通知2022年第1号关于在2021-2025年国家减少贫困目标计划中的贫困地区为贫困户和边缘贫困户提供住房支持的实施指导

本通知规定了在2021-2025年国家减少贫困目标计划中的贫困地区向贫困户和边缘贫困户提供住房支持的政策。明确了受助对象、识别标准、支持额度、实施程序以及相关各方的责任。

문서 번호01/2022/TT-BXD
문서 유형通知
발행 기관建设部
서명자Nguyễn Văn Sinh — Thứ trưởng
업데이트14. 06. 2026
분야未分类
발행일30. 06. 2022
발효일15. 08. 2022
효력 만료일
상태生效中
✦ 스마트 요약

本通知规定了在2021-2025年国家减少贫困目标计划中的贫困地区向贫困户和边缘贫困户提供住房支持的政策。明确了受助对象、识别标准、支持额度、实施程序以及相关各方的责任。

적용 범위

在2021-2025年国家减少贫困目标计划中的贫困地区内的贫困户和边缘贫困户

핵심 사항

  • 受到支持:在贫困地区内有住房困难的贫困户和边缘贫困户。
  • 识别需要支持的家庭的标准:至少符合以下三个条件之一:住房不安全;住房严重破旧;住房面积不足。
  • 支持额度:新建住房每户40万元,修缮住房每户20万元。
  • 实施程序:从审查、评估到完成工程验收。
  • 各方责任:住房和城乡建设部、省级人民政府、县级人民政府、乡级人民政府及各社会组织。

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 减轻贫困户和边缘贫困户的住房困难
  • 加强社区参与帮助贫困人口建房的支持工作

❓ 자주 묻는 질문

哪些对象可以接受支持?

在贫困地区内有住房困难的贫困户和边缘贫困户。

支持金额是多少?

新建住房每户40万元,修缮住房每户20万元。

实施程序是什么?

从审查、评估到完成工程验收。

전문

住房和城乡建设部

中华人民共和国
独立 自由 幸福

编号:01/2022/通建
北京,二零二二年六月三十日

通知

关于向贫困地区贫困户和低收入户提供住房支持的指导

在国家扶贫目标计划中的贫困县范围内

减少可持续贫困阶段2021-2025

依据二零一四年十一月二十五日《住房法》;

根据全国人民代表大会常务委员会于2021年7月28日通过的第24/2021/QH15号决议,批准2021-2025年阶段国家扶贫开发计划的投资方针;

根据政府2017年7月17日第81/2017/号令关于建设部职能、任务、权限和组织结构的规定;

根据政府2021年1月27日第07/2021/号令关于2021-2025阶段多维贫困标准的规定;

根据政府2022年4月19日第27/2022/号令关于国家扶贫目标计划管理机制和组织实施的规定;

根据总理2022年1月18日第02/2022/号决定关于2021-2025阶段国家扶贫可持续发展计划资金分配原则、标准和比例以及地方财政配套资金比例的规定;

根据房地产管理总局局长的建议;

建设部部长发布本通知,以指导在国家扶贫可持续发展计划2021-2025阶段中向贫困县范围内的贫困户和低收入户提供住房支持 为执行总理2022年1月18日第90/2022/号决定批准2021-2025阶段国家扶贫可持续发展计划。

第一条 调整范围和适用对象

一、调整范围

本通知规定了确定对象、原则、标准、质量以及在国家扶贫可持续发展计划2021-2025阶段中向贫困县范围内的贫困户和低收入户提供住房支持的组织实施方法。

二、适用对象

a) 贫困户和低收入户(根据2021-2025阶段多维贫困标准)在乡级人民委员会管理的贫困户和低收入户名单中,居住在贫困县内,并且是独立家庭,在国家扶贫可持续发展计划2021-2025阶段(以下简称“计划”)生效时至少已分户三年;

b) 提供住房支持的对象不包括已经获得国家扶贫目标计划2021-2030阶段经济和社会发展少数民族地区和山区项目以及其他项目、方案和政策支持住房的家庭;

c) 有关机关、组织和个人。

第二条 实施原则

1. 确保公开透明,发扬民主,发挥群众和民众的积极性和主动性。优先使用当地原材料和本地劳动力来实施向贫困县范围内的贫困户和低收入户提供住房支持。

2. 向地方下放权力和分级管理,符合各民族、各地区的条件、特点和文化习俗,与巩固国防安全相结合。

3. 直接向每个贫困户和低收入户提供支持。优先支持少数民族贫困户和有革命功臣成员的贫困户。

4. 结合国家和民众共同筹集资金来实施,遵循的原则是:国家支持,社区帮助,家庭自行组织建造住房。

5. 加强对向贫困县范围内的贫困户和低收入户提供住房支持的监督、检查、评估工作。采取措施预防并及时制止消极现象,严肃处理贪污、浪费和其他违规行为。

条 3. 获得住房支持的标准

符合以下情形之一的贫困户和低收入户可以获得住房支持:

1. 尚未拥有住房或房屋属于不牢固类型(在基础、墙体、屋顶三个主要结构中,至少有两个结构使用了不牢固材料)的贫困户和低收入户。

2. 贫困户和低收入户的人均住房面积小于8平方米。

3. 尚未从国家计划、项目或政策以及政治社会团体或其他社会组织获得住房支持的贫困户和低收入户。

条 4. 支持后住房质量要求

1. 经新建或修缮后的住房,必须确保最小使用面积为30平方米,并且达到“三硬”标准(即基础坚固、墙体坚固、屋顶坚固),同时房屋使用寿命不少于20年。

2. 房屋的基础、墙体、屋顶部分必须使用高质量材料建造,不得使用临时性、易损、易燃材料。具体如下:

a) “基础坚固”是指使用水泥砂浆、混凝土、钢筋混凝土、砖石砌体、瓷砖、木板等能够增加基础硬度的材料建造的基础。

b) “墙体坚固”包括框架、柱子和墙体系统。根据具体情况,框架和柱子可以使用钢筋混凝土、钢铁、木材等坚固材料;墙体可以使用砖石砌体或坚固木材建造。

c) “屋顶坚固”包括支撑结构和屋顶覆盖物。根据具体情况,支撑结构可以使用钢筋混凝土、钢铁、木材等坚固材料建造;屋顶可以使用钢筋混凝土并铺设瓦片。如果屋顶使用的是金属瓦片(假瓦、冷轧瓦、隔热瓦、波纹瓦)并有坚固的支撑结构(如铁架、木架...)与砖石墙或钢筋混凝土柱牢固连接,则这种金属瓦片被视为坚固材料。

根据实际情况,房屋各部分可以使用当地可用的同等质量材料建造,这些材料需符合技术标准和规范,并能保证使用期限。省人民政府(或授权给建设局)可规定具体的本地材料种类(如有),并向住房和城乡建设部报告审查并作出决定。

条 5. 住房支持优先顺序

1. 按照以下顺序优先支持对象:

a) 少数民族贫困户;

b) 包含革命功臣成员的贫困户;

c) 包含社会救助对象成员的贫困户和低收入户;

d) 处于特别困难情况下的贫困户和低收入户(如老年人、孤寡老人、残疾人);

e) 居住在经常发生自然灾害地区的贫困户和低收入户;

f) 剩余的贫困户和低收入户。

2. 对于具有相同优先级别的贫困户和低收入户,按照以下顺序进行支持:

a) 房屋损坏严重、存在倒塌风险、无法保障安全的贫困户和低收入户(使用易损、质量差的材料建造);

b) 尚无住房的贫困户和低收入户(指尚未拥有独立住房,现与父母同住但已分户,寄居他人或租住私人房屋,但不包括租住国有房屋的情况);

c) 人口众多的贫困户和低收入户。

条 6. 建设住房支持方案的程序

1. 在村一级和相当于村一级(简称村一级)

a) 社会救助工作人员与村委会主任组织召开会议,向村民宣传贫困家庭和低收入家庭住房支持政策的主要内容,根据政府总理于2022年1月18日签发的第90/QĐ-TTg号决定批准2021-2025年阶段国家减少贫困目标计划和本通知的规定;编制需要新建或修缮住房的贫困家庭和低收入家庭名单;

b) 根据需要新建或修缮住房的贫困家庭和低收入家庭名单,组织评议并提出获得住房支持的贫困家庭和低收入家庭名单(按照本通知附件I的格式),提交乡级人民委员会审查。会议包括乡级减贫指导委员会、社会救助工作人员、村委会主任(主持会议)、村党支部书记、妇女联合会、农民协会、退伍军人协会、共青团和贫困家庭及低收入家庭代表;邀请乡级人民团体代表监督。

c) 被列入建议支持名单的家庭必须得到超过50%参会人员的同意(通过举手表决或秘密投票)。

2. 在乡一级

a) 乡级人民委员会将拟支持新建或修缮住房的贫困家庭和低收入家庭名单在村文化宫或社区活动中心和乡级人民委员会办公室公开张贴,并通过乡广播站(如有)公告三天。

b) 公示期结束后,乡级人民委员会审核、评估并汇总,将贫困家庭和低收入家庭名单报送县级人民委员会。

3. 自收到乡级人民委员会报告之日起三个工作日内,县级人民委员会汇总并批准名单,报省级人民委员会。如需调整名单,则须重新批准并立即上报省级人民委员会。

4. 省级人民委员会组织制定并批准针对辖区内贫困家庭和低收入家庭的住房支持方案(按照本通知附件VII的格式),并将方案报送住房和城乡建设部、劳动和社会事务部、计划和发展部、财政部以汇总并报告总理。

5. 如在审批贫困家庭和低收入家庭住房支持名单过程中发生申诉或举报,则按《申诉法》和《举报法》的规定处理申诉和举报。

条 7. 实施住房支持

1. 设计住房模型

a) 省级人民委员会指导专业机构研究并设计至少三种符合当地风俗习惯的典型住房模型(附预算费用和主要材料估算)。

b) 各地组织介绍这些设计模型供民众参考选择。尊重民众意愿,不强制贫困家庭和低收入家庭按照模型建房。

c) 根据具体情况,民众可以依据经验传统建造房屋,符合家庭经济生活条件,但必须满足规定的最低面积和质量标准。

2. 组织新建或修缮住房

a) 列入支持新建或修缮住房名单的贫困家庭和低收入家庭签署承诺书,向乡级人民委员会申请提供建筑材料用于新建或修缮住房(如有需求),并提出选择住房模型和新建或修缮方式(按照本通知附件II的格式)。

b) 对于有社会福利对象成员且特别困难(老年人、孤寡、残疾)而无力自行新建或修缮住房的贫困家庭和低收入家庭,乡级人民委员会应与乡级人民团体及其成员单位合作,统一安排各团体、单位组织为这些对象新建或修缮住房。

c) 获得新建或修缮住房支持的贫困家庭和低收入家庭在完成阶段性工作(新建住房的家庭完成基础部分,修缮现有住房的家庭完成30%以上的工作量)或全部工程后,应及时向乡级人民委员会报告,以便验收并拨付支持资金。

d) 乡级人民委员会负责监督、指导和帮助贫困家庭和低收入家庭确保新建或修缮住房的进度和质量;记录阶段性完成情况和工程竣工验收记录(按照本通知附件III和附件IV的格式)。

3. 支持额度和资金拨付

a) 新建住房每户补助40万元;修缮住房每户补助20万元,由中央财政拨款。

b) 中央财政资金管理使用和结算办法按照财政部的指导执行。

条 8. 组织实施

一、住房和城鄉建設部的責任

a) 汇总各地实施结果,报送劳动和社会事务部汇总并向政府、总理报告,按相关规定执行。

b) 提出资金来源和分配中央财政预算2021-2025年阶段和每年的资金计划,报送劳动和社会事务部汇总纳入总体计划,按相关规定执行。

c) 编制2021-2025年阶段和每年的中央财政预算资金计划,以开展相关活动,指导和实施该计划,报送劳动和社会事务部汇总,按相关规定执行。

d) 主持,协调各部委、行业和中央机关指导有贫困县的省份由有权机关批准制定并组织实施对贫困户和边缘贫困户的支持住房项目,以符合国家减少贫困目标计划2021-2025阶段在地方的实施;

đ) 主持,协调各部委、行业和中央机关检查、监督和督促有贫困县的省份由有权机关批准执行对贫困户和边缘贫困户的支持住房政策,确保符合目标和要求。

2. 有贫困县的省级人民政府的责任

a) 按规定组织在辖区内正确实施对贫困户和边缘贫困户的支持住房政策,符合地方实际情况,确保支持对象准确、目的明确且有效。根据地方实际情况和财政预算平衡能力,决定从地方财政预算中增加支持,以提高贫困户和边缘贫困户住房质量,超出中央财政支持的资金;

b) 委托建设局主持,与劳动、残疾人和社会事务局及相关局合作,在辖区内组织实施对贫困户和边缘贫困户的支持住房政策;指导村庄和社区确定住房现状和在获得支持后的住房质量;

c) 按照本通知第六条第四款的规定,组织编制和批准对辖区内贫困户和边缘贫困户的支持住房方案;

d) 指导专业机构研究设计至少三种典型住房模型;

đ) 指导相关机构和各级地方政府与辖区内的组织和团体合作,动员社区支持和帮助贫困户和边缘贫困户新建或修缮住房;

e) 定期检查、监督和评估,并在每季度最后一个月的15日前(按照本通知附件五)和每年12月10日前(按照本通知附件六),将结果报告住房和城乡建设部,以便汇总后报告给劳动、残疾人和社会事务部,再报告给政府;

g) 制定实施政策资金计划(包括所有资金来源),报告年度实施进度和资金拨付结果,提交住房和城乡建设部、劳动、残疾人和社会事务部及其他相关部门按相关规定;

h) 指导通过适当形式宣传和普及对贫困户和边缘贫困户的支持住房政策。公开发布政策标准和受益对象。

3. 县级人民政府的责任

a) 根据本通知第六条第三款的规定,汇总并按权限批准辖区内符合条件的贫困户和边缘贫困户新建或修缮住房名单;

b) 经常性地检查和监督实施情况,确保政策能够惠及每个有住房困难的贫困户和边缘贫困户;防止出现流失和消极现象;确保贫困户和边缘贫困户在获得支持后住房质量符合规定;

四、乡级人民政府的责任

a) 审查、核定并汇总符合条件的贫困户和边缘贫困户新建或修缮住房名单,提交县级人民政府审核批准,按照本通知第六条第二款的规定;

b) 验收并确认分阶段完成的建筑量(对于新建住房的贫困户和边缘贫困户,确认基础部分完工;对于修缮现有住房的贫困户和边缘贫困户,确认完成30%以上的工程量),并确认工程竣工投入使用,作为拨付支持资金的基础;

c) 乡级人民政府指导和监督贫困户和边缘贫困户正确使用新建或修缮住房的支持资金,确保住房必须完整建成并投入使用;动员如人民团体、妇女联合会、农民协会、退伍军人协会、共青团等组织和团体帮助贫困户和边缘贫困户新建或修缮住房;最大限度地调动社区资源、材料供应商和家庭资源;按规定利用当地材料如沙子、石头、卵石、木材等,以降低住房建设成本;

5. 房地产管理总局负责协助住房和城乡建设部部长指导、督促和检查在贫困县内对贫困户和边缘贫困户的支持住房实施情况;汇总和定期报告实施情况,并提出修改和补充建议,提交住房和城乡建设部部长审查并按其权限发布,或者提交劳动、残疾人和社会事务部汇总后报告政府、总理审查并作出决定。

第九条 实施细则

1. 本通知自2022年8月15日起生效。

2. 各部委、相当于部委的机构、各级人民政府、有关组织和个人负责执行本通知。在执行过程中,如果遇到问题,应及时向住房和城乡建设部反映,以进行修改和补充,或者提交劳动、残疾人和社会事务部汇总后报告政府、总理审查并作出决定。/。

部长签署
副部长
聂文俊
阮文生

원본 문서(PDF)

새 탭에서 PDF 열기 ↗

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 30
27/2022/NĐ-CP Nghị định số 27/2022/NĐ-CP Quy định cơ chế quản lý, tổ chức thực hiện các chương trình mục tiêu quốc gia 발효 중 24/2021/QH15 Nghị quyết số Nghị quyết số: 24/2021/QH15 Phê duyệt chủ trương đầu tư Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững giai đoạn 2021 - 2025 발효 중 65/2014/QH13 Luật Nhà ở số 65/2014/QH13 만료됨 81/2017/NĐ-CP Nghị định số 81/2017/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Xây dựng 만료됨 07/2021/NĐ-CP Nghị định số 07/2021/NĐ-CP Quy định chuẩn nghèo đa chiều giai đoạn 2021 - 2025 발효 중 64/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 64/2022/NQ-HĐND Ban hanh chính sách hỗ trợ xóa nhà tạm, nhà dột nát trên địa bàn tỉnh Cao Bằng giai đoạn 2021-2025 발효 중 106/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 106/2024/NQ-HĐND Quy định cơ chế, chính sách hỗ trợ thực hiện Chương trình Bố trí dân cư trên địa bàn tỉnh Gia Lai 만료됨 24/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2025/NQ-HĐND Quy định một số chính sách hỗ trợ thực hiện Chương trình bố trí ổn định dân cư trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn giai đoạn 2025-2030 발효 중 07/2025/QĐ-UBND Quyết định số 07/2025/QĐ-UBND Quy định cho vay hỗ trợ nhà ở cho hộ nghèo, hộ cận nghèo trên địa bàn tỉnh Bình Định đến năm 2025 만료됨 10/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2024/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết số 10/2023/NQ-HĐND ngày 14 tháng 7 năm 2023 của Hội đồng nhân dân tỉnh Đắk Lắk quy định mức hỗ trợ nhà ở cho hộ nghèo, hộ cận nghèo trên địa bàn các huyện nghèo tỉnh Đắk Lắk từ nguồn ngân sách nhà nước thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững giai đoạn 2021-2025 발효 중 11/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2024/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ một số nội dung thực hiện bố trí dân cư các vùng: Thiên tai, đặc biệt khó khăn, biên giới, di cư tự do trên địa bàn tỉnh Lai Châu theo Quyết định số 590/QĐ-TTg ngày 18 tháng 5năm 2022 của Thủ tướng Chính phủ 발효 중 11/2024/QĐ-UBND Quyết định số 11/2024/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 03/2020/QĐ-UBND ngày 09 tháng 01 năm 2020 của Ủy ban nhân dân tỉnh Gia Lai về việc quy định diện tích, kích thước tối thiểu được phép tách thửa đối với từng loại đất trên địa bàn tỉnh Gia Lai 만료됨 25/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 25/2023/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ nhà ở cho hộ nghèo, hộ cận nghèo thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang giai đoạn 2021-2025 만료됨 24/2023/QĐ-UBND Quyết định số 24/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quy trình rà soát, xác định, phê duyệt danh sách đối tượng hỗ trợ đất ở, nhà ở, đất sản xuất, chuyển đổi nghề và nước sinh hoạt phân tán thuộc Dự án 1 Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021-2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025 trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 발효 중 20/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 20/2023/NQ-HĐND Ban hành Quy định các chính sách hỗ trợ giảm nghèo bền vững tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2023-2025 발효 중 16/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2023/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ nhà ở cho hộ nghèo, hộ cận nghèo trên địa bàn các huyện nghèo từ nguồn ngân sách địa phương thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững giai đoạn 2021 - 2025 trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn 만료됨 17/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2023/NQ-HĐND Ban hành chính sách hỗ trợ nhà ở cho hộ nghèo, hộ cận nghèo trên địa bàn tỉnh đến năm 2025 발효 중 16/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2023/NQ-HĐND Quy định một số nội dung và mức chi kinh phí sự nghiệp từ ngân sách nhà nước thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững tỉnh Bình Định, giai đoạn 2021-2025 만료됨 09/2023/NQ-2023 Nghị quyết số 09/2023/NQ-2023 Quy định một số nội dung, mức hỗ trợ thực hiện Chương trình bố trí dân cư theo Quyết định số 590/QĐ-TTg ngày 18 tháng 5 năm 2022 của Thủ tướng Chính phủ trên địa bàn tỉnh Phú Thọ giai đoạn 2023 - 2025 만료됨 35/2023/QĐ-UBND Quyết định số 35/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số nội dung và mức chi kinh phí sự nghiệp từ ngân sách nhà nước thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững tỉnh Bình Định, giai đoạn 2021 - 2025 만료됨 10/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2023/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ nhà ở cho hộ nghèo, hộ cận nghèo trên địa bàn các huyện nghèo tỉnh Đắk Lắk từ nguồn ngân sách nhà nước thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững giai đoạn 2021-2025 발효 중 24/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2022/NQ-HĐND Quy định nội dung, mức hỗ trợ để khuyến khích người dân tham gia học xóa mù chữ thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia Phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021-2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025 và nội dung, mức chi, mức hỗ trợ thực hiện một số nội dung thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững giai đoạn 2021 -2025 trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 발효 중 04/2023/QĐ-UBND Quyết định số 04/2023/QĐ-UBND Quy định nội dung, mức hỗ trợ để khuyến khích người dân tham gia học xóa mù chữ thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia Phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021-2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025 và nội dung, mức chi, mức hỗ trợ thực hiện một số nội dung thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững giai đoạn 2021 -2025 trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 만료됨 28/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2022/NQ-HĐND Quy định định mức hỗ trợ nhà ở cho hộ nghèo, hộ cận nghèo trên địa bàn huyện A Lưới từ nguồn ngân sách nhà nước giai đoạn 2022-2025 발효 중 02/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2023/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ nhà ở cho hộ nghèo, hộ cận nghèo; một số nội dung và mức chi giảm nghèo về thông tin thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang giai đoạn 2021 - 2025 만료됨 43/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 43/2022/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ nhà ở cho hộ nghèo, hộ cận nghèo trên địa bàn huyện nghèo tỉnh An Giang thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững giai đoạn 2021 - 2025 발효 중 88/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 88/2022/NQ-HĐND Quy định nội dung, mức chi hỗ trợ thực hiện Dự án 5 (Hỗ trợ nhà ở cho hộ nghèo, hộ cận nghèo trên địa bàn huyện nghèo) và Dự án 6 (Truyền thông và giảm nghèo về thông tin) thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững giai đoạn 2021-2025 trên địa bàn tỉnh Kon Tum 발효 중 102/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 102/2022/NQ-HĐND Quy định nội dung và mức chi hỗ trợ sử dụng kinh phí sự nghiệp đối với một số nhiệm vụ thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững giai đoạn 2021 - 2025 trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 발효 중 39/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 39/2024/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung Điều 1 Nghị quyết số 17/2023/NQ-HĐND ngày 14/7/2023 của HĐND tỉnh ban hành chính sách hỗ trợ nhà ở cho hộ nghèo, hộ cận nghèo trên địa bàn tỉnh Bình Định đến năm 2025 만료됨
01/2022/TT-BXD
通知2022年第1号关于在2021-2025年国家减少贫困目标计划中的贫困地区为贫困户和边缘贫困户提供住房支持的实施指导
生效中
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 16
24/2022/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 24/2022/NQ-HĐND QUY ĐỊNH MỨC CHI TẬP HUẤN, BỒI DƯỠNG GIÁO VIÊN VÀ CÁN BỘ QUẢN LÝ CƠ SỞ GIÁO DỤC ĐỂ THỰC HIỆN CHƯƠNG TRÌNH MỚI, SÁCH GIÁO KHOA MỚI GIÁO DỤC PHỔ THÔNG THUỘC PHẠM VI QUẢN LÝ CỦA TỈNH PHÚ YÊN 만료됨 16/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2023/NQ-HĐND Quy định chức danh, mức phụ cấp và kiêm nhiệm chức danh đối với người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã, ở thôn, tổ dân phố; mức hỗ trợ đối với người trực tiếp tham gia công việc của thôn, tổ dân phố; mức hỗ trợ đối với người thực hiện nhiệm vụ khác ở cấp xã, ở thôn, tổ dân phố; mức hỗ trợ hoạt động cho các tổ chức chính trị - xã hội ở cấp xã, hoạt động của thôn, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Hà Nam 발효 중 88/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 88/2022/NQ-HĐND về ban hành giá dịch vụ xét nghiệm SARC-CoV-2 không thuộc phạm vi thanh toán của quỹ bảo hiểm y tế trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước do tỉnh Quảng Ninh quản lý 발효 중 35/2023/QĐ-UBND Quyết định số 35/2023/QĐ-UBND Quy định hệ số điều chỉnh giá đất năm 2024 trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 만료됨 24/2023/QĐ-UBND Quyết định số 24/2023/QĐ-UBND Phân cấp quản lý công trình thủy lợi và quy mô thủy lợi nội đồng trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 만료됨 11/2024/QĐ-UBND Quyết định số 11/2024/QĐ-UBND ban hành Quy định công tác thi đua, khen thưởng trên địa bàn tỉnh Trà Vinh 발효 중 48/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 48/2022/NQ-HĐND về ban hành chính sách phòng, chống và kiểm soát ma tuý trên địa bàn tỉnh Sơn La đến năm 2025 발효 중 04/2023/QĐ-UBND Quyết định số 04/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội thuộc Ủy ban nhân dân Quận 7 발효 중 28/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2022/NQ-HĐND Quy định một số chính sách hỗ trợ bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa trên địa bàn tỉnh Nghệ An 발효 중 17/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2023/NQ-HĐND Phân cấp thẩm quyền quyết định, điều chỉnh danh mục dự án đầu tư công trung hạn và hàng năm thực hiện các chương trình mục tiêu quốc gia trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc đến hết năm 2025 만료됨 20/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 20/2023/NQ-HĐND Quy định chức danh, mức phụ cấp của từng chức danh người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã; mức khoán kinh phí hoạt động của tổ chức chính trị - xã hội ở cấp xã; mức phụ cấp của từng chức danh người hoạt động không chuyên trách và mức hỗ trợ hàng tháng đối với người trực tiếp tham gia hoạt động ở thôn, tổ dân phố; việc kiêm nhiệm chức danh người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã, ở thôn, tổ dân phố và người trực tiếp tham gia hoạt động ở thôn, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc 만료됨 11/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2024/NQ-HĐND Hỗ trợ học phí cho trẻ em mầm non, học sinh phổ thông và học sinh học chương trình giáo dục thường xuyên cấp trung học phổ thông trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc năm học 2024 - 2025 만료됨 07/2025/QĐ-UBND Quyết định số 07/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý nhà nước về công chứng trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 발효 중 102/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 102/2022/NQ-HĐND quy định mức chi thực hiện Cuộc vận động "Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh" 발효 중 39/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 39/2024/NQ-HĐND Quy định mức chi cụ thể cho các hoạt động khuyến công địa phương trên địa bàn tỉnh Hà Giang 만료됨

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.