通知第14/2019/TT-BGDĐT号关于教育和培训领域经济-技术定额的制定、审查和发布以及教育服务定价方法的通知

本通知规定了在教育和培训领域内制定、发布和应用经济-技术定额,以及计算成本以确定教育服务价格的方法。各部委、部级机构、省级人民委员会和公立教育机构有责任根据实际情况和现行规定制定并发布适当的经济-技术定额。本通知自2019年10月15日起生效。

문서 번호14/2019/TT-BGDĐT
문서 유형通知
발행 기관教育与培训部
서명자Lê Hải An — Thứ trưởng
업데이트14. 06. 2026
산업教育与培训
분야未分类
발행일30. 08. 2019
발효일15. 10. 2019
효력 만료일
상태已失效
✦ 스마트 요약

本通知规定了在教育和培训领域内制定、发布和应用经济-技术定额,以及计算成本以确定教育服务价格的方法。各部委、部级机构、省级人民委员会和公立教育机构有责任根据实际情况和现行规定制定并发布适当的经济-技术定额。本通知自2019年10月15日起生效。

적용 범위

各部委、部级机构、省级人民委员会、公立教育机构及教育和培训领域的相关组织和单位。

핵심 사항

  • 制定和发布经济-技术定额
  • 计算成本以确定教育服务价格
  • 监督和报告经济-技术定额执行情况
  • 自2019年10月15日起生效。
  • 使用部门或单位的资金来实施经济-技术定额的制定、审查、发布和教育服务价格的制定工作

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 确保费用管理和教育服务价格管理的准确性和有效性
  • 为调整和补充符合实际情况的经济-技术定额提供法律依据
  • 通过优化资源提高教育服务质量

❓ 자주 묻는 질문

本通知适用于哪些对象?

本通知适用于教育和培训领域的各部委、部级机构、省级人民委员会和公立教育机构。

各单位需要做什么来执行本通知?

各单位需要根据实际情况制定并发布适当的经济-技术定额,计算成本以确定教育服务价格,并按照规定报告经济-技术定额的执行情况。

本通知从何时起生效?

本通知自2019年10月15日起生效。

전문

通知

关于制定、审查和发布教育技术经济定额及

教育培训服务定价方法的指南并

在教育培训领域内实施

 

根据政府2017年5月25日颁布的第69/2017/NĐ-CP号法令关于教育部职能、任务、权限和组织结构的规定;

根据二零一五年二月十四日国务院发布的第16/2015/NĐ-CP号法令,关于公立事业单位自主机制的规定;

根据2015年10月2日政府第86/2015号法令关于国民教育系统教育机构学费收取和管理机制以及从2015-2016学年至2020-2021学年的学费减免和支持学习费用政策;2018年10月16日政府第145/2018号法令对第86/2015号法令的部分条款进行修改和补充;

根据计划财务司司长的建议;

教育部颁布本通知,指导制定、审查和发布教育技术经济定额及教育培训服务定价方法,并在教育培训领域内实施。教育培训服务定价方法。

 

第一章

总则

 

第一条 调整范围和适用对象

本通知指导制定、审查和发布教育技术经济定额及教育培训服务定价方法,并在教育培训领域内实施。

第二条 本通知适用于:

a) 国民教育体系中的公立教育机构,包括:幼儿园、普通学校、高等教育机构、成人教育中心、师范专科学校、师范中等专业学校(以下简称教育机构)及相关机关、组织和个人;

b) 各部委、相当于部级的机构、省和直辖市人民委员会(以下简称省级人民委员会)为国家通过招标、订购或分配任务使用财政资金开展的各学科培训和教育培训服务制定、审查和发布技术经济定额;

c) 参与国家通过招标、订购或分配任务使用财政资金开展教育培训服务的其他对象。

对于隶属于人民武装力量的公立教育机构,应根据各特定领域的规定和相关法律法规执行。

贷款金额

在本通知中,以下术语具有如下含义:

1. 在教育培训领域内应用的技术经济定额(以下简称技术经济定额) 是完成每个学生达到由有权机关发布的标准和要求所需的劳动力、设备和物资消耗量。技术经济定额包括三个基本部分定额:劳动力定额、设备定额和物资定额。

2. 劳动力定额 是完成每个学生达到由有权机关发布的标准和要求所需的专业技术人员劳动消耗量。

3. 设备定额 是完成每个学生达到由有权机关发布的标准和要求所需的各种机器和设备的价值消耗量。

4. 物资定额 是完成每个学生达到由有权机关发布的标准和要求所需的各种原材料、材料和燃料的消耗量。

5. 教育培训服务价格 包括直接和间接支持教育培训活动的所有工资成本、物资成本、管理成本、固定资产折旧成本和其他基金成本。

条 3. 经济技术定额的制定和发布的宗旨

1. 经济技术定额是各有权机关制定、批准单价、教育服务价格、使用国家预算资金提供教育服务的经费预算以及在教育活动中进行经济管理的依据,依照法律规定执行。

2. 公立教育机构制定、审核并发布经济技术定额以服务于其专业活动;制定教育服务价格以实施由该教育机构提供的教育服务。

 

第二章

制定、审核和发布经济技术定额

教育培训领域经济技术定额

 

条 4. 经济技术定额分类

1. 部级经济技术定额是由各部、相当于部的机构为高等教育服务制定、审核并发布的经济技术定额,适用于各部、相当于部的机构管理下的教育机构。

2. 地方级经济技术定额是由省级人民政府为学前教育和普通教育、中等师范教育和高等师范教育、地方经常性教育服务制定、审核并发布的经济技术定额,适用于地方各级机关、组织和教育机构。

3. 基层经济技术定额是由各教育机构制定、审核并发布的经济技术定额,服务于教育机构的专业活动。

条5. 经济技术定额的编制依据

1. 规定教育课程、培训课程、知识量标准、毕业生能力标准,对应于每个教育阶段和培训层次。

2. 规定幼儿园章程;小学章程;初中、高中及多级学校的章程;中等师范学校、高等师范学校、大学章程;教职工工作定额、行政人员和勤杂人员工作定额;教学设备定额。

3. 教育机构的实际活动条件,包括:建筑设施、厂房、机械设备、教学设备、教科书和资料。

4. 国家机关、国家干部、公务员的工作设备和工具的标准和定额规定。

5. 每年的统计数据及相关材料。

条6. 经济技术定额的编制方法

1. 标准方法:根据已发布的标准和规定来确定每项工作的消耗水平,作为计算经济技术定额的基础。

2. 实际计算方法:根据教育机构实际执行的培训计划来计算和确定构成定额的各项因素。按照附随本通知的附件指导计算全日制本科班培训成本定额。

条 7. 经济技术定额的内容

应用本通知第六条规定的方法之一或同时应用这些方法来制定以下组成部分的定额:

1. 劳动定额

劳动定额 = 直接劳动定额(理论授课;实践指导;论文指导...)+ 间接劳动定额(管理费用;服务费用...)。

间接劳动定额按直接劳动定额的百分比计算。

二、设备定额

设备定额 = 设备初始价格 × 按规定折旧率的百分比。

(即固定资产按规定财政部规定的折旧/损耗价值)。

3. 物资定额

是指原材料、材料、燃料的消耗水平,并按种类、数量/体积确定。

条8. 建立、审查和发布经济-技术定额

1. 根据本通知第3条的规定,各部、相当于部级的机构、省级人民委员会和教育机构决定成立主要负责部门或指派专业职能部门负责研究和建立其管理范围内的经济-技术定额,按照本通知第6条和第7条规定的程序和内容。

2. 根据人力资源、组织结构、职能任务的实际条件,各部、相当于部级的机构、省级人民委员会和教育机构组织审查或指派专业职能部门主要负责审查其管理范围内的经济-技术定额,并提交部长、相当于部长的机构负责人、省级人民委员会主席或教育机构负责人根据权限发布经济-技术定额。

3. 在已发布的经济-技术定额不再符合新的组织实施条件和技术标准、质量要求的情况下,各部、相当于部级的机构、省级人民委员会和教育机构应按照本条第1款和第2款规定的过程调整和补充经济-技术定额,确保符合法律规定。

 

第三章

建立教育服务价格的方法

 

条9. 教育服务定价原则

1. 教育服务价格必须准确反映构成成本,包括工资费用、物资费用、管理费用、固定资产折旧(积累投资)和其他费用、基金。

2. 教育服务价格按教育层次、学科群和培训项目区分。

3. 当形成教育服务价格的因素发生变化时,教育服务价格将进行调整。

条10. 确定教育服务价格

1. 教育服务价格确定公式如下:

 

教育培训服务价格

=

工资费用

+

物资费用

+

预计利润

+

固定资产折旧(积累投资)

+

其他费用、基金

 

2. 工资费用

a) 工资费用包括支付给教师、讲师、管理人员和直接参与教育服务提供人员的工资、劳务费及具有工资性质的各种补贴、社会保险费、医疗保险费、失业保险费、工会经费及其他依法必须支付的费用。

成本

工资

=

定额

QTKĐ:0

×

单位工资或劳务费

 

- 劳动定额:按照本通知第7条第1款的指导制定;

- 实行工资单位价格按照现行法律规定执行;劳务费是根据劳动合同或集体劳动协议支付给劳动者的费用。

b) 根据实际情况和需求,工资费用可以根据工资基金或教育机构收入来确定,以确保单位的有效运作,并应在内部财务制度中详细规定。

2. 物资费用是指支持教学、学习、实践、实验和科学研究活动以及提供服务的费用,包括办公用品、工具设备、水电、原材料、燃料、材料和其他费用,这些费用基于物资消耗量和物资单价确定。

a) 物资消耗量根据经济-技术定额确定如下:

- 对于已有国家有关部门规定的经济-技术定额的产品,则按照该定额执行;

- 对于没有国家有关部门规定的经济-技术定额的产品,则按照校长或单位负责人制定并对其准确性负责的经济-技术定额执行,确保节约和效率的原则。

b) 物资单价确定如下:

用于计算教育服务价格的物资单价包括增值税,根据物资的标准、类型和质量确定。具体如下:

- 对于由国家定价的物资:按照国家规定的价格加上合理的流通费用(如有);

- 对于从外部购买的物资:

如果没有完整的票据和发票,则根据市场信息来源如组织提供的市场价格或制造商报价、供应商信息等最低价格计算;

如果有完整的票据和发票,则根据销售发票上的购买价格或中标价、拍卖价、挂牌价加上合理的运输费用(如有)计算;

- 对于直接进口使用的物资:按照有权机关规定的进口成本价加上实际合理的运输费用(如有)计算;

- 对于自制的物资:按照实际出库价格加上在运输过程中产生的实际费用(如有)计算;

- 对于外包加工的物资:按照实际出库交加工价格加上加工费用加上实际合理的运输费用(如有)计算;

各类物资及其加工、运输、保管、采购等费用必须在票据和凭证上按规定记录。

3. 管理费用是指支持教育机构管理部门各室、处的费用,包括:

a) 招生费用;

b) 购买外部服务用于管理工作的费用;购买和使用技术资料、专利权等(不符合固定资产标准)的费用按照逐步分摊到管理费用中的方法计算;租赁固定资产的费用;支付承包商的费用(如有);

c) 其他属于共同管理的资金费用,除上述费用外,如会议费、接待费、差旅费、交通费、女工费用、研究费、培训费、参加协会的费用及其他合理费用;

管理费用根据最近三年(按国家预算科目)有效运作的教育机构的管理费用统计平均数确定。总管理费用不得超过构成教育培训服务价格各项费用的10%,并应在单位内部财务制度中详细规定。

4. 折旧或耗损固定资产成本是指在提供教育培训服务过程中使用的房屋、建筑物、机器设备和其他固定资产折旧或耗损的成本,按照财政部的规定和固定资产折旧或耗损纳入教育培训服务价格的路径计算。

5. 其他费用包括门牌税、土地租金和其他费用、税费

 

第四章 实施细则

组织实施

 

第十二条 各部、相当于部级的机关、省级人民政府对公立教育机构的责任

1. 根据本通知的规定,建立和发布适用于教育培训领域的经济和技术定额,并按分级管理执行。

2. 定期审查、调整和补充已发布的适用于教育培训领域的经济和技术定额,确保符合实际情况和现行规定。指导所属教育机构按照本通知的规定和行业经济和技术定额建设并审核经济和技术定额。

3. 跟踪汇总并向教育部报告所属教育机构经济和技术定额执行情况,每年12月20日前报送。

第十三条 教育机构的责任

1. 根据本通知第七条的规定;以及第十二条规定的直接管理部门的经济和技术定额,制定和发布教育机构的经济和技术定额。

2. 按照规定向直接管理部门和地方教育行政部门定期报告经济和技术定额执行情况,每年12月15日前报送。

第十四条 经济技术定额和教育培训服务价格的编制、审核、发布经费

各机关、组织、教育机构应使用其自身的资金来实施经济技术定额的编制、审核、发布和教育培训服务价格的制定,依照《国家预算法》及相关规定进行。

条14. 生效日期

本通 tư自2019年10月15日起生效。

办公室主任、计划财务司司长、教育部直属各单位负责人;教育厅厅长;大学校长;高等师范学校校长;中等师范学校校长及有关组织、单位和个人负责执行本通知。/。

 

원본 문서(PDF)

새 탭에서 PDF 열기 ↗

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 31
145/2018/NĐ-CP Nghị định số 145/2018/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 86/2015/NĐ-CP ngày 02 tháng 10 năm 2015 của Chính phủ quy định về cơ chế thu, quản lý học phí đối với cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân và chính sách miễn, giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập từ năm học 2015 - 2016 đến năm học 2020 - 2021 만료됨 16/2015/NĐ-CP Nghị định số 16/2015/NĐ-CP Quy định cơ chế tự chủ của đơn vị sự nghiệp công lập 만료됨 86/2015/NĐ-CP Nghị định số 86/2015/NĐ-CP Quy định về cơ chế thu, quản lý học phí đối với cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân và chính sách miễn, giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập từ năm học 2015 - 2016 đến năm học 2020 - 2021 만료됨 69/2017/NĐ-CP Nghị định số 69/2017/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giáo dục và Đào tạo 만료됨 15/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 15/2022/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung Điều 2 Nghị quyết số 31/2020/NQ-HĐND ngày 13 tháng 12 năm 2020 của Hội đồng nhân dân tỉnh Quy định mức thu tối đa các khoản thu dịch vụ phục vụ, hỗ trợ hoạt động giáo dục của nhà trường đối với cơ sở giáo dục công lập; mức thu dịch vụ tuyển sinh các cấp học trên địa bàn tỉnh Nghệ An 발효 중 101/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 101/2021/NQ-HĐND Quy định các khoản thu dịch vụ phục vụ, hỗ trợ hoạt động giáo dục của nhà trường đối với cơ sở giáo dục công lập từ năm học 2021 - 2022 trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 발효 중 14/2024/QĐ-UBND Quyết định số 14/2024/QĐ-UBND Quy định định mức kinh tế - kỹ thuật đối với các chương trình bồi dưỡng giáo viên và cán bộ quản lý giáo dục cấp mầm non, tiểu học, trung học cơ sở tại các cơ sở giáo dục thuộc tỉnh Thái Nguyên quản lý 만료됨 19/2024/QĐ-UBND Quyết định số 19/2024/QĐ-UBND Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ giáo dục đào tạo trình độ cao đẳng ngành Giáo dục Mầm non trên địa bàn tỉnh Kon Tum 만료됨 14/2024/QĐ-UBND Quyết định số 14/2024/QĐ-UBND Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật áp dụng trong lĩnh vực giáo dục mầm non, phổ thông và giáo dục thường xuyên công lập trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 만료됨 34/2023/QĐ-UBND Quyết định số 34/2023/QĐ-UBND Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật đối với cơ sở giáo dục mầm non, phổ thông, giáo dục thường xuyên công lập, Trường Cao đẳng Cộng đồng (ngành Giáo dục Mầm non) trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 발효 중 107/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 107/2023/NQ-HĐND Quy định các khoản thu và mức thu dịch vụ phục vụ, hỗ trợ hoạt động giáo dục của nhà trường đối với cơ sở giáo dục công lập trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 발효 중 30/2023/QĐ-UBND Quyết định số 30/2023/QĐ-UBND Quy định định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ giáo dục mầm non trên địa bàn tỉnh Kon Tum 만료됨 29/2023/QĐ-UBND Quyết định số 29/2023/QĐ-UBND Quy định định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ giáo dục thường xuyên cấp trung học phổ thông trên địa bàn tỉnh Kon Tum 만료됨 28/2023/QĐ-UBND Quyết định số 28/2023/QĐ-UBND Quy định định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ giáo dục trung học phổ thông trên địa bàn tỉnh Kon Tum 만료됨 27/2023/QĐ-UBND Quyết định số 27/2023/QĐ-UBND Quy định định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ giáo dục trung học cơ sở trên địa bàn tỉnh Kon Tum 만료됨 46/2022/QĐ-UBND Quyết định số 46/2022/QĐ-UBND Quy định định mức kinh tế - kỹ thuật đối với cơ sở giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông công lập, trung tâm giáo dục nghề nghiệp - giáo dục thường xuyên trên địa bàn tỉnh Bến Tre 발효 중 37/2022/QĐ-UBND Quyết định số 37/2022/QĐ-UBND Quy định định mức kinh tế - kỹ thuật đối với cơ sở giáo dục mầm non, phổ thông, trung tâm giáo dục nghề nghiệp - giáo dục thường xuyên, trường Cao đẳng Sư phạm (ngành giáo dục mầm non) trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 만료됨 36/2022/QĐ-UBND Quyết định số 36/2022/QĐ-UBND ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật cấp địa phương áp dụng đối với cơ sở giáo dục mầm non, cơ sở giáo dục phổ thông và trung tâm giáo dục nghề nghiệp - giáo dục thường xuyên công lập trên địa bàn tỉnh Hưng Yên. 발효 중 14/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2022/NQ-HĐND Quy định mức thu dịch vụ phục vụ, hỗ trợ hoạt động giáo dục ngoài học phí của cơ sở giáo dục tiểu học công lập trên địa bàn tỉnh An Giang 만료됨 06/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2021/NQ-HĐND Quy định mức thu các khoản thu dịch vụ giáo dục mầm non ngoài giờ đối với cơ sở giáo dục công lập trên địa bàn tỉnh Bình Phước từ năm học 2021 - 2022 đến năm học 2024 - 2025 만료됨 26/2023/QĐ-UBND Quyết định số 26/2023/QĐ-UBND Quy định định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ giáo dục tiểu học trên địa bàn tỉnh Kon Tum 만료됨 98/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 98/2022/NQ-HĐND Quy định các khoản thu dịch vụ phục vụ, hỗ trợ hoạt động giáo dục đối với cơ sở giáo dục công lập trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 만료됨 14/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2021/NQ-HĐND Quy định các khoản thu dịch vụ phục vụ, hỗ trợ hoạt động giáo dục ngoài học phí đối với cơ sở giáo dục công lập trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 만료됨 22/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2021/NQ-HĐND Quy định mức giá một số dịch vụ tại các cơ sở giáo dục mầm non công lập trên địa bàn tỉnh An Giang 만료됨 27/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 27/2021/NQ-HĐND Quy định các khoản thu địch vụ phục vụ, hỗ trợ hoạt động giáo dục của nhà trường đối với cơ sở giáo dục công lập trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng 만료됨 10/2021/QĐ-UBND Quyết định số 10/2021/QĐ-UBND Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ giáo dục trung học cơ sở trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 발효 중 11/2021/QĐ-UBND Quyết định số 11/2021/QĐ-UBND Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ giáo dục trung học phổ thông trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 발효 중 09/2021/QĐ-UBND Quyết định số 09/2021/QĐ-UBND Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ giáo dục tiểu học trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 발효 중 08/2021/QĐ-UBND Quyết định số 08/2021/QĐ-UBND Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ giáo dục mầm non trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 발효 중 31/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 31/2020/NQ-HĐND Quy định mức thu tối đa các khoản thu dịch vụ phục vụ, hỗ trợ hoạt động giáo dục của nhà trường đối với cơ sở giáo dục công lập; mức thu dịch vụ tuyển sinh các cấp học trên địa bàn tỉnh Nghệ An 발효 중 13/2024/QĐ-UBND Quyết định số 13/2024/QĐ-UBND Quy định định mức kinh tế - kỹ thuật đối với dịch vụ giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông, giáo dục thường xuyên 만료됨
14/2019/TT-BGDĐT
通知第14/2019/TT-BGDĐT号关于教育和培训领域经济-技术定额的制定、审查和发布以及教育服务定价方法的通知
已失效
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 24
14/2024/QĐ-UBND Quyết định số 14/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định chi tiết một số điều của Luật Đất đai năm 2024 áp dụng trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 만료됨 36/2022/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 36/2022/QĐ-UBND BÃI BỎ CÁC QUYẾT ĐỊNH, CHỈ THỊ QUY PHẠM PHÁP LUẬT DO ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH NGHỆ AN BAN HÀNH 발효 중 29/2023/QĐ-UBND Quyết định số 29/2023/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải rắn y tế trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên ban hành kèm theo Quyết định số 05/2023/QĐ-UBND ngày 04/4/2023 của UBND tỉnh 발효 중 26/2023/QĐ-UBND Quyết định số 26/2023/QĐ-UBND Quy định đơn giá đặt hàng dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước sản xuất chương trình phát thanh, truyền hình trên địa bàn thành phố Cần Thơ 발효 중 28/2023/QĐ-UBND Quyết định số 28/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, vận hành, khai thác cơ sở dữ liệu về giá trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 만료됨 27/2023/QĐ-UBND Quyết định số 27/2023/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định ban hành kèm theo Quyết định số 18/2020/QĐ-UBND ngày 04/9/2020 của Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội ban hành quy định thực hiện cơ chế một cửa, một cửa liên thông trong giải quyết thủ tục hành chính trên địa bàn thành phố Hà Nội 발효 중 19/2024/QĐ-UBND Quyết định số 19/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 만료됨 11/2021/QĐ-UBND Quyết định số 11/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy chế thu thập, quản lý, khai thác, chia sẻ và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường; khai thác và sử dụng Cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 만료됨 10/2021/QĐ-UBND Quyết định số 10/2021/QĐ-UBND Bãi bỏ 03 văn bản quy phạm pháp luật do Uỷ ban nhân dân tỉnh ban hành thuộc lĩnh vực Ban Quản lý Khu kinh tế tham mưu 발효 중 06/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2021/NQ-HĐND Về kéo dài thời gian thực hiện nghị quyết số 10/2017/NQ-HĐND ngày 07 tháng 12 năm 2017 của Hội đồng nhân dân Thành phố ban hành Quy định về khuyến khích chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp đô thị trên địa bàn Thành phố giai đoạn 2017 – 2020 발효 중 14/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2021/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết số 118/2019/NQ-HĐND ngày 05/12/2019 của HĐND tỉnh quy định về phân cấp quản lý tài sản công trên địa bàn tỉnh Sơn La 만료됨 31/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 31/2020/NQ-HĐND Về chủ trương vay vốn của Ngân hàng thế giới (WB) để thực hiện dự án: Phát triển tích hợp thích ứng - tỉnh Bình Định 발효 중 98/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 98/2022/NQ-HĐND sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định mức thu, nộp, chế độ quản lý và sử dụng các khoản phí, lệ phí thuộc thẩm quyền quyết định của HĐND cấp tỉnh ban hành kèm theo Nghị quyết số 183/2020/NQ-HĐND ngày 15/7/2020 của HĐND tỉnh 만료됨 22/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2021/NQ-HĐND Quy định không thu học phí học kỳ II năm học 2021 - 2022 đối với trẻ em mầm non, học sinh phổ thông công lập và học viên học tại cơ sở giáo dục thường xuyên theo chương trình giáo dục phổ thông trên địa bàn tỉnh Sơn La 만료됨 107/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 107/2023/NQ-HĐND Quy định chế độ hỗ trợ đối với tập thể, cá nhân trên địa bàn thành phố Đà Nẵng đạt thành tích tại các giải thưởng, cuộc thi, liên hoan quốc gia, quốc tế trong lĩnh vực văn học, nghệ thuật 발효 중 14/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2022/NQ-HĐND Quy định mức thu học phí trong các cơ sở giáo dục công lập; mức hỗ trợ tiền đóng học phí cho học sinh tiểu học tư thục thuộc đối tượng được hưởng chính sách miễn giảm học phí theo quy định thuộc tỉnh Nghệ An quản lý từ năm học 2022 - 2023 đến năm học 2025 – 2026 만료됨 08/2021/QĐ-UBND Quyết định số 08/2021/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế phối hợp quản lý Cụm công nghiệp trên địa bàn tỉnh Hà Nam ban hành kèm theo Quyết định số 26/2018/QĐ-UBND ngày 10/8/2018 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Hà Nam 만료됨 09/2021/QĐ-UBND Quyết định số 09/2021/QĐ-UBND Về việc phân cấp thỏa thuận thông số kỹ thuật xây dựng, công bố hoạt động, công bố lại, gia hạn hoạt động và đóng, tạm dừng hoạt động bến khách ngang sông trên địa bàn tỉnh Quảng Nam 만료됨 30/2023/QĐ-UBND Quyết định số 30/2023/QĐ-UBND Ban hành cấp dự báo cháy rừng và các bảng tra cấp dự báo cháy rừng trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 만료됨 27/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 27/2021/NQ-HĐND Quy định mức thưởng đối với tập thể, cá nhân lập thành tích cao trong các cuộc thi quốc gia, khu vực, châu lục, quốc tế trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn 발효 중 34/2023/QĐ-UBND Quyết định số 34/2023/QĐ-UBND Ban hành bảng giá tính lệ phí trước bạ đối với nhà trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 만료됨 46/2022/QĐ-UBND Quyết định số 46/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng viện trợ không hoàn lại không thuộc hỗ trợ phát triển chính thức của các cơ quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài dành cho Việt Nam trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 만료됨 37/2022/QĐ-UBND Quyết định số 37/2022/QĐ-UBND Ban hành Định mức kinh tế kỹ thuật trong công tác quản lý, khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Đắk Nông 발효 중 13/2024/QĐ-UBND Quyết định số 13/2024/QĐ-UBND ban hành danh mục tài sản cố định đặc thù; danh mục, thời gian tính hao mòn và tỷ lệ hao mòn đối với tài sản cố định vô hình thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Yên Bái 발효 중
대체 1

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.