令第143/2025/NĐ-CP规定了教育部和教育培训部在国家管理领域内的分权、分级制度

令第143/2025/NĐ-CP规定了教育部和教育培训部在国家管理领域内的分权、分级制度。本令适用于中央和地方负责教育国家管理任务的机关和有权限人员。主要亮点是将确认普及教育标准、扫盲标准、批准组织外语证书考试的链接以及其它行政手续的权限授予省人民委员会主席。

文号143/2025/NĐ-CP
文件类型法令
发布机关教育与培训部
签署人Nguyễn Hòa Bình — Phó Thủ tướng Chính phủ
更新22/06/2026
行业教育与培训
领域未分类
发布日期12/06/2025
生效日期01/07/2025
失效日期
状态生效中
✦ 智能摘要

令第143/2025/NĐ-CP规定了教育部和教育培训部在国家管理领域内的分权、分级制度。本令适用于中央和地方负责教育国家管理任务的机关和有权限人员。主要亮点是将确认普及教育标准、扫盲标准、批准组织外语证书考试的链接以及其它行政手续的权限授予省人民委员会主席。

适用范围

中央国家机关,政府,总理;教育部;省人民委员会主席;各教育机构的负责人。

要点

  • 省人民委员会主席根据第四条规定执行确认省级普及教育标准、扫盲一级和二级的标准,并根据第五条规定执行确认省级普及教育三级标准、扫盲二级标准的权限。
  • 省人民委员会主席根据第五条规定执行允许设立、解散、终止由外国外交代表机构或国际政府间组织提议的学前教育机构和普通教育机构的权限。
  • 省人民委员会主席根据第六条规定执行将由外国外交代表机构或国际政府间组织提议的学前教育机构和普通教育机构转换为非营利性机构的权限。
  • 省人民委员会主席根据第七条规定执行批准组织外国语言能力证书考试的链接的权限。
  • 省人民委员会主席根据第八条规定执行颁发、延期、修改和补充允许设立外国组织和教育机构驻越南代表处的决定的权限。

🌐 本文件的社会影响

  • 积极影响:减少行政手续,增强地方政府的国家管理责任,为外国教育组织在越南活动创造便利条件。
  • 消极影响:如果中央和地方之间没有良好的协调,可能会导致难以执行相关法律规定。

❓ 常见问题

根据本令,省人民委员会主席可以做什么?

根据本令,省人民委员会主席执行确认普及教育标准、扫盲标准的权限;允许设立、解散、终止由外国外交代表机构或国际政府间组织提议的学前教育机构和普通教育机构;批准组织外国语言能力证书考试的链接;以及颁发、延期、修改和补充允许设立外国组织和教育机构驻越南代表处的决定。

确认普及教育标准的权限授予谁?

根据本令,确认省级普及教育一级和二级标准、扫盲一级标准的权限由省人民委员会主席执行。对于更高级别,该权限属于教育部部长(第四条)。

哪些行政手续需要缴纳费用和手续费?

根据本令,在处理行政手续时,如需缴纳费用和手续费,则申请人应同时向受理机关提交费用和手续费(第三条)。

本令何时生效?

本令自2025年7月1日起生效,至2027年3月1日失效(第十一条)。

在本令生效前提交的申请文件如何处理?

根据第十二条,在本令生效前提交的申请文件将按照相应的旧令规定进行处理(第四条:第20/2014/NĐ-CP号令;第五条、第七条和第八条:第86/2018/NĐ-CP号令;第六条:第84/2020/NĐ-CP号令)。

全文

中华人民共和国国务院
________

编号:143/2025/NĐ-CP

中华人民共和国
独立 自由 幸福

______________________________________

河内,二〇二五年六月十二日


关于教育部和教育科学部在国家管理领域中的分权、分级规定

_____________

根据2025年《政府组织法》;

根据2025年《地方各级人民代表大会和地方各级人民政府组织法》;

根据第190/2025/QH15号2025年2月19日国会关于处理与国家机构设置有关的一些问题的决议;

根据教育部部长的建议;

政府发布关于教育部和教育科学部在国家管理领域中分权、分级的法令。

第一章
总则

第一条 调整范围

本法令规定了在国家管理领域中由法律规定、国会决议、条例、常委会决议、政府法令、总理决定所规定的机构和有权限人员的任务、权限的执行程序和手续,以实施分权、分级。

第二条 原则 分权、分级

一、符合宪法的规定;符合《组织法》和《地方政权组织法》中关于分权、分级的原则和规定。

二、确保中央政府机关与地方政府之间任务的彻底分级,保证政府对国家管理教育领域的统一管理权,以及总理对该领域的行政领导权,同时发挥地方政府在国家管理教育事务中的主动性、创新性和责任承担能力。

三、确保政府、总理、各部和相当于部级的机构集中处理宏观层面的国家管理工作;建立制度、战略、规划和计划,保持一致性和连贯性,发挥建设作用并加强监督、检查和监控。

四、推动分权、分级,并明确人民代表大会、人民政府及其主席的权限;明确人民政府的共同权限和主席的特定权限;确保与被分配任务、权限的机构和个人的能力相适应。

五、确保相关行业和领域之间的分权、分级同步、整体、联通,不遗漏或重叠任务;确保机构正常、连续、顺畅运作的基础法律;不中断工作,不造成交叉、重复或遗漏职能、任务、领域和地区。

六、确保人权和公民权利;确保公开透明,为个人和组织接触信息、行使权利和义务及按照法律规定完成程序提供便利条件;不影响社会、民众和企业的正常活动。

七、确保不会影响到越南社会主义共和国作为成员参与的国际条约和协议的执行。

八、执行分权、分级任务所需的资金由国家预算按规定保障。

第三条 关于费用和规费

在处理行政事务时,根据法律规定需要缴纳费用和规费的,当个人或组织提交申请处理行政事务的文件时,应同时向受理文件的机关缴纳费用和规费。费用和规费的标准、管理和使用按照政府、财政部部长或省级人民代表大会的规定进行。

第二章
教育部和教育科学部国家管理领域的分权、分级

条4. 分权认定省达到普及教育标准、扫盲标准

1. 认定省达到普及教育一级和二级标准、扫盲一级标准的权限,对于《政府令第20/2014/NĐ-CP号》第二十五条规定的省,由省人民政府主席执行。

2. 认定省达到普及教育三级标准、扫盲二级标准的权限,对于《政府令第20/2014/NĐ-CP号》规定的省,由教育部部长执行。

3. 认定省达到普及教育标准、扫盲标准的程序和手续按照本法令附件一第一条的规定执行。

条5. 分级许可设立、解散、终止外国外交机构、国际政府间组织提议的学前教育机构、普通教育机构的活动

1. 许可设立、解散、终止外国外交机构、国际政府间组织提议的学前教育机构、普通教育机构的权限,根据《政府令第86/2018/NĐ-CP号》第四十条规定(经《政府令第124/2024/NĐ-CP号》修正),由省人民政府主席执行。

2. 许可设立、解散、终止外国外交机构、国际政府间组织提议的学前教育机构、普通教育机构的程序和手续,按照本法令附件一第二条的规定执行。

条6. 分级转换外国外交机构、国际政府间组织提议的学前教育机构、普通教育机构的形式

1. 转换外国外交机构、国际政府间组织提议设立的学前教育机构、普通教育机构为非营利性机构的权限,根据《政府令第84/2020/NĐ-CP号》第六条和第七条规定,由省人民政府主席执行。

2. 转换外国外交机构、国际政府间组织提议设立的学前教育机构、普通教育机构为非营利性机构的程序和手续,按照本法令附件一第三条的规定执行。

条7. 分级批准外国语言能力证书考试合作

1. 批准外国语言能力证书考试合作的权限,根据《政府令第86/2018/NĐ-CP号》第二十二条和第二十三条(经《政府令第124/2024/NĐ-CP号》修正),由省人民政府主席执行。

2. 批准外国语言能力证书考试合作的程序和手续,按照本法令附件一第四条的规定执行。

第八条 分级办理外国组织和教育机构在越南设立代表机构的许可、延期、修改和补充决定

一、根据第86号法令(2018年版,经第124号法令修正)第五十七条的规定,外国组织和教育机构在越南设立代表机构的许可、延期、修改和补充决定的审批权由省人民委员会主席执行。

二、外国组织和教育机构在越南设立代表机构的许可、延期、修改和补充决定的程序和手续按照本法令附件I第五条的规定执行。

第九条 分级办理外国职业培训机构在越南设立代表机构的许可、修改、补充、延期、重新颁发、终止活动和撤销许可证

一、根据第15号法令(2019年版,经第24号法令修正)第三十一条的规定,外国职业培训机构在越南设立代表机构的许可、修改、补充、延期、重新颁发、终止活动和撤销许可证的审批权由省人民委员会主席执行。

二、外国职业培训机构在越南设立代表机构的许可、修改、补充、延期、重新颁发、终止活动和撤销许可证的程序和手续按照本法令附件I第六条的规定执行。

第十条 分级评估少数民族语言教学条件保障工作

一、根据第82号法令(2010年版)第四条的规定,少数民族语言教学条件保障工作的评估权限由省人民委员会主席执行。

二、评估少数民族语言教学条件保障工作并将其纳入教学的程序和手续按照本法令附件I第七条的规定执行。

第三章
实施条款

第十二条 生效日期

1. 本通知自2025年7月1日起生效。

本法令自2027年3月1日起失效,但以下情况除外:

a) 部门或相当于部级的机关向政府报告并提出建议,经国会决定延长本法令全部或部分条款的有效期;

b) 法律、国会决议、常务委员会条例、政府决议、总理决定在2025年7月1日后通过或颁布,并在2027年3月1日前生效,规定本法令所规定的管理权限、责任、程序和手续,则本法令相应条款自上述法律法规生效之日起失效。

在本法令规定有效期内,如果本法令中关于管理权限、责任、程序和手续的规定与2025年7月1日前颁布的相关法律法规不一致,则按本法令的规定执行。

条 12. 过渡条款

教育部负责提供在2025年7月1日前由该部实施的行政事务处理信息,以确保在下放权力给省人民委员会主席时行政事务处理的顺利进行。

对于在本法令生效前已提交教育部申请办理行政事务的第四条规定的申请,按第20号法令(2014年版)的规定执行。

对于在本法令生效前已提交教育部申请办理行政事务的第五条、第七条和第八条规定的申请,按第86号法令(2018年版,经第124号法令修正)的规定执行。

对于在本法令生效前已提交教育部申请办理行政事务的第六条规定的申请,按第84号法令(2020年版)的规定执行。

对于在本法令生效前已提交教育部申请办理行政事务的第九条规定的申请,按第15号法令(2019年版,经第24号法令修正)的规定执行。

对于在本法令生效前已提交教育部申请办理行政事务的第十条规定的申请,按第82号法令(2010年版)的规定执行。

在本法令生效前由有权机关发布的文本和文件,在未到期或未过使用期限的情况下,继续按照法律规定使用至到期或被接收职能、任务和权限的机关或有权限的人修改、补充、替代、废止或收回为止。

条 13. 执行责任

教育部长、各部部长、相当于部级的机关首长、政府机关首长、各省人民委员会主席以及有关组织和个人负责执行本法令。

发送单位:
- 省市人民代表大会、省市政府;

- 中央办公厅和各中央委员会;
各部、相当于部的机构、政府所属机构;
- 各省、自治区直辖市人民代表大会常务委员会和人民政府;
中央办公厅及党中央各部门;
- 全国人民代表大会常务委员会办公室;
- 最高人民法院;
- 民族委员会和各专门委员会;
- 国家审计署;
- 最高人民法院;
最高人民检察院;
- 國家審計署;

- 中华全国工商业联合会中央委员会;
- 各中央群众团体机构;
- 中央办公厅:副总理,各位总理助理,总理办公室主任,中央门户网站总经理,各部、局、直属单位,公报;
- 存档:VT,KGVX(2b)。

附件一
用于发现道路交通秩序和安全行政违法行为的技术设备清单
(附于2026年2月13日国务院令第61号)

(签字)

1. 长度测量设备。

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 31
190/2025/QH15 Nghị quyết số 190/2025/QH15 Quy định về xử lý một số vấn đề liên quan đến sắp xếp tổ chức bộ máy nhà nước 生效中 63/2025/QH15 Luật Tổ chức chính phủ số 63/2025/QH15 生效中 65/2025/QH15 Luật tổ chức chính quyền địa phương số 65/2025/QH15 已失效 09/2025/TT-BGDĐT Thông tư số 09/2025/TT-BGDĐT quy định về phân quyền, phân cấp và phân định thẩm quyền thực hiện nhiệm vụ quản lý nhà nước của chính quyền địa phương hai cấp đối với giáo dục mầm non 生效中 26/2025/TT-BGDĐT Thông tư số 26/2025/TT-BGDĐT sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo về phân quyền, phân cấp và phân định thẩm quyền thực hiện nhiệm vụ quản lý nhà nước của chính quyền địa phương hai cấp trong lĩnh giáo dục. 生效中 13/2025/TT-BGDĐT Thông tư số 13/2025/TT-BGDĐT quy định về phân quyền, phân cấp và phân định thẩm quyền thực hiện nhiệm vụ quản lý nhà nước của chính quyền địa phương hai cấp trong lĩnh giáo dục 生效中 16/2025/TT-BGDĐT Thông tư số 16/2025/TT-BGDĐT quy định về liên kết tổ chức thi cấp chứng chỉ năng lực ngoại ngữ của nước ngoài. 生效中 74/2025/QĐ-UBND Quyết định số 74/2025/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Đồng Nai. 生效中 12/2025/TT-BGDĐT Thông tư số 12/2025/TT-BGDĐT quy định về phân quyền, phân cấp và phân định thẩm quyền thực hiện nhiệm vụ quản lý nhà nước của chính quyền địa phương hai cấp đối với lĩnh vực nhà giáo và cán bộ quản lý cơ sở giáo dục. 生效中 15/2025/TT-BGDĐT Thông tư số 15/2025/TT-BGDĐT hướng dẫn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Sở Giáo dục và Đào tạo thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương và Phòng Văn hóa - Xã hội thuộc Ủy ban nhân dân xã, phường, đặc khu thuộc tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo. 生效中 10/2025/TT-BGDĐT Thông tư số 10/2025/TT-BGDĐT quy định về phân quyền, phân cấp và phân định thẩm quyền thực hiện nhiệm vụ quản lý nhà nước của chính quyền địa phương hai cấp đối với giáo dục phổ thông. 生效中 11/2025/TT-BGDĐT Thông tư số 11/2025/TT-BGDĐT quy định về phân quyền, phân cấp và phân định thẩm quyền thực hiện nhiệm vụ quản lý nhà nước của chính quyền địa phương hai cấp đối với giáo dục nghề nghiệp, giáo dục thường xuyên. 生效中 4/2025/QĐ-UBND Quyết định số 4/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bắc Ninh 生效中 35/2025/QĐ-UBND Quyết định số 35/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp giữa Sở Giáo dục và Đào tạo với các Sở, Ban, Ngành thuộc Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh trong công tác quản lý nhà nước về lĩnh vực giáo dục và đào tạo đối với các cơ sở giáo dục trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 生效中 3484/QĐ-UBND Quyết định số 3484/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Giáo dục và Đào tạo thành phố Huế 生效中 10/2026/QĐ-UBND Quyết định số 10/2026/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều củaQuy chế Quản lý chế độ cử tuyển đối với học sinh, sinh viên dân tộc thiểu số tỉnh Điện Biên học tại các cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân ban hành kèm theo Quyết định số 12/2021/QĐUBND ngày 16 tháng 6 năm 2021 của Ủy ban nhân dân tỉnh Điện Biên 生效中 102/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 102/2025/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Nghị quyết: Số 41/2023/NQ-HĐND ngày 17 tháng 10 năm 2023; số 07/2024/NQ-HĐND ngày 17 tháng 4 năm 2024; số 56/2022/NQ-HĐND ngày 09 tháng 12 năm 2022 được sửa đổi, bổ sung tại Nghị quyết số 08/2024/NQ-HĐND ngày 17 tháng 4 năm 2024 của Hội đồng nhân dân tỉnh Lai Châu 生效中 98/2025/QĐ-UBND Quyết định số 98/2025/QĐ-UBND Quy định vị trí, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Phú Thọ 生效中 78/2025/QĐ-UBND Quyết định số 78/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu, tổ chức của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Nghệ An 生效中 20/2025/QĐ-UBND Quyết định số 20/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Khánh Hòa 生效中 53/2025/QĐ-UBND Quyết định số 53/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định về dạy thêm, học thêm trên địa bàn tỉnh 生效中 79/2025/QĐ-UBND Quyết định số 79/2025/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 12/2025/QĐ-UBND ngày 28 tháng 02 năm 2025 của Ủy ban nhân dân tỉnh quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Giáo dục và Đào tạo 生效中 94/2025/QĐ-UBND Quyết định số 94/2025/QĐ-UBND Quy định định mức kinh tế - kỹ thuật áp dụng trong lĩnh vực trồng trọt, chăn nuôi và thuỷ sản trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 生效中 25/2025/QĐ-UBND Quyết định số 25/2025/QĐ-UBND ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Tây Ninh 生效中 09/2025/QĐ-UBND Quyết định số 09/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Giáo dục và Đào tạo Thành phố Hồ Chí Minh 生效中 13/2025/QĐ-UBND Quyết định số 13/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Phú Thọ 已失效 '10/2025/QĐ-UBND Quyết định số '10/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Vĩnh Long 生效中 '12/2025/QĐ-UBND Quyết định số '12/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Giáo dục và Đào tạo thành phố Đà Nẵng 生效中 `08/2025/QĐ-UBND Quyết định số `08/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định vị trí, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Lào Cai 已失效 11/2025/QĐ-UBND Quyết định số 11/2025/QĐ-UBND Quy định cụ thể chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Tuyên Quang 生效中 31/2026/QĐ-UBND Quyết định số 31/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Giáo dục và Đào tạo thành phố Đồng Nai 生效中
受其指导 1
143/2025/NĐ-CP
令第143/2025/NĐ-CP规定了教育部和教育培训部在国家管理领域内的分权、分级制度
生效中
↓ 受本文件影响的文件
相关 15
10/2025/QĐ-UBND Quyết định số 10/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Tư pháp tỉnh Quảng Trị 生效中 20/2025/QĐ-UBND Quyết định số 20/2025/QĐ-UBND Ban hành quy đinh chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Quản lý dự án xây dựng chuyên ngành Nông nghiệp và PTNT Nam Định 已失效 102/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 102/2025/NQ-HĐND Quy định một số nội dung, mức chi hỗ trợ công tác y tế dự phòng - dân số trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh, giai đoạn 2026 - 2030 生效中 94/2025/QĐ-UBND Quyết định số 94/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Cổng thông tin điện tử tỉnh Lạng Sơn 生效中 13/2025/QĐ-UBND Quyết định số 13/2025/QĐ-UBND Phân cấp thực hiện quy định về người lao động nước ngoài làm việc trên địa bàn tỉnh An Giang 生效中 12/2025/QĐ-UBND Quyết định số 12/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh Quảng Trị 生效中 25/2025/QĐ-UBND Quyết định số 25/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp thực hiện chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn giữa Trung tâm Phát triển quỹ đất tỉnh Thái Nguyên, Chi nhánh Trung tâm Phát triển quỹ đất khu vực với các cơ quan có chức năng quản lý đất đai, cơ quan tài chính và cơ quan, đơn vị khác có liên quan trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 生效中 09/2025/QĐ-UBND Quyết định số 09/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Ngoại vụ tỉnh Quảng Trị 生效中 78/2025/QĐ-UBND Quyết định số 78/2025/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế xét, công nhận công trình kỷ niệm các ngày lễ lớn của Thủ đô và đất nước 生效中 79/2025/QĐ-UBND Quyết định số 79/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước tại địa phương trong công tác quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp, hộ kinh doanh sau đăng ký thành lập trên địa bàn tỉnh Gia Lai 生效中 53/2025/QĐ-UBND Quyết định số 53/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm thuộc trách nhiệm quản lý của ngành Công Thương trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 生效中 98/2025/QĐ-UBND Quyết định số 98/2025/QĐ-UBND Ban hành quy chế tiếp nhận, xử lý, giải quyết và trả lời kiến nghị của cử tri trên địa bàn tỉnh nghệ an 生效中 08/2025/QĐ-UBND Quyết định số 08/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Dân tộc và Tôn giáo tỉnh Quảng Trị 生效中 11/2025/QĐ-UBND Quyết định số 11/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Nội vụ tỉnh Quảng Trị 生效中

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。