令号16/2025/NĐ-CP对令号72/2020/NĐ-CP的部分条款进行修改和补充。该令号72/2020/NĐ-CP是政府于2020年6月30日发布的,详细规定了《民兵自卫队法》中关于组织建设力量和民兵自卫队制度、政策的若干条款。

令号16/2025/NĐ-CP对令号72/2020/NĐ-CP关于民兵自卫队制度、政策的部分条款进行了修改和补充。具体而言,它调整了职务补贴水平、伙食费制度、劳动日补助、社会保险和医疗保障。

文号16/2025/NĐ-CP
文件类型法令
发布机关国防部
签署人Lê Thành Long — Phó Thủ tướng
更新23/06/2026
行业国防
领域民兵自卫队
发布日期04/02/2025
生效日期23/03/2025
失效日期
状态生效中
✦ 智能摘要

令号16/2025/NĐ-CP对令号72/2020/NĐ-CP关于民兵自卫队制度、政策的部分条款进行了修改和补充。具体而言,它调整了职务补贴水平、伙食费制度、劳动日补助、社会保险和医疗保障。

适用范围

民兵自卫队

要点

  • 乡人民武装部指挥员、政治指导员:每月561,600元;副指挥员、副政治指导员:每月514,800元(第1条)
  • 村队副队长、村队副政治指导员:每月491,400元;机动民兵中队长、常备民兵中队长:每月280,800元(第1条)
  • 乡人民武装部副部长在执行任务期间的月补贴和一次性补助由现役步兵下士和士兵的基本伙食费标准保障(第8条)
  • 常备民兵劳动日补助标准为每月327,600元至585,000元(第11条)
  • 常备民兵的社会保险和医疗保障按照2014年《社会保险法》和令号33/2016/NĐ-CP的规定详细规定(第12条)

🌐 本文件的社会影响

  • 积极影响:通过增加补贴、补助和伙食费,改善民兵自卫队员的生活物质条件。
  • 负面影响:可能给地方财政带来压力,因为需要追缴社会保险费用(第2条)
  • 利益:民众从国家安全稳定中受益,通过提高民兵自卫队的质量。
  • 成本:企业可能因新规定的实施而面临困难,这些规定与为参与民兵自卫队的员工提供社会保险和医疗有关。

❓ 常见问题

指挥民兵自卫队的职务补贴是多少?

乡人民武装部指挥员、政治指导员:每月561,600元;副指挥员、副政治指导员:每月514,800元(第1条)

民兵自卫队的伙食费制度是什么?

乡人民武装部副部长在执行任务期间的伙食费由现役步兵下士和士兵的基本伙食费标准保障(第8条)

常备民兵劳动日补助是多少?

根据具体任务,每月327,600元至585,000元(第11条)

常备民兵的社会保险制度是什么?

常备民兵属于强制参加社会保险的对象,按2014年《社会保险法》第八十六条第二款b项的规定缴纳退休金和死亡抚恤基金(第12条)

常备民兵完成义务后的一次性补助是多少?

每服务一年获得4,680,000元补助(第12条)

全文

中华人民共和国国务院
-------

中华人民共和国
独立 自由 幸福
---------------

编号:16/2025/NĐ-CP

河内,二零二五年二月四日

对第72/2020/NĐ-CP号政府法令进行修改和补充 该法令于二零二零年六月三十日发布,对民兵自卫队组织建设、力量构成及制度、政策相关内容进行了详细规定关于民兵预备役组织建设的若干条款 力量和民兵预备役制度、政策的规定

---------------

根据2015年6月19日通过的《政府组织法》;2019年11月22日通过的《关于修改、补充若干条政府组织法和地方人民政府组织法》;

根据2019年11月22日颁布的《民兵法》;

根据2015年6月19日《兵役法》;

根据二零一四年十一月二十日的《社会保险法》;

根据二零零八年十一月十四日的《医疗保险法》;以及二零一四年六月十三日对《医疗保险法》的部分条款进行修改和补充的法律;

根据二零一五年六月二十五日《劳动安全卫生法》;

根据第104/2023/QH15号国会决议,该决议于二零二三年十一月十日通过,关于二零二四年国家预算草案;

根据第142/2024/QH15号国会决议,该决议于二零二四年六月二十九日通过,系第十五届国会第七次会议;

根据国防部长的提议;

政府发布第16/2025/NĐ-CP号法令,对第72/2020/NĐ-CP号政府法令进行修改和补充,该法令于二零二零年六月三十日发布,对民兵自卫队组织建设、力量构成及制度、政策相关内容进行了详细规定。

第一条 对第72/2020/NĐ-CP号政府法令进行修改和补充,该法令于二零二零年六月三十日发布,对民兵自卫队组织建设、力量构成及制度、政策相关内容进行了详细规定,具体如下:

一、修改第七条第一款如下:

“一、民兵自卫队指挥职务补贴按月发放,享受标准如下:

(一)乡人民武装部指挥员、政治指导员;机关、组织人民武装部指挥员、政治指导员;民兵常备连长、政治指导员;海防大队队长、政治指导员;海防中队队长、政治指导员;民兵自卫队机动大队队长、政治指导员:561600元;

(二)乡人民武装部副部长、政治副指导员;机关、组织人民武装部副部长、政治副指导员;民兵常备营长、政治指导员;海防大队副队长、政治副指导员;海防中队副队长、政治副指导员;民兵常备中队队长、政治指导员;民兵自卫队机动大队副队长、政治副指导员:514800元;

(三)民兵常备营副营长、政治副指导员;海防大队副队长、政治副指导员;海防中队副队长、政治副指导员;民兵自卫队机动大队副队长、政治副指导员:491400元;

(四)民兵大队队长、政治指导员;海防中队队长、政治指导员;民兵自卫队机动中队队长、民兵常备中队队长:468000元;

(五)村队队长:280800元,并在兼任民兵就地小队队长时额外享受100%的小队队长职务补贴,或在兼任民兵就地中队队长时额外享受100%的中队队长职务补贴。若村庄组织民兵就地分队,则额外享受100%的小队队长职务补贴;

(六)民兵大队副队长、政治副指导员;海防中队副队长、政治副指导员:351000元;

(七)民兵常备中队队长、民兵常备小队队长:280800元;

(八)小队队长、船长、炮队队长:234000元”。

二、修改、补充第八条如下:

(一)增加以下条目:

“第八条 副乡人民武装部副部长、村队队长的每月补贴、一次性补助、伙食费制度”。

(二)增加第八条第一款(c)项如下:

“(c)乡人民武装部副部长在执行战备值班任务、参加训练、培训、集训、指挥民兵单位执行计划任务或经乡级以上人民政府主席批准的任务期间,其伙食费保障标准为现役步兵下士、士兵的基本伙食费标准;在法定节假日,其伙食费保障标准为现役步兵下士、士兵在越南人民军中的法定节假日伙食费标准”。

(三)修改第八条第二款如下:

“二、对于村队队长:每月补贴由省人民政府报同级人民代表大会决定,但不得低于1170000元”。

三、修改第十条第三款如下:

“三、乡人民武装部部长、政治指导员、副部长、政治副指导员的工龄补贴与工资、每月补贴同期支付。

乡人民武装部部长的工龄补贴计入社会保险和医疗保险缴费基数”。

4. 修改第十一条如下:

(一)修改、补充第十一条第一款(a)项如下:

“(a)劳动日补助标准由省人民政府报同级人民代表大会决定,但不得低于327600元;经有权机关决定延长民兵服役期限的,劳动日补助增加部分不低于现行劳动日补助标准的50%;

若民兵执行反恐、解救人质、镇压犯罪、解散示威、暴乱;防控高风险区域传染病;救援、救灾、灭火、处理灾难现场等任务,经县级以上地方军事机关指挥员批准,劳动日补助增加部分不低于现行劳动日补助标准的50%”。

(二)修改、补充第十一条第一款(b)项如下:

“(b)基本伙食费标准、法定节假日伙食费标准与现役步兵下士、士兵在越南人民军中的基本伙食费标准、法定节假日伙食费标准相同”。

(三)修改、补充第十一条第二款(a)项如下:

“(a)执行任务时,除保卫海岛、海域任务外:劳动日补助、劳动日补助增加部分按照本条第一款(a)项的规定;民兵常备队员在船只停泊港口或出海执行任务期间的伙食费标准与海军一级舰艇现役下士、士兵在停泊港口或出海执行任务期间的伙食费标准相同”。

(四)修改、补充第十一条第二款(b)项如下:

“(b)执行保卫海岛、海域任务时:劳动日补助标准为585000元;每人每天伙食费标准为234000元;

对于船长、机长、驾驶员、机械师,根据实际海上工作天数计算责任补贴,每人每天补贴标准为187200元”。

5. 修改第12条如下:

a) 修改第12条第2款如下:

“2. 对在和平时期完成现役军事义务的民兵,每服役一年给予一次性补助金4680000元。不足一个月不予补助;超过一个月至六个月的,按一年服役补助金额的50%发放;超过七个月至十一月的,按一年服役补助金额全额发放。”

b) 修改、补充第12条第4款如下:

“4. 民兵的社会保险制度

a) 按照《社会保险法》第2条第1款第e项和《关于军人、警察及享受军人工资待遇人员参加强制性社会保险若干规定的通知》(国务院令第33号,2016年5月10日)第2条第2款第a项的规定,民兵属于必须参加强制性社会保险的对象;

b) 社会保险缴费时间从民兵接到执行民兵任务的决定开始计算,到完成民兵任务或提前终止任务为止;

c) 民兵每月缴纳的社会保险费:按照《社会保险法》第86条第2款第b项的规定,向养老和遗属保险基金缴纳;按照《关于强制性社会保险缴费标准的通知》(国务院令第58号,2020年5月27日)第4条第2款的规定,向工伤和职业病保险基金缴纳;

d) 完成民兵任务或提前终止任务的民兵,如果不符合领取养老金的条件,并且没有意愿保留社会保险缴费年限也不继续参加自愿社会保险,则根据《关于军人、警察及享受军人工资待遇人员参加强制性社会保险若干规定的通知》(国务院令第33号,2016年5月10日)第10条的规定,可以领取一次性社会保险金。一次性社会保险金的数额按照《社会保险法》第60条第2款的规定确定;

e) 如果民兵因符合《社会保险法》第67条第1款规定的条件而死亡,其亲属可以根据《社会保险法》第67条第2、3、4款的规定,领取丧葬抚恤金。如果民兵因符合《社会保险法》第69条规定的条件而死亡,其亲属可以领取一次性丧葬抚恤金,数额按照《社会保险法》第70条的规定确定;

f) 如果民兵因符合《社会保险法》第66条第1款规定的条件而死亡,负责安葬的人可以领取丧葬补助金,数额按照《社会保险法》第66条第2款和《关于军人、警察及享受军人工资待遇人员参加强制性社会保险若干规定的通知》(国务院令第33号,2016年5月10日)第13条第2、3款的规定确定;

g) 如果民兵发生工伤或职业病,并且符合《劳动安全卫生法》第45条和第46条的规定,则可以按照《劳动安全卫生法》第42条第1款和第48条、第49条、第51条、第52条、第53条、第54条、第55条、第56条的规定,享受工伤和职业病待遇;

h) 民兵的社会保险费用由地方财政保障,地方财政每月向全国统一管理的社会保险基金缴纳;

i) 在执行任务时受伤或牺牲的民兵,经有权机关确认为伤残人员或享受与伤残人员同等政策待遇的人员或烈士,除享受国家财政保障的优待政策外,仍可享受工伤和遗属抚恤待遇,具体按照本款第d、e、g项的规定执行。

c) 增加第4a款如下:

“4a. 民兵的医疗保险制度按照医疗保险法的规定执行。”

d) 增加第4b款如下:

“4b. 民兵的强制性社会保险和医疗保险政策的实施,由省级社会保险机构按照法律规定和全国社会保险机构的分级指导进行。”

6. 修改第13条第2款如下:

“2. 执行保卫海岛和海域任务期间,除享受本条第1款规定的待遇外,还额外享受实际调动天数工资的50%,每人每天伙食费234000元;如果实际支付低于上述规定,则按照本通知第11条第2款第a项的规定执行。”

7. 修改第15条第3款如下:

a) 修改第15条第3款第a项如下:

“a) 发生事故时,在治疗期间享受医疗费用报销,包括复发情况,直至出院。若事故导致劳动能力下降5%,则一次性领取11700000元;之后,每下降1%,领取1170000元;劳动能力下降81%及以上,则一次性领取140400000元。”

b) 修改第15条第3款第b项如下:

“b) 因事故导致死亡时,家属一次性领取抚恤金84240000元,负责安葬的人领取丧葬费23400000元。”

c) 修改第15条第3款第c项如下:

c) 因病死亡:亲属一次性领取抚恤金11,700,000越南盾;办理丧葬人员领取丧葬费23,400,000越南盾。

补充第十五条如下:

第十五条a。基层人民武装部指挥员培训经费

1. 中央财政负责基层人民武装部指挥员军事基础业务培训,内容和标准与分队指挥军官培训保障相同。

2. 每年国防部编制基层人民武装部指挥员军事基础业务培训经费预算,汇总到国防部年度预算中,由财政部报请有权机关审议批准。

第二条 过渡性规定

1. 对于在2020年7月1日至本法令生效前仍在民兵常备单位服役的民兵,如果尚未缴纳或未足额缴纳社会保险,则地方政府应根据本法令规定为其常备民兵缴纳或补缴社会保险,补缴的社会保险金额不计逾期利息(按照2014年《社会保险法》第一百二十二条第三款的规定)。

2. 在本法令生效前入院治疗但在本法令生效后出院的常备民兵,其医疗费用由医疗保险基金按本法令规定的范围和标准支付。

条 3. 生效

本法令自2025年3月23日起施行。

第四条 责任实施

1. 若本法令引用的规范性法律文件被修改、补充或替代,则按修改、补充或替代后的文件规定执行。

2. 各部部长、相当于部长的各机关首长、政府直属机关首长、各省、直辖市人民政府主席以及有关机关、组织和个人负责执行本法令。/。

附件一
用于发现道路交通秩序和安全行政违法行为的技术设备清单
(附于2026年2月13日国务院令第61号)
聂文俊
莱成龙

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 47
84/2015/QH13 Luật An toàn, vệ sinh lao động số 84/2015/QH13 生效中 58/2014/QH13 Luật Bảo hiểm xã hội số 58/2014/QH13 已失效 76/2015/QH13 Luật Tổ chức Chính phủ số 76/2015/QH13 已失效 47/2019/QH14 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 47/2019/QH14 已失效 48/2019/QH14 Luật Dân quân tự vệ số 48/2019/QH14 生效中 46/2014/QH13 Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bảo hiểm y tế số 46/2014/QH13 生效中 78/2015/QH13 Luật Nghĩa vụ quân sự số 78/2015/QH13 生效中 25/2008/QH12 Luật Bảo hiểm y tế số 25/2008/QH12 生效中 83/2025/TT-BQP Thông tư số 83/2025/TT-BQP sửa đổi, bổ sung một số điều các Thông tư của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng vè phân định thẩm quyền trong lĩnh vực công tác quốc phòng, dân quân tự vệ, giáo dục quốc phòng và an ninh khi tổ chức chính quyền địa phương 02 cấp 生效中 18/2025/NQ-HĐNĐ Nghị quyết số 18/2025/NQ-HĐNĐ Quy định chế độ phụ cấp đối với Thôn đội trưởng, mức trợ cấp ngày công lao động đối với lực lượng Dân quân trên địa bàn thành phố Huế 生效中 794/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 794/2025/NQ-HĐND Quy định mức phụ cấp hằng tháng đối với Thôn đội trưởng, trợ cấp ngày công lao động đối với lực lượng dân quân trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 生效中 145/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 145/2025/NQ-HĐND Quy định mức trợ cấp ngày công lao động cho lực lượng Dân quân trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 生效中 505/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 505/2025/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Đề án "Tổ chức lực lượng huấn luyện, hoạt động và bảo đảm chế độ, chính sách cho dân quân tự vệ trên địa bàn tỉnh Hòa Bình giai đoạn 2021-2025" ban hành kèm theo Nghị quyết số 342/2020/NQ-HĐND ngày 09 tháng 12 năm 2020 của Hội đồng nhân dân tỉnh 已失效 112/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 112/2025/NQ-HĐND quy định mức trợ câp ngày công lao động đối với dân quân tại chỗ, dân quân cơ động, dân quân phòng không, pháo binh, trinh sát, thông tin, công binh, phòng hóa, y tế khi có quyết định huy động, điều động làm nhiệm vụ hoặc tực hiện nhiệm vụ theo kế hoạch do cấp có thẩm quyền phê duyệt và mức phụ cấp hằng tháng đối với thôn đội trưởng trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 生效中 27/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 27/2025/NQ-HĐND Quy định mức phụ cấp hằng tháng đối với Thôn đội trưởng, mức trợ cấp ngày công lao động, mức trợ cấp ngày công lao động tăng thêm cho dân quân khi thực hiện nhiệm vụ trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 生效中 53/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 53/2025/NQ-HĐND Quy định chế độ, chính sách đối với lực lượng Dân quân trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 生效中 '30/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số '30/2025/NQ-HĐND Quy định một số chế độ, chính sách đối với lực lượng Dân quân tự vệ trên địa bàn thành phố Cần Thơ 生效中 51/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 51/2025/NQ-HĐND quy định chế độ, chính sách cho Dân quân tự vệ trên địa bàn tỉnh Đồng Nai giai đoạn 2026 - 2030 生效中 31/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 31/2025/NQ-HĐND Quy định một số chế độ, chính sách đối với lực lượng Dân quân trên địa bàn tỉnh Cà Mau 生效中 75/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 75/2025/NQ-HĐND Quy định mức phụ cấp, trợ cấp ngày công lao động đối với lực lượng dân quân trên địa bàn thành phố Hà Nội 生效中 16/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2025/NQ-HĐND Quy định mức hưởng phụ cấp hằng tháng đối với thôn đội trưởng và mức trợ cấp ngày công lao động đối với dân quân khi làm nhiệm vụ trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 生效中 06/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2025/NQ-HĐND Quy định mức hưởng phụ cấp hàng tháng đối với thôn đội trưởng và trợ cấp ngày công lao động cho lực lượng dân quân trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 生效中 '40/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số '40/2025/NQ-HĐND Quy định mức phụ cấp đối với Thôn đội trưởng và mức trợ cấp ngày công lao động đối với dân quân khi làm nhiệm vụ 生效中 08/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2025/NQ-HĐND Quy định mức hưởng phụ cấp hằng tháng đối với Thôn đội trưởng và mức trợ cấp ngày công lao động đối với Dân quân trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 生效中 41/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 41/2025/NQ-HĐND Phê chuẩn Đề án “Tổ chức lực lượng, huấn luyện, hoạt động và bảo đảm chế độ, chính sách cho Dân quân tự vệ giai đoạn 2026 - 2030” 生效中 37/2025/QĐ-UBND Quyết định số 37/2025/QĐ-UBND triển khai thực hiện Nghị quyết số 08/2025/NQ-HĐND ngày 24/6/2025 của HĐND tỉnh Long An về việc quy định mức phụ cấp hàng tháng đối với ấp đội trưởng, khu đội trưởng; trợ cấp ngày công lao động đối với lực lượng dân quân trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 生效中 46/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 46/2025/NQ-HĐND Quy định hỗ trợ tiền ăn đối với Chỉ huy trưởng, Phó Chỉ huy trưởng và Trợ lý Ban Chỉ huy quân sự xã, phường, đặc khu trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 生效中 77/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 77/2025/NQ-HĐND Quyết định mức phụ cấp, trợ cấp ngày công lao động đối với lực lượng dân quân trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 生效中 14/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2025/NQ-HĐND Quy định mức hưởng phụ cấp hằng tháng đối với Thôn đội trưởng; mức trợ cấp ngày công lao động đối với lực lượng Dân quân khi thực hiện nhiệm vụ trên địa bàn tỉnh Điện Biên 生效中 08/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2025/NQ-HĐND Về việc quy định mức phụ cấp hàng tháng đối với ấp đội trưởng, khu đội trưởng; trợ cấp ngày công lao động đối với lực lượng Dân quân trên địa bàn tỉnh Long An 生效中 09/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2025/NQ-HĐND Quy định mức phụ cấp hàng tháng đối với Thôn, ấp, khu đội trưởng; mức trợ cấp ngày công lao động và mức trợ cấp ngày công lao động tăng thêm đối với lực lượng dân quân trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 生效中 50/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 50/2025/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung Điều 1 Nghị quyết số 43/2024/NQ-HĐND ngày 11 tháng 7 năm 2024 của Hội đồng nhân dân tỉnh Yên Bái về việc sửa đổi, bổ sung Điều 1 Nghị quyết số 13/2021/NQ-HĐND ngày 19 tháng 4 năm 2021 của Hội đồng nhân dân tỉnh Yên Bái về việc thông qua Đề án xây dựng và nâng cao hiệu quả hoạt động lực lượng Dân quân tự vệ, Công an xã bán chuyên trách tỉnh Yên Bái giai đoạn 2021-2025 生效中 37/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 37/2025/NQ-HĐND Quy định mức trợ cấp ngày công lao động đối với dân quân trên địa bàn tỉnh Lai Châu 生效中 06/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2025/NQ-HĐND Quy định chi tiết một số mức chi đối với Dân quân tự vệ trên địa bàn thành phố Hải Phòng 生效中 112/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 112/2025/NQ-HĐND Quy định về mức phụ cấp, trợ cấp đối với lực lượng dân quân trên địa bàn tỉnh Sơn La 生效中 01/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2025/NQ-HĐND Quy định mức phụ cấp hằng tháng đối với Thôn (Tổ) đội trưởng trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa; mức trợ cấp ngày công lao động, mức trợ cấp ngày công lao động tăng thêm đối với dân quân khi thực hiện nhiệm vụ 生效中 09/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2025/NQ-HĐND Quy định mức phụ cấp hằng tháng đối với thôn đội trưởng, trợ cấp ngày công lao động đối với dân quân trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 生效中 01/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2025/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết số 31/2020/NQ-HĐND ngày 10 tháng 12 năm 2020 của Hội đồng nhân dân tỉnh quy định mức trợ cấp ngày công lao động cho Dân quân và mức phụ cấp hàng tháng cho Ấp đội trưởng, Khu đội trưởng trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 已失效 05/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2025/NQ-HĐND Quy định mức trợ cấp ngày công lao động đối với Dân quân trên địa bàn tỉnh Hải Dương 已失效 05/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2025/NQ-HĐND Quyết định mức trợ cấp ngày công lao động đối với dân quân trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa 生效中 07/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2025/NQ-HĐND Quy định mức trợ cấp ngày công lao động cho Dân quân, mức hưởng phụ cấp hằng tháng của thôn (tổ) đội trưởng trên địa bàn tỉnh Hà Nam 已失效 số 05/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số số 05/2025/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung Điều 2 Nghị quyết số 09/2021/NQ-HĐNDngày 13 tháng 01 năm 2021 của Hội đồng nhân dân tỉnh Quảng Nam về tổ chức lực lượng, huấn luyện, hoạt động và bảo đảm chế độ, chính sách cho dân quân tự vệ trên địa bàn tỉnh Quảng Nam giai đoạn 2021 - 2025 生效中 02/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2025/NQ-HĐND Quy định chế đô, chính sách đối với Dân quân tự vệ giai đoạn 2025-2029 và những năm tiếp theo 已失效 06/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2025/NQ-HĐND Quy định mức hưởng phụ cấp hằng tháng đối với Thôn đội trưởng và mức trợ cấp ngày công lao động đối với dân quân khi làm nhiệm vụ trên địa bàn tỉnh Gia Lai 生效中 12/2026/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2026/NQ-HĐND Quy định mức trợ cấp ngày công lao động cho người không hưởng lương từ ngân sách nhà nước trong thời gian được huy động làm nhiệm vụ phòng, chống thiên tai, tham gia tập huấn, huấn luyện, diễn tập trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 生效中 03/2026/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2026/NQ-HĐND Quy định mức phụ cấp, việc kiêm nhiệm và mức phụ cấp kiêm nhiệm chức danh người hoạt động không chuyên trách ở thôn, tổ dân phố; số lượng, chức danh, mức hỗ trợ và mức phụ cấp kiêm nhiệm đối với các chức danh tham gia hoạt động ở thôn, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 生效中 30/2026/NQ-HĐND Nghị quyết số 30/2026/NQ-HĐND Quy định mức phụ cấp hàng tháng đối với ấp đội trưởng, khu đội trưởng; trợ cấp ngày công lao động đối với lực lượng dân quân trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 生效中
16/2025/NĐ-CP
令号16/2025/NĐ-CP对令号72/2020/NĐ-CP的部分条款进行修改和补充。该令号72/2020/NĐ-CP是政府于2020年6月30日发布的,详细规定了《民兵自卫队法》中关于组织建设力量和民兵自卫队制度、政策的若干条款。
生效中
↓ 受本文件影响的文件
相关 17
75/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 75/2025/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ đóng bảo hiểm y tế cho người bệnh phong tại Bệnh viện Bến Sắn; trẻ em và người có hoàn cảnh khó khăn trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 生效中 06/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2025/NQ-HĐND Quy định chế độ công tác phí, chế độ chi hội nghị đối với các cơ quan, đơn vị trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 生效中 77/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 77/2025/NQ-HĐND Quy định về nội dung và mức chi cho các cuộc thi, liên hoan, cuộc vận động sáng tác trên lĩnh vực văn học, nghệ thuật chuyên nghiệp tổ chức trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 生效中 40/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 40/2025/NQ-HĐND Ban hành Quy định nội dung chi, mức hỗ trợ cho hoạt động khuyến nông địa phương trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 生效中 08/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2025/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ phát triển thủy lợi nhỏ, thủy lợi nội đồng và tưới tiên tiến, tiết kiệm nước trên địa bàn Thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2026-2030 生效中 37/2025/QĐ-UBND Quyết định số 37/2025/QĐ-UBND Về việc phân cấp cho Sở Nội vụ thực hiện việc cấp, cấp lại, gia hạn, thu hồi giấy phép lao động và giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động đối với người lao động nước ngoài làm việc trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 生效中 41/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 41/2025/NQ-HĐND Quy định tiêu chí thành lập Đội dân phòng và tiêu chí số lượng thành viên Đội dân phòng trên địa bàn tỉnh Lào Cai 生效中 53/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 53/2025/NQ-HĐND Về việc sửa đổi Điều 3 Nghị quyết số 40/2024/NQ-HĐND ngày 15 tháng 10 năm 2024 của Hội đồng nhân dân tỉnh quy định các tiêu chí để quyết định thực hiện đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư có sử dụng đất trên địa bàn tỉnh Thanh Hoá 生效中 07/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2025/NQ-HĐND Quy định mức thu 0 đồng đối với một số loại phí, lệ phí thuộc thẩm quyền quyết định của HĐND tỉnh khi thực hiện cung cấp dịch vụ công trực tuyến trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 生效中 09/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2025/NQ-HĐND Về việc ban hành Quy định nguyên tắc, tiêu chí và định mức phân bổ vốn đầu tư công nguồn ngân sách địa phương tỉnh Quảng Trị giai đoạn 2026-2030 生效中 02/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2025/NQ-HĐND Quy định thẩm quyền quyết định phê duyệt nhiệm vụ và dự toán kinh phí thực hiện mua sắm, sửa chữa, cải tạo, nâng cấp tài sản, trang thiết bị; sửa chữa, cải tạo, nâng cấp, mở rộng, xây dựng mới hạng mục công trình trong các dự án đã đầu tư xây dựng và thuê hàng hóa, dịch vụ của các cơ quan, đơn vị từ nguồn chi thường xuyên ngân sách nhà nước thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Đồng Nai 已失效 05/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2025/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ học sinh người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo, hộ cận nghèo trên địa bàn tỉnh Bình Phước từ năm học 2025-2026 生效中 01/2025/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 01/2025/NQ-HĐND BAN HÀNH QUY ĐỊNH NGUYÊN TẮC, PHẠM VI, ĐỊNH MỨC HỖ TRỢ VÀ VIỆC SỬ DỤNG KINH PHÍ HỖ TRỢ SẢN XUẤT, BẢO VỆ ĐẤT TRỒNG LÚA TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH THÁI NGUYÊN 生效中 46/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 46/2025/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ khắc phục dịch bệnh động vật trên địa bàn tỉnh Thanh Hoá theo quy định tại khoản 3 Điều 12 Nghị định số 116/2025/NĐ-CP ngày 05 tháng 6 năm 2025 của Chính phủ 生效中 14/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2025/NQ-HĐND về việc hỗ trợ kinh phí thực hiện chính sách dân số và phát triển trên địa bàn tỉnh Quảng Trị giai đoạn 2026-2030 生效中 30/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 30/2025/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ cho người được phân công trực tiếp giúp đỡ người được áp dụng biện pháp giáo dục tại xã, phường trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 生效中 37/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 37/2025/NQ-HĐND Quy định khu vực không được phép chăn nuôi và chính sách hỗ trợ khi di dời cơ sở chăn nuôi ra khỏi khu vực không được phép chăn nuôi trên địa bàn tỉnh Nghệ An 生效中

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。