法令第134/2006/NĐ-CP规定关于选拔进入国家教育体系的大学、大专和中专机构的选调制度

法令第134/2006/NĐ-CP规定关于选拔进入国家教育体系的大学、大专和中专机构的选调制度,包括组织实施、享受标准、受教育者的权利与义务、培养经费、毕业后分配工作接收以及奖学金和培养费用的补偿机制。

Số hiệu134/2006/NĐ-CP
Loại văn bản法令
Cơ quan ban hành教育与培训部
Người kýNguyễn Tấn Dũng — Thủ tướng
Cập nhật29/06/2026
Ngành教育与培训
Lĩnh vực未分类
Ngày ban hành14/11/2006
Ngày áp dụng09/12/2006
Ngày hết hiệu lực23/01/2021
Tình trạng已失效
✦ Tóm lược thông minh

法令第134/2006/NĐ-CP规定关于选拔进入国家教育体系的大学、大专和中专机构的选调制度,包括组织实施、享受标准、受教育者的权利与义务、培养经费、毕业后分配工作接收以及奖学金和培养费用的补偿机制。

Đối tượng áp dụng

在经济和社会条件特别困难地区连续居住五年以上的越南各民族公民;少数民族地区尚未或仅有少量达到大学、大专、中专学历的干部。

Các điểm cốt lõi

  • 优先选拔的对象是居住在经济和社会条件特别困难地区的越南各民族公民和尚未或仅有少量达到大学、大专、中专学历的少数民族干部。
  • 受选调制度的学生在培养期间享有奖学金和免学费待遇,但若不履行毕业后的工作分配,则需偿还。
  • 培养经费由国家预算和地方预算支付。
  • 受选调制度的学生有义务在被选调前承诺履行毕业后的工作分配。
  • 若不履行工作分配或未达到规定的服务期限,则需偿还奖学金和培养费用。

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 积极影响:为困难地区和少数民族提供高素质的人力资源。
  • 消极影响:培养费用大,需要国家预算支付;毕业后工作分配的压力。

❓ Câu hỏi thường gặp

谁可以享受选调制度?

居住在经济和社会条件特别困难地区连续五年以上的越南各民族公民和尚未或仅有少量达到大学、大专、中专学历的少数民族干部。

学生可以享受哪些权利?

全面了解选调制度信息;获得奖学金、免学费及其他培养期间的优惠待遇;毕业后接受并分配工作。

学生有哪些义务?

在被选调前承诺履行毕业后的工作分配;完成所分配专业的培养计划;若不履行,则需偿还奖学金和培养费用。

培养经费从哪里安排?

对于受选调制度的学生的培养经费,在国家预算中安排,并直接支付给教育机构,按照政府订购机制执行。

学生何时需要偿还奖学金和培养费用?

若不履行毕业后的工作分配,或未达到规定的服务期限(大学、大专毕业生60个月,中专毕业生36个月),则需偿还。

Toàn văn

规定招收进入国家教育体系中的大学、大专、中专机构的招生制度

 的规定

___________________

 

中华人民共和国国务院

根据2001年12月25日《政府组织法》;

根据二零零五年六月十四日《教育法》;

根据教育部部长的提议。

第一章

总则

第一条 调整范围

本法令规定了招收对象、享受招收待遇的标准、招收制度的组织实施、以及对被招收进入大学、大专、职业大专、专业中专、职业中专人员的奖学金和培训费用的补偿。

条 2. 招收制度

1. 招收是指不通过考试直接招收进入大学、大专、中专,以培养干部、公务员和专业技术人员,特别是在经济和社会条件特别困难地区和少数民族中尚未达到或仅有少量达到大学、大专、中专水平的人员。

2. 本法令规定的招收制度包括:招生;组织和培训经费;安排毕业后分配工作;对于毕业后未履行分配工作的承诺而接受招收培训的人员进行奖学金和培训费用的补偿。

条 3. 招收原则

实施招收制度必须遵守以下原则:

1. 符合规定的宗旨、对象和标准。

第二,公平、公正、公开、透明。

3. 派送人员接受培训的机关有责任接收并安排毕业后的工作。

条 4. 接受招收培训的学生的权利和义务

1. 受训人员享有以下权利:

a) 获得关于选派培训制度的全面信息;

b) 在培训期间获得奖学金、免学费和其他国家现行规定的优先待遇;

c) 毕业后有权接受并安排工作。

2. 受训人员应履行以下义务:

a) 在获得招收前作出承诺,并在毕业后履行与派送机关关于安排工作的承诺;

b) 遵守法律法规及各教育机构的内部规章制度,完成所分配专业的培训课程;

c) 如果属于第十二条规定的任何一种情况,则须按照本法令第十三条的规定偿还奖学金和培训费用。

第二章

对象、标准、选拔和组织及培训经费

 

条 5. 招收对象和指标

1. 招收对象

a) 属于少数民族且连续五年以上居住在经济和社会条件特别困难地区的越南公民,优先考虑少数民族对象。汉族被招收的比例不得超过总指标数的15%。

b) 属于尚未达到或仅有少量达到大学、大专、中专水平的少数民族的越南公民,该民族在省或直辖市范围内的人口比例较低,连续五年以上居住在三类、二类地区(如果该少数民族在全国范围内人口比例极低或在三类、二类地区招收不足指标,则可考虑一类地区),从招生当年算起。

上述三类、二类、一类地区根据政府总理规定的少数民族和山区划分规定确定。

2. 招收指标

a) 招收指标每年根据国家招生计划确定,并按各专业和培训层次由有权机关分配;

b) 对于本条第一款b项规定的对象,其招收指标应在每年分配给地方、国防部、公安部的总招收指标中单独分配。

条6. 享受招收待遇的标准

享受招收待遇人员的标准为:

1. 对于被招收进入大学、大专的人员,需高中毕业(或中专毕业);对于被招收进入中专的人员,需初中或高中毕业;最后一年品行评定为良好及以上;最后一年学业成绩评定为合格及以上,少数民族为良好及以上,汉族为良好及以上。

2. 达到各专业要求的初选标准。

3. 到招生当年不超过25岁,身体健康符合现行规定。

4. 不属于国家编制内的人员。

条7. 组织选派(除选派进入国防和公安部门所属教育机构外)

1. 选派组织程序:

a) 省、自治区、直辖市人民政府(以下简称省级人民政府)根据经济社会发展导向和地方需求,向国家发展和改革委员会、教育部、人力资源和社会保障部提出按专业、培训层次的选派指标建议;

b) 教育部、人力资源和社会保障部按照职权,会同民政部、国家发展和改革委员会、财政部、民族事务委员会审核并下达选派指标给省级人民政府,依照本决定第5条第2款的规定。

c) 省级人民政府组织实施选拔;与教育机构签订选派培训协议,并依据规定对象、标准及分配指标决定选派人学习;向教育部、人力资源和社会保障部报告选派结果。

每年,省级人民政府成立招生委员会协助其执行选派工作。招生委员会成员包括:

- 委员会主席为省长或副省长;

- 常务副主席为教育局局长;

- 其他成员有:劳动和社会保障局、民政厅、民族事务委员会、发展和改革委员会、财政局代表;教育局职业教育科科长,劳动和社会保障局职业培训管理科科长。

2. 教育部部长、人力资源和社会保障部部长根据职权,规定选派学习的申请手续和文件。

第八条 培训组织

1. 大学预科和专科学校预科

a) 被选派进行大学或专科学历教育的人必须先完成一年预科课程。预科课程的组织和正式入学考试由教育部和人力资源和社会保障部规定;

b) 预科课程结束后,如果学生未达到正式入学条件,则可留级不超过一年。在留级期间,学生享有与第一年相同的权利和义务。

2. 正式教育

a) 在教育机构接受正式教育时,选派学生在正规教育体系中接受培训,并与其他同专业的学生一起学习,由省级人民政府与教育机构协商确定;

b) 教育培训、毕业考核和颁发证书按照现行教育部和人力资源和社会保障部的规定执行。

条9. 选派培训经费

1. 用于选派学生培训的经费纳入年度国家教育和培训预算,按照现行规定安排。

对于选派学生的政策奖学金由地方政府保障并直接发放给学生,按照国家政策奖学金制度。

2. 选派学生培训费用由省级人民政府、国防部、公安部直接支付给教育机构,按照政府订购机制。

条 10. 选派到国防部和公安部所属教育机构

1. 国防部根据本条例的规定,负责与教育部、劳动和社会事务部、财政部合作,指导组织选派、培训和提供选派培训经费,对符合第五条规定对象和指标,并达到本条例第五条、第六条规定的标准的人选,进入由国防部管理的大学、高等专科学校、职业高等专科学校、中等专业学校和中等职业学校进行培训,以培养国防干部和技术人员。

2. 公安部根据本条例的规定,负责与教育部、劳动和社会事务部、财政部合作,指导组织选派、培训和提供选派培训经费,对符合第五条规定对象和指标,并达到本条例第六条规定标准的人选,进入由公安部管理的大学、高等专科学校、职业高等专科学校、中等专业学校和中等职业学校进行培训,以培养公安干部和技术人员。

第三章

接收、分配工作及

  学费补偿和培训费用报销

条 11. 对毕业后按选派制度学习的人接收和分配工作

1. 每年,教育机构将毕业选派学生名单、档案和毕业证书提交给省人民政府。

2. 省人民政府组织接收并为毕业后按选派制度学习的学生分配工作。

3. 按照本条第二款规定,选派学生等待分配工作的最长期限为六个月,自被确认毕业之日起计算。超过六个月仍未按照本条例规定获得分配工作的,则选派学生有权自行寻找工作,并无需偿还学费和培训费用。

条 12. 必须偿还学费和培训费用的情况

按照选派制度学习的学生属于下列情形之一的,必须偿还学费和培训费用:

1. 被纪律处分勒令退学或自愿退学但未得到派遣单位同意。

2. 毕业后不执行本条例规定的分配工作安排。

3. 在省级人民政府分配的工作岗位上工作时间不足六十个月(对于大学和高等专科学校毕业生)或三十六个月(对于中等专业学校和中等职业学校毕业生)。

4. 毕业后被纪律处分而无法分配工作,或者在执行分配工作期间被解雇。

条 13. 偿还金额和计算方法

1. 偿还金额包括国家财政资助的选派学生政策性奖学金和其他培训费用。偿还金额需上缴国家财政。

2. 计算方法

a) 对于第十二条第一款和第二款规定的情形,偿还金额的计算方式如下:

TS = (HB+CF) x n

其中TS是应偿还总额;HB是选派学生每年享受的政策性奖学金;CF是选派学生每年的培训费用;n是选派学生学习年限。

b) 对于第十二条第三款和第四款规定的情形,偿还金额的计算方式如下:

                                                              T-t

TS =  _________   x (HB+CF) x n

                                                               T

其中T是选派人按规定应履行的工作期限;t是选派人已履行的工作期限;符号TS、HB、CF和n按本款a项规定确定。

条14. 接收、分配工作和偿还奖学金、培训费用对于按照选派制度在公安部和国防部所属教育机构学习的人.

公安部和国防部根据本法令的规定,具体规定接收、分配工作以及偿还奖学金、培训费用对于在公安部和国防部管理的高等教育机构、高等职业学校、中等专业学校、中等职业学校学习的选派人员。

第四章 实施细则

组织实施

条15. 各部委的责任

1. 教育部统一指导选拔、培养,并实施对进入高等教育机构、中等专业学校的选派学生各项制度和政策。

2. 劳动和社会事务部统一指导选拔、培养,并实施对进入高等职业学校和中等职业学校的选派学生各项制度和政策。

3. 公安部、国防部在其权限范围内统一指导选拔、培养、接收、分配工作,并实施对进入公安部和国防部所属教育机构的选派学生各项制度和政策。

4. 财政部负责指导并安排预算执行本法令规定的选派制度。

5. 内务部指导地方制定干部培训规划,确保选派制度符合目的和要求。

6. 民族委员会牵头,与相关机构合作指导地方确定少数民族缺乏大学、高等职业学校、中等职业学校毕业生的情况及分区区域,依据本法令第5条的规定。

7. 发展和改革委员会负责汇总由各部委、行业、地方提出的选派指标,纳入年度和五年计划,并提交总理批准。

条 16. 省级人民政府的责任

1. 提出选派指标,按专业需求合理分配选派指标,组织选拔并派遣人员学习,依照相关规定执行。

2. 与教育机构签订培训合同以实施选派制度,并按照本法令的规定安排预算。

3. 与教育机构合作,管理选派学生在培训期间的学习情况。

4. 在学生毕业后接收并分配工作。

5. 对于必须偿还奖学金、培训费用的情况,根据本法令第12条的规定负责收回款项,并处理未履行偿还义务的情况。

6. 每年向教育部、劳动和社会事务部报告地方选派制度的执行结果。

7. 制定有利于这些选派对象入学民族寄宿学校的招生政策,为这些民族的学生提供便利条件。

条17. 教育机构的责任

1. 接收选派学生并按规定实施所有制度和政策。

2. 定期每年向派遣单位通报选派学生的学业成绩和表现,以及最后一年学生的毕业时间。

3. 在学员毕业后或中途退学的情况下,将选派学员的档案移交给选派单位。

4. 定期每年向教育部、劳动和社会事务部报告选派培训的结果。

条18. 监督检查

各部、相当于部的机构、政府所属机构、省人民政府、教育机构应在其权限范围内监督和检查选调制度的执行情况。

第五章

实施条款

条 19. 生效日期

本法令自公布于公报之日起十五日后生效。此前与本法令相抵触的规定均予废止。

第二十条 执行指引

教育部、劳动和社会事务部应在其权限范围内负责,会同内务部、财政部、民族委员会指导实施本法令。

条21. 执行责任

各部部长、相当于部长的机关首长、政府所属机关首长和各省、直辖市人民政府主席对执行本法令负责。/。

 

Văn bản này đang được cập nhật văn bản gốc, vui lòng xem nội dung toàn văn và kiểm tra lại sau.

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 18
38/2005/QH11 Luật Giáo dục số 38/2005/QH11 Hết hiệu lực 32/2001/QH10 Luật Tổ chức Chính phủ số 32/2001/QH10 Hết hiệu lực 03/2014/TT-BQP Thông tư số 03/2014/TT-BQP Về quy định chi tiết và hướng dẫn thực hiện công tác tuyển sinh vào các trường trong Quân đội Hết hiệu lực 10/2015/TT-BQP Thông tư số 10/2015/TT-BQP Sửa đổi, bổ sung một số điều tại Thông tư số 03/2014/TT-BQP ngày 16 tháng 01 năm 2014 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quy định chi tiết và hướng dẫn thực hiện công tác tuyển sinh vào các trường trong Quân đội Hết hiệu lực 17/2016/TT-BQP Thông tư số 17/2016/TT-BQP Quy định chi tiết và hướng dẫn thực hiện công tác tuyển sinh vào các trường trong Quân đội. Còn hiệu lực 13/2008/TTLT-BGDĐT-BLĐTBXH-BTC-BNV-UBDT Thông tư liên tịch số 13/2008/TTLT-BGDĐT-BLĐTBXH-BTC-BNV-UBDT Thông tư hướng dẫn thực hiện một số điều của Nghị định số 134/2006/NĐ-CP ngày 14/11/2006 của Chính phủ quy định chế độ cử tuyển vào các cơ sở giáo dục trình độ đại học, cao đẳng, trung cấp thuộc hệ thống giáo dục quốc dân Còn hiệu lực 233/2017/QĐ-UBND Quyết định số 233/2017/QĐ-UBND Quy định việc thực hiện chế độ cử tuyển vào các cơ sở giáo dục trình độ đại học, cao đẳng, trung cấp thuộc hệ thống giáo dục quốc dân áp dụng trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh Còn hiệu lực 1465/2010/QĐ-UBND Quyết định số 1465/2010/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về chế độ cử tuyển vào các cơ sở giáo dục trình độ đại học, cao đẳng, trung cấp thuộc hệ thống giáo dục quốc dân áp dụng trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh Hết hiệu lực 42/2017/TT-BQP Thông tư số 42/2017/TT-BQP sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 17/2016/TT-BQP ngày 11 tháng 3 năm 2016 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quy định chi tiết và hướng dẫn thực hiện công tác tuyển sinh vào các trường trong Quân đội Còn hiệu lực 3099/QĐ-UBND Quyết định số 3099/QĐ-UBND Về việc thành lập Hội đồng tuyển sinh theo chế độ cử tuyển hoc sinh dân tộc năm 2008 Còn hiệu lực 1544/QĐ-TTg Quyết định số 1544/QĐ-TTg Phê duyệt "Đề án đào tạo nhân lực y tế cho vùng khó khăn, vùng núi của các tỉnh thuộc miền Bắc và miền Trung, vùng đồng bằng sông Cửu Long và vùng Tây Nguyên theo chế độ cử tuyển" Còn hiệu lực 56/2016/QĐ-UBND Quyết định số 56/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định Chế độ cử tuyển vào các cơ sở giáo dục trình độ đại học, cao đẳng, trung cấp thuộc hệ thống giáo dục quốc dân trên địa bàn tỉnh Bình Phước Hết hiệu lực 34/2016/QĐ-UBND Quyết định số 34/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp giữa các sở, ban, ngành và UBND các huyện, thành phố trong thực hiện chế độ cử tuyển vào các cơ sở giáo dục trình độ đại học thuộc hệ thống giáo dục quốc dân đối với học sinh tỉnh Lào Cai Hết hiệu lực 19/2016/QĐ-UBND Quyết định số 19/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân cấp quản lý tổ chức bộ máy, biên chế và cán bộ, công chức, viên chức, lao động hợp đồng tỉnh Hoà Bình Hết hiệu lực 41/2008/QĐ-UBND Quyết định số 41/2008/QĐ-UBND Ban hành Quy định về cử tuyển học sinh dân tộc thiểu số, học sinh người kinh ở những xã đặc biệt khó khăn đi học Đại học, Cao đẳng và Trung cấp chuyên nghiệp trong hệ thống giáo dục quốc dân Hết hiệu lực 06/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2009/NQ-HĐND Về việc phê duyệt Đề án chính sách phát triển nguồn nhân lực y tế trên địa bàn tỉnh Yên Bái giai đoạn 2009 - 2015 Hết hiệu lực 15/2010/QĐ-UBND Quyết định số 15/2010/QĐ-UBND Quy định chính sách, chế độ đối với Học sinh thuộc khu vực II chương trình 135 giai đoạn II; Học sinh, Sinh viên là người Dân tộc thiểu số Hết hiệu lực 23/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 23/2014/NQ-HĐND Về chính sách ưu tiên tuyển dụng người dân tộc thiểu số vào các cơ quan Đảng, cơ quan Nhà nước, Ủy ban Mặt trận Tổ quốc, Đoàn thể trên địa bàn tỉnh Lào Cai, giai đoạn 2014-2016 Hết hiệu lực
Được dẫn chiếu bởi 15
34/2016/QĐ-UBND Quyết định số 34/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số nội dung về phát triển và quản lý sử dụng nhà ở phục vụ tái định cư trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Hết hiệu lực 15/2014/QĐ-UBND Quyết định số 15/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định cấp Giấy phép xây dựng tạm nhà ở riêng lẻ Hết hiệu lực 01/2013/TTLT-BNV-BQP Thông tư liên tịch số 01/2013/TTLT-BNV-BQP Hướng dẫn quy hoạch, đào tạo, bồi dưỡng và bố trí sử dụng đối với Chỉ huy trưởng, Chỉ huy phó Ban chỉ huy quân sự xã, phường, thị trấn Còn hiệu lực 27/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 27/2014/QĐ-UBND VỀ VIỆC QUI ĐỊNH MỨC CHI BẢO ĐẢM CHO CÔNG TÁC PHỔ BIẾN GIÁO DỤC PHÁP LUẬT HÒA GIẢI VÀ CHUẨN TIẾP CẬN PHÁP LUẬT CỦA NGƯỜI DÂN TẠI CƠ SỞ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG Hết hiệu lực 23/2008/TTLT/BGDĐT-BLĐTBXH-BTC Thông tư liên tịch số 23/2008/TTLT/BGDĐT-BLĐTBXH-BTC Hướng dẫn thực hiện Quyết định số 152/2007/QĐ-TTg ngày 14 tháng 9 năm 2007 của Thủ tướng Chính phủ về học bổng chính sách đối với học sinh, sinh viên học tại các cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân Hết hiệu lực 09/2009/QĐ-UBND Quyết định số 09/2009/QĐ-UBND Về việc chia tách, đổi tên thôn, làng thuộc các xã Chư Pơng, Ia Hla, Ia Blứ, Ia Blang, Bơ Ngoong, huyện Chư Sê, tỉnh Gia Lai Còn hiệu lực 02/2014/TTLT-BNV-UBDT Thông tư liên tịch số 02/2014/TTLT-BNV-UBDT Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành chính sách cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu số quy định tại Điều 11 Nghị định số 05/2011/NĐ-CP ngày 14 tháng 01 năm 2011 của Chính phủ về công tác dân tộc Còn hiệu lực 20/2014/TTLT-BGDĐT-BTC-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 20/2014/TTLT-BGDĐT-BTC-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện một số điều của Nghị định số 49/2010/NĐ-CP ngày 14 tháng 5 năm 2010 của Chính phủ quy định về miễn, giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập và cơ chế thu, sử dụng học phí đối với cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân từ năm học 2010 - 2011 đến năm học 2014 - 2015 và Nghị định số 74/2013/NĐ-CP ngày 15 tháng 7 năm 2013 của chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 49/2010/NĐ-CP Hết hiệu lực 23/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 23/2014/NQ-HĐND Về kế hoạch đầu tư phát triển năm 2015 Còn hiệu lực 09/2016/TTLT-BGDĐT-BTC-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 09/2016/TTLT-BGDĐT-BTC-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện một số Điều của Nghị định số 86/2015/NĐ-CP ngày 02 tháng 10 năm 2015 của Chính phủ quy định về cơ chế thu, quản lý học phí đối với cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân và chính sách miễn, giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập từ năm học 2015 - 2016 đến năm học 2020 – 2021 Hết hiệu lực 799/QĐ-TTg Quyết định số 799/QĐ-TTg Phê duyệt Đề án đào tạo cán bộ quân sự Ban Chỉ huy quân sự xã phường, thị trấn trình độ Cao đẳng, Đại học ngành Quân sự cơ sở đến năm 2020 và những năm tiếp theo Còn hiệu lực 25/2008/QĐ-TTg Quyết định số 25/2008/QĐ-TTg Về việc ban hành một số cơ chế, chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội đối với các tỉnh vùng Tây Nguyên đến năm 2010 Hết hiệu lực 15/2014/QĐ-UBND Quyết định số 15/2014/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bãi bỏ, bổ sung một số điều của Quy chế tổ chức tuyển dụng công chức xã, phường, thị trấn thuộc tỉnh Gia Lai Hết hiệu lực 09/2009/QĐ-UBND Quyết định số 09/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định chế độ trợ cấp đối với học sinh, sinh viên là người dân tộc thiểu số của tỉnh đang học tại các trường Đại học, Cao đẳng, Trung học chuyên nghiệp trong cả nước Hết hiệu lực 27/2014/QĐ-UBND Quyết định số 27/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về ưu tiên tuyển dụng người dân tộc thiểu số vào các cơ quan Đảng, cơ quan Nhà nước, Ủy ban Mặt trận tổ quốc, Đoàn thể trên địa bàn tỉnh Lào Cai giai đoạn 2014-2016 Hết hiệu lực
134/2006/NĐ-CP
法令第134/2006/NĐ-CP规定关于选拔进入国家教育体系的大学、大专和中专机构的选调制度
已失效
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 7
30/2018/QĐ-UBND Quyết định số 30/2018/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định quản lý Nhà nước về giá trên địa bàn tỉnh Yên Bái ban hành kèm theo Quyết định số 01/2015/QĐ-UBND ngày 12/01/2015 của Ủy ban nhân dân tỉnh Yên Bái Hết hiệu lực 19/2016/QĐ-UBND Quyết định số 19/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý hoạt động thoát nước và xử lý nước thải trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. Còn hiệu lực 41/2008/QĐ-UBND Quyết định số 41/2008/QĐ-UBND Về việc giao kế hoạch vốn Trung ương hỗ trợ đầu tư theo mục tiêu và vốn Chương trình mục tiêu quốc gia năm 2009 Hết hiệu lực 06/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2009/NQ-HĐND V/v ứng vốn đầu tư lưới điện trung thế, hạ thế cho các xã, thị trấn anh hùng và bố trí vốn đầu tư lưới điện hạ thế ở các xã nông thôn mới trên địa bàn tỉnh Hậu Giang Hết hiệu lực 56/2016/QĐ-UBND Quyết định số 56/2016/QĐ-UBND Quy định chính sách hỗ trợ học nghề nội trú đối với học sinh,sinh viên trên địa bàn tỉnh Lai Châu theo quy định tại Nghị quyết số 72/2016/NQ-HĐND ngày 10/12/2016 của Hội đồng nhân dân tỉnh Lai Châu Còn hiệu lực 15/2010/QĐ-UBND Quyết định số 15/2010/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy định về hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật tỉnh Quảng Trị Hết hiệu lực
Dẫn chiếu 4
151/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 151/2010/NQ-HĐND Quy định mức thu, tỷ lệ điều tiết và chế độ quản lý sử dụng lệ phí cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng. Còn hiệu lực
Hướng dẫn 1

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.