联合通知2011年第1号关于部委办公厅、相当于部级的机构和省、自治区直辖市政府办公厅行政事务管理机构的职能、任务、权限、组织和编制的指导意见

本联合通知指导部委办公厅、相当于部级的机构和省、自治区直辖市政府办公厅行政事务管理机构的职能、任务、权限、组织和编制。行政事务管理办公室协助办公厅主任进行行政事务管理,接收个人和组织对行政规定的反映和建议,并根据第63/2010/NĐ-CP号法令和第20/2008/NĐ-CP号法令执行任务。本通知自2011年3月15日起生效。

문서 번호01/2011/TTLT-VPCP-BNV
문서 유형联合通知
발행 기관内务部
서명자Nguyễn Xuân Phúc Cơ Quan Ban Hành Bộ Nội Vụ Chức Danh Bộ Trưởng Người Ký Trần Văn Tuấn — Bộ trưởng - Chủ nhiệm
업데이트26. 06. 2026
산업内务
분야未分类
발행일26. 01. 2011
발효일15. 03. 2011
효력 만료일
상태生效中
✦ 스마트 요약

本联合通知指导部委办公厅、相当于部级的机构和省、自治区直辖市政府办公厅行政事务管理机构的职能、任务、权限、组织和编制。行政事务管理办公室协助办公厅主任进行行政事务管理,接收个人和组织对行政规定的反映和建议,并根据第63/2010/NĐ-CP号法令和第20/2008/NĐ-CP号法令执行任务。本通知自2011年3月15日起生效。

적용 범위

部委办公厅、相当于部级的机构和省、自治区直辖市政府办公厅

핵심 사항

  • 行政事务管理办公室主任对办公厅主任负责,全面负责办公室的工作。
  • 行政事务管理办公室协助办公厅主任进行行政事务管理,接收个人和组织对行政规定的反映和建议。
  • 主任和不超过两名副主任对办公室的所有活动负法律责任。
  • 行政事务管理办公室的行政编制由部长或相当于部级机构的负责人根据法律规定分配的总编制内决定。
  • 行政事务管理办公室的任务是对行政事务进行审查和评估,并向办公厅主任报告行政事务管理的结果。

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 积极影响:增强国家对行政事务管理的有效性,改善营商环境。
  • 消极影响:可能给实施机构带来人员和财政负担。

❓ 자주 묻는 질문

行政事务管理办公室主任的责任是什么?

主任对办公厅主任负责,全面负责办公室的工作,同时必须确保公布的行政事务合法性和质量。

行政事务管理办公室有多少名副主任?

在部委办公厅和相当于部级的机构中,副主任人数不超过两名;在北京市和上海市,副主任人数不超过三名。

行政事务管理办公室的编制由谁决定?

行政事务管理办公室的行政编制由部长或相当于部级机构的负责人根据法律规定分配的总编制内决定。

行政事务管理办公室的任务是什么?

办公室协助办公厅主任进行行政事务管理,接收个人和组织对行政规定的反映和建议,并根据第63/2010/NĐ-CP号法令和第20/2008/NĐ-CP号法令执行任务。

本通知从何时起生效?

本联合通知自2011年3月15日起生效。

전문

中华人民共和国国务院-
组织人事部

中华人民共和国
独立 自由 幸福

号:01/2011/TTLT-VPCP-BNV
北京,二零一一年一月二十六日

联合通知

关于职能、任务、权限、组织和编制

部门行政程序监督机构的指南

属于部办公厅、相当于部级机关和省级人民政府办公厅

_________________________

根据2010年6月8日国务院令第63号关于行政程序控制的规定;

根据二〇〇八年二月十四日国务院令第20号《关于个人和组织对行政规定提出反映和建议的接受、处理办法》;

根据二零零八年三月十九日国务院第33号令关于国务院办公厅的职能、任务、权限和组织结构的规定;

根据二零零八年四月十七日国务院第48号令关于民政部的职能、任务、权限和组织结构的规定;

国务院办公厅和民政部就部办公厅、相当于部级机关和省级人民政府办公厅的部门行政程序监督机构的职能、任务、权限、组织和编制作出如下指导:

第一章

行政程序监督部门

属于部办公厅、相当于部级机关

第一条 位置与职能

1. 部办公厅、相当于部级机关(不包括国务院办公厅)的行政程序监督部门称为行政程序监督室,其职能是协助部长、相当于部长级机关负责人进行行政程序监督,并接收、处理个人和组织对属于该部或相当于部级机关管理范围内的行政规定的意见和建议,根据二零一零年六月八日国务院第63号令《关于行政程序监督的规定》(以下简称“第63号令”)和二零零八年二月十四日国务院第20号令《关于接收、处理个人和组织对行政规定的意见和建议的规定》(以下简称“第20号令”)的规定。

2. 行政程序监督室受部长、相当于部长级机关负责人的直接领导和管理;同时接受行政程序监督局的专业指导和检查。

第二条 职责和权限

1. 协助部长、相当于部长级机关负责人:

a) 制定年度行政程序监督计划,提交部长、相当于部长级机关负责人审批;

b) 按照第63号令第二章的规定监督行政程序规定;

c) 按照第63号令第三章的规定监督属于该部或相当于部级机关管理范围内的行政程序执行情况;

d) 接收、研究并分类属于该部或相当于部级机关管理范围内的行政规定的意见和建议,将其分配给相关局、处、单位处理,按照第20号令的规定;督促、检查并及时向部长、相当于部长级机关负责人报告必要的措施以纠正该部或相当于部级机关在处理个人和组织的意见和建议时的纪律问题;

đ) 监督行政程序和相关文件的质量,将已公布的行政程序和文件数据输入国家行政程序数据库;对输入数据库的行政程序和相关法律法规文件的数据准确性及合法性负责;组织实现从部或相当于部级机关的门户网站到国家行政程序数据库的服务连接,按照部长、相当于部长级机关负责人的指示;

e) 组织实施对该部或相当于部级机关管理范围内行政程序的审查和评估,按照第63号令的规定;

g) 定期或不定期地检查、汇总、建立关于行政程序监督和接收、处理行政规定意见和建议情况的报告,提交部长、相当于部长级机关负责人,按照第63号令第三十五条和第20号令第二十二条第一款的规定向总理报告;

h) 组织培训和提高从事行政程序监督工作的干部和公务员的业务能力,按照行政程序监督局的指导;

i) 督促该部或相当于部级机关的相关局、处、单位执行新发布的行政程序统计工作,修改、补充或替代的行政程序,被废除或取消的行政程序;执行由该部或相当于部级机关或上级政府机关制定的行政程序监督项目、计划和方案;

k) 主持与新闻媒体合作,宣传行政程序监督活动和接收、处理行政规定意见和建议的结果;

l) 在工作中根据任务要求,向部长、相当于部长级机关负责人提出调动相关局、处、单位的干部和公务员参与行政程序监督工作的建议;必要时,向有权机关申请签订合同并使用专业顾问,按照法律规定的工作合同制度进行工作;

2. 执行以下任务:

a) 指导和检查被指定为主起草法规文本单位填写影响评估表和遵守行政程序的成本计算表;独立评估部长、相当于部长级机关负责人权限内法规草案中规定的行政程序的影响,按照行政程序监督局的指导。

b) 与部内职能单位、相当于部的机构配合,对行政程序规定进行最终检查,确保其必要性、合法性和合理性,并按照第63/2010/NĐ-CP号法令的规定征求相关项目和法律规范草案的意见,其中包含行政程序规定,在提交部长或相当于部长的机关负责人审议决定前;

c) 参加由行政程序监督局组织的专业培训;

在监督检查过程中,如发现机关、单位、人员未执行、未按要求执行或违反行政程序监督规定的,应及时向有权限的机关或个人提出建议,采取法律规定的形式和措施处理;

执行部长、相当于部长的机关负责人、办公厅主任或相当于办公厅主任的机关负责人指派的其他任务和权力;

第三条 组织和编制

1. 行政程序监督科设科长,不超过两名副科长:

a) 行政程序监督科科长是该科的负责人,对办公厅主任、相当于办公厅主任的机关负责人、部长或相当于部长的机关负责人以及法律负责该科的所有活动;

b) 副科长协助科长工作,对科长和法律负责分配的任务。科长不在时,由科长授权的一名副科长负责该科的活动;

部长或相当于部长的机关负责人根据办公厅主任或相当于办公厅主任的机关负责人的提议或根据部或相当于部的机关负责人的干部分级管理规定,任命或免去行政程序监督科科长和副科长;

2. 编制:

行政编制属于办公厅或相当于办公厅的机关的行政程序监督科由部长或相当于部长的机关负责人根据法律规定和总理的指示,在分配的总行政编制范围内决定;

第二章

行政程序监督部分属于办公厅

省级人民政府、直辖市人民政府

第四条 职位和职能

1. 省级人民政府或直辖市人民政府办公厅直接下属的行政程序监督部分称为行政程序监督科,其职能是在省级人民政府或直辖市人民政府办公厅主任的指导下,监督行政程序,并接收、处理公民、组织关于行政规定的反映和建议,这些规定属于省级人民政府或直辖市人民政府(以下简称省级人民政府)的管辖范围,根据第63/2010/NĐ-CP号法令和第20/2008/NĐ-CP号法令的规定,由省级人民政府主席负责;

2. 行政程序监督科受省级人民政府及其主席在组织、编制和活动方面的领导和管理;同时接受行政程序监督局的专业指导、检查和指导;

第五条 职责和权限

1. 提出建议并协助省级人民政府办公厅主任:

a) 制定省级人民政府年度行政程序监督计划,提交省级人民政府主席批准;

b) 根据第63/2010/NĐ-CP号法令第二章的规定,监督行政程序规定;

c) 根据第63/2010/NĐ-CP号法令第三章的规定,监督省级人民政府及其主席管辖范围内的行政程序执行情况;

d) 接收、研究并分类公民、组织关于省级人民政府及其主席管辖范围内的行政规定的反映和建议,将其转交给相关部门、单位处理,根据第20/2008/NĐ-CP号法令的规定;督促、检查并及时向省级人民政府及其主席报告必要的措施,以纠正行政纪律问题,处理公民、组织的反映和建议;

đ) 监督行政程序和相关文件的质量,将已公布的行政程序和相关文件数据输入国家行政程序数据库,对其准确性和合法性负责;根据省级人民政府主席的指示,组织实现从省级人民政府各部门网站到国家行政程序数据库的服务在线连接,为公民、组织提供服务;

e) 按照第63/2010/NĐ-CP号法令的规定,组织审查和评估省级人民政府管辖范围内各级政府解决的行政程序;

g) 对相关部门、单位、公职人员在省级人民政府主席职权范围内的行政程序监督过程中的表现提出书面意见,参与评优奖励过程,以及向上级推荐奖励的情况;

h) 定期或不定期检查、汇总、编写行政程序监督情况和反映、建议处理情况的报告,提交省级人民政府主席向总理报告,根据第63/2010/NĐ-CP号法令第三十五条和第20/2008/NĐ-CP号法令第二十二条第一款的规定;

i) 在各市、县、乡级部门和相关地方单位建立兼职行政程序监督岗位制度;根据行政程序监督局的指导,组织对兼职行政程序监督岗位的工作人员进行专业培训和业务培训;

k)督促各厅、局、机关和单位相关执行新发布的行政程序的统计工作,被修改、补充或替代的行政程序,被取消或废除的行政程序;实施由省人民政府、省人民政府主席或上级国家机关发布的关于行政程序控制的项目、计划和方案;

l) 主持并与地方新闻媒体机构合作,宣传行政程序控制活动以及接受和处理关于行政规定的反映和建议的结果;

在工作中根据任务要求,向省人民政府主席报告调动各厅、局、县人民政府、乡级人民政府及相关单位的干部和公务员到省级人民政府办公室集中办公,以执行行政程序控制任务;必要时,向有权限的部门提交签订合同并使用来自政府内外的专业顾问,按照合同制规定进行工作;

2. 执行以下任务:

a) 指导并检查各单位负责起草法律法规文本的人员填写影响评估表和计算遵守行政程序的成本;独立评估在省人民政府发布权限内的法律法规草案中规定的行政程序的影响;

b) 与省级人民政府办公室职能单位合作,最终检查行政程序规定及其征求意见的必要性、合法性和合理性,对于包含行政程序规定的法律法规草案,在提交省人民政府主席审议和决定前,应遵循第63/2010/NĐ-CP号法令的规定;

c) 参加由行政程序监督局组织的专业培训;

在监督检查过程中,如发现机关、单位、人员未执行、未按要求执行或违反行政程序监督规定的,应及时向有权限的机关或个人提出建议,采取法律规定的形式和措施处理;

执行省人民政府主席或省级人民政府办公室主任分配的其他职责和权力。

第六条 组织结构和编制

1. 行政程序监督室设主任一名,副主任不超过两名;特别地,河内市和胡志明市副主任不超过三名;

a) 行政程序监督室主任是该室负责人,对省级人民政府秘书长和法律规定负责该室的所有活动;

b) 副主任协助主任工作,对主任和法律规定负责其分配的任务;当主任不在时,副主任受主任委托管理该室的活动;

c) 行政程序监督室主任和副主任的任命和免职按照法律规定或干部分级管理制度的规定执行;

2. 编制:

行政程序监督室的行政编制由省级人民政府根据法律规定和总理的指示,在省级人民政府办公室总编制范围内决定;

第三章

实施条款

条 7. 生效

本联合通知自2011年3月15日起生效。

条 8. 责任实施

1. 各部部长、相当于部长的机关首长、省人民政府决定成立并具体规定直属部、相当于部的机关、省级人民政府办公室的行政程序监督室的任务、权力、组织结构和编制,按照本联合通知的指导;

2. 在执行过程中,如遇问题或困难,各部、相当于部的机关、省人民政府及相关机关应及时向政府办公厅和内务部反映,以便按权限审查和解决;

部长

内务部

谭文俊

部长,主任

政府办公厅

Nguyễn Xuân Phúc

원본 문서(PDF)

새 탭에서 PDF 열기 ↗

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 48
48/2008/NĐ-CP Nghị định số 48/2008/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nội vụ 만료됨 20/2008/NĐ-CP Nghị định số 20/2008/NĐ-CP Về tiếp nhận, xử lý phản ánh, kiến nghị của cá nhân, tổ chức về quy định hành chính 발효 중 33/2008/NĐ-CP Nghị định số 33/2008/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Văn phòng Chính phủ 만료됨 63/2010/NĐ-CP Nghị định số 63/2010/NĐ-CP Về kiểm soát thủ tục hành chính 발효 중 1272/2011/QĐ-UBND Quyết định số 1272/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tiếp nhận, xử lý phản ánh, kiến nghị của cá nhân, tổ chức về quy định hành chính trên địa bàn tỉnh Phú Yên 만료됨 28/2011/QĐ-UBND Quyết định số 28/2011/QĐ-UBND về việc ban hành Quy chế phối hợp giữa các cấp chính quyền (cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã) trên địa bàn tỉnh Quảng Trị trong việc rà soát,cập nhật, công bố, công khai thủ tục hành chính 만료됨 165/2011/QĐ-UBND Quyết định số 165/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định kiểm soát thủ tục hành chính trên địa bàn tỉnh Bắc Giang 만료됨 1273/2011/QĐ-UBND Quyết định số 1273/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp về kiểm soát thủ tục hành chính trên địa bàn tỉnh Phú Yên 만료됨 1538/QĐ-UBND Quyết định số 1538/QĐ-UBND Về việc quy định mức chi thực hiện các hoạt động kiểm soát thủ tục hành chính. 만료됨 80/2011/QĐ-UBND Quyết định số 80/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tiếp nhận, xử lý phản ánh, kiến nghị của cá nhân, tổ chức về quy định hành chính tại Thành phố Hồ Chí Minh. 만료됨 2995/2011/QĐ-UBND Quyết định số 2995/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phối hợp công bố, công khai thủ tục hành chính thuộc thẩm quyền giải quyết của các cấp chính quyền trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 만료됨 2996/2011/QĐ-UBND Quyết định số 2996/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phối hợp tiếp nhận, xử lý phản ánh, kiến nghị của cá nhân, tổ chức về quy định hành chính trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 만료됨 2749/QĐ-UBND Quyết định 2749/QĐ-UBND năm 2011 về Kế hoạch hoạt động kiểm soát thủ tục hành chính tại thành phố do Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành 발효 중 1463/QĐ-BNN-VP Quyết định số 1463/QĐ-BNN-VP Ban hành quy định về thực hiện nhiệm vụ kiểm soát thủ tục hành chính, tiếp nhận, xử lý phản ánh, kiến nghị của cá nhân, tổ chức về quy định hành chính thuộc phạm vi, chức năng quản lý của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 발효 중 724/QĐ-BNN-VP Quyết định số 724/QĐ-BNN-VP Ban hành Kế hoạch kiểm soát thủ tục hành chính năm 2011 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 발효 중 19/2011/QĐ-UBND Quyết định số 19/2011/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức bộ máy của Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh 만료됨 37/2011/QĐ-UBND Quyết định số 37/2011/QĐ-UBND về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh 만료됨 02/2012/QĐ-UBND Quyết định số 02/2012/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh An Giang 만료됨 12/2012/QĐ-UBND Quyết định số 12/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp triển khai các hoạt động kiểm soát thủ tục hành chính trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 만료됨 28/2011/QĐ-UBND Quyết định số 28/2011/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung Quyết định số 30/2009/QĐ-UBND ngày 22 tháng 4 năm 2009 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu ban hành quy chế thẩm định dự thảo văn bản quy phạm pháp luật trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. 만료됨 17/2011/QĐ-UBND Quyết định số 17/2011/QĐ-UBND Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Văn phòng Ủy ban nhân dân thành phố 만료됨 19/2011/QĐ-UBND Quyết định số 19/2011/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp trong hoạt động kiểm soát thủ tục hành chính và tiếp nhận, xử lý phản ánh, kiến nghị của cá nhân, tổ chức về quy định hành chính trên địa bàn tỉnh Phú Thọ. 발효 중 16/2011/QĐ-UBND Quyết định số 16/2011/QĐ-UBND Về việc quy định vị trí, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Văn phòng Uỷ ban nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc 발효 중 15/2011/QĐ-UBND Quyết định số 15/2011/QĐ-UBND Về việc quy định việc lập dự toán, quản lý và sử dụng kinh phí thực hiện các hoạt động kiểm soát thủ tục hành chính 만료됨 41/2011/QĐ-UBND Quyết định số 41/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tiếp nhận, xử lý phản ánh, kiến nghị của cá nhân, tổ chức về quy định hành chính trên địa bàn tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu 만료됨 42/2011/QĐ-UBND Quyết định số 42/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp công bố, công khai thủ tục hành chính trên địa bàn tỉnh Bà Rịa- Vũng Tàu 만료됨 33/2011/QĐ-UBND Quyết định số 33/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tiếp nhận, xử lý phản ánh, kiến nghị của cá nhân, tổ chức về quy định hành chính trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 만료됨 03/2014/QĐ-UBND Quyết định số 03/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về trình tự, thủ tục xây dựng, thẩm định ban hành văn bản quy phạm pháp luật trên địa bàn tỉnh Yên Bái 만료됨 23/2011/QĐ-UBND Quyết định số 23/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế công bố, công khai thủ tục hành chính trên địa bàn tỉnh Gia Lai 만료됨 22/2011/QĐ-UBND Quyết định số 22/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế tiếp nhận, xử lý phản ánh kiến nghị của cá nhân, tổ chức về quy định hành chính trên địa bàn tỉnh Gia Lai 만료됨 09/2011/QĐ-UBND Quyết định số 09/2011/QĐ-UBND V/v chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, tổ chức bộ máy của Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh Gia Lai 만료됨 42/2014/QĐ-UBND Quyết định số 42/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế hoạt động của cán bộ đầu mối thực hiện nhiệm vụ kiểm soát thủ tục hành chính trên địa bàn tỉnh 만료됨 12/2012/QĐ-UBND Quyết định số 12/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế hoạt động của hệ thống cán bộ đầu mối thực hiện nhiệm vụ kiểm soát thủ tục hành chính trên địa bàn tỉnh 만료됨 06/2013/QĐ-UBND Quyết định số 06/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định vị trí, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức và biên chế của Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh Yên Bái 발효 중 22/2011/QĐ-UBND Quyết định số 22/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định về công bố, công khai thủ tục hành chính và tiếp nhận, xử lý phản ánh, kiến nghị về quy định hành chính trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 만료됨 01/2012/QĐ-UBND Quyết định số 01/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh Bình Dương 만료됨 79/2011/QĐ-UBND Quyết định số 79/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định về kiểm soát thủ tục hành chính trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. 만료됨 45/2011/QĐ-UBND Quyết định số 45/2011/QĐ-UBND Ban hành quy chế soạn thảo, thẩm định, ban hành văn bản quy phạm pháp luật của UBND tỉnh 만료됨 30/2012/QĐ-UBND Quyết định số 30/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Văn phòng ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Ngãi 만료됨 52/2011/QĐ-UBND Quyết định số 52/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp tiếp nhận, xử lý phản ánh, kiến nghị của cá nhân, tổ chức về quy định hành chính trên địa bàn tỉnh Bình Dương 만료됨 51/2011/QĐ-UBND Quyết định số 51/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp kiểm soát và công bố, công khai thủ tục hành chính trên địa bàn tỉnh Bình Dương 만료됨 22/2011/QĐ-UBND Quyết định số 22/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp công bô, công khai thủ tục hành chính thuộc thẩm quyền giải quyết của các cấp chính quyền trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 만료됨 02/2012/QĐ-UBND Quyết định số 02/2012/QĐ-UBND Về mức chi thực hiện các hoạt động kiểm soát thủ tục hành chính trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 만료됨 23/2011/QĐ-UBND Quyết định số 23/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp giữa Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh với các cơ quan, đơn vị trong việc thực hiện công bố, công khai thủ tục hành chính và kiểm tra công tác kiểm soát thủ tục hành chính trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 만료됨 19/2011/QĐ-UBND Quyết định số 19/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp trong việc triển khai các hoạt động kiểm soát thủ tục hành chính trên địa bàn tỉnh Lào Cai 만료됨 09/2011/QĐ-UBND Quyết định số 09/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định vị trí, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức bộ máy của Văn phòng UBND tỉnh Lào Cai 만료됨 24/2011/QĐ-UBND Quyết định số 24/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tiếp nhận, xử lý phản ánh, kiến nghị của tổ chức, cá nhân về quy định hành chính trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 만료됨 17/2012/QĐ-UBND Quyết định số 17/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế hoạt động của hệ thống cán bộ, công chức, viên chức làm đầu mối thực hiện nhiệm vụ kiểm soát thủ tục hành chính trên địa bàn tỉnh Phú Yên 만료됨
01/2011/TTLT-VPCP-BNV
联合通知2011年第1号关于部委办公厅、相当于部级的机构和省、自治区直辖市政府办公厅行政事务管理机构的职能、任务、权限、组织和编制的指导意见
生效中
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 25
09/2011/QĐ-UBND Quyết định số 09/2011/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung chế độ chi tiêu hành chính, sự nghiệp trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 발효 중 03/2014/QĐ-UBND Quyết định số 03/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế Tổ chức và hoạt động Đội Quản lý trật tự đô thị quận Phú Nhuận 발효 중 10/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 10/2012/QĐ-UBND VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY CHẾ PHONG TẶNG DANH HIỆU NGHỆ NHÂN NGHỀ TIỂU THỦ CÔNG NGHIỆP TỈNH HẢI DƯƠNG 만료됨 22/2011/QĐ-UBND Quyết định số 22/2011/QĐ-UBND Về việc phê duyệt chương trình phát triển hệ thống đô thị tỉnh Khánh Hòa giai đoạn 2011 - 2015 발효 중 33/2011/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 33/2011/QĐ-UBND VỀ VIỆC QUY ĐỊNH MỨC PHỤ CẤP, KINH PHÍ HOẠT ĐỘNG CỦA LỰC LƯỢNG BẢO VỆ DÂN PHỐ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 발효 중 19/2011/QĐ-UBND Quyết định số 19/2011/QĐ-UBND Quy định về quản lý, bảo trì đường bộ đối với hệ thống đường huyện, đường xã trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 만료됨 79/2011/QĐ-UBND Quyết định số 79/2011/QĐ-UBND Quy định giá tính lệ phí trước bạ các loại nhà 만료됨 45/2011/QĐ-UBND Quyết định số 45/2011/QĐ-UBND Ban hành Danh mục số hiệu đường bộ thuộc cấp tỉnh quản lý trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 만료됨 51/2011/QĐ-UBND Quyết định số 51/2011/QĐ-UBND Về việc nâng mức chi khác phục vụ đối tượng bảo trợ xã hội tại các trung tâm Bảo trợ xã hội do Sở Lao động thương binh và xã hội Hà Nội quản lý 만료됨 17/2012/QĐ-UBND Quyết định số 17/2012/QĐ-UBND Về việc Quy định giá tính thuế tài nguyên trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 만료됨 02/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 02/2012/QĐ-UBND VỀ VIỆC QUY ĐỊNH MỨC TRỢ CẤP TIỀN ĂN CHO MỘT SỐ ĐỐI TƯỢNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH 발효 중 17/2011/QĐ-UBND Quyết định số 17/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định về Quản lý Tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 만료됨 12/2012/QĐ-UBND Quyết định số 12/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý và bảo vệ Di tích Quốc gia Trường Lũy Quảng Ngãi 만료됨 23/2011/QĐ-UBND Quyết định số 23/2011/QĐ-UBND Ban hành quy định quản lý, vận hành sử dụng hệ thống giao ban điện tử trực tuyến tỉnh nghệ an 발효 중 24/2011/QĐ-UBND Quyết định số 24/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Thi đua - Khen thưởng trực thuộc Sở Nội vụ Quảng Trị 만료됨 42/2014/QĐ-UBND Quyết định số 42/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về trình tự, thủ tục xét, công nhận xã đạt chuẩn nông thôn mới trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 만료됨 01/2012/QĐ-UBND Quyết định số 01/2012/QĐ-UBND Về việc quy định thực hiện chính sách hỗ trợ tiền ăn cho học sinh bán trú tại các trường trung học phổ thông trên địa bàn tỉnh Lai Châu 만료됨 06/2013/QĐ-UBND Quyết định số 06/2013/QĐ-UBND Ban hành danh mục, định lượng, quy mô hỗ trợ giống cây trồng, vật nuôi thực hiện Nghị quyết số 24/2012/NQ-HĐND ngày 04 tháng 12 năm 2012 của Hội đồng nhân dân tỉnh 만료됨 37/2011/QĐ-UBND Quyết định số 37/2011/QĐ-UBND Ban hành các nguyên tắc, tiêu chí và định mức phân bổ vốn đầu tư phát triển cho cấp huyện từ nguồn vốn ngân sách địa phương giai đoạn 2012 – 2015 và quy định hỗ trợ có mục tiêu từ vốn đầu tư do tỉnh quản lý 만료됨 52/2011/QĐ-UBND Quyết định số 52/2011/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh, bổ sung Quy định phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi ngân sách giữa các cấp chính quyền địa phương giai đoạn 2011-2015 만료됨 30/2012/QĐ-UBND Quyết định số 30/2012/QĐ-UBND Quy định về số lượng và mức trợ cấp đối với lực lượng Công an xã, thị trấn trên địa bàn tỉnh An Giang 만료됨 41/2011/QĐ-UBND Quyết định số 41 /2011/QĐ-UBND Về việc ban hành mẫu đơn thực hiện một số thủ tục hành chính trong lĩnh vực thú y 만료됨 16/2011/QĐ-UBND Quyết định số 16/2011/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức bộ máy của sở Nội vụ 만료됨 42/2011/QĐ-UBND Quyết định số 42/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý một số lĩnh vực trong hoạt động thoát nước đô thị và khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 만료됨
지침 제공 2

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.