通知2021年第107号关于执行2021-2030年阶段农业结构调整服务的品种研发计划的事业经费管理、使用和决算的规定

本通知详细规定了从国家财政预算中为作物和家畜品种发展计划拨款的支出水平和管理办法,包括预算编制、分配、执行和决算等内容。本通知自2022年1月20日起生效。

Số hiệu107/2021/TT-BTC
Loại văn bản通知
Cơ quan ban hành财政部
Người kýVõ Thành Hưng — Thứ trưởng
Cập nhật13/06/2026
Ngành财政
Lĩnh vực行政事业财政
Ngày ban hành03/12/2021
Ngày áp dụng20/01/2022
Ngày hết hiệu lực
Tình trạng生效中
✦ Tóm lược thông minh

本通知详细规定了从国家财政预算中为作物和家畜品种发展计划拨款的支出水平和管理办法,包括预算编制、分配、执行和决算等内容。本通知自2022年1月20日起生效。

Đối tượng áp dụng

本通知适用于农业农村部、中央其他部委、省(直辖市)人民代表大会以及与国家财政预算支持的作物和家畜品种发展计划资金管理相关的机构。

Các điểm cốt lõi

  • 规定了如种子质量控制、技术人员和技术工人培训等活动的最大支出额度。
  • 指导年度预算编制方法。
  • 规定了预算分配、执行和决算的方法。
  • 根据实际情况具体规定了各地的支出标准。
  • 决定和批准最大支出

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 增强对国家财政预算支持的作物和家畜品种发展计划资金的有效管理和使用。
  • 确保实施计划所需的资金资源。
  • 提高作物和家畜品种的质量,有助于提高农业生产率和效率。

❓ Câu hỏi thường gặp

该通知何时生效?

本通知自2022年1月20日起生效。

通知中规定的支出水平是最高还是最低?

本通知中规定的支出水平是最高的。

Toàn văn

财政部

社会主义共和国越南
独立 自由 幸福

编号:107/2021/TT-BTC

河内,二零二一年十二月三日

通知
关于管理、使用和结算事业经费执行种业发展任务的规程

依据2015年6月25日《国家预算法》;

根据2016年12月21日国务院第163号令《关于实施〈国家预算法〉若干规定的细则》;

根据政府2017年第87号法令(2017年7月26日)关于财政部职能、任务、权限和组织结构的规定;

根据总理二零二零年五月二十八日第703/QĐ-TTg号决定批准《二零二一至二零三零年农业结构调整服务种业研究和生产发展计划》;

1. 撤销第三条、第四条、第五条、第六条、第七条、第八条、第九条、第十条。

财政部长发布本通知,规定管理、使用和结算事业经费执行二零二一至二零三零年农业结构调整服务种业研究和生产发展计划中的种业发展任务。

第一章
总则

第一条 调整范围

一、本通知指导管理、使用和结算从国家预算(经济活动支出)拨付的事业经费执行种业发展任务,该任务由总理二零二零年五月二十八日第703/QĐ-TTg号决定第一部分第三目第二款和二零二一年八月十九日第10/2021/TT-BNNPTNT号通知规定(以下简称总理第703/QĐ-TTg号决定)。

对于执行种业发展任务的内容指导,按照总理第703/QĐ-TTg号决定第一部分第三目第二款和二零二一年八月十九日第10/2021/TT-BNNPTNT号通知的规定执行。

二、本通知不涉及管理、使用和结算经常性事业经费执行种质资源保护和利用以及新品种选育任务(总理第703/QĐ-TTg号决定第一部分第三目第一款a项和c项),以及管理、使用和结算经常性经济活动支出执行支持生产、供应和保存农作物、家畜和水生动物原种的任务,按照政府二零一九年四月十日第32/2019/NĐ-CP号法令关于使用经常性预算资金提供公共服务产品或服务采购的规定执行(总理第703/QĐ-TTg号决定第一部分第三目第一款b项)。

三、组织和个人参与根据总理第703/QĐ-TTg号决定实施的种业发展项目,其管理和使用以及结算经费应按照本通知和其他相关规定的指引(如有)执行。

第二条 适用对象

一、中央和地方的国家行政机关、公立事业单位(以下简称机关、单位)具有管理、研究和生产农林作物、家畜和水生动物种苗的职能和任务。

二、企业、合作社、联合社、家庭户和个人(以下简称组织、个人)从事农林作物、家畜和水生动物种苗的研究和生产。

二、地方预算确保地方执行的信息系统和数据库建设、调查收集信息、更新、维护和运行活动所需资金,按照国家预算法、信息技术法及相关法规规定。

一、国家财政经常性预算(经济活动支出)按照《预算法》的规定,其中:

(一)中央预算保障由农业农村部和其他部委管理并组织实施的种业发展项目的经费;

(二)地方预算保障由省、直辖市人民政府(以下简称省人民政府)、县、乡人民政府或者交由专业管理部门管理并组织实施的种业发展项目的经费。

二、参与根据总理第703/QĐ-TTg号决定实施的种业发展项目的组织和个人的资金。

条 4. 管理、使用经费的原则

1. 国家预算按照现行分级保障项目发展种子生产的资金或部分资金,根据《国家预算法》及相关指导文件的规定执行;其中:

a) 国家预算优先保障实施国家主要农作物、林木、畜禽和水产种子生产任务的资金,依据有权限部门规定的文本;对于其他农作物、林木、畜禽和水产种子,根据实际情况,农业与农村发展部、各部委和地方政府根据本计划政策在具体阶段内决定支持;

b) 发展种子生产项目由有权限部门批准;项目中使用的种子必须是根据相关专业法律规定允许生产和经营的种子;

c) 尚未从国家预算获得任何支持的发展种子生产项目;

d) 国家预算根据项目的实施进度提供支持,对应于单位承诺的配套资源比例,并在有权限部门批准的预算范围内进行。

2. 根据政府总理第703/QĐ-TTg号决定负责管理国家预算并实施发展种子生产项目的机构必须按照现行规定公开制度、定额、标准和受益对象的经费;

3. 根据政府总理第703/QĐ-TTg号决定使用国家预算实施发展种子生产项目的机构、组织和个人负有以下责任:

a) 按照已获有权限部门批准的内容执行;

b) 合规、节约、高效地管理和使用经费;接受职能管理部门的检查监督;按照国家预算法及相关规定对已使用的经费进行结算;

4. 农作物、林木、畜禽和水产种子的确定、实施方式、工作量和经费预算、检查监督及任务开展等事项,按照相关法律规定、农业与农村发展部的指导以及本通知的规定执行。

第二章

具体规定

条 5. 中央预算确保经费和支持部分经费的内容

1. 对于国家主要农作物、林木、畜禽和水产种子

1.1 中央预算确保最高不超过100%的经费用于实施由农业与农村发展部和其他部委管理并组织实施的种子生产项目,依据经有权限部门批准的经济和技术定额及相关文件,包括:

a) 进口或购买国内没有的新品种的版权;

b) 由各单位进行的原种选育和优良树种选择;

c) 由各单位进行的原种园、种苗林、种苗圃的维护,以提供繁殖材料;

d) 引进种子生产技术,包括聘请外国专家进行技术咨询、技术转让及其他相关费用(如有);

đ) 完善已经发布的种子生产技术;

e) 培训和推广繁殖技术流程;

g) 种子质量控制;

h) 监督计划的实施;组织中期评估和总结评价计划成果。

1.2 中央预算支持部分种子生产成本,用于实施由农业与农村发展部和其他部委管理并组织实施的种子生产项目,具体如下:

a) 在种植业领域

- 支持最高50%的超级原种和亲本种子生产成本,用于生产杂交F1种子;

- 支持最高30%的杂交F1种子生产成本和从原种园生产苗木的成本;

b) 在畜牧业领域:支持最高10%的亲本种子生产成本;

c) 在林业领域:

- 支持最高50%的种子生产成本;

- 支持最高30%的林业苗木通过组织培养方法生产的繁殖成本;

d) 在渔业领域:支持最高50%的种子生产成本;

2. 对于其他农作物、林木、畜禽和水产种子

根据具体阶段的实际需求,农业与农村发展部和其他部委根据本计划政策决定支持。支持内容和最高比例为本条第一款规定的经费保障和经费支持额度的70%。

条 6. 地方预算内容确保资金,部分资金支持

1. 省人民政府向省人民代表大会提交并经其批准,由国家财政预算保障资金或部分资金支持实施国家级主要生产种子和其他种子项目的具体内容,符合地方政府财政平衡能力和本通知第5条的规定,依据政府总理第703/QĐ-TTg号决定。

2. 地方人民政府根据实际需求,在每个具体阶段选择地方农业、林业、畜牧业和水产业的种子进行支持,以实现该计划的目标。

条 7. 支出内容及定额

支出内容及支出标准按照现行国家机关制定的经济和技术定额、财务制度执行。本通知进一步指导以下支出内容及定额:

1. 生产种子支持

国家财政预算支持基于农业农村部、各部委和省级人民政府发布的经济和技术定额,用于生产种子的人工和物资费用。其中人工单价确定如下:

a) 技术劳动按2015年4月22日财政部和科学技术部联合发布的第55/2015/TTLT-BTC-BKHCN号通知中规定的“主要成员”职务科技任务日工资系数的70%计算。

b) 普通劳动按本条第一款a项规定的技术劳动的50%计算。

2. 培训国内种子繁殖技术流程给直接参与项目实施的单位、组织和个人。具体支持内容如下:

a) 编写培训课程、教材、培训资料:按照2018年8月17日财政部发布的第76/2018/TT-BTC号通知关于高等教育和职业教育课程建设、教材编写的内容和标准执行;

b) 讲师、助教劳务费;讲师、助教伙食补贴;讲师、助教接送、住宿费用;实习操作技术指导员劳务费:按照2018年3月30日财政部发布的第36/2018/TT-BTC号通知关于编制、管理和使用干部、公务员、职员教育培训经费的规定执行。培训时间、讲师和实习操作技术指导员劳务费在具体项目中审批;

c) 印刷直接服务于课堂的教材、讲义(不包括参考材料);课间饮料;组织学员实地考察(如有);租用会场、教室设备、课堂实验物资(如有);开学典礼、结业典礼、印制证书、学员普通医疗费用(如学员生病);其他直接服务于课堂的费用(电、水、通讯、办公用品、卫生、停车等)。支出标准按照与供应商签订的合同及相关规定执行。

所有学员的教材费用(不包括参考材料)全部由国家财政预算承担。对于没有从国家财政预算领取工资的学员,最高可获得100%的伙食补助,按照2017年4月28日财政部发布的第40/2017/TT-BTC号通知规定的差旅费和会议费标准;如果培训地点距离居住地超过15公里,则提供每人每期200元的交通补助;对于残疾人和居住在困难或特别困难地区、沿海地区、海岛地区的学员,如果培训地点距离居住地超过5公里,则提供每人每期300元的交通补助。对于学员住宿:如果培训机构安排住宿,则支持服务费用,包括水电费;如果培训机构租赁住宿,则按照财政部第40/2017/TT-BTC号通知的规定,支持100%的费用。

3. 种子质量控制:国家财政预算支持最高100%的检验、鉴定、认证种子质量、病毒检测、检疫、疾病控制费用。

条 8. 编制、分配、执行和决算

编制、分配、执行预算和决算经费的程序,按照《2015年国家预算法》、《国务院关于〈中华人民共和国预算法〉实施中若干问题的实施细则》(国务院令第163号,2016年12月21日发布)以及财政部的相关指导文件的规定进行。此外,本通知还对以下具体事项作出规定:

1. 编制预算:

a) 关于中央财政资金的项目经费

每年,在编制国家预算的同时,农业农村部和其他部委应编制项目经费预算,并提交同级财政部门审核,由有权机关根据现行规定安排经费。

b) 关于地方财政资金的项目经费

县级和乡级项目的预算编制,由省级人民政府根据国家预算法相关规定制定。

每年,在编制预算时,根据农业农村部发布的指导意见及保障或部分支持经费的内容,省人民代表大会规定的支出标准,省农业农村厅编制省级项目预算并汇总到省厅预算;县级和乡级政府根据预算分级编制项目预算,并在编制预算时一并提交同级财政部门审核,汇总到地方预算,按《中华人民共和国预算法》及相关指导文件的规定报有权机关审批。

二、预算分配和执行

a) 行政机关和公立事业单位应在国库办理预算拨款手续。

国库在交易地点负责监督和支付费用,依据《国务院关于国库业务行政管理事项的决定》(国务院令第11号,2020年1月20日发布)和《财政部关于国库业务经常性支出监督管理的通知》(财政部令第62号,2020年5月20日发布)的规定。

b) 不与预算有常规关系的组织和个人可采用支付命令的方式付款。

财政部门负责监督文件,国库根据《财政部关于〈国务院关于〈中华人民共和国预算法〉实施中若干问题的实施细则〉的详细规定和实施指南》(财政部令第342号,2016年12月30日发布)第二十九条的规定,从预算中提取资金并转账给支付命令上列出的受益人。

各机关、单位应按照本法令的规定负责决算支付诉讼费用,并将其汇总到每年的决算报告中,按照国家经常性预算决算法、会计法及相关指导文件和其他相关法律规定。

a) 生产种子项目的经费应汇总到每年农业农村部及其他部委和地方的国家预算决算中,按分级管理。

b) 预算编制程序、报告表格、提交时间和审查决算报告的时间,按照《财政部关于年度决算审查、评估、通报和汇总的通知》(财政部令第137号,2017年12月25日发布)的规定执行。

第三章

实施条款

条 9. 组织实施

1. 本通知规定的支出标准为最高限额。根据分配的预算内资金平衡能力,部长、相当于部长级别的机构负责人、中央其他机构、省级人民代表大会和直辖市人民代表大会可根据实际情况确定具体的支出标准,但不得超过本通知规定的最高限额。

2. 部长、相当于部长级别的机构负责人、中央其他机构、省级人民政府主席负责指导和组织实施本通知。

第十一条 效力实施

1. 本通知自2022年1月20日起生效。

2. 根据本通知规定的干部、公务员、职员和国家预算支付工资的工作人员的补贴制度,在有新的工资制度规定之前,继续执行至《中共中央关于深化党和国家机构改革的决定》(中共十九届三中全会,2018年5月21日发布)关于改进干部、公务员、职员、武装力量和企业员工工资制度的决议。

三、如果本通知引用的文件被修改、补充或替代,则按修改、补充或替代后的文件执行。

4. 在执行过程中,如遇困难或障碍,请各机构、单位、组织和个人向财政部反映,以便及时研究解决并适时修改以适应实际需要。

发送单位:

- 中央党务办公室;

- 全国人民代表大会常务委员会办公室;

- 国会办公厅;

- 最高人民法院;

- 政府办公厅;

- 最高人民法院;

- 国家审计署;

- 最高人民检察院;

各部、各相当于部级的机关、政府直属机关;

各局、总局、下属单位、公报;

- 中共中央青年团;

越南妇女联合会;

越南农民联合会;

越南退伍军人协会;

- 各省人民代表大会、人民政府、财政局、农业农村局;

直辖市财政局;

- 司法部法规审查局;

- 公报;

- 政府门户网站;

财政部官方网站;

- 财政部下属各单位;

- 存档:档案室、秘书处(230b)

部长签署
主管

聂文俊

阮成兴


Văn bản gốc (PDF)

Mở PDF trong tab mới ↗

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 26
87/2017/NĐ-CP Nghị định số 87/2017/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính Hết hiệu lực 163/2016/NĐ-CP Nghị định số 163/2016/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật ngân sách nhà nước Hết hiệu lực 83/2015/QH13 Luật Ngân sách nhà nước số 83/2015/QH13 Hết hiệu lực 208/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 208/2022/NQ-HĐND Quy định nội dung được ngân sách Nhà nước bảo đảm hoặc được hỗ trợ một phần kinh phí và mức chi thực hiện nhiệm vụ phát triển sản xuất giống tròn Chương trình phát triển nghiên cứu sản xuất giống phục vụ cơ cấu lại ngành nông nghiệp giai đoạn 2021-2030 trên địa bàn tỉnh Hòa Bình Còn hiệu lực 65/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 65/2023/NQ-HĐND quy định nội dung đầu tư, mức hỗ trợ thực hiện nhiệm vụ phát triển sản xuất giống phục vụ cơ cấu lại ngành nông nghiệptrên địa bàn tỉnh Tây Ninh, giai đoạn 2024-2030 Hết hiệu lực 37/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 37/2022/NQ-HĐND Phê duyệt nội dung và quy định mức chi thực hiện các dự án phát triển sản xuất giống chủ lực quốc gia và giống khác theo Quyết định số 703/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ trên địa bàn tỉnh Gia Lai Hết hiệu lực 83/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 83/2025/NQ-HĐND Quy định nội dung được ngân sách nhà nước đảm abro kinh phí hoặc hỗ trợ mppjt phần kinh phí thực hiện các dự án phát triển sản xuất giống chủ lực quốc gia và giống khác trên địa bàn tỉnh Phú Thọ Còn hiệu lực '86/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số '86/2025/NQ-HĐND Quy định nội dung được ngân sách nhà nước bảo đảm kinh phí hoặc hỗ trợ một phần kinh phí thực hiện các dự án phát triển sản xuất giống chủ lực quốc gia và giống khác trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng đến năm 2030 Còn hiệu lực 35/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 35/2025/NQ-HĐND Ban hành quy định nội dung đầu tư, mức hỗ trợ thực hiện nhiệm vụ phát triển, sản xuất giống phục vụ cơ cấu lại ngành nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Tây Ninh đến năm 2030 Còn hiệu lực 21/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 21/2024/NQ-HĐND quy định nội dung hỗ trợ, mức chi hỗ trợ thực hiện nhiệm vụ phát triển sản xuất giống trong Chương trình phát triển nghiên cứu, sản xuất giống phục vụ cơ cấu lại ngành nông nghiệp giai đoạn 2024 - 2030 trên địa bàn tỉnh Trà Vinh. Còn hiệu lực 07/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2024/NQ-HĐND Phê duyệt nội dung và quy định mức chi được ngân sách địa phương bảo đảm hoặc hỗ trợ một phần kinh phí thực hiện các dự án phát triển sản xuất giống chủ lực quốc gia và giống khác phục vụ cơ cấu lại ngành nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Đắk Nông đến năm 2030 Hết hiệu lực 21/2024/QĐ-UBND Quyết định số 21/2024/QĐ-UBND Quy định tiêu chí dự án phát triển sản xuất giống nông nghiệp được hỗ trợ theo Nghị quyết số 07/2023/NQ-HĐND ngày 07 tháng 7 năm 2023 của Hội đồng nhân dân tỉnh Cà Mau quy định nội dung và mức chi từ ngân sách địa phương cho phát triển sản xuất giống phục vụ cơ cấu lại ngành nông nghiệp giai đoạn 2023-2030 trên địa bàn tỉnh Cà Mau Còn hiệu lực 04/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2024/NQ-HĐND Ban hành Quy định nội dung, mức chi hỗ trợ kinh phí thực hiện nhiệm vụ phát triển sản xuất giống trong Chương trình phát triển nghiên cứu, sản xuất giống phục vụ cơ cấu lại ngành nông nghiệp đến năm 2030 trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu Còn hiệu lực 05/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2024/NQ-HĐND Quy định nội dung, mức chi được ngân sách nhà nước bảo đảm kinh phí hoặc hỗ trợ một phần kinh phí để thực hiện các dự án phát triển sản xuất giống chủ lực quốc gia và giống khác theo Quyết định số 703/QĐ-TTg ngày 28 tháng 5 năm 2020 của Thủ tướng Chính phủ trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh Còn hiệu lực 32/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 32/2023/NQ-HĐND Quy định nội dung, mức chi thực hiện các dự án phát triển sản xuất giống chủ lực quốc gia và giống khác theo Chương trình phát triển nghiên cứu, sản xuất giống phục vụ cơ cấu lại ngành nông nghiệp giai đoạn 2021 - 2030 trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk Còn hiệu lực 25/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 25/2023/NQ-HĐND Quy định nội dung và mức chi hỗ trợ sản xuất giống phục vụ phát triển nông, lâm nghiệp, thủy sản trên địa bàn tỉnh Bắc Giang giai đoạn 2023 - 2030 Còn hiệu lực 07/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2023/NQ-HĐND Quy định nội dung và mức chi từ ngân sách địa phương cho phát triển sản xuất giống phục vụ cơ cấu lại ngành nông nghiệp giai đoạn 2023 - 2030 trên địa bàn tỉnh Cà Mau Còn hiệu lực 25/2023/QĐ-UBND Quyết định số 25/2023/QĐ-UBND Quy định việc lập dự toán kinh phí sự nghiệp từ nguồn ngân sách địa phương thực hiện nhiệm vụ phát triển sản xuất giống trong Chương trình phát triển, nghiên cứu, sản xuất giống phục vụ cơ cấu lại ngành nông nghiệp giai đoạn 2021 - 2030 cho cấp huyện, cấp xã áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai Hết hiệu lực 24/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2022/NQ-HĐND Ban hành Quy định nội dung được ngân sách nhà nước bảo đảm kinh phí hoặc hỗ trợ một phần kinh phí và mức chi từ ngân sách nhà nước để thực hiện nhiệm vụ phát triển sản xuất giống trong chương trình phát triển nghiên cứu, sản xuất giống phục vụ cơ cấu lại ngành nông nghiệp đến năm 2030 trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long Còn hiệu lực 12/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2022/NQ-HĐND Quy định nội dung hỗ trợ, mức chi hỗ trợ thực hiện nhiệm vụ phát triển sản xuất giống trong Chương trình Phát triển nghiên cứu, sản xuất giống phục vụ cơ cấu lại ngành nông nghiệp giai đoạn 2022 - 2030 trên địa bàn tỉnh Tiền Giang Còn hiệu lực Số: 20/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số Số: 20/2022/NQ-HĐND Quy định nội dung, mức chi thực hiện nhiệm vụ phát triển sản xuất giống trong Chương trình phát triển nghiên cứu, sản xuất giống phục vụ cơ cấu lại ngành nông nghiệp giai đoạn 2021-2030 Còn hiệu lực 20/2023/QĐ-UBND Quyết định số 20/2023/QĐ-UBND Triển khai thực hiện Nghị quyết số 21/2022/NQ-HĐND ngày 10/12/2022 của HĐND tỉnh ban hành quy định nội dung chi, mức chi từ ngân sách nhà nước bảo đảm kinh phí hoặc hỗ trợ một phần kinh phí thực hiện các dự án phát triển sản xuất giống chủ lực quốc gia và giống khác theo Chương trình phát triển nghiên cứu, sản xuất giống phục vụ cơ cấu lại ngành nông nghiệp đến năm 2030 trên địa bàn tỉnh Long An Còn hiệu lực 26/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2022/NQ-HĐND Quy định nội dung, mức hỗ trợ thực hiện nhiệm vụ phát triển sản xuất giống trong Chương trình Phát triển nghiên cứu, sản xuất giống phục vụ cơ cấu lại ngành nông nghiệp giai đoạn 2021 - 2030 trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn Còn hiệu lực 21/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 21/2022/NQ-HĐND Ban hành quy định nội dung chi, mức chi từ ngân sách nhà nước bảo đảm kinh phí hoặc hỗ trợ một phần kinh phí thực hiện các dự án phát triển sản xuất giống chủ lực quốc gia và giống khác theo Chương trình phát triển nghiên cứu, sản xuất giống phục vụ cơ cấu lại ngành nông nghiệp đến năm 2030 trên địa bàn tỉnh Long An Hết hiệu lực 02/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2025/NQ-HĐND Ban hành Quy định nội dung và mức chi ngân sách nhà nước thực hiện các dự án phát triển sản xuất giống chủ lực quốc gia và giống khác trên địa bàn tỉnh Sóc Trăng theo Quyết định số 703/QĐ-TTg ngày 28 tháng 5 năm 2020 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình phát triển nghiên cứu, sản xuất giống phục vụ cơ cấu lại ngành nông nghiệp giai đoạn 2021 - 2030 Còn hiệu lực 163/2026/QĐ-UBND Quyết định 163/2026/QĐ-UBND của Cà Mau Chưa hiệu lực
107/2021/TT-BTC
通知2021年第107号关于执行2021-2030年阶段农业结构调整服务的品种研发计划的事业经费管理、使用和决算的规定
生效中
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 19
24/2022/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 24/2022/NQ-HĐND QUY ĐỊNH MỨC CHI TẬP HUẤN, BỒI DƯỠNG GIÁO VIÊN VÀ CÁN BỘ QUẢN LÝ CƠ SỞ GIÁO DỤC ĐỂ THỰC HIỆN CHƯƠNG TRÌNH MỚI, SÁCH GIÁO KHOA MỚI GIÁO DỤC PHỔ THÔNG THUỘC PHẠM VI QUẢN LÝ CỦA TỈNH PHÚ YÊN Hết hiệu lực 02/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2025/NQ-HĐND Quy định thẩm quyền quyết định phê duyệt nhiệm vụ và dự toán kinh phí thực hiện mua sắm, sửa chữa, cải tạo, nâng cấp tài sản, trang thiết bị; sửa chữa, cải tạo, nâng cấp, mở rộng, xây dựng mới hạng mục công trình trong các dự án đã đầu tư xây dựng và thuê hàng hóa, dịch vụ của các cơ quan, đơn vị từ nguồn chi thường xuyên ngân sách nhà nước thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Đồng Nai Hết hiệu lực 35/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 35/2025/NQ-HĐND Quy định mức thu phí, lệ phí trong thực hiện dịch vụ công trực tuyến trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp Còn hiệu lực 20/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 20/2022/NQ-HĐND về việc quy định chế độ chi ngân sách nhà nước đối với một số nhiệm vụ chi có tính chất đặc thù trên địa bàn tỉnh Quảng Bình Hết hiệu lực 45/2026/QĐ-UBND Quyết định số 45/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy định phạm vi vùng phụ cận, cắm mốc chỉ giới phạm vi bảo vệ công trình thủy lợi trên địa bàn thành phố Đồng Nai Còn hiệu lực 21/2022/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 21/2022/NQ-HĐND QUY ĐỊNH MỨC HỖ TRỢ THƯỜNG XUYÊN HÀNG THÁNG CHO ĐỘI TRƯỞNG, ĐỘI PHÓ ĐỘI DÂN PHÒNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH PHÚ YÊN Hết hiệu lực 12/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2022/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung Điều 2 Nghị quyết số 18/2018/NQ-HĐND ngày 12 tháng 12 năm 2018 của Hội đồng nhân dân tỉnh về hỗ trợ kinh phí cho công tác thi hành án dân sự, hành chính trên địa bàn tỉnh Nghệ An Còn hiệu lực 25/2023/QĐ-UBND Quyết định số 25/2023/QĐ-UBND Bãi bỏ các Quyết định của Uỷ ban nhân dân tỉnh Thái Nguyên trong lĩnh vực phí, lệ phí, giá và bồi thường giải phóng mặt bằng Còn hiệu lực 25/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 25/2023/NQ-HĐND quy định các khoản thu dịch vụ phục vụ, hỗ trợ hoạt động giáo dục ngoài học phí trong các cơ sở giáo dục công lập thuộc tỉnh Thái Nguyên quản lý Hết hiệu lực 46/2026/NQ-HĐND Nghị quyết số 46/2026/NQ-HĐND Quy định nội dung chi, mức chi cho hoạt động phòng, chống bạo lực gia đình trên địa bàn tỉnh Tây Ninh Còn hiệu lực 32/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 32/2023/NQ-HĐND Bãi bỏ Nghị quyết số 07/2017/NQ-HĐND ngày 07 tháng 12 năm 2017 của Hội đồng nhân dân Thành phố về ban hành mức thu lệ phí đăng ký cư trú trên địa bàn Thành Phố Hồ Chí Minh Còn hiệu lực 86/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 86/2025/NQ-HĐND Ban hàn hquy chế làm việc của Hội đồng nhân dân tỉnh Hết hiệu lực 83/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 83/2025/NQ-HĐND Quy định về chính sách hỗ trợ giáo dục đối với học sinh, sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh là người dân tộc thiểu số trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh Còn hiệu lực 21/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 21/2024/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ đào tạo cho lưu học sinh Lào, Campuchia (diện Thoả thuận hợp tác) học tập tại các cơ sở đào tạo công lập trên địa bàn thành phố Hải Phòng Còn hiệu lực 07/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2023/NQ-HĐND Bãi bỏ Nghị quyết số 07/2007/NQ-HĐND ngày 05 tháng 7 năm 2007 của Hội đồng nhân dân Thành phố về chính sách đầu tư hạ tầng nông nghiệp - nông thôn phục vụ chương trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp trên địa bàn Thành phố và Nghị quyết số 12/2018/NQ-HĐND ngày 12 tháng 7 năm 2018 của Hội đồng nhân dân Thành phố ban hành chính sách hỗ trợ xây dựng công trình xử lý chất thải chăn nuôi giai đoạn 2018 - 2020 Còn hiệu lực 04/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2024/NQ-HĐND Bãi bỏ Nghị quyết số 155/2014/NQ-HĐND tiêu chí dự án trọng điểm của tỉnh Vĩnh Phúc và dự án trọng điểm nhóm C; Nghị quyết số 42/2017/NQ-HĐND của HĐND tỉnh về sửa đổi khoản 1 Điều 1 Nghị quyết 155/2014/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc. Hết hiệu lực 26/2022/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 26/2022/NQ-HĐND SỬA ĐỔI, BỔ SUNG MỘT SỐ ĐIỀU CỦA QUY ĐỊNH NỘI DUNG CHI, MỨC HỖ TRỢ CHO CÁC HOẠT ĐỘNG KHUYẾN NÔNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH PHÚ YÊN BAN HÀNH KÈM THEO NGHỊ QUYẾT SỐ 08/2020/NQ-HĐND NGÀY 10 THÁNG 7 NĂM 2020 CỦA HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN TỈNH Còn hiệu lực 21/2024/QĐ-UBND Quyết định số 21/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý và tổ chức hoạt động biểu diễn Ca Huế trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế Hết hiệu lực 20/2023/QĐ-UBND Quyết định số 20/2023/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 39/2021/QĐ-UBND ngày 20 tháng 8 năm 2021 của Ủy ban nhân dân tỉnh Thái Nguyên quy định vùng tạo nguồn cán bộ cho các dân tộc thuộc diện tuyển sinh vào các trường phổ thông dân tộc nội trú của tỉnh Thái Nguyên Còn hiệu lực

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.