Quyết định số 93/2025/QĐ-UBND Quy định cụ thể địa bàn làm căn cứ xác định học sinh, học viên không thể đi đến trường và trở về nhà trong ngày trên địa bàn tỉnh Sơn La

Quyết định số 93/2025/QĐ-UBND quy định cụ thể địa bàn làm căn cứ xác định học sinh, học viên không thể đi đến trường và trở về nhà trong ngày trên địa bàn tỉnh Sơn La. Quy định áp dụng cho học sinh bán trú tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông, cũng như học viên bán trú theo chương trình giáo dục thường xuyên.

문서 번호93/2025/QĐ-UBND
문서 유형결정
발행 기관Sơn La
서명자Nguyễn Đình Việt — Chủ tịch
업데이트03. 07. 2026
분야Chưa Phân Loại
발행일03. 09. 2025
발효일03. 09. 2025
효력 만료일
상태발효 중
✦ 스마트 요약

Quyết định số 93/2025/QĐ-UBND quy định cụ thể địa bàn làm căn cứ xác định học sinh, học viên không thể đi đến trường và trở về nhà trong ngày trên địa bàn tỉnh Sơn La. Quy định áp dụng cho học sinh bán trú tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông, cũng như học viên bán trú theo chương trình giáo dục thường xuyên.

적용 범위

Học sinh bán trú của cơ sở giáo dục phổ thông, học viên bán trú theo chương trình giáo dục thường xuyên, các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan trên địa bàn tỉnh Sơn La.

핵심 사항

  • Học sinh tiểu học và trung học cơ sở: Nhà ở xa trường từ 4 km trở lên (tiểu học) hoặc 7 km trở lên (trung học cơ sở), hoặc địa hình cách trở, giao thông khó khăn.
  • Học sinh trung học phổ thông: Nhà ở xa trường từ 10 km trở lên hoặc địa hình cách trở, giao thông khó khăn.
  • Học viên bán trú: Nhà ở xa nơi học tập từ 7 km (trung học cơ sở) đến 10 km (trung học phổ thông), hoặc địa hình cách trở, giao thông khó khăn.
  • Địa bàn cụ thể được quy định trong phụ lục kèm theo quyết định.
  • Quyết định có hiệu lực từ ngày 3 tháng 9 năm 2025.

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • Học sinh, học viên ở xa trường sẽ được hưởng chính sách hỗ trợ theo Nghị định số 66/2025/NĐ-CP.
  • Các cơ sở giáo dục và địa phương cần điều chỉnh kế hoạch vận chuyển học sinh, học viên phù hợp với quy định mới.

❓ 자주 묻는 질문

Học sinh nào được hưởng chính sách?

Học sinh tiểu học từ xa trường hơn 4 km, trung học cơ sở từ xa trường hơn 7 km, hoặc địa hình khó khăn; học sinh trung học phổ thông từ xa trường hơn 10 km, hoặc địa hình khó khăn.

Điều kiện gì để xác định học viên bán trú?

Học viên bán trú ở xã, thôn đặc biệt khó khăn, nhà ở xa nơi học tập từ 7 km (trung học cơ sở) đến 10 km (trung học phổ thông), hoặc địa hình khó khăn.

Quyết định này có hiệu lực khi nào?

Quyết định có hiệu lực từ ngày 3 tháng 9 năm 2025.

Địa bàn cụ thể được quy định ở đâu?

Chi tiết địa bàn cụ thể được quy định trong phụ lục kèm theo quyết định.

Các cơ quan nào chịu trách nhiệm thi hành quyết định này?

Chánh Văn phòng UBND tỉnh, Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo, Giám đốc các sở, ban, ngành của tỉnh, Chủ tịch UBND các xã, phường, Thủ trưởng cơ quan, đơn vị và cá nhân có liên quan.

전문


ỦY BAN NHÂN DÂN
TỈNH SƠN LA

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

Số: 93/2025/QĐ-UBND
Sơn La, ngày 03 tháng 09 năm 2025

QUYẾT ĐỊNH

Quy định cụ thể địa bàn làm căn cứ xác định học sinh, học viên

không thể đi đến trường và trở về nhà trong ngày trên địa bàn tỉnh Sơn La 

Căn cứ Luật Tổ chức Chính quyền địa phương ngày 16 tháng 6 năm 2025;

Căn cứ Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật ngày 19 tháng 02 năm 2025;

Căn cứ Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật ngày 25 tháng 6 năm 2025;

Căn cứ Luật Giáo dục ngày 14 tháng 6 năm 2019;      

Căn cứ Nghị định số 78/2025/NĐ-CP ngày 01 tháng 4 năm 2025 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành luật ban hành văn bản quy phạm pháp luật;

Căn cứ Nghị định số 187/2025/NĐ-CP ngày 01 tháng 7 năm 2025 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 78/2025/NĐ-CP ngày 01 tháng 4 năm 2025 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật và Nghị định số 79/2025/NĐ-CP ngày 01 tháng 4 năm 2025 của Chính phủ về kiểm tra, rà soát, hệ thống hóa và xử lý văn bản quy phạm pháp luật

Căn cứ Nghị định số 66/2025/NĐ-CP ngày 12 tháng 3 năm 2025 của Chính phủ quy định chính sách cho trẻ em nhà trẻ, học sinh, học viên ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, vùng bãi ngang, ven biển và hải đảo và cơ sở giáo dục có trẻ em nhà trẻ, học sinh hưởng chính sách;

Theo đề nghị của Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo.

UBND ban hành Quyết định quy định cụ thể địa bàn đối với học sinh, học viên không thể đi đến trường và trở về nhà trong ngày trên địa bàn tỉnh Sơn La.

Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng

1. Phạm vi điều chỉnh

Quyết định này quy định cụ thể địa bàn đối với học sinh, học viên không thể đi đến trường và trở về nhà trong ngày trên địa bàn tỉnh được hưởng chính sách theo quy định tại Nghị định số 66/2025/NĐ-CP của Chính phủ

2. Đối tượng áp dụng

a) Học sinh bán trú của cơ sở giáo dục phổ thông đáp ứng điều kiện quy định tại khoản 2 Điều 4 Nghị định số 66/2025/NĐ-CP.

b) Học viên bán trú theo học chương trình giáo dục thường xuyên đáp ứng điều kiện quy định tại khoản 3 Điều 4 Nghị định số 66/2025/NĐ-CP.

c) Các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác có liên quan.

Điều 2. Quy định địa bàn làm căn cứ xác định học sinh, học viên không thể đi đến trường và trở về nhà trong ngày

1. Học sinh tiểu học và học sinh trung học cơ sở đang học tại cơ sở giáo dục phổ thông (hoặc điểm trường) thuộc xã khu vực III, khu vực II, khu vực I, xã có thôn đặc biệt khó khăn vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi:

Nhà ở xa trường từ 4 km trở lên đối với học sinh tiểu học và từ 7 km trở lên đối với học sinh trung học cơ sở hoặc địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua hồ, sông, suối, qua đèo, núi cao, qua vùng sạt lở đất, đá.

2. Học sinh trung học phổ thông đang học tại cơ sở giáo dục phổ thông:

Nhà ở xa trường từ 10 km trở lên hoặc địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua hồ, sông, suối, qua đèo, núi cao, qua vùng sạt lở đất, đá.

3. Học viên bán trú đang học tại cơ sở giáo dục thường xuyên mà bản thân và bố hoặc mẹ hoặc người giám hộ thường trú tại xã, thôn đặc biệt khó khăn:

Nhà ở xa nơi học tập từ 7 km trở lên đối với học viên học chương trình giáo dục thường xuyên cấp trung học cơ sở, 10 km trở lên đối với học viên học chương trình giáo dục thường xuyên cấp trung học phổ thông hoặc địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua hồ, sông, suối, qua đèo, núi cao, qua vùng sạt lở đất, đá.

(Chi tiết địa bàn phụ lục kèm theo)

Điều 3. Điều khoản thi hành

1. Quyết định này có hiệu lực từ ngày 03 tháng 9 năm 2025.

2. Chánh Văn phòng UBND tỉnh; Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo; Giám đốc các sở, ban, ngành của tỉnh; Chủ tịch UBND các xã, phường; Thủ trưởng cơ quan, đơn vị và cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.

TM. ỦY BAN NHÂN DÂN
CHỦ TỊCH
(Đã ký)
Nguyễn Đình Việt

 

Phụ lục số 01 (tiếp theo Công báo số 60)

DANH SÁCH CÁC XÃ, BẢN QUY ĐỊNH CỤ THỂ VỀ KHOẢNG CÁCH VÀ ĐỊA BÀN LÀM CĂN CỨ

XÁC ĐỊNH HỌC SINH KHÔNG THỂ ĐI ĐẾN TRƯỜNG VÀ TRỞ VỀ NHÀ TRONG NGÀY

ĐƯỢC HƯỞNG CHÍNH SÁCH THEO NGHỊ ĐỊNH SỐ 66/2025/NĐ-CP CỦA CHÍNH PHỦ

(Kèm theo Quyết định số 93/2025/QĐ-UBND ngày 03/9/2025 của UBND tỉnh Sơn La)

 

TTTên xã, bảnXã khu vực III, khu vực II, khu vực I, xã có thôn đặc biệt khó khăn vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núiKhoảng cách từ nhà đến trường, điểm trường (km)Ghi chúTrường, điểm trường tiểu học (khoảng cách từ 04 km trở lên)Trường THCS (khoảng cách từ 07 km trở lên)Trường THPT (khoảng cách từ 10 km trở lên)Trung tâm GDTX (khoảng cách từ 10 km trở lên)2721Bản PiXã Mường LaIII  Trường THPT Mường Bú 23km  2722Bản Pi TạyXã Mường LaIII  Trường THPT Mường Bú 23km  2723Bản Huổi LiếngXã Mường LaIII  Trường THPT Mường Bú 24,5 km  2724Bản LứaXã Mường LaIII  Trường THPT Mường Bú 25km  2725Bản TenXã Mường LaIII  Trường THPT Mường Bú 25km  2726Bản HốcXã Mường LaIII  Trường THPT Mường Bú 26 km  2727Bản TongXã Mường LaIII  Trường THPT Mường Bú 26km  2728Bản Kéo ỚtXã Mường LaIII  Trường THPT Mường Bú 27 km  2729Bản Pú PẩuXã Mường LaIII  Trường THPT Mường Bú 27 km  2730Bản Núa TròXã Mường LaIII  Trường THPT Mường Bú 27km  2731Bản Púng QuàiXã Mường LaIII  Trường THPT Mường Bú 28,6 km  2732Bản BâuXã Mường LaIII  Trường THPT Mường Bú 29 km  2733Bản Huổi HốcXã Mường LaIII  Trường THPT Mường Bú 29,5 km  2734Bản Nà TràXã Mường LaIII  Trường THPT Mường Bú 29km  2735Bản PiệngXã Mường LaIII  Trường THPT Mường Bú 30 km  2736Bản Nong QuàiXã Mường LaIII  Trường THPT Mường Bú 31 km  2737Bản ÍtXã Mường LaIII  Trường THPT Mường Bú 31,5 km  2738Bản Huổi CóXã Mường LaIII  Trường THPT Mường Bú 32 km  2739Bản Hua ChiếnXã Mường LaIII  Trường THPT Mường Bú 33 km  2740Bản Pá KìmXã Mường LaIII  Trường THPT Mường Bú 33 km  2741Bản Nong BẩuXã Mường LaIII  Trường THPT Mường Bú 34 km  2742Bản Hua PiệngXã Mường LaIII  Trường THPT Mường Bú 35 km  2743Bản Huổi MuônXã Mường LaBĐBKK  Trường THPT Mường Bú 35,5 km  2744Bản Hua KìmXã Mường LaIII  Trường THPT Mường Bú 36 km  2745Bản Chà LàoXã Mường LaIII  Trường THPT Mường Bú 38km  2746Bản Cát LìnhXã Mường LaIII  Trường THPT Mường Bú 39 km  2747Bản Hua ĐánXã Mường LaIII  Trường THPT Mường Bú 39 km  2748Bản Huổi BanXã Mường LaBĐBKK  Trường THPT Mường Bú 44 km  2749Bản LâmXã Mường LaIII  Trường THPT Mường La 10 kmTrung tâm GDTX Mường La 12 km 2750Huổi LiếngXã Mường LaIII  Trường THPT Mường La 10 kmTrung tâm GDTX Mường La 10 km 2751Bản ChiếnXã Mường LaIII  Trường THPT Mường La 10,5 kmTrung tâm GDTX Mường La 12,5 km 2752Bản PiXã Mường LaIII  Trường THPT Mường La 10kmTrung tâm GDTX Mường La 10km 2753Bản Cang PhiêngXã Mường LaIII  Trường THPT Mường La 12kmTrung tâm GDTX Mường La 10km 2754Bản LứaXã Mường LaIII  Trường THPT Mường La 12kmTrung tâm GDTX Mường La 10km 2755Bản Nà TràXã Mường LaIIITrường TH Pi Toong 7kmTrường THCS Pi Toong 8,5kmTrường THPT Mường La 12kmTrung tâm GDTX Mường La 10km 2756Bản BâuXã Mường LaIII  Trường THPT Mường La 13 kmTrung tâm GDTX Mường La 11 km 2757Bản Huổi HốcXã Mường LaIII  Trường THPT Mường La 13 kmTrung tâm GDTX Mường La 11 km 2758Bản Nong BẩuXã Mường LaIIITrường TH&THCS Nặm Păm 7 kmTrường TH&THCS Nặm Păm 7 kmTrường THPT Mường La 13 kmTrung tâm GDTX Mường La 11 km 2759Bản PiệngXã Mường LaIII  Trường THPT Mường La 13 kmTrung tâm GDTX Mường La 11 km 2760Bản ÍtXã Mường LaIIITrường TH&THCS Nặm Păm 4,5 km Trường THPT Mường La 13,5 kmTrung tâm GDTX Mường La 11,5 km 2761Bản Núa TròXã Mường LaIII  Trường THPT Mường La 13kmTrung tâm GDTX Mường La 11km 2762Bản Pi TạyXã Mường LaIII  Trường THPT Mường La 13kmTrung tâm GDTX Mường La 11km 2763Bản TenXã Mường LaIII  Trường THPT Mường La 13kmTrung tâm GDTX Mường La 11km 2764Bản TongXã Mường LaIII  Trường THPT Mường La 13kmTrung tâm GDTX Mường La 11km 2765Bản Nong LuồngXã Mường LaIIITrường TH-THCS Chiềng San 4,5 km Trường THPT Mường La 14,5 kmTrung tâm GDTX Mường La 16,5 km 2766Bản Huổi CóXã Mường LaIIITrường TH&THCS Nặm Păm 5 km Trường THPT Mường La 17 kmTrung tâm GDTX Mường La 15 km 2767Bản Kéo ỚtXã Mường LaIIITrường TH-THCS Chiềng San 8,5 kmTrường TH-THCS Chiềng San 7 kmTrường THPT Mường La 17 kmTrung tâm GDTX Mường La 19 km 2768Bản Pú PẩuXã Mường LaIIITrường TH-THCS Chiềng San 8,5 kmTrường TH-THCS Chiềng San 7 kmTrường THPT Mường La 17 kmTrung tâm GDTX Mường La 19 km 2769Bản Huổi MuônXã Mường LaBĐBKK  Trường THPT Mường La 18 kmTrung tâm GDTX Mường La 16 km 2770Bản Púng QuàiXã Mường LaIIITrường TH-THCS Chiềng San 15 kmTrường TH-THCS Chiềng San 15 kmTrường THPT Mường La 18,6 kmTrung tâm GDTX Mường La 20,6 km 2771Bản Nong QuàiXã Mường LaIIITrường PTDTBT TH&THCS Chiềng Muôn 9kmTrường PTDTBT TH&THCS Chiềng Muôn 9kmTrường THPT Mường La 20kmTrung tâm GDTX Mường La 22km 2772Bản Chà LàoXã Mường LaIIITrường TH Pi Toong 23kmTrường THCS Pi Toong 24,5kmTrường THPT Mường La 21kmTrung tâm GDTX Mường La 19km 2773Bản Hua PiệngXã Mường LaIIITrường TH&THCS Nặm Păm 8 kmTrường TH&THCS Nặm Păm 8 kmTrường THPT Mường La 22 kmTrung tâm GDTX Mường La 20 km 2774Bản Hua ChiếnXã Mường LaIII  Trường THPT Mường La 22kmTrung tâm GDTX Mường La 24km 2775Bản Hua KìmXã Mường LaIIITrường PTDTBT TH&THCS Chiềng Muôn 4,2km Trường THPT Mường La 22kmTrung tâm GDTX Mường La 24km 2776Bản Pá KìmXã Mường LaIII  Trường THPT Mường La 25,2kmTrung tâm GDTX Mường La 27,2km 2777Bản Huổi BanXã Mường LaBĐBKK  Trường THPT Mường La 27 kmTrung tâm GDTX Mường La 25 km 2778Bản Cát LìnhXã Mường LaIIITrường PTDTBT TH&THCS Chiềng Muôn 7kmTrường PTDTBT TH&THCS Chiềng Muôn 7kmTrường THPT Mường La 28kmTrung tâm GDTX Mường La 30km 2779Bản Hua ĐánXã Mường LaIIITrường PTDTBT TH&THCS Chiềng Muôn7kmTrường PTDTBT TH&THCS Chiềng Muôn 7kmTrường THPT Mường La 28kmTrung tâm GDTX Mường La 30km 2780Bản Mường LạnXã Mường LạnBản ĐBKK  Trường THPT Mộc Lỵ 120 km  2781Bản Nà KhiXã Mường LạnIII  Trường THPT Sông Mã 66 km  2782Điểm dân cư Co HạXã Mường LạnIII Trường PTDTBT THCS Mường Lạn 7 kmTrường THPT Sốp Cộp 24 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 24 km 2783Bản KháXã Mường LạnIII  Trường THPT Sốp Cộp 26 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 26 km 2784Bản Mường LạnXã Mường LạnIII  Trường THPT Sốp Cộp 30 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 30 km 2785Bản Nong PhụXã Mường LạnIIITrường PTDTBT Tiểu học Mường Lạn 11 kmTrường PTDTBT THCS Mường Lạn 12 kmTrường THPT Sốp Cộp 31 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 31 km 2786Bản Cang CóiXã Mường LạnIII  Trường THPT Sốp Cộp 32 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 32 km 2787Bản Co MuôngXã Mường LạnIIITrường PTDTBT Tiểu học Mường Lạn 8 kmTrường PTDTBT THCS Mường Lạn 9 kmTrường THPT Sốp Cộp 32 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 32 km 2788Bản Nà ẢnXã Mường LạnIII  Trường THPT Sốp Cộp 34 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 34 km 2789Bản Phiêng PenXã Mường LạnIII  Trường THPT Sốp Cộp 34 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 34 km 2790Bản Nà KhiXã Mường LạnIII Trường PTDTBT THCS Mường Lạn 7,2 kmTrường THPT Sốp Cộp 36 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 36 km 2791Bản Nậm LạnXã Mường LạnIIITrường PTDTBT Tiểu học Mường Lạn 20 kmTrường PTDTBT THCS Mường Lạn 21 kmTrường THPT Sốp Cộp 38 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 38 km 2792Bản Huổi LèXã Mường LạnIII Trường PTDTBT THCS Mường Lạn 9 kmTrường THPT Sốp Cộp 39 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 39 km 2793Bản Nà VạcXã Mường LạnIIITrường PTDTBT Tiểu học Mường Lạn 4 kmTrường PTDTBT THCS Mường Lạn 9 kmTrường THPT Sốp Cộp 39 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 39 km 2794Bản CốngXã Mường LạnIII Trường PTDTBT THCS Mường Lạn 10 kmTrường THPT Sốp Cộp 40 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 40 km 2795Bản Pu HaoXã Mường LạnIII Trường PTDTBT THCS Mường Lạn 10 kmTrường THPT Sốp Cộp 40 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 40 km 2796Điểm dân cư Huổi KhiXã Mường LạnIIITrường PTDTBT Tiểu học Mường Lạn 4 kmTrường PTDTBT THCS Mường Lạn 10 kmTrường THPT Sốp Cộp 40 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 40 km 2797Bản Huổi MenXã Mường LạnIIITrường PTDTBT Tiểu học Mường Lạn 6 kmTrường PTDTBT THCS Mường Lạn 11 kmTrường THPT Sốp Cộp 41 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 41 km 2798Bản Huổi PáXã Mường LạnIIITrường PTDTBT Tiểu học Mường Lạn 6 kmTrường PTDTBT THCS Mường Lạn 11 kmTrường THPT Sốp Cộp 41 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 41 km 2799Bản Pá KạchXã Mường LạnIIITrường PTDTBT Tiểu học Mường Lạn 9 kmTrường PTDTBT THCS Mường Lạn 11 kmTrường THPT Sốp Cộp 41 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 41 km 2800Bản KháXã Mường LạnIII Trường TH&THCS Sốp Cộp 26 km   2801Bản Nà KhiXã Mường LạnIII   Trung tâm GDTX Tỉnh 130 km 2802Bản Nà KhiXã Mường LạnIII Trường TH&THCS Sốp Cộp 36 km   2803Bản Nà VạcXã Mường LạnIII Trường TH &THCS Mường Và 28 km   2804Bản Pá KạchXã Mường LạnIIITrường TH&THCS Sốp Cộp 41 kmTrường TH&THCS Sốp Cộp 41 km   2805Điểm dân cư Pha LọngXã Mường LạnIIITrường PTDTBT Tiểu học Mường Lạn 7 km    2806Bản Trả LảyXã Mường LầmIII  Trường THPT Chiềng Sinh 140 km  2807Bản Đứa MònXã Mường LầmIII  Trường THPT Chuyên 163 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 100 km 2808Bản Nà LốcXã Mường LầmIII  Trường THPT Mường Lầm 10,5 km  2809Lốm HỏmXã Mường LầmBản ĐBKK  Trường THPT Mường Lầm 11 km  2810Bản Huổi LạnhXã Mường LầmIII  Trường THPT Mường Lầm 12 km  2811Bản Púng NúaXã Mường LầmIII  Trường THPT Mường Lầm 15 km  2812Bản Trả LảyXã Mường LầmIII  Trường THPT Mường Lầm 15 km  2813Bản Tạng SỏnXã Mường LầmIII  Trường THPT Mường Lầm 16 km  2814Bản Huổi LếchXã Mường LầmIII  Trường THPT Mường Lầm 19 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 100 km 2815Bản Nộc CốcXã Mường LầmIII  Trường THPT Mường Lầm 21 km  2816Bản Hin PẻnXã Mường LầmIII  Trường THPT Mường Lầm 22 km  2817Bản TỉaXã Mường LầmIII  Trường THPT Mường Lầm 23 km  2818Bản Phá ThóngXã Mường LầmIII  Trường THPT Mường Lầm 26 km  2819Bản Huổi PặtXã Mường LầmIII  Trường THPT Mường Lầm 28 km  2820Bản Nà TấuXã Mường LầmIII  Trường THPT Mường Lầm 28 km  2821Bản Huổi PhẩngXã Mường LầmIII  Trường THPT Mường Lầm 29 km  2822Bản Púng BángXã Mường LầmIII  Trường THPT Mường Lầm 31 km  2823Bản Hua ThóngXã Mường LầmIII  Trường THPT Mường Lầm 32 km  2824Bản Ngang TrạngXã Mường LầmIII  Trường THPT Mường Lầm 34 km  2825Bản Mường TợXã Mường LầmBản ĐBKK  Trường THPT Sông Mã 24,5 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 27,5 km 2826Bản Lấu NgàyXã Mường LầmBản ĐBKK  Trường THPT Sông Mã 26 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 21,5 km 2827Bản Mường CangXã Mường LầmI  Trường THPT Sông Mã 26 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 23 km 2828Bản Nà VàXã Mường LầmBản ĐBKK  Trường THPT Sông Mã 26 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 23 km 2829Bản Phèn SàngXã Mường LầmBản ĐBKK  Trường THPT Sông Mã 29 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 23 km 2830Bản Mường NưaXã Mường LầmBản ĐBKKTrường TH&THCS Mường Lầm 4 km Trường THPT Sông Mã 30,5 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 26 km 2831Bản HịaXã Mường LầmBản ĐBKK  Trường THPT Sông Mã 32 kmTrung tâm GDTX Sông Mã29 km 2832Bản Lốm HỏmXã Mường LầmBản ĐBKKTrường TH&THCS Mường Lầm 7,5 kmTrường TH&THCS Mường Lầm 7 kmTrường THPT Sông Mã 36 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 33 km 2833Bản CủXã Mường LầmIII  Trường THPT Sông Mã 41 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 38 km 2834Bản Đứa LuôngXã Mường LầmIII  Trường THPT Sông Mã 42,5 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 39,5 km 2835Bản Đứa MònXã Mường LầmIII  Trường THPT Sông Mã 43 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 40 km 2836Bản Huổi LạnhXã Mường LầmIII  Trường THPT Sông Mã 44 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 41 km 2837Bản Nà LốcXã Mường LầmIII  Trường THPT Sông Mã 44,5 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 41,5 km 2838Bản Trả LảyXã Mường LầmIIITrường PTDTBT TH Đứa Mòn 6 kmTrường PTDTBT THCS Đứa Mòn 11 kmTrường THPT Sông Mã 47 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 44 km 2839Bản Púng NúaXã Mường LầmIII  Trường THPT Sông Mã 48 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 45 km 2840Bản Tạng SỏnXã Mường LầmIIITrường PTDTBT TH Đứa Mòn 7 kmTrường PTDTBT THCS Đứa Mòn 10 kmTrường THPT Sông Mã 50 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 47 km 2841Bản Nộc CốcXã Mường LầmIIITrường PTDTBT TH Đứa Mòn 5 kmTrường PTDTBT THCS Đứa Mòn 14,5 kmTrường THPT Sông Mã 50,5 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 47,5 km 2842Bản Hin PẻnXã Mường LầmIII Trường PTDTBT THCS Đứa Mòn 16 kmTrường THPT Sông Mã 51 kmTrung tâm GDTX Sông Mã48 km 2843Bản Huổi LếchXã Mường LầmIIITrường PTDTBT TH Đứa Mòn 12 kmTrường PTDTBT THCS Đứa Mòn 13 kmTrường THPT Sông Mã 52 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 49 km 2844Bản Phá ThóngXã Mường LầmIII Trường PTDTBT THCS Đứa Mòn 20 kmTrường THPT Sông Mã 54 kmTrung tâm GDTX Sông Mã51 km 2845Bản TỉaXã Mường LầmIII Trường PTDTBT THCS Đứa Mòn 17 kmTrường THPT Sông Mã 55 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 52 km 2846Bản Huổi PhẩngXã Mường LầmIIITrường PTDTBT TH Đứa Mòn 8 kmTrường PTDTBT THCS Đứa Mòn 23 kmTrường THPT Sông Mã 56 kmTrung tâm GDTX Sông Mã53 km 2847Bản Hua ThóngXã Mường LầmIIITrường PTDTBT TH Đứa Mòn 7,5 kmTrường PTDTBT THCS Đứa Mòn 26 kmTrường THPT Sông Mã 58 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 55 km 2848Bản Huổi PặtXã Mường LầmIIITrường PTDTBT TH Đứa Mòn 4 kmTrường PTDTBT THCS Đứa Mòn 20 kmTrường THPT Sông Mã 58 kmTrung tâm GDTX Sông Mã55 km 2849Bản Nà TấuXã Mường LầmIII Trường PTDTBT THCS Đứa Mòn 22 kmTrường THPT Sông Mã 61 kmTrung tâm GDTX Sông Mã58 km 2850Bản Púng BángXã Mường LầmIIITrường PTDTBT TH Đứa Mòn 5 kmTrường PTDTBT THCS Đứa Mòn 25 kmTrường THPT Sông Mã 64 kmTrung tâm GDTX Sông Mã61 km 2851Bản Ngam TrạngXã Mường LầmIIITrường PTDTBT TH Đứa Mòn 6 kmTrường PTDTBT THCS Đứa Mòn 28 kmTrường THPT Sông Mã 66 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 63 km 2852Bản Nộc CốcXã Mường LầmIII  Trường THPT Sốp Cộp 51 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 51 km 2853Bản Nà TấuXã Mường LầmIII Trường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 22 kmTrường THPT Sốp Cộp 61 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 61 km 2854Bản Púng BángXã Mường LầmIII  Trường THPT Sốp Cộp 64 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 64 km 2855Bản Ngam TrạngXã Mường LầmIII  Trường THPT Sốp Cộp 66 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 66 km 2856Bản CủXã Mường LầmIII  Trường THPT Sốp Cộp 71 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 71 km 2857Bản Đứa LuôngXã Mường LầmIII  Trường THPT Sốp Cộp 72,5 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 72,5 km 2858Bản Đứa MònXã Mường LầmIII  Trường THPT Sốp Cộp 73 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 73 km 2859Bản Huổi LạnhXã Mường LầmIII  Trường THPT Sốp Cộp 74 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 74 km 2860Bản Nà LốcXã Mường LầmIII  Trường THPT Sốp Cộp 74,5 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 74,5 km 2861Bản Trả LảyXã Mường LầmIIITrường TH&THCS Sốp Cộp 77 kmTrường TH&THCS Sốp Cộp 77 kmTrường THPT Sốp Cộp 77 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 77 km 2862Bản Púng NúaXã Mường LầmIII  Trường THPT Sốp Cộp 78 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 78 km 2863Bản Tạng SỏnXã Mường LầmIII  Trường THPT Sốp Cộp 80 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 80 km 2864Bản Phá ThóngXã Mường LầmIII  Trường THPT Sốp Cộp 80,5 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 80,5 km 2865Bản Hin PẻnXã Mường LầmIII  Trường THPT Sốp Cộp 81 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 81 km 2866Bản Huổi LếchXã Mường LầmIII  Trường THPT Sốp Cộp 82 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 82 km 2867Bản TỉaXã Mường LầmIII  Trường THPT Sốp Cộp 85 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 85 km 2868Bản Huổi PhẩngXã Mường LầmIII  Trường THPT Sốp Cộp 86 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 86 km 2869Bản Hua ThóngXã Mường LầmIII  Trường THPT Sốp Cộp 88 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 88 km 2870Bản Huổi PặtXã Mường LầmIII  Trường THPT Sốp Cộp 88 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 88 km 2871Bản Lấu NgàyXã Mường LầmBản ĐBKK   Trung Tâm GDTX Sông Mã 23km 2872Bản Lốm HỏmXã Mường LầmIII   Trung tâm GDTX Sốp Cộp 67 km 2873Bản Mường NưaXã Mường LầmBản ĐBKK   Trung Tâm GDTX Sông Mã 27,5km 2874Bản Mường TợXã Mường LầmBản ĐBKK   Trung Tâm GDTX Sông Mã 21,5km 2875Bản Nà TấuXã Mường LầmIII Trường THCS Púng Bánh 20 km   2876Bản Ngam TrạngXã Mường LầmIIITrường TH và THCS Dồm Cang 45 kmTrường TH và THCS Dồm Cang 45 km   2877Bản Phèn SàngXã Mường LầmBản ĐBKK   Trung Tâm GDTX Sông Mã 26km 2878Bản Trả LảyXã Mường LầmIIITrường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 12 kmTrường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 13 km   2879Bản Trả LảyXã Mường LầmIII Trường TH và THCS Dồm Cang 33 km   2880Ngam TrạngXã Mường LầmIIITrường Tiểu học Púng Bánh 6 kmTrường THCS Púng Bánh 25 km   2881Bản Buổi LạXã Mường LèoIII  Trường THPT Cò Nòi 120 km  2882Bản MạtXã Mường lèoIIITrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 5 km Trường THPT Sốp Cộp 60 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 60 km 2883Bản Bản LiềngXã Mường lèoIIITrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo kmTrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo kmTrường THPT Sốp Cộp 65 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 65 km 2884Bản Huổi LànXã Mường lèoIII  Trường THPT Sốp Cộp 68,5 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 68,5 km 2885Bản Huổi ÁngXã Mường lèoIIITrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 10 kmTrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 10 kmTrường THPT Sốp Cộp 75 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 75 km 2886Bản Huổi PhúcXã Mường lèoIIITrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 10 kmTrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 10 kmTrường THPT Sốp Cộp 75 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 75 km 2887Bản Nặm PừnXã Mường lèoIIITrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 10 kmTrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 10 kmTrường THPT Sốp Cộp 75 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 75 km 2888Bản Chăm HỳXã Mường lèoIIITrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 13 kmTrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 13 kmTrường THPT Sốp Cộp 78 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 78 km 2889Bản Sam QuảngXã Mường lèoIIITrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 13 kmTrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 13 kmTrường THPT Sốp Cộp 78 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 78 km 2890Bản Huổi LạXã Mường lèoIIITrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 18 kmTrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 18 kmTrường THPT Sốp Cộp 83 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 83 km 2891Bản Huổi LuôngXã Mường LèoIIITrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 20 kmTrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 20 kmTrường THPT Sốp Cộp 85 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 85 km 2892Bản Nà ChòmXã Mường lèoIIITrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 22 kmTrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 22 kmTrường THPT Sốp Cộp 87 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 87 km 2893Bản Pá KhoangXã Mường lèoIIITrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 27 kmTrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 27 kmTrường THPT Sốp Cộp 92 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 92 km 2894Bản Nậm KhúnXã Mường lèoIIITrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 28 kmTrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 28 kmTrường THPT Sốp Cộp 93 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 93 km 2895Bản Huổi LạXã Mường LèoIIITrường TH-THCS Pá Lông 135 kmTrường TH-THCS Pá Lông 135 km   2896Bản Huổi LuôngXã Mường LèoIIITrường TH&THCS Sốp Cộp 85 kmTrường TH&THCS Sốp Cộp 85 km   2897Bản MạtXã Mường lèoIIITrường Tiểu học Púng Bánh 5 km    2898Bản MạtXã Mường lèoIIITrường TH&THCS Sốp Cộp 60 km    2899Bản Nà ChòmXã Mường lèoIIITrường TH và THCS Dồm Cang 66 kmTrường TH và THCS Dồm Cang 66 km   2900Bản Nà ChòmXã Mường lèoIIITrường TH&THCS Mường Và 22 kmTrường TH&THCS Mường Và 22 km   2901Bản Nà ChòmXã Mường lèoIIITrường TH&THCS Sốp Cộp 87 kmTrường TH&THCS Sốp Cộp 87 km   2902Bản Nậm KhúnXã Mường lèoIIITrường TH&THCS Sốp Cộp 93 kmTrường TH&THCS Sốp Cộp 93 km   2903Bản Sam QuảngXã Mường lèoIIITrường TH&THCS Sốp Cộp 78 kmTrường TH&THCS Sốp Cộp 78 km   2904Nà ChòmXã Mường lèoIIITrường Tiểu học Púng Bánh 55 kmTrường THCS Púng Bánh 60 km   2905Bản Nhả SàyXã Mường SạiBản ĐBKK  Trường THPT Mường Giôn 45 km  2906Bản ÍtXã Mường SạiBản ĐBKK  Trường THPT Mường Giôn 48 km  2907Bản Huổi TômXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Năm Ét 16 kmTrường TH&THCS Nặm Ét  16 kmTrường THPT Mường Giôn 50 km  2908Bản Búa BonXã Mường SạiBản ĐBKK  Trường THPT Mường Giôn 55 km  2909Bản Cọ MuôngXã Mường SạiBản ĐBKK  Trường THPT Mường Giôn 55 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 38 km 2910Bản CoiXã Mường SạiBản ĐBKK  Trường THPT Mường Giôn 55 km  2911Bản NongXã Mường SạiBản ĐBKK  Trường THPT Mường Giôn 55 km  2912Bản MuônXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Năm Ét 14 kmTrường TH&THCS Nặm Ét  14 kmTrường THPT Mường Giôn 56 km  2913Bản Pom HánXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Mường Sại  16 kmTrường TH&THCS Mường Sại 18 kmTrường THPT Mường Giôn 56 km  2914Bản Huổi HẹXã Mường SạiBản ĐBKK  Trường THPT Mường Giôn 57 km  2915Bản HàoXã Mường SạiBản ĐBKK  Trường THPT Mường Giôn 58 km  2916Bản TốmXã Mường SạiBản ĐBKK  Trường THPT Mường Giôn 58 km  2917Bản Bó ÚnXã Mường SạiBản ĐBKK  Trường THPT Mường Giôn 60 km  2918Bản Cà PốngXã Mường SạiBản ĐBKK  Trường THPT Mường Giôn 60 km  2919Bản Thống NhấtXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Mường Sại  6 kmTrường TH&THCS Mường Sại 7 kmTrường THPT Mường Giôn 60 km  2920Bản DọXã Mường SạiBản ĐBKKTrường Tiểu học và trung học cơ sở Bó Mười A 48 km Trường THPT Mường Giôn 65 km  2921Bản Pha DảoXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Năm Ét 14 kmTrường TH&THCS Nặm Ét  14 kmTrường THPT Mường Giôn 65 km  2922Bản Ten CheXã Mường SạiBản ĐBKK  Trường THPT Mường Giôn 65 km  2923Bản Búa BonXã Mường SạiĐBKK  Trường THCS& THPT Nguyễn Du 34 km  2924Búa BonXã Mường SạiIII  Trường THPT Bình Thuận 25 km  2925Bản Bó ÚnXã Mường SạiIII  Trường THPT Bình Thuận 52 km  2926Bản DọXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Chiềng Khoang 4 km Trường THPT Bình Thuận 52 km  2927Bản Nhả SàyXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Mường Sại  5,6 km Trường THPT Quỳnh Nhai 15 kmTrung tâm GDTX Quỳnh Nhai 15 km 2928Bản Huổi TômXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Mường Sại  10 kmTrường TH&THCS Mường Sại 8 kmTrường THPT Quỳnh Nhai 20 kmTrung tâm GDTX Quỳnh Nhai 20 km 2929Bản Pha DảoXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Mường Sại  10 kmTrường TH&THCS Mường Sại 8,8 kmTrường THPT Quỳnh Nhai 24 kmTrung tâm GDTX  Quỳnh Nhai 24 km 2930Bản Búa BonXã Mường SạiBản ĐBKK  Trường THPT Quỳnh Nhai 25 kmTrung tâm GDTX Quỳnh Nhai 25 km 2931Bản Cọ MuôngXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Phiêng Côn, Xã Chiềng Sại 4 km Trường THPT Quỳnh Nhai 25 kmTrung tâm GDTX  Quỳnh Nhai 25 km 2932Bản CoiXã Mường SạiBản ĐBKK  Trường THPT Quỳnh Nhai 25 kmTrung tâm GDTX  Quỳnh Nhai 25 km 2933Bản ÍtXã Mường SạiBản ĐBKK  Trường THPT Quỳnh Nhai 25 kmTrung tâm GDTX  Quỳnh Nhai 25 km 2934Bản Thống NhấtXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Nặm Ét 6 km Trường THPT Quỳnh Nhai 25 kmTrung tâm GDTX  Quỳnh Nhai 25 km 2935Bản MuônXã Mường SạiBản ĐBKK  Trường THPT Quỳnh Nhai 26 kmTrung tâm GDTX  Quỳnh Nhai 26 km 2936Bản NongXã Mường SạiBản ĐBKK  Trường THPT Quỳnh Nhai 26 kmTrung tâm GDTX Quỳnh Nhai 26 km 2937Bản Pom HánXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Nặm Ét 12 kmTrường TH&THCS Nặm Ét 12 kmTrường THPT Quỳnh Nhai 26 kmTrung tâm GDTX  Quỳnh Nhai 26 km 2938Bản Bó ÚnXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Nặm Ét 8 kmTrường TH&THCS Nặm Ét 8 kmTrường THPT Quỳnh Nhai 27 kmTrung tâm GDTX  Quỳnh Nhai 27 km 2939Bản Huổi HẹXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Nặm Ét 12 kmTrường TH&THCS Nặm Ét 12 kmTrường THPT Quỳnh Nhai 27 kmTrung tâm GDTX  Quỳnh Nhai 27 km 2940Bản HàoXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Nặm Ét 6 km Trường THPT Quỳnh Nhai 28 kmTrung tâm GDTX  Quỳnh Nhai 28 km 2941Bản TốmXã Mường SạiBản ĐBKK  Trường THPT Quỳnh Nhai 28 kmTrung tâm GDTX Quỳnh Nhai 28 km 2942Bản Cà PốngXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Nặm Ét 7 kmTrường TH&THCS Nặm Ét 7 kmTrường THPT Quỳnh Nhai 30 kmTrung tâm GDTX  Quỳnh Nhai 30 km 2943Bản DọXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Nặm Ét 7 kmTrường TH&THCS Nặm Ét 7 kmTrường THPT Quỳnh Nhai 35 kmTrung tâm GDTX Quỳnh Nhai 35 km 2944Bản Ten CheXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Mường Sại  14,8 kmTrường TH&THCS Mường Sại 12,8 kmTrường THPT Quỳnh Nhai 35 kmTrung tâm GDTX Quỳnh Nhai 35 km 2945Bản Cà PốngXã Mường SạiIII  Trường THPT Tông Lệnh 27 km  2946Bản ÍtXã Mường SạiBản ĐBKK  Trường THPT Tông Lệnh 35 km  2947Bản Huổi TômXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Mường Sại  4,7 km    2948Bản Pha DảoXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Mường Sại  6 km    2949Bản Ten CheXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Chiềng Khoang 12 km    2950Bản Thống NhấtXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Chiềng Khoang 7 km  Trung tâm GDTX  Thuận Châu 36 km 2951Bản Bó ĐươiXã Nà BóI  Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km  2952Bản Cáp NaXã Nà BóI  Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km  2953Bản Đông SànXã Nà BóI  Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km  2954Bản Nà BóXã Nà BóI  Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km  2955Bản Nà HườngXã Nà BóI  Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km  2956Bản Pát CaXã Nà BóI  Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km  2957Bản Phiêng HịnhXã Nà BóI  Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km  2958Bản Sơn TraXã Nà BóI  Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km  2959Bản Trung ThànhXã Nà BóI  Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km  2960Tiẻu Khu 8Xã Nà BóI  Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km  2961Tiểu khu 7Xã Nà BóI  Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km  2962Bản HộcXã Nà BóIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 60 km  2963Bản MườngXã Nà BóIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 64 km  2964Bản PơnXã Nà BóIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 64 km  2965Bản BơXã Nà BóIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 68 km  2966Bản Pá HốcXã Nà BóIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 70 km  2967Bản DọXã Nặm ÉtBản ĐBKK  Trường THPT Thuận Châu  48 km  2968Bản Nà KẹXã Nậm LầuIII  Trường THCS& THPT Nguyễn Du 16 km  2969Bản MỏXã Nậm LầuIII  Trường THCS& THPT Nguyễn Du 20 km  2970Bản XanhXã Nậm LầuIII  Trường THCS& THPT Nguyễn Du 26 km  2971Bản Ít CuôngXã Nậm LầuIIITrường TH-THCS Bản Lầm 11 kmTrường TH-THCS Bản Lầm 11 kmTrường THCS& THPT Nguyễn Du 30 km  2972Bản Nong TenXã Nậm LầuIII  Trường THCS& THPT Nguyễn Du 30 km  2973Bản Pá OXã Nậm LầuIII  Trường THCS& THPT Nguyễn Du 30 km  2974Bản PàiXã Nậm LầuIII  Trường THCS& THPT Nguyễn Du 30 km  2975Bản Ít MặnXã Nậm LầuIII  Trường THCS& THPT Nguyễn Du 31 km  2976Bản Nong ỎXã Nậm LầuIII  Trường THPT Bình Thuận 19 km  2977Bản NhộpXã Nậm LầuIII  Trường THPT Bình Thuận 19 km  2978Bản CúnXã Nậm LầuIII  Trường THPT Bình Thuận 20 km  2979Bản Pom KhoảngXã Nậm LầuIII  Trường THPT Bình Thuận 20 km  2980Bản Púng AXã Nậm LầuIII  Trường THPT Bình Thuận 20 km  2981Bản TraXã Nậm LầuIII  Trường THPT Bình Thuận 20 km  2982Bản MỏXã Nậm LầuIII  Trường THPT Bình Thuận 21 km  2983Bản DồmXã Nậm LầuIII  Trường THPT Bình Thuận 22 km  2984Bản PhạXã Nậm LầuIII  Trường THPT Bình Thuận 22 km  2985Bản Lắng HạtXã Nậm LầuIII  Trường THPT Bình Thuận 23 km  2986Bản LáiXã Nậm LầuIII  Trường THPT Bình Thuận 24 km  2987Bản Lét TrạngXã Nậm LầuIII  Trường THPT Bình Thuận 24 km  2988Bản Huổi PuXã Nậm LầuIII  Trường THPT Bình Thuận 24,5 km  2989Bản HỏmXã Nậm LầuIII  Trường THPT Bình Thuận 25 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 20 km 2990Bản PúngXã Nậm LầuIII  Trường THPT Bình Thuận 25 km  2991Bản PọngXã Nậm LầuIII  Trường THPT Bình Thuận 25,5 km  2992Bản Có LíuXã Nậm LầuIII  Trường THPT Bình Thuận 26 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 35 km 2993Bản BiênXã Nậm LầuIII  Trường THPT Bình Thuận 30 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 17 km 2994Bản TòngXã Nậm LầuIII  Trường THPT Bình Thuận 32 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 26 km 2995Bản Hua Ty BXã Nậm LầuIII  Trường THPT Bình Thuận 34 km  2996Bản Thẳm phéXã Nậm LầuIII  Trường THPT Bình Thuận 36 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 25 km 2997Bản BanXã Nậm LầuIII  Trường THPT Bình Thuận 37 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 18 km 2998Bản Pa OXã Nậm LầuIII  Trường THPT Bình Thuận 38 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 26 km 2999Bản Hua Ty AXã Nậm LầuIIITrường TH-THCS Pá Lông  34 kmTrường TH-THCS Pá Lông  34 kmTrường THPT Bình Thuận 39 km  3000Bản Huổi XưaXã Nậm LầuIII  Trường THPT Bình Thuận 39 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 19 km 3001Bản Ít MặnXã Nậm LầuIII  Trường THPT Bình Thuận 39 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 26 km 3002Bản Nong TenXã Nậm LầuIII  Trường THPT Bình Thuận 39 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 23 km 3003Bản PàiXã Nậm LầuIIITrường TH-THCS Bon Phặng 18 kmTrường TH-THCS Bon Phặng 18 kmTrường THPT Bình Thuận 39 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 30 km 3004Bản Huổi KépXã Nậm LầuIII  Trường THPT Bình Thuận 40 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 31 km 3005Bản Ít CuôngXã Nậm LầuIIITrường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 40 kmTrường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 40 kmTrường THPT Bình Thuận 40 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 30 km 3006Bản MỏXã Nậm LầuIII  Trường THPT Bình Thuận 40 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 30 km 3007Bản PhúcXã Nậm LầuIII  Trường THPT Bình Thuận 40 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 23 km 3008Bản TăngXã Nậm LầuIII  Trường THPT Bình Thuận 40 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 22 km 3009Bản Lọng LầuXã Nậm LầuIII  Trường THPT Bình Thuận 41 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 18 km 3010Bản Nà KẹXã Nậm LầuIII  Trường THPT Bình Thuận 43 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 25 km 3011Bản Lậu NongXã Nậm LầuIII  Trường THPT Bình Thuận 46 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 20 km 3012Bản XanhXã Nậm LầuIII  Trường THPT Bình Thuận 46 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 30 km 3013Bản Nà HáXã Nậm LầuIII  Trường THPT Bình Thuận 49 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 30 km 3014Bản Xa HònXã Nậm LầuIII  Trường THPT Bình Thuận 50 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 31 km 3015Bản Pom KhoảngXã Nậm LầuIII  Trường THPT Co Mạ 26 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 15 km 3016Bản Hua Ty AXã Nậm LầuIIITrường Tiểu học Co Mạ 1 29 kmTrường PTDT bán trú THCS Co Mạ 20 kmTrường THPT Co Mạ 28 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 34 km 3017Bản CúnXã Nậm LầuIII  Trường THPT Co Mạ 29 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 15 km 3018Bản MỏXã Nậm LầuIII  Trường THPT Co Mạ 29 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 16 km 3019Bản Hua Ty BXã Nậm LầuIIITrường Tiểu học Co Mạ 1 34 kmTrường PTDT bán trú THCS Co Mạ 20 kmTrường THPT Co Mạ 33 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 29 km 3020Bản XanhXã Nậm LầuIII  Trường THPT Co Mạ 34 km  3021Bản BanXã Nậm LầuIIITrường Tiểu học Nậm Lầu 30 kmTrường THCS Nậm Lầu 30 kmTrường THPT Co Mạ 35 km  3022Bản Huổi XưaXã Nậm LầuIIITrường TH-THCS Pá Lông 80 kmTrường TH-THCS Pá Lông 80 kmTrường THPT Co Mạ 35 km  3023Bản NhộpXã Nậm LầuIII  Trường THPT Co Mạ 35 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 14 km 3024Bản PàiXã Nậm LầuIII  Trường THPT Co Mạ 35 km  3025Bản Xa HònXã Nậm LầuIII  Trường THPT Co Mạ 35 km  3026Bản HỏmXã Nậm LầuIII  Trường THPT Co Mạ 38 km  3027Bản Huổi PuXã Nậm LầuIII  Trường THPT Co Mạ 38 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 19 km 3028Bản LáiXã Nậm LầuIII  Trường THPT Co Mạ 38 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 19 km 3029Bản Nong ỎXã Nậm LầuIII  Trường THPT Co Mạ 38 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 12 km 3030Bản Púng AXã Nậm LầuIII  Trường THPT Co Mạ 39 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 13 km 3031Bản TraXã Nậm LầuIII  Trường THPT Co Mạ 39 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 12 km 3032Bản PhạXã Nậm LầuIII  Trường THPT Co Mạ 40 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 16 km 3033Bản DồmXã Nậm LầuIII  Trường THPT Co Mạ 41 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 14 km 3034Bản Lắng HạtXã Nậm LầuIII  Trường THPT Co Mạ 41 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 14 km 3035Bản Lọng LầuXã Nậm LầuIII  Trường THPT Co Mạ 41 km  3036Bản MỏXã Nậm LầuIII  Trường THPT Co Mạ 44 km  3037Bản PúngXã Nậm LầuIII  Trường THPT Co Mạ 44 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 15 km 3038Bản TăngXã Nậm LầuIII  Trường THPT Co Mạ 44 km  3039Bản PhúcXã Nậm LầuIII  Trường THPT Co Mạ 45 km  3040Bản PọngXã Nậm LầuIII  Trường THPT Co Mạ 46 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 20,5 km 3041Bản BiênXã Nậm LầuIII  Trường THPT Co Mạ 47 km  3042Bản Có LíuXã Nậm LầuIII  Trường THPT Co Mạ 47 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 21 km 3043Bản Nà HáXã Nậm LầuIII  Trường THPT Co Mạ 48 km  3044Bản Lậu NongXã Nậm LầuIII  Trường THPT Co Mạ 50 km  3045Bản Lét TrạngXã Nậm LầuIII  Trường THPT Co Mạ 50 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 19 km 3046Bản TòngXã Nậm LầuIII  Trường THPT Co Mạ 50 km  3047Bản Nong TenXã Nậm LầuIII  Trường THPT Co Mạ 52 km  3048Bản Ít MặnXã Nậm LầuIII  Trường THPT Co Mạ 54 km  3049Bản Thẳm phéXã Nậm LầuIII  Trường THPT Co Mạ 54 km  3050Bản Nà KẹXã Nậm LầuIII  Trường THPT Co Mạ 55 km  3051Bản Huổi KépXã Nậm LầuIII  Trường THPT Co Mạ 56 km  3052Bản Ít CuôngXã Nậm LầuIII  Trường THPT Co Mạ 56 km  3053Bản Pa OXã Nậm LầuIII  Trường THPT Co Mạ 57 km  3054Bản Buống KhoangXã Nậm LầuIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 30 km  3055Bản Buống KhoangXã Nậm LầuIII  Trường THPT Mai Sơn 50 km  3056Bản Nong ỎXã Nậm LầuIII  Trường THPT Tông Lệnh 11 km  3057Bản TraXã Nậm LầuIII  Trường THPT Tông Lệnh 11 km  3058Bản Púng AXã Nậm LầuIII  Trường THPT Tông Lệnh 12 km  3059Bản DồmXã Nậm LầuIII  Trường THPT Tông Lệnh 13 km  3060Bản Lắng HạtXã Nậm LầuIII  Trường THPT Tông Lệnh 13 km  3061Bản PúngXã Nậm LầuIII  Trường THPT Tông Lệnh 14 km  3062Bản NhộpXã Nậm LầuIII  Trường THPT Tông Lệnh 15 km  3063Bản Pom KhoảngXã Nậm LầuIII  Trường THPT Tông Lệnh 15 km  3064Bản PhạXã Nậm LầuIII  Trường THPT Tông Lệnh 15 km  3065Bản Lậu NongXã Nậm LầuIII  Trường THPT Tông Lệnh 19 km  3066Bản Nà HáXã Nậm LầuIII  Trường THPT Tông Lệnh 29 km  3067Bản LáiXã Nậm LầuIII  Trường THPT Thuận Châu 10 km  3068Bản TraXã Nậm LầuIII  Trường THPT Thuận Châu 10 km  3069Bản Huổi PuXã Nậm LầuIIITrường Tiểu học Chiềng Bôm 9 kmTrường THCS Chiềng Bôm 9 kmTrường THPT Thuận Châu 10,5 km  3070Bản Lét TrạngXã Nậm LầuIII  Trường THPT Thuận Châu 10,5 km  3071Bản HỏmXã Nậm LầuIII  Trường THPT Thuận Châu 11 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 35 km 3072Bản PọngXã Nậm LầuIII  Trường THPT Thuận Châu 11,5 km  3073Bản Có LíuXã Nậm LầuIII  Trường THPT Thuận Châu 12 km  3074Bản PúngXã Nậm LầuIII  Trường THPT Thuận Châu 12 km  3075Bản Púng AXã Nậm LầuIII  Trường THPT Thuận Châu 12 km  3076Bản PhạXã Nậm LầuIII  Trường THPT Thuận Châu 12 km  3077Bản Lắng HạtXã Nậm LầuIII  Trường THPT Thuận Châu 13 km  3078Bản Hua Ty BXã Nậm LầuIIITrường Tiểu học Chiềng Bôm 18 kmTrường THCS Chiềng Bôm 18 kmTrường THPT Thuận Châu 20 km  3079Bản DồmXã Nậm LầuIII  Trường THPT Thuận Châu 22 km  3080Bản Thẳm PhéXã Nậm LầuIIITrường Tiểu học Nậm Lầu 11 kmTrường THCS Nậm Lầu 11 kmTrường THPT Thuận Châu 22 km  3081Bản BanXã Nậm LầuIIITrường TH-THCS Pá Lông 98 kmTrường TH-THCS Pá Lông 98 kmTrường THPT Thuận Châu 23 km  3082Bản Pa OXã Nậm LầuIIITrường Tiểu học Nậm Lầu 20 kmTrường THCS Nậm Lầu 21 kmTrường THPT Thuận Châu 24 km  3083Bản Hua Ty AXã Nậm LầuIIITrường Tiểu học Chiềng Bôm 22 kmTrường THCS Chiềng Bôm 22 kmTrường THPT Thuận Châu 25 km  3084Bản Huổi XưaXã Nậm LầuIIITrường Tiểu học Nậm Lầu 17 kmTrường THCS Nậm Lầu 17 kmTrường THPT Thuận Châu 25 km  3085Bản Ít MặnXã Nậm LầuIIITrường Tiểu học Nậm Lầu 18 kmTrường THCS Nậm Lầu 12 kmTrường THPT Thuận Châu 25 km  3086Bản Nong TenXã Nậm LầuIII Trường THCS Nậm Lầu 13 kmTrường THPT Thuận Châu 25 km  3087Bản PàiXã Nậm LầuIIITrường Tiểu học Nậm Lầu 12 kmTrường THCS Nậm Lầu 12 kmTrường THPT Thuận Châu 25 km  3088Bản Huổi KépXã Nậm LầuIIITrường Tiểu học Nậm Lầu 14 kmTrường THCS Nậm Lầu 14 kmTrường THPT Thuận Châu 26 km  3089Bản Ít CuôngXã Nậm LầuIII Trường THCS Nậm Lầu 12 kmTrường THPT Thuận Châu 26 km  3090Bản MỏXã Nậm LầuIII Trường THCS Nậm Lầu 16 kmTrường THPT Thuận Châu 26 km  3091Bản PhúcXã Nậm LầuIII  Trường THPT Thuận Châu 26 km  3092Bản TăngXã Nậm LầuIII  Trường THPT Thuận Châu 26 km  3093Bản Lọng LầuXã Nậm LầuIIITrường Tiểu học Nậm Lầu 6 km Trường THPT Thuận Châu 27 km  3094Bản Nà KẹXã Nậm LầuIII Trường THCS Nậm Lầu 15 kmTrường THPT Thuận Châu 29 km  3095Bản Lậu NongXã Nậm LầuIIITrường Tiểu học Nậm Lầu 6 km Trường THPT Thuận Châu 32 km  3096Bản XanhXã Nậm LầuIII Trường THCS Nậm Lầu 14 kmTrường THPT Thuận Châu 32 km  3097Bản BiênXã Nậm LầuIII  Trường THPT Thuận Châu 35 km  3098Bản Nà HáXã Nậm LầuIIITrường Tiểu học Nậm Lầu 6 km Trường THPT Thuận Châu 35 km  3099Bản TòngXã Nậm LầuIIITrường Tiểu học Nậm Lầu 7 km Trường THPT Thuận Châu 35 km  3100Bản Xa HònXã Nậm LầuIIITrường Tiểu học Nậm Lầu 25 kmTrường THCS Nậm Lầu 25 kmTrường THPT Thuận Châu 36 km  3101Bản Huổi XưaXã Nậm LầuIIITrương TH - THCS É Tòng 85 kmTrương TH - THCS É Tòng 85 km   3102Bản LáiXã Nậm LầuIII   Trung tâm GDTX Tỉnh 35 km 3103Bản MỏXã Nậm LầuIIITrường TH-THCS Bản Lầm 8 kmTrường TH-THCS Bản Lầm 8 km   3104Bản Nà KẹXã Nậm LầuIIITrường TH-THCS Bản Lầm 12 kmTrường TH-THCS Bản Lầm 12 km   3105Bản Nà TắmXã Nậm LầuBản ĐBKKTH&THCS Chiềng Khoang 40 km    3106Bản Nong TenXã Nậm LầuIIITrường TH-THCS Bản Lầm 12 kmTrường TH-THCS Bản Lầm 12 km   3107Bản Nong TenXã Nậm LầuIIITrường TH-THCS Ninh Thuận 8 kmTrường TH-THCS Ninh Thuận 8 km   3108Bản Pa OXã Nậm LầuIIITrường TH-THCS Bản Lầm 15 kmTrường TH-THCS Bản Lầm 15 km   3109Bản PàiXã Nậm LầuIIITrường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 40 kmTrường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 40 km   3110Bản PàiXã Nậm LầuIIITrường TH-THCS Bản Lầm 9 kmTrường TH-THCS Bản Lầm 9 km   3111Bản TịmXã Nậm LầuIII   Trung tâm GDTX Tỉnh 35 km 3112Bản XanhXã Nậm LầuIIITrường TH-THCS Bản Lầm 9 kmTrường TH-THCS Bản Lầm 9 km   3113Bản XẻXã Nậm TyIII  Trường THCS& THPT Nguyễn Du 45 km  3114Bản Nà MệnXã Nậm TyIII  Trường THCS& THPT Nguyễn Du 50 km  3115Bản MònXã Nậm TyIII  Trường THCS& THPT Nguyễn Du 60 km  3116Bản Nà HáXã Nậm TyIII  Trường THCS& THPT Nguyễn Du 60 km  3117Bản Co DâuXã Nậm TyIII  Trường THPT Co Mạ 40 km  3118Bản XẻXã Nậm TyIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 80 km  3119Bản Co KhươngXã Nậm TyIII  Trường THPT Mường Lầm 11 km  3120Bản Củ BúXã Nậm TyIII  Trường THPT Mường Lầm 12 km  3121Bản ChéoXã Nậm TyIII  Trường THPT Mường Lầm 13 km  3122Bản Nà KhựaXã Nậm TyIII  Trường THPT Mường Lầm 13 km  3123Bản Huổi Tư Hua VàXã Nậm TyIII  Trường THPT Mường Lầm 16 km  3124Bản Nà TòngXã Nậm TyIII  Trường THPT Mường Lầm 17 km  3125Bản PànXã Nậm TyIII  Trường THPT Mường Lầm 17 km  3126Bản PịnXã Nậm TyIII  Trường THPT Mường Lầm 18 km  3127Bản  Hiểm LằnXã Nậm TyIII  Trường THPT Mường Lầm 18,5 km  3128Bản Huổi TòngXã Nậm TyIII  Trường THPT Mường Lầm 19 km  3129Bản Chiềng VàngXã Nậm TyIII  Trường THPT Mường Lầm 20 km  3130Bản Ban LạtXã Nậm TyIII  Trường THPT Mường Lầm 20,5 km  3131Bản Đứa PànXã Nậm TyIII  Trường THPT Mường Lầm 21 km  3132Bản Lọng NghịuXã Nậm TyIII  Trường THPT Mường Lầm 21 km  3133Bản Nuốt CònXã Nậm TyIII  Trường THPT Mường Lầm 21 km  3134Bản Pá MenXã Nậm TyIII  Trường THPT Mường Lầm 21 km  3135Bản Nà HayXã Nậm TyIII  Trường THPT Mường Lầm 23 km  3136Bản Co DâuXã Nậm TyIII  Trường THPT Mường Lầm 23,5 km  3137Bản Búa HụnXã Nậm TyIII  Trường THPT Mường Lầm 24 km  3138Bản Nà SèoXã Nậm TyIII  Trường THPT Mường Lầm 24 km  3139Bản Nà PhungXã Nậm TyIII  Trường THPT Mường Lầm 26 km  3140Bản Nong XôXã Nậm TyIII  Trường THPT Mường Lầm 26 km  3141Bản Sàng LayXã Nậm TyIII  Trường THPT Mường Lầm 26 km  3142Bản Nà MệnXã Nậm TyIII  Trường THPT Mường Lầm 27 km  3143Bản Hua CắtXã Nậm TyIII  Trường THPT Mường Lầm 28 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 100 km 3144Bản Nà HáXã Nậm TyIII  Trường THPT Mường Lầm 30 km  3145Bản MònXã Nậm TyIII  Trường THPT Mường Lầm 32 km  3146Bản XẻXã Nậm TyIII  Trường THPT Mường Lầm 32 km  3147Bản Pá LànhXã Nậm TyIII  Trường THPT Mường Lầm 36 km  3148Bản Chiềng VàngXã Nậm TyIII  Trường THPT Quỳnh Nhai 102 km  3149Bản Nà KhựaXã Nậm TyIII  Trường THPT Sông Mã 22 kmTrung tâm GDTX  Sông Mã 19 km 3150Bản Nà TòngXã Nậm TyIII  Trường THPT Sông Mã 24 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 21 km 3151Bản PànXã Nậm TyIII  Trường THPT Sông Mã 25 kmTrung tâm GDTX  Sông Mã 22 km 3152Bản Huổi TòngXã Nậm TyIII  Trường THPT Sông Mã 26 kmTrung tâm GDTX  Sông Mã 23 km 3153Bản Nà SèoXã Nậm TyIIITrường PTDTBT TH Nậm Ty 8 kmTrường PTDTBT THCS Nậm Ty 8 kmTrường THPT Sông Mã 26 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 23 km 3154Bản  Hiểm LằnXã Nậm TyIII  Trường THPT Sông Mã 27 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 24 km 3155Bản Nà HáXã Nậm TyIIITrường PTDTBT TH Nậm Ty 12 kmTrường PTDTBT THCS Nậm Ty 15 kmTrường THPT Sông Mã 29 kmTrung tâm GDTX  Sông Mã 26 km 3156Bản Nà HayXã Nậm TyIII  Trường THPT Sông Mã 29 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 26 km 3157Bản Đứa PànXã Nậm TyIIITrường PTDTBT TH Nậm Ty 8 km Trường THPT Sông Mã 30 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 27 km 3158Bản Lọng NghịuXã Nậm TyIIITrường PTDTBT TH Nậm Ty 7 kmTrường PTDTBT THCS Nậm Ty 7 kmTrường THPT Sông Mã 31 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 28 km 3159Bản Pá MenXã Nậm TyIIITrường PTDTBT TH Nậm Ty 8 kmTrường PTDTBT THCS Nậm Ty 8 kmTrường THPT Sông Mã 32 kmTrung tâm GDTX  Sông Mã 29 km 3160Bản Co DâuXã Nậm TyIIITrường PTDTBT TH Nậm Ty 10 kmTrường PTDTBT THCS Nậm Ty 10 kmTrường THPT Sông Mã 32,5 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 29,5 km 3161Bản Nà PhungXã Nậm TyIIITrường PTDTBT TH Nậm Ty 12 kmTrường PTDTBT THCS Nậm Ty 12 kmTrường THPT Sông Mã 33 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 30 km 3162Bản Búa HụnXã Nậm TyIIITrường PTDTBT TH Nậm Ty 8 kmTrường PTDTBT THCS Nậm Ty 8 kmTrường THPT Sông Mã 34 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 31 km 3163Bản Hua CắtXã Nậm TyIIITrường PTDTBT TH Nậm Ty 8 kmTrường PTDTBT THCS Nậm Ty 8 kmTrường THPT Sông Mã 34 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 31 km 3164Bản Nà MệnXã Nậm TyIIITrường PTDTBT TH Nậm Ty 11,5 kmTrường PTDTBT THCS Nậm Ty 12 kmTrường THPT Sông Mã 37 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 34 km 3165Bản Sàng LayXã Nậm TyIIITrường TH&THCS Chiềng Phung 7 kmTrường TH&THCS Chiềng Phung 7 kmTrường THPT Sông Mã 37 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 34 km 3166Bản XẻXã Nậm TyIIITrường PTDTBT TH Nậm Ty 12 kmTrường PTDTBT THCS Nậm Ty 17 kmTrường THPT Sông Mã 40 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 37 km 3167Bản Co KhươngXã Nậm TyIII Trường TH&THCS Chiềng Phung 8 kmTrường THPT Sông Mã 41 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 38 km 3168Bản Pá LànhXã Nậm TyIIITrường PTDTBT TH Nậm Ty 15 kmTrường PTDTBT THCS Nậm Ty 16 kmTrường THPT Sông Mã 41 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 38 km 3169Bản PịnXã Nậm TyIII  Trường THPT Sông Mã 41 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 38 km 3170Bản Củ BúXã Nậm TyIII Trường TH&THCS Chiềng Phung 7 kmTrường THPT Sông Mã 42 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 39 km 3171Bản Chiềng VàngXã Nậm TyIII  Trường THPT Sông Mã 42 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 39 km 3172Bản MònXã Nậm TyIII Trường PTDTBT THCS Nậm Ty 15 kmTrường THPT Sông Mã 43 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 40 km 3173Bản Ban LạtXã Nậm TyIIITrường TH&THCS Chiềng Phung 4,5 km Trường THPT Sông Mã 44 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 41 km 3174Bản ChéoXã Nậm TyIII  Trường THPT Sông Mã 44 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 41 km 3175Bản Nuốt CònXã Nậm TyIII  Trường THPT Sông Mã 44 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 41 km 3176Bản Huổi Tư Hua VàXã Nậm TyIIITrường TH&THCS Chiềng Phung 4 kmTrường TH&THCS Chiềng Phung 8,5 kmTrường THPT Sông Mã 47 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 44 km 3177Bản Nong XôXã Nậm TyIIITrường TH&THCS Chiềng Phung 6 km Trường THPT Sông Mã 47 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 44 km 3178Bản Nà KhựaXã Nậm TyIII  Trường THPT Sốp Cộp 43 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 43 km 3179Bản PànXã Nậm TyIII  Trường THPT Sốp Cộp 48 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 48 km 3180Bản Nà SèoXã Nậm TyIII  Trường THPT Sốp Cộp 54 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 54 km 3181Bản Co DâuXã Nậm TyIII  Trường THPT Sốp Cộp 55 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 55 km 3182Bản Huổi TòngXã Nậm TyIII  Trường THPT Sốp Cộp 56 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 56 km 3183Bản Hiểm LằnXã Nậm TyIII  Trường THPT Sốp Cộp 57 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 57 km 3184Bản Nà HáXã Nậm TyIII  Trường THPT Sốp Cộp 59 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 59 km 3185Bản Nà HayXã Nậm TyIII  Trường THPT Sốp Cộp 59 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 59 km 3186Bản Đứa PànXã Nậm TyIII  Trường THPT Sốp Cộp 60 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 60 km 3187Bản Lọng NghịuXã Nậm TyIII  Trường THPT Sốp Cộp 61 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 61 km 3188Bản Nà PhungXã Nậm TyIII  Trường THPT Sốp Cộp 63 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 63 km 3189Bản Búa HụnXã Nậm TyIII  Trường THPT Sốp Cộp 64 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 64 km 3190Bản Hua CắtXã Nậm TyIII  Trường THPT Sốp Cộp 64 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 64 km 3191Bản Pá MenXã Nậm TyIII  Trường THPT Sốp Cộp 66 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 66 km 3192Bản Nà MệnXã Nậm TyIII  Trường THPT Sốp Cộp 67 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 67 km 3193Bản XẻXã Nậm TyIII  Trường THPT Sốp Cộp 70 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 70 km 3194Bản Pá LànhXã Nậm TyIII  Trường THPT Sốp Cộp 71 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 71 km 3195Bản MònXã Nậm TyIII  Trường THPT Sốp Cộp 73 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 73 km 3196Bản Nuốt CònXã Nậm TyIII……Trường THPT Tô Hiệu 35 km  3197Bản PànXã Nậm TyIII  Trường THPT Thuận Châu 50 km  3198Bản MònXã Nậm TyIII  Trường THPT Thuận Châu 60 km  3199Bản Nà MệnXã Nậm TyIII   Trung tâm GDTX Tỉnh 100 km 3200Bản Nà SàngXã Nậm TyIII   Trung tâm GDTX Tỉnh 100 km 3201Bản XẻXã Nậm TyBản ĐBKK cách Trường PTDTBT TH&THCS Phiêng Pằn 100km   3202Bản XẻXã Nậm TyBản ĐBKKTrường Tiểu học và trung học cơ sở Bó Mười A 200 kmTrường PTDTBT TH&THCS Phiêng Pằn 100km   3203Bản Đông XuôngXã Ngọc ChiếnBản ĐBKK  Trường THPT Mường Bú 51,5km  3204Bản PhàyXã Ngọc ChiếnBản ĐBKH  Trường THPT Mường Bú 52,5km  3205Bản Chăm PộngXã Ngọc ChiếnBĐBKK  Trường THPT Mường Bú 55,5km  3206Bản LướtXã Ngọc ChiếnBản ĐBKK  Trường THPT Mường Bú 55,5km  3207Bản Lọng CangXã Ngọc ChiếnBĐBKK  Trường THPT Mường Bú 56km  3208Bản Nà TâuXã Ngọc ChiếnBản ĐBKK  Trường THPT Mường Bú 59,5km  3209Bản Mường ChiếnXã Ngọc ChiếnBản ĐBKK  Trường THPT Mường Bú 59km  3210Bản Mường Chiến IIXã Ngọc ChiếnBản ĐBKK  Trường THPT Mường Bú 59km  3211Bản Pú DảnhXã Ngọc ChiếnBản ĐBKK  Trường THPT Mường Bú 62,5km  3212Bản Giạng PhổngXã Ngọc ChiếnBản ĐBKK  Trường THPT Mường Bú 63km  3213Bản Nậm NghẹpXã Ngọc ChiếnBản ĐBKK  Trường THPT Mường Bú 63km  3214Bản Huổi NgùaXã Ngọc ChiếnBĐBKK  Trường THPT Mường Bú 65km  3215Bản KẻXã Ngọc ChiếnBản ĐBKK  Trường THPT Mường Bú 66km  3216Bản Chom KhâuXã Ngọc ChiếnBĐBKK  Trường THPT Mường Bú 69km  3217Bản KẻXã Ngọc ChiếnBản ĐBKKTrường TH Ngọc Chiến 14,5kmTrường THCS Ngọc Chiến 14,5kmTrường THPT Mường La 19kmTrung tâm GDTX Mường La 17km 3218Bản Lọng CangXã Ngọc ChiếnBĐBKKTrường TH Ngọc Chiến 4,5kmTrường THCS Ngọc Chiến  8kmTrường THPT Mường La 32kmTrung tâm GDTX Mường La 30km 3219Bản Đông XuôngXã Ngọc ChiếnBản ĐBKK  Trường THPT Mường La 33,5 kmTrung tâm GDTX Mường La 31,5km 3220Bản Khua VaiXã Ngọc ChiếnIII  Trường THPT Mường La 34,5kmTrung tâm GDTX Mường La 32,5km 3221Bản Pom MènXã Ngọc ChiếnIII  Trường THPT Mường La 34,5kmTrung tâm GDTX Mường La 32,5km 3222Bản PhàyXã Ngọc ChiếnBản ĐBKH  Trường THPT Mường La 34,5kmTrung tâm GDTX Mường La 32,5km 3223Bản Chăm PộngXã Ngọc ChiếnBĐBKKTrường TH Ngọc Chiến 4,5km Trường THPT Mường La 37,5kmTrung tâm GDTX Mường La 35,5km 3224Bản LướtXã Ngọc ChiếnBản ĐBKK  Trường THPT Mường La 37kmTrung tâm GDTX Mường La 35km 3225Bản Mường ChiếnXã Ngọc ChiếnBản ĐBKK Trường THCS Ngọc Chiến 8,5kmTrường THPT Mường La 41,5kmTrung tâm GDTX Mường La 39km 3226Bản Nà TâuXã Ngọc ChiếnBản ĐBKK Trường THCS Ngọc Chiến 8,5kmTrường THPT Mường La 41,5kmTrung tâm GDTX Mường La 39,5km 3227Bản Mường Chiến IIXã Ngọc ChiếnBản ĐBKK Trường THCS Ngọc Chiến 8kmTrường THPT Mường La 41kmTrung tâm GDTX Mường La 39km 3228Bản Nậm NghẹpXã Ngọc ChiếnBản ĐBKKTrường TH Ngọc Chiến 11,5kmTrường THCS Ngọc Chiến  11,5kmTrường THPT Mường La 44,5kmTrung tâm GDTX Mường La 42,5km 3229Bản Pú DảnhXã Ngọc ChiếnBản ĐBKKTrường TH Ngọc Chiến  (Điểm trường Mường Chiến) 5kmTrường THCS Ngọc Chiến 11,5kmTrường THPT Mường La 44,5kmTrung tâm GDTX Mường La 42,5km 3230Bản Giạng PhổngXã Ngọc ChiếnBản ĐBKKTrường TH Ngọc Chiến  (Điểm trường Mường Chiến)5kmTrường THCS Ngọc Chiến12kmTrường THPT Mường La 45kmTrung tâm GDTX Mường La 43km 3231Bản Huổi NgùaXã Ngọc ChiếnBĐBKKTrường TH Ngọc Chiến 14kmTrường THCS Ngọc Chiến 14kmTrường THPT Mường La 47kmTrung tâm GDTX Mường La 45km 3232Bản Chom KhâuXã Ngọc ChiếnBĐBKKTrường TH Ngọc Chiến 16,5kmTrường THCS Ngọc Chiến 16,5kmTrường THPT Mường La 48kmTrung tâm GDTX Mường La46km 3233Bản Co KétXã Ngọc ChiếnIII   Trung tâm GDTX Tỉnh 40 km 3234Bản Nà TâuXã Ngọc ChiếnIII   Trung tâm GDTX Tỉnh 40 km 3235Bản Nậm NghẹpXã Ngọc ChiếnIII   Trung tâm GDTX Tỉnh 40 km 3236Bản Suối CảiXã Pắc NgàIIITrường TH Chim Vàn, xã Pắc Ngà 11,5 kmTrường THCS Chim Vàn, Xã Pắc Ngà 11,5 kmTrường THPT Bắc Yên 15,4 kmTrung tâm GDTX  Bắc Yên 15,9 km 3237Bản Suối LẹXã Pắc NgàIIITrường TH Chim Vàn, xã Pắc Ngà16,5 kmTrường THCS Chim Vàn, Xã Pắc Ngà 16,5 kmTrường THPT Bắc Yên 15,5 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 16 km 3238Bản Cải BXã Pắc NgàIIITrường TH Chim Vàn, xã Pắc Ngà  19,7 kmTrường THCS Chim Vàn, Xã Pắc Ngà 19,7 kmTrường THPT Bắc Yên 19,2 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 19,7 km 3239Bản Chim HạXã Pắc NgàIII  Trường THPT Bắc Yên 25 kmTrung tâm GDTX  Bắc Yên 25,5 km 3240Bản Suối TùXã Pắc NgàIIITrường TH Chim Vàn, xã Pắc Ngà 6,3 km Trường THPT Bắc Yên 27 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 27,5 km 3241Bản VànXã Pắc NgàIII  Trường THPT Bắc Yên 29 kmTrung tâm GDTX   Bắc Yên 29,5 km 3242Bản Nà TiếnXã Pắc NgàIII Trường THCS Chim Vàn, Xã Pắc Ngà 8,7 kmTrường THPT Bắc Yên 31,5 kmTrung tâm GDTX   Bắc Yên 32 km 3243Bản Chim ThượngXã Pắc NgàIII Trường THCS Chim Vàn, Xã Pắc Ngà 9,7 kmTrường THPT Bắc Yên 32 kmTrung tâm GDTX   Bắc Yên 32,5 km 3244Bản Nà SàiXã Pắc NgàIII  Trường THPT Bắc Yên 45 kmTrung tâm GDTX   Bắc Yên 45,5 km 3245Bản ẢngXã Pắc NgàIII  Trường THPT Bắc Yên 47 kmTrung tâm GDTX   Bắc Yên 47,5 km 3246Bản BướcXã Pắc NgàIII  Trường THPT Bắc Yên 49 kmTrung tâm GDTX   Bắc Yên 49,5 km 3247Bản Nong CócXã Pắc NgàIII  Trường THPT Bắc Yên 53 kmTrung tâm GDTX   Bắc Yên 53,5 km 3248Bản Lừm Thượng AXã Pắc NgàIII  Trường THPT Bắc Yên 54 kmTrung tâm GDTX   Bắc Yên 54,5 km 3249Bản Lừm HạXã Pắc NgàIIITrường TH  xã Pắc Ngà 6 kmTrường THCS Pắc Ngà, xã Pắc Ngà 7,5 kmTrường THPT Bắc Yên 55 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 55,5 km 3250Bản Pắc NgàXã Pắc NgàIII  Trường THPT Bắc Yên 55 kmTrung tâm GDTX   Bắc Yên 55,5 km 3251Bản Lừm Thượng BXã Pắc NgàIIITrường TH  xã Pắc Ngà 6,5 kmTrường THCS Pắc Ngà, xã Pắc Ngà 9 kmTrường THPT Bắc Yên 58 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 58,5 km 3252Bản Cải BXã Pắc NgàIII  Trường THPT Gia Phù  42 km  3253Bản Cải BXã Pắc NgàIII  Trường THPT Phù Yên 42 km  3254Bản Chim HạXã Pắc NgàIII   Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km 3255Bản Lừm Thượng BXã Pắc NgàIII Trường THCS Pắc Ngà, xã Pắc Ngà 7 km   3256Bản Nà TiếnXã Pắc NgàIIITrường PTDTBT TH Hang Chú 5 km    3257Bản Pắc NgàXã Pắc NgàIII   Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km 3258Bản Suối CảiXã Pắc NgàIII Trường THCS Song Pe 7 km   3259Bản VànXã Pắc NgàIII   Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km 3260Bản Xá TựXã Pú Nhung, Điện BiênIII  Trường THPT Thuận Châu 47,8 km  3261Bản Bản PúngXã Púng BánhIII  Trường THPT Chuyên 142 km  3262Bản LầuXã Púng BánhIII  Trường THPT Sốp Cộp 10 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 10 km 3263Bản Kéo HinXã Púng BánhIII  Trường THPT Sốp Cộp 11 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 11 km 3264Bản PhảiXã Púng BánhIII  Trường THPT Sốp Cộp 11 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 11 km 3265Bản CọXã Púng BánhIII  Trường THPT Sốp Cộp 13 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 13 km 3266Bản LiềngXã Púng BánhIII  Trường THPT Sốp Cộp 14 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 14 km 3267Bản LùnXã Púng BánhIII  Trường THPT Sốp Cộp 15 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 15 km 3268Bản PúngXã Púng BánhIII  Trường THPT Sốp Cộp 17 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 17 km 3269Bản BánhXã Púng BánhIII  Trường THPT Sốp Cộp 18 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 18 km 3270Bản Huổi YênXã Púng BánhITrường TH và THCS Dồm Cang 8 kmTrường TH và THCS Dồm Cang 10 kmTrường THPT Sốp Cộp 21 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 21 km 3271Bản Khá NghịuXã Púng BánhIIITrường Tiểu học Phiêng Cằm 2 90 kmTrường THCS Púng Bánh 8 kmTrường THPT Sốp Cộp 24 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 24 km 3272Bản Liền BanXã Púng BánhIII Trường THCS Púng Bánh 9 kmTrường THPT Sốp Cộp 24 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 24 km 3273Bản Huổi CốpXã Púng BánhIIITrường Tiểu học Púng Bánh 6 kmTrường THCS Púng Bánh 9 kmTrường THPT Sốp Cộp 25 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 25 km 3274Bản Pá HốcXã Púng BánhBản ĐBKKTrường TH và THCS Dồm Cang 13 kmTrường TH và THCS Dồm Cang 13 kmTrường THPT Sốp Cộp 25 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 25 km 3275Bản Púng CưởmXã Púng BánhIIITrường Tiểu học Púng Bánh 6 kmTrường THCS Púng Bánh 11 kmTrường THPT Sốp Cộp 25 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 25 km 3276Bản Phá ThóngXã Púng BánhIIITrường Tiểu học Púng Bánh 7 kmTrường THCS Púng Bánh 15 kmTrường THPT Sốp Cộp 26 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 26 km 3277Bản Nậm TỉaXã Púng BánhIIITrường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 4 km Trường THPT Sốp Cộp 35 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 35 km 3278Bản Phá ThóngXã Púng BánhIIITrường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 7 kmTrường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 7 kmTrường THPT Sốp Cộp 36 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 36 km 3279Bản Huổi SangXã Púng BánhIIITrường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 6 km Trường THPT Sốp Cộp 39 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 39 km 3280Bản Púng BángXã Púng BánhIII  Trường THPT Sốp Cộp 39 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 39 km 3281Bản Sam KhaXã Púng BánhIIITrường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 5 km Trường THPT Sốp Cộp 44 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 44 km 3282Bản Ten LánXã Púng BánhIII Trường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 9 kmTrường THPT Sốp Cộp 48 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 48 km 3283Bản Nà TrịaXã Púng BánhIII Trường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 14 kmTrường THPT Sốp Cộp 53 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 53 km 3284Bản Pu SútXã Púng BánhIIITrường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 7 kmTrường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 14 kmTrường THPT Sốp Cộp 53 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 53 km 3285Bản Huổi MyXã Púng BánhIIITrường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 5,2 kmTrường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 19 kmTrường THPT Sốp Cộp 58 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 58 km 3286Bản Huổi CốpXã Púng BánhIIITrường TH  PTDTBT TH&THCS Nậm Mằn 15 kmTrường PTDTBT TH&THCS Nậm Mằn 15 km   3287Bản Huổi CốpXã Púng BánhIIITrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 9km    3288Bản Huổi CốpXã Púng BánhIIITrường TH và THCS Dồm Cang 21 km    3289Bản Khá NghịuXã Púng BánhIII Trường TH và THCS Dồm Cang 16 km   3290Bản Khá NghịuXã Púng BánhIII Trường TH&THCS Sốp Cộp 24 km   3291Bản Liền BanXã Púng BánhIII Trường TH&THCS Sốp Cộp 24 km   3292Bản Nà TrịaXã Púng BánhIIITrường TH&THCS Sốp Cộp 53 kmTrường TH&THCS Sốp Cộp 53 km   3293Bản Nậm TỉaXã Púng BánhIIITrường TH&THCS Sốp Cộp 60 km    3294Bản Pút SútXã Púng BánhIIITrường TH&THCS Sốp Cộp 53 kmTrường TH&THCS Sốp Cộp 53 km   3295Bản Phá ThoóngXã Púng BánhIIITrường TH&THCS Sốp Cộp 36 kmTrường TH&THCS Sốp Cộp 36 km   3296Bản PhảiXã Púng BánhIII   Trung tâm GDTX Tỉnh 130 km 3297Bản Sam KhaXã Púng BánhIIITrường TH&THCS Sốp Cộp 44 km    3298Bản Ten LánXã Púng BánhIIITrường TH&THCS Sốp Cộp 48 kmTrường TH&THCS Sốp Cộp 48 km   3299Bản Sài KhaoXã Phiêng CằmIII  Trường THCS& THPT Nguyễn Du 15 km  3300Bản Nhụng DướiXã Phiêng CằmIII  Trường THCS& THPT Nguyễn Du 60 km  3301Bản PhéXã Phiêng CằmIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 15 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 15 kmTrường THPT Cò Nòi 50 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3302Bản Cho CongXã Phiêng CằmIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 17 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 17 kmTrường THPT Cò Nòi 51 km  3303Bản Huổi NhảXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Cò Nòi 56 km  3304Bản Nặm PútXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Cò Nòi 57 km  3305Bản Nong Tầu MôngXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Cò Nòi 59 km  3306Bản Nong Xà NghèXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Cò Nòi 59 km  3307Bản Nong Tầu TháiXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Cò Nòi 61 km  3308Bản La VaXã Phiêng CằmIII Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 15 kmTrường THPT Cò Nòi 62 km  3309Bản Phiêng PhụXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Cò Nòi 63 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 15 km 3310Bản Xà LiệtXã Phiêng CằmIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 5 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 10 kmTrường THPT Cò Nòi 67 km  3311Bản CủXã Phiêng CằmIIITrường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 50 kmTrường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 50 kmTrường THPT Cò Nòi 68 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 60 km 3312Bản Lọng HỏmXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Cò Nòi 68 km  3313Bản Phiêng NgầnXã Phiêng CằmIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 8 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 8 kmTrường THPT Cò Nòi 68 km  3314Bản Hua NàXã Phiêng CằmIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 11 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 11 kmTrường THPT Cò Nòi 71 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3315Bản Bon TrỏXã Phiêng CằmIII Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 14 kmTrường THPT Cò Nòi 74 km  3316Bản Pú TậuXã Phiêng CằmIII Trường PTDTBT Tiểu học  và THCS Phiêng Cằm 14 kmTrường THPT Cò Nòi 74 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3317Bản Pá HốcXã Phiêng CằmIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 30 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 30 kmTrường THPT Cò Nòi 75 kmTrung Tâm GDTX Sông Mã 42km 3318Bản Thẳm HưnXã Phiêng CằmIII Trường PTDTBT Tiểu học  và THCS Phiêng Cằm 17 kmTrường THPT Cò Nòi 77 km  3319Bản Co HịnhXã Phiêng CằmIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 12 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 12 kmTrường THPT Cò Nòi 78 kmTrung tâm GDTX  Sông Mã 19 km 3320Bản Nhụng DướiXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Cò Nòi 78 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3321Bản Bằng BanXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Cò Nòi 79 km  3322Bản Nhụng TrênXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Cò Nòi 79 km  3323Bản Hua KétXã Phiêng CằmIII Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 22 kmTrường THPT Cò Nòi 80 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3324Bản Huổi ThướnXã Phiêng CằmIII Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 20 kmTrường THPT Cò Nòi 80 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3325Bản Huổi SàngXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Cò Nòi 82 km  3326Bản Co MuôngXã Phiêng CằmIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 23 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 23 kmTrường THPT Cò Nòi 83 km  3327Bản Huổi ThùngXã Phiêng CằmIII Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 23 kmTrường THPT Cò Nòi 83 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3328Bản Sài KhaoXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Cò Nòi 83 km  3329Bản Huổi DoXã Phiêng CằmIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 10 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 10 kmTrường THPT Cò Nòi 85 km  3330Bản Phiêng ThẳmXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Cò Nòi 87 km  3331Bản Phiêng KhômXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Cò Nòi 88 kmTrung Tâm GDTX Sông Mã 40km 3332Bản Nà PhặngXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Cò Nòi 90 km  3333Bản Huổi LặpXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Cò Nòi 94 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3334Bản Hua PưXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Cò Nòi 99 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3335Bản Pá HốcXã Phiêng CằmIIITrường TH Chiềng Nơi 10 kmTrường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 9 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 35 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 55 km 3336Bản Nong Tàu MôngXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 38 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 58 km 3337Bản Phiêng NgầnXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 38 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 58 km 3338Bản Cho CongXã Phiêng CằmIIITrường TH Chiềng Nơi 10 kmTrường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 10 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 39 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 69 km 3339Bản Huổi NhảXã Phiêng CằmIIITrường Tiểu học Phiêng Cằm 2 12 km Trường THPT Chu Văn Thịnh 39 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 59 km 3340Bản CủXã Phiêng CằmIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 8 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 8 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 40 kmTrung tâm GDTX  Sông Mã 30 km 3341Bản Hua NàXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 40 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 60 km 3342Bản Nong Tàu TháiXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 40 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 60 km 3343Bản Xà LiệtXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 40 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 60 km 3344Bản Xà LiệtXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 40 km  3345Bản Nong Xà NghèXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 42 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 62 km 3346Bản Nặm PútXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 43 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 63 km 3347Bản Nặm PútXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 43 km  3348Bản PhéXã Phiêng CằmIIITrường TH Chiềng Nơi 13 kmTrường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 11 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 43 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 63 km 3349Bản PhéXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 43 km  3350Bản Bon TrỏXã Phiêng CằmIIITrường Tiểu học Phiêng Cằm 2 4 km Trường THPT Chu Văn Thịnh 44 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 64 km 3351Bản Phiêng PhụXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 44 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 64 km 3352Bản Hua KétXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 45 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 65 km 3353Bản Co MuôngXã Phiêng CằmIIITrường Tiểu học Phiêng Cằm 2 6 km Trường THPT Chu Văn Thịnh 46 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 66 km 3354Bản Thẳm HưnXã Phiêng CằmIIITrường Tiểu học Phiêng Cằm 2 6 km Trường THPT Chu Văn Thịnh 46 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 66 km 3355Bản La VaXã Phiêng CằmIIITrường Tiểu học Phiêng Cằm 2 8 km Trường THPT Chu Văn Thịnh 48 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 68 km 3356Bản Huổi ThướnXã Phiêng CằmIIITrường Tiểu học Phiêng Cằm 2 6 km Trường THPT Chu Văn Thịnh 56 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 76 km 3357Bản Lọng HỏmXã Phiêng CằmIIITrường Tiểu học Phiêng Cằm 2 8 km Trường THPT Chu Văn Thịnh 58 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 78 km 3358Bản Huổi ThùngXã Phiêng CằmIIITrường Tiểu học Phiêng Cằm 2 20 km Trường THPT Chu Văn Thịnh 59 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 79 km 3359Bản Nhụng DướiXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 60 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 80 km 3360Bản Nhụng TrênXã Phiêng CằmIII Trường TH&THCS Tân Lập 115 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 61 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 81 km 3361Bản Bằng BanXã Phiêng CằmIII Trường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 7 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 66 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 86 km 3362Bản Co HịnhXã Phiêng CằmIIITrường TH Chiềng Nơi 9 kmTrường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 10 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 66 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 86 km 3363Bản Co HịnhXã Phiêng CằmIII   Trung tâm GDTX Sốp Cộp 121 km 3364Bản Pú TậuXã Phiêng CằmIIITrường Tiểu học Phiêng Cằm 2 29 km Trường THPT Chu Văn Thịnh 68 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 88 km 3365Bản Huổi SàngXã Phiêng CằmIII Trường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 10 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 70 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 90 km 3366Bản Sài KhaoXã Phiêng CằmIII Trường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 11 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 71 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 91 km 3367Bản Huổi DoXã Phiêng CằmIIITrường TH Chiềng Nơi 4kmTrường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 13 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 73 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 93 km 3368Bản Phiêng ThẳmXã Phiêng CằmIIITrường TH Chiềng Nơi 5 kmTrường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 15 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 75 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 95 km 3369Bản Phiêng ThẳmXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 75 km  3370Bản Phiêng KhômXã Phiêng CằmIIITrường TH Chiềng Nơi 12 kmTrường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 16 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 76 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 97 km 3371Bản Nà PhặngXã Phiêng CằmIIITrường TH Chiềng Nơi 12 kmTrường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 17 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 78 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 98 km 3372Bản Huổi LặpXã Phiêng CằmIIITrường TH Chiềng Nơi 20 kmTrường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 22 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 82 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 102 km 3373Bản Hua PưXã Phiêng CằmIIITrường TH Chiềng Nơi 25 kmTrường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 24 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 84 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 104 km 3374Bản Huổi LặpXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Mai Sơn 102 km  3375Bản Hua PưXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Mai Sơn 104 km  3376Bản Pá HốcXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Mai Sơn 55 km  3377Bản Bon TrỏXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Mai Sơn 58 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3378Bản Co MuôngXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Mai Sơn 58 km  3379Bản Nặm PútXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Mai Sơn 59 km  3380Bản Huổi ThùngXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Mai Sơn 60 km  3381Bản Lọng HỏmXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Mai Sơn 60 km  3382Bản Nong Tầu TháiXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Mai Sơn 60 km  3383Bản Xà LiệtXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Mai Sơn 60 km  3384Bản Thẳm HưnXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Mai Sơn 62 km  3385Bản PhéXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Mai Sơn 63 km  3386Bản Phiêng PhụXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Mai Sơn 63 km  3387Bản Nong Tầu MôngXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Mai Sơn 64 km  3388Bản Phiêng NgầnXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Mai Sơn 64 km  3389Bản Hua KétXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Mai Sơn 65 km  3390Bản Hua NàXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Mai Sơn 66 km  3391Bản Huổi ThướnXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Mai Sơn 66 km  3392Bản CủXã Phiêng CằmIIITrường Tiểu học và THCS Chiềng Kheo 67 kmTrường Tiểu học và THCS Chiềng Kheo 67 kmTrường THPT Mai Sơn 68 km  3393Bản Cho CongXã Phiêng CằmIIITrường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 50 kmTrường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 50 kmTrường THPT Mai Sơn 69 km  3394Bản Huổi NhảXã Phiêng CằmIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 45 km Trường THPT Mai Sơn 76 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3395Bản Nong Xà NghèXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Mai Sơn 78 km  3396Bản Pú TậuXã Phiêng CằmIIITrường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 40 kmTrường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 40 kmTrường THPT Mai Sơn 79 km  3397Bản Nhụng DướiXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Mai Sơn 80 km  3398Bản Nhụng TrênXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Mai Sơn 81 km  3399Bản Bằng BanXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Mai Sơn 86 km  3400Bản Co HịnhXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Mai Sơn 86 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3401Bản La VaXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Mai Sơn 88 km  3402Bản Huổi SàngXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Mai Sơn 90 km  3403Bản Sài KhaoXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Mai Sơn 91 km  3404Bản Huổi DoXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Mai Sơn 93 km  3405Bản Phiêng ThẳmXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Mai Sơn 95 km  3406Bản Phiêng KhômXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Mai Sơn 97 km  3407Bản Nà PhặngXã Phiêng CằmIII  Trường THPT Mai Sơn 98 km  3408Bản Huổi NhảXã Phiêng CằmIII   Trung tâm GDTX  Sông Mã 15 km 3409Bản LọngXã Phiêng CằmIII   Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3410Bản Lọng BanXã Phiêng CằmIII   Trung tâm GDTX  Sông Mã 14 km 3411Bản Lọng HỏmXã Phiêng CằmIII   Trung tâm GDTX Sông Mã 40 km 3412Bản Lọng HỏmXã Phiêng CằmIII   Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3413Bản Lọng NghịuXã Phiêng CằmIII   Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3414Bản Nặm PútXã Phiêng CằmIII   Trung tâm GDTX  Sông Mã 23 km 3415Bản Nong Tàu MôngXã Phiêng CằmIII   Trung Tâm GDTX Sông Mã 18km 3416Bản Nong Tàu TháiXã Phiêng CằmIII   Trung Tâm GDTX Sông Mã 20km 3417Bản Nong TầuXã Phiêng CằmIII   Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3418Bản Nọng Tầu MôngXã Phiêng CằmIII   Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3419Bản Nong Xà NghèXã Phiêng CằmIII   Trung Tâm GDTX Sông Mã 18km 3420Bản Pá NóXã Phiêng CằmIII   Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3421Bản Phiêng MụXã Phiêng CằmIII   Trung Tâm GDTX Sông Mã 42km 3422Bản Tong ChànhXã Phiêng CằmIII   Trung tâm GDTX Sông Mã 40 km 3423Bản Thanh Yên IXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Cò Nòi 27 km  3424Bản Kim Chung IXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Chuyên 58 km  3425Bản Ải IXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Chuyên 66 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 60 km 3426Bản Kim Chung IXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Mai Sơn 35 km  3427Bản Cồn Huốt IXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Mộc Lỵ 45 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 13 km 3428Bản Kim Chung IXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Mộc Lỵ 50 km  3429Bản Thanh Yên IIXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Mộc Lỵ 50 km  3430Bản Kim Chung IIXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Mộc Lỵ 51 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 15 km 3431Bản Kim Chung IIIXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Mộc Lỵ 51,5 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 15 km 3432Bản Ái IXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Mộc Lỵ 55 km  3433Bản Ái IIXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Mộc Lỵ 55,5 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 19 Km 3434Bản Ải IXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Phiêng Khoài 10 km  3435Bản Ái IIXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Phiêng Khoài 10 km  3436Bản Quỳnh LiênXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Phiêng Khoài 10 km  3437Bản Lao Khô IXã Phiêng KhoàiIII Trường PTDTBT Tiểu học  và THCS Phiêng Pằn 40 kmTrường THPT Phiêng Khoài 12 km  3438Bản Ten LuôngXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Phiêng Khoài 12 km  3439Bản Kim Chung IXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Thảo Nguyên 55 km  3440Bản Kim Chung IIXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Thảo Nguyên 56 km  3441Bản Kim Chung IIIXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Thảo Nguyên 57 km  3442Bản Ái IXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Thảo Nguyên 60 km  3443Bản Ái IIXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Thảo Nguyên 60 km  3444Bản Cồn Huốt IIXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Yên Châu 12  kmTrung tâm GDTX Yên Châu 12 km 3445Bản Đan ĐónXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Yên Châu 12  kmTrung tâm GDTX Yên Châu 12 km 3446Bản Cồn Huốt IXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Yên Châu 13  km  3447Bản Kon KhămXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Yên Châu 14 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 14 km 3448Bản Kim Chung IXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Yên Châu 14  kmTrung tâm GDTX Yên Châu 14 km 3449Bản Tam ThanhXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Yên Châu 14  kmTrung tâm GDTX Yên Châu 14 km 3450Bản Tà ẺnXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Yên Châu 15 kmTrung tâmGDTX Yên Châu 15 km 3451Bản Thanh Yên IIXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Yên Châu 15 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 15 km 3452Bản Kim Chung IIXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Yên Châu 15  km  3453Bản Kim Chung IIIXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Yên Châu 15  km  3454Bản Na NhươiXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Yên Châu 15  kmTrung tâm GDTX Yên Châu 15 km 3455Bản Páo CủaXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Yên Châu 15  kmTrung tâm GDTX Yên Châu 15 km 3456Bản Quỳnh ChungXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Yên Châu 16 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 16 km 3457Bản Thanh Yên IXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Yên Châu 16 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 16 km 3458Bản Ải IXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Yên Châu 18 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 18 km 3459Bản Co MonXã Phiêng KhoàiIII Trường THCS Phiêng Khoài 7 kmTrường THPT Yên Châu 18 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 18 km 3460Bản Hang Mon 1Xã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Yên Châu 18 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 18 km 3461Bản Lao Khô IIXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Yên Châu 18 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 18 km 3462Bản Bó RômXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Yên Châu 18  kmTrung tâm GDTX Yên Châu 18 km 3463Bản Keo MuôngXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Yên Châu 18  kmTrung tâm GDTX Yên Châu 18 km 3464Bản Na LùXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Yên Châu 18  kmTrung tâm GDTX Yên Châu 18 km 3465Bản Ái IIXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Yên Châu 19 km  3466Bản Hang Mon IIXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Yên Châu 19 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 19 Km 3467Bản Quỳnh LiênXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Yên Châu 19  kmTrung tâm GDTX Yên Châu 19 Km 3468Bản Hang CănXã Phiêng KhoàiIII Trường THCS Phiêng Khoài 7 kmTrường THPT Yên Châu 20  kmTrung tâm GDTX Yên Châu 20 Km 3469Bản Huổi SaiXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Yên Châu 20  kmTrung tâm GDTX Yên Châu 20 Km 3470Bản Năm BóXã Phiêng KhoàiIIITrường TH Kim Chung 4 km Trường THPT Yên Châu 20  kmTrung tâm GDTX Yên Châu 20 Km 3471Bản Ten LuôngXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Yên Châu 20  kmTrung tâm GDTX Yên Châu 20 Km 3472Bản Lao Khô IXã Phiêng KhoàiIII Trường THCS Phiêng Khoài 13 kmTrường THPT Yên Châu 22  km  3473Bản Bó SinhXã Phiêng KhoàiIII  Trường THPT Yên Châu 23  km  3474Bản Na LùXã Phiêng KhoàiIII   Trung tâm GDTX Mai Sơn 41 km 3475Bản ChiXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Cò Nòi 10 km  3476Bản Mờn 1Xã Phiêng PằnIII  Trường THPT Cò Nòi 12 km  3477Bản Mờn 2Xã Phiêng PằnIII  Trường THPT Cò Nòi 12 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3478Bản Phú LươngXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Cò Nòi 14 km  3479Bản Lụng TraXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Cò Nòi 15 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3480Bản Kéo LồmXã Phiêng PằnIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 5 km Trường THPT Cò Nòi 17 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3481Bản Ý LườngXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Cò Nòi 17 km  3482Bản Búa BonXã Phiêng PằnIII Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 15 kmTrường THPT Cò Nòi 18 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3483Bản OiXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Cò Nòi 18 km  3484Bản Buôm KhoangXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Cò Nòi 20 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3485Bản Lạn QuỳnhXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Cò Nòi 20 km  3486Bản LùXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Cò Nòi 20 km  3487Bản TảngXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Cò Nòi 20 km  3488Bản Pá TongXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Cò Nòi 23 km  3489Bản Nà PồngXã Phiêng PằnIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 5 km Trường THPT Cò Nòi 24 km  3490Bản Co HàyXã Phiêng PằnIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 7 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 7 kmTrường THPT Cò Nòi 26 km  3491Bản Hua BóXã Phiêng PằnIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 7 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 7 kmTrường THPT Cò Nòi 27 km  3492Bản Pá NóXã Phiêng PằnIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 8 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 8 kmTrường THPT Cò Nòi 27 km  3493Bản Pá LiềngXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Cò Nòi 28 km  3494Bản Nà NhụngXã Phiêng PằnIII Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 10 kmTrường THPT Cò Nòi 29 km  3495Bản Phiêng KhàngXã Phiêng PằnIII Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 8 kmTrường THPT Cò Nòi 30 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3496Bản Phiêng NọiXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Cò Nòi 30 km  3497Bản Thẳm PhẩngXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Cò Nòi 30 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3498Bản Kết HayXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Cò Nòi 32 km  3499Bản Lọ DênXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Cò Nòi 32 km  3500Bản Pá BanXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Cò Nòi 32 km  3501Bản Pá PoXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Cò Nòi 32 km  3502Bản PẻnXã Phiêng PằnIII Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 13 kmTrường THPT Cò Nòi 32 km  3503Bản Nà UnXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Cò Nòi 33 km  3504Bản Ớt ChảXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Cò Nòi 34 km  3505Bản Ta VắtXã Phiêng PằnIII Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 15 kmTrường THPT Cò Nòi 34 km  3506Bản Há SétXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Cò Nòi 36 km  3507Bản Nà HạXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Cò Nòi 37 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3508Bản Xà KìaXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Cò Nòi 37 km  3509Bản Nà HiênXã Phiêng PằnIII Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 14 kmTrường THPT Cò Nòi 38 km  3510Bản Ta LúcXã Phiêng PằnIII Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 20 kmTrường THPT Cò Nòi 39 km  3511Bản Xà VịtXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Cò Nòi 43 km  3512Bản VítXã Phiêng PằnIII Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 25 kmTrường THPT Cò Nòi 45 km  3513Bản Nặm LanhXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Cò Nòi 45 kmTrung tâm GDTX  Sông Mã 30 km 3514Bản Pá SungXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Cò Nòi 46 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3515Bản ĐenXã Phiêng PằnIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 20 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 20 kmTrường THPT Cò Nòi 48 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3516Bản Trạm HinXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Cò Nòi 48 km  3517Bản Lụng CuôngXã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học Phiêng Cằm 2 6 km Trường THPT Cò Nòi 50 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3518Bản Há SétXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Chiềng Khương 25 km  3519Bản Ớt ChảXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Chiềng Sinh 50 km  3520Bản Trạm HinXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Chiềng Sinh 50 km  3521Bản Trạm HinXã Phiêng PằnIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 16 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 16 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 14 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 34 km 3522Bản Nà HạXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 19 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 39 km 3523Bản Xà KìaXã Phiêng PằnIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 5 km Trường THPT Chu Văn Thịnh 19 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 39 km 3524Bản Ớt ChảXã Phiêng PằnIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 7 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 7 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 20 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 40 km 3525Bản Nặm LanhXã Phiêng PằnIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 5 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt  kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 21 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 41 km 3526Bản Pá SungXã Phiêng PằnIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 18 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 18 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 21 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 41 km 3527Bản Lọ DênXã Phiêng PằnIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 8 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 8 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 22 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 42 km 3528Bản Há SétXã Phiêng PằnIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 8 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 7 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 28 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 48 km 3529Bản Kết HayXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 33 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 33 km 3530Bản Pá PoXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 34 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 34 km 3531Bản Pá BanXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 35 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 35 km 3532Bản Pá TongXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 36 km  3533Bản Nà PồngXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 37 km  3534Bản Pá LiềngXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 37 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 37 km 3535Bản Xà VịtXã Phiêng PằnIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 10 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 10 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 37 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 57 km 3536Bản Co HàyXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 39 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 39 km 3537Bản Hua BóXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 39 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 39 km 3538Bản Nà UnXã Phiêng PằnIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 14 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 14 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 40 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 60 km 3539Bản Pá NóXã Phiêng PằnIIITrường TH-THCS Long Hẹ 175 kmTrường TH-THCS Long Hẹ 175 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 40 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 40 km 3540Bản Búa BonXã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 8 kmTrường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 8 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 41 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 21 km 3541Bản Búa BonXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km  3542Bản Buôm KhoangXã Phiêng PằnIII Trường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 8 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 41 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 21 km 3543Bản ChiXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 21 km 3544Bản Kéo LồmXã Phiêng PằnIII Trường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 8 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 41 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 21 km 3545Bản Kéo LồmXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km  3546Bản Lạn QuỳnhXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 21 km 3547Bản LùXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 21 km 3548Bản LùXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km  3549Bản Lụng TraXã Phiêng PằnIII Trường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 7 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 41 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 21 km 3550Bản Mật SàngXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 21 km 3551Bản Mật SàngXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km  3552Bản Mờn 1Xã Phiêng PằnIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 21 km 3553Bản Mờn 2Xã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 50 kmTrường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 50 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 41 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 21 km 3554Bản OiXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 21 km 3555Bản Pó InXã Phiêng PằnIII Trường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 9 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 41 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 21 km 3556Bản Phiêng NọiXã Phiêng PằnIII Trường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 10 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 41 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 21 km 3557Bản Phú LươngXã Phiêng PằnIII Trường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 10 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 41 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 21 km 3558Bản TảngXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 21 km 3559Bản Thẳm PhẩngXã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 10 kmTrường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 10 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 41 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 21 km 3560Bản Ý LườngXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 21 km 3561Bản Nà NhụngXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 43 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 43 km 3562Bản Bản PẻnXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 46 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 46 km 3563Bản Lụng CuôngXã Phiêng PằnIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 20 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 20 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 46 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 66 km 3564Bản Nà HiênXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 47 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 47 km 3565Bản Nà HiênXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 47 km  3566Bản Ta VắtXã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học Phiêng Pằn 4 km Trường THPT Chu Văn Thịnh 48 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 48 km 3567Bản Phiêng KhàngXã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học Phiêng Pằn 4 km Trường THPT Chu Văn Thịnh 51 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 51 km 3568Bản ĐenXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 52 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 52 km 3569Bản Ta LúcXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 52 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 52 km 3570Bản VítXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 57 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 57 km 3571Bản Búa BonXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 21 km  3572Bản Buôm KhoangXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 21 km  3573Bản ChiXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 21 km  3574Bản Kéo LồmXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 21 km  3575Bản Lạn QuỳnhXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 21 km  3576Bản LùXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 21 km  3577Bản Lụng TraXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 21 km  3578Bản Mật SàngXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 21 km  3579Bản Mờn 1Xã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 21 km  3580Bản Mờn 2Xã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 21 km  3581Bản OiXã Phiêng PằnIII Trường Tiểu học và THCS Chiềng Ve 11 kmTrường THPT Mai sơn 21 km  3582Bản Pó InXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 21 km  3583Bản Phiêng NọiXã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học và THCS Chiềng Kheo 56 kmTrường Tiểu học và THCS Chiềng Kheo 55 kmTrường THPT Mai sơn 21 km  3584Bản Phú LươngXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 21 km  3585Bản TảngXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 21 km  3586Bản Thẳm PhẩngXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 21 km  3587Bản Ý LườngXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 21 km  3588Bản Kết HayXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 33 km  3589Bản Pá PoXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 34 km  3590Bản Trạm HinXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 34 km  3591Bản Pá BanXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 35 km  3592Bản Pá TongXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 36 km  3593Bản Nà PồngXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 37 km  3594Bản Pá LiềngXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 37 km  3595Bản Co HàyXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 39 km  3596Bản Hua BóXã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học Phiêng Cằm 2 40 km Trường THPT Mai sơn 39 km  3597Bản Nà HạXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 39 km  3598Bản Xà KìaXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 39 km  3599Bản Ớt ChảXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 40 km  3600Bản Pá NóXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 40 km  3601Bản Nặm LanhXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 41 km  3602Bản Pá SungXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 41 km  3603Bản Lọ DênXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 42 km  3604Bản Nà NhụngXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 43 km  3605Bản PẻnXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 46 km  3606Bản Nà HiênXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 47 km  3607Bản Há SétXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 48 km  3608Bản Ta VắtXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 48 km  3609Bản Phiêng KhàngXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 51 km  3610Bản ĐenXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 52 km  3611Bản Ta LúcXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 52 km  3612Bản VítXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 57 km  3613Bản Xà VịtXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 57 km  3614Bản Nà UnXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 60 km  3615Bản Lụng CuôngXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Mai sơn 66 km  3616Bản Kết NàXã Phiêng PằnIII   Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3617Bản Nà ỚtXã Phiêng PằnIII   Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3618Bản Pá KhoangXã Phiêng PằnIII   Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3619Bản Sáy TúXã Phù YênBản ĐBKKTrường TH&THCS  Huy Hạ 12 kmTrường TH&THCS  Huy Hạ 12 kmTrường THPT Bắc Yên 41 kmTrung tâm GDTX   Bắc Yên 40,5 km 3620Bản Puôi 1Xã Phù YênBản ĐBKK  Trường THPT Gia Phù 14 km  3621Bản Noong PùngXã Phù YênBản ĐBKK  Trường THPT Gia Phù 20 kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 16 km 3622Bản Suối CùXã Phù YênBản ĐBKK  Trường THPT Gia Phù 21 kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 12 km 3623Bản Suối NhúngXã Phù YênBản ĐBKKTrường TH&THCS Huy Tường 6 kmTrường TH&THCS Huy Tường 7 kmTrường THPT Gia Phù 22 kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 16 km 3624Bản Suối PaiXã Phù YênBản ĐBKK  Trường THPT Gia Phù 25 kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 10 km 3625Bản Noong PùngXã Phù YênBản ĐBKK  Trường THPT Phù Yên 10 km  3626Bản Noong PùngXã Phù YênBản ĐBKK  Trường THPT Phù Yên 10 km  3627Bàn Núi HồngXã Phù YênBản ĐBKK  Trường THPT Phù Yên 10 km  3628Bản Núi HồngXã Phù YênBản ĐBKKTrường TH&THCS Huy Thượng  6 km Trường THPT Phù Yên 10 kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 11 km 3629Bản Suối CùXã Phù YênBản ĐBKK  Trường THPT Phù Yên 10 km  3630Bản Sáy TúXã Phù YênBản ĐBKK  Trường THPT Phù Yên 11 km  3631Bản Suối CùXã Phù YênBản ĐBKK  Trường THPT Phù Yên 14 km  3632Bản NhúngXã Phù YênIII  Trường THPT Phù Yên 15 km  3633Bản NhúngXã Phù YênIII  Trường THPT Phù Yên 15 km  3634Bản Suối NhúngXã Phù YênBản ĐBKK  Trường THPT Phù Yên 15 km  3635Bản Suối NhúngXã Phù YênBĐBKK  Trường THPT Phù Yên 15 km  3636Bản Suối PaiXã Phù YênBản ĐBKK  Trường THPT Phù Yên 15 km  3637Bản Suối PaiXã Phù YênBĐBKK  Trường THPT Phù Yên 16 km  3638Bản Suối CùXã Phù YênBản ĐBKKTrường TH&THCS Huy Tân 7 kmTrường TH&THCS Huy Tân 7 kmTrường THPT Tân Lang 23 km  3639Tiểu khu Chiềng HạXã Phù YênI  Trường THPT Tân Lang 25 km  3640Tiểu khu Chiềng ThượngXã Phù YênI  Trường THPT Tân Lang 25 km  3641Tiểu khu Chiềng TrungXã Phù YênI  Trường THPT Tân Lang 25 km  3642Tiểu Khu Mo 1Xã Phù YênI  Trường THPT Tân Lang 25 km  3643Tiểu Khu Mo 2Xã Phù YênI  Trường THPT Tân Lang 25 km  3644Bản Noong PùngXã Phù YênBản ĐBKK  Trường THPT Tân Lang 28 km  3645Bản Suối NhúngXã Phù YênBản ĐBKK  Trường THPT Tân Lang 36 km  3646Bản Suối PaiXã Phù YênBản ĐBKKTrường TH&THCS Huy Tường 7 kmTrường TH&THCS Huy Tường 8 kmTrường THPT Tân Lang 50 km  3647Bản Nà Lò 2Xã Phù YênIIITrường TH&THCS  Huy Hạ 4,5 kmTrường TH&THCS  Huy Hạ 7 km   3648Bản Sáy TúXã Phù YênBản ĐBKK   Trung tâm GDTX  Phù Yên 10 km 3649Bản Đồng TâmXã Quỳnh NhaiBản ĐBKK  Trường THPT Mường Giôn 18 km  3650Bản HậuXã Quỳnh NhaiBản ĐBKKTrường TH&THCS Chiềng Khoang 4 kmTrường TH&THCS Chiềng Khoang 7 kmTrường THPT Bình Thuận 14 km  3651Bản HậuXã Quỳnh NhaiBản ĐBKK  Trường THPT Mường Giôn 44 km  3652Bản Cầu CangXã Quỳnh NhaiII  Trường THPT Quỳnh Nhai 13 km  3653Bản KhoangXã Quỳnh NhaiI  Trường THPT Quỳnh Nhai 13 km  3654Bản ĐôngXã Quỳnh NhaiII  Trường THPT Quỳnh Nhai 14 km  3655Bản HánXã Quỳnh NhaiI  Trường THPT Quỳnh Nhai 14 km  3656Bản HeXã Quỳnh NhaiI  Trường THPT Quỳnh Nhai 14 km  3657Bản Hoa SảnXã Quỳnh NhaiI Trường TH&THCS Chiềng Khoang 8 kmTrường THPT Quỳnh Nhai 14 km  3658Bản HậuXã Quỳnh NhaiBản ĐBKKTrường TH&THCS Chiềng Khoang 4 kmTrường TH&THCS Chiềng Khoang 7 kmTrường THPT Quỳnh Nhai 15 kmTrung tâm GDTX Quỳnh Nhai 15 km 3659Bản Đồng TâmXã Quỳnh NhaiBản ĐBKK  Trường THPT Quỳnh Nhai 16 kmTrung tâm GDTX  Quỳnh Nhai 16 km 3660Bản CaXã Quỳnh NhaiI  Trường THPT Quỳnh Nhai 17 km  3661Bản Nà PátXã Quỳnh NhaiI  Trường THPT Quỳnh Nhai 17 km  3662Bản Đán ĐămXã Quỳnh NhaiI  Trường THPT Quỳnh Nhai 20 km  3663Bản XeXã Quỳnh NhaiI  Trường THPT Quỳnh Nhai 22 km  3664Bản Huổi NáXã Quỳnh NhaiITrường TH&THCS Chiềng Ơn 7 kmTrường TH&THCS Chiềng Ơn 7 kmTrường THPT Quỳnh Nhai 26 km  3665Bản Lốm LầuXã Quỳnh NhaiITrường TH&THCS Chiềng Ơn 7 kmTrường TH&THCS Chiềng Ơn 7 kmTrường THPT Quỳnh Nhai 26,6 km  3666Bản Bình YênXã Quỳnh NhaiITrường TH&THCS Chiềng Ơn 14 kmTrường TH&THCS Chiềng Ơn 14 kmTrường THPT Quỳnh Nhai 36,6 km  3667Bản Phiêng LỷXã Quỳnh NhaiI Trường TH&THCS Chiềng Khoang 7 kmTrường THPT Quỳnh Nhai 41 km  3668Bản Hoa SảnXã Quỳnh NhaiI Trường TH&THCS Chiềng Khoang 8 km   3669Bản Lốm LầuXã Quỳnh NhaiITrường TH&THCS Chiềng Ơn 7 kmTrường TH&THCS Chiềng Ơn 7 km   3670Bản Pá UônXã Quỳnh NhaiITrường Tiểu học Mường Giàng 9,1 kmTrường THCS Mường Giàng 9,1 km   3671Bản Phiêng BanXã Quỳnh NhaiITrường Tiểu học Mường Giàng 7,8 kmTrường THCS Mường Giàng 7,8 km   3672Bản To NgùiXã Song KhủaIII  Trường THPT Gia Phù 107 km  3673Bản Co SúcXã Song KhủaIII  Trường THPT Mộc Hạ 12 km  3674Bản HàoXã Song KhủaIIITrường TH&THCS Mường Tè 6,5 km Trường THPT Mộc Hạ 13 km  3675Bản HángXã Song KhủaIIITrường TH&THCS Mường Tè 4,5 km Trường THPT Mộc Hạ 14 km  3676Bản Lóng KhủaXã Song KhủaIII  Trường THPT Mộc Hạ 14 km  3677Bản Tà LạcXã Song KhủaIII  Trường THPT Mộc Hạ 14 km  3678Bản Co HóXã Song KhủaIII  Trường THPT Mộc Hạ 16 km  3679Bản Mường TèXã Song KhủaIII  Trường THPT Mộc Hạ 16 km  3680Bản Tàu DàuXã Song KhủaIII  Trường THPT Mộc Hạ 16 km  3681Bản NhúngXã Song KhủaIII  Trường THPT Mộc Hạ 18 km  3682Bản Song HưngXã Song KhủaIIITrường TH&THCS Mường Tè 4 km Trường THPT Mộc Hạ 18 km  3683Bản Tầm PhếXã Song KhủaIII  Trường THPT Mộc Hạ 18 km  3684Bản UnXã Song KhủaIII Trường TH&THCS Song Khủa 7 kmTrường THPT Mộc Hạ 18 km  3685Bản Suối SấuXã Song KhủaIIITrường TH&THCS Mường Tè 4 km Trường THPT Mộc Hạ 19 km  3686Bản Chiềng BanXã Song KhủaIII  Trường THPT Mộc Hạ 20 km  3687Bản BóXã Song KhủaIII  Trường THPT Mộc Hạ 22 km  3688Bản Nà BaiXã Song KhủaIII  Trường THPT Mộc Hạ 24 km  3689Bản Pơ TàoXã Song KhủaIIITrường TH&THCS Mường Tè 6,5 km Trường THPT Mộc Hạ 25 km  3690Bản Pù HiềngXã Song KhủaIIITrường TH&THCS Mường Tè 6 km Trường THPT Mộc Hạ 25 km  3691Bản HinhXã Song KhủaIIITrường TH&THCS Mường Tè 8 kmTrường TH&THCS Mường Tè 8 kmTrường THPT Mộc Hạ 26 km  3692Bản To NgùiXã Song KhủaIIITrường TH&THCS Quang Minh 6 km Trường THPT Mộc Hạ 28 km  3693Bản LòmXã Song KhủaIIITrường TH&THCS Quang Minh 7 kmTrường TH&THCS Quang Minh 7 kmTrường THPT Mộc Hạ 31 km  3694Bản CoongXã Song KhủaIIITrường TH&THCS Quang Minh 12 kmTrường TH&THCS Quang Minh 12 kmTrường THPT Mộc Hạ 36 km  3695Bản Tà PhùXã Song KhủaIII  Trường THPT Mộc Hạ 36 km  3696Bản NgậmXã Song KhủaIII  Trường THPT Mộc Hạ 42 km  3697Bản NônXã Song KhủaIII  Trường THPT Mộc Hạ 45 km  3698Bản LắnXã Song KhủaIII  Trường THPT Mộc Hạ 47 km  3699Bản Suối NậuXã Song KhủaIIITrường TH&THCS Tường Hạ 114 km Trường THPT Mộc Hạ 47 km  3700Bản UnXã Song KhủaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 44 km  3701Bản HángXã Song KhủaIII Trường TH&THCS Tân Lập (cấp THCS) 70 kmTrường THPT Mộc Lỵ 47 km  3702Bản HàoXã Song KhủaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 47 km  3703Bản To NgùiXã Song KhủaIII Trường TH&THCS Tân Lập (cấp THCS) 70 kmTrường THPT Mộc Lỵ 47 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 49 km 3704Bản BóXã Song KhủaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 50 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 52 km 3705Bản Nà BaiXã Song KhủaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 50 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 52 km 3706Bản Pú HiềngXã Song KhủaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 50 km  3707Bản Co SúcXã Song KhủaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 55 km  3708Bản LòmXã Song KhủaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 55 km  3709Bản Lóng KhủaXã Song KhủaIII Trường TH&THCS Mường Sang (cấp THCS) 73 kmTrường THPT Mộc Lỵ 55 km  3710Bản Mường TèXã Song KhủaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 55 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 57 km 3711Bản Tà LạcXã Song KhủaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 56 km  3712Bản Tầm PhếXã Song KhủaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 57 km  3713Bản Pơ TàoXã Song KhủaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 58 km  3714Bản Co HóXã Song KhủaIIITrường TH&THCS Song Khủa 04 km Trường THPT Mộc Lỵ 59 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 61 km 3715Bản Chiềng BanXã Song KhủaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 59 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 61 km 3716Bản CoongXã Song KhủaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 60 km  3717Bản HinhXã Song KhủaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 60 km  3718Bản NhúngXã Song KhủaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 60 km  3719Bản Suối NậuXã Song KhủaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 60 km  3720Bản Tàu DàuXã Song KhủaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 60 km  3721Bản NônXã Song KhủaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 61 km  3722Bản Song HưngXã Song KhủaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 61 km  3723Bản NgậmXã Song KhủaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 62 km  3724Bản Suối SấuXã Song KhủaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 65 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 67 km 3725Bản Tà PhùXã Song KhủaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 65 km  3726Bản LắnXã Song KhủaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 66 km  3727Bản UnXã Song KhủaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 39 km  3728Bản HángXã Song KhủaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 42 km  3729Bản HàoXã Song KhủaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 42 km  3730Bản To NgùiXã Song KhủaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 42 km  3731Bản BóXã Song KhủaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 45 km  3732Bản Nà BaiXã Song KhủaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 45 km  3733Bản Pú HiềngXã Song KhủaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 45 km  3734Bản Co SúcXã Song KhủaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 50 km  3735Bản LòmXã Song KhủaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 50 km  3736Bản Lóng KhủaXã Song KhủaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 50 km  3737Bản Mường TèXã Song KhủaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 50 km  3738Bản Tà LạcXã Song KhủaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 51 km  3739Bản Chiềng BanXã Song KhủaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 52 km  3740Bản Tầm PhếXã Song KhủaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 52 km  3741Bản Pơ TàoXã Song KhủaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 53 km  3742Bản Co HóXã Song KhủaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 54 km  3743Bản HinhXã Song KhủaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 54 km  3744Bản CoongXã Song KhủaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 55 km  3745Bản NhúngXã Song KhủaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 55 km  3746Bản Suối NậuXã Song KhủaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 55 km  3747Bản Tàu DàuXã Song KhủaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 55 km  3748Bản NônXã Song KhủaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 56 km  3749Bản Song HưngXã Song KhủaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 56 km  3750Bản NgậmXã Song KhủaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 57 km  3751Bản Suối SấuXã Song KhủaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 60 km  3752Bản Tà PhùXã Song KhủaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 60 km  3753Bản LắnXã Song KhủaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 61 km  3754Bản HángXã Song KhủaIII  Trường THPT Vân Hồ 38 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 38 km 3755Bản Co SúcXã Song KhủaIII  Trường THPT Vân Hồ 40 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 40 km 3756Bản HàoXã Song KhủaIII  Trường THPT Vân Hồ 40 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 40 km 3757Bản Tà LạiXã Song KhủaIII  Trường THPT Vân Hồ 40 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 40 km 3758Bản NgậmXã Song KhủaIII  Trường THPT Vân Hồ 42 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 42 km 3759Bản NhúngXã Song KhủaIII  Trường THPT Vân Hồ 42 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 42 km 3760Bản Lóng KhủaXã Song KhủaIII  Trường THPT Vân Hồ 43 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 43 km 3761Bản Tầm PhếXã Song KhủaIII  Trường THPT Vân Hồ 43 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 43 km 3762Bản Co HóXã Song KhủaIII  Trường THPT Vân Hồ 44 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 44 km 3763Bản Mường TèXã Song KhủaIII  Trường THPT Vân Hồ 44 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 44 km 3764Bản Tàu DàuXã Song KhủaIII  Trường THPT Vân Hồ 44 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 44 km 3765Bản BóXã Song KhủaIII  Trường THPT Vân Hồ 45 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 45 km 3766Bản NônXã Song KhủaIII  Trường THPT Vân Hồ 45 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 45 km 3767Bản Pù HiềngXã Song KhủaIII  Trường THPT Vân Hồ 45 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 45 km 3768Bản Song HưngXã Song KhủaIII  Trường THPT Vân Hồ 45 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 45 km 3769Bản Suối SấuXã Song KhủaIII  Trường THPT Vân Hồ 45 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 45 km 3770Bản Chiềng BanXã Song KhủaIII  Trường THPT Vân Hồ 46 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 46 km 3771Bản Nà BaiXã Song KhủaIII  Trường THPT Vân Hồ 46 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 46 km 3772Bản UnXã Song KhủaIII  Trường THPT Vân Hồ 46 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 46 km 3773Bản LắnXã Song KhủaIII  Trường THPT Vân Hồ 47 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 47 km 3774Bản Suối NậuXã Song KhủaIII  Trường THPT Vân Hồ 47 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 47 km 3775Bản HinhXã Song KhủaIII  Trường THPT Vân Hồ 48 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 48 km 3776Bản Tà PhùXã Song KhủaIII  Trường THPT Vân Hồ 48 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 48 km 3777Bản LòmXã Song KhủaIII  Trường THPT Vân Hồ 50 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 50 km 3778Bản Pơ TàoXã Song KhủaIII  Trường THPT Vân Hồ 50 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 50 km 3779Bản To NgùiXã Song KhủaIII  Trường THPT Vân Hồ 52 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 52 km 3780Bản CoongXã Song KhủaIII  Trường THPT Vân Hồ 54 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 54 km 3781Bản Lóng KhủaXã Song KhủaIII   Trung tâm GDTX Mộc Châu  57km 3782Bản NhúngXã Song KhủaIII   Trung tâm GDTX Mộc Châu  62km 3783Bản Pù HiềngXã Song KhủaIII   Trung tâm GDTX Mộc Châu  52km 3784Bản MongXã Song PeIII  Trường THPT Phù Yên 80km  3785Bản Hua PànXã Sông MãIII  Trường THPT Cò Nòi 95 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 39 km 3786Bản Hưng MaiXã Sông MãIII  Trường THPT Chuyên 110 km  3787Bản Huổi CóiXã Sông MãIII  Trường THPT Mường Lầm 17 km  3788Bản Lươi LàXã Sông MãIII  Trường THPT Mường Lầm 17 km  3789Bản Tiền PhongXã Sông MãIII  Trường THPT Mường Lầm 17 km  3790Bản Mé BonXã Sông MãIII  Trường THPT Mường Lầm 18 km  3791Bản Nà Pàn IIXã Sông MãIII Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 7,5 kmTrường THPT Mường Lầm 18 km  3792Bản Xum CônXã Sông MãIII Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 9 kmTrường THPT Mường Lầm 18 km  3793Bản Nà PànXã Sông MãIII Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 8 kmTrường THPT Mường Lầm 19 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 37 km 3794Bản Phiêng TỏXã Sông MãIIITrường TH&THCS Dồm Cang 8 km Trường THPT Mường Lầm 19 km  3795Bản Hua PànXã Sông MãIIITrường TH Bản Mé 4 km Trường THPT Mường Lầm 20 km  3796Bản Huổi LìuXã Sông MãIII Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 7 kmTrường THPT Mường Lầm 22 km  3797Bản Quyết TâmXã Sông MãIIITrường PTDTBT TH Nà Nghịu 4 km Trường THPT Mường Lầm 30 km  3798Bản Sào VàXã Sông MãIIITrường PTDTBT TH Nà Nghịu 8 km Trường THPT Mường Lầm 35 km  3799Bản Co PhườngXã Sông MãIII  Trường THPT Mường Lầm 37 km  3800Bản Nậm ÚnXã Sông MãIII  Trường THPT Mường Lầm 37 km  3801Bản Phiêng TòngXã Sông MãIII  Trường THPT Mường Lầm 38 km  3802Bản Bom PhungXã Sông MãIII  Trường THPT Mường Lầm 42 km  3803Bản Nong LếchXã Sông MãIII  Trường THPT Mường Lầm 42 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 45 km 3804Bản Ngu HấuXã Sông MãIII  Trường THPT Mường Lầm 43 km  3805Bản Lọng LằnXã Sông MãIII  Trường THPT Mường Lầm 46 km  3806Bản Co PhườngXã Sông MãIII Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 10 kmTrường THPT Sông Mã 10 kmTrung tâm GDTX  Sông Mã 10 km 3807Bản Huổi CóiXã Sông MãIII  Trường THPT Sông Mã 10 km  3808Bản Nậm ÚnXã Sông MãIII Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 8 kmTrường THPT Sông Mã 10 km  3809Bản Tiền PhongXã Sông MãIII  Trường THPT Sông Mã 10 km  3810Bản Hua PànXã Sông MãIIITrường PTDTBT TH Nà Nghịu 4 kmTrường PTDTBT THCS Nà Nghịu 10 kmTrường THPT Sông Mã 11 kmTrung tâm GDTX  Sông Mã 10 km 3811Bản Lọng LằnXã Sông MãIIITrường PTDTBT TH Nà Nghịu 9 kmTrường PTDTBT THCS Nà Nghịu 10 kmTrường THPT Sông Mã 11 kmTrung tâm GDTX  Sông Mã 10 km 3812Bản Mé BonXã Sông MãIII Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 10 kmTrường THPT Sông Mã 11 kmTrung tâm GDTX  Sông Mã 10 km 3813Bản Phiêng TòngXã Sông MãIIITrường PTDTBT TH Nà Nghịu 8 kmTrường PTDTBT THCS Nà Nghịu 8 kmTrường THPT Sông Mã 11 km  3814Bản Lươi LàXã Sông MãIII Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 11 kmTrường THPT Sông Mã 12 kmTrung tâm GDTX  Sông Mã 11 km 3815Bản Ngu HấuXã Sông MãIIITrường PTDTBT TH Nà Nghịu 11 kmTrường PTDTBT THCS Nà Nghịu 11 kmTrường THPT Sông Mã 14 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 11 km 3816Bản Bom PhungXã Sông MãIIITrường PTDTBT TH Nà Nghịu 12 kmTrường PTDTBT THCS Nà Nghịu 12 kmTrường THPT Sông Mã 15 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 12 km 3817Bản Nong LếchXã Sông MãIIITrường PTDTBT TH Nà Nghịu 10 kmTrường PTDTBT THCS Nà Nghịu 12 kmTrường THPT Sông Mã 15 kmTrung tâm GDTX  Sông Mã 12 km 3818Bản Lọng LằnXã Sông MãIIITrường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 9 kmTrường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 9 km Trung tâm GDTX Sốp Cộp 41 km 3819Bản Nà HinXã Sông MãIIITrường Tiểu học Phiêng Cằm 2 20 km    3820Bản Nà LốcXã Sốp CộpIII  Trường THPT Chuyên 175 km  3821Bản Sốp NặmXã Sốp CộpIII  Trường THPT Chuyên 175 km  3822Bản  PhổngXã Sốp CộpIII  Trường THPT Sông Mã 33 km  3823Bản Bánh HanXã Sốp CộpIII Trường PTDTBT TH&THCS Nậm Lạnh 7 kmTrường THPT Sốp Cộp 11 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 11 km 3824Bản Co ĐứaXã Sốp CộpIII  Trường THPT Sốp Cộp 11 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 11 km 3825Bản Pá KhoangXã Sốp CộpIIITrường TH&THCS Mường Và 12 kmTrường TH &THCS Mường Và 12 kmTrường THPT Sốp Cộp 11 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 11 km 3826Bản Nà LừaXã Sốp CộpIII  Trường THPT Sốp Cộp 12 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 12 km 3827Bản Huổi PótXã Sốp CộpIIITrường TH&THCS Mường Và 6 kmTrường TH &THCS Mường Và 9 kmTrường THPT Sốp Cộp 12,8 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 12,8 km 3828Bản Nghè VènXã Sốp CộpIIITrường TH&THCS Sốp Cộp 13 kmTrường TH&THCS Sốp Cộp 13 kmTrường THPT Sốp Cộp 13 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 13 km 3829Bản Huổi NiếngXã Sốp CộpIIITrường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 5 kmTrường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 10 kmTrường THPT Sốp Cộp 14 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 14 km 3830Bản Nà KhoangXã Sốp CộpIII  Trường THPT Sốp Cộp 16 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 16 km 3831Bản Nậm LạnhXã Sốp CộpIIITrường PTDTBT TH&THCS Nậm Lạnh 12 kmTrường PTDTBT TH&THCS Nậm Lạnh 12 kmTrường THPT Sốp Cộp 16 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 16 km 3832Bản Tặc TèXã Sốp CộpIIITrường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 4 km Trường THPT Sốp Cộp 16 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 16 km 3833Bản Cang ÔnXã Sốp CộpIIITrường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 5 kmTrường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 7 kmTrường THPT Sốp Cộp 16,5 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 16,5 km 3834Bản Púng PảngXã Sốp CộpIIITrường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 8 kmTrường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 20 kmTrường THPT Sốp Cộp 17 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 17 km 3835Bản Nà MònXã Sốp CộpIII  Trường THPT Sốp Cộp 17,5 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 17,5 km 3836Bản Huổi CaXã Sốp CộpIIITrường TH&THCS Mường Và 8 kmTrường TH &THCS Mường Và 8 kmTrường THPT Sốp Cộp 18 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 18 km 3837Bản Huổi DươngXã Sốp CộpIIITrường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 9 kmTrường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 15 kmTrường THPT Sốp Cộp 18 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 18 km 3838Bản Huổi LầuXã Sốp CộpIII Trường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 11 kmTrường THPT Sốp Cộp 18,8 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 18,8 km 3839Bản Huổi LầuXã Sốp CộpIII Trường TH &THCS Mường Và 11 km   3840Bản Hua LạnhXã Sốp CộpIII Trường PTDTBT TH&THCS Nậm Lạnh 23 kmTrường THPT Sốp Cộp 27 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 27 km 3841Bản Huổi HịaXã Sốp CộpIII Trường PTDTBT TH&THCS Nậm Lạnh 23 kmTrường THPT Sốp Cộp 27 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 27 km 3842Bản Kéo VaiXã Sốp CộpIIITrường PTDTBT TH&THCS Nậm Lạnh 23 kmTrường PTDTBT TH&THCS Nậm Lạnh 23 kmTrường THPT Sốp Cộp 27 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 27 km 3843Bản Pá VaiXã Sốp CộpIIITrường TH&THCS Mường Và 21 kmTrường TH &THCS Mường Và 21 kmTrường THPT Sốp Cộp 28 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 28 km 3844Bản Phá ThóngXã Sốp CộpIIITrường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 22 kmTrường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 26 kmTrường THPT Sốp Cộp 31 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 31 km 3845Bản Huổi ÁiXã Sốp CộpBản ĐBKKTrường TH&THCS Sốp Cộp 5 kmTrường TH&THCS Sốp Cộp 8,9 km   3846Bản Huổi DươngXã Sốp CộpIIITrường TH&THCS Sốp Cộp 18 kmTrường TH&THCS Sốp Cộp 18 km   3847Bản Huổi HịaXã Sốp CộpIIITrường TH&THCS Sốp Cộp 27 kmTrường TH&THCS Sốp Cộp 27 km   3848Bản Mường VàXã Sốp CộpIII   Trung tâm GDTX Tỉnh 130 km 3849Bản Nậm LạnhXã Sốp CộpIIITrường TH&THCS Sốp Cộp 16 kmTrường TH&THCS Sốp Cộp 16 km   3850Bản Pá KhoangXã Sốp CộpIIITrường TH&THCS Sốp Cộp 11 kmTrường TH&THCS Sốp Cộp 11 km   3851Bản Phá ThóngXã Sốp CộpIII Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 26 km   3852Bản Tà CọXã Sốp CộpBản ĐBKKTrường TH&THCS Sốp Cộp 6,5 km    3853Bản Tặc TèXã Sốp CộpIII   Trung tâm GDTX Tỉnh 130 km 3854Bản Pắc Bẹ AXã Suối TọIIITrường PTDTBT Tiểu học Suối Tọ 4 kmTrường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 30 kmTrường THPT Gia Phù 15 km  3855Bản Pắc Bẹ BXã Suối TọIIITrường PTDTBT Tiểu học Suối Tọ 9 kmTrường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 26 kmTrường THPT Gia Phù 17 kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 32 km 3856Bản Pắc Bẹ CXã Suối TọIIITrường PTDTBT Tiểu học Suối Tọ 4 kmTrường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 32 kmTrường THPT Gia Phù 19 kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 34 km 3857Bản TròXã Suối TọIIITrường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 7 kmTrường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 7 kmTrường THPT Gia Phù 23 kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 17 km 3858Bản Suối GióngXã Suối TọIII  Trường THPT Gia Phù 25 kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 12 km 3859Bản Lũng KhoaiXã Suối TọIII  Trường THPT Gia Phù 28 km  3860Bản Suối KhangXã Suối TọIIITrường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 6 km Trường THPT Gia Phù 28 kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 18 km 3861Bản Suối ÓXã Suối TọIIITrường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 14 kmTrường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 14 kmTrường THPT Gia Phù 29 kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 21 km 3862Bản Suối DinhXã Suối TọIII  Trường THPT Gia Phù 31 kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 37 km 3863Bản Suối NgangXã Suối TọIIITrường TH&THCS  Huy Hạ 22 km Trường THPT Gia Phù 31 km  3864Bản Suối TọXã Suối TọIII  Trường THPT Gia Phù 31 kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 22 km 3865Bản Suối GióngXã Suối TọIII  Trường THPT Phù Yên 14 km  3866Bản Suối TọXã Suối TọIII  Trường THPT Phù Yên 15 km  3867Bản TròXã Suối TọIII  Trường THPT Phù Yên 15 km  3868Bản Bắc Pẹ BXã Suối TọIII  Trường THPT Phù Yên 16 km  3869Bản Suối KhangXã Suối TọIIITrường PTDTBT Tiểu học Suối Tọ 20 km Trường THPT Phù Yên 16 km  3870Bản Bắc Pẹ AXã Suối TọIII  Trường THPT Phù Yên 17 km  3871Bản Lũng KhoaiXã Suối TọIII  Trường THPT Phù Yên 17 km  3872Bản Bắc Bẹ CXã Suối TọIII  Trường THPT Phù Yên 18 km  3873Bản Suối ÓXã Suối TọIII  Trường THPT Phù Yên 18 km  3874Bản Suối KhangXã Suối TọIII  Trường THPT Phù Yên 19 km  3875Bản Lũng KhoaiXã Suối TọIII  Trường THPT Phù Yên 20 km  3876Bản Suối TọXã Suối TọIII  Trường THPT Phù Yên 20 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 120 km 3877Bản Suối DinhXã Suối TọIII  Trường THPT Phù Yên 21 km  3878Bản Suối ÓXã Suối TọIII  Trường THPT Phù Yên 21 km  3879Bản Suối NgangXã Suối TọIIITrường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 13 kmTrường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 13 kmTrường THPT Phù Yên 23 kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 23 km 3880Bản Suối GióngXã Suối TọIII  Trường THPT Phù Yên 24 km  3881Bản TròXã Suối TọIII  Trường THPT Phù Yên 25 kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 30 km 3882Bản Suối NgangXã Suối TọIII  Trường THPT Phù Yên 27 km  3883Bản Suối DinhXã Suối TọIII  Trường THPT Phù Yên 28 km  3884Bản Suối DinhXã Suối TọIII Trường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 36 kmTrường THPT Tân Lang 31 km  3885Bản Pắc Bẹ AXã Suối TọIIITrường TH&THCS  Huy Hạ 30 kmTrường TH&THCS  Huy Hạ 22 kmTrường THPT Tân Lang 40 km  3886Bản Pắc Bẹ BXã Suối TọIII Trường THCS Gia Phù 25 kmTrường THPT Tân Lang 42 km  3887Bản Pắc Bẹ CXã Suối TọIII Trường THCS Gia Phù 25 kmTrường THPT Tân Lang 44 km  3888Bản TròXã Suối TọIII  Trường THPT Tân Lang 48 km  3889Bản Suối GióngXã Suối TọIIITrường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 12 kmTrường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 12 kmTrường THPT Tân Lang 50 km  3890Bản Lũng KhoaiXã Suối TọIIITrường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 6 km Trường THPT Tân Lang 53 kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 19 km 3891Bản Suối KhangXã Suối TọIII  Trường THPT Tân Lang 53 km  3892Bản Suối ÓXã Suối TọIII  Trường THPT Tân Lang 54 km  3893Bản Suối NgangXã Suối TọIII  Trường THPT Tân Lang 56 km  3894Bản Suối TọXã Suối TọIIITrường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 8 kmTrường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 8 kmTrường THPT Tân Lang 56 km  3895Bản Pắc Bẹ AXã Suối TọIII Trường THCS Gia Phù 25 km   3896Bản Pắc Bẹ CXã Suối TọIIITrường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 32 kmTrường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 32 km   3897Bản Kéo BóXã Tà HộcBản ĐBKK  Trường THPT Cò Nòi 25 km  3898Bản Nà HeoXã Tà HộcIII  Trường THPT Cò Nòi 90 km  3899Bản Bó ĐươiXã Tà HộcIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km  3900Bản Kéo BóXã Tà HộcBản ĐBKK  Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 11 km 3901Bản Nà BóXã Tà HộcIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km  3902Bản Nà HườngXã Tà HộcIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km  3903Bản Pát CaXã Tà HộcIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km  3904Bản Phiêng HịnhXã Tà HộcIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km  3905Bản Sơn TraXã Tà HộcIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km  3906Bản Trung ThànhXã Tà HộcIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km  3907Tiẻu Khu 8Xã Tà HộcIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km  3908Tiểu khu 7Xã Tà HộcIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km  3909Bản Bó ĐươiXã Tà HộcIII  Trường THPT Mai sơn 11 km  3910Bản Cáp NaXã Tà HộcIII  Trường THPT Mai sơn 11 km  3911Bản Đông SànXã Tà HộcIII  Trường THPT Mai sơn 11 km  3912Bản Kéo BóXã Tà HộcBản ĐBKK  Trường THPT Mai sơn 11 km  3913Bản Nà BóXã Tà HộcIII  Trường THPT Mai sơn 11 km  3914Bản Nà HườngXã Tà HộcIII  Trường THPT Mai sơn 11 km  3915Bản Pát CaXã Tà HộcIII  Trường THPT Mai sơn 11 km  3916Bản Phiêng HịnhXã Tà HộcIII  Trường THPT Mai sơn 11 km  3917Bản Sơn TraXã Tà HộcIII  Trường THPT Mai sơn 11 km  3918Bản Trung ThànhXã Tà HộcIII  Trường THPT Mai sơn 11 km  3919Tiẻu Khu 8Xã Tà HộcIII  Trường THPT Mai sơn 11 km  3920Tiểu khu 7Xã Tà HộcIII  Trường THPT Mai sơn 11 km  3921Bản HộcXã Tà HộcIII  Trường THPT Mộc Lỵ 102 km  3922Bản Kéo BóXã Tà HộcBản ĐBKK  Trường THPT Phiêng Khoài 50 km  3923Bản Bó ĐươiXã Tà HộcIII  Trường THPT Phù Yên 20 km  3924Bản Bó ĐươiXã Tà HộcIII  Trường THPT Phù Yên 20 km  3925Bản Cáp NaXã Tà HộcIII  Trường THPT Phù Yên 20 km  3926Bản Đông SànXã Tà HộcIII  Trường THPT Phù Yên 20 km  3927Bản Đông SànXã Tà HộcIII  Trường THPT Phù Yên 20 km  3928Bản HộcXã Tà HộcIII  Trường THPT Phù Yên 20 km  3929Bản Kéo BóXã Tà HộcBản ĐBKK  Trường THPT Phù Yên 20 km  3930Bản Nà BóXã Tà HộcIII  Trường THPT Phù Yên 20 km  3931Bản Nà HeoXã Tà HộcIII  Trường THPT Phù Yên 20 km  3932Bản Nà HườngXã Tà HộcIII  Trường THPT Phù Yên 20 km  3933Bản Nà HườngXã Tà HộcIII  Trường THPT Phù Yên 20 km  3934Bản Pa Nó AXã Tà HộcIII  Trường THPT Phù Yên 20 km  3935Bản Pát CaXã Tà HộcIII  Trường THPT Phù Yên 20 km  3936Bản Pát CaXã Tà HộcIII  Trường THPT Phù Yên 20 km  3937Bản Phiêng HịnhXã Tà HộcIII  Trường THPT Phù Yên 20 km  3938Bản Sơn TraXã Tà HộcIII  Trường THPT Phù Yên 20 km  3939Bản Sơn TraXã Tà HộcIII  Trường THPT Phù Yên 20 km  3940Bản Trung ThànhXã Tà HộcIII  Trường THPT Phù Yên 20 km  3941Tiẻu Khu 8Xã Tà HộcIII  Trường THPT Phù Yên 20 km  3942Tiểu khu 7Xã Tà HộcIII  Trường THPT Phù Yên 20 km  3943Bản Kéo BóXã Tà HộcBản ĐBKK  Trường THPT Yên Châu 40 km  3944Bản MòngXã Tà HộcIII   Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3945Bản MườngXã Tà HộcIII Trường THCS Mường Khoa xã Tạ Khoa 14km   3946Bản Pá NóXã Tà HộcIII…  Trung tâm GDTX Bắc Yên 68 km 3947Bản PơnXã Tà HộcIII   Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3948Bản Tà HộcXã Tà HộcIII   Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3949Bản MòngXã Tà HộcIII  Trường THPT Cò Nòi 35 km  3950Bản HộcXã Tà HộcIII  Trường THPT Cò Nòi 40 km  3951Bản Pù TềnXã Tà HộcIII  Trường THPT Cò Nòi 42 km  3952Bản PơnXã Tà HộcIII  Trường THPT Cò Nòi 44 km  3953Bản Pá NóXã Tà HộcIII  Trường THPT Cò Nòi 45 kmTrung tâm GDTX   Bắc Yên 68 km 3954Bản MườngXã Tà HộcIII  Trường THPT Cò Nòi 48 km  3955Bản Pá HốcXã Tà HộcIII  Trường THPT Cò Nòi 50 km  3956Bản BơXã Tà HộcIII  Trường THPT Cò Nòi 52 km  3957Bản Pá NóXã Tà HộcIII Trường THCS Chiềng Cang 18kmTrường THPT Chiềng Khương 27 km  3958Bản MòngXã Tà HộcIIITrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 7 kmTrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 7 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 55 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 75 km 3959Bản HộcXã Tà HộcIIITrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 8 kmTrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 8 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 60 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 80 km 3960Bản Pù TềnXã Tà HộcIIITrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 14 kmTrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 14 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 62 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 82 km 3961Bản MườngXã Tà HộcIIITrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 16 kmTrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 16 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 64 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 84 km 3962Bản PơnXã Tà HộcIIITrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 20 kmTrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 20 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 64 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 84 km 3963Bản BơXã Tà HộcIIITrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 11 kmTrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 11 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 68 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 88 km 3964Bản Pá HốcXã Tà HộcIIITrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 17 kmTrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 17 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 70 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 90 km 3965Bản Pá NóXã Tà HộcIIITrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 10 kmTrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 10 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 72 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 92 km 3966Bản MòngXã Tà HộcIII  Trường THPT Mai sơn 75 km  3967Bản HộcXã Tà HộcIII  Trường THPT Mai sơn 80 km  3968Bản Pù TềnXã Tà HộcIII  Trường THPT Mai sơn 82 km  3969Bản MườngXã Tà HộcIII  Trường THPT Mai sơn 84 km  3970Bản PơnXã Tà HộcIII  Trường THPT Mai sơn 84 km  3971Bản BơXã Tà HộcIII  Trường THPT Mai sơn 88 km  3972Bản Pá HốcXã Tà HộcIII  Trường THPT Mai sơn 90 km  3973Bản Pá NóXã Tà HộcIII  Trường THPT Mai sơn 92 km  3974Bản Tà ĐòXã Tạ KhoaIIITrường TH Tạ Khoa,  xã Tạ Khoa 18,1 kmTrường THCS Tạ Khoa,  xã Tạ Khoa 22,9 kmTrường THPT Bắc Yên 17 kmTrung tâm GDTX   Bắc Yên 17,5 km 3975Bản Sập ViệtXã Tạ KhoaIII Trường THCS Tạ Khoa,  xã Tạ Khoa 9 kmTrường THPT Bắc Yên 22 kmTrung tâm GDTX   Bắc Yên 22,5 km 3976Bản Khọc BXã Tạ KhoaĐBKKTrường TH Mường Khoa,  xã Tạ Khoa 11,8 kmTrường THCS Mường Khoa,  xã Tạ Khoa 10,5 kmTrường THPT Bắc Yên 28 kmTrung tâm GDTX   Bắc Yên 28,5 km 3977Bản Ọ BXã Tạ KhoaIIITrường TH Tạ Khoa,  xã Tạ Khoa 13 kmTrường THCS Tạ Khoa,  xã Tạ Khoa 17,7 kmTrường THPT Bắc Yên 28 kmTrung tâm GDTX   Bắc Yên 28,5 km 3978Bản Tân CuôngXã Tạ KhoaIIITrường TH Tạ Khoa,  xã Tạ Khoa 7,2 kmTrường THCS Tạ Khoa,  xã Tạ Khoa 12 kmTrường THPT Bắc Yên 31 kmTrung tâm GDTX   Bắc Yên 31,5 km 3979Bản Tân TiếnXã Tạ KhoaIII  Trường THPT Bắc Yên 32 kmTrung tâm GDTX   Bắc Yên 32,5 km 3980Bản Pa NóXã Tạ KhoaBản ĐBKHTrường TH Mường Khoa,  xã Tạ Khoa 16 kmTrường THCS  Mường Khoa,  xã Tạ Khoa 18 kmTrường THPT Bắc Yên 34 kmTrung tâm GDTX   Bắc Yên 34,5 km 3981Bản Nhạn NọcXã Tạ KhoaIIITrường TH  Tạ Khoa,  xã Tạ Khoa 4,8 km Trường THPT Bắc Yên 36 kmTrung tâm GDTX   Bắc Yên 36,5 km 3982Bản Đèo ChẹnXã Tạ KhoaIIITrường PTDTBT Tiểu học Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 5 kmTrường PTDTBT THCS Hua Nhàn,  xã Tạ Khoa 16,5 kmTrường THPT Bắc Yên 41 kmTrung tâm GDTX   Bắc Yên 41,5 km 3983Bản Cáy KhẻXã Tạ KhoaIIITrường PTDTBT Tiểu học Hua, xã Tạ Khoa  Nhàn 6 kmTrường PTDTBT THCS Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 13 kmTrường THPT Bắc Yên 45 kmTrung tâm GDTX   Bắc Yên 45,5 km 3984Bản Suối ThónXã Tạ KhoaIIITrường PTDTBT Tiểu học Hua Nhàn,  xã Tạ Khoa 6 kmTrường PTDTBT THCS Hua Nhàn,  xã Tạ Khoa 9 kmTrường THPT Bắc Yên 45 kmTrung tâm GDTX   Bắc Yên 45,5 km 3985Bản Hồ SenXã Tạ KhoaIIITrường PTDTBT Tiểu học Hua Nhàn,  xã Tạ Khoa 8 kmTrường PTDTBT THCS Hua Nhàn,  xã Tạ Khoa 8 kmTrường THPT Bắc Yên 46 kmTrung tâm GDTX   Bắc Yên 46,5 km 3986Hua NoongXã Tạ KhoaIIITrường PTDTBT Tiểu học Hua Nhàn,  xã Tạ Khoa 4 km Trường THPT Bắc Yên 50 kmTrung tâm GDTX   Bắc Yên 50,5 km 3987Bản Trông DêXã Tạ KhoaIII  Trường THPT Bắc Yên 58 kmTrung tâm GDTX   Bắc Yên 58,5 km 3988Bản Khúm KhiaXã Tạ KhoaIIITrường PTDTBT Tiểu học Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 15 kmTrường PTDTBT THCS Hua Nhàn,  xã Tạ Khoa 16,5 kmTrường THPT Bắc Yên 67 kmTrung tâm GDTX   Bắc Yên 67,5 km 3989Bản Pa KhốmXã Tạ KhoaIIITrường PTDTBT Tiểu học Hua Nhàn, xã Tạ Khoa13,5 kmTrường PTDTBT THCS Hua Nhàn,  xã Tạ Khoa 15 kmTrường THPT Bắc Yên 67 kmTrung tâm GDTX   Bắc Yên 67,5 km 3990Bản Suối SátXã Tạ KhoaIIITrường PTDTBT Tiểu học Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 20,5 kmTrường PTDTBT THCS Hua Nhàn,  xã Tạ Khoa 22 kmTrường THPT Bắc Yên 67 kmTrung tâm GDTX   Bắc Yên 67,5 km 3991Bản Sập ViệtXã Tạ KhoaIII  Trường THPT Chiềng Sinh 90 km  3992Bản Ọ BXã Tạ KhoaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 117 km  3993Bản PhúcXã Tạ KhoaBản ĐBKK  Trường THPT Yên Châu 46 km  3994Bản ChạngXã Tạ KhoaIIITrường TH Mường Khoa, xã Tạ Khoa 8 km    3995Bản Đèo ChẹnXã Tạ KhoaIII   Trung tâm GDTX Mai Sơn 20 km 3996Bản Nhạn NọcXã Tạ KhoaIII   Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km 3997Bản Pa NóXã Tạ KhoaBản ĐBKHTrường PTDTBT Tiểu học Hua Nhàn,  xã Tạ Khoa 16 kmTrường PTDTBT THCS Hua Nhàn,  xã Tạ Khoa 18 km   3998Bản Suối SátXã Tạ KhoaIII   Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km 3999Bản Suối TăngXã Tạ KhoaIIITrường TH Mường Khoa,  xã Tạ Khoa 8 kmTrường THCS Mường Khoa,  xã Tạ Khoa 9,7 km   4000Bản Suối ThónXã Tạ KhoaIII Trường PTDTBT TH&THCS Xím Vàng 72 km Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km 4001Bản Tà ĐòXã Tạ KhoaIII Trường THCS Song Pe 7 km   4002Bản Tân CuôngXã Tạ KhoaIII Trường PTDTBT THCS Hua Nhàn xã Tạ Khoa 19km. Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km 4003Bản Tân TiếnXã Tạ KhoaIII   Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km 4004Bản BẹXã Tà XùaIIITrường TH-THCS Tà Xùa 10,7 kmTrường TH-THCS Tà Xùa 10 kmTrường THPT Bắc Yên 13 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 13,5 km 4005Bản Tà XùaXã Tà XùaIII  Trường THPT Bắc Yên 14,5 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 15 km 4006Bản Tà XùaXã Tà XùaIIITrường TH-THCS Tà Xùa 4 km Trường THPT Bắc Yên 14,6 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 15,1 km 4007Bản Tà XùaXã Tà XùaIIITrường TH-THCS Tà Xùa 5 km Trường THPT Bắc Yên 14,7 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 15,2 km 4008Bản Trò AXã Tà XùaIIITrường TH-THCS Tà Xùa 13,2 kmTrường TH-THCS Tà Xùa 12,2 kmTrường THPT Bắc Yên 15 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 15,8 km 4009Bản Chung TrinhXã Tà XùaIIITrường TH-THCS Tà Xùa 5 km Trường THPT Bắc Yên 17,5 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 18 km 4010Bản Háng CaoXã Tà XùaIII  Trường THPT Bắc Yên 22 kmTrung tâm GDTX  Bắc Yên 22,5 km 4011Bản Trang Dua HangXã Tà XùaIII  Trường THPT Bắc Yên 23 kmTrung tâm GDTX  Bắc Yên 23,5 km 4012Bản Chống TraXã Tà XùaIIITrường TH&THCS Háng Đồng 9 kmTrường TH&THCS Háng Đồng 10 kmTrường THPT Bắc Yên 24 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 24,5 km 4013Bản Cáo AXã Tà XùaIIITrường TH Làng Chếu,xã Tà Xùa 6 kmTrường THCS Làng Chếu 8 kmTrường THPT Bắc Yên 24 kmTrung tâm GDTX  Bắc Yên 24,5 km 4014Bản Làng ChếuXã Tà XùaIIITrường TH Làng Chếu, xã Tà Xùa 5 kmTrường THCS Làng Chếu 7 kmTrường THPT Bắc Yên 28 kmTrung tâm GDTX  Bắc Yên 28,5 km 4015Bản Suối PăngXã Tà XùaIIITrường TH Làng Chếu, xã Tà Xùa 8,5 kmTrường THCS Làng Chếu 10,5 kmTrường THPT Bắc Yên 32 kmTrung tâm GDTX  Bắc Yên 32,5 km 4016Bản Háng ĐồngXã Tà XùaIIITrường TH&THCS Háng Đồng 4,5 km Trường THPT Bắc Yên 36 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 36,5 km 4017Bản Háng Đồng CXã Tà XùaIIITrường TH&THCS Háng Đồng 12 kmTrường TH&THCS Háng Đồng 13 kmTrường THPT Bắc Yên 48 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 48,5 km 4018Bản Làng SángXã Tà XùaIIITrường TH&THCS Háng Đồng 18,5 kmTrường TH&THCS Háng Đồng 19,5 kmTrường THPT Bắc Yên 54 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 54,5 km 4019Bản Chung TrinhXã Tà XùaIII   Trung tâm GDTX Mai Sơn 80 km 4020Bản Háng CaoXã Tà XùaIII   Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km 4021Bản Làng ChếuXã Tà XùaIII   Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km 4022Bản Tà XùaXã Tà XùaIII   Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km 4023Bản Tà Xùa AXã Tà XùaIII   Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km 4024Bản Trung PhongXã Tân PhongIIITrường TH&THCS Bắc Phong 5 kmTrường TH&THCS Bắc Phong 5 kmTrường THPT Chuyên 155 kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 41 kmBổ sung4025Bản MùngXã Tân PhongBản ĐBKK  Trường THPT Gia Phù 23 kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 41 km 4026Bản Trung PhongXã Tân PhongIII  Trường THPT Gia Phù 47 km  4027Bản Đồng MãXã Tân PhongBản ĐBKKTrường TH&THCS Tân Phong  8 kmTrường TH&THCS Tân Phong  8 kmTrường THPT Gia Phù 48 kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 43 km 4028Bản Bó MýXã Tân PhongBản ĐBKKTrường TH&THCS Tân Phong  10 kmTrường TH&THCS Tân Phong  10 kmTrường THPT Gia Phù 50 km  4029Bản Hợp PhongXã Tân PhongIIITrường TH&THCS Bắc Phong 13 kmTrường TH&THCS Bắc Phong 13 kmTrường THPT Gia Phù 50 kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 55 km 4030Bản Tiên PhongXã Tân PhongIIITrường TH&THCS Bắc Phong 10 kmTrường TH&THCS Bắc Phong 10 kmTrường THPT Gia Phù 50 kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 55 kmm 4031Bản BôngXã Tân PhongBản ĐBKKTrường TH&THCS Tân Phong  8 kmTrường TH&THCS Tân Phong  8 kmTrường THPT Gia Phù 52 kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 43 km 4032Bản Suối LúaXã Tân PhongIII  Trường THPT Gia Phù 63 km  4033Bản Đá MàiXã Tân PhongIII  Trường THPT Gia Phù 70 kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 64 km 4034Bản Mó SáchXã Tân PhongIIITrường TH&THCS Tân Phong 19 kmTrường TH&THCS Tân Phong 19 kmTrường THPT Gia Phù 70 kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 64 km 4035Bản Suối VéXã Tân PhongIIITrường TH&THCS Nam Phong 8 kmTrường TH&THCS Nam Phong 8 kmTrường THPT Gia Phù 70 kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 72 km 4036Bản PínXã Tân PhongIIITrường TH&THCS Nam Phong 10 kmTrường TH&THCS Nam Phong 10 kmTrường THPT Gia Phù 78 kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 72 km 4037Bản Hợp PhongXã Tân PhongIII  Trường THPT Phù Yên 33 km  4038Bàn Đồng MãXã Tân PhongBản ĐBKK Trường THCS Gia Phù 35 kmTrường THPT Phù Yên 35 km  4039Bản PínXã Tân PhongIII  Trường THPT Phù Yên 38 km  4040Bản Bó MýXã Tân PhongBản ĐBKK  Trường THPT Phù Yên 45 km  4041Bản MùngXã Tân PhongBản ĐBKK  Trường THPT Phù Yên 45 km  4042Bản InXã Tân PhongITrường TH&THCS Tân Phong  9 kmTrường TH&THCS Tân Phong  9 kmTrường THPT Phù Yên 50 km  4043Bản Tiên PhongXã Tân PhongIII  Trường THPT Phù Yên 54 km  4044Bàn BôngXã Tân PhongBản ĐBKK  Trường THPT Phù Yên 55 km  4045Bản Suối LúaXã Tân PhongIIITrường TH&THCS Nam Phong 7 kmTrường TH&THCS Nam Phong 7 kmTrường THPT Phù Yên 55 km  4046Bản Trung PhongXã Tân PhongIII  Trường THPT Phù Yên 58 km  4047Bản Mó SáchXã Tân PhongIII  Trường THPT Phù Yên 62 km  4048Bán Đá MàiXã Tân PhongIII  Trường THPT Phù Yên 65 km  4049Bản Suối VéXã Tân PhongIII  Trường THPT Phù Yên 75 km  4050Bản Bãi ConXã Tân PhongIII   Trung tâm GDTX Tỉnh 120 km 4051Bản Bắc BănXã Tân PhongIII   Trung tâm GDTX Tỉnh 120 km 4052Bản Bó VảXã Tân PhongIII   Trung tâm GDTX Tỉnh 120 km 4053Bản InXã Tân PhongI Trường THCS Gia Phù 35 km   4054Bản Huổi TínhXã Tân YênIII  Trường THPT Gia Phù 60 km  4055Bản Sao TuaXã Tân YênIII  Trường THPT Gia Phù 68 km  4056Bản Lũng MúXã Tân YênIIITrường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp13 kmTrường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp13 kmTrường THPT Mộc Lỵ 40 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 42 km 4057Bản Nà MườngXã Tân YênIIITrường TH&THCS Tân Lập 56 km Trường THPT Mộc Lỵ 45 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 47 km 4058Bản Nà SánhXã Tân YênIII  Trường THPT Mộc Lỵ 45 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 47 km 4059Bản Yên BìnhXã Tân YênIIITrường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp 9 kmTrường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp 9 kmTrường THPT Mộc Lỵ 45 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 47 km 4060Bản Sam KhaXã Tân YênIII  Trường THPT Mộc Lỵ 46 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 48 km 4061Bản Tầm PhếXã Tân YênIII  Trường THPT Mộc Lỵ 47 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 49 km 4062Bản Nà MýXã Tân YênIIITrường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp 6 kmTrường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp 6 kmTrường THPT Mộc Lỵ 50 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 52 km 4063Bản Sao TuaXã Tân YênIIITrường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp 12 kmTrường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp 12 kmTrường THPT Mộc Lỵ 50 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 52 km 4064Bản Suối XáyXã Tân YênIIITrường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp 10 kmTrường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp 10 kmTrường THPT Mộc Lỵ 50 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 52 km 4065Bản Suối XáyXã Tân YênIII  Trường THPT Phù Yên 110km  4066Bản Pa KhàXã Tân YênIII  Trường THPT Tân Lập 10 km  4067Bản Tà PhềnhXã Tân YênIII  Trường THPT Tân Lập 10 km  4068Bản Nà SánhXã Tân YênIII  Trường THPT Tân Lập 13 km  4069Bản Nặm KhaoXã Tân YênIII  Trường THPT Tân Lập 13 km  4070Bản Nà MườngXã Tân YênIII  Trường THPT Tân Lập 14 km  4071Bản Tầm PhếXã Tân YênIII  Trường THPT Tân Lập 16 km  4072Bản Sam KhaXã Tân YênIII  Trường THPT Tân Lập 17 km  4073Bản Nà MýXã Tân YênIII  Trường THPT Tân Lập 18 km  4074Bản Lũng MúXã Tân YênIII  Trường THPT Tân Lập 19 km  4075Bản Yên BìnhXã Tân YênIII  Trường THPT Tân Lập 19 km  4076Bản Suối XáyXã Tân YênIII  Trường THPT Tân Lập 20 km  4077Bản Sao TuaXã Tân YênIII  Trường THPT Tân Lập 24 km  4078Bản Lũng MúXã Tân YênIII  Trường THPT Thảo Nguyên 35 km  4079Bản Nà MườngXã Tân YênIII  Trường THPT Thảo Nguyên 40 km  4080Bản Nà SánhXã Tân YênIII  Trường THPT Thảo Nguyên 40 km  4081Bản Yên BìnhXã Tân YênIII Trường TH&THCS Tân Lập (cấp TH) 20 kmTrường THPT Thảo Nguyên 40 km  4082Bản Sam KhaXã Tân YênIII  Trường THPT Thảo Nguyên 41 km  4083Bản Tầm PhếXã Tân YênIII  Trường THPT Thảo Nguyên 42 km  4084Bản Nà MýXã Tân YênIII  Trường THPT Thảo Nguyên 45 km  4085Bản Sao TuaXã Tân YênIII Trường TH&THCS Tân Lập (cấp TH) 23 kmTrường THPT Thảo Nguyên 45 km  4086Bản Suối XáyXã Tân YênIII Trường TH&THCS Tân Lập (cấp TH) 18 kmTrường THPT Thảo Nguyên 45 km  4087Bản Pơ Nang 2Xã Tân YênIIITrường PTDTBT THCS xã Chiềng Sại  14 km    4088Bản ẤmXã Tô MúaIIITrường TH&THCS Suối Bàng 8 kmTrường TH&THCS Suối Bàng 8 kmTrường THPT Mộc Hạ 15 km  4089Bản BóXã Tô MúaIIITrường TH&THCS Suối Bàng 8 kmTrường TH&THCS Suối Bàng 8 kmTrường THPT Mộc Hạ 15 km  4090Bản Châu PhongXã Tô MúaIIITrường TH&THCS Suối Bàng 5 kmTrường TH&THCS Suối Bàng 5 kmTrường THPT Mộc Hạ 15 km  4091Bản Chiềng ĐaXã Tô MúaIIITrường TH&THCS Suối Bàng 4,5 kmTrường TH&THCS Suối Bàng 9 kmTrường THPT Mộc Hạ 15 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 30 km 4092Bản Chiềng LèXã Tô MúaBản ĐBKK  Trường THPT Mộc Hạ 15 km  4093Bản Nà LồiXã Tô MúaIII  Trường THPT Mộc Hạ 15 km  4094Bản Pưa LaiXã Tô MúaIIITrường TH&THCS Suối Bàng 7 kmTrường TH&THCS Suối Bàng 7 kmTrường THPT Mộc Hạ 15 km  4095Bản SôiXã Tô MúaIIITrường TH&THCS Suối Bàng 4,5 kmTrường TH&THCS Suối Bàng 17 kmTrường THPT Mộc Hạ 15 km  4096Bản Suối KhẩuXã Tô MúaIIITrường TH&THCS Suối Bàng 8 kmTrường TH&THCS Suối Bàng 8 kmTrường THPT Mộc Hạ 15 km  4097Bản Khoang TuốngXã Tô MúaIII  Trường THPT Mộc Hạ 18 km  4098Bản Chiềng LèXã Tô MúaBản ĐBKK  Trường THPT Mộc Lỵ 30 km  4099Bản KhảmXã Tô MúaIIITrường TH&THCS  Tô Múa 7 kmTrường TH&THCS  Tô Múa 7 kmTrường THPT Mộc Lỵ 40 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 30 km 4100Bản DạoXã Tô MúaBản ĐBKK  Trường THPT Mộc Lỵ 41 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 20 km 4101Bản Cho ĐáyXã Tô MúaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 42 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 140 km 4102Bản Đá MàiXã Tô MúaBản ĐBKK  Trường THPT Mộc Lỵ 42 km  4103Bản MếnXã Tô MúaBản ĐBKK  Trường THPT Mộc Lỵ 45 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 18 km 4104Bản Lắc MườngXã Tô MúaBản ĐBKK  Trường THPT Mộc Lỵ 46 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 48 km 4105Bản Pàn NgùaXã Tô MúaBản ĐBKK  Trường THPT Mộc Lỵ 47 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 22 km 4106Bản Bó MồngXã Tô MúaBản ĐBKK  Trường THPT Mộc Lỵ 48 km  4107Bản Co CàiXã Tô MúaBản ĐBKK  Trường THPT Mộc Lỵ 48 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 22 km 4108Bản Suối LiếmXã Tô MúaBản ĐBKKTrường TH&THCS  Tô Múa 4 km Trường THPT Mộc Lỵ 49 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 25 km 4109Bản BóXã Tô MúaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 57 km  4110Bản Châu PhongXã Tô MúaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 57 km  4111Bản Pư LaiXã Tô MúaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 57 km  4112Bản ẨmXã Tô MúaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 58 km  4113Bản Khoang TuốngXã Tô MúaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 58 km  4114Bản SôiXã Tô MúaIII Trường TH&THCS Tô Múa 8 kmTrường THPT Mộc Lỵ 58 km  4115Bản Nà LồiXã Tô MúaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 60 km  4116Bản Suối KhẩuXã Tô MúaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 60 km  4117Bản Chiềng ĐaXã Tô MúaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 65 km  4118Bản Tin TốcXã Tô MúaI  Trường THPT Thảo Nguyên 18 km  4119Bản Chiềng LèXã Tô MúaBản ĐBKK  Trường THPT Thảo Nguyên 25 km  4120Bản KhảmXã Tô MúaBản ĐBKK  Trường THPT Thảo Nguyên 35 km  4121Bản DạoXã Tô MúaBản ĐBKK  Trường THPT Thảo Nguyên 36 km  4122Bản Cho ĐáyXã Tô MúaIIITrường TH&THCS  Tô Múa 5 kmTrường TH&THCS  Tô Múa 7 kmTrường THPT Thảo Nguyên 37 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 25 km 4123Bản Đá MàiXã Tô MúaBản ĐBKK  Trường THPT Thảo Nguyên 37 km  4124Bản MếnXã Tô MúaBản ĐBKK  Trường THPT Thảo Nguyên 40 km  4125Bản Lắc MườngXã Tô MúaIIITrường TH&THCS  Tô Múa 8 kmTrường TH&THCS  Tô Múa 7 kmTrường THPT Thảo Nguyên 41 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 25 km 4126Bản Pàn NgùaXã Tô MúaBản ĐBKK  Trường THPT Thảo Nguyên 42 km  4127Bản Bó MồngXã Tô MúaBản ĐBKK  Trường THPT Thảo Nguyên 43 km  4128Bản Co CàiXã Tô MúaBản ĐBKK  Trường THPT Thảo Nguyên 43 km  4129Bản Suối LiếmXã Tô MúaBản ĐBKK  Trường THPT Thảo Nguyên 45 kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 29 km 4130Bản BóXã Tô MúaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 52 km  4131Bản Châu PhongXã Tô MúaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 52 km  4132Bản Pư LaiXã Tô MúaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 52 km  4133Bản ẨmXã Tô MúaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 53 km  4134Bản Khoang TuốngXã Tô MúaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 53 km  4135Bản SôiXã Tô MúaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 53 km  4136Bản Nà LồiXã Tô MúaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 55 km  4137Bản Suối KhẩuXã Tô MúaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 55 km  4138Bản Chiềng ĐaXã Tô MúaIII Trường TH&THCS Tô Múa 10 kmTrường THPT Thảo Nguyên 60 km  4139Bản Chiềng LèXã Tô MúaBản ĐBKK  Trường THPT Vân Hồ 12 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 12 km 4140Bản SôiXã Tô MúaIII  Trường THPT Vân Hồ 27 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 27 km 4141Bản ẤmXã Tô MúaIII  Trường THPT Vân Hồ 30 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 30 km 4142Bản Chiềng ĐaXã Tô MúaIII  Trường THPT Vân Hồ 30 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu  42km 4143Bản Pưa LaiXã Tô MúaIII  Trường THPT Vân Hồ 35 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 35 km 4144Bản Châu PhongXã Tô MúaIII  Trường THPT Vân Hồ 38 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 38 km 4145Bản Khoang TuốngXã Tô MúaIII  Trường THPT Vân Hồ 42 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 42 km 4146Bản Đá MàiXã Tô MúaIIITrường TH&THCS  Tô Múa 7 kmTrường TH&THCS  Tô Múa 8 kmTrường THPT Vân Hồ 43 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 35 km 4147Bản Nà LồiXã Tô MúaIII  Trường THPT Vân Hồ 45 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 45 km 4148Bản BóXã Tô MúaIII  Trường THPT Vân Hồ 53 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 53 km 4149Bản Suối KhẩuXã Tô MúaIII  Trường THPT Vân Hồ 60 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 60 km 4150Bản Cho ĐáyXã Tô MúaBĐKK   Trung tâm GDTX Mộc Châu  44km 4151Bó MồngXã Tô MúaIIITrường TH&THCS  Tô Múa 8 kmTrường TH&THCS  Tô Múa 9 km Trung tâm GDTX Vân Hồ 35 km 4152Bản Nà TongXã Tuận ChâuBản ĐBKKTH&THCS Nặm Ét 44 kmTH&THCS Nặm Ét 44 km   4153Bản PaXã Tường HạIII  Trường THPT Chuyên 130 km  4154Bản Suối TreXã Tường HạIIITrường TH&THCS Tường Phong 4 km Trường THPT Chuyên 135 km  4155Băn Cóc 2Xã Tường HạIII  Trường THPT Gia Phù 10 km  4156Bàn Liên HợpXã Tường HạIII  Trường THPT Gia Phù 11 kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 22 km 4157Bân Suối TreXã Tường HạIII  Trường THPT Gia Phù 13 kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 28 km 4158Bản Nà PụcXã Tường HạIII  Trường THPT Gia Phù 15 kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 27 km 4159Bản PaXã Tường HạIIITrường  Tiểu học và THCS Tường Hạ 5 km Trường THPT Gia Phù 15 km  4160Bản TặtXã Tường HạIII  Trường THPT Gia Phù 15 kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 28 km 4161Bản Cóc 2Xã Tường HạIII Trường PTDTBT TH&THCS Xím Vàng 60 kmTrường THPT Gia Phù 17 kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 19 km 4162Bản Cóc 2Xã Tường HạIII  Trường THPT Gia Phù 17 km  4163Bản Cóc 1Xã Tường HạIII  Trường THPT Gia Phù 20 kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 19 km 4164Bản ThínXã Tường HạIIITrường TH&THCS Tường Tiến 5 kmTrường TH&THCS Tường Tiến 12 kmTrường THPT Gia Phù 21 kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 34 km 4165Bản Tân ĐàXã Tường HạIIITrường TH  Gia Phù 20 km Trường THPT Gia Phù 28 kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 30 km 4166Bản Hạ LươngXã Tường HạIII  Trường THPT Gia Phù 30 kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 26 km 4167Bản Suối LốmXã Tường HạIII  Trường THPT Gia Phù 35 km  4168Bản BèoXã Tường HạIII  Trường THPT Gia Phù 37 kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 34 km 4169Bản Suối TreXã Tường HạIII  Trường THPT Gia Phù 41 km  4170Bản Nà PụcXã Tường HạIII  Trường THPT Mộc Lỵ 85 km  4171Bản CảiXã Tường HạIII  Trường THPT Phù Yên 11km  4172Bản khoa 1Xã Tường HạIII  Trường THPT Phù Yên 13km  4173Bàn Khoa 2Xã Tường HạBản ĐBKK Trường THCS Gia Phù 7 kmTrường THPT Phù Yên 13kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 17 km 4174Bản ThonXã Tường HạIII  Trường THPT Phù Yên 13km  4175Bản KhảoXã Tường HạIII  Trường THPT Phù Yên 14km  4176Bản Liên HợpXã Tường HạIII  Trường THPT Phù Yên 14km  4177Bản Cóc 1Xã Tường HạIII  Trường THPT Phù Yên 15km  4178Bản Cóc 2Xã Tường HạIII  Trường THPT Phù Yên 15km  4179Bản Nà BọcXã Tường HạIII  Trường THPT Phù Yên 16km  4180Bàn Tân ĐàXã Tường HạIII  Trường THPT Phù Yên 17km  4181Bản DằnXã Tường HạIIITrường TH Gia Phù 5 kmTrường THCS Gia Phù 8 kmTrường THPT Phù Yên 18km  4182Hản Hạ LươngXã Tường HạIII  Trường THPT Phù Yên 19km  4183Bản CócXã Tường HạIII  Trường THPT Phù Yên 20 km  4184Bẳn TặtXã Tường HạIII  Trường THPT Phù Yên 20km  4185Bản ThínXã Tường HạIII  Trường THPT Phù Yên 22 km  4186Bản Hạ LươngXã Tường HạIII  Trường THPT Phù Yên 24 km  4187Bản PaXã Tường HạIIITrường TH  Gia Phù 15 km Trường THPT Phù Yên 26 kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 28 km 4188Bản Suối TreXã Tường HạIII  Trường THPT Phù Yên 26 km  4189Bản TặtXã Tường HạIII  Trường THPT Phù Yên 26 km  4190Bản Suối LốmXã Tường HạIIITrường TH&THCS Tường Phong 4,5 km Trường THPT Phù Yên 27 kmTrung tâm GDTX  Phù Yên 57 km 4191Bản BèoXã Tường HạIIITrường TH&THCS Tường Phong 7,5 kmTrường TH&THCS Tường Phong 7,5 kmTrường THPT Phù Yên 32 km  4192Bản CảiXã Tường HạBản ĐBKKTrường TH&THCS Tường Hạ 5 kmTrường TH&THCS Huy Hạ 15 km Trung tâm GDTX  Phù Yên 27 km 4193Bàn ChănXã Tường HạBản ĐBKK   Trung tâm GDTX  Phù Yên 19 km 4194Bản TốmXã Thuận ChâuBản ĐBKK  Trường THCS& THPT Nguyễn Du 15 km  4195Bản Lọng MénXã Thuận ChâuIII  Trường THCS& THPT Nguyễn Du 17 km  4196Bản Chiềng PấcXã Thuận ChâuIII  Trường THCS& THPT Nguyễn Du 20 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 20 km 4197Bản Dân ChủXã Thuận ChâuIII  Trường THCS& THPT Nguyễn Du 20 km  4198Bản CangXã Thuận ChâuIII Trường THCS Chiềng Ly 10 kmTrường THPT Bình Thuận  20 km  4199Bản HốnXã Thuận ChâuIII Trường THCS Chiềng Bôm 7 kmTrường THPT Bình Thuận  20 km  4200Bản KhemXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Bình Thuận  20 km  4201Bản CụXã Thuận ChâuIII Trường THCS Chiềng Ly 11 kmTrường THPT Bình Thuận  22 km  4202Bản Nà TongXã Thuận ChâuIII Trường THCS Chiềng Ly 9 kmTrường THPT Bình Thuận  24 km  4203Bản TịmXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Bình Thuận  27 km  4204Bản HánXã Thuận ChâuIII Trường THCS Chiềng Ly 18 kmTrường THPT Bình Thuận  29 km  4205Bản Bôm PaoXã Thuận ChâuIIITrường Tiểu học Chiềng Ly 25 kmTrường THCS Chiềng Ly 17kmTrường THPT Bình Thuận  34 km  4206Bản Bôm LầuXã Thuận ChâuIIITrường Tiểu học Chiềng Ly 25 kmTrường THCS Chiềng Ly 15kmTrường THPT Bình Thuận  39 km  4207Bản Cà CạiXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Bình Thuận 11 km  4208Bản Lăng LuôngXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Bình Thuận 11 km  4209Bản Lăng NọiXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Bình Thuận 11 km  4210Bản Nà XaXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Bình Thuận 11 km  4211Bản Thái CóngXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Bình Thuận 11 km  4212Bản Ít CangXã Thuận ChâuIIITrường tiểu học Chiềng Bôm 7 kmTrường THCS Chiềng Bôm 10 kmTrường THPT Bình Thuận 12 km  4213Tiểu khu bản BỉaXã Thuận ChâuBản ĐBKK  Trường THPT Bình Thuận 12 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 13 km 4214Tiểu khu Phiêng CòngXã Thuận ChâuBản ĐBKK  Trường THPT Bình Thuận 12 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 14 km 4215Bản Nà LọXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Bình Thuận 13 km  4216Bản Nà NọiXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Bình Thuận 13 km  4217Bản Nong PồngXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Bình Thuận 13 km  4218Tiểu khu bản DửnXã Thuận ChâuBản ĐBKK  Trường THPT Bình Thuận 13 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 10 km 4219Bản Huổi LuôngXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Bình Thuận 15 km  4220Bản Thôm 1Xã Thuận ChâuBản ĐBKK  Trường THPT Bình Thuận 16 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 11,5 km 4221Bản Thôm 2Xã Thuận ChâuBản ĐBKK  Trường THPT Bình Thuận 16 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 12 km 4222Bản Thống Nhất AXã Thuận ChâuBản ĐBKK  Trường THPT Bình Thuận 16 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 11,5 km 4223Bản Thống Nhất BXã Thuận ChâuBản ĐBKK  Trường THPT Bình Thuận 16 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 12 km 4224Bản BaiXã Thuận ChâuBản ĐBKK  Trường THPT Bình Thuận 18 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 100 km 4225Bản Lạn BóngXã Thuận ChâuBản ĐBKK  Trường THPT Bình Thuận 18 km  4226Bản TángXã Thuận ChâuBản ĐBKK  Trường THPT Bình Thuận 18 km  4227Bản TốmXã Thuận ChâuBản ĐBKK  Trường THPT Bình Thuận 18 km  4228Tiểu khu Nà CàiXã Thuận ChâuBản ĐBKK  Trường THPT Bình Thuận 21 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 12 km 4229Bản Nà TắmXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Bình Thuận 25 km  4230Bản ChùnXã Thuận ChâuBản ĐBKK  Trường THPT Bình Thuận 26 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 12 km 4231Bản Chiềng PấcXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Bình Thuận 27 km  4232Bản Dân ChủXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Bình Thuận 27 km  4233Bản Xi MăngXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Bình Thuận 27 km  4234Bản Lĩnh LuôngXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Bình Thuận 29 km  4235Bản Lọng MénXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Bình Thuận 29 km  4236Bản MảyXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Bình Thuận 29 km  4237Bản Thái CóngXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Co Mạ  41 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 11,5 km 4238Tiểu khu bản BỉaXã Thuận ChâuBản ĐBKK  Trường THPT Co Mạ  41 km  4239Tiểu khu Nà CàiXã Thuận ChâuBản ĐBKK  Trường THPT Co Mạ 37 km  4240Bản Cà CạiXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Co Mạ 42 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 13 km 4241Bản Lăng LuôngXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Co Mạ 42 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 13 km 4242Bản Lăng NọiXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Co Mạ 42 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 14 km 4243Bản Nà XaXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Co Mạ 42 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 15 km 4244Tiểu khu bản DửnXã Thuận ChâuBản ĐBKK  Trường THPT Co Mạ 42 km  4245Bản Bôm LầuXã Thuận ChâuIIITrường TH-THCS Phổng Lăng 5 kmTrường TH-THCS Phổng Lăng 20 kmTrường THPT Co Mạ 43 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 33 km 4246Bản Nà LọXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Co Mạ 43 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 12 km 4247Bản Nà NọiXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Co Mạ 43 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 12 km 4248Bản Thôm 1Xã Thuận ChâuBản ĐBKK  Trường THPT Co Mạ 43 km  4249Bản Thôm 2Xã Thuận ChâuBản ĐBKK  Trường THPT Co Mạ 43 km  4250Bản Thống Nhất AXã Thuận ChâuBản ĐBKK  Trường THPT Co Mạ 43 km  4251Bản Thống Nhất BXã Thuận ChâuBản ĐBKK  Trường THPT Co Mạ 43 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 35 km 4252Tiểu khu Phiêng CòngXã Thuận ChâuBản ĐBKK  Trường THPT Co Mạ 43 km  4253Bản Bôm PaoXã Thuận ChâuIIITrường TH-THCS Phổng Lăng 7 kmTrường TH-THCS Phổng Lăng 20 kmTrường THPT Co Mạ 44 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 28 km 4254Bản Lạn BóngXã Thuận ChâuBản ĐBKK  Trường THPT Co Mạ 47 km  4255Bản BaiXã Thuận ChâuBản ĐBKK  Trường THPT Co Mạ 48 km  4256Bản TángXã Thuận ChâuBản ĐBKK  Trường THPT Co Mạ 48 km  4257Bản TịmXã Thuận ChâuIII Trường TH-THCS Phổng Lăng 21 kmTrường THPT Co Mạ 48 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 21 km 4258Bản TốmXã Thuận ChâuBản ĐBKK  Trường THPT Co Mạ 48 km  4259Bản HốnXã Thuận ChâuIII Trường TH-THCS Phổng Lăng 20 kmTrường THPT Co Mạ 49 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 21 km 4260Bản KhemXã Thuận ChâuIII Trường TH-THCS Phổng Lăng 20 kmTrường THPT Co Mạ 49 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 22 km 4261Bản Nà TongXã Thuận ChâuIII Trường TH-THCS Phổng Lăng 15 kmTrường THPT Co Mạ 49 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 19 km 4262Bản CangXã Thuận ChâuIII Trường TH-THCS Phổng Lăng 19 kmTrường THPT Co Mạ 50 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 19 km 4263Bản CụXã Thuận ChâuIII Trường TH-THCS Phổng Lăng 20 kmTrường THPT Co Mạ 50 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 21 km 4264Bản Huổi LuôngXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Co Mạ 50 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 18 km 4265Bản Chiềng PấcXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Co Mạ 51 km  4266Bản Dân ChủXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Co Mạ 51 km  4267Bản Xi MăngXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Co Mạ 51 km  4268Bản ChùnXã Thuận ChâuBản ĐBKK  Trường THPT Co Mạ 53 km  4269Bản HánXã Thuận ChâuIII Trường TH-THCS Phổng Lăng 16 kmTrường THPT Co Mạ 53 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 23 km 4270Bản Lĩnh LuôngXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Co Mạ 53 km  4271Bản Lọng MénXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Co Mạ 53 km  4272Bản MảyXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Co Mạ 53 km  4273Bản Ít CangXã Thuận ChâuIIITrường TH-THCS Phổng Lăng 5,5 kmTrường TH-THCS Phổng Lăng 25 kmTrường THPT Co Mạ 55 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 23 km 4274Bản Nà TắmXã Thuận ChâuIIITrường TH-THCS Phổng Lăng 4 kmTrường TH-THCS Phổng Lăng 24 kmTrường THPT Co Mạ 55 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 22 km 4275Bản Nong PồngXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Co Mạ 55 kmTrung tâm GDTX  Thuận Châu 18 km 4276Bản KhemXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Chuyên  49 km Bổ sung4277Bản Chiềng PấcXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Chuyên 37 km  4278Bản Lăng NọiXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Chuyên 42 km  4279Bản ChùnXã Thuận ChâuBản ĐBKK  Trường THPT Tông Lệnh 10 km  4280Bản Thôm 1Xã Thuận ChâuBản ĐBKK  Trường THPT Tông Lệnh 10 km  4281Bản Thôm 2Xã Thuận ChâuBản ĐBKK  Trường THPT Tông Lệnh 10 km  4282Bản Thống Nhất AXã Thuận ChâuBản ĐBKK  Trường THPT Tông Lệnh 10 km  4283Bản Thống Nhất BXã Thuận ChâuBản ĐBKK  Trường THPT Tông Lệnh 10 km  4284Bản Huổi LuôngXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Thuận Châu 10 km  4285Bản Nong PồngXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Thuận Châu 10 km  4286Bản CangXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Thuận Châu 11 km  4287Bản Nà TongXã Thuận ChâuIII Trường THCS Chiềng Bôm 22 kmTrường THPT Thuận Châu 11 km  4288Bản ChùnXã Thuận ChâuBản ĐBKK  Trường THPT Thuận Châu 12 km  4289Bản Ít CangXã Thuận ChâuIIITrường tiểu học Phổng Lập 9 km Trường THPT Thuận Châu 12 km  4290Bản CụXã Thuận ChâuIII Trường THCS Chiềng Bôm 20 kmTrường THPT Thuận Châu 13 km  4291Bản Chiềng PấcXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Thuận Châu 13 km  4292Bản Dân ChủXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Thuận Châu 13 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 120 km 4293Bản HốnXã Thuận ChâuIII Trường THCS Phổng Lập 7 kmTrường THPT Thuận Châu 13 km  4294Bản TịmXã Thuận ChâuIII Trường THCS Chiềng Bôm 7 kmTrường THPT Thuận Châu 13 km  4295Bản Xi MăngXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Thuận Châu 13 km  4296Bản KhemXã Thuận ChâuIII Trường THCS Chiềng Bôm 8kmTrường THPT Thuận Châu 14 km  4297Bản Nà TắmXã Thuận ChâuIIITrường tiểu học Chiềng Bôm 4,2 kmTrường THCS Chiềng Bôm 10 kmTrường THPT Thuận Châu 14 km  4298Bản HánXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Thuận Châu 15 km  4299Bản Lĩnh LuôngXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Thuận Châu 15 km  4300Bản Lọng MénXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Thuận Châu 15 km  4301Bản MảyXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Thuận Châu 15 km  4302Bản Bôm PaoXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Thuận Châu 20 km  4303Bản Bôm LầuXã Thuận ChâuIII  Trường THPT Thuận Châu 25 km  4304Bản Lóng LuôngXã Vân HồIII  Trường THPT Chiềng Sinh 180 km  4305Bản Khà NhàiXã Vân HồIII  Trường THPT Mộc Hạ 16 km  4306Bản UiXã Vân HồIII  Trường THPT Mộc Hạ 16 km  4307Bản CómXã Vân HồIII  Trường THPT Mộc Hạ 18 km  4308Bản ChộtXã Vân HồIII  Trường THPT Mộc Hạ 18 km  4309Bản Nà PaXã Vân HồIII  Trường THPT Mộc Hạ 18 km  4310Bản Lóng LuôngXã Vân HồIII  Trường THPT Mộc Lỵ 30 km  4311Bản Pa KhaXã Vân HồIII  Trường THPT Mộc Lỵ 31 km  4312Bản Co LóngXã Vân HồIII  Trường THPT Mộc Lỵ 32 km  4313Bản Pa CốpXã Vân HồBản ĐBKK  Trường THPT Mộc Lỵ 32 km  4314Bản Lũng XáXã Vân HồIII  Trường THPT Mộc Lỵ 33 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 140 km 4315Bản Săn CàiXã Vân HồIII  Trường THPT Mộc Lỵ 33 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 35 km 4316Bản Tà DêXã Vân HồIII  Trường THPT Mộc Lỵ 33,5 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 16 km 4317Bản Suối BonXã Vân HồIII  Trường THPT Mộc Lỵ 35 km  4318Bản Co TangXã Vân HồIII  Trường THPT Mộc Lỵ 38 km  4319Bản Co ChàmXã Vân HồIII  Trường THPT Mộc Lỵ 40 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 42 km 4320Bản Nà BaiXã Vân HồIII  Trường THPT Mộc Lỵ 50 km  4321Bản UiXã Vân HồIII  Trường THPT Mộc Lỵ 52 km  4322Bản CómXã Vân HồIII Trường TH&THCS Mường Sang  73 kmTrường THPT Mộc Lỵ 53 km  4323Bản NiênXã Vân HồIII  Trường THPT Mộc Lỵ 53 km  4324Bản Nà PaXã Vân HồIII  Trường THPT Mộc Lỵ 55 km  4325Bản Piềng ChàXã Vân HồIII  Trường THPT Mộc Lỵ 55 km  4326Bản Phụ MẫuXã Vân HồIII  Trường THPT Mộc Lỵ 55 km  4327Bản ChộtXã Vân HồIII  Trường THPT Mộc Lỵ 56 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 58 km 4328Bản Khà NhàiXã Vân HồIII  Trường THPT Mộc Lỵ 57 km  4329Bản Suối MựcXã Vân HồIII  Trường THPT Mộc Lỵ 57 km  4330Bản Phà LèXã Vân HồIII  Trường THPT Mộc Lỵ 58 km  4331Bản Hợp ThànhXã Vân HồIII  Trường THPT Mộc Lỵ 59 km  4332Bản Pa PuộcXã Vân HồIII  Trường THPT Mộc Lỵ 60 km  4333Bản Yên ThànhXã Vân HồIII  Trường THPT Mộc Lỵ 60 km  4334Bản Lóng LuôngXã Vân HồIII  Trường THPT Thảo Nguyên 25 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu  32km 4335Bản Pa KhaXã Vân HồIII  Trường THPT Thảo Nguyên 26 km  4336Bản Co LóngXã Vân HồIII  Trường THPT Thảo Nguyên 27 km  4337Bản Pa CốpXã Vân HồBản ĐBKK  Trường THPT Thảo Nguyên 27 km  4338Bản Lũng XáXã Vân HồIII  Trường THPT Thảo Nguyên 28 km  4339Bản Săn CàiXã Vân HồIII  Trường THPT Thảo Nguyên 28 km  4340Bản Tà DêXã Vân HồIII  Trường THPT Thảo Nguyên 29 km  4341Bản Suối BonXã Vân HồIII  Trường THPT Thảo Nguyên 30 km  4342Bản Co TangXã Vân HồIII  Trường THPT Thảo Nguyên 33 km  4343Bản Co ChàmXã Vân HồIII  Trường THPT Thảo Nguyên 35 km  4344Bản Nà BaiXã Vân HồIII  Trường THPT Thảo Nguyên 45 km  4345Bản NiênXã Vân HồIII  Trường THPT Thảo Nguyên 47 km  4346Bản UiXã Vân HồIII  Trường THPT Thảo Nguyên 47 km  4347Bản CómXã Vân HồIII  Trường THPT Thảo Nguyên 48 km  4348Bản Nà PaXã Vân HồIII  Trường THPT Thảo Nguyên 50 km  4349Bản Piềng ChàXã Vân HồIII  Trường THPT Thảo Nguyên 50 km  4350Bản Phụ MẫuXã Vân HồIII  Trường THPT Thảo Nguyên 50 km  4351Bản ChộtXã Vân HồIII  Trường THPT Thảo Nguyên 51 km  4352Bản Khà NhàiXã Vân HồIII  Trường THPT Thảo Nguyên 52 km  4353Bản Suối MựcXã Vân HồIII  Trường THPT Thảo Nguyên 52 km  4354Bản Phà LèXã Vân HồIII  Trường THPT Thảo Nguyên 53 km  4355Bản Hợp ThànhXã Vân HồIII  Trường THPT Thảo Nguyên 54 km  4356Bản Pa PuộcXã Vân HồIII  Trường THPT Thảo Nguyên 55 km  4357Bản Yên ThànhXã Vân HồIII  Trường THPT Thảo Nguyên 55 km  4358Bản Pa CốpXã Vân HồBản ĐBKK Trường THCS Vân Hồ 10 kmTrường THPT Vân Hồ 10 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 10 km 4359Bản Lóng LuôngXã Vân HồIII  Trường THPT Vân Hồ 14 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 14 km 4360Bản Khà NhàiXã Vân HồIIITrường TH&THCS Mường Men 7 kmTrường TH&THCS Mường Men 7 kmTrường THPT Vân Hồ 15 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 15 km 4361Bản Lũng XáXã Vân HồIII  Trường THPT Vân Hồ 15 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 15 km 4362Bản Pa KhaXã Vân HồIII  Trường THPT Vân Hồ 16 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 16 km 4363Bản Tà DêXã Vân HồIII  Trường THPT Vân Hồ 16 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 140 km 4364Bản UiXã Vân HồIII  Trường THPT Vân Hồ 16 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 16 km 4365Bản Săn CàiXã Vân HồIII  Trường THPT Vân Hồ 17 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 17 km 4366Bản Suối BonXã Vân HồIII  Trường THPT Vân Hồ 17 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 17 km 4367Bản Co LóngXã Vân HồIII  Trường THPT Vân Hồ 18 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 18 km 4368Bản CómXã Vân HồIII  Trường THPT Vân Hồ 18 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 18 km 4369Bản Nà PaXã Vân HồIII  Trường THPT Vân Hồ 18 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 18 km 4370Bản ChộtXã Vân HồIII  Trường THPT Vân Hồ 19 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 19 km 4371Bản Co TangXã Vân HồIII Trường THCS Lóng Luông 8 kmTrường THPT Vân Hồ 20 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 20 km 4372Bản Co ChàmXã Vân HồIII Trường THCS Lóng Luông 9 kmTrường THPT Vân Hồ 24 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 24 km 4373Bản Nà BaiXã Vân HồIIITrường TH&THCS Chiềng Yên 10 kmTrường TH&THCS Chiềng Yên 10 kmTrường THPT Vân Hồ 30 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 30 km 4374Bản Phụ MẫuXã Vân HồIIITrường TH&THCS Chiềng Yên 5 km Trường THPT Vân Hồ 30 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 30 km 4375Bản NiênXã Vân HồIII  Trường THPT Vân Hồ 32 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 32 km 4376Bản Phà LèXã Vân HồIII  Trường THPT Vân Hồ 33 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 33 km 4377Bản Hợp ThànhXã Vân HồIIITrường TH&THCS Chiềng Yên 10 kmTrường TH&THCS Chiềng Yên 10 kmTrường THPT Vân Hồ 35 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 35 km 4378Bản Suối MựcXã Vân HồIIITrường TH&THCS Chiềng Yên 10 kmTrường TH&THCS Chiềng Yên 10 kmTrường THPT Vân Hồ 35 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 35 km 4379Bản Yên ThànhXã Vân HồIIITrường TH&THCS Chiềng Yên 8 kmTrường TH&THCS Chiềng Yên 8 kmTrường THPT Vân Hồ 36 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 36 km 4380Bản Pà PuộcXã Vân HồIIITrường TH&THCS Chiềng Yên 12 kmTrường TH&THCS Chiềng Yên 12 kmTrường THPT Vân Hồ 37 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 37 km 4381Bản Piềng ChàXã Vân HồIIITrường TH&THCS Chiềng Yên 7 kmTrường TH&THCS Chiềng Yên 7 kmTrường THPT Vân Hồ 39 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 39 km 4382Bản Bỗng HàXã Vân HồIII   Trung tâm GDTX Tỉnh 140 km 4383Bản Pa HốcXã Vân HồBản ĐBKK   Trung tâm GDTX Vân Hồ 21 km 4384Bản Sồng ChốngXã Xím VàngIIITrường PTDTBT TH&THCS Xím Vàng 7kmTrường PTDTBT TH&THCS Xím Vàng 7kmTrường THPT Bắc Yên 26 kmTrung tâm GDTX  Bắc Yên 26,5 km 4385Bản Xím VàngXã Xím VàngIII  Trường THPT Bắc Yên 31,5 kmTrung tâm GDTX  Bắc Yên 32 km 4386Bản Háng ChơXã Xím VàngIIITrường PTDTBT TH&THCS Xím Vàng 5,5 km Trường THPT Bắc Yên 39 kmTrung tâm GDTX  Bắc Yên 39,5 km 4387Bản Phình HồXã Xím VàngIIITrường PTDTBT TH Hang Chú 7 kmTrường PTDTBT THCS xã Hang Chú 7 kmTrường THPT Bắc Yên 48 kmTrung tâm GDTX  Bắc Yên 48,5 km 4388Bàn Hang ChúXã Xím VàngIII  Trường THPT Bắc Yên 54 kmTrung tâm GDTX  Bắc Yên 54,5 km 4389Bản Trông TầuXã Xím VàngIIITrường PTDTBT TH&THCS Xím Vàng 17 kmTrường PTDTBT TH&THCS Xím Vàng 17 kmTrường THPT Bắc Yên 55 kmTrung tâm GDTX  Bắc Yên 55,5 km 4390Bản Pa Cư SángXã Xím VàngIIITrường PTDTBT TH Hang Chú 4 km Trường THPT Bắc Yên 58 kmTrung tâm GDTX  Bắc Yên 58,5 km…4391Bản Pá HốcXã Xím VàngIIITrường PTDTBT TH Hang Chú 8 kmTrường PTDTBT THCS xã Hang Chú 10,5 kmTrường THPT Bắc Yên 64 kmTrung tâm GDTX  Bắc Yên 64,5 km 4392Bản Suối LềnhXã Xím VàngIII Trường PTDTBT THCS xã Hang Chú 18 kmTrường THPT Bắc Yên 74 kmTrung tâm GDTX  Bắc Yên 74,5 km 4393Bản Nậm LộngXã Xím VàngIIITrường PTDTBT TH Hang Chú 16,5 kmTrường PTDTBT THCS xã Hang Chú 31 kmTrường THPT Bắc Yên 85 kmTrung tâm GDTX  Bắc Yên 85,5 km 4394Bản Trông TàuXã Xím VàngIII  Trường THPT Cò Nòi 83 km  4395Bản Suối LềnhXã Xím VàngBản ĐBKK  Trường THPT Sốp Cộp 260 km  4396Bản Pa Cư SángXã Xím VàngIIITrường PTDTBT TH&THCS Xím Vàng 24 kmTrường PTDTBT TH&THCS Xím Vàng 24 km   4397Bản Sồng ChốngXã Xím VàngIIITrường PTDTBT TH Hang Chú 22 km    4398Bản Chiềng HinXã Xuân NhaIII  Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 25 km  4399Bản Chiềng NưaXã Xuân NhaIII  Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 28 km  4400Bản Nà HiềngXã Xuân NhaIII  Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 28 km  4401Bản TưnXã Xuân NhaIII  Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 30 km  4402Bản Pù LầuXã Xuân NhaIII  Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 33 km  4403Bản Mường AnXã Xuân NhaIII  Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 35 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 18 km 4404Bản Nà AnXã Xuân NhaIII  Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 35 km  4405Bản ThínXã Xuân NhaIII  Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 35 km  4406Bản BúnXã Xuân NhaIII  Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 36 km  4407Bản BướtXã Xuân NhaIII  Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 36 km  4408Bản NgàXã Xuân NhaIII  Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 36 km  4409Bản LáyXã Xuân NhaIII  Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 43 km  4410Bản Thắm TônXã Xuân NhaIII  Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 43 km  4411Bản Cột MốcXã Xuân NhaIII  Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 45 km  4412Bản Đông Tà LàoXã Xuân NhaIII  Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 45 km  4413Bản Sa LaiXã Xuân NhaIII  Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 45 km  4414Bản Tây Tà LàoXã Xuân NhaIII  Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 45 km  4415Bản TưnXã Xuân NhaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 45 km  4416Bản BướtXã Xuân NhaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 48 km  4417Bản Nà HiềngXã Xuân NhaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 48 km  4418Bản Chiềng NưaXã Xuân NhaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 50 km  4419Bản NgàXã Xuân NhaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 50 km  4420Bản ThínXã Xuân NhaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 50,5 km  4421Bản Chiềng HinXã Xuân NhaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 51 km  4422Bản Mường AnXã Xuân NhaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 51,5 km  4423Bản Nà AnXã Xuân NhaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 52 km  4424Bản Thắm TônXã Xuân NhaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 53 km  4425Bản BúnXã Xuân NhaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 55 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 57 km 4426Bản Pù LầuXã Xuân NhaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 55 km  4427Bản Đông Tà LàoXã Xuân NhaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 58 km  4428Bản Tây Tà LàoXã Xuân NhaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 58 km  4429Bản LáyXã Xuân NhaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 60 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 62 km 4430Bản Cột MốcXã Xuân NhaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 68 km  4431Bản Sa LaiXã Xuân NhaIII  Trường THPT Mộc Lỵ 72 km  4432Bản TưnXã Xuân NhaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 40 km  4433Bản BướtXã Xuân NhaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 43 km  4434Bản Nà HiềngXã Xuân NhaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 43 km  4435Bản Chiềng NưaXã Xuân NhaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 45 km  4436Bản NgàXã Xuân NhaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 45 km  4437Bản ThínXã Xuân NhaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 46 km  4438Bản Mường AnXã Xuân NhaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 47 km  4439Bản Nà AnXã Xuân NhaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 47 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu  55km 4440Bản Thắm TônXã Xuân NhaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 48 km  4441Bản Chiềng HinXã Xuân NhaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 49 km  4442Bản BúnXã Xuân NhaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 50 km  4443Bản Pù LầuXã Xuân NhaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 50 km  4444Bản Đông Tà LàoXã Xuân NhaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 53 km  4445Bản Tây Tà LàoXã Xuân NhaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 53 km  4446Bản LáyXã Xuân NhaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 55 km  4447Bản Cột MốcXã Xuân NhaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 63 km  4448Bản Sa LaiXã Xuân NhaIII  Trường THPT Thảo Nguyên 67 km  4449Bản Nà AnXã Xuân NhaIIITrường TH&THCS Xuân Nha 11 kmTrường TH&THCS Xuân Nha 10 kmTrường THPT Vân Hồ 17 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 17 km 4450Bản Mường AnXã Xuân NhaIIITrường TH&THCS Xuân Nha 13 kmTrường TH&THCS Xuân Nha 12 kmTrường THPT Vân Hồ 18 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 140 km 4451Bản Nà HiềngXã Xuân NhaIII  Trường THPT Vân Hồ 23 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 23 km 4452Bản TưnXã Xuân NhaIII  Trường THPT Vân Hồ 23 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 23 km 4453Bản ThínXã Xuân NhaIIITrường TH&THCS Xuân Nha 4 km Trường THPT Vân Hồ 23 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 23 km 4454Bản Chiềng HinXã Xuân NhaIIITrường TH&THCS Xuân Nha 6 km Trường THPT Vân Hồ 25 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 25 km 4455Bản Chiềng NưaXã Xuân NhaIIITrường TH&THCS Xuân Nha 5 km Trường THPT Vân Hồ 29 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 29 km 4456Bản Pù LầuXã Xuân NhaIIITrường TH&THCS Xuân Nha 5 km Trường THPT Vân Hồ 30 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 30 km 4457Bản Thắm TônXã Xuân NhaIII  Trường THPT Vân Hồ 30 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 30 km 4458Bản BướtXã Xuân NhaIII  Trường THPT Vân Hồ 35 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 35 km 4459Bản Đông Tà LàoXã Xuân NhaIII Trường TH&THCS Tân Xuân 10 kmTrường THPT Vân Hồ 35 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 35 km 4460Bản NgàXã Xuân NhaIII  Trường THPT Vân Hồ 37 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 37 km 4461Bản Tây Tà LàoXã Xuân NhaIII  Trường THPT Vân Hồ 37 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 37 km 4462Bản BúnXã Xuân NhaIII  Trường THPT Vân Hồ 38 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 38 km 4463Bản LáyXã Xuân NhaIII Trường TH&THCS Tân Xuân 7 kmTrường THPT Vân Hồ 40 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 40 km 4464Bản Cột MốcXã Xuân NhaIII Trường TH&THCS Tân Xuân 14 kmTrường THPT Vân Hồ 47 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 47 km 4465Bản Sa LaiXã Xuân NhaIII Trường TH&THCS Tân Xuân 17 kmTrường THPT Vân Hồ 50 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 50 km 4466Bản NhômXã Yên ChâuIII  Trường THPT Cò Nòi 10 km  4467Bản ChaiXã Yên ChâuIII  Trường THPT Cò Nòi 18 km  4468Bản Đoàn kếtXã Yên ChâuBản ĐBKK  Trường THPT Mộc Lỵ 50 km  4469Bản Đông TấuXã Yên ChâuIII  Trường THPT Mường La  60 km  4470Bản Na PaXã Yên ChâuBản ĐBKK  Trường THPT Phiêng Khoài 30 km  4471Bản Đoàn KếtXã Yên ChâuBản ĐBKK  Trường THPT Phiêng Khoài 36 km  4472Bản Pa SangXã Yên ChâuBản ĐBKK  Trường THPT Phiêng Khoài 37 kmTrung tâm GDTX  Bắc Yên 44,4 km 4473Bản Đông TấuXã Yên ChâuIII  Trường THPT Phiêng Khoài 46 km  4474Bản HượnXã Yên ChâuIII  Trường THPT Phiêng Khoài 46 km  4475Bản NhômXã Yên ChâuIII  Trường THPT Phiêng Khoài 46 km  4476Bản Thèn LuôngXã Yên ChâuIII  Trường THPT Phiêng Khoài 46 km  4477Bản ChaiXã Yên ChâuIII  Trường THPT Phiêng Khoài 47 km  4478Bản ChủmXã Yên ChâuIII  Trường THPT Phiêng Khoài 47 km  4479Bản Huổi PùXã Yên ChâuIII  Trường THPT Phiêng Khoài 47 km  4480Bản Luông MéXã Yên ChâuIII  Trường THPT Phiêng Khoài 47 km  4481Bản Nặm ÚnXã Yên ChâuIII  Trường THPT Phiêng Khoài 47 km  4482Bản Na PảnXã Yên ChâuIII  Trường THPT Phiêng Khoài 48 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 15 km 4483Bản Suối DươmgXã Yên ChâuIII  Trường THPT Phiêng Khoài 50 km  4484Bản Huổi SiểuXã Yên ChâuIII  Trường THPT Phiêng Khoài 52 km  4485Bản Luông MéXã Yên ChâuIII  Trường THPT Tô Hiệu 62 km  4486Bản NgùaXã Yên ChâuBản ĐBKK  Trường THPT Tông Lệnh 87km  4487Bản Na PaXã Yên ChâuBản ĐBKK Trường TH - THCS Sặp Vạt 7 kmTrường THPT Yên Châu 10 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 10 km 4488Bản Luông MéXã Yên ChâuIII  Trường THPT Yên Châu 13,3 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 13,3 km 4489Bản ChaiXã Yên ChâuIII  Trường THPT Yên Châu 14 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 14 km 4490Bản Đông TấuXã Yên ChâuIII  Trường THPT Yên Châu 14 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 14 km 4491Bản Huổi PùXã Yên ChâuIII  Trường THPT Yên Châu 14 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 14 km 4492Bản Pa SangXã Yên ChâuBản ĐBKK Trường TH - THCS Sặp Vạt 12 kmTrường THPT Yên Châu 14 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 14 km 4493Bản ChủmXã Yên ChâuIII  Trường THPT Yên Châu 15 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 15 km 4494Bản Đoàn KếtXã Yên ChâuBản ĐBKK Trường TH - THCS Sặp Vạt 13 kmTrường THPT Yên Châu 15 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 15 km 4495Bản Na PảnXã Yên ChâuIII  Trường THPT Yên Châu 15 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 30 km 4496Bản Thèn LuôngXã Yên ChâuIII  Trường THPT Yên Châu 15 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 15 km 4497Bản HượnXã Yên ChâuIII  Trường THPT Yên Châu 16 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 16 km 4498Bản Nặm ÚnXã Yên ChâuIII  Trường THPT Yên Châu 17 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 17 km 4499Bản NhômXã Yên ChâuIII  Trường THPT Yên Châu 17 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 17 km 4500Bản Huổi SiểuXã Yên ChâuIII Trường THCS Chiềng Đông 8 kmTrường THPT Yên Châu 22 km  4501Bản Suối DươmgXã Yên ChâuIII Trường THCS Chiềng Đông 12 kmTrường THPT Yên Châu 32 km  4502Bản ThínXã Yên ChâuIII   Trung tâm GDTX Tỉnh 60 km 4503Bản Nà ĐítXã Yên SơnIII  Trường Tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Chu Văn An 90 km  4504Bản Chiềng HưngXã Yên SơnIII  Trường THPT Cò Nòi 10 km  4505Bản Chờ LồngXã Yên SơnBản ĐBKK  Trường THPT Cò Nòi 11 km  4506Bản Kim Sơn IXã Yên SơnBản ĐBKK  Trường THPT Cò Nòi 12 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 24 km 4507Bản Kim Sơn IIXã Yên SơnBản ĐBKK  Trường THPT Cò Nòi 12 km  4508Bản Cò ChịaXã Yên SơnBản ĐBKK  Trường THPT Cò Nòi 13 km  4509Bản Phương QuỳnhXã Yên SơnBản ĐBKK  Trường THPT Cò Nòi 14 km  4510Bản Chiềng YênXã Yên SơnIII  Trường THPT Cò Nòi 15 km  4511Bản ĐánXã Yên SơnBản ĐBKK  Trường THPT Cò Nòi 15 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 30 km 4512Bản Đán 1Xã Yên SơnBản ĐBKK  Trường THPT Cò Nòi 15 km  4513Bản Quỳnh SơnXã Yên SơnBản ĐBKK  Trường THPT Cò Nòi 15 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 14 km 4514Bản Yên QuỳnhXã Yên SơnBản ĐBKK  Trường THPT Cò Nòi 15 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 30 km 4515Bản Trạm HốcXã Yên SơnIII  Trường THPT Cò Nòi 18 km  4516Bản Nà CàiXã Yên SơnIII  Trường THPT Cò Nòi 31 km  4517Bản KhuôngXã Yên SơnIII  Trường THPT Cò Nòi 35 km  4518Bản Nà ĐítXã Yên SơnIII  Trường THPT Chiềng Sinh 75 km  4519Bản Tràng NặmXã Yên SơnIII  Trường THPT Chu Văn Thịnh 80 km  4520Bản Kim Sơn IXã Yên SơnBản ĐBKK  Trường THPT Mai Sơn 25 km  4521Bản Tràng NặmXã Yên SơnIII  Trường THPT Mai Sơn 35 km  4522Bản KhuôngXã Yên SơnIII  Trường THPT Phiêng Khoài 12 km  4523Bản Cò ChịaXã Yên SơnBản ĐBKK  Trường THPT Phiêng Khoài 16 km  4524Bản Chiềng HưngXã Yên SơnIII  Trường THPT Phiêng Khoài 19 km  4525Bản Chiềng YênXã Yên SơnIII  Trường THPT Phiêng Khoài 20 km  4526Bản Đán 1Xã Yên SơnBản ĐBKK  Trường THPT Phiêng Khoài 20 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 30 km 4527Bản Chờ LồngXã Yên SơnBản ĐBKK  Trường THPT Phiêng Khoài 21 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 22 km 4528Bản Phương QuỳnhXã Yên SơnBản ĐBKK  Trường THPT Phiêng Khoài 22 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 28 km 4529Bản ĐánXã Yên SơnBản ĐBKK  Trường THPT Phiêng Khoài 23 km  4530Bản Kim Sơn IIXã Yên SơnBản ĐBKK  Trường THPT Phiêng Khoài 24 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 24 km 4531Bản Nà DạXã Yên SơnIII  Trường THPT Phiêng Khoài 24 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 60 km 4532Bản Quỳnh SơnXã Yên SơnBản ĐBKK  Trường THPT Phiêng Khoài 24 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 30 km 4533Bản Ta LiễuXã Yên SơnIII  Trường THPT Phiêng Khoài 24 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 60 km 4534Bản A LaXã Yên SơnIII  Trường THPT Phiêng Khoài 25 km  4535Bản Keo ĐồnXã Yên SơnIII  Trường THPT Phiêng Khoài 25 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 60 km 4536Bản Kim Sơn IXã Yên SơnBản ĐBKK  Trường THPT Phiêng Khoài 25 km  4537Bản Đin ChíXã Yên SơnIII  Trường THPT Phiêng Khoài 26 km  4538Bản Nà CàiXã Yên SơnIII  Trường THPT Phiêng Khoài 26 km  4539Bản Nà ĐítXã Yên SơnIII  Trường THPT Phiêng Khoài 26 km  4540Bản Tràng NặmXã Yên SơnIII  Trường THPT Phiêng Khoài 26 km  4541Bản Suối CútXã Yên SơnIII  Trường THPT Phiêng Khoài 27 km  4542Bản Co TômXã Yên SơnIII  Trường THPT Phiêng Khoài 28 km  4543Bản KhuôngXã Yên SơnIII  Trường THPT Phiêng Khoài 28 km  4544Bản Trạm HốcXã Yên SơnIII  Trường THPT Phiêng Khoài 28 km  4545Bản Nà ĐítXã Yên SơnIII  Trường THPT Tô Hiệu 70km  4546Bản Phương QuỳnhXã Yên SơnBản ĐBKK  Trường THPT Yên Châu 14 km  4547Bản Chiềng HưngXã Yên SơnIII  Trường THPT Yên Châu 16 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 16 km 4548Bản Chờ LồngXã Yên SơnBản ĐBKK  Trường THPT Yên Châu 16 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 16 km 4549Bản Chiềng YênXã Yên SơnIII  Trường THPT Yên Châu 19 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 19 Km 4550Bản Đán 1Xã Yên SơnBản ĐBKK  Trường THPT Yên Châu 20 km  4551Bản Cò ChịaXã Yên SơnBản ĐBKK  Trường THPT Yên Châu 23 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 23 km 4552Bản ĐánXã Yên SơnBản ĐBKK  Trường THPT Yên Châu 23 km  4553Bản Kim Sơn IIXã Yên SơnBản ĐBKK  Trường THPT Yên Châu 24 km  4554Bản Quỳnh SơnXã Yên SơnBản ĐBKK  Trường THPT Yên Châu 24 km  4555Bản Tràng NặmXã Yên SơnIII  Trường THPT Yên Châu 24 km  4556Bản Kim Sơn IXã Yên SơnBản ĐBKK  Trường THPT Yên Châu 25 km  4557Bản Trạm HốcXã Yên SơnIII  Trường THPT Yên Châu 26 km  4558Bản Nà ĐítXã Yên SơnIII  Trường THPT Yên Châu 29 km  4559Bản Nà DạXã Yên SơnIII  Trường THPT Yên Châu 31 km  4560Bản Keo ĐồnXã Yên SơnIII  Trường THPT Yên Châu 33 km  4561Bản Ta LiễuXã Yên SơnIII  Trường THPT Yên Châu 34 km  4562Bản Co TômXã Yên SơnIII  Trường THPT Yên Châu 35 km  4563Bản A LaXã Yên SơnIIITrường TH Chiềng On 4 km Trường THPT Yên Châu 36 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 26 km 4564Bản Đin ChíXã Yên SơnIIITrường Tiểu học Phiêng Cằm 2 85 km Trường THPT Yên Châu 36 km  4565Bản Suối CútXã Yên SơnIIITrường TH Chiềng On 4,5 km Trường THPT Yên Châu 36 km  4566Bản KhuôngXã Yên SơnIII  Trường THPT Yên Châu 38 km  4567Bản Nà CàiXã Yên SơnIII  Trường THPT Yên Châu 40 km  4568Bản ĐenXã Yên SơnBản ĐBKK Trường PTDTBT THCS Chiềng On 10 km   4569Bản Nà HiênXã Yên SơnBản ĐBKK Trường PTDTBT THCS Chiềng On 15 km   4570Bản Phiêng KhàngXã Yên SơnBản ĐBKK Trường PTDTBT THCS Chiềng On 17 km   4571Bản Ta LúcXã Yên SơnBản ĐBKK Trường PTDTBT THCS Chiềng On 15 km   4572Bản VítXã Yên SơnBản ĐBKK Trường PTDTBT THCS Chiềng On 17 km   4573Bản Yên QuỳnhXã Yên SơnBản ĐBKK   Trung tâm GDTX Tỉnh 60 km            

                                                   

 

 

 

 

 

 

Phụ lục số 02

DANH SÁCH CÁC XÃ, BẢN CÓ ĐỊA HÌNH CÁCH TRỞ, GIAO THÔNG ĐI LẠI KHÓ KHĂN LÀM CĂN CỨ

XÁC ĐỊNH HỌC SINH KHÔNG THỂ ĐI ĐẾN TRƯỜNG VÀ TRỞ VỀ NHÀ TRONG NGÀY ĐỂ THỰC HIỆN

CHÍNH SÁCH THEO NGHỊ ĐỊNH SỐ 66/2025/NĐ-CP CỦA CHÍNH PHỦ

(Kèm theo Quyết định số 93/2025/QĐ-UBND ngày 03/9/2025 của UBND tỉnh Sơn La)

 

TTTên xã, bảnXãĐịa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn            phải qua biển, hồ, sông, suối, qua đèo, núi cao,             qua vùng sạt lở đất, đáKhoảng cách từ nhà đến trường, điểm trường (Km)Ghi chú (ghi rõ lý do chi tiết là địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua sông, suối, qua đèo, núi cao hay qua vùng sạt lở đất, đáTrường, điểm trường tiểu họcTrường THCSTrường THPTTrung tâm GDTX 1234567891Tổ dân phố Bình MinhPhường Vân SơnIII   Trung tâm GDTX Vân Hồ 12 kmGiao thông đi lại khó khăn2Tổ dân phố 83Phường Vân SơnIII   Trung tâm GDTX Vân Hồ 12 kmGiao thông đi lại khó khăn3Tổ dân phố Đoàn KếtPhường Vân SơnIII   Trung tâm GDTX Vân Hồ 10 kmGiao thông đi lại khó khăn4Tổ dân phố Liên HợpPhường Vân SơnIII   Trung tâm GDTX Vân Hồ 12 kmGiao thông đi lại khó khăn5Tổ dân phố Piềng SàngPhường Vân SơnIII   Trung tâm GDTX Vân Hồ 14 kmGiao thông đi lại khó khăn6Bản Xồm LồmPhường Vân Sơn   Trường THPT Vân Hồ 12 km Qua vùng sạt lở đất, đá7Bản Suối KhemPhường Vân Sơn   Trường THPT Vân Hồ 12 km Qua vùng sạt lở đất, đá8Bản 83Phường Vân Sơn   Trường THPT Vân Hồ 12 km Qua vùng sạt lở đất, đá9Bản Tam HợpXã Bắc YênĐBKK  Trường THPT Bắc Yên 8 kmTrung tâm GDTX   Bắc Yên 7,5 kmĐèo núi cao, qua vùng sạt lở nguy hiểm10Bản Phiêng BanXã Bắc YênĐBKK  Trường THPT Bắc Yên 8 kmTrung tâm GDTX   Bắc Yên 8,5 kmĐèo núi cao, qua vùng sạt lở nguy hiểm11Bản Hồng NgàiXã Bắc YênIII  Trường THPT Bắc Yên 8 kmTrung tâm GDTX   Bắc Yên 8,5 kmĐường sạt lở nguy hiểm12Bản Suối HáoXã Bắc YênIII Trường PTDTBT TH&THCS Hồng Ngài 6,6 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua suối, qua đèo, núi cao và qua vùng sạt lở đất, đá13Bản NguồnXã Bắc YênIII TrườngTHCS xã Tạ Khoa 4 km  học sinh đi qua sông không có cầu14Bản PeXã Bắc YênIII  Trường THPT Bắc Yên 8 kmTrung tâm GDTX   Bắc Yên 8,5 kmĐèo núi cao, qua vùng sạt lở nguy hiểm15Bản Suối QuốcXã Bắc YênIII Trường THCS Song Pe 4,5 kmTrường THPT Bắc Yên 9,7 km Đèo núi cao, qua vùng sạt lở nguy hiểm16Bản MongXã Bắc YênIII Trường Tiểu học và THCS Sập Xa 45 km  Giao thông đi lại khó khăn phải qua sông, qua đèo, núi cao.17Bản Nà Bó (sáp nhập bởi bản Hua Pát và bản Nà Bó)Xã Bó SinhIIITrường PTDTBT TH&THCS  Chiềng En 2 km   Chỉ HS thuộc bản Hua Pát cũ và xóm Chi Lông được hưởng chính sách do đường đất, sạt lở, qua suối đi lại khó khăn.18Bản Lọng XàyXã Bó SinhIIITrường PTDTBT TH&THCS  Chiềng En 3,5 km   Đường đất, sạt lở, qua suối đi lại khó khăn19Bản Hua LưngXã Bó SinhIII Trường PTDTBT TH&THCS  Chiềng En 6 km  Đường đất, sạt lở, đi lại khó khăn20Bản Bó SinhXã Bó SinhIII Trường PTDTBT TH&THCS Bó Sinh 5 km  Đường đất, sạt lở, đi lại khó khăn21Bản PátXã Bó SinhIII Trường PTDTBT TH&THCS Bó Sinh 5 km  Đường đất, sạt lở, đi lại khó khăn22Bản Băng DạXã Bó SinhIII Trường PTDTBT TH&THCS Bó Sinh 4 km  HS thuộc bản Bằng Mồn cũ được hưởng23Bản Pá NgayXã Bó SinhIIITrường PTDTBT TH&THCS Bó Sinh 3 kmTrường PTDTBT TH&THCS Bó Sinh 5 km  HS Pá Khoang xuống học điểm trường Bản Ngày được hưởng chính sách; Đường đất, sạt lở, đi lại khó khăn24Bản NongXã Bó SinhIIITrường PTDTBT TH&THCS Bó Sinh 3 km   HS bản Nong học điểm trường Bản Pát được hưởng chính sách; Đường đất, sạt lở, đi lại khó khăn25Bản Pá CaXã Bó SinhIIITrường PTDTBT TH&THCS Pú Bẩu 1,5 kmTrường PTDTBT TH&THCS Pú Bẩu 2,7 km  Phải qua dốc cao, vùng sạt lở đất, đá (chỉ địa bàn khu trên của bản Ma Mậu và 02 nhóm hộ phía trên bản Pá Ca trước khi sáp nhập: Học sinh Tiểu học được hưởng chính sách hỗ trợ; chỉ địa bàn nhóm hộ Tịa Dông: Học sinh THCS được hưởng chính sách hỗ trợ)26Bản Pú BẩuXã Bó SinhIIITrường PTDTBT TH&THCS Pú Bẩu 1,7 kmTrường PTDTBT TH&THCS Pú Bẩu 2,9 km  Phải qua dốc cao, vùng sạt lở đất, đá27Bản Pá LâuXã Bó SinhIIITrường PTDTBT TH&THCS Pú Bẩu 1,5 km   Phải qua dốc cao, vùng sạt lở đất, đá (chỉ địa bàn bản Pá Lâu trước khi sáp nhập và 02 nhóm hộ phía trên bản Pá Lâu II trước khi sáp nhập học sinh tiểu học được hưởng chính sách hỗ trợ)28Bản Háng XíaXã Bó SinhIII Trường PTDTBT TH&THCS Pú Bẩu 6 km  Phải qua đèo, núi cao, qua vùng sạt lở đất, đá29Bản HặpXã Bó SinhIII Trường PTDTBT TH&THCS Pú Bẩu 6 km  Phải qua đèo, núi cao, qua vùng sạt lở đất, đá30Bản Tinh LáXã Co MạIII Trường TH-THCS Pá Lông 6 km  Đường sạt lở, lầy lội, trơn trượt31Bản Sấu MêXã Co MạIII Trường TH-THCS Pá Lông 6 km  Đường sạt lở, lầy lội, trơn trượt32Bản Tịa TậuXã Co MạIII Trường TH-THCS Pá Lông 4 km  Đường sạt lở, lầy lội, trơn trượt33Bản Hua NgáyXã Co MạIII Trường TH-THCS Pá Lông 4 km  Đường sạt lở, lầy lội, trơn trượt34Bản TịaXã Co MạIII Trường TH-THCS Pá Lông 4 km  Đường sạt lở, lầy lội, trơn trượt35Bản Pá Cháo AXã Co MạIIITrường TH - THCS Co Tòng 1 kmTrường TH - THCS Co Tòng 1 km  Qua đèo núi cao, vùng sạt lở nguy hiểm36Bản Pá Cháo BXã Co MạIII Trường TH - THCS Co Tòng 4 km  Qua đèo núi cao, vùng sạt lở nguy hiểm37Bản Co TòngXã Co MạIII Trường TH - THCS Co Tòng 4 km  Qua đèo núi cao, vùng sạt lở nguy hiểm38Bản Co NhừXã Co MạIIITrường TH - THCS Co Tòng 2 kmTrường TH - THCS Co Tòng 2 km  Qua đèo núi cao, vùng sạt lở nguy hiểm39Bản Chả Lạy AXã Co MạIII Trường PTDT bán trú THCS Co Mạ 5 kmTrường THPT Co Mạ 7 km Đường sạt lở, đi lại khó khăn, đường rừng khó đi40Bản Co NghèXã Co MạIII Trường PTDT bán trú THCS Co Mạ 6 km  Đường sạt lở, đi lại khó khăn41Bản Chống KhoaXã Co MạIII Trường PTDT bán trú THCS Co Mạ 6,3 kmTrường THPT Co Mạ 7 km Đường sạt lở, đi lại khó khăn42Bản Bó MonXã Chiềng HặcIIITrường TH &THCS Tà Làng 2 kmTrường TH &THCS Tà Làng 8 km  Chỉ Khu dân cư thuộc bản Cay Ton cũ giao thông đi lại khó khăn, đèo núi cao…43Bản Bó MonXã Chiềng HặcIII Trường THCS Lóng Phiêng 5 km  Địa hình cách trở, thường xuyên sạt lở, giao thông đi lại khó khăn44Bản Hua ĐánXã Chiềng HặcIIITrường TH &THCS Tà Làng 2 kmTrường TH &THCS Tà Làng 4 km  Chỉ Khu dân cư thuộc khu vực Bo Cót  thông đi lại khó khăn, đèo núi cao…45Bản Tú QuỳnhXã Chiềng HặcIIITrường TH &THCS Tà Làng 4 kmTrường TH &THCS Tà Làng 6 km  Giao thông đi lại khó khăn, đèo núi cao…46Bản Tà Làng TrungXã Chiềng HặcIIITrường TH &THCS Tà Làng 2 kmTrường TH &THCS Tà Làng 4 km  Chỉ Khu dân cư thuộc bản Văng Phay cũ  thông đi lại khó khăn, đèo núi cao…47Bản Nong PếtXã Chiềng HặcIII Trường THCS Tú Nang 6,2 km  Giao thông đi lại khó khăn, đèo núi cao…48Bản Khấu KhoangXã Chiềng HặcIII Trường TH - THCS Mường Lựm 5 km  Giao thông đi lại khó khăn qua đèo, núi cao, qua vùng sạt lở đất, đá49Bản Cố NôngXã Chiềng HặcIII THCS Tú Nang 4,6 km  Địa hình giao thông đi lại khó khăn;  qua suối chưa có cầu cứng  thường xuyên bị chia cắt vào mùa mưa.50Bản Co Sủ DướiXã Chiềng HoaIIITrường PTDTBT TH  Chiềng Công 3 km   Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua vùng sạt lở đất, đá.51Bản Nong HùnXã Chiềng HoaIII Trường PTDTBT THCS  Chiềng Công 3,5 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua đèo, núi cao.52Bản Đin LanhXã Chiềng HoaIII Trường PTDTBT THCS  Chiềng Công 5 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua đèo, núi cao.53Bản Co Sủ TrênXã Chiềng HoaIII Trường PTDTBT THCS  Chiềng Công 6 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua đèo, núi cao.54Bản Hán TrạngXã Chiềng HoaIII Trường TH&THCSChiềng Ân 5,4 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua vùng sạt lở đát, đá.55Bản Hát HayXã Chiềng HoaIII Trường THCS Chiềng Hoa 2 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua sông.56Bản Phương YênXã Chiềng HoaIII Trường THCS Chiềng Hoa 3,5 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua sông.57Bản Huổi CoXã Chiềng KhoongIII Trường PTDTBT THCS Mường Cai 5 km  Đèo núi cao, đi lại khó khăn, qua suối58Bản Ta LátXã Chiềng KhoongIII Trường PTDTBT THCS Mường Cai 5 km  Đèo núi cao, qua vùng sạt lở, qua suối59Bản Huổi MươiXã Chiềng KhoongIII Trường PTDTBT THCS Mường Cai 5 km  Đèo núi cao, đường trơn đi lại khó60Bản Mường CaiXã Chiềng KhoongIII Trường PTDTBT THCS Mường Cai 5 km  Dốc quanh co đi lại khó, qua vùng sạt lở61Bản Co PhườngXã Chiềng KhoongIIITrường PTDTBT TH Mường Cai 3 km   Qua vùng sạt lở đất, đá, đèo núi cao62Bản Pá KhômXã Chiềng KhoongIIITrường TH Chiềng Khoong 2,5 km   Đường trơn trượt, đi lại khó khăn (chỉ HS ở 02 bản Ít Lốc, Co Hay cũ đươc hưởng; HS ở bản Pá Khôm cũ không được hưởng)63Bản Bó QuỳnhXã Chiềng KhoongIIITrường TH Chiềng Khoong 1,5 km   Đường trơn trượt, đi lại khó khăn64Bản Xim BonXã Chiềng KhoongIIITrường TH Chiềng Khoong 3 km   Đường gập ghềnh, trơn trượt, sạt lở đi lại khó khăn65Bản Huổi HàoXã Chiềng KhoongIIITrường TH Chiềng Khoong 1,2 km   Đường gập ghềnh, trơn trượt, đi lại khó khăn66Bản Xi LôXã Chiềng KhoongIIITrường TH Chiềng Khoong 2 km   Đường gập ghềnh, trơn trượt, sạt lở đi lại khó khăn67Bản Bông Tòng (sáp nhập bởi bản Co Tòng và bản Pá Bông)Xã Chiềng KhoongIIITrường TH Hải Sơn xã Chiềng Khoong 3 km   Đường trơn trượt, đi lại khó khăn. HS ở bản Pá Bông cũ được hưởng68Bản Nộc KỷXã Chiềng KhoongIIITrường TH Hải Sơn xã Chiềng Khoong 3 km   Đường trơn trượt, đi lại khó khăn69Bản Huổi Nóng (sáp nhập bởi bản Huổi Nóng và bản Pá Có)Xã Chiềng KhoongIIITrường TH Hải Sơn xã Chiềng Khoong 3 km   Đường trơn trượt, đi lại khó khăn70Bản Hán Ku (sáp nhập bởi bản Huổi Mòn, bản Lán Lanh và bản Pá Ban)Xã Chiềng KhoongIIITrường TH Hải Sơn xã Chiềng Khoong 2 km   Đường trơn trượt, đi lại khó khăn. HS ở bản Lán Lanh cũ được hưởng.71Bản Co SảnXã Chiềng KhoongIIITrường TH Hải Sơn xã Chiềng Khoong 2 km   Đường trơn trượt, đi lại khó khăn72Bản Xu XàmXã Chiềng LaoIII Trường THCS Chiềng Lao 5 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua sông.73Bản KhiềngXã Chiềng MaiIIITrường Tiểu học và THCS Chiềng Ve 3,7 km   Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua suối, núi cao, vùng sạt lở đất đá74Bản ThẳmXã Chiềng MaiIIITrường Tiểu học và THCS Chiềng Ve 3,5 km   Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua suối, núi cao, vùng sạt lở đất đá75Bản MạtXã Chiềng MungBản ĐBKK Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 6 km  Đường sạt lở, đi lại khó khăn76Bản EnXã Chiềng SạiIII Trường TH&THCS Phiêng Côn 4,5 km  Học sinh bản Tăng cũ được hưởng chính sách hỗ trợ do đi lại trên địa hình đồi núi cao, qua vùng sạt lở nguy hiểm.77Bản TăngXã Chiềng SạiIII Trường PTDTBT THCS xã Chiềng Sại 6 km  học sinh đi qua sông không có cầu78Bản Quế SơnXã Chiềng SạiIII Trường PTDTBT THCS xã Chiềng Sại 6 km  học sinh đi qua sông không có cầu79Bản NgậmXã Chiềng SạiIIITrường Tiểu học xã Chiềng Sại 5km    80Bản Đứa CátXã Chiềng SơBản ĐBKKTrường TH Chiềng Sơ 2,5 km   Đường trơn trượt, đi lại khó khăn. HS ở bản  Huổi   Cát cũ được hưởng81Bản Nà LuồngXã Chiềng SơBản ĐBKKTrường TH Chiềng Sơ 3 km   Đường trơn trượt, đi lại khó khăn82Bản Huổi PúngXã Chiềng SơIIITrường TH Yên Hưng 3 km Trường THPT                                Mường Lầm 6 km Qua suối, đèo núi cao, qua vùng sạt lở, đá nguy hiểm83Bản Bản LẹXã Chiềng SơIIITrường TH Yên Hưng 1 km Trường THPT                               Mường Lầm 3 km Qua sông, đường trơn trượt84Bản BuaXã Chiềng SơIIITrường TH Yên Hưng 2,5 km Trường THPT                           Mường Lầm 4,5 km Qua suối, đèo núi cao, qua vùng sạt lở, đá nguy hiểm85Bản PọngXã Chiềng SơIIITrường TH Yên Hưng 2 km Trường THPT                            Mường Lầm 4 km Qua suối, đèo núi cao, qua vùng sạt lở, đá nguy hiểm86Bản Pái DìaXã Chiềng SơIIITrường TH Yên Hưng 1 km Trường THPT                         Mường Lầm 3 km Học sinh thuộc bản Nà Dìa cũ được hưởng chính sách do phải đi học qua sông, đường trơn trượt87Bản Hải HưngXã Chiềng SơIIITrường TH Yên Hưng 3 km Trường THPT                               Mường Lầm 5 km Qua sông, đường trơn trượt88Bản Pao HáXã Chiềng SơIIITrường TH Yên Hưng 2,5 km Trường THPT                               Mường Lầm 4,5 km Qua đèo núi cao, qua vùng sạt lở, đá nguy hiểm89Bản Pá PaoXã Chiềng SơIII  Trường THPT Mường Lầm 9 km Đi qua suối chưa có cầu, đường đất khó đi90Bản Sòng HạXã Chiềng SơIII  Trường THPT                             Mường Lầm 8,5 km Học sinh thuộc bản Hua Sòng cũ được hưởng chính sách do đi qua suối chưa có cầu, đường đất khó đi.91Bản Sa LaiXã Chiềng SơnIII Trường TH&THCS Chiềng Xuân 4 km  Qua vùng sạt lở đất, đá92Bản Bó HoiXã Đoàn KếtIII   Trung tâm GDTX Vân Hồ 70 kmGiao thông đi lại khó khăn93Bản Suối Giăng 2Xã Đoàn Kết   Trường THPT Vân Hồ 45 km Qua vùng sạt lở đất, đá94Bản Suối Chát (Chát A cũ)Xã Gia PhùIII Trường TH&THCS Suối Bau 4 km  Đường sạt lở, đi lại khó khăn95Bản Hiền Giàng (Suối Giàng cũ)Xã Gia PhùIII Trường TH&THCS Suối Bau 4 km  Đường sạt lở, đi lại khó khăn96Bản Pa tếtXã Huổi MộtIIITrường PTDTBT TH  Huổi Một 3 km   Qua vùng lở đất, đường trơn trượt đi lại khó khăn vào mùa mưa97Bản  Co MạXã Huổi MộtIIITrường PTDTBT TH  Huổi Một 3 km   Qua vùng lở đất, đường trơn trượt đi lại khó khăn vào mùa mưa98Bản Nậm PùXã Huổi MộtIIITrường PTDTBT TH  Huổi Một 3 km   Học sinh bản Co Mạ cũ được hưởng chính sách do qua vùng lở đất, đường trơn trượt đi lại khó khăn vào mua mưa99Bản Pá MằnXã Huổi MộtIIITrường PTDTBT TH  Huổi Một 2,6 kmTrường PTDTBT THCS Huổi Một 6 km  Học sinh bản Pá Mằn cũ được hưởng chính sách do qua vùng lở đất, đường trơn trượt đi lại khó khăn vào mua mưa100Bản Co KiểngXã Huổi MộtIII Trường PTDTBT THCS Huổi Một 4,5 km  Đường sạt lở, đi lại khó khăn101Bản Chạy CangXã Huổi MộtIIITrường PTDTBT TH&THCS Nậm Mằn 2 kmTrường PTDTBT TH&THCS Nậm Mằn 6 km  Học sinh ở khu dân cư(Bản Hôm được hưởng chế độ đối với học sinh tiểu học), Học sinh ở khu dân cư (Chu Vai, Nhà Sày được hưởng chế độ khi học tại trường trung tâm trường đối với cả HS Tiểu học và THCS). Do địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua đèo, qua vùng sạt lở đất, đá102Bản Chả HuổiXã Huổi MộtIIITrường PTDTBT TH&THCS Nậm Mằn 2 km   Học sinh tiểu ở khu dân cư (bản Huổi cũ được hưởng chế độ khi học tại điểm trường Bản Chả). Do địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua đèo, qua vùng sạt lở đất, đá103Pá BanXã Huổi MộtIIITrường PTDTBT TH&THCS Nậm Mằn 2,5 km   Học sinh tiểu được hưởng chế độ khi học tại điểm trường Bản Chả. Do địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua đèo, qua vùng sạt lở đất, đá104Púng KhươngXã Huổi MộtIII Trường PTDTBT TH&THCS Nậm Mằn 5,5 km  Học THCS được hưởng chế độ khi học tại trung tâm trường PTDTBT TH&THCS Nậm Mằn do địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua đèo, qua vùng sạt lở đất, đá105Bản Liên HợpXã Kim BonIII Trường TH&THCS Đá Đỏ 5 km  Giao thông đi lại khó khăn phải qua suối, qua đèo, núi cao.106Bản Kim BonXã Kim BonIII Trường PTDTBT TH&THCS Kim Bon 5 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn, phải qua qua đèo, núi cao, qua vùng sạt lở, đất đá107Bản Bãi SạiXã Kim BonIII Trường PTDTBT THCS Xã Chiềng Sại  6 km  học sinh đi qua sông không có cầu108Bản Liên HợpXã Kim BonIIITrường Tiểu học và THCS Sập Xa 8km   Giao thông đi lại khó khăn phải qua suối, qua đèo, núi cao.109Bản Nà TòngXã Long HẹIII Trường TH-THCS É Tòng 5,8 km  Đường sạt lở, đi lại khó khăn110Bản Nà LanhXã Long HẹIII Trường TH-THCS É Tòng 4,8 km  Đường sạt lở, đi lại khó khăn111Bản Thẳm ỔnXã Long HẹIII Trường TH-THCS É Tòng 6,1 km  Đường sạt lở, đi lại khó khăn112Bản Huổi LươngXã Long HẹIII Trường TH-THCS É Tòng 5,9 km  Đường sạt lở, đi lại khó khăn113Bản Nà TòngXã Long HẹIII Trường TH-THCS É Tòng 5,9 km 5,8 km  Đường sạt lở, đất đá, đi lại khó khăn114Bản Nặm NhứXã Long HẹIII  Trường THPT Co Mạ 9 km Địa  hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn115Bản Nà TòngXã Long HẹIIITrường TH-THCS É Tòng 5,8 km   Đường sạt lở, đi lại khó khăn116Bản Nà LanhXã Long HẹIIITrường TH-THCS É Tòng 4,8 km   Đường sạt lở, đi lại khó khăn117Bản Thẳm ÔnXã Long HẹIIITrường TH-THCS É Tòng 6,1 km   Đường sạt lở, đi lại khó khăn118Bản Huổi LươngXã Long HẹIIITrường TH-THCS É Tòng 5,9 km   Đường sạt lở, đi lại khó khăn119Bản Nà TòngXã Long HẹIIITrường TH-THCS É Tòng 5,8 km   Đường sạt lở, đi lại khó khăn120Bản Tà VàngXã Lóng PhiêngBản ĐBKK Trường THCS Lóng Phiêng 4,5 km  Đường sạt lở, giao thông đi lại khó khăn121Bản Mơ TươiXã Lóng PhiêngBản ĐBKK Trường THCS Lóng Phiêng 4,5 km  Đường đi ven suối, sạt lở, đèo núi cao, giao thông đi lại khó khăn122Bản Nong ĐúcXã Lóng PhiêngBản ĐBKK Trường THCS Lóng Phiêng 4,5 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn123Bản Pha CúngXã Lóng PhiêngBản ĐBKK Trường THCS Lóng Phiêng 4,5 km  Đường sạt lở, đèo núi cao, giao thông đi lại khó khăn124Bản Tô QuỳnhXã Lóng PhiêngBản ĐBKK Trường THCS Lóng Phiêng 4,5 km  Chỉ địa bàn Bản Tô Buông trước khi sáp nhập được hưởng chính sách hỗ trợ do đường đi ven suối, sạt lở, đèo núi cao, giao thông đi lại khó khăn125Bản Đề AXã Lóng PhiêngBản ĐBKK Trường PTDTBT THCS Chiềng Tương 5,0 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn126Bản Đin ChíXã Lóng PhiêngBản ĐBKK Trường PTDTBT THCS Chiềng Tương 5,0 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn127Bản Bó HinXã Lóng PhiêngBản ĐBKK Trường PTDTBT THCS Chiềng Tương 5,0 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn128Bản Pa Kha IIIXã Lóng PhiêngBản ĐBKK Trường PTDTBT THCS Chiềng Tương 5,0 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn129Bản ChănXa Muổi NọiIII Trường TH và THCS Bon Phặng 10 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn130Baản LẩyXa Muổi NọiIII Trường TH và THCS Bon Phặng 7 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn131Bản Căm CặnXã Mường BámIII Trường THCS Mường Bám 6,8 km  Đường sạt lở, đất đá, đi lại khó khăn132Bản Nà LaXã Mường BámIIITrường tiểu học Mường Bám II 2 km   Đường sạt lở, đi lại khó khăn133Bản Pá ChóngXã Mường BámIIITrường tiểu học Mường Bám II 2 kmTrường THCS Mường Bám 6,8 km  Đường sạt lở, đất đá, đi lại khó khăn134Bản LàoXã Mường BámIIITrường tiểu học Mường Bám II 3 km   Đường sạt lở, đi lại khó khăn135Bản Nà PaXã Mường BámIIITrường tiểu học Mường Bám II 2 km   Đường sạt lở, đi lại khó khăn, đi qua sông136Bản Mè ChèXã Mường BangIIITrường PTDTBT TH và THCSMường Bang 6kmTrường PTDTBT TH và THCS Mường Bang 6km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua suối, núi cao, vùng sạt lở đất đá137Bản PếtXã Mường BúIII Trường TH&THCS Tạ Bú 4 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua sông.138Bản TômXã Mường BúIII Trường TH&THCS Tạ Bú 5 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua sông.139Bản PậuXã Mường BúIII Trường THCS Chiềng Hoa 3,5 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua sông.140Bản Huổi HiểuXã Mường BúBĐBKK Trường THCS Mường Chùm 6,5 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua sông.141Bản Phiêng BayXã Mường ChiênĐBKKTrường TH Chiềng Khay 8 kmTrường THCS Chiềng Khay 8 km  Phải qua đèo, núi cao (Chỉ học sinh điểm Noong Trạng và điểm Ít Mặn được hưởng)142Bản Khâu PùmXã Mường ChiênĐBKKTrường TH Chiềng Khay 5 kmTrường THCS Chiềng Khay 5 km  Qua đèo, núi cao, qua vùng sạt lở đất, đá nguy hiểm143Bản Ít Ta BótXã Mường ChiênĐBKKTrường TH Chiềng Khay 4,2 kmTrường THCS Chiềng Khay 4,2 km  Qua đèo, núi cao, qua vùng sạt lở đất, đá nguy hiểm144Bản Lọng ỐXã Mường ChiênĐBKKTrường TH Chiềng Khay 4,5 kmTrường THCS Chiềng Khay 4,5 km  Phải qua đèo, núi cao (Chỉ học sinh điểm Hua Le và điểm Huổi Lóng được hưởng)145Bản Mầu XáXã Mường ÉIIITrường Tiểu học Phổng Lập 2,5 km   Đường sạt lở, lầy lội, khó đi146Bản Mỏ (sáp nhập bởi bản Mỏ và bản Nà Tý)Xã Mường HungIII Trường THCS Chiềng Cang 5 km  Đường trơn trượt, đi lại khó khăn147Bản Bó LạXã Mường HungIII Trường THCS Chiềng Cang 6 km  Đường trơn trượt, đi lại khó khăn148Bản Tin TátXã Mường HungIIITrường TH Chiềng Cang 3 km   Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn, qua suối sâu.149Bản Hua KìmXã Mường LaIII Trường PTDTDBT TH&THCS Chiềng Muôn 4,2 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua vùng sạt lở đát, đá.150Bản Pá KìmXã Mường LaIIITrường PTDTDBT TH&THCS Chiềng Muôn 3,5 kmTrường PTDTDBT TH&THCS Chiềng Muôn 3,5 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua vùng sạt lở đát, đá.151Bản Huổi CóXã Mường LaIII Trường TH&THCS Nặm Păm 5 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua đèo, núi cao, vùng sạt lở đát, đá.152Bản HốcXã Mường LaIII  Trường THPT Mường La 9 kmTrung tâm GDTX Mường La 7 kmĐịa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua suối, vùng sạt lở đát, đá.153Bản Trả LảyXã Mường LầmIII Trường PTDTBT THCS Đứa Mòn 5 km  Chỉ HS thuộc bản Trả Lảy cũ được hưởng chính sách do phải qua suối, đường trơn trượt đi lại khó khăn.154Bản TỉaXã Mường LầmIIITrường PTDTBT TH Đứa Mòn 1,5 km   Qua suối, đi lại trơn trượt khó khăn155Bản Nà LốcXã Mường LầmIIITrường PTDTBT TH Đứa Mòn 2 km   Xóm Phiêng Muông đi lại trơn trượt khó khăn156Bản Đứa MònXã Mường LầmIIITrường PTDTBT TH Đứa Mòn 2 km   Qua suối, đường đi lại trơn trượt khó khăn157Bản Nà TấuXã Mường LầmIIITrường PTDTBT TH Đứa Mòn 3 km   Chỉ HS thuộc bản Nà Tấu II cũ được hưởng chính sách do phải đi qua đường sạt lở, trơn trượt khó đi158Bản Nộc CốcXã Mường LầmIIITrường PTDTBT TH Đứa Mòn 2,5 km   Chỉ HS thuộc bản Nộc Cốc II cũ được hưởng chính sách do phải đi qua đường sạt lở, trơn trượt khó đi159Bản Phá ThóngXã Mường LầmIIITrường PTDTBT TH Đứa Mòn 2 km   Qua suối, đi lại trơn trượt khó khăn160Bản Huổi LạnhXã Mường LầmIIITrường PTDTBT TH Đứa Mòn 3 km   Qua suối, đi lại trơn trượt khó khăn161Bản HịaXã Mường LầmBản ĐBKKTrường  TH&THCS Mường Lầm 3 km   Đường sạt lở, giao thông đi lại khó khăn; HS xuống ở bán trú tại trường hoặc ở trọ khu vực gần trường trung tâm để học tập được hưởng chính sách hỗ trợ162Bản Nặm PừnXã Mường lèoBản ĐBKKTrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 3,5 km   Đường sạt lở, đừng rừng, vắng người qua lại, đi lại khó khăn163Bản CoiXã Mường SạiĐBKKTrường TH&THCS Mường Sại 3 km   Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua, qua đèo, núi cao hay qua vùng sạt lở đất, đá (Học sinh Tiểu học đi học tại điểm trường Trung Tâm)164Bản Pha Dảo (Co Sản cũ)Xã Mường SạiĐBKKTrường TH&THCS Mường Sại 3,4 km   Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua, qua đèo, núi cao hay qua vùng sạt lở đất, đá (Học sinh Tiểu học đi học tại điểm trường Pha Dảo)165Bản Nhả SàyXã Mường SạiIII Trường TH&THCS Mường Sại 6 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua, qua đèo, núi cao hay qua vùng sạt lở đất, đá166Bản TốmXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Nặm Ét 3,5 km   Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua, qua đèo, núi cao hay qua vùng sạt lở đất, đá167Bản Cọ MuôngXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Nặm Ét  3 km   Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua, qua đèo, núi cao hay qua vùng sạt lở đất, đá168Bản Thống NhấtXã Mường SạiBản ĐBKK Trường TH&THCS Nặm Ét 6 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua, qua đèo, núi cao hay qua vùng sạt lở đất, đá. Bản Lạn Sản cũ cách trường 7 km.169Bản HàoXã Mường SạiBản ĐBKK Trường TH&THCS Nặm Ét 6 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua, qua đèo, núi cao hay qua vùng sạt lở đất, đá170Bản Lậu NongXã Nậm LầuIII Trường THCS Nậm Lầu 6 km  Đường giao thông khó khăn, lầy lội, qua suối, vùng sạt lở171Bản TòngXã Nậm LầuIII Trường THCS Nậm Lầu 6 km  Đường giao thông khó khăn, lầy lội, qua suối, vùng sạt lở172Bản Nà HáXã Nậm LầuIIITrường tiểu học Nậm Lầu 3,5 km   Đường đèo núi cao173Bản Nong XôXã Nậm TyIII Trường TH&THCS Chiềng Phung 5 km  Đường sạt lở, đi lại khó khăn174Bản Sàng LayXã Nậm TyIII Trường TH&THCS Chiềng Phung 6 km  Học sinh thuộc bản Pá Trả cũ được hưởng chính sách do phải qua đường sạt lở, đi lại khó khăn.175Bản ChéoXã Nậm TyIII Trường TH&THCS Chiềng Phung 6 km  Đường sạt lở, đi lại khó khăn176Huổi TòngXã Nậm TyIIITrường PTDTBT TH  Nậm Ty 3 kmTrường PTDTBT THCS  Nậm Ty 4 km  Đường qua suối, khó đi177Bản Đứa PànXã Nậm TyIII Trường PTDTBT THCS  Nậm Ty 6 km  Học sinh thuộc bản Huổi Cắt cũ được hưởng chính sách do phải qua đường sạt lở, đi lại khó khăn178Bản Lừm Thượng BXã Pắc NgàIII Trường THCS Pắc Ngà 6,5 km  học sinh ở bản Lừm Thượng B cũ được hưởng chính sách vì Đèo núi cao, phải qua suối, vùng sạt lở nguy hiểm179Bản Sam KhaXã Púng BánhBản ĐBKK Trường PTDTBTTH&THCS Sam Kha 5 km  Đường xấu lầy lội, giao thông đi lại khó khăn180Bản Huổi SangXã Púng BánhBản ĐBKK Trường PTDTBTTH&THCS Sam Kha 6 km  Đường xấu lầy lội, giao thông đi lại khó khăn181Bản Nà TrịaXã Púng BánhBản ĐBKKTrường PTDTBTTH&THCS Sam Kha 3 km   Đường xấu lầy lội, giao thông đi lại khó khăn182Bản Nà TrịaXã Púng BánhBản ĐBKKTrường PTDTBTTH&THCS Sam Kha 1,2 km   Đường xấu lầy lội, giao thông đi lại khó khăn183Bản Huổi SangXã Púng BánhBản ĐBKK Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 6 km  Đường xấu lầy lội, giao thông đi lại khó khăn184Bản PhéXã Phiêng CằmIIITrường TH Chiềng Nơi 3 km   Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn, qua suối Cho Cong không có cầu, đường đất trơn185Bản Cho CongXã Phiêng CằmIIITrường TH Chiềng Nơi 2,5 km   Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn, qua suối Cho Cong không có cầu, đường đất trơn186Bản Nhụng TrênXã Phiêng CằmIIITrường TH Chiềng Nơi 2,5 km   Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn, qua suối Huổi Phường không có cầu, đường đất trơn187Bản Nhụng TrênXã Phiêng CằmIIITrường TH Chiềng Nơi 2,6 km   Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn, qua suối Cho Cong không có cầu, đường đất trơn188Bản Nhụng TrênXã Phiêng CằmIII Trường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 3 km  Địa hình cách trở, qua cầu tràn suối Két, đi lại khó khăn189Bản Bằng BanXã Phiêng CằmIIITrường TH Chiềng Nơi 3km   Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua suối, núi cao, vùng sạt lở đất đá190Bản Nà PhặngXã Phiêng CằmIIITrường TH Chiềng Nơi 2 km   Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua suối, núi cao, vùng sạt lở đất đá191Ban Huổi LặpXã Phiêng CằmIIITrường TH Chiềng Nơi 2 km   Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua suối, núi cao, vùng sạt lở đất đá192Bản Sài KhaoXã Phiêng CằmIIITrường TH Chiềng Nơi 2,6 km   Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua suối, núi cao, vùng sạt lở đất đá193Bản Hua NàXã Phiêng CằmIIITrường PTDTBT Tiểu học và                   THCS Phiêng Cằm 3,5 km   Qua suối Phiêng Ngần194Bản Huổi NhảXã Phiêng CằmIIITrường PTDTBT Tiểu học và                               THCS Phiêng Cằm 2 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 5 km  Qua rừng (Nghĩa địa)195Bản Lọng HỏmXã Phiêng CằmIII Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 6,2 km  Qua dốc Nặm Pút196Bản Phiêng NgầnXã Phiêng CằmIIITrường PTDTBT Tiểu học và                             THCS Phiêng Cằm 2 km   Qua suối bản Củ197Bản Bó SinhXã Phiêng KhoàiIIITrường TH Lao Khô 2 kmTrường THCS Phiêng Khoài 6,5 km Trường THPT Phiêng Khoài 6,5 kmGiao thông đi lại khó khăn198Bản Lao Khô II (Bản Lao Khô 2)Xã Phiêng KhoàiIII Trường THCS Phiêng Khoài 6,5 km Trường THPT Phiêng Khoài 6,5 kmGiao thông đi lại khó khăn199Bản Hang CănXã Phiêng KhoàiIII   Trường THPT Phiêng Khoài 7 kmGiao thông đi lại khó khăn200Bản Na NhươiXã Phiêng KhoàiIII   Trường THPT Phiêng Khoài 6,5 kmGiao thông đi lại khó khăn201Bản Tà ẺnXã Phiêng KhoàiIIITrường TH Lao Khô 2 kmTrường THCS Phiêng Khoài 5 km Trường THPT Phiêng Khoài 5 kmGiao thông đi lại khó khăn202Bản Hua BóXã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học Phiêng Pằn 1,5 km   Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua suối, núi cao, vùng sạt lở đất đá203Bản Nà NhụngXã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học Phiêng Pằn 1,5 km   Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua suối, núi cao, vùng sạt lở đất đá204Bản Bản PẻnXã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học Phiêng Pằn 3 km   Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua suối, núi cao, vùng sạt lở đất đá205Bản Phiêng KhàngXã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học Phiêng Pằn 3 km   Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua suối, núi cao, vùng sạt lở đất đá206Bản Ta VắtXã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học Phiêng Pằn 1,5 km   Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua suối, núi cao, vùng sạt lở đất đá207Bản Nà HiênXã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học Phiêng Pằn 1,5 km   Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua suối, núi cao, vùng sạt lở đất đá208Bản VítXã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học Phiêng Pằn 4 km   Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua suối, núi cao, vùng sạt lở đất đá209Bản ĐenXã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học Phiêng Pằn 3 km   Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua suối, núi cao, vùng sạt lở đất đá210Bản Pá TongXã Phiêng PằnIIITrường PTDTBT Tiểu học và                             THCS Phiêng Pằn 4 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 4 km  Đường sạt lở đất đá, đi lại khó khăn211Bản Nà PồngXã Phiêng PằnIII Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 5 km  Đường sạt lở đất đá, đi lại khó khăn212Bản Pó InXã Phiêng PằnIII  Trường THPT Cò Nòi 8,5 km Đường sạt lở, đi lại khó khăn, qua suối.213Bản VítXã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học Phiêng Pằn 4 kmTrường Tiểu học Phiêng Pằn 1,5 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua suối, núi cao, vùng sạt lở đất đá214Bản ĐenXã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học Phiêng Pằn 3 kmTrường Tiểu học Phiêng Pằn 2 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua suối, núi cao, vùng sạt lở đất đá215Bản VítXã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học Phiêng Pằn 4 kmTrường Tiểu học Phiêng Pằn 1,5 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua suối, núi cao, vùng sạt lở đất đá216Bản ĐenXã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học Phiêng Pằn 3 kmTrường Tiểu học Phiêng Pằn 2 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua suối, núi cao, vùng sạt lở đất đá217Bản Núi HồngXã Phù YênBản ĐBKK Trường TH&THCS Huy Thượng  6 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn, phải qua qua đèo, núi cao, qua vùng sạt lở, đất đá218Bản To NgùiXã Song KhủaIII Trường TH&THCS Quang Minh 6 km  Qua vùng sạt lở đất, đá219Bản Co HóXã Song KhủaIII Trường TH&THCS Song Khủa 4 km  Qua vùng sạt lở đất, đá220Bản Pơ TàoXã Song KhủaIII Trường TH&THCS Mường Tè 6,5 km  Qua vùng sạt lở đất, đá221Bản Pù HiềngXã Song KhủaIII Trường TH&THCS Mường Tè 6 km  Qua vùng sạt lở đất, đá222Bản HàoXã Song KhủaIII Trường TH&THCS Mường Tè 6,5 km  Qua vùng sạt lở đất, đá223Bản HángXã Song KhủaIII Trường TH&THCS Mường Tè 4,5 km  Qua vùng sạt lở đất, đá224Sào VàXã Sông MãIIITrường PTDTBT TH Nà Nghịu 3 kmTrường PTDTBT THCS Nà Nghịu 6 kmTrường THPT Sông Mã 8 kmTrung tâm GDTX huyện Sông Mã 6 kmQua vùng sạt lở đất, đá, trơn trượt, qua suối;225Bản Huổi CóiXã Sông MãIIITrường PTDTBT TH Nà Nghịu 3 kmTrường PTDTBT THCS Nà Nghịu 6 kmTrường THPT Sông Mã 8 kmTrung tâm GDTX huyện Sông Mã 6 kmĐường sạt lở đất, đá, trơn trượt, qua suối đi lại khó khăn226Bản ThónXã Sông MãIII Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 4 kmTrường THPT Sông Mã 8 kmTrung tâm GDTX huyện Sông Mã 5 kmQua vùng sạt lở đất, đá, trơn trượt, qua suối227Bản Nậm ÚnXã Sông MãIII   Trung tâm GDTX huyện Sông Mã 8 kmĐường trơn trượt đi lại khó khăn228Bản Huổi LìuXã Sông MãIIITrường TH Bản Mé 3 km  Trung tâm GDTX huyện Sông Mã 7 kmĐường lầy  lội đi lại khó khăn.229Bản Co PhườngXã Sông MãIIITrường TH Bản Mé 3 km   Đường qua suối, lầy lội, sạt lở đi lại khó khăn230Bản Nà PànXã Sông MãIII   Trung tâm GDTX huyện Sông Mã 8 kmĐường đất trơn trượt, qua suối đi lại khó khăn231Bản Nà Pàn IIXã Sông MãIII   Trung tâm GDTX huyện Sông Mã 7,5 kmĐường đất trơn trượt, qua suối đi lại khó khăn232Bản Nghè VènXã Sốp CộpBản ĐBKKTrường TH&THCS Mường Và 3 kmTrường TH&THCS Mường Và 6 km  Đường xấu lầy lội, giao thông đi lại khó khăn233Bản Co ĐứaXã Sốp CộpBản ĐBKKTrường TH&THCS Mường Và 3 kmTrường TH&THCS Mường Và 6 km  Đường xấu lầy lội, giao thông đi lại khó khăn234Bản Huổi ÁiXã Sốp CộpĐBKK Trường TH&THCS Sốp Cộp 5 kmTrường THPT Sốp Cộp 9,4 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 9,4 kmQua đèo núi cao, vùng sạt lở, đá nguy hiểm235Bản Tà CọXã Sốp CộpĐBKK Trường TH&THCS Sốp Cộp 6,5 kmTrường THPT Sốp Cộp 6,5 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 6,5 kmQua đèo núi cao, vùng sạt lở, đá nguy hiểm236Bản Huổi HịaXã Sốp CộpBản ĐBKKTrường PTDTBT TH&THCS Nậm Lạnh 1,2 km   Qua đèo núi cao, vùng sạt lở, đất đá nguy hiểm237Bản Kéo VaiXã Sốp CộpBản ĐBKKTrường PTDTBT TH&THCS Nậm Lạnh 2,5 km   Qua đèo núi cao, vùng sạt lở, đất đá nguy hiểm238Bản HộcXã Tà HộcIIITrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 3 kmTrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 3 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua vùng sạt lở đất đá239Bản MòngXã Tà HộcIIITrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 3,5 kmTrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 3,5 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua vùng sạt lở đất đá240Bản Pá NóXã Tà HộcIIITrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 3 kmTrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 3 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua vùng sạt lở đất đá241Bản Trông DêXã Tạ KhoaIIITrường PTDTBT Tiểu học Hua Nhàn 3 kmTrường PTDTBT THCS xã Hua Nhàn 5 km  Đèo núi cao, qua vùng sạt lở nguy hiểm. Học sinh bản Noong Pát cũ được hưởng chính sách hỗ trợ242Bản Tân TiếnXã Tạ KhoaIII TrườngTHCS xã Tạ Khoa 5 km  Nhóm dân cư bản Cò Mị cũ, cò Muồng cũ phải qua suối lớn không có cầu243Bản Háng Cao (Háng A, Cáo B)Xã Tà XùaIIITrường TH  xã Làng Chếu 3,5 kmTrường THCS Làng Chếu 3,5 km  Bản Háng A cũ (địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua suối, qua đèo, núi cao và qua vùng sạt lở đất, đá nguy hiểm)244Bản Trang Dua Hang (Háng B, Háng C)Xã Tà XùaIII Trường THCS Làng Chếu 3,5 km  Bản Háng C cũ (địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua suối, qua đèo, núi cao và qua vùng sạt lở đất, đá nguy hiểm)245Bản Háng ĐồngXã Tà XùaIII Trường TH&THCS Háng Đồng 6,5 km  Khu họ Giàng, bản Háng Đồng B cũ.246Bản Háng ĐồngXã Tà XùaIII Trường TH&THCS Háng Đồng 4,5 km  Khu 2, bản Háng Đồng B cũ.247Bản Chung ChinhXã Tà XùaIIITrường TH-THCS Tà Xùa 2,5 kmTrường TH-THCS Tà Xùa 4 km  Đèo núi cao, qua vùng sạt lở nguy hiểm. Học sinh bản Tà Xùa C cũ được hưởng chính sách248Bản Tà XùaXã Tà XùaIIITrường TH-THCS Tà Xùa 3,5 km   Đèo núi cao, qua vùng sạt lở nguy hiểm. Học sinh bản Tà Xùa A Khu giáp Tà Xùa C cũ được hưởng chính sách249Bản Trung PhongXã Tân PhongIII Trường TH&THCS Bắc Phong 5 km  Đường sạt lở, đi lại khó khăn250Bản Nà MườngXã Tân YênIIITrường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp (cấp TH) 3 kmTrường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp (cấp THCS) 3 km  Giao thông đi lại khó khăn, qua núi cao, học sinh không thể trở về nhà trong ngày251Bản Phiêng CànhXã Tân YênIII   Trung tâm GDTX Vân Hồ 60 kmGiao thông đi lại khó khăn252Bản Phiêng ĐónXã Tân YênIII   Trung tâm GDTX Vân Hồ 65 kmGiao thông đi lại khó khăn253Bản PángXã Tô MúaIII  Trường THPT Vân Hồ 14 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 14 kmGiao thông đi lại khó khăn254Bản Tin TốcXã Tô MúaIII  Trường THPT Vân Hồ 12 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 12 kmGiao thông đi lại khó khăn255Bản KhòngXã Tô MúaIII  Trường THPT Vân Hồ 10 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 10 kmGiao thông đi lại khó khăn256Bản Suối LốmXã Tường HạIII Trường TH&THCS Tường Phong 4,5 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn, phải qua sông,257Bản Suối TreXã Tường HạIII Trường TH&THCS Tường Phong 4 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn258Bản Hạ LươngXã Tường HạIIITrường TH&THCS Tường Phong 3,5 kmTrường TH&THCS Tường Phong 3,5 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn, phải qua sông,259Bản Lũng XáXã Vân HồIII Trường THCS Lóng Luông 5 km  Qua vùng sạt lở đất, đá260Bản Tà DêXã Vân HồIII Trường THCS Lóng Luông 5 km  Qua vùng sạt lở đất, đá261Bản ChộtXã Vân HồIIITrường TH&THCS Mường Men 2,5 km   Giao thông đi lại khó khăn262Bản Thuông CuôngXã Vân HồIII Trường THCS Vân Hồ 15 kmTrường THPT Vân Hồ 15 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 15 kmQua vùng sạt lở đất, đá263Bản Hua TạtXã Vân HồIII Trường THCS Vân Hồ 9 km  Giao thông đi lại khó khăn264Bản Chiềng Đi 1Xã Vân HồIII Trường THCS Vân Hồ 9 km  Giao thông đi lại khó khăn265Bản Chiềng Đi 2Xã Vân HồIII Trường THCS Vân Hồ 7 km  Giao thông đi lại khó khăn266Bản Pa Cư SángXã Xím VàngIII Trường PTDTBT THCS xã Hang Chú 4 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua, suối, qua đèo, núi cao hay qua vùng sạt lở đất, đá. Học sinh không thể đi về trong ngày267Bản Suối LềnhXã Xím VàngIIITrường PTDTBT TH Hang Chú 1,8 km   Giao thông đi lại khó khăn, qua vùng sạt lở268Bản Nậm Lộng (khu trung tâm)Xã Xím VàngIIITrường PTDTBT TH Hang Chú 3 km   Giao thông đi lại khó khăn, qua vùng sạt lở269Bản Nậm Lộng (khu Hua Ngà)Xã Xím VàngIIITrường PTDTBT TH Hang Chú 3 km   Giao thông đi lại khó khăn, qua vùng sạt lở270Bản Háng ChơXã Xím VàngIII Trường PTDTBT TH&THCS Xím Vàng 5,5 km  Giao thông đi lại khó khăn271Bản Nà HiềngXã Xuân NhaIIITrường TH Xuân Nha 3 km   Qua vùng sạt lở đất, đá272Bản ThínXã Xuân NhaIII Trường THCS Xuân Nha 4 km  Qua vùng sạt lở đất, đá273Bản TưnXã Xuân NhaIIITrường TH Xuân Nha 2 km   Qua vùng sạt lở đất, đá274Bản Chiềng HinXã Xuân NhaIII Trường THCS Xuân Nha 5 km  Qua vùng sạt lở đất, đá275Bản Chiềng NưaXã Xuân NhaIII Trường THCS Xuân Nha 4 km  Qua vùng sạt lở đất, đá276Bản Pù LầuXã Xuân NhaIII Trường THCS Xuân Nha 6 km  Qua vùng sạt lở đất, đá277Bản Suối CútXã Yên SơnBản ĐBKK Trường PTDTBT THCS Chiềng On 5,0 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn, qua vùng sạt lở đất, đá278Bản A LaXã Yên SơnBản ĐBKKTrường TH Chiềng On 2,5 kmTrường PTDTBT THCS Chiềng On 4,8 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn, qua vùng sạt lở đất, đá279Bản Đin ChíXã Yên SơnBản ĐBKK Trường PTDTBT THCS Chiềng On 5,0 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn, qua vùng sạt lở đất, đá280Bản Keo ĐồnXã Yên SơnBản ĐBKK Trường PTDTBT THCS Chiềng On 4,6 km  Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn, qua vùng sạt lở đất, đá

 

TM. ỦY BAN NHÂN DÂN CHỦ TỊCH(Đã ký)Nguyễn Đình Việt

원본 문서(PDF)

새 탭에서 PDF 열기 ↗

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 8
66/2025/NĐ-CP Nghị định số 66/2025/NĐ-CP quy định chính sách cho trẻ em nhà trẻ, học sinh, học viên ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, vùng bãi ngang, ven biển và hải đảo và cơ sở giáo dục có trẻ em nhà trẻ, học sinh hưởng chính sách. 발효 중 72/2025/QH15 Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 72/2025/QH15 만료됨 87/2025/QH15 Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của luật ban hành văn bản quy phạm pháp luật số 87/2025/QH15 발효 중 79/2025/NĐ-CP Nghị định số 79/2025/NĐ-CP Về kiểm tra, rà soát, hệ thống hoá và xử lý văn bản quy phạm pháp luật 발효 중 64/2025/QH15 Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật số 64/2025/QH15 발효 중 187/2025/NĐ-CP Nghị định số 187/2025/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 78/2025/NĐ-CP ngày 01 tháng 4 năm 2025 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật và Nghị định số 79/2025/NĐ-CP ngày 01 tháng 4 năm 2025 của Chính phủ về kiểm tra, rà soát, hệ thống hóa và xử lý văn bản quy phạm pháp luật 발효 중 78/2025/NĐ-CP Nghị định số 78/2025/NĐ-CP Quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 발효 중 43/2019/QH14 Luật Giáo dục số 43/2019/QH14 발효 중
93/2025/QĐ-UBND
Quyết định số 93/2025/QĐ-UBND Quy định cụ thể địa bàn làm căn cứ xác định học sinh, học viên không thể đi đến trường và trở về nhà trong ngày trên địa bàn tỉnh Sơn La
발효 중

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.