Quyết định số 73/2016/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu học phí đối với các cơ sở giáo dục công lập và chính sách miễn, giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập từ học kỳ II năm học 2016 - 2017 đến năm học 2020-2021 trên địa bàn tỉnh Tây Ninh

Quyết định này quy định mức thu học phí đối với các cơ sở giáo dục công lập và chính sách miễn, giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập từ học kỳ II năm học 2016-2017 đến năm học 2020-2021 trên địa bàn tỉnh Tây Ninh.

문서 번호73/2016/QĐ-UBND
문서 유형결정
발행 기관Tây Ninh
서명자Dương Văn Thắng — Phó Chủ tịch
업데이트15. 07. 2026
산업Giáo Dục Và Đào Tạo
분야Chưa Phân Loại
발행일29. 12. 2016
발효일08. 01. 2017
효력 만료일01. 01. 2025
상태만료됨
✦ 스마트 요약

Quyết định này quy định mức thu học phí đối với các cơ sở giáo dục công lập và chính sách miễn, giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập từ học kỳ II năm học 2016-2017 đến năm học 2020-2021 trên địa bàn tỉnh Tây Ninh.

적용 범위

Các cơ sở giáo dục công lập và học sinh, sinh viên đang theo học tại các cơ sở này trên địa bàn tỉnh Tây Ninh.

핵심 사항

  • Học sinh, sinh viên → được miễn học phí trong năm học 2016-2017; từ năm học 2017-2018 đến năm học 2020-2021, mức thu học phí không vượt quá 35.000 đồng/ngày/lớp/học sinh.
  • Học sinh, sinh viên thuộc hộ nghèo, cận nghèo → được miễn học phí và hỗ trợ chi phí học tập theo quy định của tỉnh Tây Ninh.
  • Cơ sở giáo dục công lập → phải thực hiện thu học phí theo mức quy định; không được thu học phí vượt quá 35.000 đồng/ngày/lớp/học sinh từ năm học 2017-2018 đến năm học 2020-2021.
  • Cơ sở giáo dục công lập → phải thực hiện chính sách miễn, giảm học phí và hỗ trợ chi phí học tập theo quy định của tỉnh Tây Ninh.
  • Học sinh, sinh viên thuộc đối tượng được miễn, giảm học phí → không phải đóng học phí; chỉ phải đóng các khoản chi phí khác theo quy định.

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • Tác động tích cực: Giảm gánh nặng về kinh tế cho học sinh, sinh viên và gia đình có hoàn cảnh khó khăn.
  • Tác động tiêu cực: Có thể gây áp lực tài chính cho các cơ sở giáo dục công lập trong việc thực hiện mức thu học phí theo quy định.

❓ 자주 묻는 질문

Học phí được miễn, giảm bao gồm những đối tượng nào?

Học phí được miễn, giảm cho học sinh, sinh viên thuộc hộ nghèo, cận nghèo. (Điều 2)

Mức thu học phí tối đa là bao nhiêu?

Mức thu học phí không vượt quá 35.000 đồng/ngày/lớp/học sinh từ năm học 2017-2018 đến năm học 2020-2021. (Điều 4)

Cơ sở giáo dục công lập có được thu học phí không?

Có, nhưng phải thực hiện theo mức quy định và không được thu vượt quá 35.000 đồng/ngày/lớp/học sinh từ năm học 2017-2018 đến năm học 2020-2021. (Điều 4)

Học phí được miễn, giảm như thế nào?

Học phí được miễn cho các đối tượng thuộc hộ nghèo, cận nghèo; còn chi phí học tập khác sẽ được hỗ trợ theo quy định của tỉnh Tây Ninh. (Điều 2)

Cơ sở giáo dục công lập có phải thực hiện chính sách miễn, giảm học phí không?

Có, cơ sở giáo dục công lập phải thực hiện chính sách này theo quy định của tỉnh Tây Ninh. (Điều 3)

전문

원본 문서(PDF)

새 탭에서 PDF 열기 ↗

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
인용됨 1
73/2016/QĐ-UBND
Quyết định số 73/2016/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu học phí đối với các cơ sở giáo dục công lập và chính sách miễn, giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập từ học kỳ II năm học 2016 - 2017 đến năm học 2020-2021 trên địa bàn tỉnh Tây Ninh
만료됨

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.