通知2013年第7号关于村卫生员的标准、职能和任务

本通知规定了村卫生员的标准、职能和任务,适用于从事初级卫生保健工作的村卫生员和接生员。本通知自2013年5月1日起生效。

문서 번호07/2013/TT-BYT
문서 유형通知
발행 기관卫生部
서명자Nguyễn Thị Kim Tiến — Bộ trưởng
업데이트25. 06. 2026
산업卫生
분야组织干部
발행일08. 03. 2013
발효일01. 05. 2013
효력 만료일01. 01. 2024
상태已失效
✦ 스마트 요약

本通知规定了村卫生员的标准、职能和任务,适用于从事初级卫生保健工作的村卫生员和接生员。本通知自2013年5月1日起生效。

적용 범위

村卫生员(包括从事初级卫生保健工作的村卫生员和接生员)位于经济和社会条件特别困难的地区或少数民族聚居地。

핵심 사항

  • 村卫生员应具备初级及以上专业水平或已完成卫生部规定的培训课程;
  • 村卫生员的职能包括参与初级卫生保健和接生工作;
  • 村卫生员的任务包括健康教育宣传、疾病监测、孕产妇和儿童保健、初步急救以及执行地方卫生项目;
  • 接生员的任务包括提供生殖健康咨询、孕期管理、接生和产后护理;
  • 村卫生员根据卫生部规定的设备目录配备医疗设备,并在地方上兼职工作。

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 积极影响:加强农村初级卫生保健网络,降低孕产妇和婴儿死亡率,提高社区对食品安全的认识。
  • 消极影响:可能增加地方预算用于培训和维持村卫生员的成本。

❓ 자주 묻는 질문

村卫生员需要达到什么专业水平?

从事初级卫生保健工作的村卫生员应具备初级及以上专业水平或已完成卫生部规定的培训课程。接生员需完成至少六个月的培训。

村卫生员享受哪些补贴?

村卫生员的补贴按照国家现行规定执行,并可从合法资金来源获得额外的每月补助,由有权机关规定。

村卫生员如何开展工作?

村卫生员在地方上兼职工作,需主动安排时间履行职责。

接生员有哪些任务?

接生员的任务包括提供生殖健康咨询、孕期管理、接生和产后护理;执行地方卫生项目。

村卫生员配备了哪些设备?

村卫生员配备了卫生部规定的医疗设备和工具。

전문

 

通知

规定村医的标准、职能和任务

______________________

 

根据二零一二年八月三十一日国务院令第63/2012/NĐ-CP关于卫生部职能、任务、权限和组织结构的规定;

根据国务院总理于2006年6月30日发布的第153/2006/QĐ-TTg号决定关于批准《越南医疗卫生系统总体发展规划(2010-2020)》;

根据国务院总理于2009年5月11日发布的第75/2009/QĐ-TTg号决定关于规定村医补贴制度;

根据组织人事司司长、妇女儿童健康司司长的建议,卫生部发布本通知。

卫生部部长发布本通知,规定村医的标准、职能和任务。

第一条 调整范围和适用对象

第一条 本通知规定村医的标准、职能和任务,包括村民小组、自然村、部落、村庄、村寨(以下简称“村”)。

第二条 村医包括:

(一)从事初级卫生保健工作的村医(以下简称“村医”);

(二)在少数民族聚居且存在不进行孕期检查和分娩管理等习俗的困难地区,或经济和社会条件特别困难、交通不便、面积广大的地区,从事孕产妇和儿童保健工作的村助产士(以下简称“村助产士”)。

第三条 居民委员会的社区医生适用本通知规定的标准、职能和任务。

第四条 本通知不适用于公共卫生项目的志愿者。

第二条 村医的标准

一、专业水平和培训:

(一)从事初级卫生保健工作的村医:具有初级及以上医学专业水平,或者已完成由卫生部制定的村医培训计划至少三个月以上的培训课程;

(二)村助产士:已完成由卫生部制定的村助产士培训计划至少六个月以上的培训课程。

二、居住稳定并自愿担任村医或村助产士。

三、有责任感,积极参与社会活动,能够动员群众,并得到社区的信任。

四、身体健康,能够完成规定的任务。

第三条 村医的职能

一、从事初级卫生保健工作的村医职能是参与村内的初级卫生保健工作。

二、村助产士职能是参与村内孕产妇和儿童保健工作。

第四条 村医的任务

一、从事初级卫生保健工作的村医任务:

(一)社区健康宣传与教育:

- 宣传普及健康知识、环境卫生和食品安全;

- 指导一些基本的初级卫生保健措施;预防和控制社区疾病;

- 宣传教育居民预防艾滋病;

- 提供信息咨询,推动计划生育工作。

(二)参与社区卫生专业活动:

- 发现、监测和报告传染病、非传染性疾病、性病和食源性疾病的情况;

- 监测饮用水质量和家庭及公共区域的卫生设施;

- 参与开展卫生防疫、食品安全、提高社区健康水平和建设健康文明村的运动。

(三)孕产妇和儿童保健及计划生育:

- 宣传动员孕妇到乡卫生站登记管理孕期、产前检查,并到医疗机构分娩;处理无法及时到达医疗机构分娩的孕妇;

- 指导和监督产后六周内孕产妇和新生儿的家庭护理;

- 指导一些简单的儿童保健措施,防止五岁以下儿童营养不良;

- 指导实施计划生育,提供和指导使用避孕套和口服避孕药(按照卫生部的规定)。

(四)初步急救和常见病护理:

- 实施初步急救和处理事故;

- 在社区中护理一些常见病;

- 参与指导家庭中的老年人、残疾人、性病患者和非传染性疾病患者的健康管理。

(五)参与村内的公共卫生项目。

(六)动员和指导居民在家种植和使用草药以预防和治疗一些常见病。

(七)定期参加乡卫生站的例会;参加上级卫生部门组织的专业培训和进修,以提高技能。

(八)管理和有效使用村医疗包。

(九)根据乡卫生站的指导,及时准确地记录和报告。

二、村助产士的任务:

(一)宣传和动员孕产妇和儿童保健:

- 向生育年龄的妇女提供生殖健康和计划生育咨询服务,预防五岁以下儿童营养不良;

- 动员孕妇到乡卫生站登记管理孕期、产前检查,并到医疗机构分娩,为母亲接种破伤风疫苗,为五岁以下儿童接种所有必要的疫苗;

- 指导孕妇如何在怀孕期间照顾自己,产后护理,母乳喂养,合理喂养婴儿。

(二)孕期保健:

- 管理妊娠,发现高风险妊娠并及时转诊至医疗机构。

||| 负责为分娩过程中无法或来不及到达医疗机构的孕妇提供产道接生;

||| 初步处理在家分娩时发生的并发症,并及时转送至医疗机构;

||| 定期在家中对产妇和新生儿进行护理;

||| 指导实施计划生育计划,提供并指导使用避孕套和口服避孕药(按照卫生部的规定);

||| 参与实施村、社区的公共卫生项目;

||| 定期参加与乡卫生院的工作会议;参与上级卫生部门组织的专业培训课程以提高专业水平;

||| 管理和有效利用村、社区助产包;

||| 及时、完整地记录并报告相关情况,遵循乡卫生院的指导;

||| 第五条 补贴制度、设备及工作方式

||| 一、村、社区卫生人员的补贴制度按国家现行规定执行,并可从合法资金来源中额外每月发放补贴(如有),由有权机关规定;

||| 二、每名村、社区卫生人员应配备卫生部规定的医疗设备和工具;

||| 三、村、社区卫生人员实行兼职制。村、社区卫生人员需主动安排时间,确保完成本通知规定的任务;

条 6. 工作关系

||| 一、村、社区卫生人员受乡卫生院直接管理和专业技术指导;

||| 二、村、社区卫生人员受乡人民政府、村委会管理监督;

||| 三、村、社区卫生人员需与村、社区群众团体合作;

||| 四、村、社区卫生人员需共同完成分配的任务;

条 7. 生效

||| 本通知自2013年5月1日起生效;

||| 自本通知生效之日起废止卫生部于2010年9月10日发布的第39/2010/TT-BYT号通知,该通知规定了村、社区卫生人员的标准、职能和职责;

条 8. 组织实施

||| 各省、直辖市人民政府应指导省、直辖市级卫生局在地方组织实施本通知;

2. 根据地方实际情况,省或直辖市卫生局负责:

||| a) 主持与相关部门配合,向省、直辖市级人民政府提交审议决定:

||| - 根据法律规定确定村、社区卫生人员的数量、选拔程序、管理单位和补贴支付方式;

||| - 需要配置一名村、社区助产士的困难村庄名单;

||| - 对于已配置一名村、社区卫生人员负责初级保健和一名村、社区助产士的村庄,省级人民政府可根据实际需求和村、社区卫生人员及助产士的工作效果,决定村、社区卫生人员是否需要履行本通知第四条第一款c项规定的职责;

||| b) 制定并实施村、社区卫生人员的持续教育计划,按照本通知第二条第一款的规定;

||| c) 指导将村、社区卫生人员的工作与公共卫生项目的志愿者活动相结合,以提高村、社区卫生人员的工作效率;

||| d) 继续使用尚未达到本通知第二条第一款规定的专业标准但正在担任村、社区卫生人员或助产士的人(如有),以保持村、社区卫生网络的稳定,并制定在本通知生效后12个月内使这些人员达到专业标准的培训计划;

||| 在执行过程中,如遇问题或困难,应及时向卫生部反映,以便根据权限进行审查和解决。/

 

원본 문서(PDF)

새 탭에서 PDF 열기 ↗

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 23
63/2012/NĐ-CP Nghị định số 63/2012/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Y tế 만료됨 264/2014/QĐ-UBND Quyết định số 264/2014/QĐ-UBND Về việc quy định số lượng, xét chọn, cơ quan quản lý và chi trả chế độ phụ cấp, thù lao đối với nhân viên y tế thôn, tổ dân phố 만료됨 107/2016/QĐ-UBND Quyết định số 107/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tiêu chuẩn, số lượng, quy trình xét chọn, đơn vị quản lý và chi trả chế độ phụ cấp cho nhân viên y tế thôn, bản trên địa bàn tỉnh Lào Cai 만료됨 15/2023/QĐ-UBND Quyết định số 15/2023/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ một số điều của Quy định về số lượng, quy trình xét chọn và đơn vị quản lý, chế độ chính sách đối với nhân viên y tế thôn, bản trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn ban hành kèm theo Quyết định số 01/2015/QĐ-UBND ngày 27 tháng 02 năm 2015 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bắc Kạn 만료됨 Số: 12/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số Số: 12/2022/NQ-HĐND Quy định mức bồi dưỡng đối với cộng tác viên dân số, gia đình, trẻ em và nhân viên y tế thôn, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Quảng Nam 발효 중 14/2020/QĐ-UBND Quyết định số 14/2020/QĐ-UBND Quy định tiêu chuẩn, số lượng, quy trình xét chọn, đơn vị quản lý, chi trả phụ cấp đối với nhân viên y tế ấp trên địa bàn tỉnh Cà Mau 만료됨 12/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2019/NQ-HĐND Quy định về đối tượng, điều kiện, mức ưu đãi, hỗ trợ đối với viên chức công tác trong lĩnh vực y tế và nhân viên y tế thôn, buôn, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 발효 중 20/2019/QĐ-UBND Quyết định số 20/2019/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định số lượng, đơn vị quản lý, chi trả phụ cấp đối với nhân viên y tế thôn, bản trên địa bàn tỉnh Bình Thuận 발효 중 03/2019/QĐ-UBND Quyết định số 03/2019/QĐ-UBND Ban hành quy định tiêu chuẩn, quy trình tuyển chọn và bố trí kiêm nhiệm những người hoạt động không chuyên trách ở xã, phường, thị trấn và ở thôn, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Bắc Giang 만료됨 09/2017/QĐ-UBND Quyết định số 09/2017/QĐ-UBND Kiện toàn và cấp kinh phí hỗ trợ cho y tế thôn, tổ dân phố kiêm thêm chức năng, nhiệm vụ của cộng tác viên dân số 만료됨 11/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2017/NQ-HĐND Phê duyệt việc kiện toàn và cấp kinh phí hỗ trợ cho y tế thôn, tổ dân phố kiêm thêm chức năng, nhiệm vụ của cộng tác viên dân số 만료됨 50/2016/QĐ-UBND Quyết định số 50/2016/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định một số nhiệm vụ, chế độ, chính sách đối với nhân viên y tế khóm, ấp trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 발효 중 01/2016/QĐ-UBND Quyết định số 01/2016/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Quyết định số 22/2014/QĐ-UBND ngày 30/7/2014 của UBND tỉnh Lai Châu Quy định chức danh, số lượng, mức phụ cấp hàng tháng và các chế độ, chính sách đối với những người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã; thôn, bản, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Lai Châu 만료됨 01/2015/QĐ-UBND Quyết định số 01/2015/QĐ-UBND Ban hành quy định về số lượng, quy trình xét chọn và đơn vị quản lý, chế độ chính sách đối với nhân viên y tế thôn, bản trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 만료됨 65/2014/QĐ-UBND Quyết định số 65/2014/QĐ-UBND Về việc quy định số lượng, quy trình xét chọn, đơn vị quản lý, chi trả chế độ phụ cấp đối với nhân viên y tế thôn, làng trên địa bàn tỉnh Kon Tum 만료됨 20/2014/QĐ-UBND Quyết định số 20/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định số lượng, quy trình xét chọn, đơn vị quản lý và chi trả phụ cấp đối với nhân viên y tế thôn; tiêu chí thôn còn có khó khăn về công tác chăm sóc sức khoẻ bà mẹ và trẻ em trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn 발효 중 12/2023/QĐ-UBND Quyết định số 12/2023/QĐ-UBND Quy định số lượng, quy trình xét chọn, đơn vị quản lý, chi trả phụ cấp đối với nhân viên y tế ấp trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 만료됨 16/2021/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 16/2021/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ SỐ LƯỢNG, QUY TRÌNH XÉT CHỌN, ĐƠN VỊ QUẢN LÝ VÀ CHI TRẢ PHỤ CẤP ĐỐI VỚI NHÂN VIÊN Y TẾ XÓM, BẢN KIÊM NHIỆM CÔNG TÁC DÂN SỐ VÀ CỘNG TÁC VIÊN DÂN SỐ KHỐI KIÊM NHIỆM CÔNG TÁC Y TẾ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN 발효 중 04/2021/QĐ-UBND Quyết định số 04/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tiêu chuẩn, số lượng, quy trình xét chọn, chế độ chính sách, cơ quan quản lý đối với nhân viên y tế khóm, ấp trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 발효 중 15/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 15/2020/NQ-HĐND Quy định một số chính sách về công tác dân số trên địa bàn tỉnh Nghệ An 발효 중 02/201 6/QĐ-UBND Quyết định số 02/201 6/QĐ-UBND Ban hành Quy định về số lượng, điều kiện, tiêu chuẩn, quy trình tuyển chọn, đơn vị quản lí và chi trả phụ cấp đối với nhân viên y tế xóm, bản trên địa bàn tỉnh Nghệ An 발효 중
07/2013/TT-BYT
通知2013年第7号关于村卫生员的标准、职能和任务
已失效
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 18
03/2019/QĐ-UBND Quyết định số 03/2019/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều Quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Y tế quận ban hành kèm theo Quyết định số 08/2018/QĐ-UBND ngày 25 tháng 6 năm 2018 của Ủy ban nhân dân quận Gò Vấp 만료됨 50/2016/QĐ-UBND Quyết định số 50/2016/QĐ-UBND sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ một số điều của Quy định chính sách hỗ trợ, khuyến khích phát triển hợp tác, liên kết sản xuất gắn với tiêu thụ nông sản, xây dựng cánh đồng lớn trên địa bàn tỉnh Đồng Nai ban hành kèm theo Quyết định số 58/2014/QĐ-UBND ngày 24/112/2014 của UBND tỉnh Đồng Nai. 만료됨 20/2019/QĐ-UBND Quyết định số 20/2019/QĐ-UBND Bãi bỏ các Quyết định, Chỉ thị do Ủy ban nhân dân tỉnh Kiên Giang ban hành không còn phù hợp với quy định của pháp luật hiện hành 발효 중 12/2023/QĐ-UBND Quyết định số 12/2023/QĐ-UBND Ban hành “quy chế phối hợp làm việc giữa ban quản lý các khu công nghiệp và chế xuất hà nội với các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân thành phố và Ủy ban nhân dân các quận, huyện có khu công nghiệp” 만료됨 58/NQ-HĐND Nghị quyết số 58/NQ-HĐND Về việc quyết định áp dụng văn bản quy phạm pháp luật quy định mức chi bảo đảm cho công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, chuẩn tiếp cận pháp luật, hòa giải cơ sở và nội dung, mức chi cho công tác quản lý nhà nước về thi hành pháp luật xử lý vi phạm hành chính trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 발효 중 09/2017/QĐ-UBND Quyết định số 09/2017/QĐ-UBND Sửa đổi, bãi bỏ một số điều của Quy chế Tổ chức và hoạt động của Phòng Tư pháp huyện Hóc Môn. 만료됨 11/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2017/NQ-HĐND Về lệ phí cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài làm việc tại Nghệ An 발효 중 04/2021/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 04/2021/QĐ-UBND QUY ĐỊNH THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ TỔ CHỨC, CÁ NHÂN ĐẦU TƯ, ĐỔI MỚI CÔNG NGHỆ, ỨNG DỤNG TIẾN BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN THỰC HIỆN NGHỊ QUYẾT SỐ 03/2020/NQ-HĐND NGÀY 22/7/2020 CỦA HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN TỈNH NGHỆ AN 만료됨 15/2023/QĐ-UBND Quyết định số 15/2023/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế bổ nhiệm, bổ nhiệm lại, từ chức, miễn nhiệm, kéo dài thời gian giữ chức vụ đối với công chức, viên chức giữ chức vụ Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng và tương đương trên địa bàn tỉnh Kiên Giang ban hành kèm theo Quyết định số 01/2022/QĐ-UBND ngày 21 tháng 01 năm 2022 của Ủy ban nhân dân tỉnh Kiên Giang 발효 중 12/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2022/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung Điều 2 Nghị quyết số 18/2018/NQ-HĐND ngày 12 tháng 12 năm 2018 của Hội đồng nhân dân tỉnh về hỗ trợ kinh phí cho công tác thi hành án dân sự, hành chính trên địa bàn tỉnh Nghệ An 발효 중 16/2021/QĐ-UBND Quyết định số 16/2021/QĐ-UBND Quy định cấp kỹ thuật đường thủy nội địa thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Kiên Giang 발효 중 15/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 15/2020/NQ-HĐND Quy định nội dung và mức chi thực hiện Đề án "Hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo đến năm 2025" trên địa bàn tỉnh 발효 중 65/2014/QĐ-UBND Quyết định số 65/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về mức chi đón tiếp, thăm hỏi, chúc mừng đối với một số đối tượng do Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam tỉnh, Ủy ban Mặt Trận Tổ quốc Việt Nam cấp huyện thực hiện trên địa bàn tỉnh Lào Cai 만료됨 14/2020/QĐ-UBND Quyết định số 14/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức, hoạt động, quản lý, sử dụng và thanh, quyết toán nguồn vốn Quỹ phòng, chống thiên tai tỉnh Hà Tĩnh 만료됨 20/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 20/2014/QĐ-UBND QUY ĐỊNH VỀ THẨM QUYỀN TUYỂN DỤNG VIÊN 만료됨 12/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2019/NQ-HĐND Về việc thông qua bảng gái đất định kỳ 05 năm (2020 - 2024) trên địa bàn thành phố Cần Thơ 만료됨 01/2016/QĐ-UBND Quyết định số 01/2016/QĐ-UBND Quy định chế độ hỗ trợ và công tác phí đối với công chức làm việc tại Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả tại cơ quan hành chính nhà nước các cấp (áp dụng cơ chế một cửa, một cửa liên thông) trên địa bàn Thành phố. 만료됨
폐지 2
39/2010/TT-BYT Thông tư số 39/2010/TT-BYT Quy định tiêu chuẩn, chức năng, nhiệm vụ của nhân viên y tế thôn, bản 만료됨

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.