令第126/2007/NĐ-CP详细规定并指导实施《越南劳动者出国务工合同法》的若干条款

本令详细规定了对按合同赴国外务工的越南劳动者的管理,包括禁止区域/工作、获许可企业类型、法定资本、服务活动方案内容、保证金和许可证费用。适用于政府、相关部委单位、企业和劳动者。

文号126/2007/NĐ-CP
文件类型法令
发布机关内务部
签署人Nguyễn Tấn Dũng — Thủ tướng
更新28/06/2026
行业劳动荣军与社会
领域境外劳务
发布日期01/08/2007
生效日期29/08/2007
失效日期
状态生效中
✦ 智能摘要

本令详细规定了对按合同赴国外务工的越南劳动者的管理,包括禁止区域/工作、获许可企业类型、法定资本、服务活动方案内容、保证金和许可证费用。适用于政府、相关部委单位、企业和劳动者。

适用范围

政府、相关部委单位(劳动和社会事务部、外交部、公安部、卫生部、财政部)、从事向国外派遣劳动者服务的企业、劳动者。

要点

  • 获许可的企业必须拥有100%的组织或个人越南资本,并且法定资本为5亿元。
  • 向国外派遣劳动者服务活动方案应包括财务能力、物质基础、员工队伍素质等内容。
  • 企业的保证金为1亿元,用于解决与劳动者相关的突发问题。
  • 许可证费用为5万元。
  • 政府负责国家对出国务工劳动者的管理,制定战略、计划并组织实施。

🌐 本文件的社会影响

  • 为越南企业提供参与国际劳动力市场的机会。
  • 通过规定保证金和许可证费用降低劳动者的风险。
  • 发展国外劳动力市场,加强国际合作。
  • 高法定资本要求增加了企业的财务负担。
  • 需要提高国家对出国务工劳动者管理的能力。

❓ 常见问题

企业需要多少资金来开展向国外派遣劳动者的服务?

从事向国外派遣劳动者服务企业的法定资本为5亿元。

企业的保证金如何使用?

保证金用于解决与劳动者相关的突发问题,在使用后30天内,企业需补足保证金金额。

许可证费用是多少?

许可证费用为5万元。

企业在服务方案中需要准备什么?

方案应体现财务能力、物质基础、具备足够素质和经验的员工队伍,以满足向国外派遣劳动者工作的需求。

政府在国家管理方面承担哪些责任?

政府负责制定战略、计划并组织实施;负责对按合同出国务工劳动者的国家管理。

全文

中华人民共和国国务院
******

社会主义共和国越南
独立 自由 幸福
********

数:126/2007/NĐ-CP

河内,二零零七年八月一日

 

||| 关于细则和实施若干条款的规定
二零二零年十一月十三日

中华人民共和国国务院

根据2001年12月25日《政府组织法》;

根据2005年11月29日《企业法》

根据二〇〇六年十一月二十九日《越南劳动者出国务工合同法》;

考虑到劳动和社会事务部部长的建议,

决定:

第一条 被禁止出国工作的地区、行业和工种(法律第七条第四款)第一条

一、有战事或可能发生战事的地区;放射性污染地区;有毒污染地区;发生特别危险传染病的地区。

二、被劳务接收国禁止外籍劳工入境工作的地区。

三、特别繁重、有害、危险且不适合越南人身体状况的职业;影响越南风俗习惯的职业,列入本决定所附禁止目录。

第二条 可以申请从事向国外派遣劳务服务业务许可的企业类型(法律第八条第四款)第二条

向国外派遣劳务服务业务许可(以下简称“许可证”)的企业是指依照《企业法》成立并运营,注册资本全部为组织和个人的越南企业的企业。

第三条 从事劳务服务业务企业的法定资本(法律第八条第二款)第三条

从事向国外派遣劳务服务业务的企业法定资本为五亿元人民币。

第四条 向国外派遣劳务服务业务活动方案的内容(法律第九条第一款)第四条

向国外派遣劳务服务业务活动方案必须体现财务能力、物质基础、具备足够资质和经验的员工队伍,能够满足向国外派遣劳务服务业务的要求。该方案应包括以下内容:

一、交易名称、交易地址、企业类型、经营范围、资本及资本结构、企业所有者或受委托的企业代表、资本、企业生产经营情况(如果是正在运营的企业)。

二、组织向国外派遣劳务服务业务活动机构的方案。

三、预计向国外派遣劳务服务市场的范围、派遣的工种、招聘劳务人员的区域。

四、招聘劳务人员的方案、对劳务人员进行必要知识培训的方案、在国外工作的劳务人员管理方案。

五、实施向国外派遣劳务服务业务活动的资金方案。

第五条 劳务服务企业保证金(法律第九条第四款)第五条

一、保证金金额为一亿元人民币。如果使用保证金解决与劳务人员有关的问题,则企业在保证金使用之日起三十日内须补足保证金至规定金额。

二、企业应在主要营业地的商业银行存入保证金。

三、国家海外劳务管理局局长有权在企业未履行或未完全履行向国外派遣劳务服务业务义务的情况下,使用企业保证金解决相关问题。

四、人力资源和社会保障部负责,会同中国人民银行指导企业保证金的管理和使用。

第六条 企业派遣劳动者到国外进行提高技能实习的保证金 (第三条第四款(法律)

一、企业派遣劳动者到国外进行提高技能实习的保证金,由有权国家机关使用于处理企业在未履行或未完全履行将劳动者派往国外进行提高技能实习义务的情况下产生的问题。

二、企业派遣劳动者到国外进行提高技能实习的保证金数额为派遣劳动者回国机票费用的百分之十,按已登记的接受实习劳动合同时的国外劳动者数量计算。

三、企业派遣劳动者到国外进行提高技能实习的,应在主要商业银行办理保证金手续,并在登记接受实习劳动合同之时提交保证金确认书。

四、保证金的使用:

(一)劳动和社会事务厅长有权使用派遣劳动者到国外进行提高技能实习且期限不足九十天的合同的保证金;

(二)外国劳务管理局长有权使用派遣劳动者到国外进行提高技能实习且期限不少于九十天的合同的保证金。

五、劳动和社会事务部负责,会同中国人民银行指导企业派遣劳动者到国外进行提高技能实习的保证金管理和使用工作。

第七条 许可费(第十条第四款(法律)

一、许可费为五万元。企业应在领取许可证时缴纳许可费。

2. 许可证费用的收取、管理和使用依照法律规定执行。

2. 指导军事电信集团制定工资等级表和工资表,按照本法令第6条第3款的规定。

一、对政府负责,实施国家关于根据合同出国务工人员的行政管理。

二、制定和指导实施出国务工人员的策略和计划。

三、与相关机构合作,制定并提请有权限的部门批准或直接发布有关出国务工人员的法律法规、政策和机制;指导宣传《越南出国务工人员合同法》及相关指南的内容。

四、与相关机构合作研究和发展国外劳动力市场。

五、按照法律规定,就签订国际劳工条约向有权部门提出建议并签署国际劳工协议。

六、制定并指导实施出国务工人员培训计划;规定出国务工人员所需的知识培训内容、课程和证书;组织培训执行出国务工任务的工作人员和国外劳务管理人员。

七、规定许可证;决定许可证的发放、更换和收回。

八、组织和指导企业及个人根据合同出国务工的登记;监督企业的合同执行情况。

九、根据法律规定处理涉及根据合同出国务工活动的投诉和举报;检查和处理违反行政法规的行为。

十、组织和实施针对出国务工活动的专业监察。

十一、与外交部合作,组织和指导对在国外工作的越南务工人员的管理工作;与外交部、内务部合作,在务工人员较多的国家和地区设立越南驻外外交和领事机构下属的劳务管理机构。

十二、规定和指导企业每年定期和不定期向行政管理部门报告制度;通过编码管理在国外务工的人员。

十三、每年向总理报告越南务工人员根据合同在国外工作的状况。

条9. 外交部的责任

一、与劳动和社会事务部及其他相关部门共同研究并向政府提出关于出国务工人员方针和政策的建议。.

二、指导越南驻外外交和领事机构执行以下工作:根据越南法律、所在国法律和越南是成员国的国际条约保护领事权益和越南务工人员的合法权益;与国内有关部门合作处理与务工人员在国外工作相关的事项;研究并提供信息以发展所在国的劳务市场;与劳动和社会事务部和其他相关部门合作开展促进国外劳务市场的活动。

条 10. 公安部的责任

一、根据法律规定为务工人员签发护照。

二、指导各级公安机关掌握与出国务工领域相关的组织和个人的情况,预防、发现并及时处理违法行为。

三、与越南驻外外交和领事机构以及劳动和社会事务部合作,指导有权机关及时调查并依法处理发现的犯罪迹象。

4.与劳动和社会保障部、驻外外交机构和领事馆合作,接收被劳务接受国驱逐或强制遣返回国的越南劳务人员,依照《越南劳务人员出国务工合同法》的规定。

5.根据法律规定,对在向国外派遣劳务活动中违反法律法规的组织和个人提起诉讼并进行调查。

第十一章 卫生部的责任

1.规定医疗机构为出国务工人员提供体检和健康证明的条件;与财政部、劳动和社会保障部统一规定出国务工人员体检费用的标准。

2.牵头并与劳动和社会保障部及外国主管机关共同制定符合不同劳务市场的越南出国务工人员健康条件和标准。

3.定期与劳动和社会保障部联合汇总和评估越南出国务工人员的健康状况。

4.指导、检查、监督并依法处理医疗机构在为出国务工人员组织体检过程中出现的违规行为。

条12. 财政部的责任

与劳动和社会保障部及其他相关部门共同制定涉及越南出国务工人员领域的财政制度。

第十三章 国家银行的责任

1.牵头并与劳动和社会保障部及其他相关部门共同向政府提交或按其权限发布针对社会政策范围内出国务工人员的优惠信贷政策。

2.牵头并与劳动和社会保障部指导金融机构向出国务工人员提供贷款。

条14. 省级人民政府和直辖市人民政府的责任

1. 在地方上实施对出国务工人员的国家管理。

2.指导下属专业机构和下级人民政府:

a) 宣传和普及国家关于通过合同形式出国务工人员的方针政策和法律法规;

b) 制定培训劳动力计划,并推荐遵守良好纪律和法律法规规定的出国务工人员;

c) 与国有企业的事业单位合作,在地方招聘劳务人员并管理地方出国务工人员;

d) 根据法律规定确认和验证出国务工人员的各种证件;

戊) 根据法律规定处理与出国务工活动相关的组织和个人的申诉和举报;

e) 及时检查和处理地方企业派遣出国务工人员活动中的违法行为;

己) 组织登记个人和企业派遣出国务工人员实习提高技能的合同。

3.定期向劳动和社会保障部报告地方出国务工人员的情况。

条15. 各机关、组织在越南劳动者出国务工劳动合同第十条第二款a、b和c项规定的责任 1. 参与人力资源和社会保障部对符合《越南劳动者出国务工劳动合同法》第八条规定条件的企业发放向国外派遣劳动者的业务许可证的意见。

2. 协同指导解决因企业被解散或破产而由其管理范围内的企业派遣到国外工作的劳动者相关问题。

3. 支持并协助管理范围内属于事业单位的解决与在国外工作的劳动者权益有关的问题。

6. 协同人力资源和社会保障部管理由中央部门管理领域的特殊职业的劳动者。

4. 根据法律规定处理与劳务人员出国务工活动相关的申诉和控告。

废除政府于2003年7月17日发布的第81/2003/NĐ-CP号法令,该法令详细规定并指导实施《劳动法》关于越南劳动者在国外工作方面的内容。

条 16. 生效

本决定自公布之日起十五日后生效。

1. 人力资源和社会保障部负责指导、组织实施,并承担监督执行本法令的责任。

条17. 组织实施

- 国家主席办公厅;

2. 各部部长、相当于部级机构的负责人、政府直属机构的负责人、省、直辖市人民政府主席负责执行本法令。/。

发送单位:

- 省市人民代表大会、省市政府;

- 中央办公厅和各中央委员会;

- 各部委、直属机构、政府机关;

- 中央反腐败协调小组办公室;

- 各省人民代表大会常务委员会,

- 中央直辖市政府网站;

中央办公厅及党中央各部门;

- 中央政府办公厅:财政部长、各位副部长,

- 民族委员会和各专门委员会;

- 最高人民检察院;

- 最高人民法院;

- 最高人民检察院;

- 国家审计署;

农业农村部部长、副部长;

各中央群众团体机关;

政府网站,112行动指挥部,

总理发言人,

- 存档:文书处,外事局(5b)。

各局、各厅、下属单位、公报;

禁止从事出国务工的职业和工作

附件一

总理 

(签字)||

阮晋勇

 

 

条 | 目录

(随第/2007/NĐ-CP号2007年8月1日政府法令发布)

1. 在餐厅、酒店或娱乐中心从事舞蹈、歌唱、按摩工作。 1262. 经常接触炸药、有害物质的采矿业工作(铜、铅、汞、银、锌),经常接触锰、氧化汞的工作。

3. 接触开放辐射源、开采各种放射性矿石的工作。

4. 经常接触硝酸、硫酸钠、二硫化碳、强力杀虫剂、除草剂、灭鼠剂、消毒剂、防蛀剂等化学品的生产包装工作。

5. 捕猎猛兽、鳄鱼、鲨鱼的工作。

6. 长期处于缺氧高压环境(地下、海底)的工作。

7. 封尸、葬尸、火化尸体、挖掘坟墓的工作。

8. 接受国和越南禁止的工作。/。

第七,尸体入殓、埋葬、火化和迁坟工作。

第八,被接收国家禁止而越南也禁止的劳务活动。/。

 

本文件的原始文件正在更新中,请先查看全文,稍后再来查看。

下载

本文件的原始文件正在更新中,请先查看全文,稍后再来查看。

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 46
72/2006/QH11 Nghị quyết số 72/2006/QH11 Về chương trình xây dựng luật, pháp lệnh năm 2007 生效中 60/2005/QH11 Luật Doanh nghiệp số 60/2005/QH11 已失效 32/2001/QH10 Luật Tổ chức Chính phủ số 32/2001/QH10 已失效 21/2007/TT-BLĐTBXH Thông tư số 21/2007/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn chi tiết một số điều của Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng và Nghị định số 126/2007/NĐ-CP ngày 01 tháng 8 năm 2007của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn một số điều của Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng 生效中 14/2013/TT-BYT Thông tư số 14/2013/TT-BYT Hướng dẫn khám sức khỏe 已失效 88/2017/QĐ-UBND Quyết định số 88/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, sử dụng vốn vay từ ngân sách địa phương đối với người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận giai đoạn 2017-2020. 已失效 20/2007/QĐ-BLĐTBXH Quyết định số 20/2007/QĐ-BLĐTBXH Ban hành chứng chỉ bồi dưỡng kiến thức cần thiết cho người lao động trước khi đi làm việc ở nước ngoài 生效中 1598/QĐ-UBND Quyết định số 1598/QĐ-UBND Về việc phê duyệt Đề án mở rộng và nâng cao chất lượng xuất khẩu lao động giai đoạn 2007-2010 và định hướng đến 2015 已失效 87/2017/QĐ-UBND Quyết định số 87/2017/QĐ-UBND Quy định chính sách hỗ trợ vay vốn từ ngân sách địa phương đối với người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận giai đoạn 2017-2020. 已失效 17/2007/TTLT/BLĐTBXH-NHNN Thông tư liên tịch số 17/2007/TTLT/BLĐTBXH-NHNN Quy định việc quản lý và sử dụng tiền ký quỹ của doanh nghiệp và tiền ký quỹ của người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng 生效中 35/2017/TT-BLĐTBXH Thông tư số 35/2017/TT-BLĐTBXH Quy định việc quản lý, vận hành và khai thác cơ sở dữ liệu về người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng 生效中 274/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 274/2009/NQ-HĐND Về việc thông qua chính sách khuyến khích xuất khẩu lao động 生效中 17/2007/TTLT-BLĐTBXH-NHNNVN Thông tư liên tịch số 17/2007/TTLT-BLĐTBXH-NHNNVN Quy định về việc quản lý và sử dụng tiền ký quỹ của doanh nghiệp và tiền ký quỹ của người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng 生效中 281/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 281/2019/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung Khoản 2, Điều 1; bổ sung Khoản 7, Điều 1 Nghị quyết số 237/2019/NQ-HĐND ngày 02 tháng 4 năm 2019 của Hội đồng nhân dân Tỉnh quy định chính sách hỗ trợ người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng và tham gia chương trình du học vừa học, vừa làm tại Đài Loan trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 已失效 09/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2020/NQ-HĐND Về việc quy định một số chính sách cho người lao động đi làm việc có thời hạn ở nước ngoài theo hợp đồng trên địa bàn tỉnh Bến Tre 生效中 01/2020/QĐ-UBND Quyết định số 01/2020/QĐ-UBND Về việc triển khai thực hiện Nghị quyết số 18/2019/NQ-HĐND ngày 06/12/2019 của HĐND tỉnh quy định chính sách hỗ trợ vay vốn cho người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng trên địa bàn tỉnh Long An giai đoạn 2020 - 2025 已失效 18/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2019/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ vay vốn cho người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng trên địa bàn tỉnh Long An giai đoạn 2020-2025 已失效 232/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 232/2019/NQ-HĐND Về việc hỗ trợ người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 生效中 26/2019/QĐ-UBND Quyết định số 26/2019/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 87/2017/QĐ-UBND ngày 07/9/2017 của UBND tỉnh Ninh Thuận về quy định chính sách hỗ trợ vay vốn từ ngân sách địa phương đối với người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận, giai đoạn 2017 - 2020 已失效 25/2019/QĐ-UBND Quyết định số 25/2019/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế quản lý, sử dụng vốn vay từ ngân sách địa phương đối với người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận giai đoạn 2017-2020 ban hành kèm theo Quyết định số 88/2017/QĐ-UBND ngày 07/9/2017 của UBND tỉnh Ninh Thuận. 生效中 01/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2019/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết số 15/2017/NQ-HĐND ngày 17/7/2017 của Hội đồng nhân dân tỉnh quy định chính sách hỗ trợ vay vốn từ ngân sách địa phương đối với người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận, giai đôạn 2017-2020 已失效 02/2019/QĐ-UBND Quyết định số 02/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định chính sách hỗ trợ người lao động trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng giai đoạn 2018-2020 已失效 237/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 237/2019/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng và tham gia Chương trình du học vừa học, vừa làm tại Đài Loan trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 生效中 23/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 23/2018/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ người lao động trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng giai đoạn 2018 – 2020 已失效 18/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2018/NQ-HĐND Về việc sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Đề án “Tăng cường đưa lao động An Giang đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng giai đoạn 2016 - 2020” ban hành kèm theo Nghị quyết số 27/2016/NQ-NĐND ngày 03 tháng 8 năm 2016 của Hội đồng nhân dân tỉnh 已失效 17/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2017/NQ-HĐND Phê chuẩn đề án hỗ trợ người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng giai đoạn 2018 - 2020 已失效 15/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 15/2017/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ vay vốn từ ngân sách địa phương đối với người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận giai đoạn 2017-2020 已失效 30/2017/QĐ-UBND Quyết định số 30/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định chính sách hỗ trợ cho người lao động tỉnh Bình Định đi làm việc có thời hạn ở nước ngoài theo hợp đồng, giai đoạn 2017-2020 已失效 75/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 75/2017/NQ-HĐND Ban hành quy định chính sách hỗ trợ cho người lao động tỉnh Bình Định đi làm việc có thời hạn ở nước ngoài theo hợp đồng, giai đoạn 2017-2020 已失效 27/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 27/2016/NQ-HĐND Về việc ban hành Đề án "Tăng cường đưa lao động An Giang đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng giai đoạn 2016 -2020" 已失效 18/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2016/NQ-HĐND Về việc sửa đổi, bổ sung Nghị quyết 11/2014/NQ-HĐND ngày 18/7/2014 của Hội đồng nhân dân tỉnh khóa VIII phê chuẩn Đề án hỗ trợ người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng giai đoạn 2014 - 2020 生效中 18/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2016/NQ-HĐND Về việc sửa đổi, bổ sung Nghị quyết 11/2014/NQ-HĐND ngày 18/7/2014 của Hội đồng nhân dân tỉnh khóa VIII phê chuẩn Đề án hỗ trợ người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng giai đoạn 2014 - 2020 生效中 45/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 45/2016/NQ-HĐND Về chính sách khuyến khích, hỗ trợ người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng đến năm 2021 生效中 82/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 82/2016/NQ-HĐND Về chính sách hỗ trợ người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng giai đoạn 2017 – 2020 已失效 37/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 37/2016/NQ-HĐND Về chính sách cho vay vốn hỗ trợ người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long giai đoạn 2016 - 2020 已失效 54/2016/QĐ-UBND Quyết định số 54/2016/QĐ-UBND Ban hành Chương trình việc làm tỉnh Quảng Ngãi giai đoạn 2016 - 2020 生效中 58/2013/QĐ-UBND Quyết định số 58/2013/QĐ-UBND Về việc sửa đổi Khoản 3, Điều 6 “quy định về tổ chức và hoạt động của quỹ hỗ trợ việc làm ngoài nước tỉnh” ban hành kèm theo Quyết định số 62/2007/QĐ- UBND ngày 02/10/2007 của UBND tỉnh Bình Thuận 已失效 15/2008/QĐ-UBND Quyết định số 15/2008/QĐ-UBND Về việc sửa đổi khoản 2, điều 5 quy định về tổ chức và hoạt động của quỹ hỗ trợ việc làm ngoài nước tỉnh, ban hành kèm theo quyết định 62/2007/QĐ-UBND 02/10/2007 của UBND tỉnh Bình Thuận 已失效 61/2007/QĐ-UBND Quyết định số 61/2007/QĐ-UBND Về việc thành lập quỹ hỗ trợ việc làm ngoài nước tỉnh Bình Thuận 已失效 23/2014/QĐ-UBND Quyết định số 23/2014/QĐ-UBND Về viêc ban hành chính sách hỗ trợ người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng giai đoạn 2014-2016 已失效 19/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2014/NQ-HĐND Về chính sách hỗ trợ người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng giai đoạn 2014-2016 已失效 26/2010/QĐ-UBND Quyết định số 26/2010/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định chính sách hỗ trợ tiền học giáo dục định hướng, vay vốn đi làm việc có thời hạn ở nước ngoài 已失效 20/2013/QĐ-UBND Quyết định số 20/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định về cho vay vốn đối với người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng 已失效 36/2012/QĐ-UBND Quyết định số 36/2012/QĐ-UBND Quy định chính sách hỗ trợ, khuyến khích xuất khẩu lao động áp dụng trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 已失效 73/2009/QĐ-UBND Quyết định số 73/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành một số chính sách khuyến khích xuất khẩu lao động 已失效 38/2011/QĐ-UBND Quyết định số 38/2011/QĐ-UBND Ban hành một số chính sách hỗ trợ xuất khẩu lao động trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng 已失效
126/2007/NĐ-CP
令第126/2007/NĐ-CP详细规定并指导实施《越南劳动者出国务工合同法》的若干条款
生效中
↓ 受本文件影响的文件
相关 34
38/2011/QĐ-UBND Quyết định số 38/2011/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 41/2007/QĐ-UBND ngày 19/7/2007 và QĐ số 35/2008/QĐ-UBND ngày 27/6/2008 của UBND thành phố về ban hành quy chế đấu giá nhà và quyền sử dụng đất 生效中 23/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 23/2018/NQ-HĐND Về điều chỉnh mức chuẩn hộ nghèo và hộ cận nghèo thành phố giai đoạn 2019 - 2020. 已失效 20/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 20/2014/QĐ-UBND QUY ĐỊNH VỀ THẨM QUYỀN TUYỂN DỤNG VIÊN 已失效 73/2009/QĐ-UBND Quyết định số 73/2009/QĐ-UBND Về việc quy định thẩm quyền công chứng hợp đồng giao dịch trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu 已失效 25/2019/QĐ-UBND Quyết định số 25/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tiếp nhận, xử lý, phát hành và quản lý văn bản điện tử giữa các cơ quan hành chính nhà nước trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 已失效 75/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 75/2017/NQ-HĐND Quy định mức thu, chế độ thu, nộp và quản lý lệ phí đăng ký cư trú trên địa bàn tỉnh Nam Định 已失效 14/2010/QĐ-UBND Quyết định số 14/2010/QĐ-UBND Về việc Sửa đổi, bổ sung giá thu một phần viện phí trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 已失效 45/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 45/2016/NQ-HĐND Quy định mức thu, chế độ thu, nộp các loại lệ phí quản lý nhà nước liên quan đến Quyền và nghĩa vụ công dân; Quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản thuộc thẩm quyền của Hội đồng nhân dân tỉnh 生效中 27/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 27/2016/NQ-HĐND Quy định về chính sách đối với già làng trong đồng bào dân tộc thiểu số trên địa bàn tỉnh Bình Phước 已失效 54/2016/QĐ-UBND Quyết định số 54/2016/QĐ-UBND Quy định tổ chức thực hiện mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phí đăng ký kinh doanh trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 已失效 18/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2016/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án phát triển thị trường khoa học công nghệ và doanh nghiệp khoa học công nghệ tỉnh Hà Tĩnh đến năm 2020 và những năm tiếp theo 已失效 30/2017/QĐ-UBND Quyết định số 30/2017/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp quản lý an toàn, vệ sinh lao động trên địa bàn thành phố Hải Phòng 生效中 82/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 82/2016/NQ-HĐND Về nhiệm vụ kế hoạch đầu tư công năm 2017 已失效 23/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 23/2014/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ PHỐI HỢP LIÊN NGÀNH VỀ GIẢI QUYẾT VIỆC NUÔI CON NUÔI CÓ YẾU TỐ NƯỚC NGOÀI 已失效 19/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2014/NQ-HĐND Về việc thông qua Bảng giá đất định kỳ 5 năm (2015 - 2019) trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 已失效 237/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 237/2019/NQ-HĐND Về việc sửa đổi, bổ sung khoản 2, Điều 1, Nghị quyết số 126/2015/NQ-HĐND ngày 17 tháng 7 năm 2015 của Hội đồng nhân dân tỉnh về cơ chế, chính sách khuyến khích xây dựng nông thôn mới tỉnh Thanh Hóa, giai đoạn 2016 - 2020 và sửa đổi, bổ sung Nghị quyết số 14/2016/NQ-HĐND ngày 02 tháng 7 năm 2016 của Hội đồng nhân dân tỉnh về việc ban hành cơ chế hỗ trợ xây dựng huyện nông thôn mới trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa đến năm 2020 生效中 61/2007/QĐ-UBND Quyết định số 61/2007/QĐ-UBND Ban hành chế độ thu phí sử dụng cảng cá trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 已失效 09/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2020/NQ-HĐND Về ban hành phí thăm quan di tích lịch sử Căn cứ Rừng Sác, huyện Cần Giờ. 生效中 58/2013/QĐ-UBND Quyết định số 58/2013/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh Quyết định số 30/2010/QĐ-UBND ngày 20/12/2010 của UBND tỉnh quy định phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi và định mức phân bổ dự toán cho ngân sách thời kỳ 2011-2015 trên địa bàn tỉnh Gia Lai 已失效 01/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2019/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định ban hành kèm theo Nghị quyết số 25/2017/NQ-HĐND ngày 08 tháng 12 năm 2017 của Hội đồng nhân dân tỉnh 已失效 18/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2018/NQ-HĐND Quy định phí tham quan di tích lịch sử, danh lam thắng cảnh, công trình văn hóa và bảo tàng trên địa bàn tỉnh Bình Phước 已失效 232/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 232/2019/NQ-HĐND V/v Ban hành Quy định một số chế độ dinh dưỡng, tiền thưởng, đãi ngộ đối với huấn luyện viên, vận động viên và chế độ chi tiêu tài chính đối với các giải thể thao trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 已失效 33/2007/QĐ-UBND Quyết định số 33/2007/QĐ-UBND Chuyển đổi Lâm trường Mang Yang II thành Ban Quản lý rừng phòng hộ Đăk Đoa 生效中 36/2012/QĐ-UBND Quyết định số 36/2012/QĐ-UBND Mức chi bồi dưỡng đối với cán bộ, công chức làm công tác tiếp công dân, xử lý đơn thư khiếu nại, tố cáo, kiến nghị, phản ánh trên địa bàn tỉnh 已失效 20/2013/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 20/2013/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ DẠY THÊM, HỌC THÊM CHƯƠNG TRÌNH PHỔ THÔNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 已失效 02/2019/QĐ-UBND Quyết định số 02/2019/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 02/2014/QĐ-UBND ngày 29 tháng 12 năm 2014 của Ủy ban nhân dân quận về việc ban hành Quy trình nhận, xử lý đơn và giải quyết khiếu nại, tố cáo tại Ủy ban nhân dân quận Gò Vấp 生效中 11/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2014/NQ-HĐND Về phê chuẩn quyết toán thu, chi ngân sách nhà nướcnăm 2013 của các huyện Vĩnh Linh, Gio Linh, Cam Lộ, Triệu Phong, Hải Lăng, Đakrông, Hướng Hóa thực hiện thí điểm không tổ chức Hội đồng nhân dân huyện 已失效 26/2010/QĐ-UBND Quyết định số 26/2010/QĐ-UBND Giao số lượng, bố trí chức danh đối với cán bộ, công chức ở xã, phường, thị trấn 已失效 15/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 15/2017/NQ-HĐND Về điều chỉnh trợ cấp, phụ cấp cho cán bộ, chiến sĩ thuộc lực lượng Dân quân Tự vệ; nâng phụ cấp hằng tháng, phụ cấp trách nhiệm, trợ cấp trang phục đối với lực lượng Bảo vệ dân phố. 已失效 15/2008/QĐ-UBND Quyết định số 15/2008/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Thanh tra quận 7 已失效 18/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2019/NQ-HĐND Về việc bãi bỏ văn bản. 生效中 26/2019/QĐ-UBND Quyết định số 26/2019/QĐ-UBND Ban hành giá cụ thể sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi trên địa bàn tỉnh Yên Bái 已失效 37/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 37/2016/NQ-HĐND Về việc quy định mức thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phí cấp giấy phép xây dựng trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 已失效 01/2020/QĐ-UBND Quyết định số 01/2020/QĐ-UBND Quy định chức danh, số lượng, mức phụ cấp đối với người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã, ở thôn, khu phố; mức khoán kinh phí hoạt động của tổ chức chính trị - xã hội ở cấp xã; mức bồi dưỡng người trực tiếp tham gia công việc của thôn, khu phố trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 已失效

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。