通函第08/2012/TT-BXD号关于实施安全供水的指导

本通函第08/2012/TT-BXD号关于在城市和工业区实施安全供水的指导。适用于在越南领土内从事生产、供应清洁水的组织和个人。规定了安全供水计划的内容,相关机构和单位的责任,实施经费和监督检查。

文号08/2012/TT-BXD
文件类型通知
发布机关建设部
签署人Cao Lại Quang — Thứ trưởng
更新25/06/2026
行业建设
领域技术基础设施
发布日期21/11/2012
生效日期04/01/2013
失效日期
状态生效中
✦ 智能摘要

本通函第08/2012/TT-BXD号关于在城市和工业区实施安全供水的指导。适用于在越南领土内从事生产、供应清洁水的组织和个人。规定了安全供水计划的内容,相关机构和单位的责任,实施经费和监督检查。

适用范围

在越南领土内从事生产、供应清洁水的国内外组织和个人。

要点

  • 本通函适用于涉及在城市和工业区内生产、供应清洁水的相关组织和个人。
  • 各组织和个人必须制定安全供水计划,包括现状评估、风险识别、提出控制措施、建立事故应对计划、制定监测标准和管理数据库。
  • 供水单位必须按照已批准的内容制定并组织实施计划,并与相关部门合作保护水源。
  • 安全供水计划的实施费用由供水单位编制,并计入清洁水生产成本中。
  • 省级安全供水指挥部负责指挥、协调和监督安全供水计划的实施。

🌐 本文件的社会影响

  • 积极影响:减少供水不安全的风险,保护公众健康,提高节约用水和安全用水的认识。
  • 消极影响:安全供水计划的实施费用可能会增加生产、供应水单位的成本。

❓ 常见问题

组织和个人需要采取什么措施来确保安全供水?

各组织和个人必须制定安全供水计划,包括现状评估、风险识别、提出控制措施和建立事故应对计划。

实施安全供水计划的费用由谁承担?

安全供水计划的实施费用由供水单位编制,并计入清洁水生产成本中。

省级安全供水指挥部的任务是什么?

省级安全供水指挥部负责指挥、协调和监督安全供水计划的实施以及保护水源。

相关组织和个人发现违规行为时应采取什么行动?

发现、阻止并建议有权限的机关处理违规行为,以确保安全供水计划的实施。

本通函自哪日起生效?

本通函自2013年1月4日起生效,并取代以前的安全供水规定。

全文

住房和城乡建设部

中华人民共和国
独立 自由 幸福

编号:08/2012/TT-BXD

河内,二零一二年十一月二十一日

 

通知

关于确保安全供水的指导意见

根据二零零八年二月四日国务院令第17号《关于住房和城乡建设部职能配置、内设机构和人员编制规定》;

根据二零零七年七月十一日政府第117/2007/NĐ-CP号法令关于生产、供应和消费净水;二零一一年十二月二十八日政府第124/2011/NĐ-CP号法令关于修改补充二零零七年七月十一日政府第117/2007/NĐ-CP号法令关于生产、供应和消费净水的内容;

根据基础设施技术局局长的建议;

建设部部长发布本通知,指导实施确保安全供水。

第一条 调整范围和适用对象

一、本通知对在城市和工业区范围内完整供水系统中确保安全供水进行指导。

二、本通知适用于在国内和国外与净水生产和供应有关的所有组织和个人。

第二条 术语解释

一、安全供水是指稳定供水,保持足够的压力,连续供水,水量充足,并符合规定的水质标准。

二、确保安全供水是指通过减少、消除或预防从水源到用户使用水的过程中可能发生的供水风险和危害的一系列活动。

三、安全供水计划是具体实施确保安全供水措施的内容。

第三条 确保安全供水的要求

一、确保供水压力稳定,持续供应充足的水量,并保证符合规定标准的水质。

二、制定应对异常情况和可能在整个净水生产和供应过程中出现的风险和危害的措施。

三、保护公众健康,减少与水相关的疾病,防止疫情,促进经济发展。

四、减少水资源损失,节约资源,保护环境。

第四条 安全供水计划的内容

一、评估供水系统的运行状况包括:

(一)水源、供水范围、取水、处理、储存、运输和分配水的位置;

(二)供水系统工艺流程图;

(三)用水户的基本信息。

二、确定、分析并评估供水系统面临的风险程度包括:

(一)水源和流域的风险;

(二)根据供水系统工艺流程中的化学、物理和生物风险;

(三)确保供水网络中连续供水、流量和压力的风险;

(四)确定优先控制和预防的风险顺序,提出相应的控制和预防措施。

三、确定控制、预防和解决风险的措施并制定实施计划包括:

(一)审查现有的控制、预防和解决措施;

(二)提出新的控制、预防和解决措施;

(三)制定实施控制、预防和解决风险措施的计划。

四、制定检查和评估实施控制、预防和解决风险措施的计划。

五、制定和程序化应对运营故障、失控和紧急情况的变化包括:

(一)发现并报告故障;

(二)及时、持续地向相关对象提供信息和通信;

(三)确定故障原因;

(四)确定应对故障所需采取的行动;

(五)执行应对行动;

(六)处理故障,恢复并稳定向用户提供符合技术标准和供水服务合同规定的水质、压力、流量和连续性;

(七)确定短期和长期后果;

(八)解释和报告;

(九)存储故障信息和解决措施的数据;

(十)全面评估故障并提出预防和处理未来可能出现的故障的建议。

六、建立监测指标和控制界限以评估安全供水计划的实施情况包括:

(一)用于饮用、生活和其他用途的水质;

(二)按照规定的服务质量标准;

(三)ISO 9000质量管理体系要求。

七、管理与安全供水相关的数据库:

(一)编制与安全供水工作相关的文件、资料和信息清单;

(二)建立文件控制系统和程序;

(三)建立档案管理系统和支持存档;

(四)定期审查文件和资料并适时修订;

(五)保存档案,管理文件以便独立评估或在供水系统发生故障时及时查询和提供信息;

(六)建立及时接收和处理客户或社区投诉的机制。

八、制定支持计划和实施计划包括:

(一)预防性维护计划,旨在提高供水系统的运行效率,延长设施和服务设备的使用寿命,预防和减少风险和故障;

(二)独立评估计划,以检查安全供水计划的实施情况;

(三)培训和提升员工关于安全供水意识和技术水平的计划;

(四)宣传和教育计划,提高社区对保护水源、节约用水和安全用水的认识。

九、制定安全供水效果评估计划;提出调整下一阶段安全供水计划的建议。

条 5. 安全供水计划的实施经费

安全供水计划的实施经费由供水单位编制,并计入经审核和批准的净水销售价格中的共同生产成本。

条 6. 省级安全供水指导委员会

1. 省级安全供水指导委员会成员包括:省人民政府代表;建设、卫生(包括省级疾病预防控制中心)、自然资源与环境、农业与农村发展、财政、计划与投资、环境警察等专业机构领导代表;供水单位代表及其他相关组织和机关代表。

2. 省级安全供水指导委员会的任务

a) 指导、协调、指导、监督、检查、总结和评估已获有审批权机关批准的安全供水计划执行结果;

b) 主持并配合有关机关保护水源,防止污染风险。及时指挥处理供水工程取水点及供水系统内设施的事故和违规行为,以防止水源污染;

c) 动员国内外资源支持实施安全供水计划中的任务、项目;

d) 编制指导委员会年度活动经费预算,并报省人民政府批准;

e) 指导宣传和教育工作,提高社区对保护水源和节约用水的认识。

3. 指导委员会的常设机构是建设局。指导委员会成员兼职工作,并使用自己机关的辅助人员来完成指导委员会主任分配的任务。

4. 指导委员会的活动经费从地方年度财政预算中拨付。

条 7. 在制定、批准和组织实施安全供水计划方面的组织和个人责任

1. 省级人民政府的责任:

a) 决定成立并发布省级安全供水指导委员会的运作规定;

b) 根据权限批准安全供水计划及其实施路线图;

c) 规定专业机构和受其管理的各级人民政府职能、任务和管理分工,以实施安全供水计划;

d) 批准并安排安全供水指导委员会的活动经费;

e) 制定优惠政策,鼓励和支持个人和组织有效实施和维持安全供水计划。

2. 县级和乡级人民政府的责任

县级和乡级人民政府负责配合实施省级人民政府分配的安全供水计划任务,并监督在其管辖范围内实施安全供水计划的情况。

3. 建设局的责任

a) 执行省级安全供水指导委员会的常设职责;

b) 审核并报请省人民政府批准安全供水实施计划;

c) 每年定期和不定期地检查、评估、汇总并向省人民政府和住房和城乡建设部报告安全供水计划的实施情况。

4. 供水单位的责任

a) 根据本通知第四条规定的内容编制所管理供水系统的安全供水计划,并报有审批权机关批准;

b) 按照已批准的路线图和任务组织实施安全供水计划;

c) 与相关机关合作评估影响水质的因素,提出管理污染源的措施,以保护和维持水质,建议有权机关处理污染水源的行为,并及时通过大众媒体通报水质状况;

d) 确定取水区范围,安装警示标志,组织保护取水区和供水系统安全;及时发现并阻止侵犯供水安全的行为,并建议有权机关处理;

戌) 解决事故,恢复并稳定向客户供应由自己管理的生产和供水系统中的事故后的供水服务;

e) 提出长期开采水源、备用水源和适合各阶段的处理技术,以确保提供高质量和有效的供水服务;

f) 设立供水安全部门,编制和实施安全供水计划。该部门的工作人员必须具备供水系统管理和运营的专业经验和管理经验;

g) 参与宣传动员,提高民众对保护水源和节约用水的认识。与学校合作举办课外培训课程,向学生介绍清洁水的意义和重要性以及环境保护问题;

h) 定期向省级安全供水指导委员会和建设局报告安全供水计划的实施情况。

5. 相关组织和个人的责任

遵守关于净水生产、供应和消费的法律规定。同时,发现、制止并建议有权机关处理违规行为,以确保安全供水计划的实施。

条8. 监督检查

各级人民政府和专业机构根据自己的职能、任务和权限,依照法律法规关于监督检查的规定,定期和不定期地组织对本辖区内的供水安全规定执行情况进行监督检查。

第九条 实施细则

1. 本通知自2013年1月4日起生效,并取代由建设部于2008年12月31日发布的第16/2008/QĐ-BXD号决定所附的《供水安全保障制度》。

2. 部长、各部级机构负责人、直属中央政府的机构负责人、各省和直辖市人民政府主席以及有关组织和个人负责执行本通知。

3. 在执行过程中如遇困难,请相关组织和个人及时向住房和城乡建设部反映,以便审查和解决。/

 

发送单位:
- 国家审计署;

- 最高人民法院;
- 中央党务办公室;
- 总理、副总理;
- 各部委、直属机构、政府机关;
- 各省、直辖市人大常委会、人民政府;
- 最高人民检察院;
- 最高人民法院;
- 公报、政府网站、住房和城乡建设部网站;
- 司法部文本报检局;
- 省、自治区住房和城乡建设厅;
- 住房和城乡建设部下属单位;
- 存档:办公厅、政策法规司、科技与标准司、技术监督局、总工程师办公室。

部长签署
副部长

聂文俊


高再来光

 

 

本文件的原始文件正在更新中,请先查看全文,稍后再来查看。

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 42
124/2011/NĐ-CP Nghị định số 124/2011/NĐ-CP Về sửa đổi, bổ sung một số điều Nghị định số 117/2007/NĐ-CP ngày 11 tháng 7 năm 2007 của Chính phủ về sản xuất, cung cấp và tiêu thụ nước sạch 生效中 117/2007/NĐ-CP Nghị định số 117/2007/NĐ-CP Về sản xuất, cung cấp và tiêu thụ nước sạch 生效中 17/2008/NĐ-CP Nghị định số 17/2008/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Xây dựng 已失效 174/2025/QĐ-UBND Quyết định số 174/2025/QĐ-UBND Quy định phân công, phân cấp quản lý hoạt động cấp nước trên địa bàn tỉnh Ninh Bình 生效中 102/2025/QĐ-UBND Quyết định số 102/2025/QĐ-UBND Phân cấp trong quản lý nhà nước đối với một số nội dung thuộc lĩnh vực kiến trúc, phát triển đô thị, hạ tầng kỹ thuật, hoạt động xây dựng 生效中 96/2025/QĐ-UBND Quyết định số 96/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, phân cấp quản lý về hoạt động cấp nước cho các cơ quan chuyên môn thuộc UBND và UBND cấp xã trên địa bàn tỉnh Sơn La 生效中 38/2025/QĐ-UBND Quyết định số 38/2025/QĐ-UBND Quy định phân cấp, quản lý kết cấu hạ tầng kỹ thuật trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 生效中 28/2025/QĐ-UBND Quyết định số 28/2025/QĐ-UBND Ban hành quy định về cung cấp, sử dụng nước sạch và bảo vệ công trình cấp nước tập trung trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 生效中 95/2024/QĐ-UBND Quyết định số 95/2024/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số Điều của Quy định phân công, phân cấp quản lý về sản xuất, cung cấp và tiêu thụ nước sạch trên địa bàn tỉnh Bình Định ban hành kèm theo Quyết định số 49/2016/QĐ-UBND ngày 20/9/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bình Định 已失效 28/2022/QĐ-UBND Quyết định số 28/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý hoạt động cấp nước sạch trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 已失效 11/2022/QĐ-UBND Quyết định số 11/2022/QĐ-UBND Ban hành quy định về quản lý hoạt động cấp nước sạch trên địa bàn tỉnh Kon Tum 已失效 26/2020/QĐ-UBND Quyết định số 26/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý hạ tầng kỹ thuật đô thị trên địa bàn tỉnh Phú Yên 生效中 02/2020/QĐ-UBND Quyết định số 02/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý công trình nước sạch tập trung nông thôn trên địa bàn tỉnh Hà Nam 生效中 28/2019/QĐ-UBND Quyết định số 28/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân công, phân cấp quản lý cấp nước sạch trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 生效中 39/2019/QĐ-UBND Quyết định số 39/2019/QĐ-UBND Ban hành quy định về quản lý hoạt động cấp nước trên địa bàn tỉnh Bến Tre 生效中 43/2019/QĐ-UBND Quyết định số 43/2019/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về quản lý hoạt động cấp nước sạch trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc 已失效 19/2019/QĐ-UBND Quyết định số 19/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định về sản xuất, cung cấp, sử dụng nước sạch trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 已失效 27/2019/QĐ-UBND Quyết định số 27/2019/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp quản lý, giám sát chất lượng nước sạch cung cấp cho doanh nghiệp trong các Khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Hà Nam 生效中 03/2019/QĐ-UBND Quyết định số 03/2019/QĐ-UBND Về việc ban hành giá tiêu thụ nước sạch sinh hoạt của Công ty cổ phần Cấp nước Vĩnh Long 生效中 43/2017/QĐ-UBND Quyết định số 43 /2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân công, phân cấp quản lý hoạt động sản xuất, cung cấp và tiêu thụ nước sạch trên địa bàn tỉnh Hòa Bình 已失效 17/2017/QĐ-UBND Quyết định số 17/2017/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về sản xuất, cung cấp sử dụng nước sạch và bảo vệ các công trình cấp nước trên địa bàn thành phố Hà Nội ban hành kèm theo Quyết định số 69/2013/QĐ-UBND ngày 30/12/2013 của UBND thành phố Hà Nội 生效中 07/2017/QĐ-UBND Quyết định số 07/2017/QĐ-UBND Về việc ban hành giá tiêu thụ nước sạch trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 已失效 01/2017/QĐ-UBND Quyết định số 01/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý đầu tư xây dựng và sử dụng công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 已失效 01/2017/QĐ-UBND Quyết định số 01/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số nội dung về quản lý hạ tầng kỹ thuật đô thị trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 生效中 49/2016/QĐ-UBND Quyết định số 49/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân công, phân cấp quản lý về sản xuất, cung cấp và tiêu thụ nước sạch trên địa bàn tỉnh Bình Định 生效中 69/2013/QĐ-UBND Quyết định số 69/2013/QĐ-UBND Quy định sản xuất, cung cấp, sử dụng nước sạch và bảo vệ công trình cấp nước trên địa bàn thành phố Hà Nội 生效中 40/2015/QĐ-UBND Quyết định số 40/2015/QĐ-UBND Ban hành quy định phân cấp quản lý về sản xuất, cung cấp, tiêu thụ nước sạch trên địa bàn tỉnh Sóc Trăng 已失效 39/2015/QĐ-UBND Quyết định số 39/2015/QĐ-UBND Ban hành quy định phân công, phân cấp quản lý hoạt động sản xuất, cung cấp và tiêu thụ nước sạch trên địa bàn tỉnh Bình Thuận. 生效中 12/2015/QĐ-UBND Quyết định số 12/2015/QĐ-UBND Ban hành quy định quản lý cấp phép thăm dò, khai thác, sử dụng tài nguyên nước, xả nước thải vào nguồn nước và hành nghề khoan nước dưới đất trên địa bàn tỉnh Nghệ An 已失效 05/2015/QĐ-UBND Quyết định số 05/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định phân công, phân cấp quản lý cho các cơ quan chuyên môn và UBND các huyện, thành phố, UBND các xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh triển khai thực hiện kế hoạch cấp nước an toàn 已失效 04/2013/QĐ-UBND Quyết định số 04/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý sản xuất, cung cấp và tiêu thụ nước sạch trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu 生效中 27/2014/QĐ-UBND Quyết định số 27/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý nhà nước về hoạt động sản xuất, cung cấp và tiêu thụ nước sạch trên địa bàn tỉnh Hà Giang 已失效 57/2013/QĐ-UBND Quyết định số 57/2013/QĐ-UBND Ban hành quy định phân cấp quản lý sản xuất, cung cấp và tiêu thụ nước sạch trên địa bàn Tỉnh Tây Ninh 已失效 12/2023/QĐ-UBND Quyết định số 12/2023/QĐ-UBND Quy định về phân cấp quản lý, triển khai thực hiện kế hoạch cấp nước an toàn khu vực đô thị và khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Long An 已失效 01/2021/QĐ-UBND Quyết định số 01/2021/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về cung cấp, sử dụng nước và bảo vệ công trình cấp nước trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh ban hành kèm theo Quyết định số 20/2007/QĐ-UBND ngày 09 tháng 02 năm 2007 của Ủy ban nhân dân Thành phố. 生效中 73/2020/QĐ-UBND Quyết định số 73 /2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý cấp nước an toàn tỉnh Thừa Thiên Huế 生效中 21/2018/QĐ-UBND Quyết định số 21/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý hoạt động cấp nước sạch trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 已失效 02/2018/QĐ-UBND Quyết định số 02/2018/QĐ-UBND Về việc ban hành giá tiêu thụ nước sạch sinh hoạt của Công ty cổ phần Nước và Môi trường Mang Thít 生效中 03/2018/QĐ-UBND Quyết định số 03/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số nội dung cụ thể về quản lý hạ tầng kỹ thuật đô thị và nghĩa trang, cơ sở hoả táng trên địa bàn tỉnh Lào Cai 生效中 30/2017/QĐ-UBND Quyết định số 30/2017/QĐ-UBND Về việc ban hành giá tiêu thụ nước sạch sinh hoạt của Công ty cổ phần Nước và Môi trường Bình Tân 生效中 59/2024/QĐ-UBND Quyết định số 59/2024/QĐ-UBND Quy định về phân cấp việc quản lý nhà nước về hoạt động cấp nước và phân cấp tổ chức lựa chọn đơn vị cấp nước trên địa bàn tỉnh Long An 已失效 28/2026/QĐ-UBND Quyết định số 28/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy định về hoạt động sản xuất, cung cấp, sử dụng nước sạch và bảo vệ công trình cấp nước tập trung trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 生效中
被其引用 7
31/2015/QĐ-UBND Quyết định số 31/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định tuyển chọn, giao trực tiếp tổ chức và cá nhân thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh sử dụng ngân sách nhà nước. 已失效 331/2025/QĐ-UBND Quyết định số 331/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý hoạt động cấp nước sạch trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 生效中 08/2017/QĐ-UBND Quyết định số 08/2017/QĐ-UBND Về việc Sửa đổi, bổ sung khoản 4 Điều 1 Quyết định số 346/2014/QĐ-UBND ngày 27 tháng 3 năm 2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc quy định chức danh, số lượng và mức phụ cấp hàng tháng cho những người hoạt động không chuyên trách ở xã, phường, thị trấn và ở xóm, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 已失效 16/2018/QĐ-UBND Quyết định số 16/2018/QĐ-UBND Ban hành quy chế tổ chức và hoạt động của Ban quản lý Dự án đầu tư xây dựng khu vực Khu kinh tế tỉnh Hà Tĩnh 已失效 08/2017/QĐ-UBND Quyết định số 08/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý các công trình hạ tầng kỹ thuật trên địa bàn tỉnh Thái Bình 生效中 31/2015/QĐ-UBND Quyết định số 31/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân công, phân cấp quản lý sản xuất, cung cấp và tiêu thụ nước sạch trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 已失效 16/2018/QĐ-UBND Quyết định số 16/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định sản xuất, cung cấp, sử dụng nước sạch và bảo vệ công trình cấp nước tập trung trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 生效中
08/2012/TT-BXD
通函第08/2012/TT-BXD号关于实施安全供水的指导
生效中
↓ 受本文件影响的文件
相关 37
28/2025/QĐ-UBND Quyết định số 28/2025/QĐ-UBND Quy định mức chi bồi dưỡng hằng tháng cho cộng tác viên dân số trên địa bàn tỉnh Ninh Bình 生效中 69/2013/QĐ-UBND Quyết định số 69/2013/QĐ-UBND Về việc chấm dứt hiệu lực Quyết định số 33/2003/QĐ-UBND ngày 03 tháng 3 năm 2003 của Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Thuận 生效中 40/2015/QĐ-UBND Quyết định số 40/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế Thi đua, Khen thưởng tỉnh Quảng Bình 已失效 82/2026/QĐ-UBND Quyết định Ban hành Quy định trình tự, thủ tục hành chính về đất đai trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 生效中 49/2016/QĐ-UBND Quyết định số 49/2016/QĐ-UBND Quy định tổ chức thực hiện mức thu, đối tượng thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thẩm định đề án, báo cáo thăm dò, đánh giá trữ lượng, khai thác, sử dụng nước dưới đất; phí thẩm định đề án khai thác, sử dụng nước mặt; phí thẩm định đề án xả nước thải vào nguồn nước, công trình thủy lợi; phí thẩm định hồ sơ, điều kiện hành nghề khoan nước dưới đất trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 已失效 2017/QĐ-UBND Quyết định 2017/QĐ-UBND năm 2013 thành lập Ban Chỉ đạo về đẩy mạnh cải cách chế độ công vụ, công chức trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 生效中 21/2018/QĐ-UBND Quyết định số 21/2018/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 33/2016/QĐ-UBND ngày 14 tháng 10 năm 2016 của UBND tỉnh Kiên Giang, về việc phân cấp quản lý an toàn thực phẩm đối với các cơ sở sản xuất thực phẩm nhỏ lẻ trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 生效中 30/2017/QĐ-UBND Quyết định số 30/2017/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp quản lý an toàn, vệ sinh lao động trên địa bàn thành phố Hải Phòng 生效中 02/2018/QĐ-UBND Quyết định số 02/2018/QĐ-UBND Về việc ban hành quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Nhà Bè 已失效 28/2019/QĐ-UBND Quyết định số 28/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định quy trình thực hiện cơ chế một cửa liên thông trong giải quyết các thủ tục cấp điện qua lưới điện trung áp trên địa bàn tỉnh Thanh Hoá 生效中 01/2017/QĐ-UBND Quyết định số 01/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân huyện Nhà Bè 生效中 59/2024/QĐ-UBND Quyết định số 59/2024/QĐ-UBND Ban hành đơn giá bồi thường thiệt hại về nhà, nhà ở, công trình xây dựng gắn liền với đất khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu 生效中 02/2020/QĐ-UBND Quyết định số 02/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Phòng Văn hóa và Thông tin thuộc Ủy ban nhân dân quận Gò Vấp 已失效 17/2017/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 17/2017/QĐ-UBND BÃI BỎ QUYẾT ĐỊNH SỐ 52/2012/QĐ-UBND NGÀY 06 THÁNG 12 NĂM 2012 CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH VỀ PHƯƠNG THỨC ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CHỢ MỚI, NÂNG CẤP, CẢI TẠO CHỢ HẠNG 2, HẠNG 3 TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH THUẬN 生效中 12/2015/QĐ-UBND Quyết định số 12/2015/QĐ-UBND Về việc quy định mức giá một số dịch vụ điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc thay thế tại các cơ sở điều trị của Nhà nước trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 已失效 95/2024/QĐ-UBND Quyết định số 95/2024/QĐ-UBND Quy định phối hợp cung cấp thông tin về nhà ở giữa cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện thủ tục cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất và cơ quan quản lý nhà ở trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 生效中 27/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 27/2014/QĐ-UBND VỀ VIỆC QUI ĐỊNH MỨC CHI BẢO ĐẢM CHO CÔNG TÁC PHỔ BIẾN GIÁO DỤC PHÁP LUẬT HÒA GIẢI VÀ CHUẨN TIẾP CẬN PHÁP LUẬT CỦA NGƯỜI DÂN TẠI CƠ SỞ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 已失效 05/2015/QĐ-UBND Quyết định số 05/2015/QĐ-UBND Về việc quy định hạn mức giao đất ở, đất trống, đồi núi trọc, đất có mặt nước thuộc nhóm đất chưa sử dụng cho mỗi hộ gia đình, cá nhân; công nhận quyền sử dụng đất ở đối với thửa đất có vườn, ao; diện tích tối thiểu của thửa đất mới hình thành và các trường hợp không được tách thửa trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 已失效 38/2025/QĐ-UBND Quyết định số 38/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy trình kiểm tra nội dung về đăng ký kinh doanh trên địa bàn tỉnh Lào Cai 生效中 03/2018/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 03/2018/QĐ-UBND VỀ BÃI BỎ QUYẾT ĐỊNH SỐ 12/2009/QĐ-UBND NGÀY 20/5/2009 CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 6 BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ PHÂN CẤP QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI TÀI SẢN NHÀ NƯỚC TẠI CƠ QUAN HÀNH CHÍNH, ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÔNG LẬP, TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ XÃ HỘI ĐƯỢC NHÀ NƯỚC ĐẢM BẢO KINH PHÍ HOẠT ĐỘNG 生效中 43/2019/QĐ-UBND Quyết định số 43/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tiêu chí phân loại thôn, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa 生效中 96/2025/QĐ-UBND Quyết định số 96/2025/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 24/2021/QĐ-UBND ngày 22 tháng 7 năm 2021 của Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành Quy định chế độ nhuận bút trong lĩnh vực báo chí, xuất bản, thông tin tuyên truyền trên địa bàn tỉnh Lai Châu 生效中 27/2019/QĐ-UBND Quyết định số 27/2019/QĐ-UBND Sửa đổi Khoản 4, Điều 40 Quy định về công tác thi đua, khen thưởng tại Thành phố Hồ Chí Minh ban hành kèm theo Quyết định số 24/2018/QĐ-UBND ngày 20 tháng 7 năm 2018 của Ủy ban nhân dân thành phố 已失效 19/2019/QĐ-UBND Quyết định số 19/2019/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Quy định về mức bồi thường, hỗ trợ các loại cây trồng, vật nuôi là thủy sản, phần lăng, mộ và chi phí di chuyển trên địa bàn tỉnh Quảng Bình ban hành kèm theo Quyết định số 20/2018/QĐ-UBND ngày 28/8/2018 của UBND tỉnh 已失效 11/2022/QĐ-UBND Quyết định số 11/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Phòng Kinh tế thuộc Ủy ban nhân dân huyện Nhà Bè 已失效 28/2022/QĐ-UBND Quyết định số 28/2022/QĐ-UBND Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Tư pháp tỉnh Thanh Hóa 生效中 102/2025/QĐ-UBND Quyết định số 102/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tiêu chí, tiêu chuẩn chất lượng và quy chế kiểm tra, nghiệm thu dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước trong hoạt động khuyến nông trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 生效中 01/2021/QĐ-UBND Quyết định số 01/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Tư pháp thuộc Ủy ban nhân dân quận Gò Vấp 生效中 03/2019/QĐ-UBND Quyết định số 03/2019/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều Quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Y tế quận ban hành kèm theo Quyết định số 08/2018/QĐ-UBND ngày 25 tháng 6 năm 2018 của Ủy ban nhân dân quận Gò Vấp 已失效 39/2015/QĐ-UBND Quyết định số 39/2015/QĐ-UBND Về việc giao dự toán thu, chi ngân sách nhà nước năm 2016 cho các Sở, Ban ngành, đơn vị thuộc tỉnh 已失效 26/2020/QĐ-UBND Quyết định số 26/2020/QĐ-UBND ban hành Quy chế phối hợp trong công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát hoạt động kinh doanh theo phương thức đa cấp trên địa bàn tỉnh Yên Bái 生效中 04/2013/QĐ-UBND Quyết định số 04/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Quản lý đô thị quận Phú Nhuận 生效中 57/2013/QĐ-UBND Quyết định số 57/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành QUy chế phối hợp trong việc kiểm tra, xử lý vi phạm trật tự xây dựng trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 已失效 07/2017/QĐ-UBND Quyết định số 07/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Phòng Tài nguyên và Môi trường thuộc Ủy ban nhân dân huyện Bình Chánh 已失效 31/2026/QĐ-UBND Quyết định số 31/2026/QĐ-UBND Quy định trình tự, thủ tục hỗ trợ nâng cấp, thay thế thiết bị giám sát hành trình tàu cá đáp ứng điều kiện theo quy định và duy trì kết nối hệ thống thiết bị giám sát hành trình tàu cá trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 生效中 39/2019/QĐ-UBND Quyết định số 39/2019/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ văn bản 生效中

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。