通知第11/2014/TT-BNV号关于行政专业公务员职级、级别代码和业务专业标准的规定

本通知规定了行政专业公务员各职级的业务标准和教育水平,包括办事员、科员、助理员、高级助理员、助理、副科长、科长、副局长、局长。该通知自2014年12月1日起生效,并废除了一些旧规定。

Số hiệu11/2014/TT-BNV
Loại văn bản通知
Cơ quan ban hành内务部
Người kýTrần Anh Tuấn — Thứ trưởng
Cập nhật19/06/2026
Ngành内务
Lĩnh vực公职人员公务员
Ngày ban hành09/10/2014
Ngày áp dụng01/12/2014
Ngày hết hiệu lực01/08/2021
Tình trạng已失效
✦ Tóm lược thông minh

本通知规定了行政专业公务员各职级的业务标准和教育水平,包括办事员、科员、助理员、高级助理员、助理、副科长、科长、副局长、局长。该通知自2014年12月1日起生效,并废除了一些旧规定。

Đối tượng áp dụng

各部、相当于部的机构、政府直属机构、各省和直辖市人民委员会及相关机构。

Các điểm cốt lõi

  • 规定各职级公务员的业务标准。
  • 确定各职级的最低教育要求。
  • 废除一些旧职级并转换为新的相应职级。
  • 时间生效
  • 本通知自2014年12月1日起生效。
  • 执行责任
  • 各部部长、相当于部的机构负责人、政府直属机构负责人、各省和直辖市人民委员会主席及相关机构、组织和个人负责执行本通知的规定。

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 对行政专业公务员队伍的资格和能力进行标准化。
  • 确保国家行政系统中公务员招聘和使用的质量。

❓ Câu hỏi thường gặp

本通知是否废除了某些旧职级?

是的,本通知废除了诸如打字技术员、打字员、技术员、文书员、服务员、司机和保安员等一些旧职级。

哪个公务员职级的标准最高?

根据本通知的规定,局长职级具有最高的业务标准和教育要求。

Toàn văn

通知

家标准在种植业领域。”规定职名、级别代码和业务专业标准

行政专业公务员级别的职名、级别代码、职责、任务和业务专业标准h

_________________

 

根据 《公务员法》(2008年11月13日);

鉴于政府2010年3月15日第24/2010/NĐ-CP号法令关于公务员招聘、使用和管理的规定;

根据2014年6月16日第58/2014/NĐ-CP号政府法令关于内务部职能、任务、权限和组织结构;

经人事司司长提议;

内务部部长发布通知规定行政专业公务员级别的职名、级别代码、职责、任务和业务专业标准如下。

第一章

总则

第一条 调整范围

本通知规定行政专业公务员级别的职名、级别代码、职责、任务和业务专业标准。

第二条 适用对象

本通知适用于在中央、省、县各级党委机关、国家机关、政治社会团体以及公立事业单位工作的行政专业公务员(以下简称机关、组织)。

第三条 行政专业公务员级别的职名和级别代码,包括:

一、高级专员

职等代码:

01.001

二、主任专员

职等代码:

01.002

三、专员

职等代码:

01.003

四、办事员

职等代码:

01.004

五、职员

职等代码:

01.005

条 4. 品质通用标准

a) 政治立场坚定,拥护马克思列宁主义、毛泽东思想,熟悉党的方针政策;忠于祖国和中华人民共和国宪法;维护国家利益和人民利益;

b) 按法律规定履行公务人员的义务;严格遵守上级分配的任务;遵守法律法规,保持纪律和秩序;模范执行机关内部规章制度;

(三)忠诚、负责、廉洁、诚实、公正,在执行公务中树立榜样;礼貌、文明、规范地与民众交往服务;

d) 生活作风正派,谦虚谨慎,团结协作;勤俭节约,廉洁奉公,公正无私;不利用职务之便谋取个人利益;不官僚腐败,不浪费,不消极怠工;

(五)经常有学习提高品质、能力和水平的意识。

第二章

职责、任务和市场监管各职级公务员的专业业务标准

行政专业各级别的专业要求

第五条 高级专员级别

对所分配的任务向乡级人民武装部部长、副部长负责;当被授权时代替乡级人民武装部部长。

是负责制定和完善制度或法规、经济和社会政策、战略项目等具有宏观性质的政治、经济、安全、国防、文化、社会领域政策的最高专业要求的行政公务员,在省级及以上机关组织中工作,负责主持政策建议、综合和规划工作;组织实施各项制度和政策。

2. 任务

a) 主持制定和完善制度或法规、经济和社会政策、战略项目等具有宏观性质的政治、经济、安全、国防、文化、社会领域政策,或者省级综合性经济和社会发展项目;

b) 组织实施、指导、检查制度和政策的执行情况,并提出有效执行的措施和方法。在特殊情况下,直接执行具体任务,当上级指派时;

c) 组织总结评估并提出改进和完善管理工作的方案,以增强其效力和效果;

d) 主持研究课题、项目和部、省级科研成果,以改进和完善管理机制,提高机关组织的工作效率和服务于党和国家政策的实施;

đ) 主持编写和制定行业领域的指导材料,组织专题培训、业务培训或普及行业知识和经验;

3. 专业能力和业务能力标准

a) 熟悉并深刻理解党的方针政策、国家法律法规;了解所在行业的发展方向、战略和政策;

b) 熟悉并掌握国家行政管理和行业管理的知识体系及有关公务员制度的规定;

c) 掌握国内和国际行业发展动态;组织研究以支持管理和处理信息管理;

d) 具备提出建议、政策咨询、主持制定与行业领域工作相关的法律草案、条例、项目的能力,提交有关部门审议决定;

đ) 精通起草、陈述、保护和组织实施相关国家管理工作项目的技能;

e) 能够分析、总结、系统化并提出解决实际问题的方法,属于行业领域或地方管理范围内的问题;

g) 能够组织应用科学技术进步以改进和提高行业领域或地方的工作质量和效率;

h) 对于参加高级专员晋升考试的公务员,必须是已经主持制定并由有权机构发布的至少两项法规文本,或者已经主持研究、制定至少两项部、省级科研项目并通过验收,或者主持制定至少两项省级综合性经济、文化、社会发展项目并获得有权机构的认可;

i) 在行政管理或领导管理方面有经验。参加高级专员晋升考试的公务员必须在主任专员或同等职位上至少任职五年(六十个月),其中担任主任专员至少两年(二十四个月);

4. 教育和培训资格标准

(二)持有符合一级航空港业务员岗位标准的培训证书;

b) 拥有高级政治理论毕业证书;

c) 拥有高级专员级别管理业务培训证书;

d) 拥有相当于中国外语能力等级四级的外语证书,根据教育部2014年1月24日发布的《中国外语能力等级量表》第01/2014/TT-BGDĐT号通知的规定;

đ) 拥有符合工业和信息化部2014年3月11日发布的《信息技术使用基本技能标准》第03/2014/TT-BTTTT号通知规定的计算机技能证书。

条 6. 职等专员正

对所分配的任务向乡级人民武装部部长、副部长负责;当被授权时代替乡级人民武装部部长。

是要求具有较高专业知识和业务能力,在县级及以上行政机关或组织中从事一个或多个领域工作的行政公务员,负责执行机构内复杂任务;参与制定或组织实施行业、领域或地方的制度和政策。

2. 任务

a) 主持或参与研究、制定并组织实施国家战略、制度和政策;完善专业领域的国家管理体制和机制;

b) 主持研究并制定行业、领域或地方的专业管理制度规定;

c) 组织指导监督专业制度和政策的实施;提出提高行业、领域或县级以上机关管理效率的措施;

d) 主持或参与组织专业业务活动;编写报告、统计资料、档案管理;总结评估和完善管理机制和政策;

e) 主持研究有关市场监管业务改进和提高管理效果的课题和项目;

e) 直接执行公务和其他上级指派的任务。

3. 专业能力和业务能力标准

a) 熟悉党的路线方针和国家法律法规;了解国家政治体系、政府机构组织结构、公务人员制度及专业业务知识技能;

b) 主持并组织完善体制建设;主持制定实施指导性法规文件;编制项目计划;评估即将出台政策的经济和社会影响;

c) 精通符合格式、程序和权限的公文起草;能够陈述和辩护建议内容;有效完成分配的任务管理和监督工作;

d) 组织实施所在行业、领域或地方的制度和政策;执行并提出检查评估措施;

e) 组织协调和检查评估行业、领域或地方政策的执行情况;

f) 了解国内和国际行业发展趋势;组织研究以支持管理和处理信息;

g) 对于参加晋升为专员正考试的公务员,必须是已主持制定至少一份法规文件,或主持研究并制定至少一项部级、省级或县级经有权部门批准并达到要求的研究课题、项目或计划;

h) 具有行政、公职或领导管理方面的经验。申请晋升为专员正的公务员需在专员或同等职等上至少任职五年(六十个月),其中担任专员至少三年(三十六个月)。

4. 教育和培训资格标准

(二)持有符合一级航空港业务员岗位标准的培训证书;

b) 拥有专员正职等管理培训证书;

c) 拥有相当于越南外语能力框架第三级别的外语证书,根据教育部2014年1月24日发布的第01/2014/TT-BGDĐT号通知规定的越南六级外语能力框架,或对于需要使用民族语言的工作岗位,拥有民族语言证书;

d) 拥有符合基本信息技术应用标准的信息技术证书,根据工业和信息化部2014年3月11日发布的第03/2014/TT-BTTTT号通知规定的信息技术应用标准。

条 7. 职等专员

对所分配的任务向乡级人民武装部部长、副部长负责;当被授权时代替乡级人民武装部部长。

是要求具备基本专业知识和技能,在县级及以上行政机关或组织中从事行政工作的公务员,负责为行业、领域或地方的制度和政策提供咨询、汇总并执行。

2. 任务

a) 制定计划、规划以及具体规定以实施国家管理任务;参与制定机制和具体决策,符合法律规定和实际情况;

b) 研究并根据职权处理或提出建议,提交有权限的上级机关作出决定处理具体问题;与同事合作完成相关工作;

c) 指导、监督、督促、检查并提出措施以确保管理规定的执行达到预期效果;

d) 参与检查、收集信息、统计、档案管理和数据存储工作,以确保国家管理工作严谨、准确、遵循原则;

e) 主动与相关单位合作,并与其他公务员合作开展工作,按照授权的权限和责任行事;

f) 汇总情况,进行分析总结和评估工作效果并向上级报告;

g) 收集民众对所负责领域的意见,供上级研究参考。直接执行公务和任务,并完成上级指派的其他任务。

3. 专业能力和业务能力标准

a) 熟悉法律法规、行业或领域的制度政策及所分配的专业知识;

b) 明确管理目标和对象,了解业务范围内的管理原则和机制;理解心理学和管理学的基本问题;掌握科学管理方法;

c) 掌握制定方案、计划和具体决策的过程,并熟悉所分配的行业或领域;具备起草文件和陈述研究课题的能力;

d) 具备研究、总结和建议改进管理业务的方法;能够独立工作或团队协作;确保工作进度、质量和效果;

e) 了解实际经济和社会情况,掌握所负责领域的管理动态;了解国内行业发展趋势;

f) 提升至专员职等的公务员必须至少有三年(三十六个月)的办事员或其他同等职等的工作经历。如果是现职办事员,则需至少五年(六十个月)的工作经历。

4. 教育和培训资格标准

(二)持有符合一级航空港业务员岗位标准的培训证书;

b) 拥有国家管理专员职等的业务培训证书;

c) 拥有相当于越南外语能力框架第一级别的外语证书,根据教育部于2014年1月24日发布的第01/2014/TT-BGDĐT号通知的规定,或者对于需要使用民族语言的工作岗位,拥有民族语言证书;

d) 拥有符合基本信息技术应用标准的信息技术证书,根据工业和信息化部2014年3月11日发布的第03/2014/TT-BTTTT号通知规定的信息技术应用标准。

条 8. 办事员职等

对所分配的任务向乡级人民武装部部长、副部长负责;当被授权时代替乡级人民武装部部长。

是在行政机关或组织中从事技术性工作的行政公务员,负责协助领导管理或支持更高职等的公务员,并按上级指派的任务进行统计、汇总和报告工作。

2. 任务

a) 参与和支持公职活动和任务的实施,包括基于行业、领域或地方管理规定和制度制定和实施计划和方案的具体工作;

b) 完成分配的任务;及时分析和报告工作效果,以满足管理目标和要求;

c) 发现并提出解决方案,及时纠正管理对象在执行公务过程中的不足,确保制度和政策得到严格、有效的执行;

d) 参与档案管理制度的建立和执行,按要求完整、准确地统计和存储资料和数据;

3. 专业能力和业务能力标准

a) 了解行业或领域的管理原则、制度、规则、业务指导和管理目标;掌握直接领导的方针;

b) 熟悉国家机构行政业务的原则、程序和手续;

c) 了解管理对象的性质和特点以及管理业务的特点;

d) 起草业务指导文件并按上级指示参与实施;

e) 熟练使用办公设备和其他工具;

f) 提升至办事员职等的公务员必须至少有三年(三十六个月)的办事员或其他同等职等的工作经历。

4. 教育和培训资格标准

a) 拥有符合职位要求的中专或大专以上学历;

b) 拥有国家管理办事员职等的业务培训证书;

c) 拥有相当于越南外语能力框架第一级别的外语证书,根据教育部于2014年1月24日发布的第01/2014/TT-BGDĐT号通知的规定。

d) 拥有符合基本信息技术应用标准的信息技术证书,根据工业和信息化部2014年3月11日发布的第03/2014/TT-BTTTT号通知规定的信息技术应用标准。

条 9. 职员等次

对所分配的任务向乡级人民武装部部长、副部长负责;当被授权时代替乡级人民武装部部长。

是执行和实施行政职能任务的公务员等次,在县级及以上行政机关和组织中负责为机关、组织活动提供服务。

2. 任务

a) 承担具体工作,如复印、复制文件资料;接收、登记、传递来往文件,按照机关、组织的规定进行;

b) 检查文件格式并直接向领导报告不符合规定的文件;

c) 严格遵守机关、组织文秘工作的保密制度;

d) 执行其他服务任务,如保卫、驾驶、服务、接待、技术等工作,根据上级指派的任务;

3. 专业能力和业务能力标准

a) 掌握机关及其下属单位的组织结构、职能和任务;

b) 理解简单的文秘业务或根据岗位要求的其他业务;正确执行交接文件、资料的相关规定;

c) 熟悉与文秘工作相关的机关保密制度;

d) 熟练使用办公设备和技术,以支持文件复制和其他办公需求;

4. 教育和培训资格标准

a) 具有符合岗位要求的职业教育或以上学历。如果是驾驶员,则需持有相关主管部门颁发的有效驾驶证;

b) 根据岗位要求,取得与所承担工作相关的业务培训证书;

第三章

实施条款

条 10. 组织实施

各部、相当于部级的机构、政府直属机构、各省、自治区、直辖市人民政府及有关机关、组织应依据本通知的规定,实施招聘、使用和管理行政专业公务员队伍;

第十二条 生效日期

1. 本通知自2014年12月1日起生效;

2. 废除《关于发布行政行业公务员业务标准的通知》(编号:414/TCCP-VC,发布日期:1993年5月29日),该通知由现为民政部的原政府组织人事局发布;

3. 废除《关于发布公务员和事业单位职员职位目录的通知》(编号:78/2004/QĐ-BNV,发布日期:2004年11月3日)中的职位和代码,具体如下:

a) 打字技术员(职位代码:01.005);

b) 打字员(职位代码:01.006);

c) 技术员(职位代码:01.007);

d) 文书员(职位代码:01.008);

e) 服务员(职位代码:01.009);

f) 单位驾驶员(职位代码:01.010);

g) 保安员(职位代码:01.011)。

目前在第3款所述职位上任职的公务员将转换到本通知第9条规定的新职员等次(职位代码:01.005);

条 12. 执行责任

1. 各部部长、相当于部长的机构负责人、政府直属机构负责人、省、自治区、直辖市人民政府主席以及有关机关、组织和个人对执行本通知规定负有责任。

2. 在执行过程中如遇困难,请向内务部反映以寻求指导或解决。

 

Văn bản gốc (PDF)

Mở PDF trong tab mới ↗

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 32
22/2008/QH12 Luật Cán bộ, công chức số 22/2008/QH12 Hết hiệu lực 24/2010/NĐ-CP Nghị định số 24/2010/NĐ-CP Quy định về tuyển dụng, sử dụng và quản lý công chức Hết hiệu lực 58/2014/NĐ-CP Nghị định số 58/2014/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nội vụ Hết hiệu lực 29/2020/QĐ-UBND Quyết định số 29/2020/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều Quy định tiêu chuẩn bổ nhiệm công chức, viên chức giữ chức vụ lãnh đạo quản lý cấp phòng và tương đương trên địa bàn tỉnh Cao Bằng ban hành kèm theo Quyết định số 07/2018/QĐ-UBND ngày 02 tháng 3 năm 2018 của Ủy ban nhân dân tỉnh Cao Bằng Hết hiệu lực 29/2020/QĐ-UBND Quyết định số 29/2020/QĐ-UBND Ban hành quy định tiêu chuẩn đối với cán bộ, công chức xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Lào Cai Hết hiệu lực 09/2020/QĐ-UBND Quyết định số 09/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chuẩn, điều kiện bổ nhiệm, bổ nhiệm lại chức danh Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng và tương đương thuộc Thanh tra tỉnh; Chánh Thanh tra, Phó Chánh Thanh tra Sở, ban, ngành cấp tỉnh; Chánh Thanh tra, Phó Chánh Thanh tra huyện, thành phố, thị xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Hết hiệu lực 23/2019/QĐ-UBND Quyết định số 23/2019/QĐ-UBND Quy định tiêu chuẩn và điều kiện bổ nhiệm chức danh Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng thuộc Ban Điều phối các dự án vốn nước ngoài tỉnh Tuyên Quang Hết hiệu lực 19/2019/QĐ-UBND Quyết định số 19/2019/QĐ-UBND Quy định về tiêu chuẩn, điều kiện bổ nhiệm chức danh Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng và tương đương thuộc Thanh tra tỉnh; Chánh Thanh tra, Phó Chánh Thanh tra Sở; Chánh Thanh tra, Phó Chánh Thanh tra huyện, thành phố thuộc tỉnh Tuyên Quang Hết hiệu lực 18/2019/QĐ-UBND Quyết định số 18/2019/QĐ-UBND Quy định tiêu chuẩn, điều kiện bổ nhiệm chức danh Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng và tương đương thuộc Ban Dân tộc; Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng Dân tộc thuộc Ủy ban nhân dân huyện trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang Hết hiệu lực 17/2019/QĐ-UBND Quyết định số 17/2019/QĐ-UBND Quy định tiêu chuẩn, điều kiện bổ nhiệm chức danh Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng và tương đương thuộc Sở Ngoại vụ tỉnh Tuyên Quang Hết hiệu lực 16/2019/QĐ-UBND Quyết định số 16/2019/QĐ-UBND Quy định tiêu chuẩn, điều kiện bổ nhiệm chức danh Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng và tương đương thuộc Sở Giáo dục và Đào tạo; Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng Giáo dục và Đào tạo thuộc Ủy ban nhân dân huyện, thành phố trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang Hết hiệu lực 15/2019/QĐ-UBND Quyết định số 15/2019/QĐ-UBND Quy định tiêu chuẩn, điều kiện bổ nhiệm chức danh Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng và tương đương thuộc Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Tuyên Quang Hết hiệu lực 14/2019/QĐ-UBND Quyết định số 14/2019/QĐ-UBND Quy định tiêu chuẩn, điều kiện bổ nhiệm chức danh Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng và tương đương thuộc Sở Xây dựng tỉnh Tuyên Quang; Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng Kinh tế và Hạ tầng, phòng Quản lý đô thị thuộc Ủy ban nhân dân huyện, thành phố trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang Hết hiệu lực 12/2019/QĐ-UBND Quyết định số 12/2019/QĐ-UBND Quy định tiêu chuẩn, điều kiện bổ nhiệm chức danh Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng và tương đương thuộc Sở Giao thông Vận tải Hết hiệu lực 10/2019/QĐ-UBND Quyết định số 10/2019/QĐ-UBND Quy định điều kiện, tiêu chuẩn chức danh Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng và tương đương thuộc Sở Công Thương; tiêu chuẩn chức danh lãnh đạo phụ trách lĩnh vực công thương của Phòng Kinh tế thành phố, Phòng Kinh tế và Hạ tầng các huyện trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang Hết hiệu lực 09/2019/QĐ-UBND Quyết định số 09/2019/QĐ-UBND Quy định điều kiện, tiêu chuẩn chức danh Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng và tương đương thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư Hết hiệu lực 08/2019/QĐ-UBND Quyết định số 08/2019/QĐ-UBND Quy định tiêu chuẩn, điều kiện bổ nhiệm chức danh Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng và tương đương thuộc và trực thuộc Sở Lao động -Thương binh và Xã hội; Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng Lao động - Thương binh và Xã hội thuộc Ủy ban nhân dân huyện, thành phố trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang Hết hiệu lực 07/2019/QĐ-UBND Quyết định số 07/2019/QĐ-UBND Quy định tiêu chuẩn, điều kiện bổ nhiệm chức danh Trưởng phòng,Phó Trưởng phòng và tương đương thuộc Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Tuyên Quang Hết hiệu lực 06/2019/QĐ-UBND Quyết định số 06/2019/QĐ-UBND Quy định tiêu chuẩn, điều kiện bổ nhiệm chức danh Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng và tương đương thuộc Sở Y tế; Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng Y tế thuộc Ủy ban nhân dân huyện, thành phố trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang Hết hiệu lực 05/2019/QĐ-UBND Quyết định số 05/2019/QĐ-UBND Quy định tiêu chuẩn, điều kiện bổ nhiệm chức danh Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng và tương đương thuộc và trực thuộc Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch; Trưởng phòng, Phó Trưởng Văn hóa và Thông tin thuộc Ủy ban nhân dân huyện, thành phố trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang Hết hiệu lực 04/2019/QĐ-UBND Quyết định số 04/2019/QĐ-UBND Quy định tiêu chuẩn, điều kiện bổ nhiệm chức danh Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng và tương đương thuộc Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh Tuyên Quang Hết hiệu lực 01/2019/QĐ-UBND Quyết định số 01/2019/QĐ-UBND Quy định tiêu chuẩn, điều kiện bổ nhiệm chức danh Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng và tương đương thuộc Sở Tài chính; Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng Tài chính - Kế hoạch thuộc Ủy ban nhân dân huyện, thành phố trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang Hết hiệu lực 12/2018/QĐ-UBND Quyết định số 12/2018/QĐ-UBND Quy định tiêu chuẩn, điều kiện bổ nhiệm chức danh người đứng đầu, cấp phó của người đứng đầu các cơ quan, đơn vị thuộc và trực thuộc Sở Nội vụ; Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng Nội vụ thuộc Ủy ban nhân dân huyện, thành phố Hết hiệu lực 11/2018/QĐ-UBND Quyết định số 11/2018/QĐ-UBND Quy định tiêu chuẩn, điều kiện bổ nhiệm chức danh Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng và tương đương thuộc Sở Tư pháp; Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng Tư pháp thuộc UBND huyện, thành phố trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang Hết hiệu lực 07/2018/QĐ-UBND Quyết định số 07/2018/QĐ-UBND Quy định tiêu chuẩn, điều kiện bổ nhiệm chức danh Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng và tương đương thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường; Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng Tài nguyên và Môi trường thuộc Ủy ban nhân dân huyện, thành phố Hết hiệu lực 42/2017/QĐ-UBND Quyết định số 42/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định điều kiện, tiêu chuẩn, chức danh đối với Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng và tương đương thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Lai Châu Hết hiệu lực 14/2016/QĐ-UBND Quyết định số 14/2016/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về tuyển dụng công chức và xếp Iương khi bổ nhiệm ngạch ban hành kèm theo Quyết định số 30/2012/QĐ-UBND ngày 25 tháng 7 năm 2012 của Ủy ban nhân dân Thành phố. Hết hiệu lực 08/2021/QĐ-UBND Quyết định số 08/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chuẩn chức danh Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng và tương đương thuộc Thanh tra tỉnh; Chánh Thanh tra, Phó Chánh Thanh tra Sở, Ngành; Chánh Thanh tra, Phó Chánh Thanh tra huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh Bạc Liêu Hết hiệu lực 03/2018/QĐ-UBND Quyết định số 03/2018/QĐ-UBND Quy định tiêu chuẩn và điều kiện bổ nhiệm chức danh Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng thuộc Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng chuyên ngành trực thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh Tuyên Quang Hết hiệu lực 47/2017/QĐ-UBND Quyết định số 47/2017/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định tiêu chuẩn, chức trách, nhiệm vụ đối với cán bộ, công chức xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Lào Cai ban hành kèm theo Quyết định số 43/2013/QĐ-UBND ngày 10/10/2013 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Lào Cai Hết hiệu lực 07/2018/QĐ-UBND Quyết định số 07/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tiêu chuẩn bổ nhiệm công chức, viên chức giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý cấp phòng và tương đương trên địa bàn tỉnh Cao Bằng Hết hiệu lực 26/2017/QĐ-UBND Quyết định số 26/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về điều kiện, tiêu chuẩn chức danh Trưởng, Phó đơn vị thuộc và trực thuộc Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Chánh Văn phòng, Phó Chánh Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân huyện, thành phố Hết hiệu lực
11/2014/TT-BNV
通知第11/2014/TT-BNV号关于行政专业公务员职级、级别代码和业务专业标准的规定
已失效
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 27
01/2019/QĐ-UBND Quyết định số 01/2019/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ văn bản Hết hiệu lực 16/2019/QĐ-UBND Quyết định số 16/2019/QĐ - UBND ban hành Quy định về “một cửa liên thông” giữa Cơ quan nhà nước và Điện lực trong giải quyết các thủ tục cấp điện qua lưới trung áp trên địa bàn tỉnh Quảng Bình. - 16/2019/QĐ Hết hiệu lực 15/2019/QĐ-UBND Quyết định số 15/2019/QĐ-UBND Ban hành quy định một số nội dung về quản lý chất lượng công trình xây dựng trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh Hết hiệu lực 07/2018/QĐ-UBND Quyết định số 07/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Văn hóa và Thông tin quận Gò Vấp Hết hiệu lực 23/2019/QĐ-UBND Quyết định số 23/2019/QĐ-UBND Ban hành Bảng giá tính thuế tài nguyên trên địa bàn tỉnh Kiên Giang năm 2020 Hết hiệu lực 14/2019/QĐ-UBND Quyết định số 14/2019/QĐ-UBND Ban hành Bộ đơn giá sản phẩm hoạt động quan trắc môi trường trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh Còn hiệu lực 26/2017/QĐ-UBND Quyết định số 26/2017/QĐ-UBND Quy định mức hỗ trợ kinh phí đóng bảo hiểm y tế và chi phí cùng chi trả đối với thuốc kháng vi-rút HIV cho người nhiễm HIV/AIDS có thẻ bảo hiểm y tế trên địa bàn tỉnh nghệ an Hết hiệu lực 09/2020/QĐ-UBND Quyết định số 09/2020/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung Quyết định số 48/2018/QĐ-UBND ngày 28/12/2018 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc ban hành Bảng đơn giá đo đạc lập bản đồ địa chính, đăng ký đất đai, tài sản gắn liền với đất, lập hồ sơ địa chính, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất trên địa bàn tỉnh Trà Vinh Hết hiệu lực 04/2019/QĐ-UBND Quyết định số 04/2019/QĐ-UBND Về bãi bỏ Quyết định số 04/2012/QĐ-UBND ngày 18 tháng 9 năm 2012 của Ủy ban nhân dân quận Gò Vấp về ban hành quy chế tổ chức thực hiện và quản lý các dự án đầu tư mở rộng, nâng cấp hẻm trên địa bàn quận Gò Vấp theo phương thức “Nhà nước và Nhân dân cùng làm” Còn hiệu lực 06/2019/QĐ-UBND Quyết định số 06/2019/QĐ-UBND Về việc ngưng hiệu lực một số điều của Quy định diện tích tối thiểu được phép tách thửa đối với đất nông nghiệp, đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp; hạn mức công nhận quyền sử dụng đất nông nghiệp do tự khai hoang cho hộ gia đình, cá nhân trên địa bàn tỉnh Hậu Giang ban hành kèm theo Quyết định số 01/2018/QĐ-UBND ngày 11 tháng 01 năm 2018 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hậu Giang Hết hiệu lực 05/2019/QĐ-UBND Quyết định số 05/2019/QĐ-UBND Quy định trách nhiệm của cơ quan, đơn vị, địa phương và người đứng đầu trong công tác bảo đảm trật tự an toàn giao thông, kiểm soát tải trọng phương tiện và quản lý hành lang an toàn giao thông trên địa bàn tỉnh Hậu Giang Hết hiệu lực 17/2019/QĐ-UBND Quyết định số 17/2019/QĐ-UBND Quy định chế độ báo cáo định kỳ thực hiện trên địa bàn tỉnh Yên Bái Còn hiệu lực 11/2018/QĐ-UBND Quyết định số 11/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định về việc góp quyền sử dụng đất và điều chỉnh lại quyền sử dụng đất để thực hiện dự án đầu tư trên địa bàn tỉnh Trà Vinh Còn hiệu lực 12/2019/QĐ-UBND Quyết định số 12/2019/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung nội dung về số lượng, mức khoán chi phụ cấp, mức phụ cấp kiêm nhiệm tại Điều 1, Điều 2 Quyết định số 02/2016/QĐ-UBND ngày 15/01/2016 của UBND tỉn Hết hiệu lực 08/2019/QĐ-UBND Quyết định số 08/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định giá cụ thể sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi giai đoạn 2019-2020 trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn Hết hiệu lực 18/2019/QĐ-UBND Quyết định số 18/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý khu du lịch, điểm du lịch Còn hiệu lực 07/2019/QĐ-UBND Quyết định số 07/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức, hoạt động và phân loại của thôn, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn Còn hiệu lực 14/2016/QĐ-UBND Quyết định số 14/2016/QĐ-UBND Quy định về phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi và tỷ lệ phần trăm (%) phân chia nguồn thu giữa các cấp ngân sách ở địa phương từ năm 2017 Hết hiệu lực 10/2019/QĐ-UBND Quyết định số 10/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp trong công tác quản lý nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú, hoạt động của người nước ngoài trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh Còn hiệu lực 47/2017/QĐ-UBND Quyết định số 47/2017/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ một số quy định của Quyết định số 53/2016/QĐ-UBND ngày 28/12/2016 của ubnd thành phố hà nội về việc ban hành các quy định thu phí, lệ phí trên địa bàn thành phố hà nội thuộc thẩm quyền quyết định của hội đồng nhân dân thành phố Hà Nội theo quy định của luật phí và lệ phí Còn hiệu lực 03/2018/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 03/2018/QĐ-UBND VỀ BÃI BỎ QUYẾT ĐỊNH SỐ 12/2009/QĐ-UBND NGÀY 20/5/2009 CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 6 BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ PHÂN CẤP QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI TÀI SẢN NHÀ NƯỚC TẠI CƠ QUAN HÀNH CHÍNH, ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÔNG LẬP, TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ XÃ HỘI ĐƯỢC NHÀ NƯỚC ĐẢM BẢO KINH PHÍ HOẠT ĐỘNG Còn hiệu lực 12/2018/QĐ-UBND Quyết định số 12/2018/QĐ-UBND Ban hành quy định về tiêu chí lựa chọn đối tượng được mua, thuê, thuê mua nhà ở xã hội trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh Hết hiệu lực 19/2019/QĐ-UBND Quyết định số 19/2019/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Quy định về mức bồi thường, hỗ trợ các loại cây trồng, vật nuôi là thủy sản, phần lăng, mộ và chi phí di chuyển trên địa bàn tỉnh Quảng Bình ban hành kèm theo Quyết định số 20/2018/QĐ-UBND ngày 28/8/2018 của UBND tỉnh Hết hiệu lực 09/2019/QĐ-UBND Quyết định số 09/2019/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp trong công tác quản lý nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú và hoạt động của người nước ngoài trên địa bàn tỉnh Lai Châu Còn hiệu lực 08/2021/QĐ-UBND Quyết định số 08/2021/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế phối hợp quản lý Cụm công nghiệp trên địa bàn tỉnh Hà Nam ban hành kèm theo Quyết định số 26/2018/QĐ-UBND ngày 10/8/2018 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Hà Nam Hết hiệu lực 29/2020/QĐ-UBND Quyết định số 29/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định về việc quản lý hoạt động của xe ô tô vận tải trung chuyển hành khách trên địa bàn tỉnh Ninh Bình Còn hiệu lực 42/2017/QĐ-UBND Quyết định số 42/2017/QĐ-UBND Ban hành Bảng giá tính thuế tài nguyên năm 2018 trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Hết hiệu lực

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.