通知116/2006/TT-BNN关于实施政府第66/2006/NĐ-CP号决定关于发展农村手工业若干内容的通知

本通知规定了传统手工艺、手工艺村和传统手工艺村的认定标准;认定程序;农村手工业发展规划的制定;资金来源和组织实施。通知116/2006/TT-BNN关于实施政府第66/2006/NĐ-CP号决定关于发展农村手工业若干内容的通知

Document No.116/2006/TT-BNN
Document type通知
Issuing authority农业与环境部
Signed byDiệp Kỉnh Tần — Thứ trưởng
Updated29/06/2026
Field未分类
Issued date18/12/2006
Effective date14/01/2007
Expiry date
Status生效中
✦ Smart summary

本通知规定了传统手工艺、手工艺村和传统手工艺村的认定标准;认定程序;农村手工业发展规划的制定;资金来源和组织实施。通知116/2006/TT-BNN关于实施政府第66/2006/NĐ-CP号决定关于发展农村手工业若干内容的通知

Scope of application

乡级人民政府、县级人民政府、市级人民政府、农产品加工与盐业局、各省(市)农业和农村发展厅。

Key points

  • 乡级人民政府负责提交申请认定传统手工艺、手工艺村、传统手工艺村的文件,上报至县级人民政府。
  • 申请认定传统手工艺的文件包括该手工艺形成和发展过程的摘要、奖章证书(如有)、以及文化特色描述(如未参加比赛)。
  • 县级人民政府在收到文件后15天内将文件汇总并呈报市级人民政府审核。
  • 市级人民政府成立评审委员会,在30天内作出决定并颁发认定证书给传统手工艺、手工艺村、传统手工艺村。
  • 农村手工业发展规划应根据不同时期制定,符合地方经济社会总体发展规划。市级人民政府完成规划后报送农业和农村发展部。
  • 获得认定的传统手工艺、手工艺村、传统手工艺村如果连续五年不符合标准,其认定证书将被撤销。

🌐 Social impact of this document

  • 积极影响:有助于保护和发展传统手工艺,促进地方旅游业的发展。
  • 消极影响:建立文件和审查过程可能给小型企业和家庭带来经济负担。
  • 未能达到标准的手工艺村可能会被撤销认定证书,这将对其经济效益产生影响。

❓ Frequently asked questions

传统手工艺需要满足哪些条件才能获得认定?

传统手工艺必须存在超过50年,生产具有民族特色的商品,并与一个或多个工匠或手工艺村的名字相关联。

认定手工艺村的程序是什么?

乡级人民政府负责提交申请文件至县级人民政府,随后县级人民政府在15天内将文件呈报市级人民政府进行认定。

传统手工艺认定证书的有效期是多久?

获得认定的传统手工艺、手工艺村、传统手工艺村如果连续五年不符合标准,其认定证书将被撤销。

是否需要制定农村手工业发展规划?

需要,市级人民政府负责制定规划并报送农业和农村发展部以供报告政府。

如果在执行过程中遇到问题,谁负责修改和完善?

各地、各单位应及时向农业和农村发展部反映情况,以便进行必要的修改和完善。

Full text

农业农村部
及发展

农村

社会主义共和国越南
独立 自由 幸福

编号:116/2006/TT-BNN 北京,二〇〇六年十二月十八日 

通知

关于实施若干内容的通知

国务院二〇〇六年七月七日发布的关于发展农村手工业的第66/2006/NĐ-CP号法令

根据2025年2月25日国务院令第35/2025/NĐ-CP关于农业农村部职能、任务、权限和组织结构的规定; 86/2003/NĐ-CP 二〇〇三年七月十八日 政府关于农村信用社、微型金融机构的许可证发放条件以及对银行机构为有限责任公司、发起股东和创始成员的条件的规定 农业和农村发展部的职能、任务、权限和组织结构;

为了统一执行国务院二〇〇六年七月七日发布的关于发展农村手工业的第66/2006/NĐ-CP号法令,农业和农村发展部对实施该法令的若干内容作出如下指导:

第一部分

总则

一、调整范围

本通知规定传统手工艺、手工艺村、传统手工艺村的认定内容和标准,并指导编制农村手工业发展规划的内容。

二、适用对象

本通知适用于在第二条规定的对象中,在第三条规定的农村手工业领域内活动的单位和个人以及与之相关的组织和个人。

3. 术语解释

a) 传统手工艺 是指历史悠久,产生独特且具有特色的产品,传承至今或有消失风险的手工艺。

b) 手工艺村 指一个或多个村民小组、自然村、社区等,在一个乡或镇范围内从事农村手工业活动,生产一种或多种产品。

c) 传统手工艺村 指拥有历史悠久的传统手工艺的手工艺村。

第二部分

认定传统手工艺、手工艺村、传统手工艺村

传统手工艺、手工艺村、传统手工艺村的认定

第一节认定传统手工艺、手工艺村、传统手工艺村的标准

一、认定传统手工艺的标准

被认定为传统手工艺必须满足以下三个标准:

(一)该手工艺在当地存在超过五十年;

(二)该手工艺产生具有民族特色的文化产品;

(c)该手工艺与一位或多位工匠或乡村手工艺村的名字相联系。

二、认定手工艺村的标准

被认定为手工艺村必须满足以下三个标准:

(一)当地至少有百分之三十的家庭参与农村手工业活动;

(二)持续稳定经营至少两年;

(三)遵守国家政策和法律法规。

三、认定传统手工艺村的标准

传统手工艺村必须满足手工艺村认定标准,并且至少拥有一种根据本通知规定被认定为传统手工艺的手工艺。

对于尚未达到第二条第一款手工艺村认定标准(a)、(b)但至少拥有一种被认定为传统手工艺的手工艺的村庄,也可以被认定为传统手工艺村。

二. 认定传统手工艺、手工艺村、传统手工艺村的程序

一、乡、镇人民政府(以下简称乡级政府)对于本通知第二部分第一节规定的手工艺,应准备申请材料并提交给县级政府(以下简称县政府)。

二、申请认定传统手工艺、手工艺村、传统手工艺村的材料

(一)申请认定传统手工艺的材料

- 传统手工艺形成和发展过程的摘要,经乡级政府确认。

- 在国内和国际比赛中获得奖牌或艺术作品获得省级以上奖励的证书复印件(如有)。

对于没有条件参加比赛或没有获奖的作品的组织和个人,需提供体现民族特色的传统手工艺描述。

- 经有权机关确认的工艺大师证书复印件(如有)。

(二)申请认定手工艺村的材料

- 参与农村手工业活动的家庭名单,经乡级政府确认。

- 最近两年参与农村手工业活动的组织和个人的生产和经营活动结果摘要。

- 遵守国家政策和法律法规的良好记录,经乡级政府确认。

(三)申请认定传统手工艺村的材料

- 传统手工艺村申请材料包括本通知第二部分第二节(二)(2)(a)和(b)条款规定的文件。

- 如果已经认定为手工艺村,则按照本通知第二部分第二节(二)(2)(a)条款的规定办理。如果未被认定为手工艺村但已认定为传统手工艺,则按照本通知第二部分第二节(二)(2)(b)条款的规定办理。

- 对于尚未达到第二条第一款手工艺村认定标准(a)、(b)的村庄,申请材料包括:

+ 传统手工艺形成和发展过程的摘要,经乡级政府确认;

+ 在国内和国际比赛中获得奖牌或艺术作品获得省级以上奖励的证书复印件(如有)。

对于没有条件参加比赛或没有获奖的作品的组织和个人,需提供体现民族特色的传统手工艺描述。

+ 经有权机关确认的工艺大师证书复印件(如有)。

+ 遵守国家政策和法律法规的良好记录,经乡级政府确认。

三、认定传统手工艺、手工艺村、传统手工艺村的程序

(一)县政府收到乡级政府提交的材料后,应在十五天内将材料连同清单提交省政府(以下简称省政府)进行认定。

(二)省政府成立审查委员会,选择符合本通知规定标准的对象,作出决定并颁发认定证书,自收到完整材料之日起三十天内完成。

四、认定时间

认定传统手工艺、手工艺村、传统手工艺村的时间由省政府每年决定。

5. 认定传统手工艺、手工艺村、传统手工艺村

县级以上人民政府组织认定传统手工艺、手工艺村、传统手工艺村,依照本通知规定的标准进行。

对于此前县级以上人民政府认定的传统手工艺、手工艺村、传统手工艺村的认定决定,如果符合本通知规定的标准,则仍然有效,并补充符合本通知规定的新内容。

6. 经县级以上人民政府认定的传统手工艺、手工艺村、传统手工艺村,按照国务院令第66号《关于促进农村手工业发展的若干规定》及其相关实施指导文件的规定,享受发展农村手工业的优惠政策。

7. 收回传统手工艺、手工艺村、传统手工艺村认定证书

经认定的传统手工艺、手工艺村、传统手工艺村,在五年内未达到规定标准的,将被收回认定证书。

乡级人民政府向县级人民政府报告未能满足规定标准的传统手工艺、手工艺村、传统手工艺村名单。县级人民政府负责汇总名单,并提交给省级人民政府审查并收回认定证书。

第二部分

制定农村手工业发展规划

农村手工业

I. 制定农村手工业发展规划的依据

1. 农村手工业发展规划根据各个时期的情况制定,与地方和全国总体经济发展规划相适应。农村手工业发展规划的制定遵循国务院令第92号《关于编制、审批和管理国民经济和社会发展总体规划的规定》。

2. 省级人民政府完成农村手工业发展规划,并报送农业部汇总后报告国务院。

II. 农村手工业发展规划的主要内容

1. 分析评估农村手工业的发展现状,深入分析主要产品结构、原材料基地、技术、劳动力、生产组织、基础设施以及环境状况。

2. 分析预测影响农村手工业发展的因素,特别是对手工艺村发展的影响因素,包括市场、产品和服务竞争力等。

3. 确定农村手工业在地方经济中的地位和作用,以及农村手工业发展目标。

4. 论证农村手工业发展方案,主要产品的条件保障,如原材料供应、技术、劳动力等。

5. 制定保护和发展手工艺村的计划,包括保护和发展传统手工艺村;手工艺村与旅游业相结合的发展;新设手工艺村的发展。

6. 确定机制政策措施,并提出实施方案建议。

7. 在规划图上体现农村手工业发展规划方案。

III. 实施农村手工业发展规划

1. 农业部制定全国农村手工业总体发展规划。

2. 省级人民政府制定地方农村手工业发展规划,以实现农业现代化和农村工业化进程。在制定投资发展农村手工业项目的目录时,需考虑资金平衡,确保项目实施,其中包括2007年至2010年和2010年至2020年的阶段划分。

优先制定保护和发展手工艺村的计划,包括保护和发展传统手工艺村;手工艺村与旅游业相结合的发展;新设手工艺村的发展,与国内外市场相结合。

IV.  资金来源

规划编制费用、定额、单价、项目规划编制和审查费用依据国务院令第92号《关于编制、审批和管理国民经济和社会发展总体规划的规定》第八条、第九条及执行指南确定。 

第四部分

组织实施

1. 已经制定农村手工业发展规划的省级人民政府应根据本通知的要求进行审查和调整。

2. 农林产品加工和盐业局、各省、市农业和农村发展厅有责任与相关部门合作,定期或不定期检查农村手工业发展规划的执行情况,传统手工艺、手工艺村、传统手工艺村的认定情况,以及与农村手工业发展相关的政策执行情况。

3. 报告制度

a) 各省、市人民政府应在每年12月向农业部提交已认定的传统手工艺、手工艺村、传统手工艺村名单,以便汇总并向国务院报告。

b) 每年12月15日,各省、市农业和农村发展厅应负责报告当地农村手工业发展情况,存在的困难和问题,以及对农村手工业发展政策的建议,报送农业部。 

本通知自发布之日起十五日后生效。在执行过程中,如有问题,各地、各单位应及时反馈至农业部,以便修改和完善。

发送单位:

- 国家审计署;

- 国家主席办公厅;

- 政府办公厅;

中央办公厅及党中央各部门;

- 最高人民法院;

- 最高人民检察院;

- 各部、相当于部级的机构、政府直属机构;

- 中央群众团体;

- 各省、直辖市人民政府;

- 各省、直辖市农业和农村发展局;

- 司法部法规审查局;

- 公报;

- 政府网站;

- 存档。

 

 

部长签署

副部长

聂文俊

谭叶敬岑

 

 

 

 

The original file of this document is being updated. Please read the full text and check back later.

Relations map

↑ Basis & documents that affect this document
Based on 36
66/2006/NĐ-CP Nghị định số 66/2006/NĐ-CP Về phát triển ngành nghề nông thôn Expired 86/2003/NĐ-CP Nghị định số 86/2003/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Expired 3891/QĐ-UBND Quyết định số 3891/QĐ-UBND Phê duyệt Đề án Bảo tồn và phát triển làng nghề tại Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2013 - 2015, định hướng đến năm 2020. In effect 2722/2015/QĐ-UBND Quyết định số 2722/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế xét công nhận nghề truyền thống, làng nghề, làng nghề truyền thống trên địa bàn thành phố Hải Phòng Expired 1628/QĐ-UBND Quyết định số 1628/QĐ-UBND Về việc ban hành hướng dẫn trình tự, thủ tục xét công nhận nghề truyền thống, làng nghề, làng nghề truyền thống trên địa bàn tỉnh Bình Thuận In effect 01/2017/QĐ-UBND Quyết định số 01/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế xây dựng, tổ chức thực hiện, quản lý chương trình, kế hoạch, đề án khuyến công, quản lý sử dụng kinh phí khuyến công và các chính sách khuyến khích phát triển nghề, làng nghề nông thôn trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu In effect 60/2016/QĐ-UBND Quyết định số 60/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về công nhận và quản lý nghề truyền thống, làng nghề, làng nghề truyền thống trên địa bản tỉnh Đồng Tháp Expired 38/2012/QĐ-UBND Quyết định số 38/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế xét công nhận nghề truyền thống, làng nghề, làng nghề truyền thống trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Expired 02/2016/QĐ-UBND Quyết định số 02 /2016/QĐ-UBND Quy định Tiêu chí xét công nhận nghề truyền thống, làng nghề, làng nghề truyền thống trên địa bàn tỉnh An Giang In effect 11/2015/QĐ-UBND Quyết định số 11/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chí, quy trình xét công nhận làng nghề trên địa bàn tỉnh Thái Bình Expired 12/2015/QĐ-UBND Quyết định số 12 /2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số chính sách hỗ trợ phát triển nghề truyền thống, làng nghề, làng nghề truyền thống trên địa bàn tỉnh Hòa Bình đến năm 2020 Expired 09/2015/QĐ-UBND Quyết định số 09/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế xét công nhận nghề truyền thống, làng nghề, làng nghề truyền thống trên địa bàn tỉnh Trà Vinh In effect Số: 38/2015/QĐ-UBND Quyết định số Số: 38/2015/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 131/2005/QĐ-UBND ngày 13/12/2005 của UBND tỉnh về việc quy định công nhận làng nghề tiểu thủ công nghiệp trên địa bàn tỉnh Bình Định In effect 85/2009/QĐ-UBND Quyết định số 85/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy chế xét công nhận danh hiệu “Làng nghề truyền thống Hà Nội” Expired 31/2014/QĐ-UBND Quyết định số 31/2014/QĐ-UBND ban hành quy định về chính sách khuyến khích phát triển làng nghề thành phố Hà Nội In effect 24/2015/QĐ-UBND Quyết định số 24/2015/QĐ-UBND Ban hành quy định về công nhận và quản lý nghề truyền thống, làng nghề, làng nghề truyền thống tỉnh Hà Nam In effect 32/2015/QĐ-UBND Quyết định số 32/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định về công nhận và quản lý nghề truyền thống, làng nghề, làng nghề truyền thống trên địa bàn tỉnh Bình Thuận Expired 02/2010/QĐ-UBND Quyết định số 02/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định công nhận nghề truyền thống, làng nghề, làng nghề truyền thống nông thôn tỉnh Hưng Yên Expired 05/2010/QĐ-UBND Quyết định số 05/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số chính sách hỗ trợ, khuyến khích phát triển ngành nghề nông thôn trên địa bàn tỉnh Expired 46/2010/QĐ-UBND Quyết định số 46/2010/QĐ-UBND Quy định phân cấp thực hiện chức năng quản lý nhà nước về ngành nghề nông thôn trên địa bàn tỉnh In effect 16/2013/QĐ-UBND Quyết định số 16/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành quy chế xét công nhận nghề truyền thống, làng nghề, làng nghề truyền thống trên địa bàn tỉnh Long An Expired 93/2014/QĐ-UBND Quyết định số 93/2014/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 59/2012/QĐ-UBND ngày 19/10/2012 của UBND tỉnh ban hành Quy định trình tự, thủ tục xét công nhận nghề truyền thống, làng nghề, làng nghề truyền thống Expired 111/2007/NQ-HĐND Nghị quyết số 111/2007/NQ-HĐND Về Quy hoạch phát triển ngành nghề nông thôn tỉnh Phú Thọ giai đoạn 2006 - 2010, định hướng đến năm 2020 Expired 85/2010/QĐ-UBND Quyết định số 85/2010/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về công nhận làng có nghề, làng nghề và chính sách khuyến khích phát triển tiểu thủ công nghiệp và làng nghề trên địa bàn tỉnh Nghệ An ban hành kèm theo Quyết định số 80/2008/QĐ-UBND ngày 18/12/2008 của UBND tỉnh Expired 80/2008/QĐ-UBND Quyết định số 80/2008/QĐ-UBND Ban hành Quy định về công nhận làng có nghề, làng nghề và chính sách khuyến khích phát triển tiểu thủ công nghiệp và làng nghề trên địa bàn tỉnh Nghệ An Expired 03/2014/QĐ-UBND Quyết định số 03/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế xét công nhận làng nghề tỉnh Hà Nam Expired 09/2010/QĐ-UBND Quyết định số 09/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy chế xét công nhận danh hiệu làng nghề tỉnh Hà Nam Expired 09/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2014/NQ-HĐND về việc sửa đổi, bổ sung chính sách khuyến khích phát triển tiểu thủ công nghiệp và làng nghề trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang ban hành kèm theo Nghị quyết số 29/2009/NQ-HĐND ngày 17/12/2009 của HĐND tỉnh Expired 29/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 29/2009/NQ-HĐND về chính sách khuyến khích phát triển tiểu thủ công nghiệp và làng nghề trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang Expired 03/2010/QĐ-UBND Quyết định số 03/2010/QĐ-UBND về chính sách khuyến khích phát triển tiểu thủ công nghiệp và làng nghề trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang Expired 29/2012/QĐ-UBND. Quyết định số 29/2012/QĐ-UBND. Ban hành Quy định công nhận nghề truyền thống, làng nghề, làng nghề truyền thống tỉnh Thừa Thiên Huế Expired Số: 38/2017/QĐ-UBND Quyết định số Số: 38/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định công nhận và quản lý nghề truyền thống, làng nghề, làng nghề truyền thống trên địa bàn tỉnh Điện Biên Expired 71/2016/QĐ-UBND Quyết định số 71/2016/QĐ-UBND Quy định phân công trách nhiệm quản lý phát triển ngành nghề nông thôn trên địa bàn tỉnh An Giang Expired Quyết định số 19/2015/QĐ-UBND Quyết định số Quyết định số 19/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định công nhận nghề truyền thống, làng nghề, làng nghề truyền thống trên địa bàn tỉnh Quảng Nam Expired 70/2010/QĐ-UBND Quyết định số 70/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy chế xét công nhận làng nghề, làng nghề truyền thống và xét tặng danh hiệu nghệ nhân, thợ giỏi, người có công đưa nghề vào phát triển ở nông thôn tỉnh Bắc Giang In effect 14/2010/QĐ-UBND Quyết định số 14/2010/QĐ-UBND Ban hành quy định trình tự, thủ tục xét công nhận nghề truyền thống, làng nghề, làng nghề truyền thống trên địa bàn tỉnh Bình Dương Expired
116/2006/TT-BNN
通知116/2006/TT-BNN关于实施政府第66/2006/NĐ-CP号决定关于发展农村手工业若干内容的通知
生效中
↓ Documents affected by this document
Related 31
02/2010/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 02/2010/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ VỀ TRÁCH NHIỆM CẤP PHÁT, QUẢN LÝ VÀ CHI TRẢ TRỢ CẤP ƯU ĐÃI NGƯỜI CÓ CÔNG VỚI CÁCH MẠNG THUỘC KINH PHÍ NGÂN SÁCH TRUNG ƯƠNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH TIỀN GIANG Expired 111/2007/NQ-HĐND Nghị quyết số 111/2007/NQ-HĐND Về việc đặt tên, đổi tên đường phố thị trấn Thất Khê, huyện Tràng Định, tỉnh Lạng Sơn In effect 03/2014/QĐ-UBND Quyết định số 03/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế Tổ chức và hoạt động Đội Quản lý trật tự đô thị quận Phú Nhuận In effect 11/2015/QĐ-UBND Quyết định số 11/2015/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh, bổ sung Quyết định số 67/2013/QĐ-UBND ngày 26/12/2013 của UBND tỉnh Quy định mức thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh áp dụng tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh công lập trên địa bàn tỉnh Long An Expired 09/2010/QĐ-UBND Quyết định số 09/2010/QĐ-UBND Bãi bỏ các văn bản quy phạm pháp luật do UBND tỉnh Hậu Giang ban hành In effect 38/2012/QĐ-UBND Quyết định số 38/2012/QĐ-UBND Quy định phân cấp quản lý, bảo tồn và phát huy giá trị các di sản văn hóa vật thể và phi vật thể trên địa bàn tỉnh An Giang Expired 32/2015/QĐ-UBND Quyết định số 32/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phát ngôn và cung cấp thông tin cho báo chí trên địa bàn tỉnh Cao Bằng Expired 05/2010/QĐ-UBND Quyết định số 05/2010/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung Quyết định số 68/2005/QĐ-UBND ngày 30 tháng 12 năm 2005 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hậu Giang ban hành chế độ chi tiêu hành chính, sự nghiệp trên địa bàn tỉnh Hậu Giang In effect 29/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 29/2009/NQ-HĐND Về Phê chuẩn quyết toán ngân sách nhà nước tỉnh Quảng Trị năm 2008 Expired 60/2016/QĐ-UBND Quyết định số 60/2016/QĐ-UBND Ban hành Bảng giá tính thuế tài nguyên tạm tính năm 2017 trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Expired 01/2017/QĐ-UBND Quyết định số 01/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân huyện Nhà Bè In effect 16/2013/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 16/2013/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA THÔN, KHU DÂN CƯ Expired 24/2015/QĐ-UBND Quyết định số 24/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về bồi thường chi phí hỗ trợ của cán bộ, công chức, viên chức, sinh viên thuộc diện được áp dụng các chế độ hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức; xây dựng nguồn cán bộ quy hoạch dự bị dài hạn và thu hút nhân tài trên địa bàn tỉnh khi vi phạm cam kết. Expired 31/2014/QĐ-UBND Quyết định số 31/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định hạn mức giao đất ở; hạn mức công nhận đất ở đối với trường hợp thửa đất ở có vườn, ao; hạn mức giao đất trống, đồi núi trọc, đất có mặt nước thuộc nhóm đất chưa sử dụng để sử dụng vào mục đích sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, làm muối cho hộ gia đình, cá nhân trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Expired 2016/QĐ-UBND Quyết định 2016/QĐ-UBND năm 2009 duyệt cho vay vốn theo dự án quỹ quốc gia về việc làm năm 2009 do Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành In effect 29/2012/QĐ-UBND Quyết định số 29/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định việc luân chuyển hồ sơ xác định nghĩa vụ tài chính trong lĩnh vực đất đai của các tổ chức trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. Expired 38/2017/QĐ-UBND Quyết định số 38/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định về cơ chế quản lý thực hiện các chương trình mục tiêu quốc gia trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn Expired 85/2009/QĐ-UBND Quyết định số 85/2009/QĐ-UBND Ban hành chương trình đào tạo 150 thạc sĩ, tiến sĩ ở nước ngoài giai đoạn 2010 - 2015 Expired 14/2010/QĐ-UBND Quyết định số 14/2010/QĐ-UBND Về việc Sửa đổi, bổ sung giá thu một phần viện phí trên địa bàn tỉnh Quảng Trị Expired 09/2015/QĐ-UBND Quyết định số 09/2015/QĐ-UBND Quy định việc quản lý xe mô tô, xe gắn máy sản xuất tại nội địa đưa vào tiêu thụ trong Khu Kinh tế - Thương mại đặc biệt Lao Bảo Expired 38/2015/QĐ-UBND Quyết định số 38/2015/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Giao thông vận tải tỉnh Gia Lai Expired 19/2015/QĐ-UBND Quyết định số 19/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định mức chi trả chế độ nhuận bút, thù lao, trích lập và quản lý Quỹ nhuận bút đối với bản tin, trang thông tin điện tử của các cơ quan nhà nước thuộc tỉnh Khánh Hòa Expired 93/2014/QĐ-UBND Quyết định số 93/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân công, phân cấp và quản lý điều hành ngân sách năm 2015 In effect 50/2008/QĐ-UBND Quyết định số 50/2008/QĐ-UBND Về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, tổ chức bộ máy của Công ty phát triển hạ tầng khu Công nghiệp tỉnh Gia Lai thuộc Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh Expired 2015/QĐ-UBND Quyết định 2015/QĐ-UBND năm 2009 duyệt cho vay vốn theo dự án quỹ quốc gia về việc làm năm 2009 do Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành In effect 71/2016/QĐ-UBND Quyết định số 71/2016/QĐ-UBND Ban hành quy định danh mục, thời gian sử dụng, tỷ lệ hao mòn tài sản cố định đặc thù, tài sản cố định vô hình; danh mục và giá quy ước tài sản cố định đặc biệt tại các cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập và các tổ chức có sử dụng ngân sách nhà nước thuộc phạm vi quản lý trên địa bàn tỉnh Bình Phước Expired 85/2010/QĐ-UBND Quyết định số 85/2010/QĐ-UBND Về ban hành mức thu phí thẩm định cấp quyền sử dụng đất trên địa bàn thành phố. Expired 46/2010/QĐ-UBND Quyết định số 46 /2010/QĐ-UBND Về việc đơn giản hóa thủ tục hành chính thuộc thẩm quyền giải quyết của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh An Giang Expired 80/2008/QĐ-UBND Quyết định số 80/2008/QĐ-UBND Ban hành chính sách bồi thường, hỗ trợ khi Nhà nước giải toả đăng đáy để giải phóng luồng hàng hải tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Expired 09/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2014/NQ-HĐND Về việc ban hành cơ chế giám sát của Thưòng trực Hội đồng nhân dân đối với hoạt động của các cơ quan tư pháp trên địa bàn tỉnh Hậu Giang Expired 03/2010/QĐ-UBND Quyết định số 03/2010/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy chế phối hợp quản lý các Khu Công nghiệp tỉnh Quảng Trị Expired

Click a document to open. A red border = a relation that changes validity.