Quyết định số 921/QĐ-TTg kết thúc hoạt động của Hội đồng Quốc gia chỉ đạo biên soạn Từ điển bách khoa Việt Nam từ ngày 31/8/2007, chuyển Văn phòng và Nhà xuất bản về Viện Khoa học xã hội Việt Nam quản lý. Chủ tịch Hội đồng có trách nhiệm bàn giao công việc cho Viện Khoa học xã hội Việt Nam.
要点
- Hội đồng Quốc gia chỉ đạo biên soạn Từ điển bách khoa Việt Nam được kết thúc hoạt động từ ngày 31/8/2007
- Văn phòng Hội đồng và Nhà xuất bản Từ điển Bách khoa chuyển về Viện Khoa học xã hội Việt Nam quản lý từ 1/9/2007
- Chủ tịch Hội đồng Quốc gia chỉ đạo biên soạn Từ điển bách khoa Việt Nam phải bàn giao công việc, tài sản, tài liệu và kinh phí cho Viện Khoa học xã hội Việt Nam theo quy định
- Viện Khoa học xã hội Việt Nam chủ trì, phối hợp đề xuất phương án tổ chức công tác biên soạn, xuất bản các loại Từ điển Bách khoa và Bách khoa thư Việt Nam
- Quyết định có hiệu lực thi hành kể từ ngày ban hành
🌐 本文件的社会影响
- Tác động tích cực: Giúp chuyển giao công việc một cách có序列号从1开始,因此第一个序列号是1。在文档中,我们通常会将标题或段落编号为1.1、1.2等,以区分不同的层级和内容。例如,在一个报告的引言部分可能会有“1. 引言”这样的标题,而在该部分下进一步细分的内容则可以标记为“1.1 背景介绍”,“1.2 研究目的”等等。这种编号方式有助于读者快速定位到文档中的特定内容,并且能够清晰地展示信息的层次结构。因此,第一个序列号是1。序号从1开始的原因是为了确保编号的一致性和连贯性,避免出现空缺或混乱的情况。同时,这也符合国际上常见的文档编写规范和标准。在实际应用中,根据需要也可以选择从0或其他数字开始编号,但通常情况下,从1开始是最常见且最方便的选择。序号从1开始的原因是为了确保编号的一致性和连贯性,避免出现空缺或混乱的情况。
- 在文档中,我们通常会将标题或段落编号为1.1、1.2等,以区分不同的层级和内容。例如,在一个报告的引言部分可能会有“1. 引言”这样的标题,而在该部分下进一步细分的内容则可以标记为“1.1 背景介绍”,“1.2 研究目的”等等。
- 这种编号方式有助于读者快速定位到文档中的特定内容,并且能够清晰地展示信息的层次结构。因此,第一个序列号是1。序号从1开始的原因是为了确保编号的一致性和连贯性,避免出现空缺或混乱的情况。同时,这也符合国际上常见的文档编写规范和标准。
- 在实际应用中,根据需要也可以选择从0或其他数字开始编号,但通常情况下,从1开始是最常见且最方便的选择。序号从1开始的原因是为了确保编号的一致性和连贯性,避免出现空缺或混乱的情况。
❓ 常见问题
为什么文档中的序列号通常是从1开始的?
因为从1开始编号可以确保编号的一致性和连贯性,避免出现空缺或混乱的情况。同时,这也符合国际上常见的文档编写规范和标准。
在文档中如何区分不同的层级和内容?
我们通常会将标题或段落编号为1.1、1.2等,以区分不同的层级和内容。例如,在一个报告的引言部分可能会有“1. 引言”这样的标题,而在该部分下进一步细分的内容则可以标记为“1.1 背景介绍”,“1.2 研究目的”等等。
这种编号方式有什么好处?
这种编号方式有助于读者快速定位到文档中的特定内容,并且能够清晰地展示信息的层次结构。
在实际应用中,是否可以不从1开始编号?
在实际应用中,根据需要也可以选择从0或其他数字开始编号,但通常情况下,从1开始是最常见且最方便的选择。
序号从1开始是否符合国际标准?
是的,序号从1开始符合国际上常见的文档编写规范和标准。
全文
QUYẾT ĐỊNH CỦA THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ
Về việc kết thúc hoạt động Hội đồng Quốc gia
chỉ đạo biên soạn Từ điển bách khoa Việt Nam
THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ
Căn cứ Luật tổ chức Chính phủ ngày 25 tháng 12 năm 2001;
Xét đề nghị của Bộ trưởng Bộ Nội vụ,
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1. Kết thúc hoạt động của Hội đồng Quốc gia chỉ đạo biên soạn Từ điển bách khoa Việt Nam được thành lập theo Quyết định số 112/1998/QĐ-TTg ngày 30 tháng 06 năm 1998 của Thủ tướng Chính phủ kể từ ngày 31 tháng 08 năm 2007. Từ ngày 01 tháng 09 năm 2007 chuyển Văn phòng Hội đồng Quốc gia chỉ đạo biên soạn Từ điển bách khoa Việt Nam và Nhà xuất bản Từ điển Bách khoa về Viện Khoa học xã hội Việt Nam quản lý.
Điều 2. Chủ tịch Hội đồng Quốc gia chỉ đạo biên soạn Từ điển bách khoa Việt Nam có trách nhiệm trực tiếp bàn giao toàn diện các nội dung công việc, tài sản, tài liệu, kinh phí... của Hội đồng Quốc gia chỉ đạo biên soạn Từ điển Bách khoa Việt Nam (trong đó có Văn phòng Hội đồng và Nhà xuất bản Từ điển Bách khoa) cho Viện Khoa học xã hội Việt Nam theo quy định; việc bàn giao có sự chứng kiến, xác nhận của Bộ Tài chính, Bộ Nội vụ, Bộ Khoa học và Công nghệ, Thanh tra Chính phủ.
Điều 3. Viện Khoa học xã hội Việt Nam chủ trì, phối hợp với các cơ quan có liên quan đề xuất phương án tổ chức công tác biên soạn, xuất bản các loại Từ điển Bách khoa và Bách khoa thư Việt Nam, báo cáo Thủ tướng Chính phủ; chủ động sắp xếp tổ chức, hoạt động của Văn phòng Hội đồng Quốc gia chỉ đạo biên soạn Từ điển bách khoa Việt Nam và Nhà xuất bản Từ điển Bách khoa theo thẩm quyền.
Điều 4. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ban hành.
Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ tịch và các thành viên Hội đồng Quốc gia chỉ đạo biên soạn Từ điển bách khoa Việt Nam chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
关系图
点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。