联合通知2007年第8号关于国家医疗卫生机构事业编制定额的指导意见

联合通知2007年第8号关于国家医疗卫生机构事业编制定额的指导意见,适用于医院、设有病床的医疗中心、预防性医疗机构和社区卫生站。编制定额根据技术线、医疗机构类型以及按照行政工作时间和班次工作的人员数量规定。本通知取代了以前的卫生行业劳动工资计划计算标准。

Số hiệu08/2007/TTLT-BYT-BNV
Loại văn bản联合通知
Cơ quan ban hành卫生部
Người kýTrần Thị Trung Chiến Cơ Quan Ban Hành Bộ Nội Vụ Chức Danh Bộ Trưởng Người Ký Đỗ Quang Trung — Bộ trưởng
Cập nhật28/06/2026
Ngành内务、卫生
Lĩnh vực未分类
Ngày ban hành05/06/2007
Ngày áp dụng16/07/2007
Ngày hết hiệu lực15/02/2021
Tình trạng已失效
✦ Tóm lược thông minh

联合通知2007年第8号关于国家医疗卫生机构事业编制定额的指导意见,适用于医院、设有病床的医疗中心、预防性医疗机构和社区卫生站。编制定额根据技术线、医疗机构类型以及按照行政工作时间和班次工作的人员数量规定。本通知取代了以前的卫生行业劳动工资计划计算标准。

Đối tượng áp dụng

属于各部、各行业和地方的国家医疗卫生机构,包括:设有病床的医院、研究所;设有病床的医疗中心;预防性医疗机构和社区卫生站。

Các điểm cốt lõi

  • 多科综合医院、儿科一级医院:行政工作时间每张病床1.55至1.70人;班次每张病床2.00至2.20人。
  • 多科综合医院、儿科二级医院:行政工作时间每张病床1.45至1.55人;班次每张病床1.80至2.00人。
  • 预防医学中心人口少于100万:55人;超过400万人口:121至150人。
  • 社区卫生站至少配备5名编制人员。根据人口规模和地理条件增加。
  • 根据地理位置调整系数为1到1.5,适用于各医疗卫生机构。

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 积极影响:有助于使编制与每个医疗卫生机构的实际需求相匹配,提高医疗服务的质量。
  • 消极影响:可能在规模和员工数量变化时调整编制造成困难。

❓ Câu hỏi thường gặp

三级多科综合医院每张病床需要多少编制?

行政工作时间每张病床1.10至1.20人;班次每张病床1.40至1.50人。

人口从100万到150万的预防医学中心需要多少编制?

66至75人。

哪些医疗卫生机构不适用本通知中的编制定额?

属于武装力量的医疗卫生机构、各部直属的研究所、预防医学中心;由民政部负责治疗、康复和功能恢复任务的医疗卫生机构。

地理位置调整系数是多少?

平原、丘陵地区:1;山区、偏远地区、珠江三角洲平原地区:1.2;高原、海岛地区:1.4。

人口从8万到15万的社区卫生站需要多少编制?

31至35人。

Toàn văn

 

 

联合通知

关于国家医疗卫生机构事业编制定额的指导

__________________________

根据2003年6月19日国务院第71号令《关于行政、事业单位人员编制管理权限划分的规定》;

根据2003年5月15日国务院第49号令《关于卫生部职能配置、内设机构和人员编制的规定》;

根据2003年5月9日国务院第45号令《关于人事部职能配置、内设机构和人员编制的规定》;

根据2006年6月30日国务院总理第153号决定《批准2010年前及展望至2020年的越南医疗卫生系统总体发展计划》;

根据2006年10月25日国务院办公厅第6128号函的指导意见,卫生部和人事部就国家医疗卫生机构事业编制定额作出如下指导:

第一章 总则

1. 本通知详细规定了《数字经济产业法》第四十条第五款关于实施生产电子设备项目的企业享受企业所得税优惠的条件。

a)本通知适用于各部委、地方所属的国家医疗卫生机构事业编制定额,包括:医疗机构(医院、设有病床的研究院、设有病床的医疗中心);预防性医疗卫生机构和社会医疗服务站。

b)本通知不适用于以下单位的编制定额:

属于武装力量的医疗卫生机构,各部、局直属的预防医学研究院和医疗预防中心。

承担治疗、康复、功能恢复任务的劳动和社会事务部医疗卫生机构以及乡村医疗卫生服务。

编制定额不包括根据2000年11月17日国务院第68号令《在行政机关和事业单位中实施某些工作合同制度的规定》所规定的劳动合同岗位。

二、编制定额依据

a)对于具有诊疗功能的医疗卫生机构

依据:最近三年计划病床数和平均使用率;医疗机构类型;医疗机构等级;技术线和技术能力;财务状况。

b)对于预防性医疗卫生机构

依据:人口数量、地理特点、专业技术线、事业单位等级、疾病防控任务、地区经济和社会生态特征以及财务状况,以确保满足正常工作时间和疾病防控值班所需人数。

c)对于检验检测医疗卫生机构

依据:经济和社会特点、专业技术线、事业单位等级以及各地、各区域的需求,以确保完成工作任务。

第二部分 各级医疗机构(综合医院、设有病床的研究院和医疗中心)的编制定额

一、三级医疗机构编制定额:达到一级或特别标准的医疗机构

计量单位:人/病床

序号

单位

正常工作时间

轮班工作

1

特别级别的综合性医院和儿科专科医院

1,55 – 1,70

2,00 – 2,20

2

一级标准的综合性医院和儿科专科医院

1,45 – 1,55

1,80 – 2,00

3

一级标准的专业医院

1,35 – 1,40

1,60 – 1,80

二、二级医疗机构编制定额:达到二级及以上标准的综合性医院;二级和三级的专业医院

a)综合性医院和专科医院

序号

单位

正常工作时间

轮班工作

1

一级标准的综合性医院和儿科专科医院

1,40 – 1,45

1,60 – 1,80

2

二级标准的综合性医院和儿科专科医院

1,25 – 1,40

1,50 – 1,60

3

一级标准的专业医院

1,20 – 1,40

1,45 – 1,50

4

二级标准的专业医院

1,10 – 1,15

1,40 – 1,45

5

三级标准的专业医院

0,90 – 1,00

1,30 – 1,40

b)具有特殊性质的专业医院:

计量单位:人/病床

序号

单位

正常工作时间

轮班工作

1

条二等护理-康复

1,00 – 1,20

1,30 – 1,40

2

条三等护理-康复

0,70 – 0,90

1,00 – 1,20

3

条二等中医

1,10 – 1,20

1,25 – 1,40

4

条三等中医

0,90 – 1,00

1,20 – 1,30

5

条二等皮肤性病:

项服务病人

项治疗病人

 

1/20

1.20


1/20 – 1/16

1,40

6

条三等皮肤性病:

项服务病人

项治疗病人

 

1/20

0,70 – 0,90

 

1/20 – 1/16

1,00 – 1,20

对于口腔颌面专科医院,除按床位比例核定编制外,每增加一个牙椅可增加两个编制。

条一线定编:达到三级、四级标准的综合医院

计量单位:人/病床

序号

单位

正常工作时间

轮班工作

1

三级综合医院

1,10 – 1,20

1,40 – 1,50

2

四级综合医院

1,00 – 1,10

1,30 – 1,40

条人员结构比例

序号

结构

比例

A

部门结构

 

1

临床

60 – 65%

2

辅助临床和药剂

22 – 15%

3

管理行政

18 – 20%

B

专业结构

 

1

医生及其他医疗职称(护士、助产士、技术员)

1/3 – 1/3,5

2

大学药剂师/医生

1/8 – 1/1,5

3

大学药剂师/中专药剂师

1/2 – 1/2,5

第三章 预防保健机构的编制定额

条省级、直辖市级预防保健中心的编制定额

单位

编制定额(人)

< 百万人

超过1至1.5百万人

超过1.5至2百万人

超过2至4百万人

超过4百万人

卫生防疫中心

55

56 – 65

66 – 75

76 – 120

121 – 150

中心艾滋病防治

25

26 – 30

31 – 35

36 – 45

46 – 50

中心性病防治

40

41 – 50

51 – 55

56 – 60

61 – 65

中心生殖健康服务

25

26 – 35

36 – 45

46 – 50

51 - 55

中心健康教育传播

12

13 – 14

15

16

17 – 20

中心药品、化妆品、食品检验

25

26 – 30

31 – 35

36 – 40

41 – 45

中心内分泌

15

16 – 20

21 – 24

25

26 – 30

中心疟疾防治

20

21 – 30

31 – 40

41 – 50

51 – 60

中心医学鉴定

12

13 – 15

16 – 19

20 – 24

25

中心法医鉴定

12

13 – 15

16 – 19

20 – 24

25

中心精神病法医鉴定

6

7 – 9

10 – 12

13 – 15

16 - 20

条特殊中心的编制定额

项国际卫生检疫中心(对于有口岸的省份、直辖市):编制为15,每个口岸增加7个编制。特别地,广州市和北京市最低编制为50。

项职业健康与环境中心:对于至少有5个工业区、经济区、高科技园区的省份,编制为30。

条县级、镇级、县级市预防保健中心的编制定额

单位

编制定额(人)

< 十万人

超过10至15万人

超过15至25万人

超过25至35万人

超过35万人

卫生防疫中心

25 – 30

31 – 35

36 – 40

41 – 45

46 - 50

条人员结构比例

序号

结构

比例

A

部门结构

 

1

专业

60 – 65%

2

检验

20%

3

管理行政

15 – 20%

B

专业结构

市级

县级线

1

医生

> 30 %

> 20 %

2

检验技术员

> 20 %

> 10%

第四章 社区、街道、镇卫生站的编制定额

根据任务和居民健康需求,社区、街道、镇卫生站的编制定额根据地理特点、经济社会状况和人口规模确定如下:

条最低编制:每个社区、街道、镇卫生站5个编制。

条对于超过5000人的山区、海岛社区:每增加1000人则增加1个编制;最多不超过10个编制/站。

条对于超过6000人的平原、丘陵社区:每增加1500到2000人则增加1个编制;最多不超过10个编制/站。

条对于超过8000人的城镇社区:每增加2000到3000人则增加1个编制;最多不超过10个编制/站。

5. 对于设有医疗机构的城镇社区和村庄:最多安排5个编制/站。

第五章 调整系数

条地理区域调整系数

地区

 

 

医疗机构

平原、丘陵(系数)

山区、偏远地区、珠江三角洲(系数)
高原、海岛(系数)

省级预防保健中心

县级综合医院

1

1,2

1,4

县级预防保健中心

1

1,1

1,2

社区卫生站

1

1,3

1,5

条超负荷患者调整系数

1

1,2

1,3

调整系数 = 规定系数 × 连续三年平均床位使用率/100;

例如:三级三级综合医院有1000张床位,连续三年平均床位使用率为130%,编制计算如下:总编制 = 1.45 × (130/100) × 1000 = 1885个编制。

条预防保健机构调整系数

项对于已经设有结核病、眼科、精神科、麻风病、妇产科等专科医院的省份、直辖市,社会疾病防控中心、生殖健康服务中心的编制定额减少10%到15%。

项对于承担其他预防保健职能的省级预防保健中心,补充20%到25%的编制。

项对于日出入境人数超过1000人次、车辆超过50辆的口岸所在省份、直辖市,补充20%到25%的编制。

条依据本通知规定的国家医疗卫生事业单位编制定额标准及《关于印发〈中央和国家机关事业单位机构编制管理办法〉的通知》(人事部令第89号,2003年12月24日发布),省、直辖市政府指导各卫生局、人事局、财政局制定地方医疗卫生事业单位编制计划,提交同级人民代表大会审议批准。

六、组织实施

条省、直辖市政府负责指导、监督所属事业单位执行有关编制管理、招聘、使用和管理国家工作人员的规定,以及公立事业单位自主权和责任,每年定期报告编制执行情况。

条实施本通知规定的编制定额所需资金按照现行预算分级管理制度和地方财政能力规定。

条本通知自发布之日起十五日后生效。本通知规定的编制定额取代了1975年1月23日国家计划委员会主任发布的《关于劳动工资行业标准的通知》(决定第07/UB-LDTL号)和1995年4月20日联合发布的《关于基层卫生人员数量的通知》(通知第08/TT-LB号)。

条在执行过程中如遇问题或困难,请反馈至国家卫生健康委员会和国家人事部进行审查解决。

5. 在执行过程中如遇问题或困难,建议反映至国家卫生健康委员会和民政部予以审议、解决。/。

Văn bản này đang được cập nhật văn bản gốc, vui lòng xem nội dung toàn văn và kiểm tra lại sau.

Tải văn bản

Văn bản này đang được cập nhật văn bản gốc, vui lòng xem nội dung toàn văn và kiểm tra lại sau.

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 15
45/2003/NĐ-CP Nghị định số 45/2003/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nội vụ Hết hiệu lực 71/2003/NĐ-CP Nghị định số 71/2003/NĐ-CP Về phân cấp quản lý biên chế hành chính, sự nghiệp nhà nước Còn hiệu lực 49/2003/NĐ-CP Nghị định số 49/2003/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Y tế. Hết hiệu lực 41/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 41/2010/NQ-HĐND Ban hành chính sách đào tạo bác sĩ đa khoa hệ chính quy theo địa chỉ tỉnh Cao Bằng Còn hiệu lực 31/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 31/2011/NQ-HĐND Về quy hoạch phát triển hệ thống y tế tỉnh Ninh Thuận giai đoạn 2011-2020 Còn hiệu lực 89/2010/QĐ-UBND Quyết định số 89/2010/QĐ-UBND Về việc thành lập Trung tâm Pháp y tỉnh Nghệ An Còn hiệu lực 16/2012/QĐ-UBND Quyết định số 16/2012/QĐ-UBND Về việc phê duyệt quy hoạch phát trển hệ thống y tế tỉnh Ninh Thuận giai đoạn 2011-2020 Hết hiệu lực 11/2008/QĐ-UBND Quyết định số 11/2008/QĐ-UBND Về việc phân cấp quản lý biên chế sự nghiệp Y tế thuộc tỉnh Bình Phước Hết hiệu lực 26/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2011/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án xây dựng xã đạt chuẩn Quốc gia về y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi giai đoạn 2011 - 2015 Hết hiệu lực 41/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 41/2010/NQ-HĐND Về việc hỗ trợ kinh phí đào tạo, bồi dưỡng cán bộ y tế phục vụ cho Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Kạn (bệnh viện 500 giường) từ năm 2011 trở đi Hết hiệu lực 05/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2008/NQ-HĐND Về việc phê duyệt chỉ tiêu biên chế sự nghiệp Y tế năm 2008 - 2009 Còn hiệu lực 25/2007/QĐ-UBND Quyết định số 25/2007/QĐ-UBND V/v quy định chức năng, nhiệm vụ, tổ chức bộ máy và biên chế Trạm Y tế xã, phường và thị trấn thuộc tỉnh Hậu Giang Còn hiệu lực 31/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 31/2012/NQ-HĐND Về xây dựng xã, phường, thị trấn đạt tieu chí quốc gia về y tế giai đoạn 2012-2020 Hết hiệu lực 31/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 31/2008/NQ-HĐND Về việc Quy định chính sách hỗ trợ giáo viên mầm non; đào tạo cán bộ y tế; phụ cấp cán bộ, công chức bộ phận “một cửa”; cán bộ thú y cơ sở; bổ sung đối tượng, nội dung hưởng chính sách hỗ trợ từ “Quỹ hỗ trợ ổn định đời sống, học tập, đào tạo nghề và việc làm cho người dân khi Nhà nước thu hồi từ 50% đất sản xuất nông nghiệp trở lên” Hết hiệu lực
Được dẫn chiếu bởi 13
13/2010/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 13/2010/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ HOẠT ĐỘNG VẬN TẢI ĐƯỜNG BỘ BẰNG Ô TÔ TRONG ĐÔ THỊ VÀ PHƯƠNG TIỆN VẬN TẢI HÀNH KHÁCH ĐÁP ỨNG NHU CẦU ĐI LẠI CỦA NGƯỜI KHUYẾT TẬT TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG Hết hiệu lực 02/2008/TTLT/BYT-BNV Thông tư liên tịch số 02/2008/TTLT/BYT-BNV Hướng dẫn thực hiện một số điều của Nghị định số 43/2006/NĐ-CP ngày 25 tháng 4 năm 2006 của Chính phủ quy định quyền tự chủ, tự chịu tráchnhiệm về thực hiện nhiệm vụ, tổ chức bộ máy, biên chế và tài chính đối với đơn vị sự nghiệp công lập trong lĩnh vực y tế Hết hiệu lực 41/2011/TT-BYT Thông tư số 41/2011/TT-BYT Hướng dẫn cấp chứng chỉ hành nghề đối với người hành nghề và cấp giấy phép hoạt động đối với cơ sở khám bệnh, chữa bệnh Hết hiệu lực 13/2008/CT-UBND Chỉ thị số 13/2008/CT-UBND Về việc Tiếp tục thực hiện Chỉ thị 406/CT-TTg của Thủ tướng Chính phủ về cấm sản xuất, vận chuyển buôn bán và đốt các loại pháo nổ Hết hiệu lực 07/2011/TT-BYT Thông tư số 07/2011/TT-BYT Hướng dẫn công tác điều dưỡng về chăm sóc người bệnh trong bệnh viện Hết hiệu lực 07/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2008/NQ-HĐND Về việc cho thôi nhiệm vụ Ủy viên Ban Pháp chế Hội đồng nhân dân tỉnh Thái Nguyên khóa X nhiệm kỳ 1999-2004 Còn hiệu lực 33/2011/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 33/2011/QĐ-UBND VỀ VIỆC QUY ĐỊNH MỨC PHỤ CẤP, KINH PHÍ HOẠT ĐỘNG CỦA LỰC LƯỢNG BẢO VỆ DÂN PHỐ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG Còn hiệu lực 182/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 182/2010/NQ-HĐND Về ban hành định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên Ngân sách địa phương năm 2011 Hết hiệu lực 13/2010/QĐ-UBND Quyết định số 13/2010/QĐ-UBND Về việc Ban hành “Đề án thu hút bác sỹ, dược sỹ (tốt nghiệp Đại học chính quy) về tỉnh công tác” Hết hiệu lực 33/2011/QĐ-UBND Quyết định số 33/2011/QĐ-UBND Về việc phê duyệt Đề án “Phát triển nguồn nhân lực y tế trên địa bàn tỉnh Yên Bái giai đoạn 2011 - 2015” Hết hiệu lực 13/2008/CT-UBND Chỉ thị số 13/2008/CT-UBND Về việc tăng cường thực hiện Chuẩn quốc gia về y tế xã Hết hiệu lực 07/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2008/NQ-HĐND Về một số giải pháp cần tập trung thực hiện nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội 6 tháng cuối năm 2008 Còn hiệu lực 16/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2016/NQ-HĐND Về định mức chi thường xuyên Ngân sách địa phương năm 2017 và thời kỳ ổn định ngân sách năm 2017-2020 Hết hiệu lực
08/2007/TTLT-BYT-BNV
联合通知2007年第8号关于国家医疗卫生机构事业编制定额的指导意见
已失效
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 7
31/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 31/2008/NQ-HĐND Phê duyệt Đề án thu phí thẩm định hồ sơ và lệ phí cấp giấy phép thăm dò, khai thác, sử dụng tài nguyên nước, xả thải vào nguồn nước và hành nghề khoan nước dưới đất trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận Hết hiệu lực 25/2007/QĐ-UBND Quyết định số 25/2007/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế Khu công nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa ban hành kèm theo Quyết định số 21/2006/QĐ-UBND ngày 03/4/2006 của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa Hết hiệu lực 26/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2011/NQ-HĐND Về việc phê chuẩn Danh mục dự án có sử dụng đất cần lựa chọn nhà đầu tư năm 2012 của tỉnh Thanh Hóa Còn hiệu lực 05/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2008/NQ-HĐND Về việc thông qu Đề án dạy nghề ngắn hạn chó lao động nông thôn tỉnh Đăk Nông giai đoạn 2008 - 2010 Hết hiệu lực 11/2008/QĐ-UBND Quyết định số 11/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Sở Tư pháp tỉnh Hậu Giang Hết hiệu lực 31/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 31/2012/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án Quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Hà Tĩnh đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2050 Còn hiệu lực 153/2006/QĐ-TTg Quyết định số 153/2006/QĐ-TTg Phê duyệt Quy hoạch tổng thể phát triển hệ thống y tế Việt Nam giai đoạn đến năm 2010 và tầm nhìn đến năm 2020 Hết hiệu lực

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.