关于城市分类的第1210/2016/UBTVQH13号决议

本决议规定了根据位置、功能、作用、经济和社会发展结构及水平、人口规模和密度、非农劳动力比例以及城市基础设施和技术、景观建设发展水平等标准对越南的城市进行分类。分类通过计分方式进行,总分为100分。城市必须达到每个标准的最低要求,并且总分达到75分及以上才能被认定为城市类型。城市分类的决定权属于总理、住房和城市建设部部长以及省人民委员会主席,视城市类型而定。本决议还规定了编制城市分类方案的责任、审查程序和批准程序。

Số hiệu1210/2016/UBTVQH13
Loại văn bản决议
Cơ quan ban hành建设部
Người kýNguyen Thi Kim Ngan — Chủ tịch
Cập nhật17/06/2026
Lĩnh vực未分类
Ngày ban hành25/05/2016
Ngày áp dụng25/05/2016
Ngày hết hiệu lực01/01/2026
Tình trạng已失效
✦ Tóm lược thông minh

本决议规定了根据位置、功能、作用、经济和社会发展结构及水平、人口规模和密度、非农劳动力比例以及城市基础设施和技术、景观建设发展水平等标准对越南的城市进行分类。分类通过计分方式进行,总分为100分。城市必须达到每个标准的最低要求,并且总分达到75分及以上才能被认定为城市类型。城市分类的决定权属于总理、住房和城市建设部部长以及省人民委员会主席,视城市类型而定。本决议还规定了编制城市分类方案的责任、审查程序和批准程序。

Đối tượng áp dụng

越南的城市

Các điểm cốt lõi

  • 根据具体标准进行城市分类
  • 计分以决定分类
  • 分类权限根据城市级别不同
  • 编制方案和审查责任
  • 自签署之日起生效

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 准确分类城市有助于更有效地管理和城市发展
  • 为城市分级管理提供明确的法律依据
  • 为吸引投资到城市创造有利条件

❓ Câu hỏi thường gặp

城市需要达到多少分才能被认定为城市类型?

城市必须达到每个标准的最低要求,并且总分达到75分及以上才能被认定为城市类型。

决定城市分类的权限属于谁?

总理决定特别类型城市、I型和II型城市的认定。住房和城乡建设部部长决定III型和IV型城市的认定。省人民委员会主席决定V型城市的认定。

对于在本决议生效前已获得城市类型认定的城市应如何处理?

这些城市无需重新分类,除非符合第14条第3款的规定。如果城市分类范围与拟成立的行政单位范围不一致,在考虑成立时需审查并认定相应类型的城市。

Toàn văn

关于城市分类的决议

中华人民共和国全国人民代表大会常务委员会

||| 依据越南社会主义共和国宪法;

根据《全国人民代表大会组织法》第57/2014/QH13号法律;

||| 依据地方各级人民政府组织法第77/2015/QH13号法律;

||| 依据城市规划法第30/2009/QH12号法律;

||| 考虑政府关于城市分类的提案,编号为04/TTr-CP,日期为2016年1月11日,

第二条 目的、城市分类原则

第一章

总则

1. 对象 ||| 目的和范 ||| 围分 - 存档:VT,TCHQ 调整 ||| 类

  1. ||| 中央直辖市按照特别城市或一类城市的指标进行城市分类。
  2. ||| 省辖市、中央直辖市级市按照一类城市、二类城市或三类城市的指标进行城市分类。
  3. ||| 县级市按照三类城市或四类城市的指标进行城市分类。
  4. ||| 镇按照四类城市或五类城市的指标进行城市分类。
  5. ||| 拟建未来城市的区域按照相应类型的指标进行分类。

第二条 城市分类原则

  1. 城市分类基于国家城市发展计划、全省城市发展计划以及每个城市的开发计划,以管理城市发展,确保与各个经济发展阶段相适应。
  2. 城市规划和建设达到某一类型城市的指标,则按相应类型的城市进行评估。
  3. 对拟建未来城市的区域进行城市分类评估是成立或调整城市行政单位边界的基础之一。
  4. 城市分类通过计分方法进行。城市分类得分是各项指标得分之和。

第二章

一、城市分类的指标包括:

第三条 特别城市

  1. 地位、职能、作用、结构和发展水平:
    1. ||| 地位、职能、作用是首都或国家级、国际级经济、金融、文化、教育、培训、旅游、医疗、科技中心,国内和国际交流枢纽,推动全国经济社会发展;
    2. ||| 结构和发展水平达到本决议附件1规定的标准。
  2. 全市人口规模达到500万人及以上;市区人口规模达到300万人及以上。
  3. 全市人口密度达到每平方公里3000人及以上;市区人口密度计算在城市建设用地面积上达到每平方公里12000人及以上。2 以上;按城市建设用地面积计算,每平方公里达到12,000人及以上。2 以上。
  4. 全市非农劳动力比例达到70%及以上;市区比例达到90%及以上。
  5. 城市基础设施和建筑景观的发展水平达到本决议附件1规定的标准。

第四条 一类城市

1. 地位、职能、作用、结构和发展水平:

a) 地位、职能、作用是国家级、地区级或省级经济、金融、文化、教育、培训、旅游、医疗、科技中心,国内和国际交流枢纽,推动一个跨省区域或全国经济社会发展;

b) 结构和发展水平达到本决议附件1规定的标准。

  1. 人口规模:
    1. 直辖市:全市人口规模达到100万人及以上;市区人口规模达到50万人及以上;
    2. 省辖市或直辖市级市:全市人口规模达到50万人及以上;市区人口规模达到20万人及以上。
  2. 全市人口密度达到每平方公里2000人及以上;市区人口密度计算在城市建设用地面积上达到每平方公里10000人及以上。2 以上;按城市建设用地面积计算,每平方公里达到10,000人及以上。2 及以上的卡拉OK服务、舞厅服务营业场所;
  3. 全市非农劳动力比例达到65%及以上;市区比例达到85%及以上。
  4. 城市基础设施和建筑景观的发展水平达到本决议附件1规定的标准。

条5. 城市类型II

  1. 地位、职能、作用、结构和发展水平:
    1. 位置、职能、作用是区域或省级的综合中心或专业中心,在经济、金融、文化、教育、培训、旅游、医疗、科学技术、省级行政中心、交通节点方面,推动一个省或跨省区域的经济社会发展;
    2. 经济社会发展结构和水平达到本决议附件1规定的标准。
  2. 全市人口规模达到20万人及以上;市区人口规模达到10万人及以上。
  3. 全市人口密度达到每平方公里1800人2 及以上;市区人口密度按城市建设用地面积计算达到每平方公里8000人2 及以上的卡拉OK服务、舞厅服务营业场所;
  4. 全市非农劳动力比例达到65%及以上;市区非农劳动力比例达到80%及以上。

城市基础设施和建筑景观的发展水平达到本决议附件1规定的标准。

条6. 城市类型III

  1. 地位、职能、作用、结构和发展水平:
    1. 位置、职能、作用是省级或跨省区域的综合中心或专业中心,在经济、金融、文化、教育、培训、旅游、医疗、科学技术、交通节点方面,推动省级或跨省区域的经济社会发展;
    2. 经济社会发展结构和水平达到本决议附件1规定的标准。
  2. 全市人口规模达到10万人及以上;市区、镇区人口规模达到5万人及以上。
  3. 全市人口密度达到每平方公里1400人2 及以上;市区、镇区人口密度按城市建设用地面积计算达到每平方公里7000人2 及以上的卡拉OK服务、舞厅服务营业场所;
  4. 全市非农劳动力比例达到60%及以上;市区、镇区非农劳动力比例达到75%及以上。
  5. 发展水平、基础设施、城市景观建设达到本决议附件1规定的标准。

条7. 城市类型IV

  1. 地位、职能、作用、结构和发展水平:
    1. 位置、职能、作用是省级或县级的综合中心或专业中心,在经济、金融、文化、教育、培训、旅游、医疗、科学技术、县级行政中心、交通节点方面,推动省级或县级或跨县区域的经济社会发展;
    2. 经济社会发展结构和水平达到本决议附件1规定的标准。
  2. 全市人口规模达到5万人及以上;镇区(如有)人口规模达到2万人及以上。
  3. 全市人口密度达到每平方公里1200人2 及以上;镇区(如有)人口密度按城市建设用地面积计算达到每平方公里6000人2 及以上的卡拉OK服务、舞厅服务营业场所;
  4. 全市非农劳动力比例达到55%及以上;镇区(如有)非农劳动力比例达到70%及以上。
  5. 城市基础设施和建筑景观的发展水平达到本决议附件1规定的标准。

条8. 城市类型V

  1. 位置、职能、作用、经济发展和社会结构:

a) 位置、职能、作用是县级行政中心或综合中心或县级专业中心,在经济、文化、教育、培训、交通节点方面,推动县级或联村区域的经济社会发展;

b) 结构和发展水平达到本决议附件1规定的标准。

  1. 全市人口规模达到4000人及以上。
  2. 全市人口密度达到每平方公里1000人2 及以上;按城市建设用地面积计算的人口密度达到每平方公里5000人2 及以上的卡拉OK服务、舞厅服务营业场所;
  3. 全市非农劳动力比例达到55%及以上。
  4. 城市基础设施和建筑景观的发展水平达到本决议附件1规定的标准。

条 9. 分类城市的适用范围适用于具有特殊性质的一些城市

  1. 作为旅游、科技、教育和培训中心的城市,其人口规模和人口密度的标准可以较低,但最低应达到规定标准的70%;其他标准必须符合相应类型城市的法定要求。
  2. 在山区、高原地区以及有国家边界的三类、四类和五类城市,其人口规模标准可以较低,但最低应达到规定标准的50%;其他标准最低应达到相应类型城市规定标准的70%。
  3. 海岛城市的基本设施发展水平和城市景观标准最低应达到规定标准的50%;人口规模、人口密度、非农劳动力比例和社会经济标准最低应达到相应类型城市规定标准的30%。

第三章

计分、审批权限和分类程序

条 10. 城市分类计分方法

  1. 城市分类通过计分方法进行,各项标准总分为100分。
  2. 各项标准的评分框架如下:
    1. 关于城市地理位置、功能、作用、结构和发展水平的社会经济发展标准最高为20分;
    2. 关于城市人口规模、人口密度和非农劳动力比例的标准最高为20分。其中,人口规模标准最高为8分;人口密度标准最高为6分;非农劳动力比例标准最高为6分;
    3. 关于城市基础设施发展水平和城市景观标准(包括社会基础设施、技术基础设施、环境卫生和城市景观)最高为60分。

各项标准的定额、分配和计分方法、数据收集和计算方法在本决议附录1、2和3中规定。

三、当各标准均达到最低要求且总分达到75分及以上时,城市被认定为相应类型的城市。

条 11. 城市分类审批权限

  1. 国务院总理负责认定特别城市、一类城市和二类城市。
  2. 住房和城乡建设部部长负责认定三类城市和四类城市。
  3. 省级人民政府主席负责认定五类城市。

条 12. 制定城市分类方案

一、制定城市分类方案的责任:

a) 省级人民政府组织制定特别城市和一类城市(中央直辖市)的城市分类方案;

b) 县级人民政府组织制定一类城市(省辖市、中央直辖市区辖市)、二类、三类、四类和五类城市的城市分类方案。

  1. 城市分类方案包括方案说明、附表和城市发展现状演示视频:
    1. 方案说明部分阐述理由和必要性,概述城市历史形成和发展过程,评估城市发展现状和基础设施质量,汇总分类标准并评估分类结果,总结城市发展计划和提高城市质量的未来规划,结论和建议;
    2. 附表包括与方案相关的法律文本、表格和数字资料,以及缩小版图纸(A3),包括区域位置图(1份)、行政边界图(1份)、现状建筑图及正在进行的项目位置图(1份)、空间发展方向图(1份)、短期阶段规划图(2份,显示土地使用规划和技术基础设施规划内容),分类评估数据应取自提交方案前一年的数据,并由有权机构提供或公布;

c) 发展现状演示视频时长为20至25分钟。

  1. 对于拟扩大城镇范围以成立新的城市行政区划单位的镇,如果扩大的范围仍属于县级行政区划范围内,则县级人民政府负责组织制定新城市行政区划单位的分类方案,并提交有权机关批准。

对于拟扩大城镇范围以成立新的城市行政区划单位的市、省辖市、中央直辖市区辖市,如果扩大的范围仍属于省级行政区划范围内,则省级人民政府负责组织制定新城市行政区划单位的分类方案,并提交有权机关批准。

  1. 城市分类费用由国家财政保障。

条13. 分类城市的程序和手续

  1. 审查城市分类方案的责任:
    1. 住房和城乡建设部负责审查特别类型、I型、II型、III型和IV型城市的分类方案;
    2. 城乡建设局负责审查V型城市的分类方案。
  2. 审查内容:
    1. 方案及其制定程序和手续;
    2. 法律依据,与国家城市系统、跨省区域、省级城市发展导向的符合性以及城市的发展导向;
    3. 检查并对照方案内容与城市发展现状;
    4. 评估城市分类标准。
  3. 提交审查的方案包括人民委员会的请示报告和有权限的人大常委会的决议;城市分类方案;相关法律文件。
  4. 审查机关负责在收到完整方案之日起15日内完成城市分类方案的审查工作。
  5. 根据本决议第11条规定的有权进行城市分类的机关负责人应在收到请示报告、城市分类方案及审查报告之日起15日内审议并作出确认城市类型的决定。

第四章

实施条款

条14. 过渡规定

  1. 对于在本决议生效前已获得城市类型确认决定的城市,则无需重新分类,除非本条第三款另有规定。
  2. 对于在本决议生效前已将城市分类方案提交有权机关审查的城市,有权机关应按照本决议的规定组织审查,并向有权机关呈报以发布确认城市分类的决定。
  3. 对于在本决议生效前已被确认为某一类型城市且其城市分类范围不与拟成立行政单位边界重合的情况,在考虑成立时需重新审查以确认符合本决议的城市类型。
  4. 对于在本决议生效前已被确认为某一类型城市且计划扩大市区或市镇范围以成立区或街道,并且该区或街道的设立方案已提交审查的城市,其现有市区或市镇范围无需重新分类;而扩大范围部分须由住房和城乡建设部根据本决议附件2所列标准进行评估。

第十五条 生效日期

本决议自签署之日起生效。

 

Văn bản gốc (PDF)

Mở PDF trong tab mới ↗

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 26
30/2009/QH12 Nghị quyết số 30/2009/QH12 Phê chuẩn quyết toán ngân sách nhà nước năm 2007 Còn hiệu lực 57/2014/QH13 Luật Tổ chức Quốc hội số 57/2014/QH13 Còn hiệu lực 77/2015/QH13 Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 77/2015/QH13 Hết hiệu lực 12/2017/TT-BXD Thông tư số 12/2017/TT-BXD Hướng dẫn xác định và quản lý chi phí liên quan đến đầu tư phát triển đô thị Còn hiệu lực 88/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 88/2016/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án công nhận khu vực Mỹ Hào đạt tiêu chuẩn đô thị loại IV Còn hiệu lực 31/NQ-HĐND Nghị quyết số 31/NQ-HĐND Về việc tán thành chủ trương thành lập thị trấn Vĩnh Thạnh Trung, huyện Châu Phú, tỉnh An Giang Còn hiệu lực 33/NQ-HĐND Nghị quyết số 33/NQ-HĐND Về việc thông qua đề án “Đề nghị công nhận thị trấn An Châu mở rộng, huyện Châu Thành, tỉnh An Giang đạt tiêu chuẩn đô thị loại IV” Còn hiệu lực 80/2025/QĐ-UBND Quyết định số 80/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định Định mức kinh tế - kỹ thuật thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh Còn hiệu lực 35/2024/QĐ-UBND Quyết định số 35/2024/QĐ-UBND Ban hành quy định đánh giá, công nhận tuyến phố văn minh đô thị trên địa bàn tỉnh Đồng Nai Còn hiệu lực 07/2024/QĐ-UBND Quyết định số 07/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý kiến trúc đô thị Kim Bảng, tỉnh Hà Nam Còn hiệu lực 39/2022/QĐ-UBND Quyết định số 39/2022/QĐ-UBND Ban hành Bộ đơn giá Thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải rắn đô thị; duy trì, phát triển hệ thống cây xanh đô thị; duy trì hệ thống chiếu sáng đô thị; duy trì hệ thống thoát nước đô thị; quy định định mức tỷ lệ chi phí quản lý chung trong dự toán chi phí dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước và sản phẩm dịch vụ công ích đô thị tỉnh Phú Thọ Còn hiệu lực 18/2020/QĐ-UBND Quyết định số 18/2020/QĐ-UBND Quy định tạm thời bộ tiêu chí phường, thị trấn đạt chuẩn đô thị văn minh thực hiện trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh Hết hiệu lực 16/2020/QĐ-UBND Quyết định số 16/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định về Công nhận tuyến phố văn minh đô thị trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế Còn hiệu lực số 32/NQ-HĐND Nghị quyết số số 32/NQ-HĐND Về việc thông qua đề án “Đề nghị công nhận thị trấn Cái Dầu mở rộng, huyện Châu Phú, tỉnh An Giang đạt tiêu chuẩn đô thị loại IV” Còn hiệu lực Số: 12/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số Số: 12/2018/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án sáp nhập 02 đơn vị hành chính cấp xã, thành lập 06 phường và thành lập thành phố Chí Linh thuọc tỉnh Hải Dương Còn hiệu lực 24/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2017/NQ-HĐND Thông qua Chương trình phát triển đô thị tỉnh Lai Châu giai đoạn 2017-2030 Còn hiệu lực 47/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 47/2017/NQ-HĐND Một số cơ chế, chính sách tạo nguồn lực xây dựng thị xã Kỳ Anh đạt tiêu chí đô thị loại III vào năm 2020 Hết hiệu lực 26/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2017/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án đề nghị công nhận khu vực dự kiến thành lập thị xã Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi đạt tiêu chuẩn đô thị loại IV Còn hiệu lực 124/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 124/2017/NQ-HĐND Về việc thông qua Chương trình phát triển đô thị tỉnh Đồng Tháp đến năm 2020 và định hướng đến năm 2030 Hết hiệu lực 17/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2016/NQ-HĐND Về một số cơ chế, chính sách tạo nguồn lực xây dựng Thị xã Hồng Lĩnh đạt tiêu chí đô thị loại III vào năm 2020 Hết hiệu lực 37/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 37/2016/NQ-HĐND Về việc đề nghị công nhận thị trấn Ngọc Lặc và khu vực dự kiến mở rộng, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa đạt tiêu chuẩn đô thị loại IV Còn hiệu lực 39/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 39/2016/NQ-HĐND Về việc đề nghị thành lập các phường: Quảng Cư, Quảng Châu, Quảng Thọ, Quảng Vinh thuộc thị xã Sầm Sơn và thành lập thành phố Sầm Sơn thuộc tỉnh Thanh Hóa Còn hiệu lực 38/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 38/2016/NQ-HĐND Về việc đề nghị công nhận thị xã Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa là đô thị loại III Còn hiệu lực 36/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 36/2016/NQ-HĐND về việc đề nghị công nhận thị trấn Lao Bảo là đô thị loại IV trực thuộc huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị Hết hiệu lực 35/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 35/2016/NQ-HĐND về việc đề nghị công nhận thị trấn Khe Sanh là đô thị loại IV trực thuộc huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị Hết hiệu lực 08/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2016/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án phân loại thị trấn Trà Xuân, huyện Trà Bồng, tỉnh Quảng Ngãi đạt tiêu chuẩn đô thị loại V Còn hiệu lực
1210/2016/UBTVQH13
关于城市分类的第1210/2016/UBTVQH13号决议
已失效
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 26
39/2022/QĐ-UBND Quyết định số 39/2022/QĐ-UBND Về việc tổ chức lại các phòng chuyên môn, nghiệp vụ và quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức của Sở Giao thông vận tải Hưng Yên Hết hiệu lực 05/2018/QĐ-UBND Quyết định số 05/2018/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ văn bản Còn hiệu lực 26/2023/QĐ-UBND Quyết định số 26/2023/QĐ-UBND Quy định đơn giá đặt hàng dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước sản xuất chương trình phát thanh, truyền hình trên địa bàn thành phố Cần Thơ Còn hiệu lực 12/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2018/NQ-HĐND Xác nhận kết quả lấy phiếu tín nhiệm đối với người giữ chức vụ do Hội đồng nhân dân tỉnh bầu Còn hiệu lực 35/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 35/2016/NQ-HĐND Về việc quy định mức thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thư viện trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Còn hiệu lực 24/2022/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 24/2022/NQ-HĐND QUY ĐỊNH MỨC CHI TẬP HUẤN, BỒI DƯỠNG GIÁO VIÊN VÀ CÁN BỘ QUẢN LÝ CƠ SỞ GIÁO DỤC ĐỂ THỰC HIỆN CHƯƠNG TRÌNH MỚI, SÁCH GIÁO KHOA MỚI GIÁO DỤC PHỔ THÔNG THUỘC PHẠM VI QUẢN LÝ CỦA TỈNH PHÚ YÊN Hết hiệu lực 36/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 36/2016/NQ-HĐND Về việc công bố Danh mục nghị quyết do Hội đồng nhân dân tỉnh Nam Định ban hành hết hiệu lực thi hành Còn hiệu lực 35/2024/QĐ-UBND Quyết định số 35/2024/QĐ-UBND ban hành Quy định việc quản lý, sử dụng người hoạt động không chuyên trách ở xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Yên Bái Còn hiệu lực 12/2020/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 12/2020/NQ-HĐND VỀ CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ ĐỐI VỚI NGƯỜI CAI NGHIỆN MA TÚY TỰ NGUYỆN TẠI GIA ĐÌNH, TẠI CỘNG ĐỒNG VÀ TẠI CƠ SỞ CAI NGHIỆN MA TÚY TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Hết hiệu lực 07/2024/QĐ-UBND Quyết định số 07 /2024/QĐ-UBND Còn hiệu lực 124/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 124/2017/NQ-HĐND Quy định về mức thu, đối tượng thu, nộp, chế độ quản lý và sử dụng phí thăm quan công trình văn hóa Bảo tàng Điêu khắc Chăm Đà Nẵng Hết hiệu lực 19/2021/QĐ-UBND Quyết định số 19/2021/QĐ-UBND Quy định việc tổ chức thực hiện kế hoạch bảo trì công trình đường thủy nội địa trong phạm vi quản lý của tỉnh Kiên Giang Hết hiệu lực 24/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2017/NQ-HĐND Về số lượng thành viên Đội Quản lý trật tự đô thị, mức lương đối với Lực lượng Cộng tác viên Đội Quản lý trật tự đô thị. Hết hiệu lực 26/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2017/NQ-HĐND Về việc sửa đổi, bổ sung Khoản 3 Điều 1 của Nghị quyết số 31/2015/NQ-HĐND ngày 10/12/2015 của Hội đồng nhân dân tỉnh Ninh Bình về việc hỗ trợ kinh phí đóng bảo hiểm y tế cho một số đối tượng có hộ khẩu thường trú tại tỉnh Ninh Bình Còn hiệu lực 51/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 51/2017/NQ-HĐND Quy định mức học phí đối với giáo dục mầm non và phổ thông công lập năm học 2017 - 2018 trên địa bàn tỉnh Hết hiệu lực 17/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2016/NQ-HĐND Về nhiệm vụ kinh tế - xã hội 6 tháng cuối năm 2016 Còn hiệu lực 08/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2016/NQ-HĐND Ban hành Chương trình phát triển đô thị tỉnh Khánh Hòa đến năm 2020 và định hướng đến năm 2030. Hết hiệu lực 51/2024/QĐ-UBND Quyết định số 51/2024/QĐ-UBND Quy định xét công nhận Tiêu chí cơ sở hạ tầng thương mại NT trong Bộ tiêu chí quốc gia về xã NTM, Bộ tiêu chí quốc gia về xã NTM nâng cao; Bộ tiêu chí quốc gia về huyện NTM. Bộ tiêu chí quốc gia về huyện nông thôn mới nâng cao giai đoạn 2024-2025 trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc Hết hiệu lực 80/2025/QĐ-UBND Quyết định số 80/2025/QĐ-UBND Ban hành quy trình công nghệ và định mức kinh tế kỹ thuật công tác quản lý, duy trì công trình ngầm hạ tầng kỹ thuật đô thị sử dụng chung được đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước hoặc được bàn giao cho nhà nước quản lý trên địa bàn thành phố Hà Nội Còn hiệu lực 37/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 37/2016/NQ-HĐND Về việc quy định mức thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phí cấp giấy phép xây dựng trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Hết hiệu lực 16/2020/QĐ-UBND Quyết định số 16 /2020/QĐ-UBND Bãi bỏ một phần văn bản quy phạm pháp luật Hết hiệu lực 47/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 47/2017/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ đối với công chức làm việc tại Trung tâm Hành chính công các cấp trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa Hết hiệu lực 32/NQ-HĐND Nghị quyết số 32/NQ-HĐND Về chương trình hành động vì trẻ em đến năm 1995 Hết hiệu lực 18/2020/QĐ-UBND Quyết định số 18/2020/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung Quyết định số 45/2019/QĐ-UBND ngày 20 tháng 12 năm 2019 của Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành Bảng giá tính thuế tài nguyên năm 2020 trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Hết hiệu lực 38/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 38/2016/NQ-HĐND Về nhiệm vụ kinh tế - xã hội năm 2017 Còn hiệu lực 39/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 39/2016/NQ-HĐND Ban hành Quy chế hoạt động của Hội đồng nhân dân tỉnh Lâm Đồng khóa IX, nhiệm kỳ 2016 - 2021 Còn hiệu lực

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.