cty TNHH TM DV vận tải Phúc Thành |
51/89 Cao Thắng, P.03 |
100,000 |
|
275 |
Cty TNHH SX TM DV Đại Minh |
49 Bàn Cờ, P.03 |
100,000 |
|
276 |
Cty TNHH Tư vấn TM DV L.Q |
174/11/13 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
100,000 |
|
277 |
Cty TNHH TM Viễn Quang |
8 Bàn Cờ, P.03 |
100,000 |
|
278 |
Cty TNHH TM DV Ngũ Thanh |
111 bàn Cờ, P.03 |
100,000 |
|
279 |
Cty TNHH Hoàng Trúc |
242/125 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
100,000 |
|
280 |
Cty TNHH SX và TM Sa Tun |
499 Điện Biên Phủ, P.03 |
100,000 |
|
281 |
Cty TNHH Nguyên liệu thực phẩm Châu Âu |
174/101 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
100,000 |
|
282 |
Cty TNHH Tư vấn Quản trị TM và Du học Liên Việt Phát |
51/37 Cao Thắng, P.03 |
100,000 |
|
283 |
Cty TNHH TM DV M và N |
212/93 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
100,000 |
|
284 |
Cty TNHH Toàn Kim Lợi |
541/4A Điện Biên Phủ, P.03 |
100,000 |
|
285 |
Cty TNHH Thủy Đạt |
212/11/7 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
100,000 |
|
286 |
Cty TNHH XD TM Ngọc Nguyễn |
531 Điện Biên Phủ, P.03 |
100,000 |
|
287 |
Cty TNHH TM Dược phẩm Thiên Châu A.P.T |
82 Bàn Cờ, P.03 |
100,000 |
|
288 |
Cty TNHH TM DV XD Thể thao Á Châu A.B.C |
82 Bàn Cờ, P.03 |
100,000 |
|
289 |
Cty TNHH TM và DV Hào Thành |
158 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
120,000 |
|
290 |
Cty TNHH Giao Hữu |
531 Điện Biên Phủ, P.03 |
120,000 |
|
291 |
Cty TNHH Hải và Giang |
242/47/34 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
120,000 |
|
292 |
Cty TNHH Ấn Tượng Cổ |
49 Cao Thắng, P.03 |
120,000 |
|
293 |
Cty TNHH Du lịch Hải Thanh |
2C Lê Quý Đôn, P.03 |
120,000 |
|
294 |
Cty TNHH Viễn thông Trọng Nhân |
51/82-84 Cao Thắng #3, P.03 |
120,000 |
|
295 |
Cty TNHH TM Gia Gia Khánh |
93 Bàn Cờ, P.03 |
120,000 |
|
296 |
Cty TNHH Tư vấn và Đào tạo Quản lý Hưng Đức |
105 Bàn Cờ, P.03 |
120,000 |
|
297 |
DNTN TM Vy Vũ |
543 Điện Biên Phủ, P.03 |
122,000 |
|
298 |
Cty TNHH Công nghệ Ô Mai |
531 Điện Biên Phủ, P.03 |
133,000 |
|
299 |
Cty TNHH Công nghệ Viễn thông Văn Minh Sơn |
87A Cao Thắng, P.03 |
160,000 |
|
300 |
Cty TNHH Chi Lan |
316 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
160,000 |
|
301 |
Cty TNHH Nam Đào |
316 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
160,000 |
|
302 |
Cty TNHH TM và DV Hoàng Anh |
5 Bàn Cờ, P.03 |
160,000 |
|
303 |
Cty TNHH Nam Đạo |
316 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
160,000 |
|
304 |
Cty TNHH TM DV V/Tải Phi Vân |
174/107/6 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
170,000 |
|
305 |
Cty TNHH TM XNK An Nguyễn |
109 Bàn Cờ, P.03 |
180,000 |
|
306 |
Cty TNHH T/Kế QC G.A.A.P |
43 Bàn Cờ, P.03 |
200,000 |
|
307 |
Cty TNHH Tư vấn TM DV Long Huê |
212/75/6 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
200,000 |
|
308 |
Cty TNHH TM DV Khang Hy |
59 Cao Thắng, P.03 |
200,000 |
|
309 |
Cty TNHH XD TM DV C.A.I.D |
465A Điện Biên Phủ, P.03 |
200,000 |
|
310 |
Cty TNHH TM DV XD Tường Hải |
100 Bàn Cờ, P.03 |
200,000 |
|
311 |
DNTN TM Xuân Hồng |
529/10A Điện Biên Phủ, P.03 |
200,000 |
|
312 |
Cty TNHH TM Nam Phương |
535 Điện Biên Phủ, P.03 |
200,000 |
|
313 |
Cty TNHH TM DV Đại Ngọc Trân |
236 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
200,000 |
|
314 |
Cty TNHH Bách Khoa Quốc Gia |
531 Điện Biên Phủ #3, P.03 |
200,000 |
|
315 |
Cty TNHH TM và DV Phú Mỹ Phương |
535 Điện Biên Phủ, P.03 |
200,000 |
|
316 |
Cty TNHH XD TM Thạnh Hòa |
141/5 Bàn Cờ, P.03 |
200,000 |
|
317 |
Cty TNHH TM Vạn Thành |
53 Bàn Cờ, P.03 |
240,000 |
|
318 |
DNTN SX TM Alpha |
69/4 Cao Thắng, P.03 |
240,000 |
|
319 |
Cty TNHH TM DV Tư vấn Đầu tư XD Long Hải |
27 Bàn Cờ, P.03 |
240,000 |
|
320 |
Cty TNHH Điện tử và Tin học Việt Tin |
52 Bàn Cờ, P.03 |
240,000 |
|
321 |
DNTN KD Vàng Hà Phượng |
662A Nguyễn Đình Chiểu, P.03 |
250,000 |
|
322 |
Cty TNHH TM XD Thể thao Toàn Cầu |
174/98 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
280,000 |
|
323 |
Cty TNHH T/Kế Tạo mẫu Hoà Bình |
465A Điện Biên Phủ, P.03 |
300,000 |
|
324 |
Cty TNHH TM và DV Du lịch Song Phát S.P |
266-268 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
300,000 |
|
325 |
Cty TNHH TM và DV Tin học Thiên Long |
158 Bàn Cờ, P.03 |
300,000 |
|
326 |
Cty TNHH TM DV Lập Thanh |
141/19 Bàn Cờ, P.03 |
300,000 |
|
327 |
Cty TNHH TM DV XD Gia Tấn |
529/27 Điện Biên Phủ, P.03 |
300,000 |
|
328 |
Cty TNHH XD TM DV QC Thanh Hải Long |
67/9 Cao Thắng, P.03 |
300,000 |
|
329 |
Cty TNHH Ngọc Phú |
242/26 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
320,000 |
|
330 |
DNTN Mạnh Sinh |
65A Cao Thắng, P.03 |
360,000 |
|
331 |
DNTN Điện ảnh Mê Kông |
51/10/30A Cao Thắng, P.03 |
400,000 |
|
332 |
Cty TNHH XD TM DV Thiên Ngân |
174/67/19 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
400,000 |
|
333 |
Cty TNHH TM Tân Phượng Hoàng |
29 Bàn Cờ, P.03 |
400,000 |
|
334 |
Cty TNHH Toàn Tấn |
184 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
400,000 |
|
335 |
Cty TNHH TM DV Đại Gia Điền |
59 Cao Thắng, P.03 |
400,000 |
|
336 |
Cty TNHH XD Thế Hưng |
61 Cao Thắng, P.03 |
520,000 |
|
337 |
Cty TNHH Thi công Cơ giới Sông Hiến |
507 Điện Biên Phủ, P.03 |
600,000 |
|
338 |
Cty TNHH Du lịch TM Em và Anh |
290-292 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
600,000 |
|
339 |
Cty TNHH TM Trần Vũ |
61 Bàn Cờ, P.03 |
600,000 |
|
340 |
Cty TNHH TM DV SX Điện Tử Ca Li |
491 Điện Biên Phủ, P.03 |
800,000 |
|
341 |
Cty TNHH TM và K/Thuật Điện Miền Trung |
79 Bàn Cờ, P.03 |
900,000 |
|
342 |
Cty TNHH TM và DV Quốc tế Việt Úc |
69/9 Cao Thắng, P.03 |
1,000,000 |
|
343 |
Cty TNHH TM Hải Vân |
533 Điện Biên Phủ, P.03 |
1,000,000 |
|
344 |
Cty TNHH KD Gỗ Tiến Phát |
242/69 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
1,000,000 |
|
345 |
Cty TNHH Vàng bạc đá qúy Thái Quang |
441 Điện Biên Phủ, P.03 |
1,005,000 |
|
346 |
Cty TNHH XD TM Thanh Phát |
242/7/13 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
1,092,000 |
|
347 |
DNTN Hồng Hưng |
212/21/7 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
1,200,000 |
|
348 |
Cty TNHH Truyền thông Mi O |
531 #2 P-201 Điện Biên Phủ, P.03 |
3,000,000 |
|
349 |
DNTN KD Vàng Kim Long |
212/14 Nguyễn Thiện Thuật, P.03 |
38,000 |
|
350 |
DNTN KD Vàng Mỹ Thạnh |
656 Nguyễn Đình Chiểu, P.03 |
30,000 |
|
351 |
DNTN Vàng Thành Kim |
674 Nguyễn Đình Chiểu, P.03 |
30,000 |
|
352 |
DNTN KD Vàng Kim Phước |
664/6 Nguyễn Đình Chiểu, P.03 |
32,000 |
[Phần phụ lục dài đã được lược bớt để hiển thị — tải văn bản gốc để xem đầy đủ.]
Relations map
Click a document to open. A red border = a relation that changes validity.