本文件的摘要正在更新中。
🌐 本文件的社会影响
更新中。
❓ 常见问题
更新中。
本文件的 Word 内容正在更新中。请选择“下载”以查看原始文件。
原始文件(PDF)
关系图
↑ 依据及影响本文件的文件
依据 10
26/2012/TT-BYT
Thông tư số 26/2012/TT-BYT Quy định cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm đối với các cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm chức năng, thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng, phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm; nước khoáng thiên nhiên, nước uống đóng chai; dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của bộ y tế
已失效
16/2012/TT-BYT
Thông tư số 16/2012/TT-BYT Quy định về điều kiện an toàn thực phẩm đối với cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm, dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của Bộ Y tế
已失效
55/2010/QH12
Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12
生效中
38/2012/NĐ-CP
Nghị định số 38/2012/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật An toàn thực phẩm
已失效
30/2012/TT-BYT
Thông tư số 30/2012/TT-BYT Quy định về điều kiện an toàn thực phẩm đối với cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống, kinh doanh thức ăn đường phố
已失效
13/2014/TTLT-BYT-BNNPTNT-BCT
Thông tư liên tịch số 13/2014/TTLT-BYT-BNNPTNT-BCT Hướng dẫn việc phân công, phối hợp trong quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm
生效中
47/2014/TT-BYT
Thông tư số 47/2014/TT-BYT Hướng dẫn quản lý an toàn thực phẩm đối với cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống
已失效
77/2015/QH13
Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 77/2015/QH13
已失效
67/2016/NĐ-CP
Nghị định số 67/2016/NĐ-CP Quy định về điều kiện sản xuất, kinh doanh thực phẩm thuộc lĩnh vực quản lý chuyên ngành của Bộ Y tế
生效中
09/2015/TT-BYT
Thông tư số 09/2015/TT-BYT Quy định về xác nhận nội dung quảng cáo đối với sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ đặc biệt thuộc lĩnh vực quản lý của Bộ Y tế
生效中
被其替代 1
25/2019/QĐ-UBND
Quyết định số 25/2019/QĐ-UBND Phân cấp quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm thuộc trách nhiệm của ngành Y tế trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn
系统中暂无
64/2017/QĐ-UBND
Quyết định số 64/2017/QĐ-UBND phân cấp quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của ngành y tế trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn
已失效
点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。