联合通知2012年第03号令(03/2012/TTLT-BLĐTBXH-BYT-BCA)详细规定并指导实施政府2010年第94号法令(94/2010/NĐ-CP)关于家庭和社区戒毒组织的规定

联合通知2012年第03号令(03/2012/TTLT-BLĐTBXH-BYT-BCA)详细规定了家庭和社区戒毒组织的成立,适用于行政机关和医疗机构。本通知指导建立工作组、确定吸毒人员、戒断治疗机构活动、评估戒毒效果及发放完成戒毒证明。

Số hiệu03/2012/TTLT-BLĐTBXH-BYT-BCA
Loại văn bản联合通知
Cơ quan ban hành内务部
Cập nhật26/06/2026
Ngành公安、劳动荣军社会、卫生
Lĩnh vực未分类
Ngày ban hành10/02/2012
Ngày áp dụng26/03/2012
Ngày hết hiệu lực
Tình trạng生效中
✦ Tóm lược thông minh

联合通知2012年第03号令(03/2012/TTLT-BLĐTBXH-BYT-BCA)详细规定了家庭和社区戒毒组织的成立,适用于行政机关和医疗机构。本通知指导建立工作组、确定吸毒人员、戒断治疗机构活动、评估戒毒效果及发放完成戒毒证明。

Đối tượng áp dụng

行政机关(各级人民政府)、医疗卫生机构(医院、卫生站),公安派出所,家庭和社区戒毒工作小组。

Các điểm cốt lõi

  • 社区劳动和社会保障工作人员应根据戒毒人数设立工作组,并填写申请表。
  • 确定吸毒人员的权限由持有执业医师或助理医师资格证书且接受过戒毒治疗培训的医生或助理医生行使。
  • 社区戒断治疗机构必须配备三个功能室和至少四名工作人员。
  • 戒毒者在毒品检测结果为阴性且完成个人戒毒计划后可获得完成戒毒证明。
  • 本通知自签发之日起45日后生效。

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 积极影响:加强家庭和社区戒毒者的管理和监督,帮助他们重新融入社会。
  • 消极影响:可能给医疗机构和地方政府带来人力和资金负担。

❓ Câu hỏi thường gặp

哪些人有权确定吸毒人员?

确定吸毒人员的权限由持有执业医师或助理医师资格证书且接受过戒毒治疗培训的医生或助理医生行使。

社区戒断治疗机构需要满足哪些条件?

社区戒断治疗机构必须配备三个功能室和至少四名工作人员,包括精神科或全科医生、护士和保安。

戒毒者需要满足什么条件才能获得完成戒毒证明?

戒毒者必须通过毒品检测且未呈阳性反应,并完成个人戒毒计划。

本通知何时生效?

本通知自签发之日起45日后生效。

哪个部门负责培训家庭和社区戒毒工作人员?

各级人力资源和社会保障局、卫生健康委员会、公安局负责组织培训,提高戒毒咨询和预防复吸的知识与技能。

Toàn văn

劳动-伤残军人和社会事务部-财政部
劳动和社会保障
卫生部-公安部

中华人民共和国
独立 自由 幸福

编号:03/2012/TTLT-BLĐTBXH-BYT-BCA
越南首都河内,2012年2月10日

联合通知

对若干条款的实施细则和实施指导

2010年9月9日第94/2010/NĐ-CP号政府法令关于家庭戒毒组织的规定 政府规定

家庭戒毒

社区戒毒

____________________________

根据2010年9月9日第94/2010/NĐ-CP号政府法令关于家庭戒毒组织、社区戒毒组织的规定;

根据2007年12月25日第186/2007/NĐ-CP号政府法令,关于劳动、残疾人和社会事务部的功能、任务、权限和组织结构;

根据二零零七年十二月二十七日政府第188/2007/NĐ-CP号法令关于卫生部的职能、任务、权限和组织结构的规定;

根据2009年9月15日第77/2009/NĐ-CP号政府法令关于公安部职能、任务、权限和组织结构的规定。

劳动和社会保障部、卫生部、公安部对2010年9月9日第94/2010/NĐ-CP号政府法令关于家庭戒毒组织、社区戒毒组织(以下简称第94/2010/NĐ-CP号法令)作出具体规定如下:

第一章

总则

第一条 调整范围

本通知规定:

一、戒毒工作组成立、解散及工作制度。

二、认定吸毒人员的权限和程序。

三、戒断治疗机构的条件和活动。

四、家庭戒毒、社区戒毒效果评估及发放戒毒完成证明书。

第二条 法律指引和适用原则

本通知指引了第94/2010/NĐ-CP号法令交由劳动和社会保障部、卫生部和公安部执行的具体条款,并涉及家庭戒毒和社区戒毒活动的相关问题。

除适用第94/2010/NĐ-CP号法令和本通知外,家庭戒毒和社区戒毒还须遵守《禁毒法》及其他相关法律法规的规定。

第二章

关于戒毒工作组成立、解散及工作制度的规定

戒毒工作组的工作制度

第三条 戒毒工作组的成立与解散

一、成立戒毒工作组:

a) 戒毒工作组成立申请材料由乡、镇、城市街道劳动和社会保障干部(以下简称乡级)编制,包括以下文件:

- 乡级人民委员会主席关于成立戒毒工作组的请示报告;

- 经乡级人民委员会主席批准的家庭戒毒和社区戒毒计划;

- 拟定参加戒毒工作组成员名单。

b) 戒毒工作组组成及人数:

- 戒毒工作组成员包括:乡级人民委员会副主席担任组长,乡级劳动和社会保障干部担任常任副组长,其他成员按第94/2010/NĐ-CP号法令第五条第三款规定;

- 戒毒工作组人数:对于吸毒人员少于20人的乡,戒毒工作组由7人组成;对于吸毒人员达到或超过20人的乡,每增加3名吸毒人员则增加1名工作组成员。根据吸毒人员居住地情况,戒毒工作组在居民小组、村、里、寨安排成员,以便于管理和帮助吸毒人员。

c) 自收到成立戒毒工作组申请材料之日起3个工作日内,乡级人民委员会主席决定成立戒毒工作组;

d) 成立戒毒工作组的决定内容按照本通知附件1规定的格式执行。

二、解散戒毒工作组:

戒毒工作组在其成立决定的有效期结束后自行解散。如未到有效期但乡内已无吸毒人员,则戒毒工作组组长向乡级人民委员会主席提出解散决定。

条 4. 工作制度的制定

工作制度由工作组组长根据第94/2010/NĐ-CP号法令第五条和本条规定的内容制定并提交乡级人民委员会主席审批,主要包括以下内容:

1. 工作组的工作原则

a) 工作组实行兼职制,接受工作组组长的任务分配。所有成员活动必须遵守有关预防和打击毒品的法律规定;

b) 每个成员直接负责监督和管理一定数量的戒毒人员,并与其他成员合作执行与其专业职责相关的任务;

c) 确保戒毒人员合法权利,使其能够获得咨询、医疗、心理和社会服务。

2. 工作组组长的任务

a) 协助乡级人民委员会制定和批准家庭和社区戒毒治疗方案;

b) 协助乡级人民委员会指导当地政治社会团体和组织与工作组合作实施家庭和社区戒毒计划;

c) 对工作组成员在执行戒毒计划和帮助戒毒人员方面的责任进行分工;

d) 主持审查自愿在家戒毒申请表、自愿在社区戒毒申请表以及社区强制戒毒措施申请表的审议会议;

e) 监督检查家庭和社区戒毒计划的执行情况。

3. 工作组常设机构的任务

a) 接收自愿在家戒毒申请表、自愿在社区戒毒申请表以及社区强制戒毒措施申请表;

b) 整理档案以供审查自愿在家戒毒申请、自愿在社区戒毒申请以及社区强制戒毒措施申请的审议会议使用;

c) 准备相关手续,以便工作组组长向乡级人民委员会主席提交关于自愿在家戒毒、自愿在社区戒毒以及社区强制戒毒措施的决定;颁发完成家庭或社区戒毒时间证明书;

d) 定期或不定期汇总报告家庭和社区戒毒结果;

e) 按规定管理家庭和社区戒毒档案。

4. 工作组成员的任务

a) 社区公安干部的责任是

- 制定申请确定吸毒人员的档案;

- 收集资料,建立和检查档案,以确定属于自愿在家戒毒、自愿在社区戒毒或被采取社区强制戒毒措施的对象;

- 维护戒毒工作的秩序和安全,并配合相关机关、组织和吸毒人员的家庭或监护人,在戒毒期间及之后按照工作组组长的指派跟踪、帮助和管理吸毒人员。

b) 社区卫生干部的责任是

- 审查确定吸毒人员的情况,并在必要时组织检测毒品;

- 指导吸毒人员及其家庭或监护人制定和执行戒毒计划;

- 建立病历,组织戒断治疗和生物紊乱治疗,按照本通知附件4的规定,在家庭和社区中为戒毒人员提供戒断治疗。

c) 其他成员应按照工作组组长的指派,监督、跟踪、管理和帮助戒毒人员。

5. 会议和报告制度

a) 工作组组长每月负责召集定期会议,每个成员报告当月任务完成情况并提出下月计划;

b) 工作组组长每月、每季度、每半年和每年或不定期向乡级人民委员会主席报告家庭和社区戒毒工作成果。

第三章

审批权限和程序

吸毒人员的认定

条 5. 确定吸毒人员的权限

具备以下条件的人有权确定吸毒人员:

1. 按照《诊疗病治疗条例》的规定,持有执业医师或执业助理医师资格证书,并由省、自治区、直辖市卫生局颁发的戒毒脱瘾治疗培训证书。

2. 属于下列对象之一:

a) 社区卫生站站长;

b) 军队医疗站站长;

c) 县级及以上医院门诊科长或区域诊所主任;

d) 戒毒中心卫生局局长或卫生科长。

条 6. 确定吸毒人员的程序

1. 提出确定吸毒人员申请的文件包括:

a) 社区公安提出的确定吸毒人员申请书(按照本通知附件5规定的格式);

b) 按照本通知附件5规定格式填写的被申请确定为吸毒人员的简要履历表;

c) 非法使用毒品行为证明材料的复印件。

2. 确定吸毒人员的程序

a) 自收到社区公安机关提交的确定吸毒人员申请之日起三个工作日内,根据本条第1款规定具有确定吸毒人员权限的人,依据卫生部长规定的吸毒标准来确定吸毒状态;

b) 在两个工作日内,具有确定吸毒人员权限的人必须以书面形式回复确定吸毒结果(按照本通知附件6规定的格式)。

第四章 实施细则

条 件 和 社 区 戒 毒 中 心 的 活 动

社 区 戒 毒 中 心 戒 断 治 疗

条 7. 社区戒断治疗中心的条件

1. 成立独立的戒断治疗中心的情况

a) 关于物质设施和设备:戒断治疗中心必须建设成一个封闭的区域,与外部环境隔离,防止毒品走私,至少需要三个功能室及相应的设备如下:

- 诊室和急救室:面积不少于10平方米,其中包含一个配备齐全的药品柜,药品和急救工具应符合卫生部的规定;

- 留院病人室:面积不少于8平方米,每人不少于4平方米;房间需在夏季通风,在冬季保暖,并且每个病人配备一套生活用品,包括床、垫子、床单、枕头、被子、蚊帐;

- 医疗人员和保安值班室。

b) 关于人员:至少需要四人,包括:负责戒断治疗单位的是精神科或全科医生,持有执业医师资格证书并获得戒毒脱瘾治疗培训证书;一名治疗医生;一名护理员;一名保安。

2. 不成立独立的戒断治疗中心,而是与康复教育劳动社会服务中心或其他经许可的区域戒断治疗机构合作,组织对吸毒人员进行戒断治疗的情况下,戒断治疗区域必须满足以下条件:

a) 关于物质设施和设备:戒断治疗区域必须与外部环境隔离,防止毒品走私;为吸毒人员提供足够的生活用品,每人一套,包括床、垫子、床单、枕头、被子、蚊帐;配备一个药品柜,药品和急救工具应符合卫生部的规定;

b) 关于人员:戒断治疗和解毒人员必须经过戒毒支持性戒断治疗培训,并由卫生局颁发证书。

条 8. 戒断治疗机构的戒断活动

1. 专业戒断活动

a) 按照规定格式建立病历档案。病历记录和保管应按照卫生部部长的规定执行;

b) 执行卫生部部长发布的戒断治疗方案。

2. 在戒断治疗机构内开展艾滋病和危险传染病的预防控制工作。

a) 向戒毒人员宣传并教育,提高他们对预防艾滋病和其他传染病传播的认识,并采取安全行为;

b) 执行卫生部规定的感染控制措施;

c) 确保持续为正在接受抗病毒药物治疗的吸毒者提供抗病毒药物治疗。

3. 保障戒断治疗对象在机构内的秩序和安全,实施综合措施以防止毒品走私和其他不安全行为的发生。

4. 指导家庭管理、照顾和支持戒毒者在戒断治疗过程中的生活,提供咨询、鼓励和激励,使他们安心接受治疗。

第五章

戒毒效果评估及发给证明书

完成家庭或社区戒毒时间

在家庭、社区

条 9. 家庭和社区戒毒管理与监督内容。

1. 管理和帮助戒毒者执行个人戒毒计划,包括:

a) 监督每日时间表的执行;

b) 引导吸毒者参加职业技能培训、生产劳动、俱乐部活动以及由地方组织的文化、文艺和体育活动;

c) 管理居住、出行、信息报告等制度的遵守情况;

2. 每季度定期或不定期组织尿检,以确定戒毒者的吸毒行为。

条 10. 家庭和社区戒毒效果评估

一、评估内容

a) 戒毒者的健康状况;

b) 戒毒者的精神状态和心理状况,以及他们与家庭成员的关系和与社区居民的关系;

c) 吸毒使用情况;

d) 职业技能培训、生产劳动及其他参与地方活动的结果。

2. 评价方法

a) 分配负责跟踪帮助戒毒者的工作人员、戒毒者所在居民小组组长以及家庭成员观察戒毒者执行个人戒毒计划的态度和行为,并书面记录意见;

b) 居民小组组长组织工作组会议、居民小组会议、村组会议,评估家庭和社区戒毒效果,并记录会议纪要;

c) 尿液检测寻找毒品成分。

3. 戒毒效果评估必须按月定期进行,并在戒毒结束时进行评估。

条 11. 戒毒效果评估及发放完成家庭或社区戒毒时间证明书

1. 当满足以下条件时,戒毒者可获得完成家庭或社区戒毒时间证明书:

a) 尿检结果未显示毒品阳性;

b) 自愿在家戒毒者已完全执行个人戒毒计划的内容;

c) 自愿在社区戒毒者和被强制在社区戒毒者已严格遵守戒毒程序。

2. 工作组组长根据本通知第10条的规定,对每个戒毒者进行戒毒效果评估,并向乡(镇)人民政府主席提出申请,要求发放完成家庭或社区戒毒时间证明书。

第六章

组织实施

条12. 劳动-伤残与社会事务局、劳动-伤残与社会事务科的责任

1. 主持与卫生局、省公安厅合作,为省人民委员会具体化职能和任务;制定工作制度、配合机制和各机关团体之间的关系;安排人员、物质基础和资金,确保家庭和社会社区戒毒工作的开展,特别是乡级。

2. 组织培训提高工作人员关于毒品咨询治疗和预防复吸的知识和技能。

3. 指导并检查家庭和社会社区戒毒工作的组织情况。

4. 各市辖区、县、县级市劳动-伤残与社会事务科负责向市辖区、县、县级市人民委员会提供咨询:

- 指导乡级建立和实施家庭和社会社区戒毒计划,并指导和监督执行;

- 建立按乡联合的戒断治疗设施,提升戒断治疗诊所,合理配置人力物力以适应地方实际情况的家庭和社会社区戒毒工作。

条13. 责任的卫生厅

1. 组织培训并颁发当地医疗干部戒断治疗证书。

2. 指导和检查戒断治疗机构的工作;确定吸毒者身份和检测毒品。

条14. 省公安部门的责任

1. 组织培训维护戒断治疗机构秩序和安全的工作。

2. 指导乡级公安部门

- 建立申请确定吸毒者身份的档案;

- 建立自愿在家庭和社会社区戒毒的档案,并对强制性社区戒毒措施进行应用。

第十五条 生效日期

1.本通知自签署之日起45日后生效。

2. 废除2003年1月24日由劳动-伤残与社会事务部、卫生部、公安部联合发布的第01/2003/TTLT/BLĐTBXH-BYT-BCA号通知,该通知是关于执行2002年2月15日政府第56/2002/NĐ-CP号法令有关家庭和社会社区戒毒组织规定的指南,自本通知生效之日起废止。

在执行过程中如遇困难,请报告劳动-伤残与社会事务部、卫生部、公安部予以研究解决。/。

部长签署
公安部部长

阮贵 Ngo
部长签署
卫生部
副部长

阮氏uyên
部长签署
劳动和社会事务部
副部长

阮重达

Văn bản gốc (PDF)

Mở PDF trong tab mới ↗

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 34
94/2010/NĐ-CP Nghị định số 94/2010/NĐ-CP Quy định về tổ chức cai nghiện ma túy tại gia đình, cộng đồng Còn hiệu lực 186/2007/NĐ-CP Nghị định số 186/2007/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội Hết hiệu lực 188/2007/NĐ-CP Nghị định số 188/2007/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Y tế Hết hiệu lực 21/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 21/2021/NQ-HĐND Quy định về chính sách hỗ trợ đối với người theo dõi, quản lý đối tượng cai nghiện ma túy tại gia đình, cộng đồng của Tổ Công tác cai nghiện ma túy do Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã quyết định thành lập trên địa bàn Thành Phố Hồ Chí Minh Hết hiệu lực 106/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 106/2015/NQ-HĐND Về việc sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ một số nội dung của Nghị quyết số 69/2014/NQ-HĐND ngày 03 tháng 4 năm 2014 của HĐND tỉnh về mục tiêu, nhiệm vụ, giải pháp, chính sách phòng, chống và kiểm soát ma tuý trên địa bàn tỉnh Sơn La đến năm 2015 Còn hiệu lực 03/2022/QĐ-UBND Quyết định số 03/2022/QĐ-UBND Quy định mức hỗ trợ và số lượng cán bộ theo dõi, quản lý người cai nghiện ma túy tại gia đình và cộng đồng trên địa bàn tỉnh Kiên Giang Hết hiệu lực 15/2020/QĐ-UBND Quyết định số 15/2020/QĐ-UBND Quy định mức hỗ trợ và số lượng cán bộ theo dõi, quản lý người cai nghiện ma túy tại gia đình và cộng đồng trên địa bàn tỉnh Cà Mau Hết hiệu lực 17/2020/QĐ-UBND Quyết định số 17/2020/QĐ-UBND Quy định mức hỗ trợ và số lượng cán bộ theo dõi, quản lý người cai nghiện ma túy tại gia đình, cộng đồng trên địa bàn tỉnh Bình Dương Hết hiệu lực 06/2020/QĐ-UBND Quyết định số 06/2020/QĐ-UBND Về việc quy định mức hỗ trợ và số lượng cán bộ xã, phường, thị trấn theo dõi, quản lý đối tượng cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình và cộng đồng trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. Hết hiệu lực 16/2020/QĐ-UBND Quyết định số 16/2020/QĐ-UBND Quy định về số lượng, mức hỗ trợ cán bộ xã, phường, thị trấn theo dõi, quản lý đối tượng cai nghiện ma túy tại gia đình và cai nghiện ma túy tại cộng đồng Hết hiệu lực 15/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 15/2019/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ đối với người cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng và chính sách hỗ trợ, chế độ đóng góp đối với người cai nghiện ma túy tự nguyện tại các cơ sở cai nghiện ma túy trên địa bàn Thành phố Hà Nội theo quy định tại Thông tư số 124/2018/TT-BTC Còn hiệu lực 46/2019/QĐ-UBND Quyết định số 46/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp lập hồ sơ và tổ chức cai nghiện ma túy trên địa bàn thành phố Đà Nẵng Hết hiệu lực 17/2019/QĐ-UBND Quyết định số 17/2019/QĐ-UBND Quy định về số lượng, mức hỗ trợ cho cán bộ theo dõi, quản lý đối tượng cai nghiện ma túy tại gia đình và cai nghiện ma túy tại cộng đồng thuộc các xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk Hết hiệu lực 11/2019/QĐ-UBND Quyết định số 11/2019/QĐ-UBND Quy định số lượng cán bộ và mức hỗ trợ cho cán bộ theo dõi, quản lý người cai nghiện ma túy bắt buộc, tự nguyện tại cộng đồng và gia đình trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang Hết hiệu lực 36/2017/QĐ-UBND Quyết định số 36/2017/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phối hợp lập hồ sơ và tổ chức cai nghiện ma túy trên địa bàn tỉnh Quảng trị Hết hiệu lực Số: 14/2017/QĐ-UBND Quyết định số Số: 14/2017/QĐ-UBND QUYÉT ĐỊNH Bãi bỏ Quyết định số 2355/2000/QĐ-UB ngày 28/7/2000 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hải Dương ban hành quy đinh về tổ chức giáo dục, chữa trị cai nghiện tại cộng đồng cho người nghiện ma túy Còn hiệu lực 07/2017/QĐ-UBND Quyết định số 07/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp lập hồ sơ và tổ chức cai nghiện ma túy trên địa bàn tỉnh Yên Bái Hết hiệu lực 12/2013/QĐ-UBND Quyết định số 12/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế tổ chức cai nghiện ma túy tại gia đình, cai nghiện ma túy tại cộng đồng trên địa bàn tỉnh Quảng Trị Hết hiệu lực 23/2016/QĐ-UBND Quyết định số 23/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp lập hồ sơ và tổ chức cai nghiện ma túy trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh Còn hiệu lực 13/2013/QĐ-UBND Quyết định số 13/2013/QĐ-UBND Quy chế phối hợp thực hiện công tác cai nghiện ma túy tại gia đình, cai nghiện ma túy tại cộng đồng trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Còn hiệu lực 10/2016/QĐ-UBND Quyết định số 10/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp lập hồ sơ và tổ chức cai nghiện ma túy trên địa bàn tỉnh Hậu Giang Hết hiệu lực 23/2016/QĐ-UBND Quyết định số 23/2016/QĐ-UBND Ban hành biểu mẫu trong công tác lập hồ sơ và tổ chức cai nghiện ma túy trên địa bàn tỉnh Đồng Nai theo Quyết định số 08/2016/QĐ-UBND ngày 04/02/2016 của UBND tỉnh Đồng Nai Hết hiệu lực 17/2016/QĐ-UBND Quyết định số 17/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về các khoản đóng góp; chế độ miễn, giảm, hỗ trợ đối với học viên tại Trung tâm Giáo dục - Lao động xã hội và người cai nghiện ma túy tại gia đình và cộng đồng; chế độ hỗ trợ cho cán bộ theo dõi, quản lý người cai nghiện ma túy tại gia đình và cộng đồng Hết hiệu lực 08/2016/QĐ-UBND Quyết định số 08/2016/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phối hợp lập hồ sơ và tổ chức cai nghiện ma túy trên địa bàn tỉnh Đồng Nai Hết hiệu lực 47/2015/QĐ-UBND Quyết định số 47/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp lập hồ sơ và tổ chức cai nghiệm ma túy trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế Hết hiệu lực 44/2013/QĐ-UBND Quyết định số 44/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tổ chức cai nghiện ma túy tại gia đình, cai nghiện ma túy tại cộng đồng trên địa bàn tỉnh Đồng Nai Hết hiệu lực 25/2015/QĐ-UBND Quyết định số 25/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phối hợp lập hồ sơ và tổ chức cai nghiện ma túy trên địa bàn tỉnh Gia Lai Hết hiệu lực 52/2012/QĐ-UBND Quyết định số 52/2012/QĐ-UBND Về việc ban hành quy chế phối hợp tổ chức cai nghiện ma túy tại gia đình và cai nghiện ma túy tại cộng đồng trên địa bàn tỉnh Kon Tum Hết hiệu lực 27/2013/QĐ-UBND Quyết định số 27/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phối hợp tổ chức cai nghiện ma túy tại gia đình, cai nghiện ma túy tại cộng đồng và quản lý sau cai trên địa bàn tỉnh Gia Lai Hết hiệu lực 04/2013/QĐ-UBND Quyết định số 04/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định về các khoản đóng góp; chế độ miễn, giảm, hỗ trợ đối với đối tượng trong cơ sở chữa bệnh, đối tượng cai nghiện ma túy tại gia đình và cộng đồng; chế độ hỗ trợ cho cán bộ theo dõi, quản lý đối tượng cai nghiện ma túy tại gia đình và cộng đồng Hết hiệu lực 28/2014/QĐ-UBND Quyết định số 28/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp lập hồ sơ và tổ chức cai nghiện ma túy trên địa bàn thành phố Đà Nẵng Hết hiệu lực 14/2013/QĐ-UBND Quyết định số 14/2013/QĐ-UBND Về việc quy định quản lý và sử dụng kinh phí thực hiện chế độ áp dụng biện pháp đưa vào cơ sở chữa bệnh, chế độ đóng góp và miễn, giảm, hỗ trợ đối với đối tượng trong cơ sở chữa bệnh và tổ chức cai nghiện ma túy tại gia đình và cộng đồng Hết hiệu lực 49/2017/QĐ-UBND Quyết định số 49/2017/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của quy chế phối hợp lập hồ sơ và tổ chức cai nghiện ma túy trên địa bàn tỉnh Đồng Nai ban hành kèm theo Quyết định số 08/2016/QĐ-UBND ngày 04/02/2016 của UBND tỉnh và bổ sung các biểu mẫu kèm theo Quyết định số 23/2016/QĐ-UBND ngày 05/4/2016 của UBND tỉnh Hết hiệu lực 07/2014/QĐ-UBND Quyết định số 07/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp tổ chức cai nghiện ma túy tại gia đình, cai nghiện ma túy tại cộng đồng và quản lý sau cai nghiện ma túy trên địa bàn tỉnh Còn hiệu lực
Được dẫn chiếu bởi 6
647/QĐ-UBND Quyết định 647/QĐ-UBND Còn hiệu lực 39/2013/QĐ-UBND Quyết định số 39/2013/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung Quyết định số 23/2011/QĐ-UBNDngày 20/12/2011 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc hỗ trợ các chương trình sản xuất nông nghiệp giai đoạn 2012-2015 Hết hiệu lực 55/2016/QĐ-UBND Quyết định số 55/2016/QĐ-UBND Ban hành quy định về cấp giấy phép quy hoạch trên địa bàn tỉnh Hoà Bình Hết hiệu lực 55/2016/QĐ-UBND Quyết định số 55/2016/QĐ-UBND Ban hành "Quy định quản lý và sử dụng kinh phí thực hiện chế độ áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc; chế độ đối với người chưa thành niên, người tự nguyện chữa trị, cai nghiện tại Trung tâm Điều trị nghiện ma túy và phục hồi chức năng tâm thần tỉnh và tổ chức cai nghiện ma túy tại gia đình và cộng đồng" Còn hiệu lực 647/QĐ-UBND Quyết định số 647/QĐ-UBND Về việc phê duyệt Đề án cai nghiện ma tuý tại gia đình, tại cộng đồng và quản lý sau cai nghiện ma tuý tỉnh Hưng Yên, năm 2014 – 2015 Hết hiệu lực 39/2013/QĐ-UBND Quyết định số 39/2013/QĐ-UBND V/v Ban hành quy định mức đóng góp và chế độ miễn, giảm, hỗ trợ đối với người cai nghiện ma túy; chế độ hỗ trợ đối với cán bộ theo dõi, quản lý, giúp đỡ người nghiện ma túy cai nghiện tại gia đình và cộng đồng trên địa bàn tỉnh Hết hiệu lực
03/2012/TTLT-BLĐTBXH-BYT-BCA
联合通知2012年第03号令(03/2012/TTLT-BLĐTBXH-BYT-BCA)详细规定并指导实施政府2010年第94号法令(94/2010/NĐ-CP)关于家庭和社区戒毒组织的规定
生效中
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 29
49/2017/QĐ-UBND Quyết định số 49/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định một số nội dung cụ thể Nghị định số: 01/2017/NĐ-CP ngày 06/01/2017 của Chính phủ Hết hiệu lực 17/2020/QĐ-UBND Quyết định số 17/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định trình tự thực hiện các dự án đầu tư có sử dụng đất ngoài khu, cụm công nghiệp trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh Hết hiệu lực 16/2020/QĐ-UBND Quyết định số 16 /2020/QĐ-UBND Bãi bỏ một phần văn bản quy phạm pháp luật Hết hiệu lực 17/2019/QĐ-UBND Quyết định số 17/2019/QĐ-UBND Quy định chế độ báo cáo định kỳ thực hiện trên địa bàn tỉnh Yên Bái Còn hiệu lực 25/2015/QĐ-UBND Quyết định số 25/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế đảm bảo an toàn thông tin trong hoạt động ứng dụng công nghệ thông tin của các cơ quan nhà nước tỉnh Trà Vinh Còn hiệu lực 21/2017/QĐ-UBND Quyết định số 21/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định điều kiện, tiêu chuẩn chức danh cấp Trưởng, cấp phó các tổ chức thuộc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn; Trưởng phòng, Phó trưởng phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, các huyện, lãnh đạo phụ trách lĩnh vực nông nghiệp của Phòng Kinh tế thị xã trên địa bàn tỉnh Đắk Nông. Hết hiệu lực 07/2014/QĐ-UBND Quyết định số 07/2014/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Quy định tiêu chí và mức đạt tiêu chí danh hiệu “Gia đình văn hóa”; “Thôn văn hóa”, “Tổ dân phố văn hóa” ban hành kèm theo Quyết định số 31/2012/QĐ-UBND ngày 19/9/2012 của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa Hết hiệu lực 46/2019/QĐ-UBND Quyết định số 46/2019/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ toàn bộ Quyết định số 49/2016/QĐ-UBND ngày 20 tháng 12 năm 2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh về Quy định định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên ngân sách địa phương năm 2017 và giai đoạn 2017 - 2020. Còn hiệu lực 12/2013/QĐ-UBND Quyết định số 12/2013/QĐ-UBND Về bãi bỏ văn bản Còn hiệu lực 11/2019/QĐ-UBND Quyết định số 11/2019/QĐ-UBND Quy định hệ số điều chỉnh giá đất năm 2019 trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh Hết hiệu lực 03/2022/QĐ-UBND Quyết định số 03/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Phòng Tư pháp thuộc Ủy ban nhân dân huyện Nhà Bè Hết hiệu lực 04/2013/QĐ-UBND Quyết định số 04/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Quản lý đô thị quận Phú Nhuận Còn hiệu lực 08/2016/QĐ-UBND Quyết định số 08/2016/QĐ-UBND Ban hành danh mục, thời gian sử dụng và tỷ lệ hao mòn tài sản cố định vô hình; danh mục, thời gian sử dụng và tỷ lệ hao mòn tài sản cố định đặc thù; danh mục và giá quy ước tài sản cố định đặc biệt thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Khánh Hòa. Hết hiệu lực 23/2016/QĐ-UBND Quyết định số 23/2016/QĐ-UBND Ban hành quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bình Phước Hết hiệu lực 27/2013/QĐ-UBND Quyết định số 27/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phát ngôn và cung cấp thông tin cho báo chí của các cơ quan hành chính nhà nước thuộc tỉnh Khánh Hòa Hết hiệu lực 13/2013/QĐ-UBND Quyết định số 13/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về phối hợp thực hiện chế độ báo cáo thống kê tổng hợp ngành xây dựng trên địa bàn tỉnh Quảng Trị Hết hiệu lực 10/2016/QĐ-UBND Quyết định số 10/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số nội dung về lựa chọn chủ đầu tư dự án đầu tư xây dựng nhà ở xã hội bằng nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. Hết hiệu lực 52/2012/QĐ-UBND Quyết định số 52/2012/QĐ-UBND Phê duyệt đề án xây dựng đội ngũ cộng tác viên thôn, làng, khu phố làm công tác bảo vệ, chăm sóc trẻ em ở tỉnh Bình Định Hết hiệu lực 15/2020/QĐ-UBND Quyết định số 15/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định hạn mức giao, hạn mức công nhận quyền sử dụng đất và diện tích tối thiểu được tách thửa đối với các loại đất trên địa bàn tỉnh Quảng Nam Hết hiệu lực 44/2013/QĐ-UBND Quyết định số 44/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định về công tác văn thư, lưu trữ của thành phố Đà Nẵng Hết hiệu lực 14/2017/QĐ-UBND Quyết định số 14/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng nguồn vốn ngân sách địa phương ủy thác qua Ngân hàng Chính sách xã hội để cho vay đối với người nghèo và các đối tượng chính sách khác trên địa bàn tỉnh Trà Vinh Hết hiệu lực 36/2017/QĐ-UBND Quyết định số 36/2017/QĐ-UBND về việc ban hành Quy định phân công phân cấp quản lý quy hoạch xây dựng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Hết hiệu lực 47/2015/QĐ-UBND Quyết định số 47/2015/QĐ-UBND Về việc quy định hệ số điều chỉnh giá đất trên địa bàn tỉnh Bình Phước năm 2016 Còn hiệu lực 17/2016/QĐ-UBND Quyết định số 17/2016/QĐ-UBND Về việc quy định chế độ quản lý đặc thù đối với Đội tuyên truyền lưu động, Đội nghệ thuật quần chúng cấp tỉnh và cấp huyện trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Còn hiệu lực 28/2014/QĐ-UBND Quyết định số 28/2014/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh bổ sung tỷ lệ (%) phân chia một số nguồn thu giữa các cấp ngân sách trên địa bàn tỉnh Hải Dương Hết hiệu lực 15/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 15/2019/NQ-HĐND Quy định giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh không thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ Bảo hiểm y tế trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước thuộc ngành y tế Thành phố Hồ Chí Minh Hết hiệu lực 07/2017/QĐ-UBND Quyết định số 07/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Phòng Tài nguyên và Môi trường thuộc Ủy ban nhân dân huyện Bình Chánh Hết hiệu lực 14/2013/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 14/2013/QĐ-UBND BAN HÀNH BẢNG GIÁ CHO THUÊ NHÀ Ở THUỘC SỞ HỮU NHÀ NƯỚC CHƯA ĐƯỢC CẢI TẠO, XÂY DỰNG LẠI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH TIỀN GIANG Hết hiệu lực 06/2020/QĐ-UBND Quyết định số 06/2020/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 22/2007/QĐ-UBND ngày 04/12/2007 Ban hành Quy định về trình tự, thủ tục cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở, quyền sở hữu công trình xây dựng trên địa bàn tỉnh Hòa Bình Còn hiệu lực

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.