通知第11/2015/TT-BTC号关于越南科学技术协会社会咨询、评估和鉴定活动财政机制的指导意见

本通知规定了越南科学技术协会社会咨询、评估和鉴定活动的财政机制,包括资金来源、支出内容、预算编制、分配和决算。

Số hiệu11/2015/TT-BTC
Loại văn bản通知
Cơ quan ban hành财政部
Người kýTrương Chí Trung — Thứ trưởng
Cập nhật24/06/2026
Ngành财政
Lĩnh vực金融服务和基金管理
Ngày ban hành29/01/2015
Ngày áp dụng20/03/2015
Ngày hết hiệu lực
Tình trạng生效中
✦ Tóm lược thông minh

本通知规定了越南科学技术协会社会咨询、评估和鉴定活动的财政机制,包括资金来源、支出内容、预算编制、分配和决算。

Đối tượng áp dụng

越南科学技术协会、地方科学技术联合协会、全国性行业协会、科研和技术组织。

Các điểm cốt lõi

  • 本通知适用于越南科学技术联合协会、地方科学技术联合协会、全国性行业协会以及科研和技术组织。
  • 社会咨询、评估和鉴定任务以座谈会、研讨会、课题和项目的形式进行,最长执行时间为24个月。
  • 社会咨询、评估和鉴定活动的资金包括从国家预算中拨付的科技事业经费、由组织和个人委托支付的资金以及其他合法资金来源。
  • 具体支出内容包括人员费用、购买物资和原材料费用、固定资产维修费用及其他与社会咨询、评估和鉴定活动相关的费用。
  • 国家预算的编制、分配和决算应遵循《国家预算法》及相关现行指导文件的规定。

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 积极影响是确保社会咨询、评估和鉴定活动在合理资金支持下有效开展。
  • 消极影响可能是对承担任务的组织造成资金负担。

❓ Câu hỏi thường gặp

社会咨询、评估和鉴定活动采取哪些形式?

形式包括座谈会、研讨会、课题和项目。

社会咨询、评估和鉴定项目的最长执行时间是多少?

24个月。

社会咨询、评估和鉴定活动的资金来源是什么?

包括从国家预算中拨付的科技事业经费、由组织和个人委托支付的资金以及其他合法资金来源。

具体支出包括哪些?

包括人员费用、购买物资和原材料费用、固定资产维修费用及其他与社会咨询、评估和鉴定活动相关的费用。

本通知自何时生效?

2015年3月20日。

Toàn văn

财政部

中华人民共和国
独立 自由 幸福

数:11/2015/TT-BTC
河内,二零一五年一月二十九日

通知

H有关指导为社会咨询、论证和鉴定活动提供财政机制的

越南科学技术协会的规定

______________________

根据二零零三年六月二十三日政府第60/2003/NĐ-CP号法令关于《国家预算法》实施细则和指引;

根据政府《关于财政部职能、任务、权限和组织结构的规定》(第215/2013/NĐ-CP号,二零一三年十二月二十三日);

根据二零一四年二月十四日总理第14/2014/QĐ-TTg号决定关于越南科学技术协会的社会咨询、论证和鉴定活动;

在越南科学技术协会于二零一四年十二月二十三日发出的编号为1103/LHHVN-KHTC的文件中一致同意后;

1. 撤销第三条、第四条、第五条、第六条、第七条、第八条、第九条、第十条。

财政部长就为越南科学技术协会的社会咨询、论证和鉴定活动提供财政机制作出规定。

第一章

总则

第一条 调整范围和适用对象

本通知就为越南科学技术协会系统(以下简称“越南科协”)的社会咨询、论证和鉴定活动制定预算和管理财政机制作出规定,包括中央越南科学技术协会 (以下简称“越南科协”) 和越南科协全国专业学会 (以下简称“全国专业学会”),各省市越南科学技术协会 (以下简称“地方科协”)及相关组织和个人。

贷款金额

一、社会咨询、论证和鉴定任务以座谈会、研讨会、课题、项目的形式组织实施:

(一)社会咨询、论证和鉴定座谈会是召集专家小组共同讨论一个或多个问题的形式,这些问题由党或国家机关提出,或者由越南科协领导、地方科协领导决定。

(二)社会咨询、论证和鉴定研讨会是广泛交流意见的形式,旨在汇总并报告一个或多个问题的结果。

(三)社会咨询、论证和鉴定课题是研究问题并提出结论和建议以服务于社会咨询、论证和鉴定任务的形式。社会咨询、论证和鉴定课题实施期限不超过12个月。如有必要,有权审批机构可决定延长课题实施期限,但不得超过自合同签订之日起6个月。

(四)社会咨询、论证和鉴定项目是由多个社会咨询、论证和鉴定课题组成的任务,旨在研究规模大、跨行业、跨领域的课题。社会咨询、论证和鉴定项目的实施期限不超过24个月。如有必要,有权审批机构可决定延长项目实施期限,但不得超过自合同签订之日起12个月。

二、任务结果报告是通过研讨会、课题、项目形式组织实施的社会咨询、论证和鉴定任务的最终成果。

三、主办单位是指被指定为主持社会咨询、论证和鉴定任务的法人组织:越南科协、地方科协、全国专业学会、科技组织。

条3. 财政原则

- 联合会科学技术协会的社会咨询、论证和鉴定活动具有社会性、独立性和客观性,不以营利为目的。对咨询、论证和鉴定任务的批准应与预算经费的批准及预计的资金来源相挂钩。

- 使用国家财政预算的社会咨询、论证和鉴定任务必须按照现行的经济和技术定额、支出制度和国家财政预算的平衡能力进行编制和执行。

条4. 社会咨询、论证和鉴定活动的资金来源

1. 在联合会和地方联合会年度经常性预算中安排的科技事业费,根据预算分级管理的规定。

2. 国家财政每年安排的科技事业费,用于实施涉及党的路线、方针、重要政策,以及重大工程项目、国家重点工程;科技、教育、培训、人才队伍建设等战略规划和发展计划的任务,这些任务由全国人大或国务院决定或批准。

3. 社会咨询、论证和鉴定任务的资金由组织和个人根据法律规定通过合同支付。

4. 其他合法资金来源。

第二章

社会咨询、论证和鉴定活动的内容和支出标准

条5. 管理课题和社会咨询、论证和鉴定项目的工作费用

1. 确定社会咨询、论证和鉴定任务的工作费用;选择并直接分配给主要负责单位和个人的费用;审查课题和社会咨询、论证和鉴定项目的具体内容和财务情况。费用内容包括:专家评审、论证和评估课题、项目申请书的劳务费;召开咨询委员会会议的费用;邀请专家参与咨询工作的差旅费、住宿费及其他相关费用。

2. 中期检查和验收项目成果的工作费用;包括:检验项目成果的费用;专家评审、论证和评估项目成果的劳务费;检查团、专家小组、中期评估委员会、验收咨询委员会会议的费用;邀请外地专家参与中期评估和验收的差旅费、住宿费。

其他直接与主管机关对社会咨询、论证和鉴定项目管理工作相关的费用。

具体的费用标准按照财政部和科学技术部关于使用国家财政预算的科技任务的建设、预算分配和资金管理使用的指导原则及相关修改补充文件执行。

条 6. 内容和预算咨询、论证和社会鉴定任务的费用水平

1. 内容包括:

a) 支付直接参与课题、项目实施的劳务费,包括:

- 支付直接参与课题、项目实施的科研人员和技术人员的劳务费,如:理论研究、工艺流程研究、科学技术解决方案研究;社会科学和人文科学论据的理论研究;实验实施、样品分析;社会调查、问卷设计、社会学调查;调查数据处理、分析;编写计算机程序;制作地图、图表;总结报告课题、项目的科学研究报告。

- 支付其他服务于课题、项目实施的劳务费。

b) 购买物资、原材料、资料、文献、数据、书籍、参考期刊、技术资料、科技秘密、专业资料、出版物、工具、劳动保护用品等用于科学研究和科技推广工作的费用。

c) 维修和购置固定资产费用:

- 购置直接服务于咨询、论证和社会鉴定活动的必要资产,当实施课题、项目时。

- 租用直接参与课题、项目实施的资产。

- 在直接参与课题、项目实施期间,按照规定的折旧率计提固定资产折旧(如有)。

- 维修直接服务于课题、项目研究的设备和基础设施。

d) 其他费用:国内差旅费;进入团队;课题、项目的会议、研讨会;办公用品、印刷费;翻译外国语言资料的费用;单位主要负责人的共同管理费用(包括间接支持课题、项目实施的劳务费、水电费、文书邮电费、办公室电话费;使用主管机构工作设备的费用等);基础验收(内部验收,包括对任务结果进行分析、评估、试验前的费用);与课题、项目直接相关的其他费用。

第二条 社会咨询、论证和鉴定活动各内容的具体费用标准按以下规定执行:

单位:1000元

序号

支出内容

计量单位

最高费用

I

准备工作费用

1

编制提纲

- 论坛

- 课题

- 项目

提纲

1.000

2.000

5.000

2

研究会议或讨论会的档案和资料,以确定需要咨询和论证的内容(每个任务最多10名专家)

专家

1.000

II

课题的专业承包费用

1

- 社会科学专题研究

专题

12.000

2

- 自然科学专题研究和分析

20.000

III

任务成果报告

1

- 会议综合成果报告

计划内团队

3.000

2

- 课题综合成果报告

10.000

3

- 项目综合成果报告

30.000

IV

其他专业活动费用

1

论坛、讨论会

会议

- 主持人

200

- 秘书

100

- 发言报告

500

- 受邀参会代表

100

2

制作调查问卷样本

审批通过的问卷样本

- 少于30个指标

750

- 30至40个指标

1.000

- 超过40个指标

1.500

3

个人信息提供

提供信息并同意参与研究

- 少于30个指标

30

- 30至40个指标

40

- 超过40个指标

50

4

组织信息提供

提供信息并同意参与研究

- 少于30个指标

70

- 30至40个指标

85

- 超过40个指标

100

5

基础级课题/项目的验收咨询和评价(内部验收)

a) 评价意见:

任务

- 评审意见

1.000

- 评审委员会成员的意见

500

b) 专家小组会议(如有):

会议

- 小组组长

300

- 成员

200

- 受邀参会代表

100

V

- 农业生产

主任的总体责任报酬(其中包括由主任决定的任务秘书和会计的责任报酬)

任务

任务 不超过总任务预算的7%,且不超过50万元

第三条 本通知未规定的其他支出内容,按照国家现行规定执行。

条7. 办理社会咨询、论证和鉴定活动的管理费用

- 租用车辆用于与社会咨询、论证和鉴定活动相关的专业工作。

- 检查和评估社会咨询、论证和鉴定活动。

- 支付专家顾问支持地方、科学研讨会、会议的工作费用;编写和印刷关于社会咨询、论证和鉴定活动的专业书籍和成果。

- 通信和办公用品费用。

- 实施信息宣传,向社会公布社会咨询、论证和鉴定活动的结果和产品。

- 其他与社会咨询、论证和鉴定活动相关的费用。

第三章

预算编制、分配和结算

条8. 国家预算管理的一般规定

1. 国家在国家预算中安排科技事业经费,以执行联协会在社会咨询、论证和鉴定活动中的任务,并根据预算分级管理的规定执行地方联协会的任务。

2. 联协会在管理社会咨询、论证和鉴定活动以及其任务所需的费用,以及全国各行业协会的社会咨询、论证和鉴定活动所需费用,均列入联协会在国家预算中的支出预算。地方联协会的社会咨询、论证和鉴定活动所需费用则列入地方联协会在国家预算中的支出预算。

如果联协会在与地方联协会签订合同时执行任务,则联协会有责任在其国家预算支出和其他合法资金来源中安排资金转移给地方联协会执行。

3. 联协会和地方联协会对组织和个人使用资金的目的、制度和效果负责,确保按照现行规定完成资金结算。

条9. 编制、分配和下达国家预算

根据《国家预算法》及相关现行指导文件的规定,从科技事业经费和其他来源于国家预算的资金中编制、分配和下达国家预算。

本通知具体指导以下几点:

1. 每年,根据已批准的社会咨询、论证和鉴定任务,联协会和地方联协会应根据本通知第4条的规定,编制详细的国家预算支出计划,并按任务和资金来源分类,提交财政部和地方财政局。

2. 联协会应编制管理社会咨询、论证和鉴定活动的费用预算,以及突发和紧急任务的费用预算,但这些任务的具体内容尚未确定,无法纳入年度国家预算。

3. 根据已获有权机关批准的社会咨询、论证和鉴定活动的国家预算支出计划,财政部向联协会通报国家预算,地方财政局向地方联协会通报预算,以便执行。

条 10. 解缴经费实施咨询、论证和社会鉴定任务

1. 开立账户和接收经费:

- 联合会越南和地方联合会直接实施的任务经费以及管理任务、咨询、论证和社会鉴定活动的经费通过单位预算账户拨付。

- 各全国行业协会、科技组织实施的任务经费,由地方联合会根据联合会越南的委托实施的任务经费通过国家金库所在地的存款账户拨付。

2. 对咨询、论证和社会鉴定任务的支出控制:

- 预支经费:依据签订的工作合同,联合会越南和地方联合会从预算中预支不超过当年分配任务预算70%的经费给主要组织实施任务。

- 结算预支和实际支出:在计划年度内完成任务工作量后,主要组织实施结算清单并提交原始凭证进行核对。联合会越南和地方联合会确认已完成的工作量,并核对申请结算的经费;将预支结算和实际支出结算文件提交国家金库所在地。结算文件包括:结算申请书、结算清单、已完工作量确认书。

3. 对管理任务、咨询、论证和社会鉴定活动经费的支出控制:按照现行三级预算单位的规定执行。

条 11. 年终决算和年度国家预算结算

1. 对于正在进行中的课题和项目:

在执行期间,课题和项目的预算余额和预支余额可由有权限的部门转移至下一年度继续使用(无需审批)。

已解缴的经费按《国家预算法》及相关指导文件的规定进行结算。

2. 对于已完成执行期的课题和项目:

联合会越南和地方联合会负责审核课题和项目的经费结算,并汇总年度结算报告提交同级财政部门审定。

课题和项目的支出文件和凭证由主要组织实施、管理和存档,符合规定。

3. 对于管理任务、咨询、论证和社会鉴定活动的经费:按照《国家预算法》及相关指导文件的规定执行。

支出文件和凭证由联合会越南和地方联合会按规定组织实施、管理和存档。

第四章 实施细则

实施条款

条 12. 生效日期

本通知自2015年3月20日起生效。本通知取代财政部2003年4月1日发布的关于为联合会科学技术协会的咨询、论证和社会鉴定活动提供财务机制的通知第27/2003/TT-BTC号。

在本通知生效前已经获得批准并使用国家预算资金的咨询、论证任务,按照批准时的规定执行。

条 13. 组织实施

在执行过程中如遇问题,请及时向财政部反映以便研究修改补充使之更加合适。/。

部长签署
副部长
聂文俊
张志中

Văn bản gốc (PDF)

Mở PDF trong tab mới ↗

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 31
60/2003/NĐ-CP Nghị định số 60/2003/NĐ-CP Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Ngân sách nhà nước Hết hiệu lực 215/2013/NĐ-CP Nghị định số 215/2013/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính Hết hiệu lực 2336/2015/QĐ-UBND Quyết định số 2336/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội của liên hiệp các Hội khoa học và Kỹ thuật tỉnh Quảng Ninh Còn hiệu lực 163/2016/QĐ-UBND Quyết định số 163/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Thanh Hóa Còn hiệu lực 81/2025/QĐ-UBND Quyết định số 81/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội của Liên hiệp các hội Khoa học và Kỹ thuật tỉnh Bắc Ninh Còn hiệu lực 55/2023/QĐ-UBND Quyết định số 55/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội của Liên hiệp các Hội khoa học và kỹ thuật thành phố Hải Phòng Còn hiệu lực 30/2022/QĐ-UBND Quyết định số 30/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật tỉnh Tây Ninh Còn hiệu lực 07/2019/QĐ-UBND Quyết định số 07/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định về hoạt động Tư vấn, phản biện và giám định xã hội của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật tỉnh Quảng Nam Còn hiệu lực 37/2018/QĐ-UBND Quyết định số 37/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định về hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật tỉnh Đồng Nai. Còn hiệu lực 31/2017/QĐ-UBND Quyết định số 31/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật tỉnh Thái Nguyên Còn hiệu lực 48/2017/QĐ-UBND Quyết định số 48/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật tỉnh Kon Tum Hết hiệu lực 15/2017/QĐ-UBND Quyết định số 15/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội của Liên hiệp các hội Khoa học và Kỹ thuật tỉnh Bình Phước Còn hiệu lực 50/2016/QĐ-UBND Quyết định số 50/2016/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định thực hiện nhiệm vụ tư vấn, phản biện và giám định xã hội của Hội khoa học và Kỹ thuật Hà Tĩnh Còn hiệu lực 11/2016/QĐ-UBND Quyết định số 11/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật tỉnh Ninh Bình Còn hiệu lực 74/2016/QĐ-UBND Quyết định số 74/2016/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 46/2011/QĐ-UBND ngày 01/12/2011 của UBND tỉnh về việc Ban hành quy định về hoạt động tư vấn phản biện và giám định xã hội Liên hiệp các hội Khoa học và Kỹ thuật trên địa bàn tỉnh Long An Còn hiệu lực 39/2016/QĐ-UBND Quyết định số 39/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế sử dụng kinh phí hỗ trợ từ ngân sách thành phố cho một số nội dung hoạt động của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2016 - 2021. Hết hiệu lực 26/2016/QĐ-UBND Quyết định số 26 /2016/QĐ-UBND Ban hành quy định về hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội của liên hiệp các hội khoa học và kỹ thuật tỉnh Phú Thọ Hết hiệu lực 19/2016/QĐ-UBND Quyết định số 19/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật tỉnh Yên Bái Còn hiệu lực 28/2016/QĐ-UBND Quyết định số 28/2016/QĐ-UBND V/v ban hành Quy định về hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật tỉnh Đắk Lắk Hết hiệu lực 08/2016/QĐ-UBND Quyết định số 08/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật tỉnh Cao Bằng Còn hiệu lực 43/2015/QĐ-UBND Quyết định số 43/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật tỉnh Ninh Thuận Còn hiệu lực 01/2016/QĐ-UBND Quyết định số 01/2016/QĐ-UBND Về việc quy định về hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật tỉnh Bình Dương Còn hiệu lực 26/2015/QĐ-UBND Quyết định số 26/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật tỉnh Bến Tre Còn hiệu lực 27/2015/QĐ-UBND Quyết định số 27/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật thành phố Đà Nẵng Còn hiệu lực 09/2015/QĐ-UBND Quyết định số 09/2015/QĐ-UBND Ban hành quy định về hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật tỉnh An Giang Còn hiệu lực 25/2022/QĐ-UBND Quyết định số 25/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định về hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật thành phố Hà Nội. Còn hiệu lực 05/2021/QĐ-UBND Quyết định số 05/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật tỉnh Bắc Giang Còn hiệu lực 31/2020/QĐ-UBND Quyết định số 31/2020/QĐ-UBND Ban hành quy định về hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật tỉnh Quảng Trị Còn hiệu lực 28/2017/QĐ-UBND Quyết định số 28/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật tỉnh Tuyên Quang Hết hiệu lực 102/2026/QĐ-UBND Quyết định 102/2026/QĐ-UBND của Thái Nguyên Còn hiệu lực
11/2015/TT-BTC
通知第11/2015/TT-BTC号关于越南科学技术协会社会咨询、评估和鉴定活动财政机制的指导意见
生效中
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 23
25/2022/QĐ-UBND Quyết định số 25/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định cơ chế quay vòng một phần vốn hỗ trợ để luân chuyển trong cộng đồng theo từng dự án, phương án hỗ trợ phát triển sản xuất cộng đồng thuộc các chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2021-2025 trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Còn hiệu lực 08/2016/QĐ-UBND Quyết định số 08/2016/QĐ-UBND Ban hành danh mục, thời gian sử dụng và tỷ lệ hao mòn tài sản cố định vô hình; danh mục, thời gian sử dụng và tỷ lệ hao mòn tài sản cố định đặc thù; danh mục và giá quy ước tài sản cố định đặc biệt thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Khánh Hòa. Hết hiệu lực 30/2022/QĐ-UBND Quyết định số 30/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý chuyển giao công nghệ và thẩm định công nghệ dự án đầu tư trên địa bàn thành phố Cần Thơ Hết hiệu lực 37/2018/QĐ-UBND Quyết định số 37/2018/QĐ-UBND Sửa đổi một số nội dung tại Quy định chế độ trợ giúp xã hội đối với các đối tượng bảo trợ xã hội trên địa bàn tỉnh Yên Bái ban hành kèm theo Quyết định số 44/2016/QĐ-UBND ngày 07/11/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Yên Bái Hết hiệu lực 55/2023/QĐ-UBND Quyết định số 55/2023/QĐ-UBND Quy định vị trí, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Vĩnh Phúc Hết hiệu lực 05/2021/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 05/2021/QĐ-UBND SỬA ĐỔI, BỔ SUNG KHOẢN 1, KHOẢN 2 ĐIỀU 2 TẠI CÁC QUYẾT ĐỊNH: SỐ 44/2019/QĐ-UBND, SỐ 49/2019/QĐ-UBND, SỐ 51/2019/QĐ-UBND VÀ SỐ 54/2019/QĐ-UBND NGÀY 20/12/2019 CỦA UBND TỈNH NGHỆ AN VỀ VIỆC BAN HÀNH BẢNG GIÁ ĐẤT TRÊN ĐỊA BÀN THỊ XÃ HOÀNG MAI, HUYỆN DIỄN CHÂU, HUYỆN HƯNG NGUYÊN VÀ HUYỆN NGHI LỘC GIAI ĐOẠN TỪ NGÀY 01/01/2020 ĐẾN NGÀY 31/12/2024 Còn hiệu lực 15/2017/QĐ-UBND Quyết định số 15/2017/QĐ-UBND Về việc ban hành Bảng giá đất điều chỉnh 05 năm (2015 - 2019) trên địa bàn tỉnh Trà Vinh Hết hiệu lực 43/2015/QĐ-UBND Quyết định số 43/2015/QĐ-UBND về việc sửa đổi, bổ sung Quy định phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi ngân sách giữa các cấp chính quyền địa phương giai đoạn 2011 - 2015 áp dụng cho năm ngân sách 2016 Hết hiệu lực 07/2019/QĐ-UBND Quyết định số 07/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức, hoạt động và phân loại của thôn, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn Còn hiệu lực 11/2016/QĐ-UBND Quyết định số 11/2016/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Lao động - Thương binh và Xã hội tỉnh Bắc Kạn Hết hiệu lực 39/2016/QĐ-UBND Quyết định số 39/2016/QĐ-UBND Phê duyệt giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý rác thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Hết hiệu lực 48/2017/QĐ-UBND Quyết định số 48/2017/QĐ-UBND Ban hành Đơn giá Bồi thường nhà, vật kiến trúc, công trình xây dựng khác và di chuyển mồ mả khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Hà Nam năm 2018 Hết hiệu lực 28/2017/QĐ-UBND Quyết định số 28/2017/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ các Quyết định về Bảng giá tối thiểu lệ phí trước bạ đối với xe ô tô, xe máy, xe máy điện và tàu, thuyền trên địa bàn tỉnh Nghệ An Còn hiệu lực 01/2016/QĐ-UBND Quyết định số 01/2016/QĐ-UBND Quy định chế độ hỗ trợ và công tác phí đối với công chức làm việc tại Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả tại cơ quan hành chính nhà nước các cấp (áp dụng cơ chế một cửa, một cửa liên thông) trên địa bàn Thành phố. Hết hiệu lực 26/2015/QĐ-UBND Quyết định số 26/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chuẩn chức danh Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng và tương đương thuộc Thanh tra tỉnh; Chánh Thanh tra, Phó Chánh Thanh tra sở, ban, ngành; Chánh Thanh tra, Phó Chánh Thanh tra huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh Khánh Hòa Hết hiệu lực 09/2015/QĐ-UBND Quyết định số 09/2015/QĐ-UBND Quy định việc quản lý xe mô tô, xe gắn máy sản xuất tại nội địa đưa vào tiêu thụ trong Khu Kinh tế - Thương mại đặc biệt Lao Bảo Hết hiệu lực 81/2025/QĐ-UBND Quyết định số 81/2025/QĐ-UBND Ban hành Bảng giá tính lệ phí trước bạ đối với nhà trên địa bàn tỉnh Gia Lai Còn hiệu lực 19/2016/QĐ-UBND Quyết định số 19/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý hoạt động thoát nước và xử lý nước thải trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. Còn hiệu lực 74/2016/QĐ-UBND Quyết định số 74/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh trên địa bàn tỉnh Bình Phước Hết hiệu lực 31/2020/QĐ-UBND Quyết định số 31/2020/QĐ-UBND Ban hành quy định giao nhiệm vụ, đặt hàng hoặc đấu thầu cung cấp sản phẩm, dịch vụ công sử dụng ngân sách Nhà nước từ nguồn kinh phí chi thường xuyên của thành phố Hà Nội. Còn hiệu lực 27/2015/QĐ-UBND Quyết định số 27/2015/QĐ-UBND Về việc quy định mức chi phí chi trả phụ cấp đặc thù vào giá dịch vụ y tế tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của nhà nước trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. Hết hiệu lực 2016/QĐ-UBND Quyết định 2016/QĐ-UBND năm 2009 duyệt cho vay vốn theo dự án quỹ quốc gia về việc làm năm 2009 do Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành Còn hiệu lực 50/2016/QĐ-UBND Quyết định số 50/2016/QĐ-UBND sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ một số điều của Quy định chính sách hỗ trợ, khuyến khích phát triển hợp tác, liên kết sản xuất gắn với tiêu thụ nông sản, xây dựng cánh đồng lớn trên địa bàn tỉnh Đồng Nai ban hành kèm theo Quyết định số 58/2014/QĐ-UBND ngày 24/112/2014 của UBND tỉnh Đồng Nai. Hết hiệu lực

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.