令第151号2007年国务院令关于合作组织的组织和活动

本令规定了合作组织的组织和活动,适用于由三个或以上个人基于经公证的合作合同成立的合作组织。本令指导了诸如成立、资产管理、利润分配、亏损处理以及争议解决等程序。

文号151/2007/NĐ-CP
文件类型法令
发布机关农业与环境部
签署人Nguyễn Tấn Dũng — Thủ tướng
更新28/06/2026
行业农业与农村发展
领域未分类
发布日期10/10/2007
生效日期05/11/2007
失效日期25/11/2019
状态已失效
✦ 智能摘要

本令规定了合作组织的组织和活动,适用于由三个或以上个人基于经公证的合作合同成立的合作组织。本令指导了诸如成立、资产管理、利润分配、亏损处理以及争议解决等程序。

适用范围

合作组织由三个或以上个人基于经公证的合作合同,在乡(镇)人民政府的见证下成立。

要点

  • 合作组织由个人自愿、平等、民主并共同受益;表决采用多数原则;财务自主。
  • 成立合作组织要求就目的、活动计划、合同内容、成员名单、选举负责人和管理委员会(如需)达成一致意见。
  • 合作合同必须在五个工作日内由乡(镇)人民政府进行公证。
  • 成员在决策、分享收益、利润、检查活动和退出组织方面享有同等权利。
  • 内部争议通过合作组织内部调解解决;与外部的争议按照法律规定解决。
  • 合作组织在期限届满、目标实现或成员间协议终止时结束;清偿债务并分配资产。

🌐 本文件的社会影响

  • 为民众参与集体经营提供机会,增强经营活动的自主性和效率。
  • 减轻合作组织因可以选择方便的地方公证合作合同而产生的行政负担。
  • 需要资金资源来建立和维持合作组织的运作,需要成员的投资。

❓ 常见问题

合作组织需要多少人来成立?

合作组织至少需要三个或以上个人才能成立。

合作合同需要由谁公证?

合作合同需要由乡(镇)人民政府进行公证。

合作组织内部争议如何解决?

内部争议通过合作组织内部调解解决;如果调解不成,则向法院提起诉讼。

成员何时可以退出合作组织?

成员可以在合作合同中约定的条件下退出合作组织。

如果合作组织出现亏损,成员应该如何出资?

在出现亏损的情况下,成员将协商出资以弥补亏损,如果组织的共同积累不足以弥补亏损。

全文

关于合作组织的组织和活动

____________________

中华人民共和国国务院

根据2001年12月25日通过的《国务院组织法》;

根据二〇〇五年民法典;

审核农业与农村发展部部长的意见,

令:

第一章

总则

本通知附带制定地质基础调查、矿产地质调查和矿产勘查钻探工程经济和技术定额。 本通知详细规定了《数字经济产业法》第四十条第五款关于实施生产电子设备项目的企业享受企业所得税优惠的条件。

本法令规定了基于经乡、镇、街道(以下简称乡级人民政府)认证的合作合同,由三个或以上个人共同出资出力,为完成特定工作,共享利益并共担责任的合作组织的成立和运作。

条 2. 组织和活动原则

合作组织应按照以下原则进行组织和活动:

1. 自愿、平等、民主和互利;

2. 多数表决;

3. 财务自主,自行承担运营费用,并以组织及其成员的财产承担责任。

条 3. 名称和标志

合作组织有权选择符合法律规定且不与其他乡、镇、街道内合作组织名称和标志重复的名称和标志。

组织实施 成立合作组织

1. 合作组织的成立由有需求的个人发起组织。

2. 在成立时,合作组织需讨论并一致确定以下主要内容:

a) 合作组织的目的和活动计划;

b) 合作合同的内容;

c) 合作组织的名称和标志(如有);

d) 成员名单;

đ) 选举组长,选举管理委员会(如认为必要);

e) 其他相关问题。

第五条。 合作合同

1. 合作合同是各成员之间达成的书面协议,其名称可以称为合作合同或其他名称,但内容必须符合本条款第2款的规定。

2. 合作合同的主要内容包括:

a) 合作合同的目的和期限;

b) 组长和其他成员的姓名、住所、签名;

c) 投入的资产(如有),以及成员间收益分配的方式;

d) 各成员的权利、义务和责任,组长和管理委员会(如有)的权利、义务和责任;

đ) 新成员加入和现有成员退出合作组织的条件;

e) 解散合作组织的条件;

g) 其他约定事项。

3. 合作合同的内容可以在大多数成员同意的情况下进行修改或补充。

条6. 合作合同的认证 

1. 乡级人民政府应在收到合作组织提交的合作合同或修改后的合作合同之日起五个工作日内对其进行认证或重新认证(签署确认并盖章),并在登记簿中记录。

如果乡级人民政府拒绝认证合作合同,则必须书面回复并说明拒绝的理由。

2. 如果合作组织跨乡开展活动,则该组织可以选择有利于其组织和活动的地方进行合作合同的认证。

第二章

成员

条7. 成员加入合作组织的条件和程序

1. 加入条件:

a) 年满18岁,具有完全民事行为能力,自愿参与并同意合作合同内容的人可以成为合作组织的成员。一个个人可以是多个合作组织的成员;

b) 合作合同可以对成员设定其他标准。

2. 新成员加入程序:

a) 个人向组长提交申请书,表明愿意参与并承诺执行合作合同;

b) 成员大会审议、投票并通过新成员加入,除非另有约定,否则需要大多数成员同意。

条 8. 成员的权利

成员享有以下权利:

1. 成员在参与合作组织事务决策方面享有平等权利,不受各自投入资产多少的影响;

2. 按照约定分享合作组织活动所得收益;

3. 对合作组织的活动进行监督;

4. 根据约定条件退出合作组织;

5. 合同中约定的其他权利,但不得违反法律规定。

条9. 成员的义务

成员应履行以下义务:

1. 按照平等互利的原则,互相帮助,确保合作组织的共同利益;

2. 因自身过错给合作组织造成损失的,应予以赔偿;

3. 履行合同中约定的其他义务,但不得违反法律规定。

条10. 成员退出合作组织时的权利和义务

1. 成员退出合作组织时,有权要求收回自己投入的合作组织资产,按约定分配其在合作组织共有资产中的份额,除非大多数成员同意不分配的资产除外。如果实物分配影响到合作组织继续运营,则应将资产折价分配;

2. 成员退出合作组织时,必须履行与合作组织约定的义务。

第三章

合作组织的组织和活动

条 11. 召开合作组织会议

1. 合作组织自行决定每年召开一次全体成员会议或多次会议。

2. 当出现需要解决的问题或大多数成员或管理委员会大多数成员(如有)提出要求时,组长可召集临时会议。

a) 出现需要解决的问题;

b) 大多数成员或管理委员会大多数成员(如有)的要求。

条12. 合作组织的权利

1. 合作组织可以选择法律未禁止的行业和业务,在合作合同得到认证的地方行政区域内经营,不受地域限制。从事需要执业许可或经营资格证书的行业和业务时,必须遵守有关执业许可或经营资格证书的规定。

2. 直接出口、进口或与国内组织和个人及外国组织和个人联合经营,扩大生产、经营活动,依照法律规定。

3. 享受支持政策,参与制定和实施集体经济发展支持计划、项目;地方经济和社会发展计划、就业和扶贫减贫项目。

4. 得开设独立银行账户,依照法律规定和合作合同中载明的代表机制进行。

5. 可以签订民事合同。

6. 决定分配收益、利润及处理亏损事项。

7. 合作合同中载明的其他权利,但不得违反法律规定。

条 13. 合作社的民事责任

1. 合作社对其代表人以其名义设立并履行的民事权利义务承担民事责任。

2. 合作社以其共同财产承担民事责任;若共同财产不足以履行共同义务,则成员需按其个人出资比例连带承担责任。

3. 履行与成员及其他组织和个人达成的协议。

4. 履行根据劳动法律法规对所雇用劳动者应承担的责任。

5. 法律规定的其他责任。

条14。 纠纷解决

1. 合作社成员之间的纠纷应在合作社内部调解;调解不成的,可由村、社区或乡级调解委员会调解,或向法院提起诉讼。

2. 合作社与其他个人或组织之间的纠纷,按照法律规定解决。

条 15. 解散合作社

1. 合作社在以下情况下解散:

a) 合作合同到期;

b) 合作目的已实现;

c) 成员协商一致解散合作社;

d) 根据法律规定,由有权机关决定解散。

2. 自解散之日起七个工作日内,合作社须书面通知所在地乡级人民政府,该政府已认证合作合同。

3. 在解散时,合作社必须清偿共同债务;如共同财产不足以清偿债务,则按本条第2款规定,使用成员个人财产清偿。若债务已全部清偿而仍有剩余财产,则按各成员出资比例分配剩余财产,除非另有约定。

第四章 实施细则

第十八条 合作社管理

条16。 合作社管理

1. 合作社的日常事务由合作社社长负责。成员可以商议确定社长的标准和选举方式。

2. 如有必要,合作社可以选举产生管理委员会。社长担任管理委员会主任。管理委员会的人数、标准和选举方式由成员商议确定。

3. 更换社长须记录在会议纪要中,并书面通知已认证合作合同的乡级人民政府。

条17. 社长和管理委员会的责任

1. 社长的责任包括:

a) 作为合作社的代表,为合作社活动目的设立民事交易;

b) 组织实施和管理合作社的各项活动。

2. 管理委员会成员的责任包括:

a) 协助社长管理合作社的活动;

b) 执行社长分配的任务。

条18. 合作社的代表

1. 合作社在民事交易中的代表是社长。社长可以授权管理委员会成员或其他成员执行某些特定任务,依据法律规定。

2. 由合作社代表设立并履行的民事交易,如果得到大多数成员的同意,将产生对合作社的权利和义务。

3. 未经授权的人员设立的民事交易,后果按照《民法典》第145条的规定处理。

4. 超出授权范围的民事交易,后果按照《民法典》第146条的规定处理。

第五章

合作社的资产和财务

条19. 合作社的资产

1. 合作社的资产来源于:

a) 成员出资的实物、货币、有价证券和其他财产权利;

b) 从税后利润中提取的部分用于增加资本;

c) 共同创建和接受的赠与或捐赠的资产;

d) 法律规定的其他资产。

合作社需要单独记录未转换成价值的实物资产,分为两类:一类是由成员出资并在成员退出时返还的资产,另一类是在成员退出时不分配给成员的资产。

2. 合作社资产的管理和使用方式由成员商议确定。处置生产资料的资产须全体成员同意;其他类型的资产须多数成员同意。

3. 合作社的资产定期盘点评估,并记录在盘点清单或合作社的账簿中,按商议确定的形式进行。

条20. 合作社的财务管理与会计工作

合作社的财务管理必须公开透明,使成员能够了解、监督和检查。财务报告的形式和内容由成员商议决定。拥有共同资产和共同财务活动的合作社,应当按照财政部门的指导,建立记录资产、资金和经营活动的账簿。

条 21. 收益分配和亏损处理

1. 合作社的收益和利润按商议确定的方式分配给成员,并用于合作社的共同积累。

合作合同具体规定了组织在履行国家税收义务后从各项活动所得收益和利润的分配。(如有)

2. 在出现亏损的情况下,成员协商出资弥补亏损,如果组织以前年度的积累不足以弥补亏损。

合作合同具体规定了处理亏损和风险的情况。

第六章

实施条款

条22. 生效日期

本决定自公布之日起十五日后生效。

条 23. 执行责任

1. 国家发展和改革委员会负责监督和指导本法令的实施。

2. 各部部长、相当于部长级机构的负责人、政府各部委的负责人以及各省、直辖市人民委员会主席负责执行本法令。

本文件的原始文件正在更新中,请先查看全文,稍后再来查看。

下载

本文件的原始文件正在更新中,请先查看全文,稍后再来查看。

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
被其引用 29
36/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 36/2014/QĐ-UBND VỀ VIỆC BAN HÀNH ĐƠN GIÁ ĐO ĐẠC BẢN ĐỒ; ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI, TÀI SẢN GẮN LIỀN VỚI ĐẤT, LẬP HỒ SƠ ĐỊA CHÍNH, CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT, QUYỀN SỞ HỮU NHÀ Ở VÀ TÀI SẢN KHÁC GẮN LIỀN VỚI ĐẤT; XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU ĐỊA CHÍNH TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH 已失效 34/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 34/2011/NQ-HĐND Về việc quyết định số lượng, chức danh và mức phụ cấp đối với những người hoạt động không chuyên trách ở xã, phường, thị trấn và ở thôn, làng, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh 已失效 37/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 37/2012/QĐ-UBND VỀ VIỆC QUY ĐỊNH CHẾ ĐỘ HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP CHO HỌC SINH CÁC TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH 生效中 46/2012/TT-BCT Thông tư số 46/2012/TT-BCT của Bộ Công Thương quy định chi tiết một số nội dung của Nghị định số 45/2012/NĐ-CP ngày 21/5/2012 của Chính phủ về khuyến công 生效中 12/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2010/NQ-HĐND Về việc Mua sắm, sửa chữa trang thiết bị bảo đảm nhiệm vụ sẵn sàng chiến đấu, công tác quân sự, quốc phòng địa phương từ năm 2011 - 2015 已失效 03/2008/CT-UBND Chỉ thị số 03/2008/CT-UBND Về đẩy mạnh thực hiện các giải pháp đảm bảo trật tự an toàn giao thông và giảm tai nạn giao thông năm 2008 已失效 15/2015/QĐ-UBND Quyết định số 15/2015/QĐ-UBND Về việc bổ sung Quyết định số 51/2014/QĐ-UBND ngày 26/12/2014 của UBND tỉnh về việc quy định bảng giá các loại đất định kỳ 5 năm (2015 - 2019) trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 已失效 33/2016/QĐ-UBND Quyết định số 33/2016/QĐ-UBND Ban hành quy định về định mức phân bổ chi thường xuyên ngân sách địa phương giai đoạn 2017-2020 已失效 1551/QĐ-UBND Quyết định 1551/QĐ-UBND năm 2009 về kế hoạch phát triển kinh tế tập thể thành phố năm 2009 do Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành 生效中 21/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 21/2016/NQ-HĐND Quy định mức thu học phí đối với giáo dục mầm non và phổ thông trên địa bàn tỉnh Bình Phước áp dụng cho năm học 2016-2017 đến năm học 2020-2021 已失效 05/2016/QĐ-UBND Quyết định số 05/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Phòng Nội vụ huyện Nhà Bè 已失效 41/2013/TT-BNNPTNT Thông tư số 41/2013/TT-BNNPTNT Hướng dẫn thực hiện Bộ tiêu chí quốc gia về nông thôn mới 已失效 32/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 32/2014/QĐ-UBND VỀ VIỆC QUYẾT ĐỊNH MỘT SỐ CƠ CHẾ ĐẶC THÙ VỀ TÀI CHÍNH ĐỐI VỚI THÀNH PHỐ HẢI DƯƠNG, THỊ XÃ CHÍ LINH, HUYỆN KINH MÔN 已失效 46/2012/QĐ-UBND Quyết định số 46/2012/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung Khoản 2 Điều 22 Quy chế làm việc của Ủy ban nhân dân tỉnh 已失效 35/2010/TT-BCT Thông tư số 35/2010/TT-BCT Quy định về việc tổ chức bình chọn sản phẩm công nghiệp nông thôn tiêu biểu 已失效 25/2013/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 25/2013/QĐ-UBND QUY CHẾ PHỐI HỢP KIỂM TRA, ĐỐI CHIẾU THÔNG TIN VÀ SỬ DỤNG THÔNG TIN TRONG CƠ SỞ DỮ LIỆU QUỐC GIA VỀ TÀI SẢN NHÀ NƯỚC TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH TIỀN GIANG 已失效 15/2014/QĐ-UBND Quyết định số 15/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định cấp Giấy phép xây dựng tạm nhà ở riêng lẻ 已失效 07/2013/QĐ-UBND Quyết định số 07/2013/QĐ-UBND Quy định mức gia thu một phần việc phí một số dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh công lập trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 已失效 09/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 09/2012/QĐ-UBND VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY ĐỊNH CỤ THỂ MỘT SỐ ĐỊNH MỨC, CHẾ ĐỘ, TIÊU CHUẨN TRONG CHI TIÊU, QUẢN LÝ VÀ SỬ DỤNG TÀI SẢN ĐỐI VỚI CÁC CƠ QUAN ĐẢNG, CƠ QUAN NHÀ NƯỚC, ĐOÀN THỂ, ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÔNG LẬP TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 生效中 1446/QĐ-TTg Quyết định số 1446/QĐ-TTg Về việc phê duyệt Đề án phát triển trạm bơm điện quy mô vừa và nhỏ khu vực đồng bằng sông Cửu Long 生效中 21/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 21/2016/NQ-HĐND Quy định Chính sách khuyến công trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 已失效 33/2016/QĐ-UBND Quyết định số 33/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định Chính sách Khuyến công trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 已失效 37/2012/QĐ-UBND Quyết định số 37/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức bình chọn sản phẩm công nghiệp nông thôn tiêu biểu trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 已失效 15/2015/QĐ-UBND Quyết định số 15/2015/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 15/2014/QĐ-UBND ngày 02/6/2014 của Ủy ban Nhân dân tỉnh phê duyệt Điều lệ tổ chức và hoạt động của Quỹ hỗ trợ phát triển hợp tác xã tỉnh Tây Ninh 生效中 25/2013/QĐ-UBND Quyết định số 25/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định tổ chức bình chọn sản phẩm công nghiệp nông thôn tiêu biểu trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu 生效中 15/2014/QĐ-UBND Quyết định số 15/2014/QĐ-UBND Phê duyệt Điều lệ tổ chức và hoạt động của Quỹ hỗ trợ phát triển Hợp tác xã tỉnh Tây Ninh 已失效 34/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 34/2011/NQ-HĐND Về thành lập Quỹ Hỗ trợ phát triển Hợp tác xã tỉnh Quảng Nam 生效中 07/2013/QĐ-UBND Quyết định số 07/2013/QĐ-UBND Ban hành quy định hỗ trợ, khuyến khích đầu tư ngành dệt may, da giày, mây tre lá trên địa bàn nông thôn, miền núi tỉnh Quảng Nam giai đoạn 2013 - 2016 生效中 46/2012/QĐ-UBND Quyết định số 46/2012/QĐ-UBND Ban hành quy định về phân cấp quản lý, khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 已失效
依据 25
33/2005/QH11 Bộ luật Dân sự số 33/2005/QH11 已失效 32/2001/QH10 Luật Tổ chức Chính phủ số 32/2001/QH10 已失效 04/2008/TT-BKH Thông tư số 04/2008/TT-BKH Hướng dẫn một số quy định tại nghị định số 151/2007/NĐ-CP ngày 10 tháng 10 năm 2007 của Chính phủ về tổ chức và hoạt động của tổ hợp tác 生效中 123/2017/QĐ-UBND Quyết định số 123/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Tổ đoàn kết đánh bắt hải sản xa bờ kết hợp kinh tế với hoạt động bảo vệ chủ quyền biển đảo trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 生效中 31/2017/QĐ-UBND Quyết định số 31/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số chính sách hỗ trợ, ưu đãi phát triển Kinh tế tập thể trên địa bàn tỉnh Bình Dương giai đoạn 2018-2020 生效中 73/2018/TT-BTC Thông tư số 73/2018/TT-BTC Hướng dẫn sử dụng nguồn tài chính trong quản lý khai thác công trình thủy lợi sử dụng vốn nhà nước 生效中 64/2009/QĐ-UBND Quyết định số 64/2009/QĐ-UBND Ban hành bản Quy định về thu, quản lý và sử dụng thuỷ lợi phí, tiền nước trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 已失效 170/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 170/2014/NQ-HĐND Về thông qua Đề án phát triển kinh tế tập thể tỉnh Long An đến năm 2020 已失效 46/2009/QĐ-UBND Quyết định số 46/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân cấp và tổ chức quản lý công trình thuỷ lợi trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 已失效 43/2018/QĐ-UBND Quyết định số 43/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp giữa các cơ quan chức năng trong hỗ trợ hoạt động kinh tế tập thể trên địa bàn tỉnh Cà Mau 生效中 06/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2018/NQ-HĐND ban hành Quy định về chính sách khuyến khích, hỗ trợ đầu tư vào tỉnh Đăk Nông 已失效 07/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2017/NQ-HĐND Thông qua Đề án phát triển kinh tế tập thể tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2017 - 2020 已失效 09/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2017/NQ-HĐND Về củng cố, phát triển hợp tác xã, tổ hợp tác tỉnh Yên Bái giai đoạn 2017 - 2020, định hướng đến năm 2030 已失效 18/2017/QĐ-UBND Quyết định số 18/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp giữa các cơ quan chức năng trong hỗ trợ hoạt động kinh tế tập thể trên địa bàn tỉnh Bến Tre 已失效 16/2017/QĐ-UBND Quyết định số 16/2017/QĐ-UBND về việc ban hành Quy định về chính sách hỗ trợ mô hình đầu tư xây dựng ao lắng trong nuôi tôm nước lợ trên địa bàn tỉnh Long An 已失效 13/2017/QĐ-UBND Quyết định số 13/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý Hợp tác xã, Tổ hợp tác trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 已失效 08/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2015/NQ-HĐND Phê duyệt một số chính sách về xây dựng và phát triển tổ hợp tác sản xuất trên biển tỉnh Trà Vinh giai đoạn 2015 - 2017 已失效 05/2016/QĐ-UBND Quyết định số 05/2016/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về hỗ trợ mô hình đầu tư xây dựng ao lắng trong nuôi tôm nước lợ trên địa bàn tỉnh Long An 已失效 22/2015/QĐ-UBND Quyết định số 22/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp hoạt động lĩnh vực kinh tế tập thể trên địa bàn tỉnh Cà Mau 已失效 16/2008/QĐ-UBND Quyết định số 16/2008/QĐ-UBND Ban hành quy chế về tổ chức và hoạt động của Tổ hợp tác trên địa bàn tỉnh Bình Phước 生效中 17/2015/QĐ-UBND Quyết định số 17/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về chính sách hỗ trợ mô hình đầu tư xây dựng ao lắng trong nuôi tôm nước lợ trên địa bàn tỉnh Long An 已失效 02/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2013/NQ-HĐND Về chế độ tài chính hỗ trợ các sáng lập viên hợp tác xã chuẩn bị thành lập, các đối tượng đào tạo, bồi dưỡng của hợp tác xã, tổ hợp tác trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 已失效 51/2013/QĐ-UBND Quyết định số 51/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định cho vay từ nguồn vốn hỗ trợ phát triển hợp tác xã 生效中 05/2016/QĐ-UBND Quyết định số 05/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý Hợp tác xã, Tổ hợp tác trên địa bàn tỉnh 已失效 01/2013/QĐ-UBND Quyết định số 01/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định về quản lý khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Long An 已失效
151/2007/NĐ-CP
令第151号2007年国务院令关于合作组织的组织和活动
已失效
↓ 受本文件影响的文件
相关 17
18/2017/QĐ-UBND Quyết định số 18/2017/QĐ-UBND ban hành Quy chế đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức; trách nhiệm của lãnh đạo, quản lý tham gia giảng dạy các chương trình bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 已失效 17/2015/QĐ-UBND Quyết định số 17/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế xây dựng, quản lý và thực hiện Chương trình xúc tiến thương mại tỉnh Khánh Hoà 已失效 16/2008/QĐ-UBND Quyết định số 16/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Sở Giao thông vận tải tỉnh Hậu Giang 已失效 08/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2015/NQ-HĐND Về việc quy định một số chính sách thu hút và ưu đãi đối với bác sĩ, dược sĩ 已失效 174/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 174/2014/NQ-HĐND Thông qua phương án giá các loại đất trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh thực hiện từ ngày 01/01/2015 đến 31/12/2019 Thông qua phương án giá các loại đất trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh thực hiện từ ngày 01/01/2015 đến 31/12/2019 已失效 06/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2018/NQ-HĐND Quy định mức chi cho công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 已失效 16/2017/QĐ-UBND Quyết định số 16/2017/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 17/2007/QĐ-UBND ngày 13/9/2007 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Vĩnh Long ban hành quy định tạm thời về bảo vệ môi trường trong hoạt động chăn nuôi gia súc, gia cầm 生效中 43/2018/QĐ-UBND Quyết định số 43/2018/QĐ-UBND Quy định giá tối thiểu cho thuê hạ tầng tại Khu công nghiệp phía Nam, khu công nghiệp Minh Quân và khu công nghiệp Âu Lâu tỉnh Yên Bái 生效中 07/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2017/NQ-HĐND Ban hành mức thu lệ phí đăng ký cư trú trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. 已失效 09/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2017/NQ-HĐND Quy hoạch tài nguyên nước tỉnh Nghệ An đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2035 生效中 13/2017/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 13/2017/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH CHỨC NĂNG, NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN, CƠ CẤU TỔ CHỨC VÀ MỐI QUAN HỆ CÔNG TÁC CỦA ĐÀI PHÁT THANH - TRUYỀN HÌNH BÌNH THUẬN 已失效 02/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2013/NQ-HĐND Thông qua chương trình hành động “Xây dựng kết cấu hạ tầng đồng bộ phục vụ mục tiêu xây dựng tỉnh Thái Nguyên thành tỉnh công nghiệp theo hướng hiện đại trước năm 2020” 已失效 51/2013/QĐ-UBND Quyết định số 51/2013/QĐ-UBND Về việc Quy định mức thu, nộp, quản lý và sử dụng phí sử dụng đường bộ theo đầu phương tiện đối với xe mô tô trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 已失效 22/2015/QĐ-UBND Quyết định số 22/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định đánh giá, nghiệm thu kết quả thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh sử dụng ngân sách nhà nước 已失效 01/2013/QĐ-UBND Quyết định số 01/2013/QĐ-UBND Về bãi bỏ văn bản. 生效中
引用 2
93/2013/QĐ-UBND Quyết định số 93/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế bình chọn sản phẩm công nghiệp nông thôn tiêu biểu trên địa bàn tỉnh Nghệ An 已失效

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。