通知第04/2011/TT-BVHTTDL号关于在婚礼、葬礼和节日中实施文明生活方式的规定

通知第04/2011/TT-BVHTTDL规定在全国范围内实施婚礼、葬礼和节日中的文明生活方式。适用于参加这些活动的越南组织和个人以及外国组织和个人。

文号04/2011/TT-BVHTTDL
文件类型通知
发布机关文化体育与旅游部
签署人Hoàng Tuấn Anh — Bộ trưởng
更新26/06/2026
行业文化体育与旅游
领域未分类
发布日期21/01/2011
生效日期15/03/2011
失效日期
状态生效中
✦ 智能摘要

通知第04/2011/TT-BVHTTDL规定在全国范围内实施婚礼、葬礼和节日中的文明生活方式。适用于参加这些活动的越南组织和个人以及外国组织和个人。

适用范围

参加越南境内婚礼、葬礼和节日的越南组织和个人,以及外国组织和个人。

要点

  • 婚礼必须遵守有关婚姻、户籍登记的法律规定,不得铺张浪费(第三至第六条)。
  • 葬礼必须庄重、节约,并符合民族习俗(第七至第十条)。
  • 节日必须庄重进行,不得燃放烟花爆竹,不得放飞孔明灯,不得售票入场(第十二条)。
  • 国家机关有责任将本通知普及并组织实施给干部、公务员、职员和劳动者(第十三条第一至六项)。
  • 本通知自2011年3月15日起生效(第十四条)。

🌐 本文件的社会影响

  • 积极影响:减少浪费,保护环境,增强优良传统文化。
  • 消极影响:如果不符合规定,可能会对传统活动造成困难。

❓ 常见问题

组织婚礼应遵循哪些原则?

组织婚礼应确保庄重、节约、愉快、健康,并符合民族风俗习惯(第六条)。

对葬礼有何规定?

葬礼必须庄重、节约,符合民族习俗,不得燃放烟花爆竹,不得放飞孔明灯(第九至第十条)。

对组织节日有何规定?

节日必须庄重进行,不得燃放烟花爆竹,不得放飞孔明灯,不得售票入场(第十二条)。

哪个机构负责宣传本通知?

国家机关、事业单位、国有企业;政治组织、社会组织和武装力量有责任宣传本通知(第十三条第一项)。

本通知何时生效?

本通知自2011年3月15日起施行(第十四条)。

全文

文化和旅游部
旅游与旅游业

中华人民共和国
独立 自由 幸福

编号:04/2011/TT-BVHTTDL

北京,二零一一年一月二十一日

通知

关于文明生活方式的规定

在婚礼、葬礼和节日中的实施

第一条 其他艺术表演形式

根据2009年11月6日国务院发布的第103号令《公共文化活动和文化服务经营活动管理办法》;

根据二零一零年七月十二日国务院令第75号《关于对文化活动中违反行政管理行为进行处罚的规定》;

根据一九九八年三月二十八日总理指示第14/1998/CT-TTg号《关于在婚礼、葬礼和节日中实施文明生活方式》;

根据二零零五年十一月二十五日总理决定第308/2005/QĐ-TTg号《关于在婚礼、葬礼和节日中实施文明生活方式的制度》;

文化体育旅游部就婚礼、葬礼和节日中的文明生活方式规定如下:

第一章
总则

第一条 调整范围和适用对象

第一条 本通知规定在全国范围内组织婚礼、葬礼和节日时实施文明生活方式。

第二条 本通知适用于参与在越南境内举行的婚礼、葬礼和节日的组织和个人,包括越南境内的组织和个人以及外国的组织和个人。

第二条 组织婚礼、葬礼和节日的原则

组织和个人在组织婚礼、葬礼和节日时必须遵守以下原则:

一、不得违背民族优良风俗习惯;不得发生迷信活动。

二、不得利用婚礼、葬礼和节日从事分裂民族团结、破坏社区、宗族和家庭团结的行为。

三、不得影响交通安全和社会公共秩序。

四、不得以任何形式组织或参与赌博。

五、不得使用工作时间和单位交通工具参加婚礼和节日(除执行任务外);不得使用公款作为婚礼和吊唁礼物。

第二章
具体规定

节 1
婚礼中的文明生活方式

第三条 组织婚礼

婚礼必须按照有关婚姻家庭法、户籍登记和管理法以及其他相关法律规定进行。

第四条 登记结婚

一、男女双方欲成为夫妻,须按法律规定向其中一方居住地的乡、镇、街道人民委员会申请结婚登记。

二、乡、镇、街道人民委员会有责任指导并按规定程序组织结婚登记。

第五条 发放结婚证书

乡、镇、街道人民委员会负责为完成结婚登记手续的男女双方发放结婚证书,体现国家和法律对合法婚姻的认可。

第六条 家庭或地点婚礼的组织

一、家庭或地点婚礼的组织必须遵守以下规定:

(一)确保庄重、节约、愉快、健康,并符合地方、民族、宗教的传统习俗和文化传统,以及两个家庭的情况;

(二)迎亲、订婚、迎娶等仪式应遵循习俗和传统,不铺张浪费,不过分要求礼品;

(三)婚礼地点由两家共同选择;婚礼时间不应影响国家劳动时间;只邀请家庭成员、亲属、朋友和亲密同事参加婚礼;

(四)婚礼规模应符合家庭情况,避免铺张浪费;

(五)婚礼装饰应简洁,不繁琐,新娘新郎服装应美观得体,符合民族文化;

(六)婚礼音乐应健康、欢快;音量不得超过中华人民共和国国家标准GB/T 14942-1998规定的允许噪声水平;不得早于上午六点或晚于晚上十点播放音乐。

二、鼓励在婚礼组织中实施以下活动:

(一)用报喜的方式代替婚礼请柬;

(二)减少大型婚礼宴会,仅举办茶会或甜品会;

(三)婚礼上不使用烟草;

(四)机关、团体、组织负责组织婚礼;

(五)新娘新郎及其家人在婚礼当天在烈士纪念堂、烈士陵园或历史文化遗产处献花,在当地植树留念;

(六)新娘新郎及其家人在婚礼当天穿着传统服饰或民族服饰。


葬礼中的文明生活方式

条 7. 组织丧事

丧事必须按照户籍登记和管理法律规定、环境保护法律规定、医疗卫生法律规定及其他相关法律规定进行组织。

条 8. 注销户口

当有人去世时,家属或近亲必须在组织葬礼前依照法律规定办理注销户口手续。

条 9. 组织葬礼的责任

1. 葬礼由去世者的家庭决定在家或公共地点举行。

2. 在葬礼由葬礼委员会组织的情况下,葬礼委员会有责任与去世者家庭协调一致,决定与葬礼组织相关的事项。

3. 如果去世者没有家庭或近亲来组织葬礼,则乡、镇、街道人民委员会与群众团体负责根据传统习俗妥善组织殓葬和安葬。

条 10. 组织葬礼

1. 在家或公共地点举行的葬礼必须遵守以下规定:

a) 葬礼必须周到、庄重、节约,并符合去世者家庭的民族文化和风俗习惯;

b) 乡、镇、街道人民委员会有责任为周到地组织葬礼提供便利条件;动员有亡者家庭摒弃落后的陋习和葬礼中的迷信行为;

c) 尸体防腐处理应按照卫生部2009年第2号通知《关于殡葬和火化活动卫生指导》的规定执行;

d) 葬礼中穿孝服和挂丧旗应遵循地方、民族和宗教的传统;仅在葬礼举办地点悬挂丧旗;

e) 不得在早上六点之前和晚上十点之后播放哀乐;音量不得超过国家规定的噪音标准,该标准见1998年科学技术环境部(现为科学技术部)第2351/1998/QĐ-BKHCNMT号决定附带的国家标准;

对于信仰宗教或属于少数民族的人,在葬礼中可以使用宗教或少数民族的哀乐;不得在葬礼中使用不合适的音乐;

f) 禁止在路上撒放越南货币或其他外国货币;

g) 去世者必须安葬在公墓;如果尚未建立公墓,乡、镇、街道人民委员会有责任指导民众按照地方土地规划进行安葬;

h) 葬礼中的餐饮活动仅限于家庭内部和宗族成员,并且必须确保食品安全;

i) 严禁利用丧事从事任何形式的迷信活动;严禁利用丧事阻碍公民依法行使权利和履行义务;

2. 国家机关、事业单位、国有企业工作人员;政治组织、政治社会团体、职业社会团体;武装部队(人民军队和人民警察)单位的军官、专业军人、士官、士兵的葬礼,在组织时除遵守本条第一款规定外,还须遵守政府2001年第62号法令《关于国家干部、公务员、事业单位人员逝世后丧礼制度的规定》的相关规定。

3. 鼓励在组织丧事时采取以下活动:

a) 三日、七日、四十九日、百日、周年祭、终祭、迁坟仪式仅限在当天并在家庭和宗族内部进行;

b) 实行火化、电化、一次性埋葬在已规划的公墓区域;

c) 安葬去世者应按照政府2008年第35号法令《关于公墓建设、管理和使用的规定》的指导进行;

d) 消除诸如施咒、驱邪、滚路、雇人哭丧等落后的迷信习俗;

e) 不得在路上撒放纸钱。

条 11. 建墓事宜

1. 建墓必须遵守建设部的规定。

2. 鼓励地方按照规划建公墓,确保科学合理,便于安葬,并符合有关建设、管理和使用公墓的法律规定。

3. 鼓励在地方建设具有纪念意义的文化公墓。

节3.

文明节庆习俗

条 12. 节庆活动组织

1. 组织和个人在举办或参加节庆活动时,必须遵守以下规定:

a) 节庆仪式要庄重,符合民族传统文化;

b) 在节庆区域内,国旗应悬挂在显眼且高于会旗和宗教旗帜的位置;仅在节庆地点并在节庆期间悬挂会旗和宗教旗帜;

c) 遵守节庆活动组织方制定的内部规定;

d) 穿着整洁得体,符合风俗习惯;

đ) 不说脏话,不冒犯心灵,不影响节庆庄严气氛;

e) 保证参与节庆活动的安全秩序,不得燃放烟花爆竹,不得放天灯;

g) 在节庆活动中表现文明;

h) 将垃圾丢入指定地点,保持环境卫生;

i) 不出售入场券参加节庆活动;

k) 如果在节庆区域内组织游戏、表演、艺术展示、集市等活动,则可以出售这些活动的门票;票价须遵循财政法规的规定;

l) 严禁利用节庆进行迷信活动,如算命、占卜、招魂、降神、施咒治病等;

m) 不在节庆区域内焚烧纸钱。

2. 鼓励在节庆活动中开展以下活动:

a) 宣传节庆的历史意义,教育优良民族传统,培养对祖国和人民的热爱;

b) 纪念先辈的功绩,在国家建立和发展历史中表彰前辈的贡献;

c) 组织民间游戏、新游戏以及内容有益健康的文体活动,符合节庆规模、性质和特点;

d) 按照节庆活动组织方的规定上香。

第三章
组织实施

第十三条 责任组织实施

1. 国家机关、事业单位、国有企业;政治组织、政社组织、社会职业组织;武装力量单位有责任普及并执行中共中央关于在婚礼、丧事和节庆活动中实行文明生活方式的指示(第27号指示,1998年1月12日);国务院关于在婚礼、丧事和节庆活动中实行文明生活方式的指示(第14号指示,1998年3月28日);国务院关于实施婚礼、丧事和节庆文明生活方式制度的决定(第308号决定,2005年11月25日);中共中央关于继续执行中共中央关于在婚礼、丧事和节庆活动中实行文明生活方式的指示(第51号结论,2009年7月22日);本通知的内容传达给干部、公务员、职员、工人、军官、专业军人、士官和士兵及民众。

2. 文化体育旅游部负责,与信息通信部合作指导新闻媒体组织宣传,以形成积极的社会舆论支持在婚礼、丧事和节庆活动中实行文明生活方式,依照本通知的规定。

3. 各文化体育旅游局特别注重指导制定符合各地区、各民族风俗习惯的婚礼、丧事和节庆公约;集中指导示范点,从良好基础推广到更广泛的范围;将婚礼、丧事和节庆公约的实施与建设文明家庭、文明村庄、文明机关、文明企业和文明学校相结合,在“全民团结建设文明生活”的运动中。

4. 文化体育旅游部监察局负责指导各文化体育旅游局的专业监察,并与相关机构合作进行监察、检查和处理违法行为。

5. 文化体育旅游部基层文化司负责跟踪并定期向文化体育旅游部报告本通知的实施结果;定期帮助部组织全国范围内本通知的实施总结,以便吸取经验,提出适合未来指导工作的措施。

6. 国家机关、事业单位、国有企业的干部、公务员、职员、工人;政治组织、政社组织、社会职业组织;武装力量单位(人民军队和人民警察)中的军官、专业军人、士官和士兵必须模范执行本通知规定的文明生活方式,并有责任动员家庭和社区居民执行。

条14. 生效日期

1. 本通知自2011年3月15日起生效,并取代文化信息部于1998年7月11日发布的关于实施婚礼、丧事和节庆文明生活方式的通知(第4号通知)。

2. 在执行过程中,如有问题或困难,请各单位反映至文化体育旅游部,以便审查、修改和补充,使之更加合适。/。

部长

关于组织节目、比赛等...

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 74
75/2010/NĐ-CP Nghị định số 75/2010/NĐ-CP Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động văn hoá 已失效 103/2009/NĐ-CP Nghị định số 103/2009/NĐ-CP Ban hành Quy chế hoạt động văn hóa và kinh doanh dịch vụ văn hóa công cộng 生效中 185/2007/NĐ-CP Nghị định số 185/2007/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch 已失效 185/2025/QĐ-UBND Quyết định số 185/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội trên địa bàn tỉnh Ninh Bình 生效中 1750/2011/QĐ-UBND Quyết định số 1750/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 已失效 2822/2015/QĐ-UBND Quyết định số 2822/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang, lễ hội và một số lễ nghi, sinh hoạt cộng đồng khác trên địa bàn thành phố Hải Phòng 生效中 116/2025/QĐ-UBND Quyết định số 116/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và một số sinh hoạt cộng đồng khác trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 生效中 32/2026/QĐ-UBND Quyết định số 32/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy định thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 生效中 87/2025/QĐ-UBND Quyết định số 87/2025/QĐ-UBND Quy định thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang trên địa bàn tỉnh Lai Châu 生效中 143/2025/QĐ-UBND Quyết định số 143/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định về thực hiện nếp sống văn hóa trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 生效中 54/2025/QĐ-UBND Quyết định số 54/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định thực hiện Nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 生效中 53/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 53/2025/NQ-HĐND Quy định việc hỗ trợ chi phí mai táng cho người dân tộc thiểu số trên địa bàn tỉnh Lai Châu giai đoạn 2025 - 2030 生效中 42/2023/QĐ-UBND Quyết định số 42/2023/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 13/2018/QĐ-UBND ngày 06 tháng 3 năm 2018 của UBND tỉnh Bình Phước ban hành Quy định thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang trên địa bàn tỉnh Bình Phước 生效中 14/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2020/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án “Xây dựng nếp sống văn minh đô thị và nông thôn trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2021-2025, định hướng đến năm 2030” 生效中 21/2020/QĐ-UBND Quyết định số 21/2020/QĐ-UBND Ban hành quy định thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 生效中 21/2020/QĐ-UBND Quyết định số 21/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 已失效 06/2020/QĐ-UBND Quyết định số 06/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 已失效 01/2020/QĐ-UBND Quyết định số 01/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 已失效 04/2020/QĐ-UBND Quyết định số 04/2020/QĐ-UBND Bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Ủy ban nhân dân tỉnh Sóc Trăng ban hành 生效中 31/2019/QĐ-UBND Quyết định số 31/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 已失效 57/2019/QĐ-UBND Quyết định số 57/2019/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội trên địa bàn tỉnh Hà Nam ban hành kèm theo Quyết định số 03/2018/QĐ-UBND ngày 06/02/2018 của UBND tỉnh Hà Nam 生效中 25/2019/QĐ-UBND Quyết định số 25/2019/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 29/2016/QĐ-UBND ngày 11/7/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Đắk Lắk ban hành Quy định thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội; sử dụng hiệu quả thời gian làm việc đối với cán bộ, công chức, viên chức và người lao động trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 生效中 29/2019/QĐ-UBND Quyết định số 29/2019/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 28/2013/QĐ-UBND ngày 30/11/2013 của UBND tỉnh về việc ban hành Quy định thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 生效中 43/2019/QĐ-UBND Quyết định số 43/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định về việc thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 生效中 22/2019/QĐ-UBND Quyết định số 22/2019/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số Điều của quy định thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội trên địa bàn tỉnh Lai Châu ban hành kèm theo Quyết định số 15/2014/QĐ-UBND ngày 02/7/2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh 已失效 11/2019/QĐ-UBND Quyết định số 11/2019/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu ban hành kèm theo Quyết định số 02/2014/QĐ-UBND ngày 17/02/2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bạc Liêu 生效中 23/2019/QĐ-UBND Quyết định số 23/2019/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung và bãi bỏ một số điều của Quy định về việc thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội trên địa bàn tỉnh Cà Mau ban hành kèm theo Quyết định số 23/2014/QĐ-UBND ngày 25 tháng 9 năm 2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh Cà Mau 生效中 26/2019/QĐ-UBND Quyết định số 26/2019/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung và bãi bỏ một số điều của Quy định về thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, viêc tang và lễ hội trên địa bàn tỉnh Đồng Nai được ban hành kèm theo Quyết định số 48/2016/QĐ-UBND ngày 25/8/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh 生效中 22/2019/QĐ-UBND Quyết định số 22/2019/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 01/2007/QĐ-UBND ngày 07 tháng 02 năm 2007 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hưng Yên 已失效 02/2019/QĐ-UBND Quyết định số 02/2019/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung Quy định thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội trên địa bàn tỉnh Nghệ An ban hành kèm theo Quyết định số 60/2016/QĐ-UBND của UBND tỉnh 生效中 48/2018/QĐ-UBND Quyết định số 48/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 已失效 42/2018/QĐ-UBND Quyết định số 42/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý âm thanh gây tiếng ồn trong các hoạt động văn hóa, dịch vụ văn hóa trên địa bàn tỉnh An Giang 生效中 13/2018/QĐ-UBND Quyết định số 13/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang trên địa bàn tỉnh Bình Phước 已失效 22/2018/QĐ-UBND Quyết định số 22/2018/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 305/2002/QĐ-UB ngày 26/7/2002 của Ủy ban nhân dân tỉnh Lào Cai về việc ban hành Quy định thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang, lễ hội và các hoạt động tín ngưỡng tại nơi thờ tự trên địa bàn tỉnh Lào Cai 生效中 27/2017/QĐ-UBND Quyết định số 27/2017/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Quy định ban hành kèm theo Quyết định số 17/2013/QĐ-UBND ngày 30/5/2013 của UBND tỉnh Nam Định 生效中 22/2017/QĐ-UBND Quyết định số 22/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về thực hiện nếp sống văn minh trong tổ chức việc cưới, việc tang và lễ hội trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 已失效 06/2017/QĐ-UBND Quyết định số 06/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội trên địa bàn tỉnh Hòa Bình 生效中 18/2017/QĐ-UBND Quyết định số 18/2017/QĐ-UBND Sửa đổi một số điều của Quy định thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội trên địa bàn tỉnh Hòa Bình ban hành kèm theo Quyết định số 06/2017/QĐ-UBND ngày 10/02/2017 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hòa Bình 生效中 60/2016/QĐ-UBND Quyết định số 60/2016/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội trên địa bàn tỉnh Nghệ An 生效中 51/2016/QĐ-UBND Quyết định số 51/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý việc sử dụng phương tiện phát âm thanh trong sinh hoạt văn hóa cộng đồng và kinh doanh trên địa bàn tỉnh Bến Tre 生效中 48/2016/QĐ-UBND Quyết định số 48/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 生效中 33/2016/QĐ-UBND Quyết định số 33/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế Quản lý và tổ chức lễ hội trên địa bàn tỉnh Bình Dương 已失效 29/2016/QĐ-UBND Quyết định số 29/2016/QĐ-UBND ban hành Quy định thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội; sử dụng hiệu quả thời gian làm việc đối với cán bộ, công chức, viên chức và người lao động trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 已失效 03/2015/QĐ-UBND Quyết định số 03/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội trên địa bàn tỉnh Ninh Bình 已失效 11/2012/QĐ-UBND Quyết định 11/2012/QĐ-UBND về Quy chế quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị di tích lịch sử - văn hóa được xếp hạng cấp Thành phố trên địa bàn huyện Bình Chánh 生效中 05/2015/QĐ-UBND Quyết định số 05/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, tang lễ và lễ hội trên địa bàn tỉnh Đắk Nông 生效中 02/2014/QĐ-UBND Quyết định số 02/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu 生效中 33/2014/QĐ-UBND Quyết định số 33/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về việc thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 已失效 29/2014/QĐ-UBND Quyết định số 29/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy ước (mẫu) của xóm, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 已失效 23/2014/QĐ-UBND Quyết định số 23/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về việc thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội trên địa bàn tỉnh Cà Mau 生效中 15/2014/QĐ-UBND Quyết định số 15/2014/QĐ-UBND Ban hành quy định thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội trên địa bàn tỉnh Lai Châu 已失效 26/2012/QĐ-UBND Quyết định số 26/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng 已失效 26/2012/QĐ-UBND Quyết định số 26/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định về thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội trên địa bàn tỉnh Yên Bái 已失效 05/2013/QĐ-UBND Quyết định số 05/2013/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số nội dung của quyết định số 31/2012/QĐ-UBND ngày 06/07/2012 của UBND tỉnh Hà Tĩnh về việc ban hành quy chế về thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang, lễ hội và tổ chức kỷ niệm ngày truyền thống, đón nhận danh hiệu thi đua trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 已失效 31/2012/QĐ-UBND Quyết định số 31/2012/QĐ-UBND Về việc ban hành quy chế thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang, lễ hội và tổ chức kỷ niệm ngày truyền thống, đón nhận các danh hiệu thi đua trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 生效中 34/2013/QĐ-UBND Quyết định số 34/2013/QĐ-UBND Quy định tổ chức lễ hội trên địa bàn tỉnh Bình Phước 已失效 17/2012/QĐ-UBND Quyết định số 17/2012/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về thực hiện nếp sống văn hóa trên địa bàn tỉnh Thái Bình 已失效 40/2012/QĐ-UBND Quyết định số 40/2012/QĐ-UBND Ban hành quy định thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang trên địa bàn tỉnh Bình Dương 已失效 01/2012/QĐ-UBND Quyết định số 01/2012/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 已失效 28/2013/QĐ-UBND Quyết định số 28/2013/QĐ-UBND về việc ban hành Quy định thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 已失效 26/2011/QĐ-UBND Quyết định số 26/2011/QĐ-UBND về việc ban hành Quy định thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, tang và lễ hội trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 已失效 06/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2013/NQ-HĐND Về việc xây dựng nếp sống văn minh đô thị và nông thôn trên địa bàn tỉnh giai đoạn 2013 - 2015, định hướng đến năm 2020. 已失效 07/2012/QĐ-UBND Quyết định số 07/2012/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội trên địa bàn Thành phố Hà Nội 已失效 37/2024/QĐ-UBND Quyết định số 37/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định về thực hiện nếp sống văn hóa trên địa bàn tỉnh Thái Bình 已失效 15/2021/QĐ-UBND Quyết định số 15/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định về việc thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa 生效中 26/2021/QĐ-UBND Quyết định số 26/2021/QĐ-UBND sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên ban hành kèm theo Quyết định số 31/2019/QĐ-UBND ngày 01/11/2019 của UBND tỉnh Thái Nguyên 已失效 05/2021/QĐ-UBND Quyết định số 05/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội trên địa bàn tỉnh Ninh Bình 已失效 24/2020/QĐ-UBND Quyết định số 24/2020/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định trách nhiệm quản lý, bảo vệ di tích lịch sử - văn hóa, danh lam thắng cảnh, di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang ban hành kèm theo Quyết định số 28/2014/QĐ-UBND ngày 20/12/2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh 已失效 07/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2018/NQ-HĐND Bãi bỏ Nghị quyết số 12/2002/NQ-HĐND ngày 02/7/2002 của Hội đồng nhân dân tỉnh về việc ban hành Quy định thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới,việc tang, lễ hội và sinh hoạt tín ngưỡng tại nơi thờ tự trên địa bàn tỉnh Lào Cai 生效中 03/2018/QĐ-UBND Quyết định số 03/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định về việc thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội trên địa bàn tỉnh Hà Nam 已失效 17/2012/QĐ-UBND Quyết định số 17/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định về việc thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội trên địa bàn tỉnh Hà Nam 已失效 73/2026/QĐ-UBND Quyết định Ban hành Quy định thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 生效中
被其引用 8
15/2015/QĐ-UBND Quyết định số 15/2015/QĐ-UBND Về việc bổ sung Quyết định số 51/2014/QĐ-UBND ngày 26/12/2014 của UBND tỉnh về việc quy định bảng giá các loại đất định kỳ 5 năm (2015 - 2019) trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 已失效 32/2015/QĐ-UBND Quyết định số 32/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phát ngôn và cung cấp thông tin cho báo chí trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 已失效 51/2012/QĐ-UBND Quyết định số 51/2012/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định Thi đua, Khen thưởng trong phong trào thi đua “Thái Nguyên chung sức xây dựng nông thôn mới” giai đoạn 2011 - 2015 已失效 08/CT-UBND Chỉ thị số 08/CT-UBND Về việc tăng cường công tác quản lý, tổ chức và thực hiện nếp sống văn minh trong hoạt động lễ hội trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa 生效中 17/2012/QĐ-UBND Quyết định số 17/2012/QĐ-UBND Về việc Quy định giá tính thuế tài nguyên trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 已失效 32/2015/QĐ-UBND Quyết định số 32/2015/QĐ-UBND Ban hành quy chế “Quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị di tích lịch sử - văn hóa và danh thắng trên địa bàn tỉnh Kon Tum” 已失效 15/2015/QĐ-UBND Quyết định số 15/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị di tích trên địa bàn tỉnh Cà Mau 已失效 51/2012/QĐ-UBND Quyết định số 51/2012/QĐ-UBND Ban hành quy định về xây dựng, quản lý và sử dụng nghĩa trang trên địa bàn tỉnh Lào Cai 已失效
04/2011/TT-BVHTTDL
通知第04/2011/TT-BVHTTDL号关于在婚礼、葬礼和节日中实施文明生活方式的规定
生效中
↓ 受本文件影响的文件
相关 62
15/2021/QĐ-UBND Quyết định số 15/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số nội dung bồi thường, hỗ trợ về nhà ở, công trình kiến trúc gắn liền với đất khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Lào Cai 已失效 29/2016/QĐ-UBND Quyết định số 29/2016/QĐ-UBND Về việc sửa đổi Quyết định số 29/2010/QĐ-UBND ngày 09 tháng 9 năm 2010 của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa “Quy định về việc lập và quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình, chi phí lập quy hoạch xây dựng và chi phí dịch vụ công ích đô thị trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa” 已失效 31/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 31/2012/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ PHỐI HỢP TRONG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐĂNG KÝ GIAO DỊCH BẢO ĐẢM TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH THUẬN 已失效 33/2016/QĐ-UBND Quyết định số 33/2016/QĐ-UBND Ban hành quy định về định mức phân bổ chi thường xuyên ngân sách địa phương giai đoạn 2017-2020 已失效 13/2018/QĐ-UBND Quyết định số 13/2018/QĐ-UBND Sửa đổi khoản 2 Điều 3 quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Công thương ban hành kèm theo Quyết định số 48/2015/QĐ-UBND ngày 21/9/2015 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hà Tĩnh 已失效 05/2013/QĐ-UBND Quyết định số 05/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức và biên chế của Sở Giáo dục và đào tạo tỉnh Quảng Trị 已失效 43/2019/QĐ-UBND Quyết định số 43/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tiêu chí phân loại thôn, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa 生效中 31/2019/QĐ-UBND Quyết định số 31/2019/QĐ-UBND của UBND tỉnh về việc Ban hành Bảng giá các loại đất trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh áp dụng từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2024 生效中 51/2016/QĐ-UBND Quyết định số 51/2016/QĐ-UBND Quy định tổ chức thực hiện mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí bình tuyển, công nhận cây mẹ, cây đầu dòng, vườn giống cây lâm nghiệp, rừng giống trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 已失效 21/2020/QĐ-UBND Quyết định số 21/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tổ chức và hoạt động của các tổ chức tự quản về an ninh, trật tự trong cơ quan, doanh nghiệp, nhà trường trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 已失效 53/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 53/2025/NQ-HĐND Về việc sửa đổi Điều 3 Nghị quyết số 40/2024/NQ-HĐND ngày 15 tháng 10 năm 2024 của Hội đồng nhân dân tỉnh quy định các tiêu chí để quyết định thực hiện đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư có sử dụng đất trên địa bàn tỉnh Thanh Hoá 生效中 54/2025/QĐ-UBND Quyết định số 54/2025/QĐ-UBND Ban hành Bảng giá tính thuế tài nguyên năm 2026 đối với nhóm, loại tài nguyên có tính chất lý, hóa giống nhau trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 生效中 32/2026/QĐ-UBND Quyết định số 32/2026/QĐ-UBND Phân cấp thẩm quyền quyết định xác lập, phê duyệt phương án xử lý tài sản được xác lập quyền sở hữu toàn dân trên địa bàn tỉnh Ninh Bình 生效中 29/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 29/2014/QĐ-UBND VỀ CƠ CHẾ HỖ TRỢ XÂY DỰNG SÂN THỂ THAO CÁC XÃ, THỊ TRẤN VÀ SÂN THỂ THAO THÔN TRÊN ĐỊA BÀN NÔNG THÔN TỈNH HẢI DƯƠNG, GIAI ĐOẠN 2015 - 2020 VÀ ĐIỀU CHỈNH NÂNG MỨC HỖ TRỢ KINH PHÍ XÂY DỰNG MỚI NHÀ VĂN HÓA THÔN, KHU DÂN CƯ; XÂY DỰNG PHÒNG HỌC KIÊN CỐ VÀ HỖ TRỢ CÁC XÃ ĐẠT TIÊU CHÍ QUỐC GIA VỀ Y TẾ, GIAI ĐOẠN 2011 - 2020 已失效 57/2019/QĐ-UBND Quyết định số 57/2019/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ văn bản quy phạm pháp luật của Ủy ban nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc 生效中 34/2013/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 34/2013/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ PHỐI HỢP PHÒNG, CHỐNG TỘI PHẠM TRONG LĨNH VỰC THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH THUẬN 已失效 23/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 23/2014/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ PHỐI HỢP LIÊN NGÀNH VỀ GIẢI QUYẾT VIỆC NUÔI CON NUÔI CÓ YẾU TỐ NƯỚC NGOÀI 已失效 04/2020/QĐ-UBND Quyết định số 04/2020/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế phân công và phối hợp quản lý trật tự xây dựng trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận ban hành kèm theo Quyết định số 56/2017/QĐ-UBND ngày 20 tháng 7 năm 2017 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Ninh Thuận. 已失效 06/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2013/NQ-HĐND Về danh mục các lĩnh vực đầu tư kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội giai đoạn 2013 - 2015 được Quỹ Đầu tư phát triển Khánh Hòa đầu tư trực tiếp, cho vay. 已失效 26/2012/QĐ-UBND Quyết định số 26/2012/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh giá tiêu thụ nước sạch trên địa bàn thành phố Kon Tum 已失效 42/2023/QĐ-UBND Quyết định số 42/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh 已失效 45/2019/QĐ-UBND Quyết định số 45/2019/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định Bộ đơn giá bồi thường tài sản gắn liền với đất khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 已失效 22/2018/QĐ-UBND Quyết định số 22/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định tạm thời về quản lý nuôi chim yến trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 已失效 14/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2020/NQ-HĐND Về hỗ trợ chi phí mua thẻ bảo hiểm y tế cho người nhiễm HIV/AIDS và hỗ trợ chi phí cùng chi trả thuốc kháng vi rút HIV cho người nhiễm HIV/AIDS có thẻ bảo hiểm y tế trên địa bàn Thảnh phố Hồ Chí Minh 已失效 48/2016/QĐ-UBND Quyết định số 48/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về thực hiện phân cấp nguồn thu và nhiệm vụ chi ngân sách địa phương giai đoạn 2017 - 2020 已失效 22/2017/QĐ-UBND Quyết định số 22/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về một số vấn đề liên quan đến việc đăng ký đất đai, tài sản gắn liền với đất, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất trên địa bàn tỉnh Bình Dương 生效中 37/2024/QĐ-UBND Quyết định số 37/2024/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định về số lượng, chủng loại xe ô tô phục vụ công tác chung của các cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Quảng Trị 生效中 26/2021/QĐ-UBND Quyết định số 26/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, của Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Bắc Kạn 已失效 24/2020/QĐ-UBND Quyết định số 24/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định các biện pháp triển khai thực hiện Nghị quyết số 235/2019/NQ-HĐND ngày 12/12/2019 của Hội đồng nhân dân tỉnh Thanh Hóa về ban hành chính sách hỗ trợ phát triển vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa, giai đoạn 2020-2024 生效中 01/2012/QĐ-UBND Quyết định số 01/2012/QĐ-UBND Về việc quy định thực hiện chính sách hỗ trợ tiền ăn cho học sinh bán trú tại các trường trung học phổ thông trên địa bàn tỉnh Lai Châu 已失效 03/2018/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 03/2018/QĐ-UBND VỀ BÃI BỎ QUYẾT ĐỊNH SỐ 12/2009/QĐ-UBND NGÀY 20/5/2009 CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 6 BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ PHÂN CẤP QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI TÀI SẢN NHÀ NƯỚC TẠI CƠ QUAN HÀNH CHÍNH, ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÔNG LẬP, TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ XÃ HỘI ĐƯỢC NHÀ NƯỚC ĐẢM BẢO KINH PHÍ HOẠT ĐỘNG 生效中 11/2019/QĐ-UBND Quyết định số 11/2019/QĐ-UBND Quy định hệ số điều chỉnh giá đất năm 2019 trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 已失效 27/2017/QĐ-UBND Quyết định số 27/2017/QĐ-UBND Quy định về phí thư viện trên địa bàn tỉnh nghệ an 生效中 60/2016/QĐ-UBND Quyết định số 60/2016/QĐ-UBND Ban hành Bảng giá tính thuế tài nguyên tạm tính năm 2017 trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 已失效 06/2017/QĐ-UBND Quyết định số 06/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Thanh tra Huyện thuộc Ủy ban nhân dân huyện Bình Chánh 生效中 25/2019/QĐ-UBND Quyết định số 25/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tiếp nhận, xử lý, phát hành và quản lý văn bản điện tử giữa các cơ quan hành chính nhà nước trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 已失效 143/2025/QĐ-UBND Quyết định số 143/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định về định mức kinh tế - kỹ thuật đối với hoạt động vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 生效中 22/2019/QĐ-UBND Quyết định số 22/2019/QĐ-UBND BAn hành Quy chế phối hợp trong việc thực hiện giải quyết thủ tục hành chính về đăng ký, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất; đăng ký biến động đất đai, tài sản gắn liền với đất; xây dựng, quản lý, lưu trữ, cập nhật và chỉnh lý hồ sơ địa chỉnh, cơ sở dữ liệu đất đai và các nội dung quản lý đất đai theo quy định trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 已失效 15/2014/QĐ-UBND Quyết định số 15/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định cấp Giấy phép xây dựng tạm nhà ở riêng lẻ 已失效 87/2025/QĐ-UBND Quyết định số 87/2025/QĐ-UBND Quy định quản lý chất thải rắn sinh hoạt của hộ gia đình, cá nhân trên địa bàn thành phố Hà Nội 生效中 33/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 33/2014/QĐ-UBND BAN HÀNH BẢNG GIÁ ĐẤT TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 已失效 48/2018/QĐ-UBND Quyết định số 48/2018/QĐ-UBND Ban hành giá dịch vụ đo đạc, lập bản đồ địa chính trong trường hợp cơ quan nhà nước có thẩm quyền giao đất, cho thuê đất mới hoặc cho phép thực hiện việc chuyển mục đích sử dụng đất ở những nơi chưa có bản đồ địa chính tọa độ trên địa bàn tỉnh Lào Cai 生效中 07/2012/QĐ-UBND Quyết định số 07/2012/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định hệ số điều chỉnh giá đất phi nông nghiệp sát giá thị trường khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 已失效 18/2017/QĐ-UBND Quyết định số 18/2017/QĐ-UBND ban hành Quy chế đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức; trách nhiệm của lãnh đạo, quản lý tham gia giảng dạy các chương trình bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 已失效 05/2021/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 05/2021/QĐ-UBND SỬA ĐỔI, BỔ SUNG KHOẢN 1, KHOẢN 2 ĐIỀU 2 TẠI CÁC QUYẾT ĐỊNH: SỐ 44/2019/QĐ-UBND, SỐ 49/2019/QĐ-UBND, SỐ 51/2019/QĐ-UBND VÀ SỐ 54/2019/QĐ-UBND NGÀY 20/12/2019 CỦA UBND TỈNH NGHỆ AN VỀ VIỆC BAN HÀNH BẢNG GIÁ ĐẤT TRÊN ĐỊA BÀN THỊ XÃ HOÀNG MAI, HUYỆN DIỄN CHÂU, HUYỆN HƯNG NGUYÊN VÀ HUYỆN NGHI LỘC GIAI ĐOẠN TỪ NGÀY 01/01/2020 ĐẾN NGÀY 31/12/2024 生效中 01/2020/QĐ-UBND Quyết định số 01/2020/QĐ-UBND Quy định chức danh, số lượng, mức phụ cấp đối với người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã, ở thôn, khu phố; mức khoán kinh phí hoạt động của tổ chức chính trị - xã hội ở cấp xã; mức bồi dưỡng người trực tiếp tham gia công việc của thôn, khu phố trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 已失效 05/2015/QĐ-UBND Quyết định số 05/2015/QĐ-UBND Về việc quy định hạn mức giao đất ở, đất trống, đồi núi trọc, đất có mặt nước thuộc nhóm đất chưa sử dụng cho mỗi hộ gia đình, cá nhân; công nhận quyền sử dụng đất ở đối với thửa đất có vườn, ao; diện tích tối thiểu của thửa đất mới hình thành và các trường hợp không được tách thửa trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 已失效 06/2020/QĐ-UBND Quyết định số 06/2020/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 22/2007/QĐ-UBND ngày 04/12/2007 Ban hành Quy định về trình tự, thủ tục cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở, quyền sở hữu công trình xây dựng trên địa bàn tỉnh Hòa Bình 生效中 42/2018/QĐ-UBND Quyết định số 42/2018/QĐ-UBND về việc phê duyệt điều chỉnh Quy hoạch thăm dò, khai thác, sử dụng khoáng sản làm vật liệu xây dựng thông thường và khoáng sản phân tán nhỏ lẻ trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030 已失效 23/2019/QĐ-UBND Quyết định số 23/2019/QĐ-UBND Ban hành Bảng giá tính thuế tài nguyên trên địa bàn tỉnh Kiên Giang năm 2020 已失效 07/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2018/NQ-HĐND Quy định tiêu chí dự án trọng điểm nhóm C trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 已失效 26/2019/QĐ-UBND Quyết định số 26/2019/QĐ-UBND Ban hành giá cụ thể sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi trên địa bàn tỉnh Yên Bái 已失效 29/2019/QĐ-UBND Quyết định số 29/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý tổ chức bộ máy và cán bộ, công chức, viên chức trên địa bàn tỉnh Kon Tum 已失效 03/2015/QĐ-UBND Quyết định số 03/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy trình Tổ chức thực hiện các quyết định giải quyết khiếu nại có hiệu lực pháp luật trên địa bàn quận Phú Nhuận 已失效 02/2019/QĐ-UBND Quyết định số 02/2019/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 02/2014/QĐ-UBND ngày 29 tháng 12 năm 2014 của Ủy ban nhân dân quận về việc ban hành Quy trình nhận, xử lý đơn và giải quyết khiếu nại, tố cáo tại Ủy ban nhân dân quận Gò Vấp 生效中 28/2013/QĐ-UBND Quyết định số 28/2013/QĐ-UBND Quy định phân cấp quản lý di tích lịch sử - văn hoá và danh lam thắng cảnh trên địa bàn tỉnh 已失效 26/2011/QĐ-UBND Quyết định số 26/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý các đề tài, dự án khoa học và công nghệ tỉnh Quảng Trị 已失效 11/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 11/2012/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH TỶ LỆ PHẦN TRĂM (%) THU LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ ĐỐI VỚI XE ÔTÔ CHỞ NGƯỜI DƯỚI 10 CHỖ NGỒI (KỂ CẢ LÁI XE) BAO GỒM CẢ TRƯỜNG HỢP ÔTÔ BÁN TẢI VỪA CHỞ NGƯỜI, VỪA CHỞ HÀNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH THUẬN 已失效 02/2014/QĐ-UBND Quyết định số 02/2014/QĐ-UBND Quy định về quản lý thoát nước đô thị, Khu, cụm công nghiệp trên địa bàn tỉnh Hà Giang 已失效 40/2012/QĐ-UBND Quyết định số 40 /2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định về hoạt động vận tải đường bộ trong đô thị và tỷ lệ phương tiện vận tải hành khách đáp ứng nhu cầu đi lại của người khuyết tật trên địa bàn tỉnh An Giang 生效中 74/2013/QĐ-UBND Quyết định số 74/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định giải quyết thủ tục hành chính theo cơ chế “một cửa”, “một cửa liên thông” thuộc thẩm quyền giải quyết của Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh Ninh Thuận 已失效

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。