通知编号02/2025/TT-BDTTG指导省级民族宗教局和直辖市人民政府民族宗教局的职能、任务和权限,以及乡级人民政府文化社会科在民族、信仰和宗教事务中的工作。

通知编号02/2025/TT-BDTTG指导省级民族宗教局和乡级人民政府文化社会科在民族、信仰和宗教事务中的职能、任务和权限。本通知自2025年7月1日起生效,并取代通编号01/2021/TT-UBDT的通知。

文号02/2025/TT-BDTTG
文件类型通知
发布机关民族与宗教部
签署人Đào Ngọc Dung — Bộ trưởng
更新22/06/2026
行业民族与宗教
领域未分类
发布日期24/06/2025
生效日期01/07/2025
失效日期
状态生效中
✦ 智能摘要

通知编号02/2025/TT-BDTTG指导省级民族宗教局和乡级人民政府文化社会科在民族、信仰和宗教事务中的职能、任务和权限。本通知自2025年7月1日起生效,并取代通编号01/2021/TT-UBDT的通知。

适用范围

省级民族宗教局;乡级人民政府文化社会科;各级人民政府;有关机关、组织和个人。

要点

  • 省级民族宗教局:为政府提供咨询,协助管理国家关于民族、信仰和宗教事务;执行如起草决议草案、制定行业发展计划、组织实施民族政策和宗教政策等任务。
  • 乡级人民政府文化社会科:为政府提供咨询,协助管理国家关于民族、信仰和宗教事务;执行如审查并建立特别困难村庄档案、接待和解决少数民族群众诉求等任务。
  • 乡级专业部门:根据省级民族宗教局的授权和分级执行任务;为政府提供咨询,协助管理国家关于民族、信仰和宗教事务。
  • 省级民族宗教局的职能:为政府提供咨询,起草决议草案和发展行业计划,组织实施民族政策和宗教政策。
  • 乡级人民政府文化社会科的任务:为政府提供咨询,协助管理国家关于民族、信仰和宗教事务;审查并建立特别困难村庄档案。

🌐 本文件的社会影响

  • 积极影响:通过明确规定各专业部门的职能、任务和权限,增强国家对民族、信仰和宗教事务的管理效果。
  • 消极影响:可能因需要时间进行培训和全面实施而给执行过程带来困难。

❓ 常见问题

省级民族宗教局有哪些任务?

省级民族宗教局为政府提供咨询,协助管理国家关于民族、信仰和宗教事务;执行如起草决议草案、制定行业发展计划、组织实施民族政策和宗教政策等任务。

乡级人民政府文化社会科有哪些权限?

乡级人民政府文化社会科为政府提供咨询,协助管理国家关于民族、信仰和宗教事务;执行如审查并建立特别困难村庄档案、接待和解决少数民族群众诉求等任务。

该通知从何时起生效?

本通知自2025年7月1日起生效。

乡级专业部门如何执行任务?

乡级专业部门根据省级民族宗教局的授权和分级执行任务;为政府提供咨询,协助管理国家关于民族、信仰和宗教事务。

如果地方未设立省级民族宗教局,则由谁来履行这些职责?

如果地方未设立省级民族宗教局,则由省级民政部门履行本通知第四条规定的职责。

全文

民族与宗教部

中华人民共和国
独立 自由 幸福

编号:02/2025/TT-BDTTG
河内,二零二五年六月二十四日

通知

|||关于省、直辖市政府民族宗教局的职能、任务和权限以及乡、镇政府民族宗教专业部门的工作

___________________

根据二零二五年二月二十六日政府第41/2025/NĐ-CP号法令关于民族宗教部的职能、任务、权限和组织结构;根据二零二五年六月三日政府第114/2025/NĐ-CP号法令对二零二五年二月二十六日政府第41/2025/NĐ-CP号法令关于民族宗教部的职能、任务、权限和组织结构进行修改;

根据二零二三年十二月二十九日政府第95/2023/NĐ-CP号法令关于信仰宗教法若干条款和实施措施的具体规定;

根据二零二五年六月十一日政府第124/2025/NĐ-CP号法令关于在民族宗教领域地方两级政权分权分级及职权划分的规定;

根据二零二五年六月十二日政府第150/2025/NĐ-CP号法令关于省、直辖市人民政府及其所属乡、镇政府的专业部门组织规定;

根据文化体育旅游部二〇二五年十一月二十五日发布的第15/2025号通知,"或考试"这一短语已被取消,自二〇二六年一月十五日起生效。

民族宗教部部长发布本通知,指导省、直辖市政府民族宗教局的职能、任务和权限以及乡、镇政府民族宗教专业部门的工作。

第一章

总则

第一条 调整范围

本通知指导省、直辖市政府民族宗教局的职能、任务和权限以及乡、镇政府民族宗教专业部门的工作。

第二条 适用对象

一、省民族宗教局。

二、乡、镇政府民族宗教专业部门(文化社会科)。

三、有关机关、组织和个人。

第二章

民族宗教局

国家法律援助中心、资产拍卖服务中心、司法局公证处及其他司法局管理下的事业单位,在司法部监管范围内开展业务,是司法局下属的事业单位,由省、市政府成立,具有法人资格,有独立的办公地点、印章和银行账户,符合法律规定。

一、省民族宗教局是省人民政府的专业部门;负责向省人民政府提供咨询并协助其管理国家在民族宗教领域的事务,并按照省人民政府或省长的授权,在其职责范围内履行管理职能。

二、省民族宗教局具有法人资格,依法刻制公章和开设账户;接受省人民政府关于组织、编制和工作的指导与管理;同时接受民族宗教部关于专业和业务方面的指导和监督。

a) 制定长期、年度或临时计划及属于事业单位职权范围内的其他文件,涉及法律援助、资产拍卖、公证、认证等业务领域,提交上级批准。

第一款 向省级人民政府提交:

(一)起草省人民代表大会决议草案和省人民政府决定草案,涉及省民族宗教局管理范围内的行业和领域及其他由省人民政府分配的任务的文件;

(二)起草行业发展规划和计划,以及组织实施省民族宗教局管理范围内的行业和领域任务的方案和措施;

(三)起草关于省民族宗教局职能、任务、权限和组织结构的决定草案;起草关于省民族宗教局所属事业单位(除专门法律规定外)职能、任务、权限和组织结构的决定草案(如有);

(四)起草关于省民族宗教局管理范围内的民族宗教领域公共服务社会化活动的决定草案(如有)。

二、将省长授权发布的文件草案提交省长审议。

三、组织实施经批准的法律法规、规划和计划;宣传、解释、普及和教育相关领域的法律法规;培训和提高从事民族宗教工作的乡级干部、公务员的知识和技能;定期培训有影响力的个人、信教群众、宗教团体代表、宗教场所管理者等,以加强民族团结。

四、关于民族工作:

(一)为省人民政府制定和实施经有权机关批准或审议通过的民族工作战略、计划、项目和提案提供建议和支持;

(二)为省人民政府跟踪、总结和评估民族政策的执行情况,包括特别困难村、I、II、III类地区的经济发展和社会进步政策,少数民族稳定生活支持政策,特别困难地区居民支持政策,少数人口群体保护和发展政策,以及其他特殊困难少数民族的支持政策;

(三)提出接待、慰问、帮助解决少数民族正当诉求的组织安排,定期组织省级和乡级少数民族代表大会,表彰先进典型,举办少数民族代表交流会、座谈会和其他促进民族团结的活动。

d) 主持,配合有关局、部门提出建议,报省人民政府批准特别困难的村、一区、二区、三区少数民族和山区地区;报省人民政府审查、评估并完善提交民族宗教部批准的仍面临许多困难、具有特殊困难的民族的文件。

领导,配合有关机构检查、审查并以书面形式答复乡级人民委员会关于承认、从名单中移除和替换、补充少数民族中有威望的人的事项;组织实施对少数民族中有威望的人的政策,按照规定执行。

5. 关于信仰和宗教:

a) 提出建议,协助省级人民委员会组织实施关于信仰和宗教或与信仰和宗教相关的战略、计划、项目、方案、项目,在有权限的机关发布或批准后;

b) 协助省级人民委员会管理本省范围内的信仰和宗教活动;

协助省级人民委员会作为联系点与宗教组织、下属宗教组织和受其管理的信仰场所进行联系;提出建议并组织接待、慰问、解决宗教神职人员、信徒的意愿,按照法律规定执行;

按照权限处理或提请有权限的机关处理具体的、敏感的信仰和宗教案件。领导,配合各局、委员会在提出建议、报省级人民委员会处理受其管理的信仰和宗教活动中出现的问题方面进行合作;

指导本地区社区、组织和个人根据法律规定开展信仰和宗教活动。

6. 管理民族事务、信仰和宗教工作范围内的企业、集体经济组织、私营经济组织、协会和非政府组织(如有),按照法律规定执行。

7. 管理民族事务、信仰和宗教工作范围内的事业单位(如有)。

8. 根据法律规定和省级人民委员会、省长的分级或授权,实施民族事务、信仰和宗教工作的国际合作。

9. 对民族事务、信仰和宗教工作领域的专业业务进行指导,针对属于人民委员会的专门机构。

10. 组织研究、应用科学技术进步、创新和数字化转型;建立信息存储系统;建立和更新少数民族、信仰和宗教的数据基础,为国家管理工作和专业业务服务。

11. 实施民族宗教局的行政改革计划,按照省级人民委员会的行政改革目标和计划。

12. 组织实施民族事务、信仰和宗教工作范围内的公共服务,属于民族宗教局的国家管理范围。

13. 检查组织和个人遵守民族事务、信仰和宗教工作领域法律法规的情况;接待公民,处理申诉和控告;防止腐败、浪费和消极行为,按照法律规定执行。

14. 接收公民关于民族事务、信仰和宗教、民族成分和少数民族名称、风俗习惯的建议,考虑解决或提请有权机关解决相关组织和个人在民族事务、信仰和宗教工作领域的建议,按照法律规定执行。

15. 参与并配合有关局、委员会审定由各局、委员会和有关机关、组织编制的涉及民族事务、少数民族和信仰宗教管理领域的项目和方案。

16. 配合人事厅和其他有关单位实施少数民族干部规划、培训、配备和使用,确保本地区民族成分结构合理;注重优先招聘、选拔、配备和使用从事民族事务、信仰和宗教工作的干部、公务员,具备专业知识、技能。

17. 配合有关部门帮助省级人民委员会在本省范围内招收少数民族学生进入大学、学院、中专,按照推荐制度进入预科大学和寄宿制普通中学;提出建议,组织表彰、表扬本省范围内少数民族优秀教师、学生、毕业生。

18. 具体规定办公室和专业业务室的职能、任务和权力,符合民族宗教局的职能、任务和权力。

19. 管理组织机构、公务员编制、公务员职位和级别、职务设置、专业技术人员结构和人数;实施工资制度和民族事务、信仰和宗教工作领域的激励政策、培训、奖励和纪律制度,按照法律规定执行。向有权机关建议对在民族事务、信仰和宗教工作中取得成绩的组织和个人给予奖励。

20. 向省级人民委员会、民族宗教部定期和不定期报告所分配任务的进展情况。

21. 管理和负责所分配的财政和财产,按照法律规定。

22. 执行分级、授权和法定授权机关确定的其他职责和权限。

第三章

第三章 民族宗教事务办公室职能、任务和权限

条 5. 职能

文化社会室为乡级人民委员会提供咨询并协助其执行国家管理职能,涉及内务领域中的民族、信仰和宗教工作。

条 6. 任务和权限

根据2025年6月12日第150/2025/NĐ-CP号政府法令关于组织省、直辖市人民政府的专业机构和乡、镇、特别市人民政府的规定,以及在民族、信仰和宗教工作领域的分权、分级和权限划分下,执行以下任务和权限:

一、关于民族工作:

(一)为乡级人民委员会提供咨询并协助其组织实施民族工作的战略、计划、项目、方案和项目,根据民族宗教部和省级人民委员会、民族宗教厅的指导;

(二)为乡级人民委员会提供咨询并协助其组织实施、总结和评估民族政策的实施情况;少数民族聚居区、一、二、三类民族地区经济发展和社会进步项目的实施情况;对少数民族的投资和支持稳定生活政策;对特别困难地区的支持项目;对非常少民族和面临特殊困难的少数民族保护和发展政策的支持项目;

(三)为乡级人民委员会提供咨询并协助其接待、慰问、帮助少数民族解决正当愿望,定期组织召开少数民族代表大会;表彰和宣传少数民族先进典型;组织交流会、座谈会和其他与民族工作相关的活动,以加强各民族的大团结;

(四)为乡级人民委员会提供咨询并协助其审查、汇总并建立特别困难村、一、二、三类民族地区和山区的档案,确定需要特别关注的少数民族,并提交有审批权的机关批准;

(五)为乡级人民委员会和乡级人民委员会主席提供咨询并协助其实施对有威望人士的认可、从名单中移除和补充,将意见提交给省级民族宗教专业机构,在作出决定前;组织实施对少数民族中有威望人士的政策。

二、关于信仰和宗教:

(一)为乡级人民委员会提供咨询并协助其组织实施信仰和宗教或与其有关的战略、计划、项目和方案,根据民族宗教部和省级人民委员会、民族宗教厅的指导;

(二)为乡级人民委员会提供咨询并协助其管理非非物质文化遗产和非历史、文化和名胜古迹的信仰和宗教场所的国家活动;与相关机构合作监督和掌握情况,防止、发现和处理利用信仰和宗教进行非法目的、分裂民族和宗教、利用信仰和宗教活动谋取私利的行为;

(三)协助乡级人民委员会作为联系点,与宗教组织及其下属组织和受其管辖的信仰场所联系;为宗教领袖、宗教工作者和信徒提供咨询并协助其解决问题,按照法律规定;

(四)根据法律规定,自行处理或提交有审批权的机关处理具体的信仰和宗教案件。主持并与相关部门合作,就信仰和宗教活动中出现的问题向乡级人民委员会提出建议和报告。

指导本地区社区、组织和个人根据法律规定开展信仰和宗教活动。

第四章 实施细则

组织实施

条 7. 生效

一、本通知自2025年7月1日起生效。

2. 本通知取代2021年11月1日第01/2021/TT-UBDT号部长、民族委员会主任关于省级和县级人民政府民族事务专业机构职能、任务和权限的通知。

条 8. 责任实施

1. 省级人民委员会和省长;乡级人民委员会和乡长负责指导和组织实施本通知。

2. 对于未设立民族宗教厅的地方,由内务厅履行本通知第四条规定的职能、任务和权限。

3. 在执行本通知过程中,如遇困难或问题,请反馈至民族宗教部予以研究解决。

部长
聂文俊
邓玉松

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 36
150/2025/NĐ-CP Nghị định số 150/2025/NĐ-CP Quy định tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương và Ủy ban nhân dân xã, phường, đặc khu thuộc tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương 生效中 41/2025/NĐ-CP Nghị định số 41/2025/NĐ-CP quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Dân tộc và Tôn giáo 生效中 95/2023/NĐ-CP Nghị định số 95/2023/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 生效中 124/2025/NĐ-CP Nghị định số 124/2025/NĐ-CP Quy định về phân quyền, phân cấp; phân định thẩm quyền của chính quyền địa phương 02 cấp trong lĩnh vực công tác dân tộc, tín ngưỡng, tôn giáo 生效中 005/2025/QĐ-UBND Quyết định số 005/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Sở Dân tộc và Tôn giáo tỉnh Đắk Lắk 生效中 08/2025/QĐ-UBND Quyết định số 08/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Dân tộc và Tôn giáo tỉnh Quảng Trị 生效中 80/2025/QĐ-UBND Quyết định số 80/2025/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 15/2025/QĐ-UBND ngày 01/3/2025 của Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Nội vụ 生效中 180/2025/QĐ-UBND Quyết định số 180/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp công tác quản lý nhà nước về dân tộc, tín ngưỡng, tôn giáo trên địa bàn thành phố Hải Phòng 生效中 95/2025/QĐ-UBND Quyết định số 95/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Nội vụ thành phố Huế 生效中 56/2025/QĐ-UBND Quyết định số 56/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của sở dân tộc và tôn giáo tỉnh nghệ an 生效中 43/2025/QĐ-UBND Quyết định số 43/2025/QĐ-UBND Ban hành quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc và Tôn giáo thuộc Sở Nội vụ tỉnh Hưng Yên 生效中 34/2025/QĐ-UBND Quyết định số 34/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Dân tộc và Tôn giáo tỉnh Cao Bằng 生效中 '29/2025/QĐ-UBND Quyết định số '29/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Tôn giáo thuộc Sở Dân tộc và Tôn giáo tỉnh Vĩnh Long 生效中 03/2025/QĐ-UBND Quyết định số 03/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Sở Dân tộc và Tôn giáo tỉnh Bắc Ninh 生效中 '12/2025/QĐ-UBND Quyết định số '12/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Sở Dân tộc và Tôn giáo tỉnh Lâm Đồng 生效中 67/2025/QĐ-UBND Quyết định số 67/2025/QĐ-UBND Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Dân tộc và Tôn giáo tỉnh Sơn La 生效中 '62/2025/QĐ-UBND Quyết định số '62/2025/QĐ-UBND Ban hành quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc và Tôn giáo thuộc Sở Nội vụ tỉnh Ninh Bình 生效中 96/2025/QĐ-UBND Quyết định số 96/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Dân tộc và Tôn giáo tỉnh Thanh Hóa 生效中 '09/2025/QĐ-UBND Quyết định số '09/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Dân tộc và Tôn giáo thành phố Cần Thơ 生效中 38/2025/QĐ-UBND Quyết định số 38/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Dân tộc và Tôn giáo tỉnh Lai Châu 生效中 015/2025/QĐ-UBND Quyết định số 015/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Dân tộc và Tôn giáo tỉnh Cà Mau 生效中 09/2025/QĐ-UBND Quyết định số 09/2025/QĐ-UBND ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Dân tộc và Tôn giáo tỉnh Tây Ninh 生效中 04/2025/QĐ-UBND Quyết định số 04/2025/QĐ-UBND Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Sở Dân tộc và Tôn giáo tỉnh Khánh Hòa 已失效 11/2025/QĐ-UBND Quyết định số 11/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Dân tộc và Tôn giáo tỉnh Đồng Nai 生效中 12/2025/QĐ-UBND Quyết định số 12/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Dân tộc và Tôn giáo Thành phố Hồ Chí Minh 生效中 `04/2025/QĐ-UBND Quyết định số `04/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định vị trí, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Dân tộc và Tôn giáo tỉnh Lào Cai 已失效 14/2025/QĐ-UBND Quyết định số 14/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Dân tộc và Tôn giáo tỉnh Phú Thọ 生效中 '08/2025/QĐ-UBND Quyết định số '08/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Dân tộc và Tôn giáo tỉnh Vĩnh Long 生效中 60/2025/QĐ-UBND Quyết định số 60/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Dân tộc và Tôn giáo tỉnh Quảng Ninh 生效中 59/2025/QĐ-UBND Quyết định số 59/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Nội vụ thành phố Hải Phòng 生效中 57/2025/QĐ-UBND Quyết định số 57/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc và Tôn giáo thuộc Sở Nội vụ thành phố Hải Phòng 生效中 14/2025/QĐ-UBND Quyết định số 14/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Dân tộc và Tôn giáo tỉnh Gia Lai 生效中 '13/2025/QĐ-UBND Quyết định số '13/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Dân tộc và Tôn giáo thành phố Đà Nẵng 生效中 06/2025/QĐ-UBND Quyết định số 06/2025/QĐ-UBND Quy định cụ thể chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Dân tộc và Tôn giáo tỉnh Tuyên Quang 生效中 44/2025/QĐ-UBND Quyết định số 44/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Dân tộc và Tôn giáo tỉnh Lạng Sơn 生效中 26/2026/QĐ-UBND Quyết định số 26/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Dân tộc và Tôn giáo thành phố Đồng Nai 生效中
被其替代 1
02/2025/TT-BDTTG
通知编号02/2025/TT-BDTTG指导省级民族宗教局和直辖市人民政府民族宗教局的职能、任务和权限,以及乡级人民政府文化社会科在民族、信仰和宗教事务中的工作。
生效中
↓ 受本文件影响的文件
相关 25
57/2025/QĐ-UBND Quyết định số 57/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tổ chức quản lý hoạt động kinh doanh vận tải hành khách trong các khu du lịch và bến khách ngang sông trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 生效中 95/2025/QĐ-UBND Quyết định số 95/2025/QĐ-UBND Quy định tiêu chí, điều kiện cụ thể việc chuyển mục đích sử dụng đất trồng lúa, đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng, đất rừng sản xuất sang mục đích khác trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 生效中 09/2025/QĐ-UBND Quyết định số 09/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Ngoại vụ tỉnh Quảng Trị 生效中 14/2025/QĐ-UBND Quyết định số 14/2025/QĐ-UBND Phân cấp thẩm quyền thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi, Báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng; thẩm định thiết kế xây dựng triển khai sau thiết kế cơ sở của dự án đầu tư xây dựng trên địa bàn tỉnh An Giang 尚未生效 56/2025/QĐ-UBND Quyết định số 56/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số nội dung về quản lý hệ thống đường bộ thuộc phạm vi quản lý của Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Trị 生效中 62/2025/QĐ-UBND Quyết định số 62/2025/QĐ-UBND Về ban hành Bảng giá tính lệ phí trước bạ đối với ô tô, xe máy trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 生效中 59/2025/QĐ-UBND Quyết định số 59/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định về sử dụng xe mô tô, xe gắn máy, xe thô sơ để kinh doanh vận chuyển hành khách, hàng hóa trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 生效中 29/2025/QĐ-UBND Quyết định số 29/2025/QĐ-UBND Về phân cấp thẩm quyền cấp giấy phép xây dựng; Quy định về quy mô, thời hạn tồn tại của công trình được cấp giấy phép xây dựng có thời hạn trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 生效中 180/2025/QĐ-UBND Quyết định số 180/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp xây dựng cơ sở dữ liệu, chia sẻ, cung cấp thông tin, dữ liệu về nhà ở và thị trường bất động sản trên địa bàn tỉnh Ninh Bình 生效中 11/2025/QĐ-UBND Quyết định số 11/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Nội vụ tỉnh Quảng Trị 生效中 96/2025/QĐ-UBND Quyết định số 96/2025/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 24/2021/QĐ-UBND ngày 22 tháng 7 năm 2021 của Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành Quy định chế độ nhuận bút trong lĩnh vực báo chí, xuất bản, thông tin tuyên truyền trên địa bàn tỉnh Lai Châu 生效中 13/2025/QĐ-UBND Quyết định số 13/2025/QĐ-UBND Phân cấp thực hiện quy định về người lao động nước ngoài làm việc trên địa bàn tỉnh An Giang 生效中 12/2025/QĐ-UBND Quyết định số 12/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh Quảng Trị 生效中 03/2025/QĐ-UBND Quyết định số 03/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số nội dung về quản lý, thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2021 - 2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025 生效中 60/2025/QĐ-UBND Quyết định số 60/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định về cơ cấu tổ chức quản lý, bảo vệ đê điều và phân cấp công tác quản lý duy tu, bảo dưỡng đê điều trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 生效中 34/2025/QĐ-UBND Quyết định số 34/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm phát triển quỹ đất trực thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh Hưng Yên 已失效 80/2025/QĐ-UBND Quyết định số 80/2025/QĐ-UBND Ban hành quy trình công nghệ và định mức kinh tế kỹ thuật công tác quản lý, duy trì công trình ngầm hạ tầng kỹ thuật đô thị sử dụng chung được đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước hoặc được bàn giao cho nhà nước quản lý trên địa bàn thành phố Hà Nội 生效中 38/2025/QĐ-UBND Quyết định số 38/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy trình kiểm tra nội dung về đăng ký kinh doanh trên địa bàn tỉnh Lào Cai 生效中 70/2025/QĐ-UBND Quyết định số 70/2025/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Quyết định số 48/2024/QĐ-UBND ngày 22/7/2024 của UBND thành phố Hà Nội về ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước trong lĩnh vực người có công của thành phố Hà Nội 生效中 67/2025/QĐ-UBND Quyết định số 67/2025/QĐ-UBND Quy định khoảng cách, địa bàn làm căn cứ xác định học sinh, học viên không thể đi đến trường và trở về nhà trong ngày; danh mục trang cấp đồ dùng cá nhân, học phẩm cho học sinh trường phổ thông dân tộc nội trú, cơ sở giáo dục phổ thông thực hiện nhiệm vụ giáo dục học sinh dân tộc nội trú trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 生效中 43/2025/QĐ-UBND Quyết định số 43/2025/QĐ-UBND Quy định định mức số lượng học sinh trên lớp đối với những trường hợp đặc biệt tại các cơ sở giáo dục phổ thông công lập trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 生效中 44/2025/QĐ-UBND Quyết định số 44/2025/QĐ-UBND Quy định chi tiết tiêu chuẩn, thủ tục, hồ sơ xét tặng danh hiệu “Gia đình văn hoá", "Thôn, tổ dân phố văn hoá”, “Xã, phường, đặc khu tiêu biểu" trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 生效中 114/2025/nđ-cp Nghị định số 114/2025/nđ-cp Sửa đổi khoản 12 Điều 3 Nghị định số 41/2025/NĐ-CP ngày 26 tháng 02 năm 2025 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Dân tộc và Tôn giáo 生效中

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。