通知第08/2014/TT-BVHTTDL号关于详细规定“文化达标机关”、“文化达标单位”和“文化达标企业”的标准、审查程序和认定程序

本通知规定了文化达标机关、单位和企业的标准、审查程序和认定程序。具体如下:

文号08/2014/TT-BVHTTDL
文件类型通知
发布机关文化体育与旅游部
签署人Hoàng Tuấn Anh — Bộ trưởng
更新19/06/2026
行业文化体育与旅游
领域未分类
发布日期24/09/2014
生效日期01/10/2014
失效日期01/01/2023
状态已失效
✦ 智能摘要

本通知规定了文化达标机关、单位和企业的标准、审查程序和认定程序。具体如下:

适用范围

文化、体育和旅游国家管理机关——中央部委、团体——省人民委员会

要点

  • 规定文化达标机关、单位和企业的认定标准(包括省级人民政府和中央部委、团体规定的补充标准)
  • 登记、审查和认定程序
  • 认定手续
  • 对文化达标机关、单位和企业的奖励
  • 处理在实施过程中的违规行为

🌐 本文件的社会影响

  • 加强全民团结建设文明生活的运动
  • 鼓励机关、单位和企业内部文化建设
  • 提高员工对工作中的文化意识和责任

❓ 常见问题

建设文化达标机关、单位和企业的时间是多久?

初次认定:两年或以上;再次认定:五年或以上。

谁有权作出认定机关、单位和企业达到文化标准的决定?

县级或市级人民政府主席

全文

通知

家标准在种植业领域。”规定详细的标准、程序和手续审查和认定

“达标文化机关”,“达标文化单位”,

“达标企业文化”

__________________

 

根据2013年7月16日国务院令第76号《规定职能、任务、评比表彰和奖励法》及对该法的修改补充关于政府令关于艺术表演、时装展示;选美和模特比赛;战略 a) 技术和业务组:负责信息资源的建设、处理、组织、保护工作;指导和支持图书馆网络的发展;

||| 经法制司司长和干部人事司司长提议,i 评比表彰和奖励法; 第二条 “为监察事业作出贡献”纪念章i 根据2012年4月27日国务院令第39号对国务院令第42号2010年4月15日发布的《实施评比表彰和奖励法以及对该法的修改补充的部分条款》的修订

的部分条款的修订;,经政府令第109/2025/NĐ-CP和第193/2025/NĐ-CP修正补充在独立计算方面,补充国家预算法、资产管理使用法、税收管理法、个人所得税法、储备 根据国务院令第42号2010年4月15日发布的《实施评比表彰和奖励法以及对该法的修改补充的部分条款》 的部分条款的实施; 根据国务院令第42号2010年4月15日发布的《实施评比表彰和奖励法以及对该法的修改补充的部分条款》;

根据2007年8月2日国务院总理令第129号关于发布《国家行政机关办公文化制度》的通知;

执行2011年9月16日国务院总理令第1610号批准的《全民团结建设文明生活运动计划(2011-2015)至2020年的方向》;文化生活文化生活

执行2013年1月15日国务院总理令第159号关于发布《中央文明生活运动指导委员会组织和活动制度》的通知; tr动“全民团结建设文明生活文化生活”;

根据文化基础局局长、中央文明生活运动指导委员会常设办公室主任的建议,由文化和体育旅游部发布本通知,规定详细的标准、程序和手续审查和认定“达标文化机关”,“达标文化单位”,“达标企业文化”。文化生活

文化文化生活政府本通知规定详细的标准、程序和手续审查和认定“达标文化机关”,“达标文化单位”,“达标企业文化”(以下简称达标机关、单位、企业)在“全民团结建设文明生活运动”中。对象:”.

第一章

总则

第一条 调整范围和适用对象

1. 调整范围:

a) 具有法人资格并已成立基层工会且登记参加竞赛的机关、单位、企业;

对于在本通知生效前提交的进口印刷设备报关单、进口非商业出版物报关单、进口商业出版物报关单,b) 与审查和认定达标机关、单位、企业的程序和手续有关的组织和个人。

1. 认定达标机关、单位、企业仅适用于已登记参加竞赛的情况。

2. 认定达标机关、单位、企业与奖励在“全民团结建设文明生活运动”中有突出成绩的机关、单位、企业相结合。

第二条 实施原则

3. 认定达标机关、单位、企业必须确保准确、公开、公平、及时,并符合本通知的规定。

4. 统一使用附随本通知的达标机关、单位、企业认定证书模板。

第三条 认定权限和期限

权限:

社区、镇、乡级(统称为社区级);区、县、市辖区、省辖市(统称为县级);省、直辖市(统称为省级);中央驻省级地方的机关、单位、企业达标文化由县级人民政府主席首次认定;省级人民政府主席复核。

1. 期限:

首次认定机关、单位、企业达标文化的期限为自登记之日起两年或以上;复核期限为自上次认定之日起五年。

2. 标准和认定“机关、单位,

企业文化达标”

第二章

“文明标准审查和认定“机关、单位,企业达标文化”标准

文明,办公场所文化环境:

条 4. 认定“文化达标机关”、“文化达标单位”的标准

1. 完成任务:

a) 建立并保持经常性、实际且有效的竞赛活动;为出色完成年度工作计划作出贡献;机关、单位内100%的干部、职员和员工获得“先进工作者”称号及以上;

b) 干部、职员中至少80%的人经常自修或参加政治、专业和业务培训课程;

c) 按法律规定履行干部、职员的职责和道德规范;

d) 提高符合职能和任务要求的公共服务质量;

e) 提出管理改进措施和创新;将经验应用于实践中。

2. 实施文明风尚,营造良好的办公环境:,党的主张,国家政策、法律法规:

a) 至少90%的干部、职员不违反关于文明生活方式、节约婚丧喜庆等事项的规定;

b) 无干部、职员和社会劳动者参与社会恶习;不持有、储存或传播有害文化产品;不宣传和实施迷信行为;

c) 单位内部活动有秩序;严格执行工作制度、基层民主制度;内部团结互助,共同进步;

d) 不在办公场所吸烟;不在工作时间饮酒;着装整洁得体;办公场所干净整洁安全;按照批准的设计布置办公区域。

3. 遵守党的路线方针政策,国家法律法规:,企业文化环境:

a) 100%的干部、职员和社会劳动者熟悉并严格遵守党的路线方针政策、国家法律法规及地方规定;

b) 无违法人员受到警告及以上处罚;机关安全稳定;无越级上访或违法行为;

c) 积极推进行政改革;确保8小时工作的效率;有效管理和使用国家预算和其他分配的资金;防止浪费和腐败;积极打击腐败。

条 5. 认定“企业文化达标企业”的标准

1. 完成生产、经营和服务任务:

a) 完成每年制定的生产、经营和服务指标;

b) 企业的品牌和产品在市场上享有良好声誉;

c) 提出管理改进措施和技术创新,提高生产和经营效益,减少间接成本;合理分配劳动力;

d) 至少80%的工人定期接受培训,提升技能,并按期晋升;劳动纪律严明,生产效率高,产品质量好。

2. 实施文明风尚,营造良好的办公环境:文明风尚,企业文化环境:i,党的主张,国家政策、法律法规:

a) 建立和谐稳定的劳资关系;

b) 制定并严格执行劳动规章制度;确保安全生产、职业卫生和防火防爆;

c) 至少80%的企业管理者和工人遵守文明生活方式的规定;

d) 无社会恶习者;不持有、储存或流通有害文化产品;确保社会秩序、安全和稳定;

e) 严格执行环境保护规定;废水和垃圾处理系统达到法律规定标准;企业园区绿化、清洁、美观;

f) 在企业内禁止吸烟;工作时间内禁止饮酒。

3. 提高工人的物质和精神生活水平:

a) 100%的工人签订劳动合同,有稳定的工作和收入;

b) 为工人提供便利的工作场所、住房、托儿所和幼儿园;在困难时期支持工人;

c) 确保工人文化体育活动设施;定期组织工人文化、艺术、体育、旅游和娱乐活动。

4. 严格遵守党的路线方针政策,国家法律法规:i, 党的主张,国家的政策、法律:

a) 100%的企业管理者和工人了解相关领域的政策和法律;

b) 全面履行对国家的义务;积极参与社会保障项目;

c) 严格按照法律规定执行工人的所有制度、政策和合法权利;

d) 按法律规定进行健康竞争。

第三章

“机关、单位、

文明,办公场所文化环境:

条 6. 登记、审查和确认的程序

1. 工会主席负责登记建设达标文化机关、单位、企业的申请,并将机关负责人签署的确认文件提交县级工会跟踪汇总;县级工会将该申请提交县级“全民团结建设文明生活”活动指导委员会审核,并报请县级人民政府主席确认。

2. 县级“全民团结建设文明生活”活动指导委员会汇总重新确认的申请,提交省级“全民团结建设文明生活”活动常设办公室汇总;省级“全民团结建设文明生活”活动指导委员会审核并报请省级人民政府主席确认。

3. 县级和省级“全民团结建设文明生活”活动指导委员会负责检查评估达标文化机关、单位、企业标准的执行情况。

4. 文化体育旅游行政管理部门与同级奖励表彰机构配合,报请县级或省级人民政府主席作出确认、重新确认决定,并颁发达标文化机关、单位、企业的证书。

处理期限为十(10)个工作日,自收到完整有效文件之日起计算。

条 7. 确认条件

a) 达到本通知第四条、第五条规定的标准以及省级人民政府规定的补充标准;中央部委、团体如有规定,则按其规定执行;

b) 登记建设达标文化机关、单位、企业的期限为两年以上(首次确认)和五年以上(重新确认);

c) 登记建设达标文化机关、单位、企业的日期应在年初。

条 8. 确认手续

1. 工会提交的建设达标文化机关、单位、企业的成绩报告,经机关负责人确认:

- 首次确认需提交两年的成绩报告;

- 重新确认需提交五年的成绩报告。

2. 县级或省级“全民团结建设文明生活”活动指导委员会提交的申请公文。

提交一份完整的文件,直接提交至县级工会。

3. 根据申请文件和“全民团结建设文明生活”活动指导委员会的检查记录,县级或省级人民政府主席作出确认“达标文化机关、单位、企业”的决定,并颁发“达标文化机关”、“达标文化单位”、“达标文化企业”证书。如不予以确认,应出具书面答复并说明理由。

条 9. 表彰

1. 达标文化机关、单位、企业的确认证书附带奖金,奖金数额由各地、各行业、各团体根据财政能力和社会资源确定;鼓励通过物质利益激励达标文化机关、单位、企业;支持提供文化、体育活动设备给达标文化机关、单位、企业。

2. 表现突出的达标文化机关、单位、企业,由中央“全民团结建设文明生活”活动指导委员会按照权限进行表彰,并建议有权限的部门进行表彰。

第四章 实施细则

组织实施

第九条 执行责任

1. 中央部委、团体、中央指导委员会成员、省级人民政府、省级“全民团结建设文明生活”活动指导委员会负责部署实施、监督本通知的执行。

2. 国防部和公安部根据本通知制定具体标准,以确认军队和公安系统机关、单位、企业的称号。

3. 文化体育旅游行政管理部门负责制定计划,并与相关机构合作,指导和组织实施本通知;每年编制预算,用于部署、监督、评估、印刷和颁发达标文化机关、单位、企业的证书,并将其纳入本单位年度国家预算,符合国家预算法的规定。

条10. 处理违法行为

1. 达标文化机关、单位、企业未能保持达标文化标准,将不再被重新确认。如果严重违反标准,将从名单中删除;哪个级别的政府作出确认决定,哪个级别就作出删除决定。

2. 在确认达标文化机关、单位、企业的过程中,任何有权限的个人或集体如有违法行为导致机关、单位、企业的成绩失实,将根据违法性质和程度依法处理。

条 11. 实施条款

1. 本通知自二零一四年十月一日生效,并取代二零一二年一月十八日由文化体育旅游部部长发布的第01/2012/TT-BVHTTDL号通知,该通知详细规定了“达标文化机关”、“达标文化单位”、“达标文化企业”的标准、审查和确认程序。

2. 在执行过程中,如有新问题或困难,请反馈至文化体育旅游部,以便研究修订和完善。/。

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 29
39/2012/NĐ-CP Nghị định số 39/2012/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 42/2010/NĐ-CP ngày 15 tháng 4 năm 2010 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Thi đua, Khen thưởng và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thi đua, Khen thưởng 已失效 42/2010/NĐ-CP Nghị định số 42/2010/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Thi đua, Khen thưởng và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thi đua, Khen thưởng 已失效 76/2013/NĐ-CP Nghị định số 76/2013/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch 已失效 172/2015/QĐ-UBND Quyết định số 172/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định công tác thi đua, khen thưởng trên địa bàn tỉnh Bắc Giang 已失效 291/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 291/2020/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ đối với cơ quan, đơn vị, doanh nghiệp đạt chuẩn văn hóa và làng, tổ dân phố văn hóa trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 已失效 553/2014/QĐ-UBND Quyết định số 553/2014/QĐ-UBND V/v quy định khen thưởng “cơ quan đạt chuẩn văn hóa”, “đơn vị đạt chuẩn văn hóa”, “doanh nghiệp đạt chuẩn văn hóa” trên địa bàn Tỉnh Bắc Ninh 生效中 19/2020/QĐ-UBND Quyết định số 19/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định việc công nhận các danh hiệu văn hóa trong Phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” tỉnh An Giang 生效中 13/2020/QĐ-UBND Quyết định số 13/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định công nhận các danh hiệu Phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 已失效 20/2019/QĐ-UBND Quyết định số 20/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định về thực hiện nếp sống văn hóa trên địa bàn tỉnh Thái Bình 已失效 14/2019/QĐ-UBND Quyết định số 14/2019/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định tiêu chí bổ sung, phương pháp đánh giá, trình tự, thủ tục xét và công nhận “Cơ quan đạt chuẩn văn hóa”, “Đơn vị đạt chuẩn văn hóa”,“Doanh nghiệp đạt chuẩn văn hóa” trên địa bàn tỉnh Kon Tum trong Phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” ban hành kèm theo Quyết định 46/2015/QĐ-UBND ngày 30 tháng 10 năm 2015 của Ủy ban nhân dân tỉnh Kon Tum 已失效 20/2019/QĐ-UBND Quyết định số 20/2019/QĐ-UBND Bãi bỏ nội dung một số điều của Quyết định số 28/2016/QĐ-UBND ngày 26/8/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Lai Châu ban hành quy định thực hiện các chế độ, chính sách về công tác đân số - kế hoạch hóa gia đình tỉnh Lai Châu giai đoạn 2016-2020 生效中 22/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2019/NQ-HĐND Bãi bỏ khoản 3, mục 4 Điều 1 Nghị quyết số 38/2016/NQ-HĐND ngày 28/7/2016 của Hội đồng nhân dân tỉnh thông qua đề án về công tác dân số - kế hoạch hóa gia đình tỉnh Lai Châu giai đoạn 2016-2020 生效中 29/2019/QĐ-UBND Quyết định số 29/2019/QĐ-UBND v/v bãi bỏ Quyết định số 18/2013/QĐ-UBND ngày 34/6/2013 của UBND tỉnh Quảng Trị về việc ban hành Quy chế xây dựng, công nhận các danh hiệu văn hóa trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 生效中 27/2017/QĐ-UBND Quyết định số 27/2017/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Quy định ban hành kèm theo Quyết định số 17/2013/QĐ-UBND ngày 30/5/2013 của UBND tỉnh Nam Định 生效中 42/2016/QĐ-UBND Quyết định số 42/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế công nhận, thu hồi các danh hiệu trong Phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” tỉnh Bến Tre 已失效 31/2016/QĐ-UBND Quyết định số 31/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chuẩn, điều kiện công nhận, phương pháp đánh giá "Cơ quan đạt chuẩn văn hóa", "Đơn vị đạt chuẩn văn hóa", "Doanh nghiệp đạt chuẩn văn hóa" trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 已失效 22/2016/QĐ-UBND Quyết định số 22/2016/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế công nhận các danh hiệu văn hóa, đạt chuẩn văn hóa, đạt chuẩn văn minh đô thị trên địa bàn tỉnh Bình Dương 已失效 14/2015/QĐ-UBND Quyết định số 14/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định tiêu chuẩn công nhận và hướng dẫn chấm điểm các danh hiệu trong phong trào Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hoá trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 已失效 46/2015/QĐ-UBND Quyết định số 46/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chí bổ sung, phương pháp đánh giá, trình tự thủ tục xét và công nhận “Cơ quan đạt chuẩn văn hóa”, “Đơn vị đạt chuẩn văn hóa”, “Doanh nghiệp đạt chuẩn văn hóa” trên địa bàn tỉnh Kon Tum 已失效 06/2015/QĐ-UBND Quyết định số 06/2015/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của quy định về thực hiện nếp sống văn hóa trên địa bàn tỉnh Thái Bình ban hành kèm theo Quyết định số 17/2012/QĐ-UBND ngày 20/11/2012 của Ủy ban nhân dân tỉnh Thái Bình 已失效 09/2021/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 09/2021/QĐ-UBND QUY ĐỊNH CỤ THỂ MỘT SỐ NỘI DUNG THỰC HIỆN NGHỊ QUYẾT SỐ 29/2020/NQ-HĐND NGÀY 13/12/2020 CỦA HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN TỈNH VỀ MỘT SỐ CHÍNH SÁCH KHEN THƯỞNG CÁC DANH HIỆU VĂN HÓA TRONG PHONG TRÀO “TOÀN DÂN ĐOÀN KẾT XÂY DỰNG ĐỜI SỐNG VĂN HÓA” TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN GIAI ĐOẠN 2021-2025 生效中 42/2021/QĐ-UBND Quyết định số 42/2021/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định việc công nhận các danh hiệu văn hóa trong Phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” tỉnh An Giang ban hành kèm theo Quyết định số 19/2020/QĐ-UBND 生效中 24/2021/QĐ-UBND Quyết định số 24/2021/QĐ-UBND Về mức tiền thưởng đối với cơ quan, đơn vị, doanh nghiệp đạt chuẩn văn hoá 5 năm liên tục trên địa bàn tỉnh Hà Nam 已失效 01/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2021/NQ-HĐND Quy định mức tiền thưởng đối với cơ quan, đơn vị, doanh nghiệp đạt chuẩn văn hoá 5 năm liên tục trên địa bàn tỉnh Hà Nam 已失效 09/2021/QĐ-UBND Quyết định số 09/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy chế công nhận, thu hồi, xóa tên các danh hiệu trong phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” tỉnh Bến Tre 已失效 29/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 29/2020/NQ-HĐND Về một số chính sách khen thưởng các danh hiệu văn hóa trong Phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” trên địa bàn tỉnh Nghệ An giai đoạn 2021-2025 生效中 29/2017/QĐ-UBND Quyết định số 29/2017/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định tiêu chuẩn, điều kiện công nhận, phương pháp đánh giá "Cơ quan đạt chuẩn văn hóa", "Đơn vị đạt chuẩn văn hóa", "Doanh nghiệp đạt chuẩn văn hóa" trên địa bàn tỉnh Cao Bằng ban hành kèm theo Quyết định số 31/2016/QĐ-UBND ngày 15 tháng 11 năm 2016 của UBND tỉnh Cao Bằng 已失效 134/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 134/2017/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ cơ quan, đơn vị, doanh nghiệp đạt chuẩn văn hóa được công nhận lại sau 05 năm; làng, khu phố (tổ dân phố) văn hóa được công nhận lần đầu và làng, khu phố (tổ dân phố) văn hóa được công nhận lại sau 03 năm 已失效
08/2014/TT-BVHTTDL
通知第08/2014/TT-BVHTTDL号关于详细规定“文化达标机关”、“文化达标单位”和“文化达标企业”的标准、审查程序和认定程序
已失效
↓ 受本文件影响的文件
相关 21
42/2021/QĐ-UBND Quyết định số 42/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chí đảm bảo yêu cầu phòng, chống thiên tai đối với nhà ở, công trình của hộ gia đình, cá nhân trên địa bàn tỉnh Bến Tre 生效中 22/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2019/NQ-HĐND Thông qua Bảng giá đất giai đoạn 2020-2024 trên địa bàn tỉnh Thái Bình 生效中 29/2019/QĐ-UBND Quyết định số 29/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý tổ chức bộ máy và cán bộ, công chức, viên chức trên địa bàn tỉnh Kon Tum 已失效 22/2016/QĐ-UBND Quyết định số 22/2016/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 18/2010/QĐ-UBND ngày 15 tháng 6 năm 2010 của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa ban hành Quy định về quản lý nhà nước đối với hoạt động thông tin, báo chí trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 生效中 29/2017/QĐ-UBND Quyết định số 29/2017/QĐ-UBND Ban hành giá cụ thể sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi trên địa bàn tỉnh Yên Bái 已失效 24/2021/QĐ-UBND Quyết định số 24/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Đắk Nông 已失效 09/2021/QĐ-UBND Quyết định số 09/2021/QĐ-UBND Về việc phân cấp thỏa thuận thông số kỹ thuật xây dựng, công bố hoạt động, công bố lại, gia hạn hoạt động và đóng, tạm dừng hoạt động bến khách ngang sông trên địa bàn tỉnh Quảng Nam 已失效 29/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 29/2020/NQ-HĐND Về chương trình bê tông hóa giao thông nông thôn, giai đoạn 2021-2025 trên địa bàn tỉnh Bình Định 生效中 13/2020/QĐ-UBND Quyết định số 13/2020/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 32/2012/QĐ-UBNDngày 01/6/2012 của UBND tỉnh Bắc Ninh 生效中 31/2016/QĐ-UBND Quyết định số 31/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý, cung cấp, sử dụng thông tin trên trang thông tin điện tử trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 生效中 01/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2021/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung điểm c Khoản 4.2 Điều 2 Nghị quyết số 01/2014/NQ-HĐND ngày 14 tháng 6 năm 2014 của Hội đồng nhân dân thành phố về hỗ trợ giáo dục mầm non Thành phố Hồ Chí Minh 已失效 14/2019/QĐ-UBND Quyết định số 14/2019/QĐ-UBND Ban hành Bộ đơn giá sản phẩm hoạt động quan trắc môi trường trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 生效中 06/2015/QĐ-UBND Quyết định số 06/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Quảng Trị 已失效 134/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 134/2017/NQ-HĐND Thông qua mức chuẩn trợ cấp, trợ giúp xã hội và mở rộng đối tượng, hệ số hưởng bảo trợ xã hội ngoài quy định tại Nghị định số 136/2013/NĐ-CP ngày 21 tháng 10 năm 2013 của Chính phủ 已失效 19/2020/QĐ-UBND Quyết định số 19/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định về nội dung và mức hỗ trợ phát triển ngành nghề nông thôn, làng nghề, làng nghề truyền thống trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 生效中 46/2015/QĐ-UBND Quyết định số 46/2015/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy định mức thu thủy lợi phí, tiền nước và phí dịch vụ thủy lợi nội đồng trên địa bàn tỉnh An Giang 已失效 42/2016/QĐ-UBND Quyết định số 42/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về định mức xây dựng, phân bổ dự toán và quyết toán kinh phí đối với nhiệm vụ khoa học và công nghệ có sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 已失效 27/2017/QĐ-UBND Quyết định số 27/2017/QĐ-UBND Quy định về phí thư viện trên địa bàn tỉnh nghệ an 生效中 20/2019/QĐ-UBND Quyết định số 20/2019/QĐ-UBND Bãi bỏ các Quyết định, Chỉ thị do Ủy ban nhân dân tỉnh Kiên Giang ban hành không còn phù hợp với quy định của pháp luật hiện hành 生效中 14/2015/QĐ-UBND Quyết định số 14/2015/QĐ-UBND ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Khoa học và Công Nghệ tỉnh Quảng Trị 已失效

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。