Quyết định số 3046/2003/QĐ-BGTVT ban hành quy chế về việc cấp Giấy phép khai thác cảng hàng không và sân bay. Văn bản này quy định chi tiết các điều kiện, thủ tục để doanh nghiệp được cấp giấy phép khai thác các cơ sở hạ tầng quan trọng trong ngành hàng không.
适用范围
Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ khai thác cảng hàng không và sân bay
要点
- Các tổ chức, cá nhân muốn khai thác cảng hàng không, sân bay phải được cấp Giấy phép theo quy định tại Quyết định này (Điều 3).
- Người xin cấp giấy phép phải đáp ứng các điều kiện về năng lực kinh tế - kỹ thuật và quản lý chất lượng dịch vụ (Điều 4).
- Thủ tục xin cấp Giấy phép bao gồm việc nộp hồ sơ đến cơ quan có thẩm quyền, trong đó cần có bản sao chứng minh năng lực của tổ chức/xã hội viên (Điều 5).
- Giấy phép khai thác cảng hàng không và sân bay được cấp với thời hạn tối đa là 10 năm kể từ ngày ký quyết định cấp giấy phép (Điều 6).
- Cơ quan có thẩm quyền có trách nhiệm kiểm tra, giám sát việc thực hiện Giấy phép khai thác cảng hàng không và sân bay (Điều 7)
🌐 本文件的社会影响
- Tạo cơ sở pháp lý rõ ràng cho hoạt động khai thác cảng hàng không và sân bay.
- Giúp bảo đảm an toàn, hiệu quả trong việc quản lý và sử dụng các cơ sở hạ tầng quan trọng của ngành hàng không.
- Đối với doanh nghiệp: cần đáp ứng nhiều điều kiện mới để được cấp giấy phép khai thác.
❓ 常见问题
Tôi muốn xin cấp Giấy phép khai thác cảng hàng không, sân bay thì phải làm gì?
Bạn cần chuẩn bị hồ sơ theo quy định tại Điều 5 và nộp cho cơ quan có thẩm quyền.
Thời hạn tối đa của Giấy phép khai thác là bao lâu?
Giấy phép khai thác cảng hàng không, sân bay được cấp với thời hạn tối đa là 10 năm (Điều 6).
Các điều kiện cần đáp ứng để xin cấp Giấy phép có gì?
Bạn phải đáp ứng các điều kiện về năng lực kinh tế - kỹ thuật và quản lý chất lượng dịch vụ (Điều 4).
全文
ban hành Quy chế về cấp Giấy phép khai thác cảng hàng không, sân bay
关系图
点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。