Quyết định số 947/QĐ-UB Ban hành bảng quy định về biện pháp quản lý thu thuế hoạt động khảo sát, thiết kế và thi công các công trình xây dựng cơ bản thuộc nguồn vốn ngân sách Nhà nước đầu tư trên địa bàn tỉnh

文号947/QĐ-UB
文件类型决定
发布机关Vĩnh Long
签署人Trần Văn Ngẫu — Phó Chủ tịch
更新30/06/2026
行业Tài Chính
领域Quản Lý ThuếPhíLệ Phí Và Thu Khác Của Ngân Sách Nhà Nước
发布日期19/12/1990
生效日期19/12/1990
失效日期
状态生效中
本文件的摘要正在更新中。

🌐 本文件的社会影响

更新中。

❓ 常见问题

更新中。

全文

ỦY BAN NHÂN DÂN
TỈNH BẾN TRE

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

Số: 947/QĐ-UB
Bến Tre, ngày 19 tháng 12 năm 1990

QUYẾT ĐỊNH
 
“Ban hành bản Quy định về biện pháp quản lý thu thuế
 
hoạt động khảo sát, thiết kế và thi công các công trình
 
xây dựng cơ bản thuộc nguồn vốn ngân sách Nhà nước
 
đầu tư trên địa bàn tỉnh”
 
UỶ BAN NHÂN DÂN TỈNH BẾN TRE

Căn cứ Luật Tổ chức Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân công bố ngày 11 tháng 7 năm 1989;

 Căn cứ Luật Thuế doanh thu và thuế lợi tức công bố ngày 08/8/1990,

QUYẾT ĐỊNH:

Điều 1. Nay ban hành kèm theo Quyết định này bản quy định về biện pháp quản lý thu thuế hoạt động khảo sát, thiết kế và thi công các công trình xây dựng cơ bản thuộc nguồn vốn ngân sách Nhà nước đầu tư trên địa bàn tỉnh.

Điều 2. Giao cho Sở Tài chính phối hợp cùng Cục thuế Nhà nước tỉnh Bến Tre hướng dẫn cụ thể và tổ chức thực hiện bản quy định này.

Điều 3. Đồng chí Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Giám đốc Sở Tài chánh Vật giá, Cục trưởng Cục thuế Nhà nước tỉnh Bến Tre và những đối tượng chịu thuế cùng các cơ quan, đơn vị có hợp đồng xây dựng chịu trách nhiệm thi hành.

Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký./.

                                                              

 

TM. ỦY BAN NHÂN DÂN
KT. CHỦ TỊCH
PHÓ CHỦ TỊCH
(Đã ký)
Trần Văn Ngẫu
本文件的原始文件正在更新中,请先查看全文,稍后再来查看。

关系图

947/QĐ-UB
Quyết định số 947/QĐ-UB Ban hành bảng quy định về biện pháp quản lý thu thuế hoạt động khảo sát, thiết kế và thi công các công trình xây dựng cơ bản thuộc nguồn vốn ngân sách Nhà nước đầu tư trên địa bàn tỉnh
生效中

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。