通知第09/2017/TT-BNV号关于修改和补充第04/2012/TT-BNV号通知的部分条款,该通知为内务部长关于村庄和居民委员会的组织和活动的指导意见。

本通知修改了第04/2012/TT-BNV号通知中关于村庄和居民委员会的组织和活动的部分条款。主要内容包括:进一步明确村庄长和居民委员会主任的任务和权限;选举、免职和罢免村庄长和居民委员会主任的程序;乡(镇)人民政府主席的执行责任;以及自2018年3月1日起生效。

Document No.09/2017/TT-BNV
Document type通知
Issuing authority内务部
Signed byLê Vĩnh Tân — Bộ trưởng
Updated17/06/2026
Sector内务
Field地方政权
Issued date29/12/2017
Effective date01/03/2018
Expiry date20/01/2019
Status已失效
✦ Smart summary

本通知修改了第04/2012/TT-BNV号通知中关于村庄和居民委员会的组织和活动的部分条款。主要内容包括:进一步明确村庄长和居民委员会主任的任务和权限;选举、免职和罢免村庄长和居民委员会主任的程序;乡(镇)人民政府主席的执行责任;以及自2018年3月1日起生效。

Scope of application

与越南村庄和居民委员会活动有关的国家机关、地方政权、组织和个人。

Key points

  • 修改村庄长和居民委员会主任的任务和权限
  • 规定选举、免职和罢免村庄长和居民委员会主任的程序
  • 乡(镇)人民政府主席的执行责任
  • 自2018年3月1日起生效。
  • 废除第04/2012/TT-BNV号通知中的部分条款和款项

🌐 Social impact of this document

  • 加强村庄和居民委员会的活动效果
  • 确保选举和管理村庄长和居民委员会主任的民主程序
  • 提高地方政权在指导村庄和居民委员会活动方面的责任

❓ Frequently asked questions

本通知何时生效?

本通知自2018年3月1日起生效。

第04/2012/TT-BNV号通知中的哪些条款被废除?

废除第04/2012/TT-BNV号通知中的条款和款项:第四条、第五条、第七条、第十条、第十二条和第十四条第四款。

Full text

内务部
-------

中华人民共和国
独立 自由 幸福
---------------

编号:09/2017/通政-内

越南社会主义共和国河内,二〇一七年十二月二十九日

 通知

对内务部令第04/2012/通政-内号于二〇一二年八月三十一日关于组织和活动的指导进行修改和补充

根据2007年4月20日颁布的乡、镇、市镇民主实施条例;

根据2015年6月22日通过的《法规制定法》;

根据越南国会常务委员会二〇〇七年四月二十日关于在乡、镇、市镇实施民主的法令和政府与越南祖国阵线中央委员会二〇〇八年四月十七日关于实施乡、镇、市镇民主法令第11条、第14条、第16条、第22条和第26条的联合决议;

根据二零一七年四月三日政府第34/2017/号法令关于内务部职能、任务、权限和组织结构的规定;

根据地方政权司司长的建议,内务部部长;

内务部部长发布关于对内务部令第04/2012/通政-内号于二〇一二年八月三十一日关于组织和活动的指导进行修改和补充的内务部令。

条1. 对内务部令第04/2012/通政-内号于二〇一二年八月三十一日关于组织和活动的指导进行修改和补充

一、第四条修改、补充如下:

条4. 组织

1. 每个村设有村长和副村长;每个居民小组设有组长和副组长。

2. 村和居民小组有村民居住区和根据法律规定设立的自治组织。

a) 按照二零一八年四月二十日财政部部长第39/2018/TT-BTC号通知附件I所附的01-进口货物报关单格式填写的进口货物报关单;

条5. 活动内容

1. 村民在村、居民小组讨论并表决,由有权机关决定按照法律规定在乡、镇、市镇实施民主的内容;直接讨论并决定本村、居民小组和乡范围内基础设施建设、公共福利工程的资金筹集和社区内部管理事务,符合法律规定,并参与讨论和决定村、居民小组和乡范围内的事务;执行已生效的决定。参与制定和实施村规民约,以确保全体人民团结、民主、公开透明地开展村、居民小组的各项活动;参与维护社会治安、秩序和社会安全以及环境卫生;保护和发扬当地优秀传统文化,预防社会恶习。

2. 遵守党的路线方针、国家政策和法律,履行公民的权利和义务;执行村、居民小组党支部的领导;参加和支持祖国阵线和其他社会组织发起的各种运动和活动。

3. 选举、免职或罢免村长、居民小组组长。参与选举和罢免乡、镇、市镇居民监督委员会成员和社区投资监督委员会成员,依照法律规定。

4. 村、居民小组的活动内容,依照本条规定通过村、居民小组会议进行。

三、第七条修改、补充为:

条7. 新建村、居民小组成立条件

新建村、居民小组必须满足以下条件:

1. 条件:

a) 家庭户数规模:

- 对于村:在北部平原、中部和西原地区至少有400户家庭;南部地区至少有500户家庭;山区和海岛地区至少有200户家庭;

- 对于居民小组:在平原地区至少有500户家庭;在山区和海岛地区至少有300户家庭。

b) 其他条件:

村和居民小组需要具备基本的经济社会基础设施,符合实际情况,以服务社区活动并保障居民生活稳定。

2. 特殊情况:

a) 在边境地区,在远离陆地的孤立岛屿上,由于移民形成新的居民点以保卫边界,要求建立新村、居民小组,则其条件和家庭数量可以低于上述一般规定。

b) 对于长期存在的因垦殖、迁徙或自由移民(如有)而形成的村、居民小组,如果为了方便社区活动和生活而需要在乡级行政单位之间转移管理,而不改变乡级行政单位的边界,则其条件、程序、手续和文件应按照新建和解散村、居民小组的规定执行;如不符合本通令规定的规模,则按照内务部长令第04/2012/通政-内号于二〇一二年八月三十一日的规定进行居民点合并。

4. 在第七条之后增加第七a条如下:

条7a. 入并、解散和分类村民小组、居民小组的条件

1. 组织按照本通则第1条第3款规定的条件实施村民小组、居民小组的小规模入并,成立新的村民小组、居民小组;同时,入并工作需确保其他因素:不改变乡级行政区划边界;入并的村民小组、居民小组位置相邻,地形不复杂分割,便于经济发展和社会稳定,生产、经营活动便利,得到相关村民小组、居民小组超过50%选民或户代表的一致同意,确保基层政府人口管理工作效率及新成立的村民小组、居民小组活动效果。选民意见征集方式按照2007年4月20日第十一届全国人大常委会通过的《村民委员会组织法》第14条规定执行。

2. 因土地征用或调整居民布局等情形由有权机关决定解散村民小组、居民小组时,居民搬迁、安置及相关问题处理按项目补偿和重新安置方案或居民布局调整方案执行,这些方案已获有权机关批准。

3. 关于村民小组、居民小组分类:根据本通则第1条第3款规定,省级人民政府制定村民小组、居民小组分类标准,以提高人口管理效率并根据实际情况实施相应政策。

5. 补充第八条后增加第七条a如下:

第七条a. 入并、分立、解散和命名、更名、注销村民小组、居民小组的程序和文件

1. 现有村民小组、居民小组入并、分立成立新的村民小组、居民小组的程序和文件按照2012年8月31日民政部发布的《关于村民小组、居民小组组织和活动的指导通则》(通则号04/2012/TT-BNV)的规定执行(基于现有村民小组、居民小组入并、分立成立新的村民小组、居民小组)。

2. 在成立镇或市镇时将村改为居民小组:

根据全国人大常委会关于从乡级行政单位设立镇、市镇的决议,省级人民政府编制请示报告,提交同级人民代表大会审议决定将村民小组改为镇、市镇内的居民小组。

三、对于解散村、居民小组的情况:

在完成项目土地收回或居民布局调整方案及其他由有权机关决定的情形下的补偿和重新安置方案后,省级人民政府编制包含相关村民小组、居民小组名单的请示报告,提交同级人民代表大会审议决定解散和注销,依照法律规定。

四、村、居民小组的命名和更名:

a) 村民小组、居民小组的命名在成立新的村民小组、居民小组的文件编制过程中进行。

b) 更名村、居民小组按以下步骤进行:

- 乡级人民政府编制包括请示报告和更名方案在内的文件;征求全体选民或户代表对村民小组、居民小组更名方案的意见,按照2007年4月20日第十一届全国人大常委会通过的《村民委员会组织法》第14条规定执行;

- 乡级人民政府向同级人民代表大会提交村民小组、居民小组更名方案审议;在此基础上,向县级人民政府提交;

- 县级人民政府审查乡级人民政府提交的村民小组、居民小组更名文件,编制请示报告连同文件提交民政部门审查,并向省级人民政府提交审议,依照2015年6月19日第十三届全国人大通过的《地方各级人民代表大会和地方各级人民政府组织法》第19条第2款规定,提交同级人民代表大会审议决定。

6. 将第十条修改为:

条 10. 村长和居民小组组长的任务、权限

(一)主持创作剧本,执导和指挥具有高思想性和艺术价值、规模较大的舞台剧和电影作品;

a) 召集并主持村民会议、居民小组会议;组织实施已由村民会议、居民小组会议讨论并通过的村、居民小组范围内的工作;确保村、居民小组活动内容符合本通知第1条第2款的规定。动员、组织村民积极参与基层民主和经有权机关批准的村规民约。收集、反映村民在村、居民小组内的正当意见和愿望,并向乡级人民政府提出解决建议。及时向乡级人民政府报告村、居民小组内违反法律法规的行为。记录村民会议、居民小组会议直接讨论并通过的工作结果;记录村民会议、居民小组会议讨论并通过的属于乡级范围内的工作结果;将结果报告给乡级人民政府主席。

b) 与村民委员会和村、居民小组内的政治社会团体合作,动员村民参与这些组织发起的各种运动和活动。

c) 每年上、下半年必须向村民会议、居民小组会议报告工作成果。

2. 权限:

a) 有权签订由村民会议、居民小组会议通过并同意出资建设的工程合同,并确保各级政府的相关规定。

b) 被分配副村长、居民小组副组长的任务和权限;被乡级人民政府邀请参加会议并提供与村、居民小组管理活动相关的信息资料;接受关于村、居民小组组织活动的培训和指导”。

7. 修改补充第12条如下:

条 12. 村长、居民小组组长及其副职选举、免职、罢免程序

1. 选举、任命和罢免村民小组组长和居民小组组长的程序:

a) 在与村党支部协商一致的基础上,村民委员会提名候选人名单供村民会议选举村长、居民小组组长;在该会议上,选民可以自荐或推荐候选人。根据选举结果,乡级人民政府决定确认村长、居民小组组长。选举日期按照省人民政府的规定执行。

b) 村长、居民小组组长的选举、免职、罢免程序按照2008年4月17日国务院和中华全国工商业联合会联合发布的第09/2008/NQLT-CP-UBTWMTTQVN号决议中关于实施第11条、第14条、第16条、第22条和第26条规定的指导意见执行。

2. 副村长、居民小组副职的选举、任命、免职、罢免由省级人民政府规定并指导,以确保符合现行法律法规的规定。

3. 村长、居民小组组长及其副职的任期:

a) 村长、居民小组组长的任期为两年半或五年,由省级人民政府统一规定并适应地方的具体条件。对于新成立的村庄或居民小组,或者因缺位而需要临时指定村长、居民小组组长的情况,乡级人民政府主席决定临时指定村长、居民小组组长,直至选民或代表家庭户的选民在临时指定之日起六个月内选出新的村长、居民小组组长。

b) 副村长、居民小组副职的任期与村长、居民小组组长的任期相同”。

8. 修改补充第14条第4款的a项和b项如下:

条 14. 执行责任

4. 乡级人民政府主席:

a) 对于本通知第1条第7款第3项规定的情况作出临时指定村长、居民小组组长的决定。

b) 管理和指导辖区内村长、居民小组组长的活动,确保符合本通知和省级人民政府颁布的关于村、居民小组组织活动的规定章程。

条 2.

本通知废除第4条、第5条、第7条、第10条、第12条以及第14条第4款的《2012年第04/2012/TT-BNV号通知》中的相关规定。

条 3. 生效

1. 本通知自2018年3月1日起生效。

2. 在执行本通知过程中,如遇问题,请组织和个人向民政部提交意见,以便研究和解决。

 发送单位:
中共中央各局、中共中央办公厅;
农业农村部部长、副部长;
- 国家主席办公室;国会办公室;
全国人民代表大会民族委员会及各专门委员会:
- 各部委、直属机构、政府机关;
- 最高人民法院;
最高人民检察院;
- 国家审计署;
- 国家金融监管总局;
各中央群众团体机关;
- 各省、直辖市人大常委会、人民政府;
- 政府法制司(司法部);
省(直辖市)内务厅;
政府公报、政府网站;
内务部:部领导、部属各单位;
- 存档:VT,人事处(5b)。

部长

(签字)


(随同2021年1月11日内务部第1号通知发布)

 

 

Original document (PDF)

Open PDF in a new tab ↗

Relations map

↑ Basis & documents that affect this document
Based on 30
09/2008/NQLT-CP-UBTWMTTQVN Nghị quyết liên tịch số 09/2008/NQLT-CP-UBTWMTTQVN Hướng dẫn thi hành các Điều 11, Điều 14, Điều 16, Điều 22 và Điều 26 của Pháp lệnh Thực hiện dân chủ ở xã, phường, thị trấn In effect 34/2007/PL-UBTVQH11 Pháp lệnh số 34/2007/PL-UBTVQH11 Thực hiện dân chủ ở xã, phường, thị trấn In effect 77/2015/QH13 Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 77/2015/QH13 Expired 80/2015/QH13 Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật số 80/2015/QH13 Expired 34/2017/NĐ-CP Nghị định số 34/2017/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nội vụ Expired 34/2018/QĐ-UBND Quyết định số 34/2018/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ một số nội dung của Quy định ban hành kèm theo Quyết định số 14/2016/QĐ-UBND ngày 24/3/2016 và Quyết định số 03/2018/QĐ-UBND ngày 05/01/2018 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Expired 89/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 89/2018/NQ-HĐND Chuyển thôn thành tổ dân phố và đặt tên 10 tổ dân phố thuộc thị trấn Phước Cát, huyện Cát Tiên, tỉnh Lâm Đồng In effect 32/2022/QĐ-UBND Quyết định số 32/2022/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế tổ chức và hoạt động của thôn, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế ban hành kèm theo Quyết định số 31/2021/QĐ-UBND ngày 11 tháng 5 năm 2021 của Ủy ban nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế In effect 02/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2019/NQ-HĐND Thông qua Đề án sắp xếp, sáp nhập khu dân cư trên địa bàn tỉnh Phú Thọ Expired 09/2018/QĐ-UBND Quyết định số 09/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của thôn, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Yên Bái In effect 30/2018/QĐ-UBND Quyết định số 30/2018/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định tiêu chí phân loại thôn, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc In effect 54/2018/QĐ-UBND Quyết định số 54/2018/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về tổ chức và hoạt động của cấp, khu phố trên địa bàn tỉnh Đồng Nai ban hành kèm theo Quyết định số 24/2013/QĐ-UBND ngày 16/4/2013 của UBND tỉnh Đồng Nai Expired 23/2018/QĐ-UBND Quyết định số 23/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của ấp, khu phố trên địa bàn tỉnh Tiền Giang Expired 17/2018/QĐ-UBND Quyết định số 17/2018/QĐ-UBND ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của thôn, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh In effect 16/2018/QĐ-UBND Quyết định số 16/2018/QĐ-UBND Ban hành quy định tiêu chí phân loại ấp, khóm, khu trên địa bàn tỉnh Expired 27/2018/QĐ-UBND Quyết định số 27/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tổ chức và hoạt động của Tổ nhân dân tự quản trên địa bàn tỉnh Bình Dương In effect 21/2018/QĐ-UBND Quyết định số 21/2018/QĐ-UBND ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của thôn, tổ dân phố trên địa bàn thành phố Hải Phòng In effect 22/2018/QĐ-UBND Quyết định số 22/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của ấp, khóm trên địa bàn tỉnh Cà Mau Expired 17/2018/QĐ-UBND Quyết định số 17/2018/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số Điều của Quy chế tổ chức và hoạt động của ấp, khóm, khu trên địa bàn tỉnh ban hành kèm theo Quyết định số 12/2014/QĐ-UBND ngày 20/5/2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh Vĩnh Long Expired 88/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 88/2018/NQ-HĐND Chuyển thôn thành tổ dân phố và đặt tên 10 tổ dân phố thuộc thị trấn Phước Cát, huyện Cát Tiên, tỉnh Lâm Đồng Expired 34/2018/QĐ-UBND Quyết định số 34/2018/QĐ-UBND Quy định về tiêu chí phân loại xóm, khối, bản trên địa bàn tỉnh Nghệ An Expired 22/2018/QĐ-UBND Quyết định số 22/2018/QĐ-UBND Về việc hỗ trợ kinh phí cho người hoạt động không chuyên trách ở xã, phường, thị trấn; ở thôn, tổ dân phố nghỉ việc do thực hiện sáp nhập xã, phường, thị trấn; thôn, tổ dân phố Expired 31/2021/QĐ-UBND Quyết định số 31/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của thôn, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế In effect 10/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2018/NQ-HĐND Về việc hỗ trợ kinh phí cho người hoạt động không chuyên trách ở xã, phường, thị trấn; ở thôn, tổ dân phố nghỉ việc do thực hiện sáp nhập xã, phường, thị trấn; thôn, tổ dân phố Expired 08/2018/QĐ-UBND Quyết định số 08/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chí phân loại ấp, khu phố trên địa bàn tỉnh Tiền Giang In effect 04/2018/QĐ-UBND Quyết định số 04/2018/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung Khoản 1, Điều 8 Quy chế tổ chức và hoạt động của ấp, khu phố trên địa bàn tỉnh Kiên Giang ban hành kèm theo Quyết định số 09/2015/QĐ-UBND ngày 04 tháng 02 năm 2015 của Ủy ban nhân dân tỉnh Kiên Giang Expired 19/2018/QĐ-UBND Quyết định số 19/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của thôn, khu phố trên địa bàn tỉnh Bình Định Expired 31/2018/QĐ-UBND Quyết định số 31/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Thôn, Khu phố trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận Expired 16/2018/QĐ-UBND Quyết định số 16/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của thôn, ấp, khu phố, khu dân cư, tổ dân cư trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu In effect Số: 11/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số Số: 11/2018/NQ-HĐND về Đề án sắp xếp, sáp nhập, chia tách các thôn, khu dân cư trên địa bàn tỉnh In effect
09/2017/TT-BNV
通知第09/2017/TT-BNV号关于修改和补充第04/2012/TT-BNV号通知的部分条款,该通知为内务部长关于村庄和居民委员会的组织和活动的指导意见。
已失效
↓ Documents affected by this document
Related 17
08/2018/QĐ-UBND Quyết định số 08/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Y tế quận Gò Vấp Expired 19/2018/QĐ-UBND Quyết định số 19/2018/QĐ-UBND Sửa đổi Điều 4 Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch, ban hành kèm theo Quyết định số 42/2016/QĐ-UBND ngày 04/11/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Yên Bái Expired 02/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2019/NQ-HĐND Hủy bỏ dự án có thu hồi đất, sử dụng đất trồng lúa và sửa đổi, bổ sung Danh mục dự án có thu hồi đất, sử dụng đất trồng lúa, đất rừng phòng hộ, rừng đặc dụng năm 2019 In effect 32/2022/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 32/2022/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ VỀ TRÁCH NHIỆM VÀ QUAN HỆ PHỐI HỢP HOẠT ĐỘNG GIỮA CÁC CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC TRONG CÔNG TÁC ĐẤU TRANH PHÒNG, CHỐNG BUÔN LẬU, GIAN LẬN THƯƠNG MẠI VÀ HÀNG GIẢ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN In effect 16/2018/QĐ-UBND Quyết định số 16/2018/QĐ-UBND Ban hành quy chế tổ chức và hoạt động của Ban quản lý Dự án đầu tư xây dựng khu vực Khu kinh tế tỉnh Hà Tĩnh Expired 54/2018/QĐ-UBND Quyết định số 54/2018/QĐ-UBND Bãi bỏ quy định về phí cung cấp thông tin về giao dịch bảo đảm bằng quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất trên địa bàn tỉnh An Giang tại Quyết định số 86/2016/QĐ-UBND ngày 22 tháng 12 năm 2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh In effect 21/2018/QĐ-UBND Quyết định số 21/2018/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 33/2016/QĐ-UBND ngày 14 tháng 10 năm 2016 của UBND tỉnh Kiên Giang, về việc phân cấp quản lý an toàn thực phẩm đối với các cơ sở sản xuất thực phẩm nhỏ lẻ trên địa bàn tỉnh Kiên Giang In effect 27/2018/QĐ-UBND Quyết định số 27/2018/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp bảo vệ môi trường trong hoạt động văn hóa, lễ hội, thể thao, du lịch trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa In effect 17/2018/QĐ-UBND Quyết định số 17/2018/QĐ-UBND Quy định về phân cấp quản lý cán bộ, công chức, viên chức, người lao động trong các cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập từ cấp huyện trở lên; các Hội có tính chất đặc thù được Ủy ban nhân dân tỉnh giao biên chế; người giữ chức danh quản lý tại doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp có vốn góp của Nhà nước tỉnh Yên Bái Expired 10/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2018/NQ-HĐND Quy định các mức cho đối với các hội thi sáng tạo kỹ thuật và cuộc thi sáng tạo thanh thiếu niên nhi đồng trên địa bàn tỉnh Phú Thọ Expired 04/2018/QĐ-UBND Quyết định số 04/2018/QĐ-UBND Về ban hành quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Y tế huyện Nhà Bè Expired 11/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2018/NQ-HĐND Quy định mức chi thực hiện chế độ dinh dưỡng đối với huấn luyện viên, vận động viên thể thao thành tích cao tỉnh Phú Thọ Expired 88/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 88/2018/NQ-HĐND Quy định một số mức chi đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức trên địa bàn tỉnh In effect 31/2018/QĐ-UBND Quyết định số 31/2018/QĐ-UBND Về việc Ban hành Bộ đơn giá: Đo đạc lập bản đồ địa chính; Đăng ký đất đai, tài sản gắn liền với đất, lập hồ sơ địa chính, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất; Xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính tại tỉnh Yên Bái Expired 09/2018/QĐ-UBND Quyết định số 09/2018/QĐ-UBND thành lập Bệnh viện Bệnh nhiệt đới tỉnh Hưng Yên trực thuộc Sở Y tế Hưng Yên. Expired 23/2018/QĐ-UBND Quyết định số 23/2018/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 35/2006/QĐ-UBND ngày 11 tháng 10 năm 2006 của Ủy ban nhân dân tỉnh Kiên Giang về việc ban hành Quy định về quản lý và bảo vệ kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ và chỉ giới xây dựng của hệ thống đường bộ trên địa bàn tỉnh Kiên Giang In effect 30/2018/QĐ-UBND Quyết định số 30/2018/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định quản lý Nhà nước về giá trên địa bàn tỉnh Yên Bái ban hành kèm theo Quyết định số 01/2015/QĐ-UBND ngày 12/01/2015 của Ủy ban nhân dân tỉnh Yên Bái Expired

Click a document to open. A red border = a relation that changes validity.