🌐 Social impact of this document
Updating.
❓ Frequently asked questions
Updating.
Full text
|
BỘ NÔNG NGHIỆP |
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
Số: 41/2004/QĐ-BNN |
Hà Nội, ngày 30 tháng 08 năm 2004 |
QUYẾT ĐỊNH
Về việc công bố danh mục thức ăn chăn nuôi, nguyên liệu dùng chế biến thức ăn chăn nuôi được phép nhập khẩu vào Việt Nam thời kỳ 2004-2005
BỘ TRƯỞNG BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN
Căn cứ Nghị định số 86/2003/NĐ-CP ngày 18/11/2003 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn;
Căn cứ Nghị định số 15/CP ngày 19/3/1996 của Chính phủ về quản lý thức ăn chăn nuôi;
Căn cứ Quyết định số 46/2001/QĐ-TTg ngày 4/4/2001 của Thủ tướng Chính phủ về quản lý xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá thời kỳ 2001-2005;
Xét đề nghị của Cục trưởng Cục Nông nghiệp,
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1: Công bố kèm theo Quyết định này:
1. Danh mục các loại nguyên liệu thức ăn chăn nuôi nhập khẩu theo yêu cầu chất lượng.
2. Danh mục thức ăn chăn nuôi, nguyên liệu dùng chế biến thức ăn chăn nuôi được phép nhập khẩu vào Việt Nam thời kỳ 2004-2005.
Điều 2: Bãi bỏ Danh mục thức ăn chăn nuôi, nguyên liệu dùng chế biến thức ăn chăn nuôi được nhập khẩu vào Việt Nam thời kỳ 2002-2005 ban hành tại Quyết định số 80/2002/QĐ-BNN ngày 06/9/2002.
Điều 3: Quyết định này có hiệu lực sau 15 ngày, kể từ ngày đăng Công báo.
Điều 4: Cục trưởng Cục Nông nghiệp, Thủ trưởng các cơ quan có liên quan, tổ chức, cá nhân trong nước và nước ngoài có hoạt động trong lĩnh vực nhập khẩu thức ăn chăn nuôi, nguyên liệu dùng chế biến thức ăn chăn nuôi vào Việt Nam chịu trách nhiệm thi hành quyết định này./.
|
KT. BỘ TRƯỞNG BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN |
DANH MỤC
THỨC ĂN CHĂN NUÔI, NGUYÊN LIỆU DÙNG CHẾ BIẾN THỨC ĂN CHĂN NUÔI ĐƯỢC PHÉP NHẬP KHẨU VÀO VIỆT NAM THỜI KỲ 2004-2005DANH MỤC CÁC LOẠI NGUYÊN LIỆU THỨC ĂN CHĂN NUÔI NHẬP KHẨU THEO YÊU CẦU CHẤT LƯỢNG
(Ban hành kèm theo Quyết định số 41/2004/QĐ-BNN ngày 30 tháng 8 năm 2004 )
|
Tên nguyên liệu |
Yêu cầu chất lượng |
|||
|
1- Ngô : - Ngô hạt - Ngô mảnh - Ngô bột |
- Màu, mùi đặc trưng của ngô, không có mùi chua, mùi mốc. - Hàm lượng Aflatoxin, tính theo phần tỷ khối lượng (ppb), không lớn hơn 100. - Độ ẩm, tính theo % khối lượng, không lớn hơn 14. |
|||
|
2- Thóc, gạo: - Thóc - Tấm - Cám gạo các loại |
- Màu, mùi đặc trưng của thóc, tấm, cám, không có mùi chua, mốc. - Hàm lượng Aflatoxin, tính theo phần tỷ khối lượng (ppb), không lớn hơn 50. - Độ ẩm, tính theo % khối lượng: + Đối với thóc, tấm, không lớn hơn 12. + Đối với cám, không lớn hơn 13. |
|||
|
3- Lúa mì : - Mì hạt - Bột mì ( Loại dùng trong chăn nuôi) - Cám mì (dạng bột hoặc viên) |
- Màu, mùi đặc trưng của lúa mì, bột mì, cám mì, không có mùi chua, mùi mốc. - Hàm lượng Aflatoxin, tính theo phần tỷ khối lượng (ppb), không lớn hơn 50. - Độ ẩm, tính theo % khối lượng: + Dạng hạt, bột, không lớn hơn 12. + Đối với cám, không lớn hơn 13. |
|||
|
4- Một số loại ngũ cốc khác (Đại mạch, Yến mạch, Cao lương...) - Dạng hạt - Dạng bột - Cám |
- Màu, mùi đặc trưng theo từng loại, không có mùi chua, mốc. - Hàm lượng Aflatoxin, tính theo phần tỷ khối lượng (ppb), không lớn hơn 50. - Độ ẩm, tính theo % khối lượng: + Dạng hạt, bột, không lớn hơn 12. + Đối với cám, không lớn hơn 13. |
|||
|
5- Sắn khô: |
- Màu, mùi đặc trưng của sắn, không có mùi chua, mốc. - Hàm lượng Aflatoxin, tính theo phần tỷ khối lượng (ppb), không lớn hơn 50. - Độ ẩm, tính theo % khối lượng, không lớn hơn 12. |
|||
|
6- Đậu tương: - Đậu tương hạt - Bột đậu tương nguyên dầu (cả vỏ hoặc tách vỏ) - Khô dầu đậu tương |
- Màu, mùi đặc trưng của đậu tương, không có mùi chua, mùi mốc. - Hàm lượng Aflatoxin, tính theo phần tỷ khối lượng (ppb), không lớn hơn 50. - Độ ẩm, tính theo % khối lượng, không lớn hơn 14. - Đối với bột đậu tương, khô dầu đậu tương hoạt độ urê, tính theo mg N/1 phút ở 30oC từ 0,05- 0,35. |
|||
|
7- Các loại khô dầu khác: - Khô dầu lạc - Khô dầu cọ - Khô dầu hạt cải - Khô dầu vừng - Khô dầu hướng dương - Khô dầu lanh - Khô dầu dừa - Khô dầu bông - Khô dầu lupin |
- Màu, mùi đặc trưng của từng loại khô dầu, không có mùi chua, mốc. - Hàm lượng Aflatoxin, tính theo phần tỷ khối lượng (ppb), không lớn hơn 100. - Độ ẩm, tính theo % khối lượng, không lớn hơn 12. |
|||
|
8- Nguyên liệu có nguồn gốc thuỷ sản: - Bột cá - Bột vỏ sò - Bột đầu tôm - Bột phụ phẩm chế biến thuỷ sản |
- Độ ẩm, tính theo % khối lượng, không lớn hơn 10. - E coli, Salmonella: Không có - Bột cá chỉ nhập loại: + Hàm lượng Protein thô, tính theo % khối lượng, không nhỏ hơn 60. + Hàm lượng muối Natri clorua (NaCl), tính theo % khối lượng, không lớn hơn 3. + Hàm lượng Nitơ bay hơi tổng số, tính theo mg/100g mẫu, không lớn hơn 130. |
|||
|
9- Nguyên liệu có nguồn gốc động vật: - Bột xương - Bột thịt xương - Bột sữa gầy - Bột máu - Bột lông vũ - Bột phụ phẩm chế biến thịt |
- Độ ẩm, tính theo % khối lượng: + Đối với sữa gầy, không lớn hơn 5. + Đối với các loại khác, không lớn hơn 10. - E coli, Salmonella: Không có - Khi nhập khẩu các sản phẩm có nguồn gốc từ động vật phải thực hiện các quy định theo Pháp lệnh thú y. |
|||
|
10- Các axít amin tổng hợp: - L-Lysine - DL- Methionine - Threonine (L-Threonine...) - Triptophan - Các a xít amin tổng hợp khác |
- Theo chất lượng ghi trong hợp đồng |
|||
|
11- Dầu, mỡ: - Dầu thực vật - Dầu cá - Mỡ |
- Độ ẩm, tính theo % khối lượng, không lớn hơn 0,5. - Chất béo, tính theo % khối lượng, không nhỏ hơn 98. |
|||
|
12- Các loại vitamin đơn dùng bổ sung vào thức ăn: - Vitamin A - Vitamin E - Vitamin D3 - Các loại Vitamin đơn khác |
- Theo chất lượng ghi trong hợp đồng |
|||
DANH MỤC
THỨC ĂN CHĂN NUÔI, NGUYÊN LIỆU DÙNG CHẾ BIẾN THỨC ĂN CHĂN NUÔI
ĐƯỢC PHÉP NHẬP KHẨU VÀO VIỆT NAM THỜI KỲ 2004-2005
(Ban hành kèm theo Quyết định số 41/2004/QĐ-BNN ngày 30 tháng 8 năm 2004)
|
Số TT |
Tên nguyên liệu |
Số đăng ký nhập khẩu |
Công dụng |
Dạng & quy cách bao gói |
Hãng, nước sản xuất |
||
|
Hãng |
Nước |
||||||
|
26 |
AP 301 TM & AP 301G TM Spray Dried Blood Cells |
AP-190-7/00-KNKL |
Cung cấp đạm và các chất dinh dưỡng khác |
Bao: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg |
American Protein Corporation. |
Argentina |
|
|
26 |
AP920TM Spray Dried Animal Plasma |
AP-188-7/00-KNKL |
Cung cấp đạm và các chất dinh dưỡng khác |
Bao: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg |
American Protein Corporation. |
Argentina |
|
|
26 |
AppeteinTM, AP920 Spray Dried Animal Plasma |
AP-189-7/00-KNKL |
Cung cấp đạm và các chất dinh dưỡng khác |
Bao: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg |
American Protein Corporation. |
Argentina |
|
|
24 |
Mycotoxin Binder (Sintox) |
AA-1736-10/03-NN |
Bổ sung chất chống mốc trong TĂCN |
Bột màu trắng Bao: 25 kg |
Alinat.Insumos Para. Nutricion Animal. |
Argentina |
|
|
126 |
Agri Lean Team Creep (Creep Feed) |
AA-1490-4/03-KNKL |
Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN |
Bao: 20kg |
Agribussiness Products Pty. Ltd |
Australia |
|
|
126 |
Agri Lena Team Creep (Creep Feed) |
AA-1490-4/03-KNKL |
Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN |
Bao: 20 kg |
Agribussiness Products Pty. Ltd |
Australia |
|
|
173 |
ALPO (Adult-Beef, Live và Vegetable) |
NU-1719-10/03-NN |
Thức ăn cho chó trưởng thành |
Dạng viên, khô, màu nâu, ngà vàng, xanh và đỏ. Túi: 120g; 500g; 1,5kg; 3kg; 8kg và 15kg. |
Nestle Purina PetCare Ltd. |
Australia |
|
|
173 |
ALPO (Adult-Chicken, Live và Vegetable) |
NU-1720-10/03-NN |
Thức ăn cho chó trưởng thành |
Dạng viên, khô, màu nâu, ngà vàng và xanh Túi: 120g; 500g; 1,5kg; 3kg; 8kg và 15kg. |
Nestle Purina PetCare Ltd. |
Australia |
|
|
173 |
ALPO (Puppy-Beef, Milk và Vegetable) |
NU-1721-10/03-NN |
Thức ăn cho chó con |
Dạng viên, khô, màu nâu và ngà vàng Túi: 120g; 500g; 1,5kg; 3kg; 8kg và 15kg. |
Nestle Purina PetCare Ltd. |
Australia |
|
|
46 |
Australian Lupins |
SA-1792-12/03-NN |
Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN |
Bao: 25kg, 40kg, 50kg hoặc hàng xá |
Standard Commodities International Pty. Ltd. |
Australia |
|
|
51 |
Cesar Beef |
TL-1385-12/02-KNKL |
Thức ăn cho chó |
Hộp: 100g |
Uncle Ben S |
Australia |
|
|
51 |
Cesar Chicken |
TL-1386-12/02-KNKL |
Thức ăn cho chó |
Hộp: 100g |
Uncle Ben S |
Australia |
|
|
51 |
Cesar Classic Beef & Liver |
TU-1834-01/04-NN |
Thức ăn cho chó |
Hộp 100g |
Uncle Ben S |
Australia |
|
|
51 |
Cesar Prime Beef & Choice Chicken |
TU-1835-01/04-NN |
Thức ăn cho chó |
Hộp 100g |
Uncle Ben S |
Australia |
|
|
124 |
Copper sulphate |
AT-1444-02/03-KNKL |
Bổ sung Đồng (Cu) trong TĂCN. |
Hạt, màu xanh biển. Bao: 25kg. |
Coogee Chemicals Pty. Ltd. |
Australia |
|
|
84 |
Copper Sulphate (Pentahydrate) |
NW-1909-5/04-NN |
Bổ sung khoáng trong TĂCN. |
Bột màu xanh. Bao 25kg. |
Coogee Chemicals Pty Ltd. |
Australia |
|
|
30 |
Elite Whey Powder |
MA-1780-12/03-NN |
Bổ sung Protein và Lipit trong TĂCN |
Bao: 25kg (55Lb 20z) |
Murray Goulburn Co.operative Co. Ltd. |
Australia |
|
|
126 |
Feed Mill Bacon 1 Premix |
AA-1487-4/03-KNKL |
Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN |
Bao 5x4 kg |
Agribussiness Products Pty. Ltd |
Australia |
|
|
126 |
Feed Mill Breeder 1 Premix |
AA-1488-4/03-KNKL |
Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN |
Bao 4x5 kg |
Agribussiness Products Pty. Ltd |
Australia |
|
|
126 |
Feed Mill Weaner 1 Premix |
AA-1489-4/03-KNKL |
Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN |
Bao 3x6 kg |
Agribussiness Products Pty. Ltd |
Australia |
|
|
126 |
Feedmill Bacon 1 Premix |
AA-1487-4/03-KNKL |
Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN |
Bao 5 x 4kg |
Agribussiness Products Pty. Ltd |
Australia |
|
|
126 |
Feedmill Breeder 1 Premix |
AA-1488-4/03-KNKL |
Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN |
Bao 4 x 5kg |
Agribussiness Products Pty. Ltd |
Australia |
|
|
126 |
Feedmill Weaner 1 Premix |
AA-1489-4/03-KNKL |
Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN |
Bao 3 x 6kg |
Agribussiness Products Pty. Ltd |
Australia |
|
|
46 |
Fismate |
AC-184-6/00-KNKL |
Cung cấp đạm |
Bao 40kg hoặc hàng rời |
Arrow Commodities |
Australia |
|
|
173 |
Friskies (Adult-Ocean Fish Flavor) |
NU-1725-10/03-NN |
Thức ăn cho mèo trưởng thành |
Dạng viên không đồng nhất, khô, màu nâu vàng, màu xanh, màu đỏ. Túi: 80g; 500g; 1,5kg; 3,5kg; 7kg; 8kg và 19kg. |
Friskies Pet Care |
Australia |
|
|
173 |
Friskies (Kitten-Chicken, Milk và Fish Flavor) |
NU-1724-10/03-NN |
Thức ăn cho mèo con |
Dạng viên, khô, màu nâu nhạt Túi: 80g; 500g; 1,5kg; 3,5kg; 7kg; 8kg và 19kg. |
Friskies Pet Care |
Australia |
|
|
173 |
Friskies(Adult-Tuna & Sardine Flavor)) |
NU-1726-10/03-NN |
Thức ăn cho mèo trưởng thành |
Dạng viên không đồng nhất, khô, màu nâu vàng, màu đỏ. Túi: 80g; 500g; 1,5kg; 3,5kg; 7kg; 8kg và 19kg. |
Friskies Pet Care |
Australia |
|
|
18 |
Hogro For All Pigs |
AN-157-5/00-KNKL |
Premix vitamin, khoáng cho lợn |
Bao : 20kg |
Aventis AnimalNutrition |
Australia |
|
|
51 |
Kitekat Chicken Gourmet |
EF-95-3/01-KNKL |
Thức ăn hỗn hợp cho mèo |
Dạng viên Bao: 8kg |
Effem Foods. |
Australia |
|
|
6 |
Manganous Oxide |
AUS-352-12/00-KNKL |
Chất bổ sung khoáng |
Bột màu nâu có ánh xanh Bao: 25kg |
Ausminco Pty. Ltd |
Australia |
|
|
126 |
Micronised Wheat |
AA-1491-4/03-KNKL |
Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN |
Bao: 25kg |
Agribussiness Products Pty. Ltd |
Australia |
|
|
126 |
Micronised Wheat |
AA-1491-4/03-KNKL |
Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN |
Bao 25 kg |
Agribussiness Products Pty. Ltd |
Australia |
|
|
54 |
Orange Pig Feed Lavour |
TU-1648-8/03-KNKL |
Bổ sung hương cam trong TĂCN |
Thùng: 25 lít và 200 lít. |
Taste Master Ltd |
Australia |
|
|
86 |
Oti-Clens |
HT-1370-12/02-KNKL |
Bổ sung chất khoáng khuẩn |
Chai: 120ml |
Pfizer |
Australia |
|
|
51 |
Pedgree Puppy Rehydratable |
UU-1516-5/03-KNKL |
Thức ăn cho chó con |
Bao: 1,5 kg |
Uncle Ben S |
Australia |
|
|
51 |
Pedgree Small Dod Clutd |
UU-1515-5/03-KNKL |
Thức ăn cho chó trưởng thành |
Bao: 1,5 kg |
Uncle Ben S |
Australia |
|
|
51 |
Pedigree 5 Kinds Of Meat |
UB-128-4/01-KNKL |
Thức ăn cho chó |
Dạng sệt Hộp: 400g. |
Uncle Ben S |
Australia |
|
|
51 |
Pedigree Beef |
SH-109-4/00-KNKL |
Thức ăn hỗn hợp dùng cho chó |
Sệt Lon: 400g, 700g |
Uncle Ben S |
Australia |
|
|
51 |
Pedigree Chicken |
SH-110-4/00-KNKL |
Thức ăn hỗn hợp dùng cho chó |
Sệt Lon: 400g, 700g |
Uncle Ben S |
Australia |
|
|
51 |
Pedigree Puppy |
UB-129-4/01-KNKL |
Thức ăn cho chó |
Dạng sệt Hộp: 400g và 700g |
Uncle Ben S |
Australia |
|
|
172 |
Pro Plan (Adult Dog-Chicken & Rice Formula) |
NU-1728-10/03-NN |
Thức ăn cho chó trưởng thành |
Dạng viên, khô, màu nâu nhạt. Túi: 1,5kg; 3,6kg và 17kg |
Ralston Purina Pty Ltd. |
Australia |
|
|
172 |
Pro plan (Chicken & rice Formula performance) |
NU-1729-10/03-NN |
Thức ăn cho chó con |
Dạng viên, khô, màu nâu nhạt. Túi: 1,5kg; 3,6kg và 17kg |
Ralston Purina Pty Ltd. |
Australia |
|
|
172 |
Pro Plan (Puppy-Chicken & Rice Formula) |
NU-1727-10/03-NN |
Thức ăn cho chó con |
Dạng viên, khô, màu nâu nhạt. Túi: 1,5kg; 3,6kg và 17kg |
Ralston Purina Pty Ltd. |
Australia |
|
|
6 |
Sodium Bicarbonate |
022-7/04-NN |
Bổ sung khoáng chất và điện giải trong thức ăn chăn nuôi. |
Bột màu trắng. Bao: 25kg. |
Penrice Soda Products Pty Ltd. |
Australia |
|
|
9 |
Truben (Bentonite, Sodium Bentontie) |
AB-75-3/01-KNKL |
- Chất kết dính - Chất đệm, điều hoà axit trong đường tiêu hoá |
Dạng bột mịn, màu ghi nhật Bao: 25 kg |
Australin Bentonite |
Australia |
|
|
172 |
Trusty (Beef Flavor) |
NU-1722-10/03-NN |
Thức ăn cho chó trưởng thành |
Dạng viên, khô, màu nâu Túi: 10kg và 15kg. |
Nestle Purina PetCare Ltd. |
Australia |
|
|
172 |
Trusty (Puppy) |
NU-1723-10/03-NN |
Thức ăn cho chó con |
Dạng viên, khô, màu nâu Túi: 10kg và 15kg. |
Nestle Purina PetCare Ltd. |
Australia |
|
|
38 |
Vital Wheat Gluten (Gtulen lúa mì) |
MU-285-8/01-KNKL |
Làm nguyên liệu chế biến TĂCN |
Dạng bột, màu nâu nhạt. Bao: 25 kg |
Manildra Flour mills. |
Australia |
|
|
18 |
Vitaltm For All Poultry |
AN-155-5/00-KNKL |
Premix vitamin, khoáng cho gia cầm |
Bao: 20kg |
Aventis AnimalNutrition |
Australia |
|
|
18 |
Vitaltm For Chicken & Pullet |
AN-156-5/00-KNKL |
Premix vitamin, khoáng cho gà |
Bao: 20kg |
Aventis AnimalNutrition |
Australia |
|
|
160 |
Whey Powder protein 11% (NHWP) |
BU-1721-10/03-NN |
Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN |
Bao: 25 kg |
BonLac Foods |
Australia |
|
|
51 |
Whiskas Beef Mince |
EF-337-12/00-KNKL |
Thức ăn hỗn hợp dùng cho mèo |
Dạng sệt Hộp: 400g |
Uncle Ben S |
Australia |
|
|
51 |
Whiskas Chicken And Liverr Mince |
EF-338-12/00-KNKL |
Thức ăn hỗn hợp dùng cho mèo |
Dạng sệt Hộp: 400g |
Uncle Ben S |
Australia |
|
|
57 |
Pulp Shreds of Chicory (Bột rễ rau diếp xoăn) |
HT-698-9/02-KNKL |
Tăng cường hấp thụ Vitamin, khoáng trong TĂCN. |
Dạng bột thô màu trắng đục. Bao lớn không đồng nhất khoảng 980kg đến 1100 kg. |
Socode S.C |
Belgium |
|
|
169 |
AcidalR NC |
IB-1842-01/04-NN |
Bổ sung acid HCl trong TĂCN. |
Bao hoặc gói: 100g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg |
Impextraco NV. |
Belgium |
|
|
168 |
Adimixđ Butyrate 30% Coated |
NB-1777-11/03-NN |
Bổ sung acid hữu cơ và chất chống vi khuẩn trong TĂCN |
Bao: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg và 25kg |
NUTRI.AD International. |
Belgium |
|
|
168 |
Adimixđ Butyrate FV |
NB-1766-11/03-NN |
Bổ sung chất tạo màu và acid hữu cơ trong TĂCN |
Bao: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg |
NUTRI.AD International. |
Belgium |
|
|
55 |
Agra Bond |
BrA-174-6/00-KNKL |
Chất kết dính dùng trong chế biến thức ăn viên |
Bao: 10kg và 25kg |
Intraco. |
Belgium |
|
|
55 |
Agra Yucca Meal 15% |
BrA-175-6/00-KNKL |
Thức ăn bổ sung |
Bao, thùng: 181,44kg (400Pounds) |
Intraco. |
Belgium |
|
|
90 |
Appenmold |
BB-670-8/02-KNKL |
Chống mốc trong TĂCN |
Bao: 25kg |
Biakon n.v |
Belgium |
|
|
90 |
Appennox |
BB-669-8/02-KNKL |
Chống oxy hoá trong TĂCN |
Bao: 25kg |
Biakon n.v |
Belgium |
|
|
56 |
Babito |
NB-1614-8/03-KNKL |
Bổ sung dinh dưỡng cho heo con |
Bột màu vàng nhạt Bao: 25kg |
N.V Vitamex SA |
Belgium |
|
|
20 |
Babito (87916725) |
VB-183-6/01-KNKL |
Thức ăn bổ sung cho lợn con |
Bao: 25 kg |
Vitamex. |
Belgium |
|
|
41 |
Bianox |
BIA-124-4/00-KNKL |
Chất chống oxy hoá |
Bột màu vàng nhạt. Bao: 25kg. |
Biakon N.V. |
Belgium |
|
|
41 |
Bianox Dry |
BIA-124-4/00-KNKL |
Chất chống oxy hoá (Antioxidant) |
Bao: 25 kg |
Biakon N.V. |
Belgium |
|
|
55 |
Blood Meal 88-90% Protein |
TN-40-1/00-KNKL |
Bổ sung đạm trong TĂCN. |
Bao: 25kg và 50kg |
Intraco. |
Belgium |
|
|
120 |
Calcium Iodate (Ca(IO3)2.H2O) |
NB-1432-02/03-KNKL |
Bổ sung khoáng vi lượng Iốt (I) trong TĂCN. |
Dạng bột màu trắng. Bao: 20kg, 25kg và 50kg. |
N.V. De Craene S.A. |
Belgium |
|
|
16 |
Clinacox 0,5% |
JB-336-10/01-KNKL |
Phòng ngừa bệnh cầu trùng |
Dạng bột Premix. Bao 10kg, 20kg và 25 kg |
Janssen |
Belgium |
|
|
120 |
Cobalt Sulphate (CoSO4.7H2O) |
NB-1429-02/03-KNKL |
Bổ sung khoáng vi lượng Coban (Co) trong TĂCN. |
Dạng bột màu hồng. Bao: 20kg, 25kg và 50kg. |
N.V. De Craene S.A. |
Belgium |
|
|
84 |
Detox |
NS-129-5/00-KNKL |
Kháng độc tố Aflatoxin |
Bao: 40kg |
Nutritec S.A |
Belgium |
|
|
169 |
ElitoxR |
IB-1844-01/04-NN |
Kìm hãm sự lên men nấm mốc trong TĂCN. |
Bao hoặc gói: 100g; 500g; 1kg; 5kg; 10kg; 20kg và 25kg |
Impextraco NV. |
Belgium |
|
|
84 |
Euromoldp- BP |
NS-128-5/00-KNKL |
Chất chống ôxy hoá |
Bao: 25kg |
Nutritec S.A |
Belgium |
|
|
84 |
Euromoldp- BP |
NS-128-5/00-KNKL |
Chất chống ôxy hoá |
Bao: 25kg |
Nutritec S.A |
Belgium |
|
|
62 |
Europenlin HC PB.1402 |
NS-259-8/00-KNKL |
Chất kết dính và tăng độ cứng cho thức ăn viên (Pellet binder and improve pellet durability) |
Bột, màu vàng nhạt Bao: 25kg |
Global Nutrition SAS |
Belgium |
|
|
84 |
Europenlin HC PB.142 |
NS-259-8/00-KNKL |
Chất kết dính và tăng độ cứng cho TĂ viên |
Bao: 25kg |
Nutritec S.A |
Belgium |
|
|
84 |
Europenlin HC PB.142 |
NS-259-8/00-KNKL |
Chất kết dính và tăng độ cứng cho TĂ viên |
Bao: 25kg |
Nutritec S.A |
Belgium |
|
|
84 |
Eurotioxp-07 |
NS-126-5/00-KNKL |
Chất chống ôxy hoá |
Bao: 25kg |
Nutritec S.A |
Belgium |
|
|
84 |
Eurotioxp-07 |
NS-126-5/00-KNKL |
Chất chống ôxy hoá |
Bao: 25kg |
Nutritec S.A |
Belgium |
|
|
62 |
Eurotioxp-BP |
NS-127-5/00-KNKL |
Chất chống oxy hoá (ANTIOXIDANT) |
Bao: 25kg |
Nutritec S.A. |
Belgium |
|
|
169 |
FeedooxR Dry |
IB-1843-01/04-NN |
Bổ sung chất chống Oxi hóa trong TĂCN. |
Bao, gói: 100g; 500g; 1kg; 5kg; 10kg; 20kg và 25kg |
Impextraco NV. |
Belgium |
|
|
9 |
Feedox Dry |
IT-160-5/00-KNKL |
Chất chống oxy hoá |
Bao: 25kg |
Impextraco. |
Belgium |
|
|
168 |
Fyto-Cox Dry |
NB-1781-11/03-NN |
Bổ sung acid hữu cơ và chất chống vi khuẩn trong TĂCN |
Bao: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg và 25kg |
NUTRI.AD International. |
Belgium |
|
|
168 |
Fyto-Digest P Dry |
NB-1779-11/03-NN |
Bổ sung acid hữu cơ và chất chống vi khuẩn trong TĂCN |
Bao: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg và 25kg |
NUTRI.AD International. |
Belgium |
|
|
168 |
Fyto-Digest S Dry |
NB-1780-11/03-NN |
Bổ sung acid hữu cơ và chất chống vi khuẩn trong TĂCN |
Bao: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg và 25kg |
NUTRI.AD International. |
Belgium |
|
|
168 |
Fytosafe Dry |
NB-1778-11/03-NN |
Bổ sung acid hữu cơ và chất chống vi khuẩn trong TĂCN |
Bao: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg và 25kg |
NUTRI.AD International. |
Belgium |
|
|
62 |
Globacid OPCLP |
NS-323-11/00-KNKL |
Chất chống nấm mốc (ANTIMOLD) |
Dạng bột, màu nâu sáng Bao: 25kg |
Global Nutrition SAS. |
Belgium |
|
|
62 |
Globafix |
NS-129-5/00-KNKL |
Kháng độc tố aflatoxin (Aflatoxin inactivating agent) |
Bột: 40kg |
Global Nutrition SAS. |
Belgium |
|
|
62 |
Globamold L Plus |
GV-241-6/01-KNKL |
Chống mốc |
Dạng lỏng, màu nhựa thông. Thùng: 200kg. Két: 1000kg. |
Global Nutrition SAS. |
Belgium |
|
|
62 |
Globamold P Plus |
NS-128-5/00-KNKL |
Chất chống mốc (ANTIMOLD) |
Bao: 25kg |
Global Nutrition SAS. |
Belgium |
|
|
62 |
Globatiox 32 Prémex |
NS-322-11/00-KNKL |
Chất chống oxy hoá (ANTIOXIDANT) |
Dạng bột, màu nhựa thông sáng Bao: 25kg |
Global Nutrition SAS. |
Belgium |
|
|
62 |
Globatiox L 32 |
NS-324-11/00-KNKL |
Chất chống oxy hoá (ANTIOXIDANT) |
Dạng lỏng, màu nâu xẫm Bao: 25kg, thùng: 190kg, phi: 900kg |
Global Nutrition SAS. |
Belgium |
|
|
62 |
Globatiox P-07 |
NS-126-5/00-KNKL |
Chất chống oxy hoá (ANTIOXIDANT) |
Bao: 25kg |
Global Nutrition SAS. |
Belgium |
|
|
30 |
Gluten lúa mì (Amytex 100) |
HS-272-8/00-KNKL |
Bổ sung protein trong TĂCN. |
Bao: 25kg và 50kg. |
Amylum Europe N.V |
Belgium |
|
|
168 |
Immunoaid Dry |
NB-1773-11/03-NN |
Bổ sung chất khử mùi và acid hữu c trong TĂCN |
Bao: 25kg |
NUTRI.AD International. |
Belgium |
|
|
168 |
Immunoaid Liquid |
NB-1763-11/03-NN |
Bổ sung chất chống độc tố và acid hữu c trong TĂCN |
Chai: 0,5 lit; 1 lit. Can: 5kg và 25kg. |
NUTRI.AD International. |
Belgium |
|
|
13 |
Kembind Dry |
KB-224-6/01-KNKL |
Chất kết dính dùng cho các loại thức ăn ép viên |
Bao: 25kg |
Kemin europa N.V. |
Belgium |
|
|
62 |
Khô cỏ linh lăng |
ED-242-6/01-KNKL |
Nguyên liệu TĂCN |
Bao: 25kg, 40kg và 50kg |
Eurotec (Nutrition). |
Belgium |
|
|
9 |
Killox 160 Dry |
IT-97-3/01-KNKL |
Chất chống o xy hoá |
Dạng bột mịn, màu nâu Bao: 25kg, |
Impextraco. |
Belgium |
|
|
165 |
Lechonmix |
BP-1717-10/03-NN |
Bổ sung protein, axit amin, vitamin và khoáng vi lượng |
Dạng bột Bao: 30 kg |
Premix Inve Export N.V. |
Belgium |
|
|
29 |
Lecithin |
CB-574-7/02-KNKL |
Bổ sung Photpho lipit trong TĂCN |
Thùng: 200kg |
Cargill N.V |
Belgium |
|
|
13 |
Lysoforte TM Aqua Dry |
LB-1540-5/03-KNKL |
Tăng cường khả năng tiêu hoá cho vật nuôi |
Bao: 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg và 25kg |
Kemin europa |
Belgium |
|
|
120 |
Manganous Oxide (MnO) |
NB-1431-02/03-KNKL |
Bổ sung khoáng vi lượng Mangan (Mn) trong TĂCN. |
Dạng bột màu xanh nâu. Bao: 20kg, 25kg và 50kg. |
N.V. De Craene S..A. |
Belgium |
|
|
55 |
Meat & Bone Meal 50% Protein, Low Fat |
TN-42-1/2000-KNKL |
Bổ sung đạm, khoáng trong TĂCN. |
Bao: 25kg và 50kg |
Intraco. |
Belgium |
|
|
55 |
Meat & Bone Meal 55% Protein, Low Fat |
TN-39-1/00-KNKL |
Bổ sung đạm, khoáng trong TĂCN. |
Bao: 25kg và 50kg |
Intraco. |
Belgium |
|
|
49 |
Mold - Nil Dry |
RUBY-74-3/00-KNKL |
Chống mốc |
Bao: 25 kg |
Nutri.Ad Internationalbvba. |
Belgium |
|
|
169 |
MoldstopR SD Plus |
IB-1845-01/04-NN |
Kìm hãm sự lên men nấm mốc trong TĂCN. |
Bao, gói: 100g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg |
Impextraco NV. |
Belgium |
|
|
41 |
Mycoblock |
BIA-123-4/00-KNKL |
Chất chống mốc |
Bột màu vàng nhạt. Bao: 25kg. |
Biakon N.V. |
Belgium |
|
|
41 |
Mycoblock Dry |
BIA-123-4/00-KNKL |
Chất chống mốc (Mould Inhibitor) |
Bao: 25 kg |
Biakon N.V. |
Belgium |
|
|
49 |
Nutribind |
RUBY-76-3/00-KNKL |
Chất kết dính |
Bao: 25 kg |
Nutri.Ad Internationalbvba. |
Belgium |
|
|
168 |
Nutribind Aqua Dry |
NB-1768-11/03-NN |
Bổ sung chất kết dính và chống vi khuẩn trong TĂCN |
Bao: 25 kg |
NUTRI.AD International. |
Belgium |
|
|
168 |
Nutribind Gum Dry |
NB-1782-11/03-NN |
Bổ sung chất kết dính trong TĂCN |
Bao: 25 kg |
NUTRI.AD International. |
Belgium |
|
|
168 |
Nutribind Super Dry |
NB-1769-11/03-NN |
Bổ sung chất kết dính và chống vi khuẩn trong TĂCN |
Bao 25kg |
NUTRI.AD International. |
Belgium |
|
|
168 |
Nutrigold Red Dry |
NB-1765-11/03-NN |
Bổ sung chất tạo màu và acid hữu cơ trong TĂCN |
Bao: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg |
NUTRI.AD International. |
Belgium |
|
|
168 |
Nutrigold Yellow Dry |
NB-1767-11/03-NN |
Bổ sung chất tạo màu và acid hữu cơ trong TĂCN |
Bao: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg |
NUTRI.AD International. |
Belgium |
|
|
168 |
Nutri-Saponin P |
NB-1771-11/03-NN |
Bổ sung chất khử mùi và acid hữu cơ trong TĂCN |
Can: 2,5kg. Bao: 15kg, 20kg và 25kg. |
NUTRI.AD International. |
Belgium |
|
|
168 |
Nutri-Saponin PV |
NB-1772-11/03-NN |
Bổ sung chất khử mùi và acid hữu cơ trong TĂCN |
Can: 2,5kg. Bao: 15kg, 20kg và 25kg. |
NUTRI.AD International. |
Belgium |
|
|
49 |
Nutri-Zym TM Dry |
NI-268-8/00-KNKL |
Bổ sung men tiêu hoá |
Bột màu trắng ngà tới nâu nhạt Bao: 1kg và 25kg |
Nutri.Ad InternationalB.V.B.A |
Belgium |
|
|
49 |
Nutri-Zym TM S Dry |
NI-268-8/00-KNKL |
Bổ sung men tiêu hoá |
Bột màu trắng ngà tới nâu nhạt Bao: 1kg và 25kg |
Nutri.Ad InternationalB.V.B.A |
Belgium |
|
|
18 |
Orffavit- Vitamin E 50% Adsorbate |
OH-257-7/01-KNKL |
Sản xuất Premix trong TĂCN |
Bao: 25kg, 50kg và 500kg |
Orffa Nederland Feed B.V Burgstraat 12. 4283 GG Giessen |
Belgium |
|
|
49 |
Oxy - Nil Dry |
RUBY-75-3/00-KNKL |
Chống oxy hoá |
Bao: 25kg. |
Nutri.Ad Internationalbvba. |
Belgium |
|
|
168 |
Salmo-Nil AC Liquid |
NB-1776-11/03-NN |
Bổ sung acid hữu cơ và chất chống vi khuẩn trong TĂCN |
Thùng: 25kg, 200kg và 1000kg |
NUTRI.AD International. |
Belgium |
|
|
168 |
Salmo-Nil Dry |
NB-1770-11/03-NN |
Bổ sung chất kết dính và chống vi khuẩn trong TĂCN |
Bao: 25kg |
NUTRI.AD International. |
Belgium |
|
|
168 |
Salmo-Nil Liquid |
NB-1775-11/03-NN |
Bổ sung acid hữu cơ và chất chống vi khuẩn trong TĂCN |
Thùng: 25kg, 200kg và 1000kg |
NUTRI.AD International. |
Belgium |
|
|
168 |
Sanolife AFM |
NI-1797-03/04-NN |
Chất bổ sung trong TĂCN nhằm khử mùi hôi vật nuôi. |
Can: 5lít, 10lít và 25 lít |
Nutri.ad International. |
Belgium |
|
|
120 |
Sodium Selenite 45% (Na2SeO3) |
NB-1430-02/03-KNKL |
Bổ sung khoáng vi lượng Selen (Se) trong TĂCN. |
Dạng bột màu trắng. Bao: 20kg, 25kg và 50kg. |
N.V. De Craene S.A. |
Belgium |
|
|
55 |
Spray Dried Porcine Digest |
BrA-173-6/00-KNKL |
Cung cấp protein trong TĂCN. |
Bao: 10kg và 25kg |
Intraco. |
Belgium |
|
|
55 |
Supergro 72 (Fish Meal Analogue 72%) |
TN-41-1/00-KNKL |
Bổ sung đạm trong TĂCN. |
Bao: 25kg và 50kg |
Intraco. |
Belgium |
|
|
168 |
Toxy-Nil Dry |
NB-1764-11/03-NN |
Bổ sung chất chống độc tố và acid hữu cơ trong TĂCN |
Bao: 25kg |
NUTRI.AD International. |
Belgium |
|
|
168 |
Toxy-Nil Plus Dry |
NB-1761-11/03-NN |
Bổ sung chất chống độc tố và acid hữu cơ trong TĂCN |
Bao: 25kg |
NUTRI.AD International. |
Belgium |
|
|
168 |
Toxy-Nil Plus Liquid |
NB-1762-11/03-NN |
Bổ sung chất chống độc tố và acid hữu cơ trong TĂCN |
Chai: 0,5 lit và 1 lit. Can: 5kg và 25kg. |
NUTRI.AD International. |
Belgium |
|
|
168 |
UL Tracid LacTM Plus Liquid |
NB-1774-11/03-NN |
Bổ sung acid hữu cơ và chất chống vi khuẩn trong TĂCN |
Thùng: 25kg, 200kg và1000kg |
NUTRI.AD International. |
Belgium |
|
|
49 |
Ultracid Dry |
RUBY-77-3/00-KNKL |
Chất axit hoá |
Bao: 25 kg |
Nutri.Ad Internationalbvba. |
Belgium |
|
|
49 |
Ultracidlac Dry |
RUBY-78-3/00-KNKL |
Chất axit hoá |
Bao: 25 kg |
Nutri.Ad InternationalBvba. |
Belgium |
|
|
18 |
Vita- Bind |
BI-1585-7/03-KNKL |
Bổ sung chất kết dính trong TĂCN |
Bao: 25 kg |
Vitafor |
Belgium |
|
|
56 |
Vitafort L 5% |
NB-1617-8/03-KNKL |
Bổ sung năng lượng, khoáng và vitamin cho heo con |
Bột màu trắng ngà. Bao: 25kg |
N.V Vitamex SA |
Belgium |
|
|
56 |
Vitalacto |
NB-1620-8/03-KNKL |
Bổ sung khoáng Canxi và vitamin cho heo con |
Bột màu trắng ngà. Bao: 25kg |
N.V Vitamex SA |
Belgium |
|
|
20 |
Vitalife (87597210) |
VB-181-6/01-KNKL |
Dinh dưỡng bổ sung cho lợn nái, lợn con |
Bao: 10 kg |
Vitamex. |
Belgium |
|
|
20 |
Vitamanna 5% |
CB-524-4/02-KNKL |
Thức ăn cho lợn nái chửa |
Bao: 20kg và 40kg |
Vitamex. |
Belgium |
|
|
56 |
Vitaoligosol |
NB-1616-8/03-KNKL |
Bổ sung dinh dưỡng và vitamin cho heo con |
Bột màu trắng ngà. Bao: 25kg |
N.V Vitamex SA |
Belgium |
|
|
56 |
Vitapunch |
NB-1618-8/03-KNKL |
Bổ sung dinh dưỡng và khoáng cho heo |
Bột màu đỏ hồng. Bao: 25kg |
N.V Vitamex SA |
Belgium |
|
|
20 |
Vitapunch (87596510) |
VB-182-6/01-KNKL |
Thức ăn bổ sung cho lợn nái |
Bao: 10 kg |
Vitamex. |
Belgium |
|
|
56 |
Vitarocid |
NB-1615-8/03-KNKL |
Bổ sung khoáng Canxi cho heo con |
Bột màu trắng. Bao: 25kg |
N.V Vitamex SA |
Belgium |
|
|
56 |
Vitasow 5% |
NB-1613-8/03-KNKL |
Bổ sung vitamin cho heo nái |
Hạt nhỏ, màu vàng nâu nhạt Bao: 25kg |
N.V Vitamex SA |
Belgium |
|
|
56 |
Vitasow Lacto 5% |
CB-523-4/02-KNKL |
Thức ăn cho lợn con |
Bao: 20kg và 40kg |
Vitamex. |
Belgium |
|
|
20 |
Vitasow Lacto 5% |
NB-1612-8/03-KNKL |
Bổ sung khoáng vi lượng cho heo nái |
Bột màu trắng ngà. Bao: 25kg |
N.V Vitamex SA |
Belgium |
|
|
20 |
Vitastart 12% |
CB-522-4/02-KNKL |
Thức ăn cho lợn choai |
Bao: 20kg và 30kg |
Vitamex. |
Belgium |
|
|
56 |
Vitolpig 0,5% |
NB-1619-8/03-KNKL |
Bổ sung năng lượng cho neo nái |
Bột màu vàng xám Bao: 25kg |
N.V Vitamex SA |
Belgium |
|
|
124 |
Zinc Oxide Afox 72% |
UB-1537-6/03-KNKL |
Bổ sung Kẽm (Zn) trong TĂCN. |
Bột, màu vàng nhạt. Bao: 25kg. |
Umicore (Nederland) B.V The Nederlands Zolder. |
Belgium |
|
|
169 |
ZympexR 006 |
IB-1847-01/04-NN |
Bổ sung protein và men tiêu hóa trong TĂCN. |
Bao, gói: 100g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg |
Impextraco NV. |
Belgium |
|
|
169 |
ZympexR P 5000 |
IB-1846-01/04-NN |
Bổ sung protein và men tiêu hóa trong TĂCN. |
Bao, gói: 100g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg |
Impextraco NV. |
Belgium |
|
|
14 |
Nicarmix 25 |
PU-1631-8/03-KNKL |
Bổ sung acid hữu cơ trong TĂCN |
Bao: 25kg |
PlanalquimicaIndustrial Ltda. Brazil |
Brazil |
|
|
84 |
Agrimos |
LF-1541-6/03-KNKL |
Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN |
Bao, hộp: 25kg |
Lallemand Animal Nutrition S.A Brazil |
Brazil |
|
|
24 |
Cell Wall From Yeast (Nutricell Mos) |
IB-1708-9/03-KNKL |
Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN. |
Bột màu vàng nghệ. Bao: 25kg |
ICC Industrial Comercio Exportacao E Importacao Ltd. |
Brazil |
|
|
30 |
Lecithin Đỗ tương (Lecsam N-Soy Lecithin) |
BB-500-4/02-KNKL |
Cung cấp chất Lecithin, Phospholipid trong TĂCN. |
Hộp: 18kg. Thùng: 200kg. Container: 900kg. |
Bunge AlimenTos S/A. Brazil |
Brazil |
|
|
6 |
Lecsamn (Soy Lecithin) |
BB-249-7/01-KNKL |
Cung cấp Phospholipids, axit béo, nhũ tương hoá |
Dạng lỏng. Thùng: 200kg. |
Bunge Alimentos. Braxin |
Brazil |
|
|
149 |
Mixed Bile Acids |
IB-1715-9/03-KNKL |
Giúp chuyển hoá và hấp thu chất béo |
Bao: 15 kg |
Interchange Veterinaria Industriae Comercio Ltda Brazil |
Brazil |
|
|
24 |
Plasma Powder Spray Dried |
IB-1495-5/03-KNKL |
Bổ sung Protein trong TĂCN. |
Bột màu kem sữa Bao: 20kg |
ICC Industrial ComercioExportacao EImportacao Ltd. |
Brazil |
|
|
58 |
Spray Dried Molasses Yeast |
IB-546-5/02-KNKL |
Bổ sung chất đạm trong TĂCN. |
Bột màu nâu nhạt. Bao: 20kg. |
Industrial Comercio Exportacao E Importacao ltda. |
Brazil |
|
|
24 |
Spray Dried Molasses Yeast |
IB-463-02/02-KNKL |
Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN. |
Dạng bột, màu nâu. Bao: 25kg. |
ICC Industrial Comercio Exportacao E Importacao LTDA. |
Brazil |
|
|
40 |
Unalev |
NM-1892-3/04-NN |
Cung cấp đạm trong TĂCN |
Màu nâu vàng nhạt. Bao: 25kg |
Nardini Agroindustrial Ltda. Brazil |
Brazil |
|
|
6 |
Vitosam Tec |
BI-358-10/01-KNKL |
Bổ sung phốtpholipit, acid béo trong TĂCN |
Thùng: 20kg. |
Bunge Alimentos. Brazil |
Brazil |
|
|
6 |
Meritose 200 |
MB-380-11/01-KNKL |
Cung cấp đường đơn trong TĂCN |
Bao: 25kg |
Bulgaria |
Bungari |
|
|
33 |
Meritose 200 |
GL-233-7/00-KNKL |
Cung cấp đường đơn dextrose |
Bột màu trắng Bao:25kg |
Amylum Bungari |
Bungari |
|
|
84 |
Salinopham 12% Premix (Salinomycin Sodium) |
BB-1734-10/03-NN |
Bổ.sung chất chống cầu trùng trong TĂCN |
Bao: 25kg |
Biovet |
Bungari |
|
|
84 |
Yumamycin 1% premix (Maduramycin Ammonium) |
BB-1719-10/03-NN |
Bổ sung chất chống cầu trùng |
Bao: 25kg |
Biovet |
Bungari |
|
|
41 |
Acidmix (NB 73450) |
NC-360-10/01-KNKL |
Làm giảm độ PH trong ruột, tăng khả năng tiêu hoá. |
Dạng lỏng, màu vàng nhạt. Phi: 200kg. |
NutriBios Corp |
Canada |
|
|
41 |
Acidmix Water Soluble TM |
NB-197-7/00-KNKL |
Điều hoà độ PH, tăng khả năng tiêu hoá. |
Bột màu trắng. Bao: 25kg. |
Nutribios Corporation |
Canada |
|
|
84 |
Alkosel (2000) |
LF-1540-6/03-KNKL |
Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN |
Bao, hộp: 25kg |
Lallemand Animal Nutrition S.A |
Canada |
|
|
41 |
Bio Alkalizer Plus |
UC-1819-01/04-NN |
Chất bổ sung trong TĂCN nhằm giảm mùi hôi của phân vật nuôi. |
Dạng dung dịch màu nâu. Thùng, lọ: 100ml; 500ml; 1 lít; 5 lít; 20 lít; và 210 lít. |
Ultra Biologics Inc |
Canada |
|
|
41 |
Enviroplex (Odor Control) |
UC-1821-01/04-NN |
Chất bổ sung trong TĂCN nhằm giảm mùi hôi của phân vật nuôi. |
Dạng dung dịch màu nâu. Thùng, lọ: 100ml; 500ml; 1 lít; 5 lít; 20 lít; và 210 lít. |
Ultra Biologics Inc |
Canada |
|
|
41 |
Ferm MOS |
NB-195-7/00-KNKL |
Bổ sung các men tiêu hoá peptides, carbohydrate. |
Bột màu vàng nhạt đến nâu sậm. Bao: 25kg. |
Nutribios Corporation |
Canada |
|
|
41 |
Fish Factor 48* |
NB-210-7/00-KNKL |
Bổ sung đạm, vitamin, canxi, a xít amin |
Bột màu vàng nâu sẫm. Bao: 25kg. |
Nutribios Corporation |
Canada |
|
|
41 |
Fish Ferm 42* |
NB-209-7/00-KNKL |
Bổ sung đạm, vitamin, canxi, axít amin. |
Bột không nhuyễn, màu vàng nâu sẫm. Bao: 25kg. |
Nutribios Corporation |
Canada |
|
|
41 |
Lactogen |
NB-191-7/00-KNKL |
Sản phẩm lên men dùng cho lợn |
Bột màu vàng nhạt đến nâu sậm. Bao: 25kg. |
Nutribios Corporation |
Canada |
|
|
81 |
Meat Bone Meal |
AB-1396-12/02-KNKL |
Bổ sung đạm, khoáng trong TĂCN |
Bao: 50kg hoặc trong container |
Alberta Processsing |
Canada |
|
|
6 |
Mega Tracđ (Krill Biomass Feed Attractant) |
BM-1907-3/04-NN |
Bổ sung dinh dưỡng và kích thích ngon miệng cho vật nuôi. |
Chất lỏng màu đỏ hồng. Thùng nhựa: 20kg |
Oceanic Fisheries Inc. |
Canada |
|
|
41 |
Nutracro YR |
NB-200-7/00-KNKL |
Hoạt hoá một số enzyme, giảm stress. |
Bột màu vàng nhạt. Bao: 25kg. |
Nutribios Corporation |
Canada |
|
|
41 |
Nutragen- P |
NB-193-7/00-KNKL |
Bổ sung men tiêu hoá |
Bột màu vàng nhạt đến nâu sậm. Bao: 25kg. |
Nutribios Corporation |
Canada |
|
|
41 |
Nutragen PCW |
NB-192-7/00-KNKL |
Sản phẩm lên men dùng cho gia cầm |
Bột màu vàng nhạt đến nâu sậm. Bao: 25kg. |
Nutribios Corporation |
Canada |
|
|
41 |
Nutramix |
NB-194-7/00-KNKL |
Nâng cao hiệu quả sử dụng các phụ phẩm từ ngũ cốc. |
Bột màu vàng nhạt đến nâu sậm. Bao: 25kg. |
Nutribios Corporation |
Canada |
|
|
41 |
Nutrasac T-PAK |
NB-203-7/00-KNKL |
Cải thiện khả năng tăng trọng,tăng khả năng sử dụng thức ăn. |
Bột màu vàng nhạt đến nâu sậm. Bao: 25kg. |
Nutribios Corporation |
Canada |
|
|
41 |
Nutrasel YR |
NB-199-7/00-KNKL |
Chất chống oxy hoá. |
Bột màu vàng nhạt đến nâu sậm. Bao: 25kg. |
Nutribios Corporation |
Canada |
|
|
41 |
Nutriacid Dry TM |
NB-196-7/00-KNKL |
Điều hoà độ PH, tăng khả năng tiêu hoá. |
Bột màu trắng xám đến vàng nhạt. Bao: 25kg. |
Nutribios Corporation |
Canada |
|
|
41 |
Nutriacid Liquid |
NB-237-7/00-KNKL |
Giúp giảm độ PH trong ruột và làm tăng khả năng tiêu hoá cho gia súc non |
Dung dịch trắng vàng. Bình: 25kg. Phi: 200kg. |
Nutribios Corporation |
Canada |
|
|
41 |
Nutriox |
NB-204-7/00-KNKL |
Chống oxy hoá. |
Bột màu vàng nhạt đến nâu sậm. Bao: 25kg. |
Nutribios Corporation |
Canada |
|
|
41 |
Nutriprop |
NB-198-7/00-KNKL |
Chất chống mốc. |
Bột màu vàng nhạt đến nâu sậm. Bao: 25kg. |
Nutribios Corporation |
Canada |
|
|
41 |
Nutrizyme CS-V |
NB-202-7/00-KNKL |
Cải thiện khả năng tăng trọng,tăng khả năng sử dụng thức ăn |
Bột màu kem đến vàng nhạt. Bao: 20kg và 25kg. |
Nutribios Corporation |
Canada |
|
|
41 |
Nutrizyme-V |
NB-201-7/00-KNKL |
Cải thiện khả năng tăng trọng,tăng khả năng sử dụng thức ăn |
Bột màu kem đến vàng nhạt. Bao: 25kg. |
Nutribios Corporation |
Canada |
|
|
41 |
Odorstop |
NB-205-7/00-KNKL |
Khử mùi hôi trong chăn nuôi lợn và gia cầm. |
Bột màu xám hoặc dung dịch màu nâu đen ánh đỏ. Bao: 25kg. Phi: 200 lít. |
Nutribios Corporation |
Canada |
|
|
41 |
Pig Flav-R |
NB-206-7/00-KNKL |
Tăng sự hấp dẫn cho thức ăn, ổn định mức tiêu thụ thức ăn |
Bột màu vàng nhạt. Bao: 25kg. |
Nutribios Corporation |
Canada |
|
|
41 |
Pig flav-R- Ultrasweet |
NB-207-7/00-KNKL |
Tăng sự hấp dẫn cho thức ăn, ổn định mức tiêu thụ thức ăn |
Bột màu vàng nhạt. Bao: 25kg. |
Nutribios Corporation |
Canada |
|
|
41 |
Seapro 40* |
NB-211-7/00-KNKL |
Bổ sung đạm, vitamin, canxi, Kali, axít amin |
Bột không nhuyễn, màu vàng nâu sẫm. Bao: 25kg. |
Nutribios Corporation |
Canada |
|
|
41 |
Sweet Flav R-V |
NB-208-7/00-KNKL |
Tăng sự hấp dẫn cho thức ăn, ổn định mức tiêu thụ thức ăn |
Bột màu vàng nhạt. Bao: 25kg. |
Nutribios Corporation |
Canada |
|
|
84 |
Sweet Whey Powder |
NW-1904-3/04-NN |
Bổ sung chất dinh dưỡng trong TĂCN. |
Bột màu trắng kem. Bao: 25kg. |
Farmers Cheese Division. |
Canada |
|
|
41 |
Ultra Acidola Plus |
UC-1824-01/04-NN |
Bổ sung Vitamin A, D, E trong TĂCN. |
Dạng bột màu trắng. Bao, thùng, gói: 50g, 100g, 500g, 1kg, 2kg,3kg, 5kg, 10kg, 20kg và 100kg. |
Ultra Biologics Inc. |
Canada |
|
|
41 |
Ultra AF-8 |
UC-1823-01/04-NN |
Chất bổ sung trong TĂCN nhằm giảm mùi hôi của phân vật nuôi. |
Dạng bột màu vàng nhạt đến nâu sẫm. Bao, thùng, gói: 50g, 100g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg; 10kg và 20kg và 100kg. |
Ultra Biologics Inc. |
Canada |
|
|
41 |
Ultra Bio-MD |
UC-1825-01/04-NN |
Chất bổ sung trong TĂCN nhằm giảm mùi hôi của phân vật nuôi. |
Dạng bột màu nâu xám. Bao, thùng, gói: 50g, 100g, 500g, 1kg, 2kg,3kg, 5kg, 10kg, 20kg và 100kg. |
Ultra Biologics Inc. |
Canada |
|
|
41 |
Ultra Biozyme AC |
UC-1820-01/04-NN |
Chất bổ sung trong TĂCN nhằm giảm mùi hôi của phân vật nuôi. |
Dạng dung dịch màu nâu. Thùng, lọ: 100ml; 500ml; 1 lít; 5 lít; 20 lít; và 210 lít. |
Ultra Biologics Inc. |
Canada |
|
|
41 |
Ultra Natural Plus |
UC-1822-01/04-NN |
Tăng cường khả năng tiêu hóa |
Dạng dung dịch màu nâu. Thùng, lọ: 100ml; 500ml; 1 lít; 5 lít; 20 lít; và 210 lít |
Ultra Biologics Inc. |
Canada |
|
|
41 |
Ultra Shrimp/Fish Gro |
UC-1826-01/04-NN |
Bổ sung Vitamin A, B, E trong TĂCN. |
Bao, thùng, gói: 50g, 100g, 500g, 1kg, 2kg,3kg, 5kg, 10kg, 20kg và 100kg. |
Ultra Biologics Inc. |
Canada |
|
|
160 |
Whey Powder protein 7% (ANILAC 200) |
PC-1722-10/03-NN |
Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN |
Bao: 25 kg |
Parmalat. |
Canada |
|
|
35 |
Dicalcium Phosphate Feed Grade |
YC-226-7/00-KNKL |
Bổ sung khoáng (Ca,P) |
Bao: 40kg và 50kg |
Yunfeng Chemical Industry Company |
China |
|
|
60 |
YIDUOZYME-9380 |
GC-1435-03/03-KNKL |
Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN. |
Bao: 25kg |
Guangdong VTR Biotech Co. Ltd. |
China |
|
|
96 |
0.3% Trace- Mineral Premix for Pig Grower |
ET-704-10/02-KNKL |
Bổ sung khoáng trong TĂCN. |
Bột màu xám nhạt. Bao: 30 kg. |
East Hope Investment. |
China |
|
|
96 |
0.3% Trace- Mineral Premix for Pig Starter |
ET-703-10/02-KNKL |
Bổ sung khoáng trong TĂCN. |
Bột màu xám nhạt. Bao: 30 kg. |
East Hope Investment. |
China |
|
|
96 |
0.30% Trace- Mineral Fremix for 1st- Phase Broiler |
ET-686-9/02-KNKL |
Bổ sung khoáng trong TĂCN. |
Bột màu xám nhạt. Bao: 30 kg. |
East Hope Investment. |
China |
|
|
96 |
0.30% Trace- Mineral Premix for Freshwater Fish |
ET-687-9/02-KNKL |
Bổ sung khoáng trong TĂCN. |
Bột màu xám nhạt. Bao: 30 kg. |
East Hope Investment. |
China |
|
|
96 |
0.30% Trace- Mineral Premix for Laying Hen |
ET-685-9/02-KNKL |
Bổ sung khoáng trong TĂCN. |
Bột màu xám nhạt. Bao: 30kg. |
East Hope Investment. |
China |
|
|
96 |
0.4% Trace- Mineral Premix Replacement Pullet |
ET-706-10/02-KNKL |
Bổ sung khoáng trong TĂCN. |
Bột màu xám nhạt. Bao: 30 kg. |
East Hope Investment. |
China |
|
|
96 |
0.45% Trace- Mineral Premix for Piglet |
ET-702-10/02-KNKL |
Bổ sung khoáng trong TĂCN. |
Bột màu xám nhạt. Bao: 30 kg. |
East Hope Investment. |
China |
|
|
96 |
1.5% Trace- Mineral Premix for Pig Concentrated |
ET-705-10/02-KNKL |
Bổ sung khoáng trong TĂCN. |
Bột màu xám nhạt. Bao: 30 kg. |
East Hope Investment. |
China |
|
|
36 |
111N Pig Premix |
ADM-146-5/00-KNKL |
Premix cung cấp khoáng đa , vi lương cho lợn |
Bao: 25kg và 50kg |
Animal Health And Nutrition |
China |
|
|
54 |
15% Chlortetracycline Feed Grade |
FA-312-11/00-KNKL |
Chất kháng khuẩn, có tác dụng làm tăng sức đề kháng cho vật nuôi |
Bột hoặc hạt màu nâu |
Fuzhou Antibiotic Group Corp |
China |
|
|
24 |
60% Choline Chloride |
MT-718/10/02-KNKL |
Bổ sung Vitamin B4 trong TĂCN. |
Bột màu vàng. Bao: 25kg. |
Miyasun Great Wall Foods (Dalian) Co.Ltd. |
China |
|
|
36 |
888N Broiler Premix |
ADM-145-5/00-KNKL |
Premix cung cấp khoáng đa, vi lương cho gà thịt |
Bao: 25kg và 50kg |
Animal Health And Nutrition |
China |
|
|
36 |
999N Swine Premix |
ADM-144-5/00KNKL |
Premix cung cấp khoáng đa, vi lương cho lợn |
Bao: 25kg và 50kg |
Animal Health And Nutrition |
China |
|
|
72 |
Alliein (Tinh dầu tỏi) |
CC-1799-12/03-NN |
Bổ sung chất kháng khuẩn trong TĂCN |
Thùng, bao: 20kg và 25kg. |
TNHH chất phụ gia Shanghai Sanwei. |
China |
|
|
35 |
Antimold |
TQ-673-8/02-KNKL |
Chống mốc hoá trong TĂCN |
Bao: 25kg và 40 kg |
Tamduy Thượng Hải |
China |
|
|
35 |
Antioxidant |
TQ-672-8/02-KNKL |
Chống oxy hoá trong TĂCN |
Bao: 25kg và 40 kg |
Tamduy Thượng Hải |
China |
|
|
43 |
Aquatic Feed Binding Agent |
HJ-282-9/00-KNKL |
Chất kết dính dùng trong công nghệ chế biến thức ăn viên |
Bột màu trắng hoặc vàng. Bao: 20kg (trong chứa 20 túi nhỏ mỗi túi 1kg) |
Huzhou Jingbao Group Orporation Ltd |
China |
|
|
141 |
Bear Dregs (Bã bia) |
MC-1606-8/03-KNKL |
Bổ sung Protein trong TĂCN |
Bao: 30kg |
Manrich |
China |
|
|
89 |
Bentonite (Feed Grade) |
VC-1502-5/03-KNKL |
Tăng độ kết dính trong TĂCN |
Bao: 50 kg |
Junwei |
China |
|
|
84 |
Binder (Sunny Binder) |
ZC-1542-6/03-KNKL |
Bổ sung chất kết dính trong TĂCN |
Bao: 1kg, 5kg, 20kg và 25kg. |
Zhejiang University Sunny Nutrition (Sunnu Nutrition Technology Group) |
China |
|
|
111 |
Bột Gluten Ngô (Corn Gluten Feed) |
QT-1369-12/02-KNKL |
Bổ sung Protein trong TĂCN |
Bao: 40kg và 50 kg |
Qingdao |
China |
|
|
8 |
Bột Gluten Ngô (Corn Gluten Meal) |
SC-671-8/02-KNKL |
Bổ sung Protein trong TĂCN |
Bao: 50kg |
Shandong Luzhou Food Group. Co.Ltd |
China |
|
|
83 |
Bột Gluten Ngô (Corn Gluten Meal) |
CT-244-7/01-KNKL |
Làm nguyên liệu sản xuất TĂCN |
Bao PP: 20kg, 25kg, 40kg, 50kg và 60kg |
zhucheng xingmao corn developing |
China |
|
|
112 |
Bột hoa trà (Tea Seed Powder- Tea Seed Cake) |
YC-1415-01/03-KNKL |
Hấp thụ NH3 trong TĂCN |
Bột hoặc dang bánh. Bao: 50kg |
Yichun City Import An Export Corp. Jiangxi Province |
China |
|
|
78 |
Calcium Hydrogen Phosphate (CaHPO4 2H2O) |
VP-68-2/01-KNKL |
Nguyên liệu bổ sung khoáng : Ca, P |
Dạng bột, màu trắng Bao: 40kg |
Con rồng(Vân Phi) Côn Minh. Vân Nam |
China |
|
|
133 |
Calcium Hydrophosphate |
NC-1486-5/03-KNKL |
Bổ sung P và Ca trong TĂCN |
Bao: 40kg và 50kg |
Nhà máy SX thuốc Thú y. phụ gia nguyên liệu Minh Châu Chiết Giang |
China |
|
|
114 |
Calcium Lactate |
QT-1389-12/02-KNKL |
Bổ sung Ca trong TĂCN. |
Bao: 20kg và 25kg |
Qingdao Haidabaichua N Biological Engineering Co. Ltd. |
China |
|
|
19 |
CC 50 Choline Chloride, 50% on Vegetable Carrier |
YC-476-3/02-KNKL |
Bổ sung Choline Chloride trong TĂCN. |
Bột màu nâu vàng nhạt. Bao: 25kg |
Akzo Nobel Chemical (Yixing) Co. Ltd. |
China |
|
|
19 |
CC 60 Choline Chloride, 60% on Vegetable Carrier |
YC-477-3/02-KNKL |
Bổ sung Choline Chloride trong TĂCN. |
Bột màu nâu vàng nhạt. Bao: 25kg |
Akzo Nobel Chemical (Yixing) Co. Ltd. |
China |
|
|
53 |
Chất kết dính lps binder |
ZC-291-8/01-KNKL |
Tạo độ kết dính trong thức ăn gia súc |
Dạng bột màu trắng Gói: 2kg Bao: 20kg. |
Zhangpu Xinsheng Feed Co. Ltd. |
China |
|
|
171 |
Chelat (Co 050M) |
CC-1809-01/04-NN |
Bổ sung Coban (Co) và Axit amin trong TĂCN. |
Bột màu da. Bao, thùng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg và 30kg. |
TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh. |
China |
|
|
171 |
Chelat (Cr 1000G) |
CC-1811-01/04-NN |
Bổ sung Crom (Cr) và Axit amin trong TĂCN. |
Bột màu xám trắng Bao, thùng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg và 30kg. |
TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh. |
China |
|
|
171 |
Chelat (Cu 090L) |
CC-1813-01/04-NN |
Bổ sung Đồng (Cu) và Axit amin trong TĂCN. |
Bột màu xám xanh. Bao, thùng carton, drum: 5kg; 10kg; 12,5kg; 15kg; 20kg; 25kg; 30kg và 40kg. |
TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh. |
China |
|
|
171 |
Chelat (Cu 175M) |
CC-1815-01/04-NN |
Bổ sung Đồng (Cu) và Axit amin trong TĂCN. |
Bột màu xanh. Bao, thùng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg và 30kg. |
TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh. |
China |
|
|
171 |
Chelat (Fe 080L) |
CC-1817-01/04-NN |
Bổ sung Sắt (Fe) và Axit amin trong TĂCN. |
Bột màu xám đỏ. Bao, thùng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg và 30kg. |
TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh. |
China |
|
|
171 |
Chelat (Fe 150M) |
CC-1807-01/04-NN |
Bổ sung Sắt (Fe) và Axit amin trong TĂCN |
Bột màu vàng đất. Bao, thùng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg và 30kg. |
TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh. |
China |
|
|
171 |
Chelat (Mn 100L) |
CC-1808-01/04-NN |
Bổ sung Mangan (Mn) và Axit amin trong TĂCN. |
Bột màu vàng đất. Bao, thùng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg và 30kg. |
TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh. |
China |
|
|
171 |
Chelat (Mn 150M) |
CC-1810-01/04-NN |
Bổ sung Mangan (Mn) và Axit amin trong TĂCN. |
Bột màu xám trắng. Bao, thùng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg và 30kg. |
TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh. |
China |
|
|
171 |
Chelat (Se 1000G) |
CC-1812-01/04-NN |
Bổ sung Selen (Se) và Axit amin trong TĂCN. |
Bột màu xám trắng Bao, thùng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg và 30kg. |
TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh. |
China |
|
|
171 |
Chelat (S-I-G) |
CC-1814-01/04-NN |
Bổ sung Selen (Se), Iod (I) và Axit amin trong TĂCN. |
Bột màu xám trắng Bao, thùng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg và 30kg. |
TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh. |
China |
|
|
171 |
Chelat (Zn 090L) |
CC-1816-01/04-NN |
Bổ sung Kẽm (Zn) và Axit amin trong TĂCN. |
Bột màu xám trắng Bao, thùng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg và 30kg. |
TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh. |
China |
|
|
171 |
Chelat (Zn 175M) |
CC-1818-01/04-NN |
Bổ sung Kẽm (Zn) và Axit amin trong TĂCN. |
Bột màu vàng nhạt. Bao, thùng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg và 30kg. |
TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh. |
China |
|
|
72 |
Chelate |
CT-1790-12/03-NN |
Bổ sung amino acid trong TĂCN |
Bao hoặc thùng: 12,5kg và 40kg. |
TNHH Bio.Hightech ZNBT.Bắc Kinh. |
China |
|
|
89 |
Chicken Vitamin |
JT-634-8/02-KNKL |
Bổ sung Vitamin cho gia cầm |
Bao: 1kg, 5kg, 10kg, 15kg và 20kg |
Jiamei |
China |
|
|
16 |
Chlorsteclin (Chlortetracycline 15% Feed Grade) |
NC-69-3/00-KNKL |
Chất kháng khuẩn |
Bao: 25 kg |
Zhumadian Huazhong chiatai Co.Ltd |
China |
|
|
40 |
Chlortetracycline (Feed Grade 15%) |
HT-576-8/02-KNKL |
Bổ sung kháng sinh trong TĂCN |
Bao: 25 kg |
Huameng Jinhe Industry Co.Ltd |
China |
|
|
50 |
Chlortetracycline Feed Grade |
TQ-228-6/01-KNKL |
Bổ sung kháng sinh |
Vàng nhạt Bao: 0,5kg; 1kg; 5kg; 10kg và 25kg. |
Zhumadian Vluazhong Zneugda Co.Ltd |
China |
|
|
52 |
Chlortetracycline Feed Grade (Citifac 15% & 20%) |
HuC-10-8/99-KNKL |
Tăng sức đề kháng cho vật nuôi |
Dạng bột, hạt Bao: 1kg và 25kg. |
Zhumadian Huazhong Chiatai Co. Ltd. |
China |
|
|
133 |
Chlortetracycline (Feegrade 15%; 20% và 60%) |
NC-1485-5/03-KNKL |
Tăng sức đề kháng cho vật nuôi |
Thùng, bao: 20kg, 25 và 30kg |
Nhà máy SX thuốc Thú y. phụ gia nguyên liệu Minh Châu Chiết Giang |
China |
|
|
11 |
Chlortetracyline 15% Feed Grade (Ctc 15% Feed Grade) |
MM-630-8/02-KNKL |
Tăng sức đề kháng cho vật nuôi |
Bao: 25 kg |
Qilu Pharmaceutical General Factory Pingyin Pharmaceutical Factory |
China |
|
|
114 |
Cholesterol |
QC-1402-01/03-KNKL |
Tạo axit mật cho vật nuôi |
Bao: 20kg và 25kg |
Qingdao Haidabaichua N Biological Engineering Co. Ltd. |
China |
|
|
139 |
Choline Chloride |
QT-1390-12/02-KNKL |
Bổ sung Vitamin B trong TĂCN. |
Bao: 20kg và 25kg |
Qingdao Haidabaichua N Biological Engineering Co. Ltd. |
China |
|
|
114 |
Choline Chloride |
AA-1884-02/04-NN |
Bổ sung vitamin nhóm B trong TĂCN |
Bao: 20kg và 25kg |
Cangzhou Livestock and Poultry Feed Additive Plant. |
China |
|
|
11 |
Choline Chloride (50; 60% Corn Cob) |
MM-631-8/02-KNKL |
Bổ sung Vitamin nhóm B |
Bao: 25 kg |
Jining Chloride Factory Shangdong |
China |
|
|
40 |
Choline Chloride (Corncob Base) |
TC-564-7/02-KNKL |
Bổ sung vitamin B trong TĂCN |
Bao: 25kg |
Tiain No.2 Veterinary Pharmaceutical Factory |
China |
|
|
99 |
Choline Chloride 60% |
JC-1805-12/03-NN |
Bổ sung vitamin B trong TĂCN |
Bao: 25kg |
Jiashan Chem Group. |
China |
|
|
38 |
Choline Chloride 60% |
TJ-362-12/00-KNKL |
Bổ sung vitamin nhóm B |
Dạng bột, màu vàng Bao: 25kg |
Tianjin |
China |
|
|
99 |
Choline Chloride 60% |
TJ-326-12/00-KNKL |
Bổ sung vitamin nhóm B |
Dạng bột, màu vàng Bao: 25 kg |
TianjinChina |
China |
|
|
50 |
Choline Chloride 60% |
JT-558-6/02-KNKL |
Bổ sung Vitamin B trong TĂCN |
Bao: 25kg |
Jiashan Chem Group |
China |
|
|
81 |
Choline Chloride 60% |
ST-1308-11/02-KNKL |
Bổ sung Vitamin B trong TĂCN |
Bao 25 kg |
Shijiahuang Chemicals Medicines & Health Products I/E Corp |
China |
|
|
71 |
Choline Chloride 60% (Corn Cob) |
ST-1718-10/03-NN |
Bổ sung vitamin nhóm B |
Dạng hạt màu nâu vàng Bao: 25 kg, |
Shanghai Belong Industrial & Trade Inc. |
China |
|
|
81 |
Choline Chloride 60% (Corncob) |
DC-565-7/02-KNKL |
Bổ sung vitamin B trong TĂCN |
Bao: 25kg |
Dayang Veterinary Pharmacy Co. Ltd |
China |
|
|
85 |
Choline Chloride 60% Corn Cob |
JC-1591-7/03-KNKL |
bổ sung Vitamin nhóm B trong TĂCN |
Bao: 25kg |
Jining Choline Choride Factory. Shangdong |
China |
|
|
135 |
Choline Chloride 60% Corn Cob |
BH-1577-7/03-KNKL |
Bổ sung Vitamin nhóm B trong TĂCN |
Bột màu vàng Bao: 25kg |
Be.long Int’l Group (HK) Limited (Hongkong. |
China |
|
|
36 |
Choline Chloride 60% Dry |
ADM-147-5/00-KNKL |
Chất bổ sung Vitamin nhóm B |
Bao: 25kg và 50kg |
Animal Health And Nutrition |
China |
|
|
49 |
Choline Chloride 60% Powder |
HQ-129-4/01-KNKL |
Bổ sung vitamin nhóm B |
Dạng bột, màu nâu vàng Bao: 25 kg |
Helen Qingdao F.T.Z Co. Ltd. |
China |
|
|
50 |
Choline Chloride Feed Grade |
TQ-233-6/01-KNKL |
Bổ sung vitamin nhóm B |
Trắng hoặc nâu Bao: 25kg |
Fengxian Shanghai Sebicufuci Cholinc Choride Company |
China |
|
|
21 |
Choline Chloride (Liquid 75%) |
SC-249-8/00-KNKL |
Bổ sung vitamin nhóm B |
Dạng lỏng màu trong suốt Phi: 220kg |
Shanghai Ucb.Scb Choline Chloride Co. Ltd. |
China |
|
|
21 |
Choline Chloride (Veg 50%) |
SC-247-8/00-KNKL |
Bổ sung vitamin nhóm B |
Dạng bột màu nâu nhạt Bao: 25kg |
Shanghai Ucb.Scb Choline Chloride Co. Ltd. |
China |
|
|
21 |
Choline Chloride (Veg 60%) |
SC-248-8/00-KNKL |
Bổ sung vitamin nhóm B |
Dạng bột màu nâu nhạt Bao: 25kg |
Shanghai Ucb.Scb Choline Chloride Co. Ltd. |
China |
|
|
35 |
Choline Choloride 60% |
TQ-677-8/02-KNKL |
Bổ sung Vitamin nhóm B trong TĂCN |
Bao: 25kg và 50 kg |
Veterinary Botou |
China |
|
|
173 |
Choline Cloride (Speedy Growth Helper) |
CC-1757-11/03-NN |
Bổ sung vitamin B1 trong TĂCN. |
Chai: 500 ml |
Kỳ Thuật Thần Long. |
China |
|
|
114 |
Citric Acid |
QT-1392-12/02-KNKL |
Bổ sung axit citric trong TĂCN. |
Bao: 20kg và 25kg |
Qingdao Haidabaichua N Biological Engineering Co. Ltd. |
China |
|
|
128 |
Combisol |
CC-1787-11/03-NN |
Chất bổ sung vitamin trong TĂCN. |
Bột màu vàng nhạt. Bao hoặc thùng: 1kg, 5kg, 10kg và 20kg. |
Chongqing Honoroad. Co. Ltd. |
China |
|
|
89 |
Complex Antimould Agent (Chất Chống Mốc) |
JT-643-8/02-KNKL |
Chất chống mốc |
Bao: 20 và 25 kg |
Jiamei |
China |
|
|
72 |
Complex- Enzyme For Forage (Makata) |
HE-328-10/01-KNKL |
Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN. |
Bao: 1000g và 20kg. Thùng carton: 20kg. |
Haofa Bioengineering Exploitation Co. Ltd. |
China |
|
|
72 |
Complex Microelement Premixed Feed (Hong Xue er) |
CC-1800-12/03-NN |
Giúp quá trình cân bằng eamachrome cho vật nuôi |
Thùng, bao: 10 kg, 15kg và 25kg. |
TNHH chất phụ gia Shanghai Sanwei. |
China |
|
|
72 |
Compound Acidification Agent |
CC-1803-12/03-NN |
Bổ sung chất xAustralia tác axit hoá trong TĂCN |
Thùng, bao: 25kg |
TNHH chất phụ gia Shanghai Sanwei. |
China |
|
|
120 |
Copper sulphate (CuSO4.5H2O) |
NB-1433-02/03-KNKL |
Bổ sung khoáng vi lượng Đồng (Cu) trong TĂCN. |
Dạng bột màu xanh nhạt. Bao: 25kg và 50kg. |
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corpration |
China |
|
|
84 |
Copper Sulphate Penta |
HC-1434-02/03-KNKL |
Bổ sung Cu trong TĂCN |
Bao: 50 kg |
Hunan Eversource Trading Co. Ltd |
China |
|
|
35 |
Copper Sulphate Pentahydrate |
KV-227-7/00-KNKL |
Bổ sung khoáng (Cu) |
Bao: 40kg |
Khang Vu. |
China |
|
|
50 |
Copper Sulphate Feed Grade |
TQ-227-6/01-KNKL |
Bổ sung khoáng cho lợn |
Màu xanh nhạt. Bao: 25kg, 40kg và 50kg |
Tianfu Technology Feed Co.Ltd |
China |
|
|
77 |
Copra Extraction Pellet |
CP-261-8/00-KNKL |
Khô dầu dừa (bã cơm dừa) Phụ phẩm chế biến dầu dừa được dùng làm nguyên liệu chế biến TĂCN |
Màu nâu Bao: 50kg hoặc hàng rời |
CopraChina |
China |
|
|
98 |
Corn Gluten feed |
ZC-1745-10/03-NN |
Bổ sung đạm trong trong TĂCN |
Bao: 20kg, 25kg, 40kg và 50kg hoặc hàng rời |
Zhucheng Xingmao. Corn developing Co. Ltd. |
China |
|
|
46 |
Corn Gluten Feed |
ZC-1406-01/03-KNKL |
Bổ sung Protein trong TĂCN |
Bao: 40kg và 50kg |
Zhucheng Xingmao Corn Developing Co. Ltd. |
China |
|
|
46 |
Corn Gluten Feed (Pellet) |
Ch-1539-6/03-KNKL |
Bổ sung đạm trong TĂCN |
Bao: 50kg |
Changchun Dachaeng Corn Devlopment Co. Ltd |
China |
|
|
104 |
Corn Gluten Meal | ||||||
[Phần phụ lục dài đã được lược bớt để hiển thị — tải văn bản gốc để xem đầy đủ.]
Download
The original file of this document is being updated. Please read the full text and check back later.
Relations map
Click a document to open. A red border = a relation that changes validity.