🌐 Tác động xã hội từ văn bản này
Đang cập nhật.
❓ Câu hỏi thường gặp
Đang cập nhật.
Toàn văn
QUYẾT ĐỊNH
Về việc ban hành Bảng giá tối thiểu làm cơ sở tính lệ phí trước bạ, thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập cá nhân đối với các cơ sở kinh doanh xe ô tô, xe 2 bánh gắn máy trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng
ỦY BAN NHÂN TỈNH LÂM ĐỒNG
Căn cứ Luật Tổ chức HĐND và UBND ngày 26 tháng 11 năm 2003;
Căn cứ Nghị định số 45/2011/NĐ-CP ngày 17 tháng 6 năm 2011 của Chính phủ về lệ phí trước bạ.
Căn cứ Thông tư 124/2011/TT-BTC ngày 31 tháng 8 năm 2011 của Bộ Tài chính hướng dẫn về lệ phí trước bạ.
Căn cứ Quyết định số 41/2002/QĐ-TTg ngày 18 tháng 3 năm 2002 của Thủ tướng Chính phủ về chống thất thu thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp qua giá bán trong hoạt động kinh doanh xe ôtô, xe 2 bánh gắn máy;
Xét đề nghị của Cục Thuế và Sở Tài chính tại Tờ trình số 3264/TT-LT ngày 29 tháng 12 năm 2012,
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Bảng giá tối thiểu để thu lệ phí trước bạ, thu thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập cá nhân đối với các cơ sở kinh doanh mặt hàng xe ôtô, xe 2 bánh gắn máy trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày kể từ ngày ký; thay thế Quyết định số 58/2010/QĐ-UBND ngày 24/12/2010 của UBND tỉnh và Quyết định số 41/2011/QĐ-UBND ngày 05/08/2011 của UBND tỉnh về giá tính lệ phí trước bạ và thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập cá nhân đối với cơ sở kinh doanh xe ô tô, xe 02 bánh gắn máy trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng.
Điều 3. Chánh Văn phòng UBND tỉnh; Cục trưởng Cục Thuế, Giám đốc Sở Tài chính; Giám đốc Công an tỉnh; Giám đốc Kho bạc Nhà nước tỉnh; Chủ tịch UBND các huyện, thành phố và Thủ trưởng các cơ quan có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./-
BẢNG GIÁ TỐI THIỂU XE 2 BÁNH
(Ban hành kèm theo Quyết định số 02/2013/QĐ-UBND
ngày 11 tháng 01 năm 2013 của UBND tỉnh Lâm Đồng)
|
STT |
LOẠI XE |
GIÁ TỐI THIỂU 1.000đ/chiếc |
|---|---|---|
|
|
XE DO NHẬT BẢN SẢN XUẤT |
|
|
|
XE DO HÃNG HON ĐA SẢN XUẤT |
|
|
|
Loại 50CC |
|
|
1 |
Honda |
|
|
|
Honda cánh én sx năm 1980 về trước |
4.000 |
|
|
Honda sx trước 1978 |
3.000 |
|
|
Honda sx năm 1978-1980 |
4.000 |
|
|
Honda sx 1981-1984 |
5.000 |
|
|
Honda sx 1985-1988 |
6.000 |
|
|
Honda sx 1989-1993 |
7.000 |
|
|
Honda sx 1994-1995 |
8.000 |
|
|
Honda sx 1996-1999 |
9.000 |
|
2 |
Honda Press Cub Kiểu 81 |
|
|
|
Sx 1985-1991 |
5.000 |
|
|
Sx 1992-1993 |
6.000 |
|
|
Sx 1994-1995 |
7.000 |
|
|
Sx 1996-1998 |
8.000 |
|
|
Sx 1999 về sau |
9.000 |
|
3 |
Honda Cub kiểu 1982 |
|
|
|
Sx 1982-1988 |
4.000 |
|
|
Sx 1989-1991 |
5.000 |
|
|
Sx 1992-1993 |
6.000 |
|
|
Sx 1994-1995 |
7.000 |
|
|
Sx 1996-1998 |
8.000 |
|
|
Sx 1999 về sau |
9.000 |
|
4 |
Honda Chally |
|
|
|
Sx 1978-1980 |
3.000 |
|
|
Sx 1981 |
3.000 |
|
|
Sx 1982-1985 |
4.000 |
|
|
Sx 1986-1988 |
5.000 |
|
|
Sx 1989-1991 |
6.000 |
|
|
Sx 1992-1995 |
7.000 |
|
|
Sx 1996-1998 |
8.000 |
|
|
Sx 1999 về sau |
8.500 |
|
5 |
Honda DAX |
|
|
|
Sx 1978-1980 |
3.000 |
|
|
Sx 1981-1985 |
4.000 |
|
|
Sx 1986-1988 |
5.000 |
|
|
Sx 1989-1991 |
6.000 |
|
|
Sx 1992-1995 |
7.000 |
|
|
Sx 1996-1998 |
8.000 |
|
|
Sx 1999 về sau |
9.500 |
|
6 |
Honda MD,MP |
|
|
|
Sx 1978-1985 |
3.000 |
|
|
Sx 1986-1991 |
4.000 |
|
|
Sx 1992-1993 |
5.000 |
|
|
Sx 1994-1998 |
6.000 |
|
|
Sx 1999 về sau |
7.000 |
|
7 |
Honda CBX50,MBX50 |
|
|
|
Sx 1985 về trước |
3.000 |
|
|
Sx 1986-1988 |
4.000 |
|
|
Sx 1989-1991 |
5.000 |
|
|
Sx 1992-1993 |
6.000 |
|
|
Sx 1994-1995 |
8.000 |
|
|
Sx 1996-1998 |
9.000 |
|
|
Sx 1999 về sau |
10.000 |
|
8 |
Honda CD 50 |
|
|
|
Sx 1985 về trước |
3.500 |
|
|
Sx 1986-1988 |
4.500 |
|
|
Sx 1989-1991 |
5.500 |
|
|
Sx 1992-1993 |
6.500 |
|
|
Sx 1994-1995 |
7.500 |
|
|
Sx 1996-1998 |
8.500 |
|
|
Sx 1999 về sau |
9.500 |
|
9 |
Honda Jaii 50 |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
6.000 |
|
|
Sx 1989-1991 |
7.000 |
|
|
Sx 1992-1993 |
8.000 |
|
|
Sx 1994-1995 |
10.000 |
|
|
Sx 1996-1998 |
11.000 |
|
|
Sx 1999 về sau |
12.500 |
|
10 |
Honda Magna 50 |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
8.000 |
|
|
Sx 1989-1991 |
9.000 |
|
|
Sx 1992-1993 |
11.000 |
|
|
Sx 1994-1995 |
13.000 |
|
|
Sx 1996-1998 |
15.000 |
|
|
Sx 1999 về sau |
16.500 |
|
11 |
Honda NS 50F,NS R50,NS1 |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
11.000 |
|
|
Sx 1989-1991 |
12.000 |
|
|
Sx 1992-1993 |
13.000 |
|
|
Sx 1994-1995 |
15.000 |
|
|
Sx 1996-1998 |
18.000 |
|
|
Sx 1999 về sau |
20.000 |
|
12 |
Honda ga Mini (Honđa D10 50,TACT 50) |
|
|
|
Sx 1985 về trước |
2.500 |
|
|
Sx 1986-1988 |
3.000 |
|
|
Sx 1989-1991 |
4.000 |
|
|
Sx 1992-1993 |
5.500 |
|
|
Sx 1994-1995 |
7.000 |
|
|
Sx 196-1998 |
8.000 |
|
|
Sx 1999 về sau |
9.000 |
|
13 |
Honda ga loại to(Lead,Giarra) |
|
|
|
Sx 1985 về trước |
2.500 |
|
|
Sx 1986-1988 |
3.500 |
|
|
Sx 1989-1991 |
4.500 |
|
|
Sx 1992-1993 |
6.000 |
|
|
Sx 1994-1995 |
7.500 |
|
|
Sx 1996-1998 |
8.500 |
|
|
Sx 1999 về sau |
9.500 |
|
|
Loại xe 70 CC |
|
|
1 |
Honda cánh én sx năm 1980 về trước |
3.000 |
|
|
Honda sx 1977 - 1980 |
3.000 |
|
|
Sx 1981-1985 |
4.000 |
|
|
Sx 1986-1991 |
5.000 |
|
|
Sx 1992-1995 |
6.000 |
|
|
Sx 1996-1998 |
7.000 |
|
|
Sx 1999 về sau |
8.000 |
|
2 |
Honda Cub kiểu 1982 Custom |
|
|
|
Sx 1982-1985 |
4.000 |
|
|
Sx 1986-1988 |
5.000 |
|
|
Sx 1989-1991 |
5.800 |
|
|
Sx 1992-1993 |
6.500 |
|
|
Sx 1994-1998 |
6.500 |
|
|
Sx 1999 về sau |
7.500 |
|
3 |
Honda CD 70 |
|
|
|
Sx 1985 về trước |
3.500 |
|
|
Sx 1986-1988 |
4.200 |
|
|
Sx 1989-1991 |
5.000 |
|
|
Sx 1992-1993 |
5.800 |
|
|
Sx 1994-1995 |
6.500 |
|
|
Sx 1996-1998 |
7.500 |
|
|
Sx 1999 về sau |
8.000 |
|
4 |
Honda Chally |
|
|
|
SX 1978 - 1981 |
3.500 |
|
|
SX 1982 - 1988 |
4.200 |
|
|
Sx 1989-1993 |
5.000 |
|
|
Sx 1994-1995 |
5.800 |
|
|
Sx 1996-1998 |
6.500 |
|
|
Sx 1999 về sau |
7.500 |
|
5 |
Honda DAX |
|
|
|
SX 1978 - 1980 |
3.500 |
|
|
SX 1981 - 1988 |
4.200 |
|
|
Sx 1989-1993 |
5.000 |
|
|
Sx 1994-1995 |
5.800 |
|
|
Sx 1996-1998 |
6.500 |
|
|
Sx 1999 về sau |
7.500 |
|
6 |
Honda MD,MP |
|
|
|
SX 1978 - 1980 |
3.500 |
|
|
SX 1981 - 1988 |
4.200 |
|
|
Sx 1989 -1993 |
5.000 |
|
|
Sx 1994 -1998 |
5.800 |
|
|
Sx 1999 về sau |
6.500 |
|
7 |
Honda Deluxe C70DD, DE, DM, DN, DJ |
|
|
|
Sx1988 về trước |
5.800 |
|
|
Sx 1989-1994 |
6.500 |
|
|
Sx 1994-1995 |
7.500 |
|
|
Sx 1996-1998 |
8.200 |
|
|
Sx 1999 về sau |
9.000 |
|
8 |
Honda ga |
|
|
|
SX 1985 về trước |
3.500 |
|
|
Sx 1986 -1988 |
4.200 |
|
|
Sx 1989 -1991 |
5.000 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
7.500 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
9.000 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
10.500 |
|
|
Sx 1999 về sau |
12.500 |
|
9 |
Honda do Thái Lan sản xuất |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
3.400 |
|
|
Sx 1989-1991 |
5.000 |
|
|
Sx 1992-1993 |
6.500 |
|
|
Sx 1994-1995 |
8.200 |
|
|
Sx 1996-1998 |
9.000 |
|
|
Sx 1999 về sau |
10.000 |
|
10 |
Honda do Đài Loan, Nam Triều Tiên sản xuất |
|
|
|
SX 1978 - 1980 |
4.200 |
|
|
SX 1981 - 1988 |
5.000 |
|
|
Sx 1989 -1991 |
5.800 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
6.500 |
|
|
Sx 1994 -1998 |
7.500 |
|
|
Sx 1999 về sau |
8.200 |
|
|
Loại xe 90CC |
|
|
1 |
Honda 90cc cánh én |
4.200 |
|
2 |
Honda sx 1977 về trước |
3.500 |
|
|
Sx 1978 - 1979 |
4.200 |
|
|
Sx 1980 |
5.000 |
|
3 |
Honda Cub kiểu 1981 |
|
|
|
SX 1981 - 1982 (đầu) |
4.200 |
|
|
Sx 1983-1985 |
5.800 |
|
|
Sx 1986 -1991 |
6.500 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
7.500 |
|
|
Sx 1994 -1998 |
8.200 |
|
|
Sx 1999 về sau |
9.000 |
|
4 |
Honda kiểu 1982 |
|
|
|
SX 1982 - 1985 |
5.000 |
|
|
Sx 1986 -1988 |
6.500 |
|
|
Sx 1989 -1991 |
7.500 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
8.200 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
9.000 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
9.800 |
|
|
Sx 1999 về sau |
10.500 |
|
|
Honda deluxe C90 DD sx 1988 về trước |
6.000 |
|
|
Honda deluxe C90 DD sx 1989 - 1994 |
7.500 |
|
5 |
Honda MD |
|
|
|
SX 1985 về trước |
4.200 |
|
|
Sx 1986 -1993 |
5.000 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
5.800 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
6.500 |
|
|
Sx 1999 về sau |
7.500 |
|
6 |
Honda MD 90 Belly |
|
|
|
SX 1985 về trước |
5.000 |
|
|
Sx 1986 -1991 |
5.800 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
6.500 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
7.500 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
9.000 |
|
|
Sx 1999 về sau |
10.000 |
|
7 |
Honda CB 90 |
|
|
|
SX 1985 về trước |
4.200 |
|
|
Sx 1986 -1991 |
5.000 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
5.800 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
7.500 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
9.000 |
|
|
Sx 1999 về sau |
10.500 |
|
8 |
Honda ga |
|
|
|
SX 1985 về trước |
2.500 |
|
|
Sx 1986 -1988 |
3.500 |
|
|
Sx 1989 -1991 |
4.200 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
5.800 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
7.500 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
8.200 |
|
|
Sx 1999 về sau |
9.000 |
|
9 |
Loại 100cc (Nhật) |
|
|
|
Honda C100 |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
5.000 |
|
|
Sx 1989 -1991 |
5.800 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
6.500 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
7.500 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
8.200 |
|
|
Sx 1999 về sau |
10.000 |
|
10 |
CT 110 (Nhật) |
16.000 |
|
11 |
Wave 100 |
21.000 |
|
|
Loại xe 120CC - 125CC |
|
|
1 |
Honda CB 125 T |
|
|
|
SX 1985 về trước |
11.500 |
|
|
Sx 1986 -1988 |
13.000 |
|
|
Sx 1989 -1991 |
14.500 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
18.000 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
26.000 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
29.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
33.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
35.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
38.000 |
|
2 |
Honda CG 125, CB 125 |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
11.000 |
|
|
Sx 1989 -1991 |
12.000 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
14.000 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
15.500 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
17.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
18.500 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
20.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
22.500 |
|
3 |
Honda CBX Custom |
|
|
|
SX 1985 về trước |
9.000 |
|
|
Sx 1986 -1988 |
10.500 |
|
|
Sx 1989 -1991 |
13.000 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
15.500 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
25.000 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
29.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
33.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
39.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
41.000 |
|
4 |
Honda CD 120, CD 125 |
|
|
|
SX 1985 về trước |
9.000 |
|
|
Sx 1986 -1988 |
10.500 |
|
|
Sx 1989 -1991 |
13.000 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
15.500 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
23.500 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
29.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
33.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
37.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
41.000 |
|
5 |
Honda SPACY 125 |
|
|
|
Sx 1991 về trước |
13.000 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
21.000 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
25.000 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
29.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
31.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
35.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
41.000 |
|
|
Loại xe trên 125CC - 225CC |
|
|
1 |
Honda CBX 135 |
|
|
|
SX 1985 về trước |
9.000 |
|
|
Sx 1986 -1988 |
10.500 |
|
|
Sx 1989 -1991 |
13.000 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
17.000 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
21.000 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
25.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
30.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
33.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
41.000 |
|
2 |
Honda NSR 150 |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
14.500 |
|
|
Sx 1989 -1991 |
17.000 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
21.000 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
25.000 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
26.500 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
28.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
30.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
32.000 |
|
3 |
Honda Rebel 250 |
|
|
|
SX 1985 về trước |
14.500 |
|
|
Sx 1986 -1988 |
18.000 |
|
|
Sx 1989 -1991 |
22.000 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
26.500 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
43.000 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
49.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
51.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
52.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
54.000 |
|
4 |
Honda Custom LA 250 |
|
|
|
SX 1985 về trước |
14.500 |
|
|
Sx 1986 -1988 |
17.000 |
|
|
Sx 1989 -1991 |
21.000 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
25.000 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
41.000 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
43.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
47.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
48.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
51.000 |
|
5 |
Honda Custom NV 400 và Kawasaki 400 |
|
|
|
Sx 1991 về trước |
21.000 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
25.000 |
|
6 |
Honda CBR 250, NSR 250 |
|
|
|
SX 1985 về trước |
14.000 |
|
|
Sx 1986 -1988 |
17.000 |
|
|
Sx 1989 -1991 |
22.000 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
29.000 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
59.000 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
67.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
71.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
72.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
76.000 |
|
7 |
Honda VTF 250, VTZ 250 |
|
|
|
SX 1985 về trước |
13.000 |
|
|
Sx 1986 -1988 |
14.500 |
|
|
Sx 1989 -1991 |
16.000 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
21.000 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
37.000 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
41.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
42.600 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
45.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
49.000 |
|
8 |
Honda 150cc đến 200cc,các hiệu khác |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
17.000 |
|
|
Sx 1989 -1991 |
21.000 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
25.000 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
26.000 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
28.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
32.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
33.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
36.000 |
|
|
Loại xe trên 250cc |
|
|
1 |
Honda Rebel 400 |
|
|
|
SX 1985 về trước |
14.500 |
|
|
Sx 1986 -1988 |
17.000 |
|
|
Sx 1989 -1991 |
21.000 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
26.500 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
43.000 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
47.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
49.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
51.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
54.000 |
|
2 |
Honda Custom LA 400, CBX 400, LV 400 |
|
|
|
SX 1985 về trước |
17.000 |
|
|
Sx 1986 -1988 |
19.500 |
|
|
Sx 1989 -1991 |
21.000 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
26.500 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
28.000 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
33.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
41.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
51.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
67.000 |
|
3 |
Honda GN 400 |
|
|
|
SX 1985 về trước |
17.000 |
|
|
Sx 1986 -1988 |
19.000 |
|
|
Sx 1989 -1991 |
21.000 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
26.000 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
28.000 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
29.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
31.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
32.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
36.000 |
|
4 |
Honda CBR 400 |
|
|
|
SX 1985 về trước |
13.000 |
|
|
Sx 1986 -1988 |
17.000 |
|
|
Sx 1989 -1991 |
20.000 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
25.000 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
27.000 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
28.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
31.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
32.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
34.000 |
|
5 |
Honda VTF 400, VTZ 400, VFR 400 |
|
|
|
SX 1985 về trước |
13.000 |
|
|
Sx 1986 -1988 |
17.000 |
|
|
Sx 1989 -1991 |
21.000 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
25.000 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
27.000 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
77.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
81.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
85.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
91.000 |
|
6 |
Honda STEED 400 |
|
|
|
Sx 1996 -1998 |
65.000 |
|
|
Sx 1999 về sau |
67.000 |
|
7 |
Honda CSR 400 |
|
|
|
Sx 1996 -1998 |
65.000 |
|
|
Sx 1999 về sau |
73.000 |
|
8 |
Honda BROS 400 |
|
|
|
Sx 1996 -1998 |
57.000 |
|
|
Sx 1999 về sau |
65.000 |
|
9 |
Honda CBR 600 |
|
|
|
Sx 1996 -1998 |
89.000 |
|
|
Sx 1999 về sau |
93.000 |
|
10 |
Honda STEED 600 |
|
|
|
Sx 1996 -1998 |
65.000 |
|
|
Sx 1999 về sau |
73.000 |
|
11 |
Honda VFR 750 |
|
|
|
Sx 1996 -1998 |
105.000 |
|
|
Sx 1999 về sau |
113.000 |
|
II |
XE DO HÃNG SUZUKI SẢN XUẤT |
|
|
|
Loại xe 50CC |
|
|
1 |
Loại xe ga Mini |
|
|
|
SX 1985 về trước |
2.600 |
|
|
Sx 1986 -1988 |
3.400 |
|
|
Sx 1989 -1991 |
4.200 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
5.000 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
5.800 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
6.600 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
8.200 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
9.800 |
|
|
Sx 2005 về sau |
12.000 |
|
2 |
Loại xe ga to |
|
|
|
SX 1985 về trước |
4.200 |
|
|
Sx 1986 -1988 |
5.000 |
|
|
Sx 1989 -1991 |
5.800 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
6.600 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
7.400 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
9.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
10.600 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
12.200 |
|
|
Sx 2005 về sau |
14.500 |
|
3 |
Loại xe số |
|
|
|
Loại xe 50 cm3 sx trước 1985 |
2.600 |
|
|
SX 1985 về trước |
3.400 |
|
|
Sx 1986 -1988 |
5.000 |
|
|
Sx 1989 -1991 |
5.800 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
6.600 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
7.400 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
9.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
10.600 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
12.200 |
|
|
Sx 2005 về sau |
14.500 |
|
|
Loại xe 70 cc |
|
|
1 |
Loại xe ga |
|
|
|
SX 1985 về trước |
4.200 |
|
|
Sx 1986 -1988 |
5.000 |
|
|
Sx 1989 -1991 |
6.600 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
7.400 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
9.000 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
10.500 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
12.200 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
13.800 |
|
|
Sx 2005 về sau |
16.200 |
|
2 |
Loại xe số |
|
|
|
SX năm 1985 về trước |
2.600 |
|
|
SX 1985 về trước |
4.200 |
|
|
Sx 1986 -1988 |
5.000 |
|
|
Sx 1989 -1991 |
6.600 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
8.200 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
9.000 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
9.800 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
10.600 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
13.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
14.600 |
|
|
Loại xe trên 70 cc tới 90 cc |
|
|
1 |
Loại xe số |
|
|
|
SX năm 1977 về trước |
2.600 |
|
|
SX 1978 - 1979 |
3.400 |
|
|
SX 1981 - 1983 |
4.200 |
|
|
SX 1984 - 1985 |
5.000 |
|
|
Sx 1986 -1988 |
5.800 |
|
|
Sx 1989 -1991 |
7.400 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
8.200 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
9.000 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
10.500 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
12.200 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
14.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
15.500 |
|
2 |
Loại xe ga |
|
|
|
SX 1985 về trước |
4.200 |
|
|
Sx 1986 -1988 |
5.000 |
|
|
Sx 1989 -1991 |
6.500 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
7.500 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
8.200 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
9.800 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
11.500 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
13.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
14.500 |
|
3 |
Suzuki FB 80 |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
6.000 |
|
|
Sx 1989 -1991 |
7.500 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
9.000 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
7.500 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
12.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
14.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
15.500 |
|
|
Sx 2005 về sau |
17.000 |
|
4 |
Suzuki love 80 |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
5.800 |
|
|
Sx 1989 -1991 |
7.400 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
9.000 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
10.500 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
12.200 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
13.800 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
15.500 |
|
|
Sx 2005 về sau |
17.000 |
|
5 |
Suzuki Windy |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
6.500 |
|
|
Sx 1989 -1991 |
8.200 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
9.000 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
9.800 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
11.500 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
13.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
14.500 |
|
|
Sx 2005 về sau |
17.000 |
|
|
Loại xe trên 90 cc tới 110 cc |
|
|
1 |
Loại xe số |
|
|
|
SX 1978 - 1980 |
3.400 |
|
|
SX 1981 - 1983 |
4.200 |
|
|
SX 1984 - 1985 |
5.000 |
|
|
SX 1986 - 1988 |
5.800 |
|
|
Sx 1989 -1990 |
6.500 |
|
|
Sx 1991 -1992 |
8.200 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
9.800 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
12.200 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
13.800 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
16.200 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
17.800 |
|
|
Sx 2005 về sau |
20.000 |
|
2 |
Loại xe ga |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
4.200 |
|
|
Sx 1989 -1990 |
5.800 |
|
|
Sx 1991 -1992 |
7.400 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
9.000 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
10.600 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
12.200 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
13.800 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
15.500 |
|
|
Sx 2005 về sau |
17.000 |
|
3 |
Suzuki FB 100 |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
7.500 |
|
|
Sx 1989 -1990 |
8.200 |
|
|
Sx 1991 -1992 |
9.800 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
10.600 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
13.000 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
14.500 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
16.200 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
17.800 |
|
|
Sx 2005 về sau |
2.800 |
|
4 |
Suzuki RC 100 |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
5.800 |
|
|
Sx 1989 -1990 |
7.400 |
|
|
Sx 1991 -1992 |
8.200 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
9.000 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
10.500 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
12.200 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
13.800 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
15.500 |
|
|
Sx 2005 về sau |
18.000 |
|
5 |
Suzuki A 100, AX 100 |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
5.800 |
|
|
Sx 1989 -1991 |
6.500 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
7.400 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
9.000 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
10.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
11.500 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
13.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
15.500 |
|
6 |
Suzuki SCOOTER 100 |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
5.800 |
|
|
Sx 1989 -1991 |
6.500 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
8.000 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
9.000 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
10.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
12.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
14.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
17.000 |
|
7 |
Suzuki RG 125T |
|
|
|
Sx 1989 -1991 |
15.500 |
|
|
Sx 1992 -1993 |
18.500 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
21.000 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
49.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
57.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
59.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
61.000 |
|
8 |
Suzuki Wolf 125 |
|
|
|
Sx 1996 -1998 |
43.000 |
|
|
Sx 1999 về sau |
49.000 |
|
10 |
Suzuki Veetar 125 |
|
|
|
Sx 1992 -1993 |
21.000 |
|
|
Sx 1994 -1995 |
25.000 |
|
|
Sx 1996 -1998 |
28.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
33.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
34.600 |
|
|
Sx 2005 về sau |
37.000 |
|
|
Loại xe trên 125 cc tới 250 cc |
|
|
1 |
Loại xe 150 cc |
|
|
|
Sx 1978 - 1980 |
3.400 |
|
|
Sx 1981 - 1983 |
4.200 |
|
|
Sx 1984 - 1985 |
5.500 |
|
|
Sx 1986 - 1988 |
6.200 |
|
|
Sx 1989 - 1990 |
7.000 |
|
|
Sx 1991 - 1998 |
9.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
11.500 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
13.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
16.000 |
|
2 |
Loại xe 175 cc |
|
|
|
Sx 1978 - 1980 |
4.200 |
|
|
Sx 1981 - 1983 |
5.000 |
|
|
Sx 1984 - 1985 |
5.800 |
|
|
Sx 1986 - 1988 |
6.500 |
|
|
Sx 1989 - 1990 |
8.000 |
|
|
Sx 1991 - 1998 |
14.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
16.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
18.500 |
|
|
Sx 2005 về sau |
20.000 |
|
3 |
Suzuki Vecstar 150 |
|
|
|
Sx 1992 - 1993 |
21.000 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
23.500 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
26.500 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
29.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
31.500 |
|
|
Sx 2005 về sau |
35.000 |
|
|
Loại xe trên 125 cc tới 250 cc |
|
|
1 |
Suzuki WOLF 250 |
|
|
|
Sx 1995 - 1996 |
33.000 |
|
|
Sx 1997 - 1998 |
37.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
41.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
45.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
47.000 |
|
2 |
Suzuki RG250T (Suzuki AETC) |
|
|
|
Sx 1995 - 1996 |
37.000 |
|
|
Sx 1997 - 1998 |
49.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
51.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
24.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
56.000 |
|
3 |
Suzuki GOOSEEO |
|
|
|
Sx 1995 - 1996 |
40.000 |
|
|
Sx 1997 - 1998 |
41.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
42.500 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
45.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
48.000 |
|
4 |
Suzuki ACROSS 250 |
|
|
|
Sx 1995 - 1996 |
49.000 |
|
|
Sx 1997 - 1998 |
51.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
53.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
55.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
58.000 |
|
|
Loại xe trên 250 cc |
|
|
1 |
Suzuki GSX 400 |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
17.000 |
|
|
Sx 1989 - 1991 |
21.000 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
23.000 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
24.000 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
26.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
28.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
30.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
33.000 |
|
III |
XE DO HÃNG YAMAHA SẢN XUẤT |
|
|
|
Loại xe 50 cc |
|
|
1 |
Loại xe ga Mini |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
3.400 |
|
|
Sx 1989 - 1991 |
4.200 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
6.500 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
7.500 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
8.200 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
9.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
10.500 |
|
|
Sx 2005 về sau |
12.000 |
|
2 |
Loại xe ga to |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
5.000 |
|
|
Sx 1989 - 1991 |
5.800 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
6.600 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
8.200 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
9.800 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
11.500 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
13.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
15.000 |
|
3 |
Yamaha MATEV 50, Yamaha T50, YB50 |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
5.000 |
|
|
Sx 1989 - 1991 |
5.800 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
6.500 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
8.000 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
10.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
10.500 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
13.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
15.500 |
|
4 |
Yamaha DT 50 |
|
|
|
Sx 1995 - 1996 |
19.500 |
|
|
Sx 1997 - 1998 |
21.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
22.500 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
25.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
27.000 |
|
5 |
Yamaha TZR 50 |
|
|
|
Sx 1992 - 1993 |
22.500 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
25.000 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
26.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
27.500 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
29.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
32.000 |
|
|
Loại xe 50 cc tới dưới 100 cc |
|
|
1 |
Loại xe ga |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
5.000 |
|
|
Sx 1989 - 1991 |
6.500 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
8.200 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
10.000 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
11.500 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
13.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
15.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
17.000 |
|
2 |
Yamaha Mate V80, T80, YB80 |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
5.800 |
|
|
Sx 1989 - 1991 |
6.500 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
7.500 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
8.500 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
10.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
12.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
15.500 |
|
|
Sx 2005 về sau |
17.000 |
|
3 |
Yamaha YZ80 |
|
|
|
Sx 1995 - 1996 |
23.500 |
|
|
Sx 1997 - 1998 |
25.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
26.500 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
28.200 |
|
|
Sx 2005 về sau |
30.000 |
|
|
Loại xe từ 100 cc tới 125 cc |
|
|
1 |
Yamaha YB 100, FB 100 |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
5.800 |
|
|
Sx 1989 - 1991 |
7.500 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
9.000 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
10.500 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
12.500 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
13.800 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
16.200 |
|
|
Sx 2005 về sau |
19.000 |
|
2 |
Yamaha Mate 100 |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
5.800 |
|
|
Sx 1989 - 1991 |
7.500 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
9.000 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
10.500 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
13.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
14.500 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
17.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
20.000 |
|
3 |
Yamaha SS110 |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
5.800 |
|
|
Sx 1989 - 1991 |
7.500 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
9.000 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
11.500 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
13.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
14.500 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
17.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
20.000 |
|
4 |
Yamaha F1 - Z110 |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
9.000 |
|
|
Sx 1989 - 1991 |
10.500 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
12.000 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
14.500 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
17.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
18.500 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
21.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
24.000 |
|
5 |
Yamaha FORCE -1 - 110 |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
10.000 |
|
|
Sx 1989 - 1991 |
11.500 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
12.500 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
14.000 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
15.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
16.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
18.500 |
|
|
Sx 2005 về sau |
21.000 |
|
6 |
Yamaha RX 125 |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
8.000 |
|
|
Sx 1989 - 1991 |
13.000 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
18.000 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
21.000 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
22.500 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
25.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
17.500 |
|
|
Sx 2005 về sau |
30.000 |
|
7 |
Yamaha JZM 124 |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
17.000 |
|
|
Sx 1989 - 1991 |
21.000 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
29.000 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
33.000 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
35.500 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
37.800 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
39.500 |
|
|
Sx 2005 về sau |
43.000 |
|
8 |
Yamaha YD 125 |
|
|
|
Sx 1991 về trước |
10.500 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
13.000 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
21.000 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
23.500 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
26.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
28.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
30.500 |
|
9 |
Yamaha DT 125R, TZR 125 |
|
|
|
Sx 1992 - 1993 |
24.000 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
26.000 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
27.500 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
29.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
31.500 |
|
|
Sx 2005 về sau |
34.000 |
|
10 |
Yamaha Virago 125 |
|
|
|
Sx 1996 |
34.000 |
|
|
Sx 1997 - 1998 |
35.500 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
38.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
41.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
45.000 |
|
11 |
Yamaha CYGNUS 125 |
|
|
|
Sx 1992 - 1993 |
21.000 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
24.000 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
27.500 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
29.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
30.500 |
|
|
Sx 2005 về sau |
34.000 |
|
|
Loại xe trên 125 cc tới 250 cc |
|
|
1 |
Yamaha CYGNUS 150 |
|
|
|
Sx 1992 - 1993 |
22.000 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
25.000 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
29.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
33.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
34.500 |
|
|
Sx 2005 về sau |
37.000 |
|
2 |
Yamaha JZM 150 |
|
|
|
Sx 1994 - 1995 |
32.000 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
37.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
43.500 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
46.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
48.000 |
|
3 |
Yamaha DT200 WR |
|
|
|
Sx 1996 - 1998 |
32.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
34.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
35.500 |
|
|
Sx 2005 về sau |
38.000 |
|
4 |
Yamaha TW200 |
|
|
|
Sx 1996 - 1998 |
25.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
27.500 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
30.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
32.000 |
|
5 |
Yamaha SERO W25 |
|
|
|
Sx 1996 - 1998 |
27.500 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
30.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
32.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
34.500 |
|
6 |
Yamaha YD 250 |
|
|
|
Sx 1996 - 1998 |
27.500 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
30.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
32.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
35.000 |
|
7 |
Yamaha TZR 250R, FZR 250R |
|
|
|
Sx 1995 - 1996 |
43.500 |
|
|
Sx 1997 - 1998 |
45.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
47.500 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
50.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
52.000 |
|
8 |
Yamaha ZAAL 250 |
|
|
|
Sx 1995 - 1996 |
35.500 |
|
|
Sx 1997 - 1998 |
37.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
40.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
42.500 |
|
|
Sx 2005 về sau |
44.000 |
|
9 |
Yamaha SR 250 |
|
|
|
Sx 1995 - 1996 |
33.000 |
|
|
Sx 1997 - 1998 |
34.500 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
38.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
40.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
42.500 |
|
10 |
Yamaha XV250, Yamaha GO 250 |
|
|
|
Sx 1995 - 1996 |
48.000 |
|
|
Sx 1997 - 1998 |
50.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
51.500 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
53.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
57.000 |
|
11 |
Yamaha SRX 250 |
|
|
|
Sx 1995 - 1996 |
27.500 |
|
|
Sx 1997 - 1998 |
30.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
32.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
34.500 |
|
|
Sx 2005 về sau |
37.000 |
|
12 |
Yamaha VIRGINA 250 |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
16.000 |
|
|
Sx 1989 - 1991 |
19.500 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
22.500 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
25.000 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
26.500 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
28.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
30.500 |
|
|
Sx 2005 về sau |
33.000 |
|
|
Loại xe trên 250cc |
|
|
1 |
Yamaha VIRGINA 400 |
|
|
|
Sx 1985 về trước |
14.000 |
|
|
Sx 1986 - 1988 |
18.000 |
|
|
Sx 1989 - 1991 |
21.000 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
23.000 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
26.000 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
27.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
31.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
32.500 |
|
|
Sx 2005 về sau |
35.000 |
|
2 |
Yamaha FRZ 400 |
|
|
|
Sx 1995 - 1996 |
69.000 |
|
|
Sx 1997 - 1998 |
71.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
74.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
78.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
81.000 |
|
3 |
Yamaha XV 400, VTE GO |
|
|
|
Sx 1995 - 1996 |
62.000 |
|
|
Sx 1997 - 1998 |
65.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
66.500 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
69.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
73.000 |
|
4 |
Yamaha SR 500 |
|
|
|
Sx 1995 - 1996 |
45.000 |
|
|
Sx 1997 - 1998 |
47.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
49.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
51.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
56.000 |
|
5 |
Yamaha SRX 600 |
|
|
|
Sx 1995 - 1996 |
61.000 |
|
|
Sx 1997 - 1998 |
63.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
66.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
69.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
73.000 |
|
6 |
Yamaha FZX 750 |
|
|
|
Sx 1995 - 1996 |
77.500 |
|
|
Sx 1997 - 1998 |
79.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
82.500 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
86.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
90.000 |
|
IV |
XE DO HÃNG KAWASAKI SẢN XUẤT |
|
|
|
Loại xe 50 cc |
|
|
1 |
Loại xe ga mini |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
3.500 |
|
|
Sx 1989 - 1991 |
4.200 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
5.400 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
5.800 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
6.500 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
7.500 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
9.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
12.000 |
|
2 |
Loại xe ga to |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
4.200 |
|
|
Sx 1989 - 1991 |
5.000 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
6.200 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
7.000 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
8.200 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
9.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
10.500 |
|
|
Sx 2005 về sau |
12.000 |
|
3 |
Kawasaki KSR150 |
|
|
|
Sx 1995 - 1996 |
17.000 |
|
|
Sx 1997 - 1998 |
19.400 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
21.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
23.400 |
|
|
Sx 2005 về sau |
26.600 |
|
|
Loại xe trên 50 cc tới 125 cc |
|
|
1 |
Kawasaki TUXEDO 100 |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
5.800 |
|
|
Sx 1989 - 1991 |
7.000 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
7.800 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
9.000 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
11.500 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
13.800 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
16.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
18.500 |
|
2 |
Kawasaki GTO CINSPRT 125 |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
11.500 |
|
|
Sx 1989 - 1991 |
13.000 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
16.200 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
17.000 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
18.500 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
20.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
21.800 |
|
|
Sx 2005 về sau |
24.000 |
|
3 |
Kawasaki GTO CINSPRT 125 |
|
|
|
Sx 1995 - 1996 |
27.400 |
|
|
Sx 1997 - 1998 |
29.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
30.600 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
32.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
35.000 |
|
4 |
Kawasaki COSMOS 10Ẹ |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
6.600 |
|
|
Sx 1989 - 1991 |
7.400 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
8.200 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
9.800 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
11.400 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
13.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
15.400 |
|
|
Sx 2005 về sau |
17.000 |
|
|
Loại xe trên 125 cc tới 250 cc |
|
|
1 |
Loại xe 150 cc |
|
|
|
Sx 1978 - 1980 |
4.200 |
|
|
Sx 1981 - 1983 |
5.000 |
|
|
Sx 1984 - 1985 |
5.800 |
|
|
Sx 1986 - 1988 |
6.600 |
|
|
Sx 1989 - 1990 |
7.400 |
|
|
Sx 1991 - 1998 |
9.800 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
12.200 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
14.600 |
|
|
Sx 2005 về sau |
17.000 |
|
2 |
Loại xe 150 cc |
|
|
|
Sx 1978 - 1980 |
4.200 |
|
|
Sx 1981 - 1983 |
5.400 |
|
|
Sx 1984 - 1985 |
6.200 |
|
|
Sx 1986 - 1988 |
7.000 |
|
|
Sx 1989 - 1990 |
8.200 |
|
|
Sx 1991 - 1998 |
11.400 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
13.800 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
16.200 |
|
|
Sx 2005 về sau |
18.500 |
|
2 |
Kawasaki KR 150 SE |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
12.200 |
|
|
Sx 1989 - 1991 |
20.000 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
24.000 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
27.000 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
32.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
33.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
36.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
38.000 |
|
3 |
Kawasaki VICTOR 150 |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
12.000 |
|
|
Sx 1989 - 1991 |
19.000 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
22.000 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
23.000 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
24.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
26.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
28.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
30.000 |
|
4 |
Kawasaki KDX 200SR |
|
|
|
Sx 1995 - 1996 |
52.000 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
54.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
59.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
62.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
65.000 |
|
5 |
Kawasaki KDX 250SR |
|
|
|
Sx 1995 - 1996 |
61.000 |
|
|
Sx 1997 - 1998 |
62.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
66.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
69.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
73.000 |
|
6 |
Kawasaki ZZ - R 250 |
|
|
|
Sx 1995 - 1996 |
69.000 |
|
|
Sx 1997 - 1998 |
71.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
74.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
78.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
81.000 |
|
7 |
Kawasaki ZXR 250 |
|
|
|
Sx 1995 - 1996 |
78.000 |
|
|
Sx 1997 - 1998 |
79.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
83.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
86.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
91.000 |
|
8 |
Kawasaki ZXR 250R |
|
|
|
Sx 1995 - 1996 |
84.000 |
|
|
Sx 1997 - 1998 |
86.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
89.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
91.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
96.000 |
|
9 |
Kawasaki ELIMINATOR 250 |
|
|
|
Sx 1995 - 1996 |
45.000 |
|
|
Sx 1997 - 1998 |
47.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
51.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
54.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
57.000 |
|
10 |
Kawasaki ELIMINATOR 250 |
1.000 |
|
|
Sx 1995 - 1996 |
50.000 |
|
|
Sx 1997 - 1998 |
52.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
54.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
56.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
59.000 |
|
|
Loại xe trên 250 cc |
|
|
1 |
Kawasaki ELIMINATOR 400 |
|
|
|
Sx 1995 - 1996 |
61.000 |
|
|
Sx 1997 - 1998 |
62.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
66.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
69.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
73.000 |
|
2 |
Kawasaki VULCAN 400 |
|
|
|
Sx 1995 - 1996 |
55.000 |
|
|
Sx 1997 - 1998 |
56.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
59.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
62.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
66.000 |
|
3 |
Kawasaki KLE 400 |
|
|
|
Sx 1995 - 1996 |
46.000 |
|
|
Sx 1997 - 1998 |
48.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
51.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
53.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
57.000 |
|
V |
XE DO CÁC NƯỚC NAM TRIỀU TIÊN,ĐÀI LOAN |
|
|
|
VÀ CÁC NƯỚC ASEAN LẮP RÁP |
|
|
|
Loại 50cc |
|
|
|
Sx 1978 - 1980 |
3.400 |
|
|
Sx 1981 - 1983 |
4.200 |
|
|
Sx 1984 - 1985 |
5.000 |
|
|
Sx 1986 - 1988 |
5.800 |
|
|
Sx 1989 - 1990 |
6.200 |
|
|
Sx 1991 - 1992 |
6.500 |
|
|
Sx 1993 - 1994 |
7.500 |
|
|
Sx 1995 - 1996 |
8.200 |
|
|
Sx 1997 - 1998 |
10.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
11.500 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
13.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
16.000 |
|
1 |
Xe ga 50cc -> 70cc KOREA |
|
|
|
Sx 1990 về trước |
20.000 |
|
|
Sx 1992 về sau |
25.000 |
|
2 |
Honda ASTREA STAR 85cc do Malaixia lắp ráp |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
9.000 |
|
|
Sx 1989 - 1990 |
9.800 |
|
|
Sx 1991 - 1992 |
10.500 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
12.000 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
13.800 |
|
|
Sx 1995 - 1996 |
15.500 |
|
|
Sx 1997 - 1998 |
17.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
18.500 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
20.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
23.000 |
|
|
Loại xe 100 cc |
|
|
1 |
Honda ASTREA Prima không đề điện |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
9.500 |
|
|
Sx 1989 - 1991 |
10.500 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
11.500 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
12.500 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
14.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
15.500 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
17.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
19.000 |
|
2 |
Honda ASTREA có đề điện |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
11.000 |
|
|
Sx 1989 - 1991 |
12.000 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
13.000 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
14.000 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
15.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
16.500 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
18.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
186.000 |
|
3 |
Honda ASTREA Grand |
|
|
|
Sx 1989 - 1991 |
11.000 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
12.000 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
13.000 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
14.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
15.500 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
17.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
19.000 |
|
4 |
Honda Win 100 |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
6.600 |
|
|
Sx 1989 - 1991 |
7.500 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
9.000 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
9.800 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
10.500 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
12.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
14.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
15.500 |
|
5 |
Honda Dream I |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
8.000 |
|
|
Sx 1989 - 1991 |
9.000 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
10.000 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
11.500 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
13.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
14.500 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
16.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
18.000 |
|
6 |
Honda EX 100 |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
10.000 |
|
|
Sx 1989 - 1991 |
11.000 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
12.000 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
14.000 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
15.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
16.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
17.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
19.000 |
|
7 |
Kawasaki NEO MAX 100 |
|
|
|
Loại không có đề điện |
|
|
|
Sx 1992 - 1993 |
8.000 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
9.000 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
10.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
12.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
14.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
15.500 |
|
|
Loại có đề điện |
|
|
|
Sx 1986 - 1988 |
8.000 |
|
|
Sx 1989 - 1991 |
9.000 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
10.500 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
11.500 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
12.500 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
14.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
15.500 |
|
|
Sx 2005 về sau |
17.000 |
|
8 |
Kawasaki MAX II (VNLR) |
15.000 |
|
9 |
Kawasaki Cheer (VNLR) |
21.000 |
|
10 |
Suzuki Crystal 100 |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
5.800 |
|
|
Sx 1989 - 1991 |
8.200 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
9.800 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
11.400 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
13.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
14.500 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
16.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
18.000 |
|
|
Loại xe trên 100 cc tới 125 cc |
|
|
1 |
Honda GL Max 125 |
|
|
|
Sx 1989 - 1990 |
12.000 |
|
|
Sx 1991 - 1993 |
14.000 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
15.000 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
16.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
17.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
19.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
22.000 |
|
2 |
Honda GL Pro 125 |
|
|
|
Sx 1989 - 1990 |
16.200 |
|
|
Sx 1991 - 1993 |
17.800 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
18.600 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
20.200 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
21.800 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
23.400 |
|
|
Sx 2005 về sau |
25.000 |
|
3 |
Honda GL Pro 145 |
|
|
|
Sx 1989 - 1990 |
15.400 |
|
|
Sx 1991 - 1993 |
17.000 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
17.800 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
19.400 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
21.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
23.400 |
|
|
Sx 2005 về sau |
25.000 |
|
4 |
Honda NOVAC 110 |
|
|
|
Sx 1989 - 1990 |
9.000 |
|
|
Sx 1991 - 1993 |
9.800 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
10.500 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
11.400 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
13.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
14.500 |
|
|
Sx 2005 về sau |
16.500 |
|
5 |
Honda COSMOT 110 |
|
|
|
Sx 1993 về trước |
9.000 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
10.500 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
11.500 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
14.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
16.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
18.000 |
|
6 |
Suzuki Viva 110 |
|
|
|
Sx 1994 - 1995 |
16.000 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
17.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
18.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
19.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
21.000 |
|
7 |
Suzuki Royal 110 |
|
|
|
Sx 1994 - 1995 |
15.500 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
17.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
18.500 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
20.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
22.000 |
|
8 |
Suzuki TORADO 110 |
|
|
|
Sx 1994 - 1995 |
15.500 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
17.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
18.500 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
20.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
22.000 |
|
9 |
Suzuki RGSPORT 110 |
|
|
|
Sx 1994 - 1995 |
20.000 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
22.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
23.500 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
25.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
27.000 |
|
10 |
Suzuki LOVE 100 trở lên (SX & lắp ráp tại VN) |
|
|
|
Sx 1994 - 1995 |
17.000 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
17.800 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
19.500 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
21.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
23.000 |
|
|
Loại xe trên 125 cc tới 250 cc |
|
|
1 |
Vespa PX 150 các nước khác SX(cả ĐL) |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
5.800 |
|
|
Sx 1989 - 1991 |
6.500 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
8.200 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
9.800 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
11.500 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
13.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
14.500 |
|
|
Sx 2005 về sau |
16.000 |
|
2 |
Vespa PIAGIO 150 |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
9.000 |
|
|
Sx 1989 - 1991 |
9.800 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
11.500 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
13.000 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
14.500 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
16.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
17.800 |
|
|
Sx 2005 về sau |
19.500 |
|
3 |
Vespa EXEL 150 |
1.000 |
|
|
Sx 1988 về trước |
7.500 |
|
|
Sx 1989 - 1991 |
9.000 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
10.500 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
12.000 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
14.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
15.500 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
17.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
18.500 |
|
VI |
LOẠI XE DO ITALIA SẢN XUẤT |
|
|
1 |
Loại 50cc |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
5.000 |
|
|
Sx 1989 - 1991 |
6.600 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
8.200 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
9.000 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
10.500 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
12.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
14.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
15.500 |
|
2 |
VELOFAX - PIAGIO 50 |
|
|
|
Sx 1994 - 1995 |
12.000 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
13.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
14.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
15.500 |
|
|
Sx 2005 về sau |
17.000 |
|
3 |
Các loại xe ga 50 |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
3.400 |
|
|
Sx 1989 - 1991 |
5.000 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
5.800 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
7.500 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
10.500 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
12.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
14.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
15.500 |
|
|
Loại xe trên 50 cc |
|
|
1 |
Vespa PIAGIO 125 |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
5.800 |
|
|
Sx 1989 - 1991 |
9.000 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
11.500 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
17.000 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
20.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
22.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
23.500 |
|
|
Sx 2005 về sau |
25.000 |
|
2 |
TYPHOON PIAGIO 125 |
|
|
|
Sx 1994 - 1995 |
21.000 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
22.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
23.500 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
25.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
27.000 |
|
3 |
Vespa PIAGIO 150 |
|
|
|
Vespa standa super |
3.400 |
|
|
Vespa Sprin |
4.200 |
|
|
Sx 1983 - 1984 |
5.000 |
|
|
Sx 1985 - 1986 |
5.800 |
|
|
Sx 1987 - 1988 |
7.500 |
|
|
Sx 1989 - 1991 |
9.800 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
12.000 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
15.500 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
20.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
25.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
30.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
33.000 |
|
4 |
Vespa PIAGIO 150 |
|
|
|
Sx trước 1988 |
9.800 |
|
|
Sx 1989 - 1991 |
12.200 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
21.000 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
25.000 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
27.500 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
29.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
31.500 |
|
|
Sx 2005 về sau |
33.000 |
|
VII |
XE DO CH PHÁP SẢN XUẤT |
|
|
1 |
Peugeot 101 |
|
|
|
Sx trước 1988 |
1.500 |
|
|
Sx sau 1988 |
2.000 |
|
2 |
Peugeot 102 |
|
|
|
Sx trước 1988 |
1.500 |
|
|
Sx sau 1988 |
2.000 |
|
3 |
Peugeot 102 City |
|
|
|
Sx trước 1988 |
2.000 |
|
|
Sx sau 1988 |
3.000 |
|
4 |
Peugeot 102 Tweti |
|
|
|
Sx trước 1988 |
2.000 |
|
|
Sx sau 1988 |
3.000 |
|
5 |
Peugeot 103 |
|
|
|
Sx trước 1988 |
2.000 |
|
|
Sx sau 1988 |
2.500 |
|
|
Sx 1992 - 1993 |
3.000 |
|
|
Sx 1994 - 1995 |
3.500 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
4.000 |
|
|
Sx 1999 về sau |
5.000 |
|
6 |
Peugeot 104, 105 |
|
|
|
Sx trước 1988 |
1.500 |
|
|
Sx sau 1988 |
2.000 |
|
7 |
Peugeot kiểu mới |
|
|
|
Sx 1994 - 1995 |
4.000 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
5.000 |
|
|
Sx 1999 về sau |
6.000 |
|
VIII |
XE DO CHLB ĐỨC SẢN XUẤT |
|
|
1 |
ETZ, MZ 150 không phanh đầu |
|
|
|
Sx trước 1988 |
1.500 |
|
|
Sx sau 1988 |
2.000 |
|
2 |
ETZ, MZ 150 có phanh đầu |
|
|
|
Sx trước 1988 |
2.000 |
|
|
Sx sau 1988 |
2.500 |
|
IX |
XE DO SÉC & SLOVAKIA SẢN XUẤT |
|
|
1 |
Xe ga Babetta, Java |
|
|
|
Sx trước 1988 |
1.500 |
|
|
Sx sau 1988 |
2.000 |
|
2 |
CEZET 125 |
|
|
|
Sx trước 1988 |
1.500 |
|
|
Sx sau 1988 |
2.500 |
|
X |
XE DO CÁC NƯỚC SNG SẢN XUẤT |
|
|
1 |
Minck 125 |
|
|
|
Sx trước 1988 |
1.500 |
|
|
Sx sau 1988 |
2.500 |
|
2 |
BOXOH 175 |
|
|
|
Sx trước 1988 |
1.500 |
|
|
Sx sau 1988 |
2.500 |
|
3 |
Các loại xe ga |
|
|
|
Sx trước 1988 |
1.500 |
|
|
Sx sau 1988 |
2.000 |
|
XI |
XE DO HÀN QUỐC SẢN XUẤT |
|
|
1 |
HYOSUNG 125, DEALIM 125 |
|
|
|
Sx 1994 - 1995 |
13.500 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
15.500 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
17.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
18.500 |
|
|
Sx 2005 về sau |
20.000 |
|
2 |
DEALIM 100 , SANYANG |
|
|
|
Sx 1994 - 1995 |
13.000 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
14.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
14.500 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
15.500 |
|
|
Sx 2005 về sau |
16.000 |
|
3 |
HONDA C100 CÁC HIỆU KHÁC(TRỪ HONDA |
|
|
|
CITY100 DO NAM TRIỀU TIÊN SẢN XUẤT) |
|
|
|
Sx 1978 - 1980 |
4.000 |
|
|
Sx 1981 - 1983 |
5.000 |
|
|
Sx 1984 - 1985 |
5.500 |
|
|
Sx 1986 - 1988 |
6.500 |
|
|
Sx 1989 - 1990 |
7.500 |
|
|
Sx 1991 - 1992 |
8.000 |
|
|
Sx 1993 - 1998 |
9.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
10.500 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
12.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
14.000 |
|
4 |
DEALIM 50 GA |
|
|
|
Sx 1996 - 1998 |
5.800 |
|
|
Sx 1999 về sau |
7.500 |
|
V |
XE DO ĐÀI LOAN SẢN XUẤT |
|
|
1 |
KIMCO DX 100 |
|
|
|
Sx 1996 - 1998 |
12.000 |
|
|
Sx 1999 về sau |
13.500 |
|
2 |
Xe 50 Đài Loan, Hàn Quốc |
|
|
|
Sx 1994 - 1995 |
7.500 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
9.000 |
|
|
Sx 1999 về sau |
10.500 |
|
3 |
XE GA TRÊN 50 CC TỚI DƯỚI 125 CC |
|
|
|
Sx 1994 - 1995 |
7.500 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
9.000 |
|
|
Sx 1999 về sau |
10.500 |
|
4 |
XE GA 125CC - 150CC |
|
|
|
Sx 1994 - 1995 |
8.000 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
9.000 |
|
|
Sx 1999 về sau |
10.500 |
|
5 |
XE SỐ HIỆU SANYANG 50 CC |
4.500 |
|
6 |
XE SỐ TRÊN 50CC,88CC DƯỚI 125CC, |
|
|
|
HIỆU SANYANG, DH |
|
|
|
Sx 1980 - 1995 |
4.000 |
|
|
Sx 1996 về sau |
5.500 |
|
7 |
HIỆU SAYANG,DH 125CC TRỞ LÊN |
|
|
|
Sx 1980 - 1995 |
6.000 |
|
|
Sx 1996 về sau |
6.500 |
|
8 |
VESPA T5 150 |
|
|
|
Loại không đề điện sx 1995 - 1996 |
8.000 |
|
|
Loại có đề điện sx 1996 |
10.500 |
|
9 |
VESPA DƯỚI 50 sx 1996 |
6.500 |
|
10 |
CT 110 (ĐÀI LOAN) |
|
|
|
Sx 1978 - 1980 |
5.000 |
|
|
Sx 1981 - 1983 |
5.800 |
|
|
Sx 1984 - 1985 |
6.500 |
|
|
Sx 1986 - 1988 |
7.500 |
|
|
Sx 1989 - 1990 |
8.000 |
|
|
Sx 1991 - 1992 |
9.000 |
|
|
Sx 1993 về sau |
10.500 |
|
VI |
XE DO ẤN ĐỘ SẢN XUẤT |
|
|
1 |
Xe ga Hero PUCH |
|
|
|
Sx trước 1988 |
2.500 |
|
|
Sx sau 1989 |
3.500 |
|
2 |
Hiệu Bata 150 |
1.000 |
|
|
Sx trước 1988 |
4.200 |
|
|
Sx sau 1989 |
5.000 |
|
VII |
XE DO HÃNG VMEP SẢN XUẤT |
|
|
1 |
Enjoy 50 |
|
|
|
Sx 1991 - 1992 |
5.800 |
|
|
Sx 1993 - 1995 |
6.500 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
7.500 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
8.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
10.500 |
|
|
Sx 2005 về sau |
13.000 |
|
2 |
Engel 80 |
|
|
|
Sx 1991 - 1992 |
6.500 |
|
|
Sx 1993 - 1995 |
7.500 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
8.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
9.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
10.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
10.500 |
|
3 |
Magic 100 |
|
|
|
Sx 1991 - 1992 |
5.800 |
|
|
Sx 1993 - 1995 |
6.500 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
8.200 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
9.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
10.500 |
|
|
Sx 2005 về sau |
12.000 |
|
4 |
Passing 110 |
|
|
|
Sx 1991 - 1992 |
6.500 |
|
|
Sx 1993 - 1995 |
7.500 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
8.200 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
9.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
10.500 |
|
|
Sx 2005 về sau |
12.000 |
|
5 |
Bonuss 125 |
|
|
|
Sx 1991 - 1992 |
7.500 |
|
|
Sx 1993 - 1995 |
8.200 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
9.000 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
10.500 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
12.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
14.000 |
|
6 |
Husky 150 |
|
|
|
Sx 1991 - 1992 |
13.000 |
|
|
Sx 1993 - 1995 |
13.800 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
14.500 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
16.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
18.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
19.500 |
|
VIII |
MÔ TÔ 3 BÁNH |
|
|
1 |
Mô tô hiệu JAWA |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
3.400 |
|
|
Sx 1989 - 1990 |
4.200 |
|
|
Sx 1991 - 1992 |
5.000 |
|
|
Sx 1993 - 1995 |
5.800 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
6.500 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
7.500 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
9.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
10.500 |
|
2 |
Mô tô hiệu M7 |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
3.400 |
|
|
Sx 1989 - 1990 |
4.200 |
|
|
Sx 1991 - 1992 |
5.000 |
|
|
Sx 1993 - 1995 |
5.800 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
6.500 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
7.500 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
9.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
10.500 |
|
3 |
Mô tô hiệu Ural |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
3.400 |
|
|
Sx 1989 - 1990 |
4.200 |
|
|
Sx 1991 - 1992 |
5.000 |
|
|
Sx 1993 - 1995 |
5.800 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
6.500 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
7.400 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
8.200 |
|
|
Sx 2005 về sau |
10.000 |
|
4 |
Mô tô hiệu IJI |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
3.400 |
|
|
Sx 1989 - 1990 |
4.200 |
|
|
Sx 1991 - 1992 |
5.000 |
|
|
Sx 1993 - 1995 |
5.800 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
6.500 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
7.400 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
9.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
10.500 |
|
5 |
Hiệu BNW, VESPA |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
3.400 |
|
|
Sx 1989 - 1990 |
4.200 |
|
|
Sx 1991 - 1992 |
5.000 |
|
|
Sx 1993 - 1995 |
5.800 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
6.500 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
7.500 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
8.200 |
|
|
Sx 2005 về sau |
10.000 |
|
6 |
Hiệu honda |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
4.200 |
|
|
Sx 1989 - 1990 |
5.000 |
|
|
Sx 1991 - 1992 |
5.800 |
|
|
Sx 1993 - 1995 |
6.500 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
7.500 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
8.200 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
9.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
10.500 |
|
7 |
Hiệu Suzuki |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
4.200 |
|
|
Sx 1989 - 1990 |
5.000 |
|
|
Sx 1991 - 1992 |
5.800 |
|
|
Sx 1993 - 1995 |
6.500 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
7.500 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
8.200 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
9.000 |
|
|
Sx 2005 về sau |
10.500 |
|
8 |
Hiệu Yamaha |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
4.200 |
|
|
Sx 1989 - 1990 |
5.000 |
|
|
Sx 1991 - 1992 |
5.800 |
|
|
Sx 1993 - 1995 |
6.500 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
8.200 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
9.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
10.500 |
|
|
Sx 2005 về sau |
11.500 |
|
9 |
Hiệu Kawasaki |
|
|
|
Sx 1988 về trước |
4.200 |
|
|
Sx 1989 - 1990 |
5.000 |
|
|
Sx 1991 - 1992 |
5.800 |
|
|
Sx 1993 - 1995 |
6.500 |
|
|
Sx 1996 - 1998 |
8.200 |
|
|
Sx 1999 - 2001 |
9.000 |
|
|
Sx 2002 - 2004 |
10.500 |
|
|
Sx 2005 về sau |
11.500 |
|
|
Các loại xe 50cc, sản xuất trước 1975 các hiệu Bridgestone, Kawasaki, Yamaha |
2.200 |
|
10 |
Hiệu Lambetta, Suzki (50cc, -> 150cc) |
1.000 |
|
|
Sx trước 1975 |
1.800 |
|
11 |
CD sản xuất trước 1975 |
3.500 |
|
12 |
Honda 67 |
3.500 |
|
IX |
XE DO THÁI LAN SẢN XUẤT |
|
|
|
Loại Dream lùn |
|
|
|
1995 về trước |
11.500 |
|
|
1996 - 1998 |
13.000 |
|
|
1999 về sau |
15.500 |
|
|
Loại Dream cao |
|
|
|
1988 về trước |
10.000 |
|
|
1989 - 1991 |
13.000 |
|
|
1992 - 1993 |
15.000 |
|
|
1994 - 1995 |
16.000 |
|
|
1996 - 1997 |
18.000 |
|
|
1998 về sau |
19.500 |
|
X |
CÁC LOẠI XE DO ĐỨC SẢN XUẤT |
|
|
|
Simson 50+51 |
2.200 |
|
|
Simson 70 |
3.000 |
|
|
Simson nữ |
1.000 |
|
XI |
CÁC LỌAI XE KHÁC |
|
|
1 |
@ Moto |
6.000 |
|
2 |
@ Motor |
6.500 |
|
3 |
A Ward 110 |
4.500 |
|
4 |
Ace Star |
8.000 |
|
5 |
Ace Star |
6.000 |
|
6 |
Adonir |
6.300 |
|
7 |
Air Blade |
32.000 |
|
8 |
Air Blade Fi |
34.500 |
|
9 |
Air Blade Fi Repsol |
35.000 |
|
10 |
Air Blade Kvgf (C) |
35.000 |
|
11 |
Airblade Fi Jf 27 |
37.000 |
|
12 |
Airblade Thái |
64.000 |
|
13 |
Alison |
6.000 |
|
14 |
Alison - C110 ( 109 Cm3 ) |
8.000 |
|
15 |
Ama |
6.500 |
|
16 |
Ama Hàn Quốc |
12.600 |
|
17 |
Amaze |
4.500 |
|
18 |
Amigo, Amigo iI (Sa1) |
6.300 |
|
19 |
Anber |
6.000 |
|
20 |
Angda |
16.500 |
|
21 |
Angel - X (Va8) |
10.800 |
|
22 |
Angel + 1000 |
10.000 |
|
23 |
Angel + Ezs- Vde |
14.000 |
|
24 |
Angel + R110 |
12.000 |
|
25 |
Angel 100 |
11.300 |
|
26 |
Angel Ez+ Vda |
13.300 |
|
27 |
Angel Ez+ Vdb |
12.300 |
|
28 |
Angel Ez+100 |
13.300 |
|
29 |
Angel II (Thắng Đĩa Vag) |
10.800 |
|
30 |
Angel II (Thắng Đĩa) |
12.000 |
|
31 |
Angel II (Thắng Đùm Vad) |
10.400 |
|
32 |
Angel Power |
1.000 |
|
33 |
Angel X |
8.000 |
|
34 |
angel X (VA6) |
9.900 |
|
35 |
Angela VCA |
15.000 |
|
36 |
Angela VCB |
16.300 |
|
37 |
Angella II |
18.500 |
|
38 |
Angelx - VA6 |
16.500 |
|
39 |
Angen |
10.800 |
|
40 |
Angio iI |
4.500 |
|
41 |
Angox |
4.500 |
|
42 |
Anssi |
3.600 |
|
43 |
Anwen |
4.500 |
|
44 |
Area (100cc,110cc) |
4.000 |
|
45 |
Arina |
5.400 |
|
46 |
Arom 7 |
6.700 |
|
47 |
Arrow110 (100-6) |
4.500 |
|
48 |
Astrea Supra |
15.500 |
|
49 |
Asyw 110 |
6.000 |
|
50 |
Asyw 110c |
9.000 |
|
51 |
Asyw 125 |
10.000 |
|
52 |
Athera |
7.500 |
|
53 |
Atila Alizabetl FI |
36.000 |
|
54 |
Atlantic110 |
6.000 |
|
55 |
ATtila (thắng Đĩa)-M9T |
27.200 |
|
56 |
[Phần phụ lục dài đã được lược bớt để hiển thị — tải văn bản gốc để xem đầy đủ.]
Văn bản gốc (PDF)
Bản đồ quan hệ
Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.