通知第02/2013/TT-BVHTTDL号关于详细规定“文明城镇达标街道”和“文明城镇达标镇”的标准、审查程序和认定手续

通知第02/2013/TT-BVHTTDL号详细规定了“文明城镇达标街道”和“文明城镇达标镇”的标准、审查程序和认定手续。该文件适用于县级的街道和镇以及相关机构和单位。亮点在于规定了城市规划管理、建筑质量、文化家庭和社区的标准,文明生活方式、城市环境、文体活动和社会政策执行情况。

文号02/2013/TT-BVHTTDL
文件类型通知
发布机关文化体育与旅游部
签署人Hoàng Tuấn Anh — Bộ trưởng
更新25/06/2026
领域未分类
发布日期24/01/2013
生效日期10/03/2013
失效日期15/04/2022
状态已失效
✦ 智能摘要

通知第02/2013/TT-BVHTTDL号详细规定了“文明城镇达标街道”和“文明城镇达标镇”的标准、审查程序和认定手续。该文件适用于县级的街道和镇以及相关机构和单位。亮点在于规定了城市规划管理、建筑质量、文化家庭和社区的标准,文明生活方式、城市环境、文体活动和社会政策执行情况。

适用范围

县级的街道和镇;与“文明城镇达标街道”和“文明城镇达标镇”的审查程序和认定手续相关的机构、单位和个人。

要点

  • 街道和镇由县人民政府主席在登记建设两年后或重新认定五年后予以认定。
  • 城市规划管理、建筑质量、文化家庭和社区的质量、文明生活方式、城市环境、文体活动和社会政策执行情况必须达到80%以上。
  • 审查和认定程序包括登记建设、发动组织、检查评估实施结果、向县人民政府报告成绩。
  • 审查和认定手续基于申请材料和经街道或镇政府主席确认的成绩报告,处理期限为五个工作日。
  • 认定“文明城镇达标街道”和“文明城镇达标镇”的证书附带地方决定的奖金。

🌐 本文件的社会影响

  • 积极影响:鼓励街道和镇积极进行文明生活建设运动,改善城市环境。
  • 消极影响:可能给地方政府和企业带来资金压力,因为需要投资公共设施建设和改造。
  • 受益者:街道和镇的居民;与审查和认定有关的机构、单位和个人。
  • 影响对象:从事文化服务的企业必须遵守有关建筑法规的规定。

❓ 常见问题

街道和镇需要满足哪些条件才能被认定?

街道和镇需满足城市规划管理、建筑质量、文化家庭和社区的质量、文明生活方式、城市环境、文体活动和社会政策执行情况等标准的80%以上。

认定“文明城镇达标街道”和“文明城镇达标镇”的有效期是多久?

首次认定后两年内登记建设,再次认定则从上次认定之日起五年内进行。

谁有权认定“文明城镇达标街道”和“文明城镇达标镇”?

县人民政府主席有权认定和重新认定“文明城镇达标街道”和“文明城镇达标镇”。

申请认定的材料包括哪些?

申请材料包括经街道或镇政府主席确认的成绩报告和街道或镇政府主席的申请公文。

对于“文明城镇达标街道”和“文明城镇达标镇”的奖励是如何规定的?

奖励金额由各地根据财政能力和社会资源化程度决定。

全文

通知

规定文明城市的详细标准、程序和审批手续

 "文明城市达标街道";"文明城市达标镇"

__________________________

 

根据2003年《地方各级人民代表大会和人民政府组织法》;

根据2008年《立法文件制定法》;

根据2005年10月24日国务院令第8号《城市规划条例》;

根据2006年1月5日国务院令第2号《新城镇建设规定》;

根据2010年4月7日国务院令第38号《城市空间、建筑和景观管理规定》;

根据2010年4月15日国务院令第42号和2012年4月27日国务院令第39号《关于实施〈奖励与表彰法〉及〈奖励与表彰法修正案〉若干条款的实施细则》;

根据2007年12月25日第185/2007/NĐ-CP号政府法令,关于文化、体育和旅游部的职能、任务、权限和组织结构的规定;

执行2011年9月16日国务院总理令第1610号《关于批准〈全民团结建设文明生活运动〉2011-2015阶段计划及其到2020年的指导方针的决定》;

根据基层文化司司长的建议

文化体育旅游部部长发布通知,规定详细标准、程序和审批手续以认定“文明城市达标街道”、“文明城市达标镇”(以下统称为“文明城市达标街道和镇”)。

第一章

总则

第一条 调整范围和适用对象

第一条 本通知规定详细标准、程序和审批手续以认定“文明城市达标街道”、“文明城市达标镇”(以下简称“文明城市达标街道和镇”)。

第二条 适用对象:

a) 街道和镇属于区、县、市辖区或省辖市(以下统称为县级单位);

b) 与认定“文明城市达标街道和镇”的程序和审批手续相关的机关、单位、组织和个人。

第二条 实施原则

第一条 认定“文明城市达标街道和镇”旨在鼓励街道和镇积极参与“全民团结建设文明生活运动”,并取得良好成绩。

第二条 宣传动员民众了解并自觉遵守认定“文明城市达标街道和镇”的标准。

第三条 将认定“文明城市达标街道和镇”与认定“文明家庭”、“文明社区”相结合。

第四条 认定“文明城市达标街道和镇”的过程必须准确、公正、民主,并符合相关规定。

第三款 认定权限、期限和形式

第一条 “文明城市达标街道和镇”由县级人民政府认定并重新认定。

第二条 认定期限:

a) 初次认定:自申请之日起两年内;

b) 重新认定:自上次认定之日起五年内。

第三条 认定形式:认定决定书,附带“文明城市达标街道和镇”认定证书(证书格式见本通知附件)。

第二章

具体规定

第四条 “文明城市达标街道和镇”认定标准

第一条 城市建筑和规划管理

a) 城市总体规划和详细规划须经有权机构批准,并公开广泛公布;

b) 新建、改建、扩建公共行政、文化和基础设施工程的比例达到90%以上;

c) 自规划批准之日起,新建公共工程100%符合规划要求,具有和谐的建筑风格,符合现行建设规范和标准;

d) 贯彻执行国家对建设的管理职责,发挥社区在规划和建设中的自我管理作用;

đ) 高效管理和使用公共设施,服务于公共利益;不将公共土地和设施用于商业或住宅用途。

第二条 提高文明家庭和文明社区的质量

a) 至少80%的家庭连续三年被评为“文明家庭”;

b) 至少60%的新建或改造房屋改善了城市建筑风貌;

c) 至少80%的社区(或相当单位)连续六年被评为“文明社区”;

d) 100%的社区动员居民参与城市基础设施维护和环境卫生工作;

đ) 至少80%的企业连续五年被评为“文明企业”。

第三条 建设文明生活方式和城市文化环境

a) 至少80%的家庭遵守现行文明婚丧嫁娶和城市文明生活的规定;

b) 不侵占道路和人行道,不影响交通,不违规搭建遮阳棚或其他设施,保持城市美观;

c) 公共绿地面积、静态交通用地比例、供水排水和照明标准符合规定;

d) 确保环境卫生,按规定收集垃圾,所有生产和服务单位均符合环保标准;

đ) 构建友好互助的社区关系,帮助消除贫困,促进经济发展。

第四条 发展文化体育活动

a) 街道和镇的文化体育中心具备稳定的物质基础和设备,经常性地开展有效活动;

b) 至少80%的社区有固定的文体活动场所,吸引各阶层群众参加;

c) 持续开展群众文艺活动、俱乐部活动、体育锻炼活动,保护历史文化遗产和自然景观,传承地方传统民俗文化活动;

d) 积极推进“全民团结建设文明生活运动”,确保社会治安稳定,交通安全,防止社会不良现象和重大刑事案件的发生。

第五条 严格遵守党的政策路线、国家法律法规和地方规定

a) 95%以上家庭户普及并严格实施党的路线、方针和国家的政策、法律法规以及地方规定;

b) 100%居民小组建立并良好执行社区公约;有经常活动的自治组织;矛盾和不和在社区内得到解决;基层民主制度落实良好,没有集体上访、越级上访或违法上访的情况;

c) 组织活动让民众参与监督政府、建设基层政治体系、打击腐败并落实社会政策;

d) 及时彻底处理违反城市规划、建筑结构和城市建设法律法规的行为;没有严重到必须强制拆除的重大违法建设项目;

e) 文化经营服务场所按照规划建立,并严格执行法律法规;没有存储和流通有害内容的文化产品场所;

第五条 审查和认定程序

一、街道、镇“全民团结建设文明生活”指导委员会:

a) 向县级人民政府申请创建“文明城镇达标”;

b) 组织启动创建“文明城镇达标”的仪式(公布标准并通过建设或保持“文明城镇达标”的计划);

c) 检查评估执行结果;

d) 编写成绩报告提交给街道、镇政府;

二、街道、镇镇长向县级人民政府发出公文建议;

三、县级“全民建设文明生活”指导委员会组织检查评估“文明城镇达标”的执行结果(出具检查文件);

四、县级文化与信息办公室会同同级奖励表彰部门向县级人民政府提出审议决定授予“文明城镇达标”证书的建议。

第六条 审查和认定手续

一、认定条件

a) 街道、镇要被认定为“文明城镇达标”,必须达到本通知规定的标准和其他省级或直辖市人民政府制定的相关规定(如有);

b) 申请时间:

- 初次认定为两年;

- 再次认定为五年;

2. 申请材料

a) 经街道、镇镇长确认的成绩报告:

- 初次认定为两年;

- 再次认定为五年;

b) 街道、镇镇长的建议公文。

需提交一份完整的申请材料;直接提交给县级人民政府。

处理期限为五个工作日,自收到完整有效的申请材料之日起计算。

三、根据申请材料和县级“全民建设文明生活”指导委员会的检查记录,县级人民政府主席作出认定决定,并附上“文明城镇达标”证书。

四、如不予认定,县级人民政府应出具未予认定的原因说明,并发送给街道、镇政府。

第三章

组织实施

条 7. 执行责任

一、依据本通知,各省、直辖市人民政府可根据实际情况补充具体标准和达标水平,但不得与本通知的规定相冲突。

二、各省、直辖市文化和旅游厅应与县级人民政府合作实施本通知。

三、根据县级指导委员会的检查评估结果,违反本通知规定的街道、镇将不予认定或再次认定。对于严重违规情况,县级人民政府主席将作出撤销证书的决定。

四、“文明城镇达标”证书附带奖金;奖金数额由各地根据财政能力和社会化资源决定。

五、“文明城镇达标”表现优异者将获得有权机关的奖励,并按现行规定推荐表彰。

条 8. 实施条款

一、本通知自2013年3月10日起生效。

二、在执行过程中如遇新问题或困难,请反馈至文化和旅游部进行研究、补充和完善。/。

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 40
42/2010/NĐ-CP Nghị định số 42/2010/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Thi đua, Khen thưởng và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thi đua, Khen thưởng 已失效 02/2006/NĐ-CP Nghị định số 02/2006/NĐ-CP Về việc ban hành quy chế khu đô thị mới 已失效 08/2005/NĐ-CP Nghị định số 08/2005/NĐ-CP Về quy hoạch xây dựng 已失效 38/2010/NĐ-CP Nghị định số 38/2010/NĐ-CP Về quản lý không gian, kiến trúc, cảnh quan đô thị 已失效 17/2008/QH12 Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật số 17/2008/QH12 已失效 31/2004/QH11 Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Uỷ ban nhân dân số 31/2004/QH11 已失效 185/2007/NĐ-CP Nghị định số 185/2007/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch 已失效 172/2015/QĐ-UBND Quyết định số 172/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định công tác thi đua, khen thưởng trên địa bàn tỉnh Bắc Giang 已失效 47/2022/QĐ-UBND Quyết định số 47/2022/QĐ-UBND Ban hành quy định tiêu chuẩn đánh giá, phân loại chính quyền ở xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng 生效中 18/2020/QĐ-UBND Quyết định số 18/2020/QĐ-UBND Quy định tạm thời bộ tiêu chí phường, thị trấn đạt chuẩn đô thị văn minh thực hiện trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 已失效 14/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2020/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án “Xây dựng nếp sống văn minh đô thị và nông thôn trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2021-2025, định hướng đến năm 2030” 生效中 16/2020/QĐ-UBND Quyết định số 16/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định về Công nhận tuyến phố văn minh đô thị trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 生效中 19/2020/QĐ-UBND Quyết định số 19/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định việc công nhận các danh hiệu văn hóa trong Phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” tỉnh An Giang 生效中 13/2020/QĐ-UBND Quyết định số 13/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định công nhận các danh hiệu Phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 已失效 61/2019/QĐ-UBND Quyết định số 61/2019/QĐ-UBND Sửa đổi một số tiêu chuẩn ban hành kèm theo Quyết định số 32/2012/QĐ-UBND ngày 14 tháng 7 năm 2012 của Ủy ban nhân dân tỉnh Tây Ninh ban hành tiêu chuẩn “Xã đạt chuẩn văn hóa nông thôn mới” và Quyết định số 33/2013/QĐ-UBND ngày 01 tháng 8 năm 2013 của Ủy ban nhân dân tỉnh Tây Ninh ban hành tiêu chuẩn “Phường, Thị trấn đạt chuẩn văn minh đô thị” 已失效 20/2019/QĐ-UBND Quyết định số 20/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định về thực hiện nếp sống văn hóa trên địa bàn tỉnh Thái Bình 已失效 34/2015/QĐ-UBND Quyết định số 34/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chí và mức đạt tiêu chí công nhận “Phường đạt chuẩn văn minh đô thị”; “Thị trấn đạt chuẩn văn minh đô thị” trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 已失效 42/2016/QĐ-UBND Quyết định số 42/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế công nhận, thu hồi các danh hiệu trong Phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” tỉnh Bến Tre 已失效 22/2016/QĐ-UBND Quyết định số 22/2016/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế công nhận các danh hiệu văn hóa, đạt chuẩn văn hóa, đạt chuẩn văn minh đô thị trên địa bàn tỉnh Bình Dương 已失效 28/2013/QĐ-UBND Quyết định số 28/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế công nhận các danh hiệu trong phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hoá tỉnh Bến Tre” giai đoạn 2013-2015 生效中 08/2013/QĐ-UBND Quyết định số 08/2013/QĐ-UBND Ban hành quy định tiêu chuẩn công nhận, hướng dẫn chấm điểm và trình tự, thủ tục xét công nhận danh hiệu "phường, thị trấn đạt chuẩn văn minh đô thị" trong phong trào toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hoá trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 已失效 15/2014/QĐ-UBND Quyết định số 15/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chuẩn xét, công nhận “Phường đạt chuẩn văn minh đô thị”, “Thị trấn đạt chuẩn văn minh đô thị” trên địa bàn tỉnh Cà Mau 已失效 06/2015/QĐ-UBND Quyết định số 06/2015/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của quy định về thực hiện nếp sống văn hóa trên địa bàn tỉnh Thái Bình ban hành kèm theo Quyết định số 17/2012/QĐ-UBND ngày 20/11/2012 của Ủy ban nhân dân tỉnh Thái Bình 已失效 12/2014/QĐ-UBND Quyết định số 12/2014/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung Quyết định số 05/2013/QĐ-UBND ngày 18 tháng 02 năm 2013 của Ủy ban nhân dân thành phố Cần Thơ về ban hành quy định tiêu chuẩn, trình tự, thủ tục xét và công nhận các danh hiệu trong phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” 已失效 15/2014/QĐ-UBND Quyết định số 15 /2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chuẩn xét, công nhận “Phường đạt chuẩn văn minh đô thị”, “Thị trấn đạt chuẩn văn minh đô thị” trên địa bàn tỉnh Cà Mau 生效中 15/2014/QĐ-UBND Quyết định số 15/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định Tiêu chuẩn xét và công nhận Danh hiệu “Phường, Thị trấn đạt chuẩn văn minh đô thị” trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 已失效 27/2013/QĐ-UBND Quyết định số 27/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế xét, công nhận “Phường đạt chuẩn văn minh đô thị”, “Thị trấn đạt chuẩn văn minh đô thị” trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng 生效中 29/2013/QĐ-UBND Quyết định số 29/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định tiêu chuẩn công nhận “Phường, Thị trấn đạt chuẩn văn minh đô thị” trên địa bàn tỉnh Yên Bái 生效中 33/2013/QĐ-UBND Quyết định số 33/2013/QĐ-UBND Ban hành tiêu chuẩn “Phường, Thị trấn đạt chuẩn văn minh đô thị” 已失效 31/2013/QĐ-UBND Quyết định số 31/2013/QĐ-UBND Ban hành quy chế công nhận danh hiệu "Phường đạt chuẩn văn minh đô thị", "Thị trấn đạt chuẩn văn minh đô thị" trên địa bàn tỉnh Bình Dương 已失效 98/2014/QĐ-UBND Quyết định số 98/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về công nhận Danh hiệu “Gia đình văn hoá”; “Thôn văn hoá”, “Làng văn hoá”, “Bản văn hoá”, “Khối phố văn hoá” và tương đương; “Xã đạt chuẩn văn hoá nông thôn mới”; “Phường, thị trấn đạt chuẩn văn minh đô thị” trên địa bàn tỉnh Nghệ An 生效中 10/2014/QĐ-UBND Quyết định số 10/2014/QĐ-UBND về việc ban hành Quy định tiêu chí công nhận “Phường đạt chuẩn văn minh đô thị”, “Thị trấn đạt chuẩn văn minh đô thị” trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 已失效 06/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2013/NQ-HĐND Về việc xây dựng nếp sống văn minh đô thị và nông thôn trên địa bàn tỉnh giai đoạn 2013 - 2015, định hướng đến năm 2020. 已失效 09/2021/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 09/2021/QĐ-UBND QUY ĐỊNH CỤ THỂ MỘT SỐ NỘI DUNG THỰC HIỆN NGHỊ QUYẾT SỐ 29/2020/NQ-HĐND NGÀY 13/12/2020 CỦA HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN TỈNH VỀ MỘT SỐ CHÍNH SÁCH KHEN THƯỞNG CÁC DANH HIỆU VĂN HÓA TRONG PHONG TRÀO “TOÀN DÂN ĐOÀN KẾT XÂY DỰNG ĐỜI SỐNG VĂN HÓA” TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN GIAI ĐOẠN 2021-2025 生效中 42/2021/QĐ-UBND Quyết định số 42/2021/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định việc công nhận các danh hiệu văn hóa trong Phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” tỉnh An Giang ban hành kèm theo Quyết định số 19/2020/QĐ-UBND 生效中 19/2021/QĐ-UBND Quyết định số 19/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định về việc công nhận tuyến đường, phố tại các phường, thị trấn đạt chuẩn văn minh đô thị trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn 生效中 09/2021/QĐ-UBND Quyết định số 09/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy chế công nhận, thu hồi, xóa tên các danh hiệu trong phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” tỉnh Bến Tre 已失效 29/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 29/2020/NQ-HĐND Về một số chính sách khen thưởng các danh hiệu văn hóa trong Phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” trên địa bàn tỉnh Nghệ An giai đoạn 2021-2025 生效中 36/2020/QĐ-UBND Quyết định số 36/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chuẩn đánh giá, xếp loại chính quyền địa phương ở xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Kon Tum 已失效 12/2018/QĐ-UBND Quyết định số 12/2018/QĐ-UBND Quy định tiêu chí xã đạt chuẩn văn hóa nông thôn mới và phường, thị trấn đạt chuẩn văn minh đô thị 已失效
02/2013/TT-BVHTTDL
通知第02/2013/TT-BVHTTDL号关于详细规定“文明城镇达标街道”和“文明城镇达标镇”的标准、审查程序和认定手续
已失效
↓ 受本文件影响的文件
相关 31
42/2021/QĐ-UBND Quyết định số 42/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chí đảm bảo yêu cầu phòng, chống thiên tai đối với nhà ở, công trình của hộ gia đình, cá nhân trên địa bàn tỉnh Bến Tre 生效中 29/2013/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 29/2013/QĐ-UBND VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY CHẾ BẢO ĐẢM AN TOÀN, AN NINH THÔNG TIN TRONG HOẠT ĐỘNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN CỦA CÁC CƠ QUAN NHÀ NƯỚC TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 已失效 47/2022/QĐ-UBND Quyết định số 47/2022/QĐ-UBND Về việc ban hành hệ số điều chỉnh giá đất năm 2023 theo quy định của pháp luật làm căn cứ tính: thu tiền sử dụng đất khi giao đất không thông qua đấu giá, thu tiền sử dụng đất khi tổ chức được công nhận quyền sử dụng đất, chuyển mục đích sử dụng đất; thu tiền sử dụng đất khi bán lại nhà ở xã hội; xác định giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất ở trên địa bàn thành phố Hà Nội 已失效 22/2016/QĐ-UBND Quyết định số 22/2016/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 18/2010/QĐ-UBND ngày 15 tháng 6 năm 2010 của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa ban hành Quy định về quản lý nhà nước đối với hoạt động thông tin, báo chí trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 生效中 12/2018/QĐ-UBND Quyết định số 12/2018/QĐ-UBND Ban hành quy định về tiêu chí lựa chọn đối tượng được mua, thuê, thuê mua nhà ở xã hội trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 已失效 31/2013/QĐ-UBND Quyết định số 31/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế Giải thưởng công nhân, viên chức, lao động tiêu biểu tỉnh Quảng Trị 已失效 12/2014/QĐ-UBND Quyết định số 12/2014/QĐ-UBND Về việc bổ sung Quyết định số 16/2012/QĐ-UBND ngày 07 tháng 5 năm 2012 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hậu Giang ban hành bảng giá tính lệ phí trước bạ đối với xe ô tô, xe mô tô, các loại phương tiện thủy nội địa và động cơ trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 已失效 19/2021/QĐ-UBND Quyết định số 19/2021/QĐ-UBND Quy định việc tổ chức thực hiện kế hoạch bảo trì công trình đường thủy nội địa trong phạm vi quản lý của tỉnh Kiên Giang 已失效 09/2021/QĐ-UBND Quyết định số 09/2021/QĐ-UBND Về việc phân cấp thỏa thuận thông số kỹ thuật xây dựng, công bố hoạt động, công bố lại, gia hạn hoạt động và đóng, tạm dừng hoạt động bến khách ngang sông trên địa bàn tỉnh Quảng Nam 已失效 29/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 29/2020/NQ-HĐND Về chương trình bê tông hóa giao thông nông thôn, giai đoạn 2021-2025 trên địa bàn tỉnh Bình Định 生效中 13/2020/QĐ-UBND Quyết định số 13/2020/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 32/2012/QĐ-UBNDngày 01/6/2012 của UBND tỉnh Bắc Ninh 生效中 33/2013/QĐ-UBND Quyết định số 33/2013/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy chế phối thực hiện cơ chế một cửa về kiểm tra chất lượng; vệ sinh, an toàn thực phẩm đối với hàng hóa nhập khẩu vào Khu Kinh tế - Thương mại đặc biệt Lao Bảo 已失效 06/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2013/NQ-HĐND Về danh mục các lĩnh vực đầu tư kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội giai đoạn 2013 - 2015 được Quỹ Đầu tư phát triển Khánh Hòa đầu tư trực tiếp, cho vay. 已失效 36/2020/QĐ-UBND Quyết định số 36/2020/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định 3304/2016/QĐ-UBND quy định về phân cấp, ủy quyền trong hoạt động quản lý đầu tư các dự án sử dụng vốn nhà nước của tỉnh Thanh Hóa 生效中 34/2015/QĐ-UBND Quyết định số 34/2015/QĐ-UBND V/v Phê duyệt quy định tạm thời phương án chia sẻ lợi ích thực hiện Đề án thí điểm đồng quản lý nuôi ngao quảng canh tại phân khu phục hồi sinh thái Cồn Lu thuộc Vườn quốc gia Xuân Thủy 已失效 06/2015/QĐ-UBND Quyết định số 06/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Quảng Trị 已失效 28/2013/QĐ-UBND Quyết định số 28/2013/QĐ-UBND Quy định phân cấp quản lý di tích lịch sử - văn hoá và danh lam thắng cảnh trên địa bàn tỉnh 已失效 14/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2020/NQ-HĐND Về hỗ trợ chi phí mua thẻ bảo hiểm y tế cho người nhiễm HIV/AIDS và hỗ trợ chi phí cùng chi trả thuốc kháng vi rút HIV cho người nhiễm HIV/AIDS có thẻ bảo hiểm y tế trên địa bàn Thảnh phố Hồ Chí Minh 已失效 19/2020/QĐ-UBND Quyết định số 19/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định về nội dung và mức hỗ trợ phát triển ngành nghề nông thôn, làng nghề, làng nghề truyền thống trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 生效中 15/2014/QĐ-UBND Quyết định số 15/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định cấp Giấy phép xây dựng tạm nhà ở riêng lẻ 已失效 27/2013/QĐ-UBND Quyết định số 27/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phát ngôn và cung cấp thông tin cho báo chí của các cơ quan hành chính nhà nước thuộc tỉnh Khánh Hòa 已失效 98/2014/QĐ-UBND Quyết định số 98/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành Bộ đơn giá lưu trữ tài liệu về đất đai trên địa bàn thành phố Hà Nội 生效中 16/2020/QĐ-UBND Quyết định số 16 /2020/QĐ-UBND Bãi bỏ một phần văn bản quy phạm pháp luật 已失效 42/2016/QĐ-UBND Quyết định số 42/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về định mức xây dựng, phân bổ dự toán và quyết toán kinh phí đối với nhiệm vụ khoa học và công nghệ có sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 已失效 10/2014/QĐ-UBND Quyết định số 10/2014/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số nội dung tại Quyết định số 29/2012/QĐ-UBND ngày 04/9/2012 của UBND tỉnh Khánh Hòa về việc ban hành Quy định việc luân chuyển hồ sơ xác định nghĩa vụ tài chính trong lĩnh vực đất đai của các tổ chức trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 已失效 18/2020/QĐ-UBND Quyết định số 18/2020/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung Quyết định số 45/2019/QĐ-UBND ngày 20 tháng 12 năm 2019 của Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành Bảng giá tính thuế tài nguyên năm 2020 trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 已失效 61/2019/QĐ-UBND Quyết định số 61/2019/QĐ-UBND Về việc Ban hành Bảng giá đất năm 2020 trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 已失效 08/2013/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 08/2013/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH CHẾ ĐỘ HỌP TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 已失效 20/2019/QĐ-UBND Quyết định số 20/2019/QĐ-UBND Bãi bỏ các Quyết định, Chỉ thị do Ủy ban nhân dân tỉnh Kiên Giang ban hành không còn phù hợp với quy định của pháp luật hiện hành 生效中
替代 1

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。