通知2010年第10号关于公路管理和养护的规定

通知2010年第10号关于公路管理和养护的规定适用于相关机关、组织和个人。本通知不适用于高速公路,并自发布之日起45日后生效。

Số hiệu10/2010/TT-BGTVT
Loại văn bản通知
Cơ quan ban hành建设部
Người kýHồ Nghĩa Dũng — Bộ trưởng
Cập nhật27/06/2026
Ngành交通运输
Lĩnh vực公路
Ngày ban hành19/04/2010
Ngày áp dụng03/06/2010
Ngày hết hiệu lực01/02/2014
Tình trạng已失效
✦ Tóm lược thông minh

通知2010年第10号关于公路管理和养护的规定适用于相关机关、组织和个人。本通知不适用于高速公路,并自发布之日起45日后生效。

Đối tượng áp dụng

公路管理机关、负责养护和运营公路的组织和个人、新建、改建、扩建或维修公路项目的投资者。

Các điểm cốt lõi

  • 公路管理机关按照本通知规定执行管理和养护工作,采用由有权机关公布的工程技术标准和管理养护定额。
  • 日常维护是指为预防并及时修复工程设施和设备的小故障而进行的技术操作。管理养护的时间从项目投资者或运营管理者签署验收交接文件投入运营之日起计算。
  • 定期维修包括中修和大修;两次大修之间至少有一次中修。维修期限根据路面结构类型和设计交通量确定。
  • 突发维修是在自然灾害如洪水、台风或其他异常情况导致损坏时进行的维修工作。公路管理部门必须主动制定方案,迅速调动所有力量以确保交通畅通。
  • 中国越南公路总局负责制定、审查并公布公路日常维护的基本技术标准。该局还指导、监督和检查技术标准和日常维护定额的实施。

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 积极影响:减少工程损坏,提高公路质量,保障交通安全。
  • 消极影响:由于高标准要求,维护和修理费用可能增加。

❓ Câu hỏi thường gặp

公路管理和养护工作何时开始?

公路管理和养护工作从新建、改建、扩建或大修、中修项目完成后开始。

各类路面定期维修期限是什么?

定期维修期限根据路面结构类型和设计交通量确定。例如,沥青混凝土路面中修期限为4年,大修期限为12年。

日常维护包括哪些内容?

日常维护是每日或定期进行的工作,旨在监控公路状况,提出防止损坏的措施,并及时修复影响公路质量的小故障。

突发维修在什么情况下进行?

突发维修在自然灾害如洪水、台风或其他异常情况导致损坏时进行。公路管理部门必须主动制定方案并迅速修复。

中国越南公路总局的责任是什么?

中国越南公路总局负责制定、审查并公布公路日常维护的基本技术标准。该局还指导、监督和检查技术标准和日常维护定额的实施。

Toàn văn

通知

关于公路管理和养护的规定

____________________

根据2017年10月17日政府第116/2017/NĐ-CP号行政命令关于生产、组装、进口和汽车维修服务经营条件的规定;

根据2008年4月22日第51/2008/NĐ-CP号政府法令,关于交通运输部职能、任务、权限和组织结构的规定;

交通运输部部长就公路管理和养护作出如下规定:

第一章

||| 本通知指导强制性会计凭证目录、方法;会计科目目录及会计科目记账方法;会计账簿目录及账簿记账方法;财务报表目录及编制和报告方法;以及由本通知第二条规定单位的决算报表。

第一条 调整范围

1.本通知规定了工作内容 公路的管理、养护;应用技术标准,定额进行公路管理和养护以及管理、养护责任。

2.本通知不适用于高速公路。

第二条 适用对象

本通知适用于与公路管理、养护工作相关的机关、组织和个人。

条 3. 术语解释

在本通知中,下列术语定义如下:

 1. 公路管理机构 是负责交通运输部专业管理职能的机关;省、自治区直辖市人民政府及其所属的县、区、市、镇人民政府;乡、镇、街道办事处。

2. 公路工程 包括公路、道路上的停车和停靠场所、交通信号灯、标志牌、道路标线、路标、护栏、隔离带、里程碑、墙、护坡、排水系统、车辆超载检查站、收费亭和其他辅助设施。

3.  基础设施系统  包括各种电线、管道、沟渠 沿着公路纵向或横向设置的技术沟渠。

4. 公路工程维护程序 是规定保养工程内容、方法和程序的文件。 道路公路工程保养程序包括各部分结构保养程序和设备安装运行保养程序。 

5. 经常性维护 是为预防并及时修复工程各部分和设备的小故障而定期进行的技术操作。

经常性维护旨在最大限度地减少小故障发展成大故障。这些工作每天持续进行,全年无休,以确保公路运输安全、畅通和舒适。

6. 工程保养 是一系列旨在保持  工程正常运行并确保使用安全的活动。

公路保养工作包括经常性维护、定期维修和突发维修。

定期维修工作包括中修和大修。

7. 中修 是修复损坏,解决可能影响公路质量并导致安全隐患的结构部件劣化问题。  使用。

8 大修 是在多个工程部件出现损坏或劣化时进行的修复工作,以恢复工程初始质量。

9. 突发维修 是应对台风、洪水、地震、碰撞、火灾等突发事件造成的损坏或劣化,及时进行的公路工程修复工作,以保证交通连续。

第四条 公路管理和养护要求

1.新建、扩建、改造、大修、中修后的公路必须经过验收、移交,并组织管理和养护。管理养护时间从项目业主或运营管理者签署验收移交文件之日起计算。

2.公路管理和养护工作应按照规定的保养程序、技术标准和管理养护定额执行。

3.保养程序

a)对于采用新技术、新材料的新建、扩建、改造项目;涉及技术转让的项目,二级及以上公路,保养程序由承包商设计或提供设备的供应商编制,并移交给 公路管理部门 或负责保养、运营的组织或个人,连同竣工资料一并提交。保养程序编制费用计入项目总投资。

对于涉及运营管理技术转让的项目,在移交前必须完成培训组织。

设备供应商提供的设备项目,需移交操作、保养规程,劳动安全规定和防火防爆措施。

b)对于不属于本条第三款a项的公路工程,相关组织和个人  应按照技术标准 和相关规定  的规定。

c)对于采用BOT(建设-经营-转让)、BTO(建设-转让-经营)、BT(建设-转让)模式投资的项目;投资者必须根据本条第三款a项所述的工程规模制定保养程序,并提交给有权国家机关签订和实施BOT、BTO、BT项目合同。 4.承担公路保养工作的承包商必须遵守以下关于安全、卫生和环境的规定:

a)在进行保养工作时,必须获得有权公路管理部门的施工许可和交通保障方案批准。承包商必须合理安排施工措施、进度、时间和组织施工,设置足够的交通标志、信号灯、分流和车道划分,并配备人员指挥交通,确保行人和车辆的安全通行;

b)在施工期间,必须遵守环境保护和劳动安全规定。

5.验收后移交至运营管理者(公路管理部门)的保养工作,对于定期维修或第六条第三款、第四款规定的第二步,必须在12个月内(十二个月)内保修。对于经常性维护,必须确保其有效性和安全性符合技术标准。

公路

第二章

管理和养护  公路管理工作

条 5. 内容 1.保存和管理新建、扩建、改造、定期维修和突发维修项目的竣工档案。

2.建立公路工程项目档案

2. 建立公路工程管理档案

a) 对于公路桥梁:包括从竣工档案中提取的资料,如桥梁的状态、高程系统档案、平面图、纵断面、横断面、地质剖面、征地补偿档案、路界桩档案、安全保护区档案、检测档案、施工许可档案;建立桥梁履历簿,更新每次检查和检测的结果、定期维修项目和突发维修项目的记录;巡查和检查桥梁的记录簿;

b) 对于公路:包括从竣工档案中提取的资料,如平面图、纵断面、横断面、地质剖面, 排水系统档案、征地补偿档案、路界桩档案、施工许可档案;绘制直线展开图并更新交通组织、公路用地使用情况的变化;道路巡查记录;更新车辆流量(数量、载重)的数据;更新每次检查和定期维修、突发维修项目的记录;

c) 对于公路渡口:包括从竣工档案中提取的资料,如平面图(包括标示浮标和水上交通引导灯的布置图)、交通组织、纵断面、横断面、征地补偿档案、路界桩档案、安全保护区档案、施工许可档案;更新航道变化、参与水上交通的人数和交通工具数量的变化;交通组织变化、检查结果和定期维修、突发维修项目的记录;

d) 对于公路隧道:建立管理档案,如同公路的规定,还需跟踪更新通风扇、通风隧道、火灾爆炸事故、静电除尘器运行、照明系统、排水泵系统、排水系统、污水处理系统以及辅助设备的情况;

e) 护岸工程、涵洞和其他类似人工设施,在常规维护之外,还需制定单独的检查和跟踪计划。

3. 建立公路安全保护区管理档案

a) 公路安全保护区管理档案包括土地使用状况、影响公路安全和交通安全的工程、违规行为及其发生时间和处理过程;

b) 分支道路连接档案需单独建立,以跟踪和补充与分支道路连接相关的违规行为记录,以便与相关主管部门和地方人民政府合作,确保公路交通安全;

c) 建立公路安全保护区基础设施管理系统档案包括安全保护区内基础设施工程的竣工档案、施工许可证及其他相关文件。 

4. 组织实施公路工程的管理和保护;与公安部门及各级人民政府合作,共同管理保护公路交通基础设施。

5. 监控公路工程损坏情况;组织日常巡查和检查,及时发现损坏和违反交通基础设施的行为,并根据权限进行处理或建议各级人民政府按相关规定处理。

6. 定期(月度、季度、年度)检查技术状态;在洪水、台风或其他异常影响后进行突击检查。 定期每月、每季度、每年的技术状况;每次洪水、台风或其他异常影响后进行突击检查.

执行车辆计数,分析数据并评估公路机动车辆流量的增长趋势和类型。

7. 实施载重和限界管理;为履带车、超限车办理通行手续;在固定或临时检查站检查车辆载重,并按规定处理;分析评估超限超载对公路工程耐久性的影响。  以确保公路工程的耐久性。 

8. 制定事故记录表,确定每起事故的初步原因和损失;与公安机关和地方政府合作,按照权限处理交通事故。

9. 划分车道和路线;定期审查和调整道路交通标志,建立黑点档案,处理已解决的黑点并跟踪其效果。

11. 10. 确保交通畅通;监控天气、洪水、工程事故情况,按规定处理和报告;监测天气情况、水淹、工程事故,按照规定处理并报告;

11.按规定定期和紧急上报。

条6.  公路养护内容

1. 公路养护工作包括:经常性保养;定期维修和突发维修。

2. 经常性保养是每日或每周、每月、每季度定期进行的工作,旨在监控公路状况,提出预防损坏的措施,及时修复影响公路质量的小损坏,保持公路正常运行状态,确保交通安全顺畅。

3. 定期维修工作是指按照规定期限进行的公路损坏修复工作,结合消除公路运营过程中出现的一些缺陷,恢复初始技术状态并改善运营条件(如有必要)。

定期维修工作包括中修和大修;两次大修之间至少有一次中修。

a) 对于公路

公路中修和大修期限根据路面结构类型和设计计算的公路交通量按以下表格规定。

 

信息类别

 

路面结构类型

时间期限

中修

(元)

时间期限

大修

(元)

1

沥青混凝土

4

12

2

水泥混凝土

8

24

3

砂石混合沥青、黑色砂石

3

9

4

渗入沥青;两层或三层沥青表面

3

6

5

标准砂石、砂石配比

2

4

6

自然砂石配比

1

3

公路中修和大修期限根据公路使用年限和公路机动车交通量增长情况进行调整。这些系数按照经常性保养定额附录中的系数(K)、(K)规定应用。负责人(K1)见公路养护定额的附件。

b) 对于公路桥梁:

- 临时桥梁:定期维修工作必须依据定期检查结果。

- 其他桥梁:定期维修工作必须依据定期检查结果和检验结果。

c) 对于公路隧道、渡口:除按照符合规定的运营维护程序进行维修外,还必须根据定期检查结果定期进行维修。

4. 突发维修工作是指因自然灾害如洪水、台风或其他异常情况导致的道路损坏的紧急维修。道路管理单位应主动制定方案,迅速调动人力、设备和物资,组织交通分流,确保交通畅通,并及时向道路管理部门报告以获得支持。

突发维修分为以下两个步骤:

a) 第一步:实施紧急修复公路,尽快恢复通车并减少公路工程损失。第一步在处理的同时完成相关文件,以便完善手续作为结算依据。

b) 第二步:在第一步的基础上继续处理,旨在按照事故前的技术标准规模恢复公路或使工程更加坚固持久。第二步按照基本建设项目的程序和规定执行。

条 ||| 关于技术标准和定额的应用 路管理与养护工作

1. 交通运输部公路局负责制定、审查并公布公路日常保养的基础技术标准。

交通运输部公路局指导、监督和检查全国范围内公路养护标准和技术定额的执行情况;跟踪评估技术标准和定额的应用;将行业标准转换为国家公路日常保养标准(包括农村公路)。制定公路日常保养定额并提交有权机关按规定公布。

2. 定期维修和突发维修的技术标准和定额

按照基本建设项目的规定适用相应的技术标准和定额。

3. 公路日常保养的技术标准和定额

a) 按照现行的公路日常保养技术标准执行

b) 按照公路日常保养定额执行

c) 对于不在本条款第3点b款中提及的集定额中的草坪、绿化植物、照明系统、桩基等维护定额,应采用其他行业或地方已由有权机关发布的相应定额。

条 ||| 关于公路管理与养护的责任

1. 各组织和个人在公路管理与养护工作中的责任:

a) 根据本通知第四条的要求组织实施公路工程的管理与养护工作;

b) 及时发现、制止和处理违反公路工程的行为以及非法使用公路用地的行为;

c) 对由于未按规定的养护程序而导致公路工程质量下降承担责任。

2. 国道系统

交通运输部公路局负责组织实施管理与养护;保存和管理新建、改建、扩建公路工程竣工档案;每年1月15日前向交通运输部报告国道系统的管理与养护工作,并在有要求时进行特别报告。

3.  H地方道路系统

a) H省级道路和城市道路由省级人民政府组织实施 通过专门机构即 交通运输厅进行管理与养护;

b)  H县级道路和乡村道路由省级人民政府根据当地条件具体规定管理与养护措施; 交通运输厅负责指导和检查地方道路系统的管理与养护任务。 交通运输厅负责汇总定期或特别报告关于地方道路系统和受委托管理的国道的管理与养护工作并向交通运输部公路局和交通运输部报告。 c) 交通运输厅负责汇总定期或特别报告关于地方道路系统的管理与养护工作并向交通运输部公路局和交通运输部报告。 4. 专用道路、非政府经营的道路以及未使用政府资金建设的道路由项目投资者组织实施

管理与养护工作须遵守公布的国家标准。 h5. 在改造或升级正在运营的道路时,项目投资者负责指挥承包商采取措施确保交通安全。

交通运输部公路局负责协助部长指导、监督各地和项目投资者的专业管理和养护工作。 交通运输部公路局根据管理需求和信息提供,负责建立公路数据库并规定统计和报告表格。

1. 部办公厅主任、部监察局局长、各司司长、省人民政府主席、交通运输部公路局局长及有关机关、组织和人员负责人对本通知的执行负责。

6. 2. 在执行过程中,如果遇到问题,则各单位和个人应及时反映给

交通运输部公路局

第三章

实施条款

条 9. 生效

本通知自发布之日起四十五日后生效。

条 10. 组织实施

进行汇总,并向交通运输部提出建议解决这些问题。/。

2. 在执行过程中,如遇困难,则有关机关、单位和个人应向 中华人民共和国交通运输部公路局 反映,汇总并提出建议,由交通运输部审查解决。/。 

Văn bản này đang được cập nhật văn bản gốc, vui lòng xem nội dung toàn văn và kiểm tra lại sau.

Tải văn bản

Văn bản này đang được cập nhật văn bản gốc, vui lòng xem nội dung toàn văn và kiểm tra lại sau.

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 35
51/2008/NĐ-CP Nghị định số 51/2008/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giao thông vận tải Hết hiệu lực 23/2008/QH12 Nghị quyết số 23/2008/QH12 Về kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội năm 2009 Còn hiệu lực 87/2010/QĐ-UBND Quyết định số 87/2010/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định quản lý, bảo trì hệ thống đường huyện, đường xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An Hết hiệu lực 13/2011/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 13/2011/QĐ-UBND SỬA ĐỔI, BỔ SUNG QUY ĐỊNH VỀ QUẢN LÝ, BẢO TRÌ HỆ THỐNG ĐƯỜNG HUYỆN, ĐƯỜNG XÃ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH AN GIANG BAN HÀNH KÈM THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 07/2011/QĐ-UBND NGÀY 14/3/2011 CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH Hết hiệu lực 2718/2013/QĐ-UBND Quyết định số 2718/2013/QĐ-UBND Ban hành quy định về công tác quản lý, bảo trì hệ thống đường đô thị trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh Còn hiệu lực 1264/2012/QĐ-UBND Quyết định số 1264/2012/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định về quản lý, bảo trì đường huyện đường xã trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn Hết hiệu lực 19/2011/QĐ-UBND Quyết định số 19/2011/QĐ-UBND Quy định về quản lý, bảo trì đường bộ đối với hệ thống đường huyện, đường xã trên địa bàn tỉnh Tiền Giang Hết hiệu lực 4155/2011/QĐ-UBND Quyết định số 4155/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định về quản lý, bảo trì hệ thống đường huyện, đường xã trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh Hết hiệu lực 21/2012/QĐ-UBND Quyết định số 21/2012/QĐ-UBND Về việc phân cấp quản lý, bảo vệ và phân loại đường bộ trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Hết hiệu lực 46A/2010/QĐ-UBND Quyết định số 46A/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý, bảo trì hệ thống đường huyện, đường xã trên địa bàn tỉnh Đồng Nai Còn hiệu lực 32/2010/QĐ-UBND Quyết định số 32/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý, bảo trì hệ thống đường huyện, đường xã trên địa bàn tỉnh Kon Tum Hết hiệu lực 18/2010/QĐ-UBND Quyết định số 18/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý, bảo trì đường huyện, xã Hết hiệu lực 42/2012/QĐ-UBND Quyết định số 42/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định về đơn giá dịch vụ công ích trong lĩnh vực quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường tỉnh trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk Hết hiệu lực 05/2013/QĐ-UBND Quyết định số 05/2013/QĐ-UBND Về việc: Ban hành Quy định về công tác quản lý và bảo trì mạng lưới đường tỉnh, đường huyện, đường xã, đường chuyên dùng và đường đô thị trên địa bàn tỉnh Yên Bái Hết hiệu lực 35/2011/QĐ-UBND Quyết định số 35/2011/QĐ-UBND Ban hành quy chế quản lý Nhà nước trong duy tu, bảo dưỡng và bảo trì đường giao thông nông thôn tỉnh Hà Tĩnh Hết hiệu lực 24/2014/QĐ-UBND Quyết định số 24/2014/QĐ-UBND Ban hành quy định về bảo trì công trình xây dựng trên địa bàn tỉnh Long An Hết hiệu lực 03/2014/QĐ-UBND Quyết định số 03/2014/QĐ-UBND Ban hành “Quy định quản lý các công trình giao thông, chiếu sáng, thoát nước, cây xanh đô thị trên địa bàn tỉnh Bình Dương” Hết hiệu lực 06/2013/QĐ-UBND Quyết định số 06/2013/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 08/2012/QĐ-UBND ngày 28/02/2012 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bình Dương về việc phân cấp quản lý và bảo trì đường bộ trên địa bàn tỉnh Bình Dương Hết hiệu lực 22/2013/QĐ-UBND Quyết định số 22/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định bảo trì công trình xây dựng trên địa bàn tỉnh Bình Dương Hết hiệu lực 20/2012/QĐ-UBND Quyết định số 20/2012/QĐ-UBND Về việc quy định trình tự triển khai công tác bảo trì đường bộ, đường thủy nội địa sử dụng vốn sự nghiệp giao thông đối với các công trình giao thông trên địa bàn tỉnh Bình Dương Hết hiệu lực 10/2013/QĐ-UBND Quyết định số 10/2013/QĐ-UBND Về việc sửa đổi Quyết định số 20/2012/QĐ-UBND ngày 11/6/2012 của Ủy ban nhân dân tỉnh quy định về trình tự triển khai công tác bảo trì đường bộ, đường thủy nội địa sử dụng vốn sự nghiệp giao thông đối với các công trình giao thông trên địa bàn tỉnh Bình Dương Hết hiệu lực 15/2013/QĐ-UBND Quyết định số 15/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý, bảo trì và bảo vệ kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ địa phương trên địa bàn tỉnh Hậu Giang Còn hiệu lực 06/2011/QĐ-UBND Quyết định số 06/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ trên địa bàn tỉnh Quảng Nam Hết hiệu lực 32/2010/QĐ-UBND Quyết định số 32/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định về Quản lý và bảo vệ kết cấu hạ tầng giao thông đô thị trên địa bàn tỉnh Bình Dương Hết hiệu lực 25/2010/QĐ-UBND Quyết định số 25/2010/QĐ-UBND Ban hành quy định về quản lý, bảo trì hệ thống đường huyện, đường xã địa bàn tỉnh Hà Nam Hết hiệu lực 19/2010/QĐ-UBND Quyết định số 19/2010/QĐ-UBND Về việc Quy định định mức kinh phí hỗ trợ công tác quản lý, bảo trì các tuyến giao thông đường bộ trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang do Ủy ban nhân dân tỉnh Tuyên Quang ban hành Hết hiệu lực 17/2011/QĐ-UBND Quyết định số 17/2011/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung Điều 3 Quy định về quản lý và bảo trì đường bộ thực hiện trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang ban hành kèm theo Quyết định số 15/2010/QĐ-UBND ngày 18/8/2010 của UBND tỉnh Hết hiệu lực 15/2010/QĐ-UBND Quyết định số 15/2010/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về quản lý và bảo trì đường bộ thực hiện trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang Hết hiệu lực 79/QĐ-UBND Quyết định số 79/QĐ-UBND Về việc quy định quản lý, bảo trì hệ thống đường huyện, đường xã trên địa bàn thành phố Hải Phòng Hết hiệu lực 15/2013/QĐ-UBND Quyết định số 15/2013/QĐ-UBND Ban hành quy định về quản lý, vận hành, khai thác, sử dụng hệ thống đường đô thị trên địa bàn Thành phố Hà Nội Hết hiệu lực 23/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 23/2012/NQ-HĐND Về chính sách hỗ trợ công tác tổ chức quản lý, khai thác, bảo dưỡng và sửa chữa thường xuyên các công trình kết cấu hạ tầng do cấp xã quản lý Hết hiệu lực 26/2010/QĐ-UBND Quyết định số 26/2010/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về quản lý, bảo trì hệ thống đường bộ các huyện, thị xã, thành phố trên địa bàn tỉnh Gia Lai Hết hiệu lực 35/2012/QĐ-UBND Quyết định số 35/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý, bảo trì đường huyện, đường xã trên địa bàn tỉnh Bắc Giang Hết hiệu lực 06/2011/QĐ-UBND Quyết định số 06/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý, bảo trì và bảo vệ kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ địa phương trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi Hết hiệu lực 08/2012/QĐ-UBND Quyết định số 08/2012/QĐ-UBND Về việc phân cấp quản lý và bảo trì đường bộ trên địa bàn tỉnh Bình Dương Hết hiệu lực
10/2010/TT-BGTVT
通知2010年第10号关于公路管理和养护的规定
已失效
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 22
25/2010/QĐ-UBND Quyết định số 25/2010/QĐ-UBND Giao số lượng, bố trí chức danh đối với cán bộ, công chức ở xã, phường, thị trấn Hết hiệu lực 26/2010/QĐ-UBND Quyết định số 26/2010/QĐ-UBND Giao số lượng, bố trí chức danh đối với cán bộ, công chức ở xã, phường, thị trấn Hết hiệu lực 18/2010/QĐ-UBND Quyết định số 18/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý nhà nước đối với hoạt động thông tin, báo chí trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Hết hiệu lực 24/2014/QĐ-UBND Quyết định số 24/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế công tác văn thư, lưu trữ tỉnh Tuyên Quang Hết hiệu lực 35/2011/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 35/2011/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH XÉT TUYỂN ĐI ĐÀO TẠO THEO ĐỊA CHỈ, HỖ TRỢ ĐÀO TẠO; THU HÚT BÁC SĨ, DƯỢC SĨ ĐẠI HỌC VỀ CÔNG TÁC TẠI CƠ SỞ Y TẾ TUYẾN HUYỆN VÀ TUYẾN XÃ THUỘC TỈNH Hết hiệu lực 14/2013/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 14/2013/QĐ-UBND BAN HÀNH BẢNG GIÁ CHO THUÊ NHÀ Ở THUỘC SỞ HỮU NHÀ NƯỚC CHƯA ĐƯỢC CẢI TẠO, XÂY DỰNG LẠI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH TIỀN GIANG Hết hiệu lực 06/2011/QĐ-UBND Quyết định số 06/2011/QĐ-UBND Về việc thành lập Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Hậu Giang Hết hiệu lực 21/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 21/2012/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ QUẢN LÝ AN TOÀN BỨC XẠ TRONG HOẠT ĐỘNG KHAI THÁC, CHẾ BIẾN SA KHOÁNG TITAN-ZIRCON TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH THUẬN Còn hiệu lực 15/2013/QĐ-UBND Nghị quyết số 15/2013/QĐ-UBND Về kết quả thực hiện nhiệm vụ phát triển kinh tế xã hội 6 tháng đầu năm và nhiệm vụ trọng tâm 6 tháng cuối năm 2013 Hết hiệu lực 79/QĐ-UBND Quyết định số 79/QĐ-UBND Về việc hướng dẫn cụ thể thực hiện chương trình bố trí dân cư theo Quyết định số 78/2008/QĐ-TTg ngày 10/6/2008 của Thủ tướng Chính phủ trên địa bàn tỉnh Điện Biên giai đoạn 2006 – 2010, định hướng năm 2015; Hết hiệu lực 32/2010/QĐ-UBND Quyết định số 32/2010/QĐ-UBND Ban hành quy định về quản lý nhà nước đối với hoạt động đo đạc và bản đồ trên địa bàn tỉnh Long An Hết hiệu lực 05/2013/QĐ-UBND Quyết định số 05/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức và biên chế của Sở Giáo dục và đào tạo tỉnh Quảng Trị Hết hiệu lực 06/2013/QĐ-UBND Quyết định số 06/2013/QĐ-UBND Ban hành danh mục, định lượng, quy mô hỗ trợ giống cây trồng, vật nuôi thực hiện Nghị quyết số 24/2012/NQ-HĐND ngày 04 tháng 12 năm 2012 của Hội đồng nhân dân tỉnh Hết hiệu lực 19/2010/QĐ-UBND Quyết định số 19/2010/QĐ-UBND về việc ban hành Bảng giá cho thuê nhà ở thuộc sở hữu nhà nước chưa được cải tạo, xây dựng lại: nhà A1, C8, C9 khu chung cư Quang Trung, TP Vinh Hết hiệu lực 03/2014/QĐ-UBND Quyết định số 03/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế Tổ chức và hoạt động Đội Quản lý trật tự đô thị quận Phú Nhuận Còn hiệu lực 17/2011/QĐ-UBND Quyết định số 17/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định về Quản lý Tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Hết hiệu lực 15/2010/QĐ-UBND Quyết định số 15/2010/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy định về hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật tỉnh Quảng Trị Hết hiệu lực 20/2012/QĐ-UBND Quyết định số 20/2012/QĐ-UBND Quy định mức trợ cấp tiền mua và vận chuyển nước ngọt và sạch cho cán bộ, công chức, viên chức và những người hoạt động không chuyên trách công tác ở xã có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn bãi ngang ven biển tỉnh Tiền Giang . Hết hiệu lực 10/2013/QĐ-UBND Quyết định số 10/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý thông tin liên lạc đối với tàu cá hoạt động trên biển của tỉnh Quảng Trị Hết hiệu lực 22/2013/QĐ-UBND Quyết định số 22/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy hoạch phát triển sự nghiệp thể dục thể thao tỉnh Tây Ninh đến năm 2020 Hết hiệu lực 42/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 42/2012/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ QUẢN LÝ CÁC HOẠT ĐỘNG TRONG KHU BẢO TỒN BIỂN HÒN CAU, TỈNH BÌNH THUẬN Còn hiệu lực

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.