通令第01/2003/TTLT-BTNMT-BNV号关于指导管理国家自然资源和环境事务机关的职能、任务、权限和组织结构的通知

本通令指导管理国家自然资源和环境事务机关的职能、任务、权限和组织结构,包括自然资源和环境局、县级专业机关和村民土地官员。这些机构负责制定土地规划和使用计划、管理和保护自然资源和环境以及执行相关公共服务。

文号01/2003/TTLT-BTNMT-BNV
文件类型联合通知
发布机关内务部
签署人Mai Ái Trực Cơ Quan Ban Hành Bộ Nội Vụ Chức Danh Bộ Trưởng Người Ký Đỗ Quang Trung — Bộ trưởng
更新30/06/2026
行业内务、自然资源环境
领域未分类
发布日期15/07/2003
生效日期12/08/2003
失效日期17/08/2008
状态已失效
✦ 智能摘要

本通令指导管理国家自然资源和环境事务机关的职能、任务、权限和组织结构,包括自然资源和环境局、县级专业机关和村民土地官员。这些机构负责制定土地规划和使用计划、管理和保护自然资源和环境以及执行相关公共服务。

适用范围

各省、自治区直辖市政府所属的自然资源和环境局、协助县级政府管理国家自然资源和环境事务的专业机关及村民土地官员。

要点

  • 自然资源和环境局协助省级人民政府履行对土地资源、水资源、矿产资源、环境、气象水文、测绘和地图管理的职能。
  • 将有关管理自然资源和环境的决定和指示提交给省级人民政府审批,按照国务院的分级管理规定。
  • 协助省级人民政府编制土地利用规划、年度土地利用计划、调整土地利用规划和计划,并组织实施检查。
  • 提交省级人民政府审批土地使用权的授予、租赁、收回、改变用途、转让和土地使用权证书的发放。
  • 审查并建议有权限的机关批准组织和个人进行测绘和制图活动的许可。

🌐 本文件的社会影响

  • 积极影响:增强对自然资源和环境的有效管理,保护生活环境。
  • 消极影响:可能因组织和编制要求高而难以执行相关规定。

❓ 常见问题

自然资源和环境局的责任是什么?

自然资源和环境局协助省级人民政府履行对土地资源、水资源、矿产资源、环境、气象水文、测绘和地图管理的职能。

协助县级政府的专业机关的责任是什么?

将有关管理自然资源和环境的决定和指示提交给县级人民政府审批,按照国务院的分级管理规定;编制土地利用规划和年度土地利用计划。

村民土地官员的责任是什么?

编制向乡级人民政府提交的土地利用规划和年度土地利用计划文本;实施土地登记、建立和管理土地档案。

本通令自何时生效?

本通令自发布之日起十五日后生效。

自然资源和环境局有多少副局长?

省政府所属的自然资源和环境局不超过三名副局长,而中央直辖市政府所属的自然资源和环境局有四名副局长。

全文

联合通知

指导职能、任务、权限和组织机构,以协助人民委员会管理自然资源和环境事务

地方政府的国家行政管理工作

____________________________

 

根据政府2002年第91号法令关于职能、任务、权限和组织结构的规定 11/11/2002 自然资源与环境部

根据政府2003年第45号法令关于职能、任务、权限和组织结构的规定 09/5/2003 内务部

根据总理2003年第45号决定关于成立自然资源与环境局,将科学技术与环境局更名为科学技术局,隶属于省级人民委员会

自然资源与环境部和内务部联合指导职能、任务、权限和组织机构,以协助人民委员会管理地方政府的自然资源和环境事务如下:

 

第一部分:自然资源与环境局

一、地位和职能:

省级自然资源与环境局是省级人民委员会的专业部门,负责协助省级人民委员会实施土地资源、水资源、矿产资源、环境、气象水文、测绘和地图方面的国家行政管理工作,按照法律规定在本省范围内进行。

省级自然资源与环境局受省级人民委员会的领导和管理,在组织编制和人事工作方面,同时接受自然资源与环境部的专业指导和监督。

二、任务和权限:

2.1. 向省级人民委员会提交关于地方自然资源和环境管理的决定和指示,根据政府的分级规定;

2.2. 向省级人民委员会提交关于地方自然资源和环境发展的规划、长期计划、五年计划和年度计划,符合地方总体经济发展规划;

2.3. 向省级人民委员会提交关于地方自然资源和环境保护措施的决定;指导并检查执行情况;

2.4. 组织并指导执行经审查批准的法律法规、规划、计划;宣传普及法律知识和自然资源与环境信息;

2.5. 关于土地资源:

2.5.1. 协助省级人民委员会制定土地使用规划和计划,并调整省级土地使用规划和计划;指导并检查执行情况;

2.5.2. 组织审查并向省级人民委员会提交县级、市辖区、省辖市的土地使用规划和计划的审批意见,并检查执行情况;

2.5.3. 向省级人民委员会提交关于土地使用权转让、租赁、收回、变更用途、颁发土地使用权证书等决定,涉及省级人民委员会权限范围内的对象;

2.5.4. 组织实施土地调查、测量、评估、分类和制图;登记土地,建立和管理地籍档案;统计和清查土地;签订土地租赁合同,按法律规定登记土地交易担保;对组织进行土地使用权及其附着物的交易登记;

2.5.5. 参与制定地方土地价格框架、原则和方法,由政府规定;

2.6. 关于矿产资源:

2.6.1. 向省级人民委员会提交关于普通建筑材料、泥炭和伴生矿产开采、加工许可证的发放、延期或撤销决定,涉及省级人民委员会权限范围内的事项,按法律规定;

2.6.2. 协助省级人民委员会主持与相关部门合作划定禁止或暂时禁止采矿区域,并向政府报告请示决定;

2.7. 关于水资源和气象水文:

2.7.1. 向省级人民委员会提交关于水资源调查、勘探、开发、利用和排放废水许可的发放、延期或撤销决定,按分级规定;检查执行情况;

2.7.2. 向省级人民委员会提交关于地方专用气象水文设施运营许可的发放、延期或撤销决定;指导并检查执行情况;

2.7.3. 组织基本水资源调查、清查和评估,按照自然资源与环境部的指导进行;

2.7.4. 参与制定地方防灾减灾方案;

2.8. 关于环境保护:

2.8.1. 向省级人民委员会提交关于地方生产、经营和服务单位环境标准认证的发放、延期或撤销决定,按分级规定;

2.8.2. 组织编写环境现状报告,加强环境监测站和分析能力,跟踪地方环境质量变化,按照自然资源与环境部的指导进行;

2.8.3. 审查并报告项目和设施的环境影响评价,按分级规定;

2.8.4. 组织收取环境保护费,按法律规定;

2.9. 关于测绘和地图:

2.9.1. 审查并建议有权限的机关批准或授权批准地方测绘和制图活动的组织和个人;  2.9.2. 向省级人民委员会提交关于地方测绘和制图成果的质量检查和审查结果的批准意见;

2.9.3. 组织建设专业基础测绘系统,建立地籍图和专题图,为专业目的服务;

2.9.4. 监督地图出版发行,建议出版管理部门停止发行和回收存在错误表示国家主权、行政区划和地名的地方地图;技术严重错误的地图。

2.9.4.监督出版、发行地图的情况,并就暂停发行、收回存在主权表现错误、行政区划错误、地方地名错误的地图出版物;存在严重技术错误的地图出版物向国家管理机关提出建议。

2.10. 指导、监督执行有关自然资源和环境保护领域的公共服务事项,依照法律规定;

2.11. 指导和专业指导县级和乡级自然资源和环境保护管理工作;

2.12. 与相关机构合作保护气象水文、地质矿产、环境、测量和地图研究及监测设施;

2.13. 监察执法情况,处理自然资源和环境保护领域的争议、申诉、控告,并依法处理违法行为;

2.14. 组织研究并应用自然资源和环境保护管理的科学技术进步;参与国际合作;根据法律规定建立和维护自然资源和环境信息档案系统;

2.15. 参与审查涉及自然资源和环境保护内容的项目和工程;

2.16. 定期(每半年或每年)和不定期向省级人民政府和自然资源部报告工作进展情况;

2.17. 管理组织结构、人员编制、公务员、职员和工人;按照自然资源部和省级人民政府的规定组织培训和提升自然资源和环境保护管理人员的能力;

2.18. 根据法律规定和省级人民政府的分级管理权限,管理本部门的财务和资产;

3. 组织和编制:

3.1. 部门领导:

自然资源和环境厅设有一名厅长和不超过三名副厅长(对于省辖厅),四名副厅长(对于直辖市辖厅)。厅长对省级人民政府和自然资源部负责并报告工作。副厅长对厅长负责其被分配的工作领域。

厅长由省级人民政府主席根据自然资源部规定的专业标准和国家关于干部管理的规定任命。

对厅长和副厅长的奖励和纪律处分依照法律规定执行。

3.2. 协助厅长工作的组织:

督查;

办公室;

专业科室的设立基于以下原则:全面覆盖厅的工作领域;组织职能明确且不与其他厅内组织重叠;符合地方实际情况的特点和工作量;确保行政程序简单便利,便于组织和个人解决问题。

各专业科室。

省级厅的专业科室数量不得超过五个(对于省辖厅)或六个(对于直辖市辖厅)。

省级人民政府主席根据厅长和省级组织人事局长的建议决定厅的专业科室数量和名称。

3.3. 事业单位:

资源环境信息中心;

其他事业单位。

省级人民政府根据法律规定决定其他直接隶属于厅的事业单位的成立。

厅长规定第3.2和3.3点所述组织的具体职能、任务和权限。

3.4 编制:

自然资源和环境厅的编制由省级人民政府主席根据厅长和省级组织人事局长的建议决定。

厅内人员的配置和使用必须依据法定的职务名称和国家公务员、职员的标准。

第二部分 专业机构协助县级人民政府管理自然资源和环境保护的任务和权限。

1. 向县级人民政府提交有关自然资源和环境保护政策、制度和法律法规的实施指南文件;

2. 提交经审核批准后的自然资源和环境保护规划和计划,并组织实施;

3. 协助县级人民政府制定年度土地利用规划和计划,调整土地利用规划和计划,并在审核批准后进行监督检查;

4. 审核并提交经审核批准后的乡镇土地利用规划和计划,并在审核批准后进行监督检查;

5. 提交县级人民政府决定的土地使用权分配、租赁、收回、变更用途、转让和颁发土地使用权证书的申请,并组织实施;

6. 监管土地变动情况,更新和修正土地资料和地图,使其符合当前的土地使用状况,依照自然资源厅的指导;

7. 实施土地统计、清查、登记,建立和管理地籍档案,建设土地信息系统;

8. 指导和监督土地资源、矿产资源、水资源的使用和保护,环境的保护,防止和解决环境退化、污染和灾害后果;

9. 按照定期要求编制土地统计、清查报告和环境现状报告,收集和管理自然资源和环境资料;

10. 主持或配合相关部门检查和监察执法情况,协助县级人民政府根据法律规定处理自然资源和环境保护领域的争议、申诉和控告;

11. 根据法律规定实施自然资源和环境保护领域的公共服务;

12. 宣传普及自然资源和环境保护法律法规和信息。

12.开展法律法规和自然资源与环境信息的宣传、普及和教育工作;

13. 定期每三个月、六个月和每年以及在必要时,报告县级人民政府和自然资源与环境厅关于所分配工作任务的执行情况;

14. 管理干部、公务员和职员;对乡、镇、城市街道土地官员的专业指导和检查;参与自然资源与环境厅组织培训和提升自然资源与环境管理及乡、镇、城市街道土地官员的干部、公务员和职员的能力。

根据政府第12/2001/NĐ-CP号法令第一条第三款的规定和所分配的任务,省人民政府主席决定设立协助县级人民政府管理自然资源与环境的专门机构。

协助县级人民政府管理自然资源与环境的专门机构的编制由县级人民政府主席根据省级人民政府的分级规定决定。

第三节 村、镇、市镇土地官员的职责、权限。

村、镇、市镇的土地官员(统称为村土地官员)协助村、镇、市镇人民政府(统称为村级人民政府)在其辖区内实施自然资源与环境国家管理,并接受自然资源与环境厅和协助县级人民政府管理自然资源与环境的专门机构的专业指导和检查。

村土地官员具有以下职责和权限:

1. 制作文本供村级人民政府向县级人民政府提交关于土地规划、年度土地使用计划、土地分配、土地租赁、土地收回、土地使用权转让、土地用途变更、土地使用权证书发放等事项的申请,依照法律规定;

2. 向村级人民政府提交组织实施已批准的土地规划和年度土地使用计划的计划,并监督其执行情况;

3. 对村级人民政府的土地租赁、土地使用权转让、土地使用权抵押登记等事项进行审核并确认相关文件,依照法律规定为家庭户和个人办理;

4. 实施土地登记、建立和管理土地档案;监控土地变动;修正土地档案;统计和清查土地;

5. 参与调解和处理有关自然资源与环境的争议、申诉和控告,依照法律规定发现违反自然资源与环境保护法律的行为,并建议  县级人民政府和有管辖权的机关处理

6. 宣传和指导遵守自然资源与环境保护法律;组织辖区内的环境卫生活动;

7. 管理测量标志和边界标志;保管土地资料、测量和地图;

8. 定期和在必要时向县级人民政府和协助县级人民政府管理自然资源与环境的专门机构报告所分配工作任务的执行情况。

IV. 组织实施

1. 省级人民政府依据本通知详细规定自然资源与环境厅、协助县级人民政府管理自然资源与环境的专门机构的职能、任务、权限和组织、编制,以及村土地官员的职责和权限。

本通知自发布之日起十五日后生效。废除总土地局于1994年7月18日发布的第470/TT-TCĐC号通知关于地方各级土地部门职能、任务、权限和组织结构的指南及其他与此通知相冲突的指南。

2. 在执行过程中如遇困难或需要补充、修改,各地方应向自然资源与环境部和民政部反映以便研究解决。

本文件的原始文件正在更新中,请先查看全文,稍后再来查看。

下载

本文件的原始文件正在更新中,请先查看全文,稍后再来查看。

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 35
45/2003/NĐ-CP Nghị định số 45/2003/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nội vụ 已失效 91/2002/NĐ-CP Nghị định số 91/2002/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài nguyên và Môi trường. 已失效 145/2003/QĐ-UB Quyết định số 145/2003/QĐ-UB Về việc thành lập Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Sơn La 生效中 231/2005/QĐ-UBND Quyết định số 231/2005/QĐ-UBND Về ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Sở Tài nguyên và Môi trường 已失效 2117/2003/QĐ/UB-TC Quyết định số 2117/2003/QĐ/UB-TC V/v ban hành quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức bộ máy của sở Tài nguyên và Môi trường Hà Tĩnh 生效中 1430/2003/QĐ-UB Quyết định số 1430/2003/QĐ-UB Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức bộ máy của Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Hà Nam 已失效 1433/2004/QĐ-UB Quyết định số 1433/2004/QĐ-UB V/v đổi tên Thanh tra sở Địa chính thành Thanh tra Sở Tài nguyên và Môi trường 已失效 3908/2005/QĐ-UBND Quyết định số 3908/2005/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu 已失效 50/2006/QĐ-UB Quyết định 50/2006/QĐ-UB về việc thành lập Quỹ bảo vệ môi trường Hà Nội trên cơ sở xác định lại chức năng nhiệm vụ của Quỹ môi trường Hà Nội do Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội ban hành 已失效 08/2004/QĐ-UBND Quyết định số 08/2004/QĐ-UBND Về việc thành lập Trung tâm Thông tin Kỹ thuật Tài nguyên và Môi trường 生效中 32/2003/QĐ-CT Quyết định số 32/2003/QĐ-CT V/v quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức bộ máy của Sở Tài Nguyên và Môi Trường tỉnh Bạc Liêu 生效中 86/2003/QĐ-UB Quyết định số 86/2003/QĐ-UB V/v Ban hành Quy chế tổ hoạt động Sở Tài nguyên và Môi trường Bình Phước 生效中 13/2004/QĐ-UBND Quyết định số 13/2004/QĐ-UBND Về việc kiện toàn lại tổ chức bộ máy của Sở Tài nguyên và Môi trường 已失效 177/2003/QĐ-UB Quyết định số 177/2003/QĐ-UB Về việc ban hành chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức bộ máy của sở tài nguyên và môi trường 生效中 290/2004/QĐ-UB Quyết định số 290/2004/QĐ-UB V/v thành lập Trung tâm Khai thác quỹ đất trực thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường 已失效 278/2004/QĐ-UB QUYẾT ĐỊNH SỐ 278/2004/QĐ-UB VỀ CHỨC NĂNG, NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN VÀ CƠ CẤU TỔ CHỨC CỦA SỞ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG 已失效 68/2005/QĐ-UBND Quyết định số 68/2005/QĐ-UBND V/v thành lập Trung tâm Kỹ thuật Tài nguyên và Môi trường trực thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường 已失效 07/2010/QĐ-UBND Quyết định 07/2010/QĐ-UBND ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Tài nguyên và Môi trường thuộc Ủy ban nhân dân huyện Bình Chánh do Ủy ban nhân dân huyện Bình Chánh ban hành 已失效 4619/2003/QĐ.UB Quyết định số 4619/2003/QĐ.UB Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức bộ máy Sở Tài nguyên và môi trường tỉnh Vĩnh Long 已失效 22/2006/QĐ-UBND Quyết định số 22/2006/QĐ-UBND Về việc phê duyệt Đề án chức năng, nhiệm vụ, tổ chức bộ máy, biên chế của Sở Tài nguyên và Môi trường 生效中 20/2004/QĐ-UB Quyết định số 20/2004/QĐ-UB V/v: Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức bộ máy của Sở Tài nguyên và Môi trường 已失效 08/2004/QĐ-UB Quyết định số 08/2004/QĐ-UB V/v ban hành quy định chức năng; nhiệm vụ, quyền hạn; tổ chức, bộ máy; biên chế Sở Tài nguyên và Môi trường 已失效 57/2003/QĐ-UB Quyết định số 57/2003/QĐ-UB Về việc Thành lập Sở Tài nguyên và Môi trường trực thuộc UBND tỉnh 已失效 107/2007/QĐ-UBND Quyết định số 107/2007/QĐ-UBND Về ban hành Quy định quản lý Nhà nước về hoạt động khí tượng thủy văn trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh. 已失效 32/2006/QĐ-UBND Quyết định số 32/2006/QĐ-UBND V/v thành lập Trung tâm Quan trắc và Kỹ thuật môi trường tỉnh Hậu Giang 已失效 10/2006/QĐ-UBND Quyết định số 10/2006/QĐ-UBND V/v Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức bộ máy của Trung tâm Thông tin Tài nguyên - Môi trường trực thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường 已失效 11/2006/QĐ-UBND Quyết định số 11/2006/QĐ-UBND V/v Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức bộ máy của Trung tâm Kỹ thuật Tài nguyên - Môi trường 已失效 98/2004/QĐ-UB Quyết định số 98/2004/QĐ-UB Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức bộ máy Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Hậu Giang 已失效 101/2007/QĐ-UBND Quyết định số 101/2007/QĐ-UBND Ban hành “Quy định quản lý kinh phí sự nghiệp môi trường trên địa bàn Thành phố Hà Nội” 已失效 17/2006/QĐ-UBND Quyết định số 17/2006/QĐ-UBND Về ban hành Quy định quản lý tài nguyên nước trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh. 已失效 33/2008/QĐ-UBND Quyết định số 33/2008/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân loại đường phố, vị trí và giá các loại đất tại tỉnh Yên Bái năm 2009 已失效 130/2005/QĐ-UB Quyết định số 130/2005/QĐ-UB về việc thành lập Trạm quan trắc và phân tích môi trường,trực thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Bắc Ninh 生效中 105/2003/QĐ-UB Quyết định số 105/2003/QĐ-UB về việc ban hành quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, tổ chức bộ máy và mối quan hệ công tác của Sở Tài nguyên và Môi trư­ờng tỉnh Bắc Ninh 生效中 104/2003/QĐ-UB Quyết định số 104/2003/QĐ-UB Về chức năng, nhiệm vụ, tổ chức bộ máy, biên chế của Sở Tài nguyên và Môi trường; Phòng Tài nguyên và Môi trường cấp huyện 已失效
被其引用 8
739/2004/QĐ-UB Quyết định số 739/2004/QĐ-UB Về việc ban hành Quy chế quản lý, khai thác và sử dụng vật liệu san lấp trên địa bàn tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu 已失效 738/2004/QĐ-UB Quyết định số 738/2004/QĐ-UB Ban hành quy chế quản lý, khai thác, tận thu khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 已失效 11/2009/QĐ-UBND Quyết định số 11/2009/QĐ-UBND Về việc phê duyệt khung giá đất khởi điểm, bước giá, phương án phân lô, bố trí khu vực tái định cư, khu vực đấu giá để tổ chức đấu giá quyền sử dụng đất trên tuyến đường Trung tâm Km5 - Thị trấn Yên Bình. 已失效 47/2009/QĐ-UBND Quyết định số 47/2009/QĐ-UBND Về việc phê duyệt Đề án hỗ trợ hộ nghèo về nhà ở trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu 已失效 27/2007/QĐ-UBND Quyết định số 27/2007/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về một số chính sách phát triển khoa học, công nghệ và nhân lực có trình độ 已失效 27/2007/QĐ-UBND Quyết định số 27/2007/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định tạm thời về quản lý, bảo vệ tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 已失效 47/2009/QĐ-UBND Quyết định số 47/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định giải quyết các thủ tục hành chính theo cơ chế “một cửa liên thông” trên lĩnh vực đất đai và khoáng sản tại Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Ninh Thuận 生效中 11/2009/QĐ-UBND Quyết định số 11/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định trình tự thủ tục cấp giấy phép hoạt động khoáng sản trên địa bàn tỉnh 已失效
01/2003/TTLT-BTNMT-BNV
通令第01/2003/TTLT-BTNMT-BNV号关于指导管理国家自然资源和环境事务机关的职能、任务、权限和组织结构的通知
已失效
↓ 受本文件影响的文件
相关 21
104/2003/QĐ-UB Quyết định số 104/2003/QĐ-UB Về kế hoạch củng cố kết quả Phổ cập Giáo dục Tiểu học – XMC và đẩy nhanh tiến độ Phổ cập Giáo dục Trung học cơ sở tỉnh Sơn la giai đoạn 2003-2008 生效中 107/2007/QĐ-UBND Quyết định số 107/2007/QĐ-UBND Về việc phê duyệt điều chỉnh Quy hoạch chung xây dựng thị trấn Phú Túc, huyện Krông Pa, tỉnh Gia Lai 生效中 278/2004/QĐ-UB Quyết định số 278/2004/QĐ-UB Về điều chỉnh dự toán chi ngân sách năm 2004 của Sở Lao động-Thương binh và Xã hội. 已失效 17/2006/QĐ-UBND Quyết định số 17/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế tổ chức hoạt động của Tổ nhân dân tự quản tỉnh Hậu Giang 已失效 33/2007/QĐ-UBND Quyết định số 33/2007/QĐ-UBND Chuyển đổi Lâm trường Mang Yang II thành Ban Quản lý rừng phòng hộ Đăk Đoa 生效中 57/2003/QĐ-UB Quyết định số 57/2003/QĐ-UB Về giao chỉ tiêu thu Quỹ Phòng, chống lụt, bão đối với các doanh nghiệp đóng trên địa bàn thành phố năm 2003. 已失效 32/2006/QĐ-UBND Quyết định số 32/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định tạm thời về quản lý và thanh toán vốn đầu tư xây dựng cơ bản của các xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Sóc Trăng 已失效 98/2004/QĐ-UB Quyết định số 98/2004/QĐ-UB Về giao bổ sung chỉ tiêu dự toán chi ngân sách năm 2004 cho Sở Du lịch. 已失效 22/2006/QĐ-UBND Quyết định số 22/2006/QĐ-UBND Về việc thành lập Bệnh viện đa khoa Đông Hà trực thuộc Sở Y tế 已失效 105/2003/QĐ-UB Quyết định số 105/2003/QĐ-UB Về quy định mức phạt đối với một số hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực vệ sinh và môi trường trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh 已失效 33/2008/QĐ-UBND Quyết định số 33/2008/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 29/2007/QĐ-UBND ngày 05/6/2007 và Quyết định số 64/2007/QĐ-UBND ngày 23/11/2007 của UBND thành phố Đà Nẵng 生效中 20/2004/QĐ-UB QUYẾT ĐỊNH SỐ 20/2004/QĐ-UB VỀ VIỆC THÀNH LẬP SỞ XÂY DỰNG THUỘC ỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ CẦN THƠ 已失效 130/2005/QĐ-UB Quyết định 130/2005/QĐ-UB điều chỉnh Quy chế tạm thời đối với các doanh nghiệp vận tải tham gia vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trên địa bàn thành phố Hà Nội kèm theo quyết định 71/2004/QĐ-UB do Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội ban hành 已失效 101/2007/QĐ-UBND Quyết định số 101/2007/QĐ-UBND Về việc chuyển các trường trung học phổ thông bán công thành trường trung học phổ thông công lập và học sinh trung học phổ thông bán công (hệ B) trong các trường trung học phổ thông công lập sang hệ công lập 已失效 08/2004/QĐ-UB QUYẾT ĐỊNH SỐ 08/2004/QĐ-UB VỀ VIỆC THÀNH LẬP SỞ GIAO THÔNG - CÔNG CHÍNH THUỘC ỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ CẦN THƠ 已失效 68/2005/QĐ-UBND Quyết định số 68/2005/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Tổ nhân dân tự quản trên địa bàn dân cư của tỉnh Bình Thuận 生效中 10/2006/QĐ-UBND Quyết định số 10 /2006/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế hoạt động Khu bảo thuế Tịnh Biên, thuộc khu vực cửa khẩu Tịnh Biên, nằm trong Khu kinh tế cửa khẩu tỉnh An Giang 已失效 11/2006/QĐ-UBND Quyết định số 11/2006/QĐ-UBND Về việc thành lập Bệnh viện đa khoa Đakrông trực thuộc Sở Y tế. 已失效 07/2010/QĐ-UBND Quyết định số 07/2010/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định quản lý hoạt động chăn nuôi; giết mổ; mua bán, vận chuyển động vật, sản phẩm động vật; ấp trứng gia cầm và sản xuất, kinh doanh trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản trên địa bàn tỉnh Đăk Nông 已失效 45/2003/QĐ-TTg Quyết định số 45/2003/QĐ-TTg Về việc thành lập Sở tài nguyên và môi trường, đổi tên Sở khoa học công nghệ và Môi trường thành Sở Khoa học và Công nghệ thuộc Uỷ ban nhân dân, thành phố trực thuộc Trung ương 生效中

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。