通知2016年第2号关于根据政府第13/2015/QĐ-TTg号决定为在信贷组织贷款投资公共汽车客运基础设施项目的企业和个人提供利率补贴的指导意见

本通知规定了对地方公共汽车客运基础设施投资项目提供利率补贴的相关事宜,具体包括享受政策的对象、申请补贴的程序和手续、计算补贴金额的方法、相关方的责任以及报告制度。

Document No.02/2016/TT-BTC
Document type通知
Issuing authority财政部
Signed byTrần Văn Hiếu
Updated17/06/2026
Sector财政
Field其他银行金融与金融市场债券
Issued date06/01/2016
Effective date20/01/2016
Expiry date
Status生效中
✦ Smart summary

本通知规定了对地方公共汽车客运基础设施投资项目提供利率补贴的相关事宜,具体包括享受政策的对象、申请补贴的程序和手续、计算补贴金额的方法、相关方的责任以及报告制度。

Scope of application

地方公共汽车客运基础设施投资项目的主要投资者

Key points

  • 项目主要投资者须按照规定完成申请利率补贴的文件。
  • 交通运输局审核文件,并将符合条件的项目名单报省级人民政府批准。
  • 国家金库负责向项目主要投资者支付补贴金额。
  • 如果项目主要投资者未按目的使用借款,则必须偿还由地方政府提供的补贴资金。
  • 本通知自2016年1月20日起生效,利率补贴政策自2015年7月1日起实施。

🌐 Social impact of this document

  • 加强对公共汽车客运基础设施的投资。
  • 通过提供利率补贴减轻项目主要投资者的财务负担。

❓ Frequently asked questions

谁负责审核申请利率补贴的文件?

交通运输局负责审核申请利率补贴的文件。

如果项目主要投资者未按目的使用借款,将会受到何种处理?

当发现项目主要投资者未按目的使用借款时,省级人民政府将作出决定,要求其偿还已获得的补贴资金或不再提供补贴。

本通知何时生效?

本通知自2016年1月20日起生效。

利率补贴政策从何时开始实施?

利率补贴政策自2015年7月1日(政府第13/2015/QĐ-TTg号决定生效之日)起实施。

Full text

财政部
-------

中华人民共和国
独立 自由 幸福
---------------

编号:02/2016/TT-BTC

北京,二零一六年一月六日

通知

关于组织和个人在金融机构贷款用于实施公共汽车客运投资项目的支持利率的指导
为执行车辆和运输基础设施建设项目以服务公共汽车客运的项目
根据总理二零一五年五月五日第13/2015/QĐ-TTg号决定关于鼓励公共汽车客运发展的机制和政策
二零一五年五月五日的政府总理关于鼓励公共汽车客运发展的机制和政策的第13/2015/QĐ-TTg号决定
鼓励公共汽车客运发展

根据政府二零零三年六月六日第60/2003/NĐ-CP号法令对国家预算法的具体规定和指引;

根据二〇一三年十二月二十三日政府第215/2013/NĐ-CP号法令,关于财政部职能、任务、权限和组织结构的规定;

根据政府总理二零一五年五月五日第13/2015/QĐ-TTg号决定关于鼓励公共汽车客运发展的机制和政策;

根据金融银行和金融机构司司长的建议,

财政部长发布关于组织和个人在金融机构贷款用于实施车辆和运输基础设施建设项目以服务公共汽车客运的支持利率的指导如下。

第一条 调整范围

本通知就组织和个人在金融机构贷款用于实施车辆和运输基础设施建设项目以服务公共汽车客运的支持利率事宜进行指导,根据政府总理二零一五年五月五日第13/2015/QĐ-TTg号决定第四条第三款、第五条第三款的规定(以下简称第13/2015/QĐ-TTg号决定)。

第二条 适用对象

第一条 组织和个人在金融机构贷款用于实施车辆和运输基础设施建设项目以服务公共汽车客运,并符合第13/2015/QĐ-TTg号决定及本通知规定的条件(以下简称项目负责人)。

二、根据本法令规定的享受签证、临时居留证优惠及常住登记待遇的管理人员、高级管理人员、专家、高级技术人员的标准,按照二〇二五年八月七日第219/2025/NĐ-CP号政府令第三条的规定执行,具体如下:

第三条 支持原则

第一条 地方财政支持项目负责人在第二条第一款规定的范围内,在地方人民委员会批准的贷款额度内,按本通知第二条规定给予贷款利率支持。

第二条 项目负责人仅能享受第13/2015/QĐ-TTg号决定和本通知指引下,用于投资车辆和运输基础设施建设项目以服务公共汽车客运的贷款利率支持。项目负责人不得享受用于其他项目的金融机构贷款利率支持。

第三条 项目负责人仅能享受自二零一五年七月一日(第13/2015/QĐ-TTg号决定生效日期)起,用于实施第13/2015/QĐ-TTg号决定第四条第三款、第五条第三款规定的项目,并列入地方人民委员会决定支持范围内的贷款利率支持。

第四条 若贷款(包括本金和利息)逾期或展期,则不提供逾期或展期期间的贷款利率支持。若项目负责人已偿还逾期债务并按时还款,则可继续享受第13/2015/QĐ-TTg号决定和本通知指引下的贷款利率支持。

第五条 若有多个来自不同项目计划的优惠政策适用于车辆和运输基础设施建设项目以服务公共汽车客运,则项目负责人可以选择适用最优惠的政策。

第六条 贷款利率支持期限由地方人民委员会规定,但不得超过实际贷款期限。

条 4. 获得支持的条件

投资车辆和投资公共交通基础设施以提供公共汽车客运服务的项目负责人,在满足以下所有条件时,可以从金融机构获得贷款利息支持:

1. 拥有经有权机关批准的投资车辆项目或投资公共交通基础设施以提供公共汽车客运服务项目的投资计划,符合法律规定。

2. 在金融机构借款并用于实施本条第1款规定的项目,并确保贷款资金按目的使用。

3. 遵守现行有关公共汽车客运服务经营的规定。

条 5. 支持水平与支持期限

根据地方经济发展目标和社会经济状况以及地方财政平衡能力,省级人民政府具体规定对实施第四条通函所规定项目的投资者提供贷款利息支持的内容,包括:

1. 受支持的贷款限额。

2. 利息支持水平。

3. 利息支持期限。

条 6. 支持方式

利息支持按照各地方的规定并通过国家金库执行,基于完整且符合本通函规定的文件和程序,并由相关主管机关确认。

条 7. 提出支持申请的文件

1. 项目负责人的支持申请文件包括:

1.1. 项目负责人向金融机构借款以投资车辆和投资公共交通基础设施以提供公共汽车客运服务的支持申请书,经项目所在地地方政府确认(见附录1、附录2,附于本通函)。

1.2. 有关机关批准投资车辆和投资公共交通基础设施以提供公共汽车客运服务项目的文件。

1.3. 信贷合同。

1.4. 借款余额、利息及金融机构确认的其他证明文件,表明项目负责人在金融机构借款,借款在限期内且按目的使用,以实施投资车辆和投资公共交通基础设施以提供公共汽车客运服务的项目。

1.5. 计算申请支持的利息金额的清单或表格,如下确定:

a) 对一项借款的支持利息金额根据以下公式计算:

申请支持的利息金额

=

n            支持利率

i=1

44周

各个月份中受支持借款余额与实际借款天数乘积之和

30

其中:

- 支持利率按照本通函第五条规定执行,单位为:月百分比。

- n 是在支持利息期间的实际借款天数。

- 受支持借款余额是项目负责人在金融机构的借款余额,该借款属于省人民政府决定支持的范围。

b) 项目负责人的支持利息金额是所有受支持借款的支持利息金额总和。

2. 项目负责人可以亲自提交或通过邮政提交支持申请。如果通过邮政提交,文件必须是原件或经过公证的复印件,接收日期以邮戳为准。如果亲自提交,文件可以是原件或经过公证的复印件,或者附带原件供核对。

条8. 支持的程序和手续

1. 项目业主属于享受支持政策的对象,在完成按照本通知第7条规定的申请贷款利息补贴的文件后,向项目实施地的交通运输局提交。

2. 根据项目业主提供的文件,在收到项目业主文件之日起三个工作日内,交通运输局检查、审查文件,如果发现文件不齐全或不符合规定条件,交通运输局应通知项目业主。在收到项目业主完整文件之日起十五个工作日内,交通运输局主持审核申请支持的文件、支持金额,并汇总财政局的意见,然后报省人民政府批准支持项目的名单、支持金额及具体支持时间。审核结果必须形成书面文件并由交通运输局保存,连同申请支持的文件一起存档。

3. 根据审核结果,省人民政府在收到交通运输局的请示报告之日起十个工作日内作出关于支持项目名单、支持金额及具体支持时间的决定。

对项目业主的支持决定应发送给以下机构:交通运输局;财政局;计划与投资局;国家金库,并公开发布。

4. 根据省人民政府对项目业主的支持决定,财政局向国家金库下达拨款命令。

5. 根据财政局的拨款命令,国家金库执行支付贷款利息补贴给项目业主。

条9. 处理项目业主使用贷款资金违反目的的情况

当发现项目业主违反贷款用途时,贷款金融机构根据法律规定进行处理,并立即以书面形式通知交通运输局、财政局、计划与投资局、国家金库和省人民政府,以便省人民政府停止对项目业主的贷款利息补贴。省人民政府作出要求项目业主退还已获得的地方政府贷款利息补贴(如地方政府已经提供贷款利息补贴)或者不再提供贷款利息补贴(如地方政府尚未提供贷款利息补贴)的决定;同时,指导地方职能单位收回地方政府需要追回的资金。

条10. 安排资金执行

每年,根据地方财政能力,省人民政府自行平衡预算,安排足够的资金用于在金融机构贷款利息补贴,以支持购置车辆和建设公共交通基础设施的投资项目。

条 11. 贷款利息补贴的财务决算按《国家预算法》及相关指导文件的规定执行。

条 12. 报告制度

每年定期(最迟不超过财政年度结束后的120天),省人民政府将关于在金融机构贷款利息补贴以支持购置车辆和建设公共交通基础设施的投资项目的年度报告,附表3和附表4,随本通知一并报送交通运输部;同时报送财政部配合监督。

条 13. 组织实施

1. 省级人民政府负责:

a) 制定具体规定,包括可获得贷款利息补贴的限额、贷款利息补贴率和贷款期限,以支持购置车辆和建设公共交通基础设施的投资项目;

b) 指导并组织实施本决定第13/2015/QĐ-TTg号决定和本通知中规定的贷款利息补贴政策。

c) 每年定期汇总贷款利息补贴的执行情况,报送财政部、交通运输部、计划与投资部。

2. 省级和县级国家金库负责及时、足额地将贷款利息补贴转给项目业主。

3. 交通运输局负责主持审核贷款利息补贴申请文件,确定项目业主用于购置车辆和建设公共交通基础设施的贷款余额;检查和监督贷款利息补贴资金的有效使用和符合目的。

4. 金融机构的责任:

a) 确认贷款余额和利息清单或其他等效文件,作为确认项目业主在金融机构有贷款、贷款余额以及项目业主是否已将贷款用于购置车辆和建设公共交通基础设施项目的依据。

b) 监督和跟踪项目业主的贷款使用情况;一旦发现项目业主违反贷款用途,立即通知交通运输局、财政局、计划与投资局、国家金库和省人民政府。

5. 项目业主的权利和责任:

a) 根据本决定第13/2015/QĐ-TTg号决定和本通知的规定,享有国家优惠政策。

b) 遵守本通知规定的贷款利息补贴政策的法律规定。

c) 在使用贷款违反目的的情况下,根据省人民政府的要求,退还已获得的地方政府贷款利息补贴。

条14. 生效日期

1. 本通知自2016年1月20日起生效。

本通知规定的贷款利息补贴政策自2015年7月1日(即本决定第13/2015/QĐ-TTg号决定生效之日)起实施。

2. 在执行过程中如遇问题,请反映至省人民政府、直辖市人民政府和财政部,以便研究解决。/。

部长签署

副部长

聂文俊

trần văn hiếu

Original document (PDF)

Open PDF in a new tab ↗

Relations map

↑ Basis & documents that affect this document
Based on 34
215/2013/NĐ-CP Nghị định số 215/2013/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính Expired 60/2003/NĐ-CP Nghị định số 60/2003/NĐ-CP Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Ngân sách nhà nước Expired 24/2020/QĐ-UBND Quyết định số 24/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định các biện pháp triển khai thực hiện Nghị quyết số 235/2019/NQ-HĐND ngày 12/12/2019 của Hội đồng nhân dân tỉnh Thanh Hóa về ban hành chính sách hỗ trợ phát triển vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa, giai đoạn 2020-2024 In effect 231/2017/QĐ-UBND Quyết định số 231/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về cơ chế hỗ trợ lãi xuất vay và cơ chế trợ giá cho hoạt động vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trên địa bàn thành phố Hải Phòng In effect 109/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 109/2025/NQ-HĐND Quy định hỗ trợ lãi suất vay vốn tại các tổ chức tín dụng đối với các dự án đầu tư phương tiện xe buýt, đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng phục vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt; hỗ trợ kinh phí hoạt động vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt; hỗ trợ cho người sử dụng dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt thông qua chính sách miễn, giảm giá vé trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh, giai đoạn 2026- 2030 In effect 235/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 235/2019/NQ-HĐND Về ban hành chính sách hỗ trợ phát triển vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa, giai đoạn 2020-2024; In effect 33/2018/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 33/2018/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH CƠ CHẾ, CHÍNH SÁCH KHUYẾN KHÍCH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CÔNG CỘNG BẰNG XE BUÝT TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH In effect 35/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 35/2025/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ đối với vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên In effect 19/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2025/NQ-HĐND Quy định hỗ trợ lãi suất vay vốn, kinh phí hoạt động vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp In effect 100/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 100/2025/NQ-HĐND quy định hỗ trợ lãi suất vay vốn tại các tổ chức tín dụng đối với các dự án đầu tư phương tiện xe buýt, đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng phục vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt; hỗ trợ kinh phí hoạt động vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt; hỗ trợ cho người sử dụng dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt thông qua chính sách miễn, giảm giá vé trên địa bàn tỉnh Tây Ninh In effect 43/2023/QĐ-UBND Quyết định số 43/2023/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định một số chính sách ưu đãi, hỗ trợ lãi suất vay vốn đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng, phương tiện vận tải và hỗ trợ giá vé vận chuyển hành khách công cộng bằng xe buýt trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi ban hành kèm theo Quyết định số 61/2016/QĐ-UBND ngày 05 tháng 12 năm 2016 của UBND tỉnh. In effect 57/2023/QĐ-UBND Quyết định số 57/2023/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định mức hỗ trợ lãi suất vay vốn để đầu tư phương tiện, kết cấu hạ tầng và hỗ trợ giá vận chuyển phục vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trên địa bàn tỉnh Phú Yên ban hành kèm theo Quyết định số 11/2019/QĐ-UBND ngày 14 tháng 5 năm 2019 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Phú Yên In effect 16/2022/QĐ-UBND Quyết định số 16/2022/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều tại Quy định về cơ chế ưu đãi trong hoạt động vận tải khách công cộng bằng xe buýt trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa ban hành kèm theo Quyết định số 30/2018/QĐ-UBND ngày 29/8/2018 của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa In effect 27/2022/QĐ-UBND Quyết định số 27/2022/QĐ-UBND Quy định mức hỗ trợ lãi suất vay vốn tại tổ chức tín dụng để thực hiện các dự án đầu tư phương tiện, đầu tư kết cấu hạ tầng phục vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt và mức hỗ trợ giá vé cho người sử dụng trên địa bàn tỉnh Hậu Giang giai đoạn 2022 - 2025 Expired 16/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2020/NQ-HĐND Về việc quy định chính sách hỗ trợ đầu tư phương tiện vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trên địa bàn tỉnh Bến Tre In effect 03/2020/QĐ-UBND Quyết định số 03/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định mức hỗ trợ lãi suất vay vốn tại các tổ chức tín dụng để đầu tư phương tiện, kết cấu hạ tầng phục vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt và mức hỗ trợ giá vé cho người sử dụng xe buýt trên địa bàn tỉnh Hòa Bình Expired 18/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2019/NQ-HĐND Về chính sách hỗ trợ, khuyến khích phát triển vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trên địa bàn tỉnh Tiền Giang Expired 55/2019/QĐ-UBND Quyết định số 55/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định về hỗ trợ, khuyến khích phát triển vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận, giai đoạn 2019 - 2024 In effect 18/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2019/NQ-HĐND Về hỗ trợ, khuyến khích phát triển vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận, giai đoạn 2019-2024 In effect 11/2019/QĐ-UBND Quyết định số 11/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định mức hỗ trợ lãi suất vay vốn để đầu tư phương tiện, kết cấu hạ tầng và hỗ trợ giá vận chuyển phục vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trên địa bàn tỉnh Phú Yên In effect 34/2018/QĐ-UBND Quyết định số 34/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định chính sách hỗ trợ đối với loại hình vận chuyển hành khách công cộng bằng xe buýt trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp In effect 18/2018/QĐ-UBND Quyết định số 18/2018/QĐ-UBND V/v ban hành quy định về cơ chế hỗ trợ phát triển hoạt động vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc In effect 22/2018/QĐ-UBND Quyết định số 22/2018/QĐ-UBND sửa đổi, bổ sung và bãi bỏ một số điều của Quy định ban hành kèm theo Quyết định số 231/2017/QĐ-UBND và 02/2/2017 của UBND thành phố về cơ chế hỗ trợ lãi suất vay và cơ chế trợ giá cho hoạt động vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trên địa bàn thành phố Hải Phòng In effect 30/2018/QĐ-UBND Quyết định số 30/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định về cơ chế ưu đãi trong hoạt động vận tải khách công cộng bằng xe buýt trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. In effect 37/2017/QĐ-UBND Quyết định số 37/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định việc hỗ trợ phát triển vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng In effect 61/2016/QĐ-UBND Quyết định số 61/2016/QĐ-UBND Ban hành quy định một số chính sách ưu đãi, hỗ trợ lãi suất vay vốn đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng, phương tiện vận tải và hỗ trợ giá vé vận chuyển hành khách công cộng bằng xe buýt trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi Expired 63/2016/QĐ-UBND Quyết định số 63/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về chính sách hỗ trợ, khuyến khích phát triển vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trên địa bàn tỉnh Lào Cai, giai đoạn 2016-2020 In effect 52/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 52/2016/NQ-HĐND Về chính sách hỗ trợ, khuyến khích phát triển vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trên địa bàn tỉnh Lào Cai, giai đoạn 2016-2020 Expired 02/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2023/NQ-HĐND Quy định hệ số điều chỉnh giá đất áp dụng trên địa bàn tỉnh An Giang năm 2023 In effect 27/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 27/2022/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ lãi suất vay vốn đầu tư phương tiện vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trên địa bàn tỉnh Tây Ninh Expired 19/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2020/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ, khuyến khích phát triển vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trên địa bàn tỉnh Lào Cai In effect 09/2018/QĐ-UBND Quyết định số 09/2018/QĐ-UBND Mức hỗ trợ lãi suất vay vốn để đầu tư phương tiện, kết cấu hạ tầng phục vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt và mức hỗ trợ giá vé cho người sử dụng trên địa bàn tỉnh Cà Mau Expired 32/2026/NQ-HĐND Nghị quyết số 32/2026/NQ-HĐND Quy định hỗ trợ lãi suất vay vốn tại các tổ chức tín dụng đối với các dự án đầu tư phương tiện xe buýt, đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng phục vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt; hỗ trợ kinh phí hoạt động vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt; hỗ trợ cho người sử dụng dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt thông qua chính sách miễn, giảm giá vé trên địa bàn tỉnh Tây Ninh In effect
02/2016/TT-BTC
通知2016年第2号关于根据政府第13/2015/QĐ-TTg号决定为在信贷组织贷款投资公共汽车客运基础设施项目的企业和个人提供利率补贴的指导意见
生效中
↓ Documents affected by this document
Related 20
02/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2023/NQ-HĐND Ban hành Quy định định mức xây dựng dự toán đối với các nhiệm vụ khoa học và công nghệ có sử dụng ngân sách nhà nước thuộc thẩm quyền quản lý của tỉnh Ninh Bình Expired 18/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2019/NQ-HĐND Về việc bãi bỏ văn bản. In effect 19/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2025/NQ-HĐND Ban hành Quy định tiêu chí, điều kiện, trình tự, thủ tục, nội dung và mức hỗ trợ đối với sản xuất sản phẩm, cung cấp dịch vụ công nghệ số In effect 22/2018/QĐ-UBND Quyết định số 22/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định tạm thời về quản lý nuôi chim yến trên địa bàn tỉnh Kiên Giang Expired 15/2026/NQ-HĐND Nghị quyết Quy định mức chi hỗ trợ công tác cảnh giới tại các vị trí lối đi tự mở qua đường sắt quốc gia trên địa bàn tỉnh Phú Thọ In effect 43/2023/QĐ-UBND Quyết định số 43/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định và Hướng dẫn xét công nhận Tiêu chí cơ sở hạ tầng thương mại nông thôn trong Bộ tiêu chí quốc gia về xã nông thôn mới và xã nông thôn mới nâng cao giai đoạn 2023-2025 trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc Expired 16/2022/QĐ-UBND Quyết định số 16/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Sở Y tế tỉnh Bắc Kạn Expired 30/2018/QĐ-UBND Quyết định số 30/2018/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định quản lý Nhà nước về giá trên địa bàn tỉnh Yên Bái ban hành kèm theo Quyết định số 01/2015/QĐ-UBND ngày 12/01/2015 của Ủy ban nhân dân tỉnh Yên Bái Expired 03/2020/QĐ-UBND Quyết định số 03/2020/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ văn bản quy phạm pháp luật In effect 100/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 100/2025/NQ-HĐND Quy định bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01/01/2026 trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh In effect 34/2018/QĐ-UBND Quyết định số 34/2018/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ một số nội dung của Quy định ban hành kèm theo Quyết định số 14/2016/QĐ-UBND ngày 24/3/2016 và Quyết định số 03/2018/QĐ-UBND ngày 05/01/2018 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Expired 27/2022/QĐ-UBND Quyết định số 27/2022/QĐ-UBND Bổ sung Phụ lục 1, Phụ lục 2 ban hành kèm theo Quyết định số 36/2018/QĐ-UBND ngày 29 tháng 11 năm 2018 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hà Giang Expired 11/2019/QĐ-UBND Quyết định số 11/2019/QĐ-UBND Quy định hệ số điều chỉnh giá đất năm 2019 trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh Expired 18/2018/QĐ-UBND Quyết định số 18/2018/QĐ-UBND Sửa đổi Khoản 3 Điều 4 Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Y tế, ban hành kèm theo Quyết định số 37/2016/QĐ-UBND ngày 26/10/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Yên Bái Expired 57/2023/QĐ-UBND Quyết định số 57/2023/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 51/2022/QĐ-UBND ngày 23/12/2022 của UBND tỉnh quy định vị trí, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Công Thương tỉnh Vĩnh Phúc Expired 35/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 35/2025/NQ-HĐND Quy định mức thu phí, lệ phí trong thực hiện dịch vụ công trực tuyến trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp In effect 37/2017/QĐ-UBND Quyết định số 37/2017/QĐ-UBND Ban hành khung giá dịch vụ xe ra, vào bến xe ô tô trên địa bàn tỉnh Ninh Bình In effect 61/2016/QĐ-UBND Quyết định số 61/2016/QĐ-UBND Quy định về đơn giá bồi thường nhà, công trình kiến trúc gắn liền với đất khi nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Expired 27/2022/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 27/2022/NQ-HĐND BÃI BỎ NGHỊ QUYẾT SỐ 51/2005/NQ-HĐND NGÀY 21 THÁNG 12 NĂM 2005 VÀ NGHỊ QUYẾT SỐ 154/2010/NQ-HĐND NGÀY 16 THÁNG 7 NĂM 2010 CỦA HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN TỈNH VỀ TIÊU CHÍ XÁC ĐỊNH CÁC DỰ ÁN LỚN, DỰ ÁN QUAN TRỌNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH PHÚ YÊN In effect 55/2019/QĐ-UBND Quyết định số 55/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chí đánh giá, xếp loại Chính quyền địa phương ở xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Lào Cai Expired

Click a document to open. A red border = a relation that changes validity.