Quyết định số 41/2018/QĐ-UBND Quy định giá cụ thể sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi trên địa bàn tỉnh Đắk Nông giai đoạn 2018 - 2020

Quyết định này quy định giá cụ thể các sản phẩm và dịch vụ công ích thủy lợi tại tỉnh Đắk Nông trong thời gian từ năm 2018 đến 2020.

문서 번호41/2018/QĐ-UBND
문서 유형결정
발행 기관Lâm Đồng
서명자Trương Thanh Tùng — Phó Chủ tịch
업데이트13. 07. 2026
산업Nông Nghiệp Và Phát Triển Nông Thôn
분야Thủy Lợi
발행일28. 12. 2018
발효일18. 01. 2019
효력 만료일28. 01. 2022
상태만료됨
✦ 스마트 요약

Quyết định này quy định giá cụ thể các sản phẩm và dịch vụ công ích thủy lợi tại tỉnh Đắk Nông trong thời gian từ năm 2018 đến 2020.

핵심 사항

  • sử dụng nước công ích thủy lợi → phải thanh toán theo giá quy định
  • Các dịch vụ công ích thủy lợi → có mức giá cụ thể được nêu trong quyết định

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • Người dân sử dụng nước công ích thủy lợi sẽ phải chịu chi phí cao hơn so với trước
  • Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thủy lợi có thể tăng thu nhập từ việc cung cấp dịch vụ

❓ 자주 묻는 질문

Giá cụ thể các sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi là bao nhiêu?

Giá cụ thể được quy định trong quyết định số 41/2018/QĐ-UBND và phụ thuộc vào từng loại sản phẩm/dịch vụ.

Người dân sử dụng nước công ích thủy lợi phải thanh toán như thế nào?

Người dân sử dụng nước công ích thủy lợi phải thanh toán theo giá quy định trong quyết định số 41/2018/QĐ-UBND.

Các dịch vụ công ích thủy lợi bao gồm những gì?

Các dịch vụ công ích thủy lợi bao gồm việc cung cấp nước, xử lý rác thải, bảo trì hệ thống thủy lợi và các dịch vụ khác được nêu trong quyết định.

Quyết định này áp dụng cho thời gian nào?

Quyết định này áp dụng từ năm 2018 đến năm 2020.

Có biểu giá cụ thể về các sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi không?

Có, biểu giá cụ thể về các sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi được nêu chi tiết trong quyết định số 41/2018/QĐ-UBND.

전문

Quy định giá cụ thể sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi trên địa bàn tỉnh Đắk Nông giai đoạn 2018 - 2020

원본 문서(PDF)

새 탭에서 PDF 열기 ↗

관계도

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.