令第161/2016/NĐ-CP关于对2016-2020年阶段国家目标计划中某些项目的特殊管理投资建设机制

令第52/2017/NĐ-CP规定了2016-2020年阶段国家目标计划中项目的特殊投资机制。该令详细规定了设计模板、选择承包商、组织施工和验收工程,以及管理国家预算资金支持项目的规定。

文号161/2016/NĐ-CP
文件类型法令
发布机关财政部
签署人Nguyễn Xuân Phúc — Thủ tướng Chính phủ
更新13/06/2026
领域未分类
发布日期02/12/2016
生效日期02/12/2016
失效日期
状态已失效
✦ 智能摘要

令第52/2017/NĐ-CP规定了2016-2020年阶段国家目标计划中项目的特殊投资机制。该令详细规定了设计模板、选择承包商、组织施工和验收工程,以及管理国家预算资金支持项目的规定。

适用范围

适用于各省、直辖市人民政府,财政部,国家发展和改革委员会及相关单位和个人,涉及按照特殊机制进行建设项目投资管理。

要点

  • 制定项目的设计模板和典型设计
  • 通过社区居民或地方群众团体选择承包商
  • 规定工程施工和工程验收事项
  • 指导实施简化的特殊结算机制
  • 监督检查本令的执行情况

🌐 本文件的社会影响

  • 加强特殊机制下建设项目投资管理的效果
  • 确保国家目标计划中的项目质量和进度
  • 支持当地社区参与项目实施过程

❓ 常见问题

本令自何时生效?

令第52/2017/NĐ-CP自发布之日起生效。

本令未规定的事项应遵循哪些规定?

对于本令未规定的其他与建设项目投资管理相关的内容,应依照现行法律法规执行。

谁负责执行本令?

各部部长,相当于部级机构的主任,政府各机构主任,各省、直辖市政府主席及相关组织和个人负责执行本令。

全文

中华人民共和国国务院
-------

中华人民共和国
独立 自由 幸福
---------------

编号:161/2016/NĐ-CP

河内,2016年12月2日

 

关于对2016-2020阶段若干国家目标计划项目实施特殊管理机制的决定

根据2015年6月19日《政府组织法》;

根据2013年11月26日《招标投标法》;

根据二零一四年六月十八日《政府投资法》;

根据2014年6月18日《建筑法》;

根据第100/2015/QH13号国会决议关于批准2016-2020阶段若干国家目标计划投资方向;

根据计划投资部部长的建议,

政府发布关于对2016-2020阶段若干国家目标计划项目实施特殊管理机制的决定。

第一章

总则

第一条 调整范围和适用对象

第一条 本决定规定对2016-2020阶段若干国家目标计划中规模较小、技术不复杂的项目实施特殊管理机制。这些项目由国家部分资助,其余资金由民众出资(简称小型C类项目)。

第二条 本决定适用于在执行2016-2020阶段国家目标计划过程中涉及的相关机构、组织和个人。

 

第二条 小型C类项目的标准

根据本决定第一条的规定,小型C类项目必须符合以下标准:

一、属于2016-2020阶段国家目标计划的投资内容。

二、总投资额不超过五亿元。

三、项目位于一个乡,并由该乡人民政府管理。

四、技术不复杂,有标准设计或典型设计。

五、使用部分国家财政预算资金,其余资金由民众出资和其他来源提供,民众参与实施和监督。民众出资可以是现金或实物,劳务可折算成现金。

六、属于省人民政府发布的适用特殊机制的项目清单。

第二章

具体规定

第三条 审查中央财政资金来源及平衡能力

一、根据中央的通知,省级人民政府组织审查中央财政资金来源及平衡能力,针对小型C类项目清单,而不是单独审查每个项目。根据发展改革委的报告,省级人民政府决定整个项目清单的投资方向。

二、新启动项目的资金平衡必须满足《政府投资法》第五十四条第五款的要求。

三、省级人民政府将中央财政资金来源及平衡能力审查结果的综合报告提交给国家发展改革委、财政部和国家目标计划负责人进行跟踪和监督。报告应在省级人民政府每年分配中央财政资金给新启动项目后的三十天内提交。综合报告的内容包括:

(一)关于资金来源:项目与投资资金、计划目标和对象的一致性;

(二)关于资金平衡:项目在中期或年度投资计划总资金中的安排能力,按照法律规定确定优先顺序;

(三)经审查的项目清单:项目名称、地点、规模、总投资(中央财政、地方财政、民众出资及其他来源)、实施时间和方式。

条 4. 建设项目档案设立

1. 对于适用特殊投资机制的项目,应设立简化的建设项目档案(简称建设项目档案),代替经济-技术投资建设报告。

2. 建设项目档案的内容包括:

a) 项目名称、投资目标、建设地点、投资者、规模、按照国家主管部门发布的标准设计和典型设计的技术标准、实施时间;

b) 总投资额,其中包括国家支持资金(中央预算、各级地方预算)、民众捐款和其他筹集的资金。费用清单中优先使用当地材料,并且建设项目档案允许按照市场价格制定单价;

c) 根据标准设计或典型设计的施工图(如有);

d) 民众和受益社区自行实施的能力。

3. 国家目标管理委员会(简称管理委员会)负责将建设项目档案提交给乡人民委员会审核和批准。如果乡人民委员会委托村实施项目,则由村管理委员会(或者经乡人民委员会认可的相应组织)负责将建设项目档案提交给乡人民委员会审核和批准。

条 5. 建设项目档案审核

1. 审核档案包括:根据本法令第四条第二款规定内容的建设项目档案;社区会议记录及相关建设项目的法律文件(如有)。

2. 审核机构:

a) 乡人民委员会负责审核建设项目档案。乡人民委员会主席成立审核小组,组长为乡人民委员会领导,成员包括社区投资监督委员会代表、乡财政会计部门代表、由社区选举的专业人员或其他有相关专业水平的人士;

b) 如果乡人民委员会不具备能力,则县级人民委员会指派县级专业机构进行审核。

3. 审核内容:

a) 评估项目与地方建设规划、土地使用规划、乡村建设规划和新农村建设项目规划的一致性;

b) 评估标准设计和典型设计与施工现场实际情况的一致性;

c) 技术可行性、民众和被分配实施任务的社区自行实施的能力;

d) 投资决策和筹资能力(国家、民众捐款、其他资源)依据投资决策批准决定和资金审查报告及国家预算资金水平(对于从非直接由乡级预算出资的国家预算部分资金投资的项目);

e) 费用合理性与当地市场价格(市场价格)以及正在执行的类似项目(如有)相比。

4. 审核时间和结果报告:审核机构应在收到完整有效档案后10个工作日内以书面形式向乡人民委员会报告审核结果。

条 6. 审批建设工程文件

根据审查意见,乡人民政府指导完善并审批建设工程文件。

审批建设工程文件的期限条件适用于新启动且每年安排资金的项目:在详细资金计划分配给项目的日期之前。

条 7. 按照社区参与实施方式选择承包商

1. 对于由社区批准的招标包,采用的承包商选择方式为:社区参与实施。

2. 地方社区、群众团体、组织或工人小组的合法资格:

a) 当地社区、群众团体、组织或工人小组被视为具有合法资格,以参与实施招标包,当该社区成员或工人小组、群众团体居住在实施招标包的地区,并从中受益时,依据《招标投标法》第27条的规定;

b) 社区、群众团体、组织或工人小组的代表必须具备完全民事行为能力,符合法律规定,不属于正在被追究刑事责任的对象,并由社区、群众团体、组织或工人小组选举产生,代表其签订合同。

3. 选择社区、群众团体、组织或工人小组作为承包商的程序:

a) 乡管理委员会起草合同,其中包括工作范围、内容要求、所需达到的质量和进度、合同价格、各方的权利和义务;

b) 乡管理委员会公开张贴(至少3个工作日)关于邀请参与实施招标包的通知,张贴地点为乡人民政府办公场所,并通过乡级媒体和社区活动场所发布通知,以便当地社区、群众团体和工人小组了解。通知应明确说明讨论实施方案的时间;

c) 社区、群众团体、组织或工人小组关注并研究合同草案,准备实施招标包或项目的申请书,包括申请人姓名、年龄、能力和经验是否符合招标包性质;投标价格和实施进度;

d) 乡管理委员会审查并选择最佳的社区或群众团体,并邀请其代表进行谈判和签订合同。只有在没有社区或群众团体提交实施招标包或项目的申请或不符合要求的情况下,才将招标包交给地方工人小组实施;

e) 从公开发布邀请参与实施招标包的通知到签订合同的最大时间是30天。

条 8. 组织施工监督和验收工程

1. 根据已批准的建设工程文件、选定施工单位的结果以及项目详细资金分配计划,乡管理委员会与社区或指定组织实施施工的代表签订合同。

2. 县级人民政府(对于由乡人民政府实施的工程)和乡人民政府(对于由村实施的工程)负责派遣专业人员协助施工;乡管理委员会和社区投资监督委员会负责在施工过程中进行监督。

3. 乡管理委员会组织工程验收,参加人员包括:乡人民政府代表、乡管理委员会;社区投资监督委员会;施工社区、群众团体、组织或工人小组的代表;其他相关方由乡人民政府决定。

条9. 项目准备和管理实施费用

内容和支持标准由省人民政府提交省人民代表大会根据现行规定和地方具体条件制定,但不得超过一般投资机制下的费用定额。

条 10. 组织实施

1. 直属中央的省、直辖市人民政府:

a) 制定设计模板、典型设计;

b) 制定适用特殊机制的项目类型目录;

c) 根据本决定第3条的规定审查资金来源和中央财政资金平衡能力;

d) 指导根据地方具体情况实施适合的机制。

2. 财政部指导按照简化特殊程序处理采用此机制项目的结算和决算。

对于采用国家预算支持建设材料形式的项目,省级人民政府应具体规定国家预算支持资金的管理和结算方式,以适应地方实际情况。

3. 发展改革委牵头,会同相关机构监督、检查、总结本决定的执行情况;向政府报告并建议修改或补充本决定如有必要。

第三章

实施效力

第十二条 生效日期

1. 本法令自发布之日起生效。

2. 废除总理2013年3月21日第498号决定关于批准2010-2020年阶段国家目标计划新农村建设投资补充机制的决定。

3. 对于本决定未涉及的投资建设管理相关内容,则按现行法律规定执行。

条 12. 执行责任

各部部长、各直属机构负责人、各政府机关负责人、各省、直辖市人民政府主席以及与本决定有关的组织和个人负责执行本决定。

 

发送单位:
- 省市人民代表大会、省市政府;
- 中央办公厅和各中央委员会;
- 各部、相当于部级的机构、政府直属机构;
- 中央反腐败协调小组;
- 各省、直辖市人大常委会、人民政府;
中央办公厅及党中央各部门;
- 最高人民法院;
- 国家审计署;
- 民族委员会和国会各专门委员会
- 最高人民法院;
- 最高人民检察院;
- 国家审计署;
- 国家金融监管总局;
- 政策性银行;
发展银行;
农业农村部部长、副部长;
各中央群众团体机关;
- 国务院办公厅:副秘书长、各部长、总理助理、政府网站、各司局、直属单位、公报;
- 存档:文书、经济(3份副本)。

附件一
总理


聂文俊

Nguyễn Xuân Phúc

 

 

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 22
43/2013/QH13 Luật Đấu thầu số 43/2013/QH13 已失效 76/2015/QH13 Luật Tổ chức Chính phủ số 76/2015/QH13 已失效 49/2014/QH13 Luật Đầu tư công số 49/2014/QH13 已失效 50/2014/QH13 Luật Xây dựng số 50/2014/QH13 生效中 20/2017//NQ-HĐND Nghị quyết số 20/2017//NQ-HĐND quy định về định mức và nội dung chi phí quản lý dự án của Ban Quản lý xã đối với các dự án sử dụng nguồn vốn ngân sách nhà nước thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2016-2020 生效中 110/2017/QĐ-UBND Quyết định số 110/2017/QĐ-UBND V/v ban hành Quy định về cơ chế quản lý và phân cấp thực hiện các chương trình mục tiêu quốc gia trên địa bàn tỉnh 生效中 179/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 179/2018/NQ-HĐND Về kế hoạch đầu tư công năm 2019 trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 生效中 111/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 111/2019/NQ-HĐND Ban hành quy chế hoạt động của HĐND tỉnh khóa XIV, nhiệm kỳ 2016 - 2021 生效中 16/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2019/NQ-HĐND Điều chỉnh Kế hoạch đầu tư công trung hạn 5 năm 2016-2020 tỉnh Lạng Sơn, nguồn vốn ngân sách địa phương 生效中 36/2019/QĐ-UBND Quyết định số 36/2019/QĐ-UBND Ban hành quy định về phân cấp quản lý , thực hiện các chương trình Mục tiêu quốc gia và quy trình lập kế hoạch thực hiện các chương trình Mục tiêu quốc gia cấp xã trên địa bàn tỉnh Quảng Bình 生效中 22/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2018/NQ-HĐND Về việc bãi bỏ Nghị quyết số 15/2016/NQ-HĐND ngày 06 tháng 12 năm 2016 của Hội đồng nhân dân tỉnh về việc ủy quyền cho Thường trực Hội đồng nhân dân tỉnh xem xét, cho ý kiến, quyết định chủ trương đầu tư các dự án thuộc thẩm quyền của Hội đồng nhân dân tỉnh 生效中 19/2018/QĐ-UBND Quyết định số 19/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định về cơ chế phân cấp quản lý thực hiện các chương trình mục tiêu quốc gia, giai đoạn 2016 -2020 trên địa bàn tỉnh Lào Cai 生效中 04/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2018/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số nội dung ban hành kèm theo Nghị quyết số 09/2017/NQ-HĐND ngày 14/7/2017 của Hội đồng nhân dân tỉnh về thực hiện các chương trình mục tiêu Quốc gia tỉnh Cao Bằng giai đoạn 2016-2020 已失效 26/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2017/NQ-HĐND Về việc quy định nội dung và định mức hỗ trợ chi phí chuẩn bị và quản lý thực hiện các dự án nhóm C quy mô nhỏ thuộc các chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2016-2020 trên địa bàn tỉnh Bến Tre 生效中 52/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 52/2017/NQ-HĐND Quy định nội dung, định mức hỗ trợ chi phí chuẩn bị và quản lý thực hiện đối với một số dự án thuộc các chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2016 - 2020 trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 生效中 21/2017/QĐ-UBND Quyết định số 21/2017/QĐ-UBND ban hành Quy định về tạm ứng chi phí quản lý dự án đối với các dự án quy mô nhỏ thực hiện cơ chế đặc thù thuộc nguồn vốn Chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2016 - 2020 trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn. 已失效 09/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2017/NQ-HĐND Về thực hiện các chương trình mục tiêu quốc gia tỉnh Cao Bằng giai đoạn 2016 - 2020 已失效 13/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2017/NQ-HĐND Quy định nội dung, định mức hỗ trợ chi phí chuẩn bị và quản lý thực hiện một số dự án theo cơ chế đặc thù thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2016 -2020 trên địa bàn tỉnh 生效中 20/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 20/2017/NQ-HĐND quy định định mức chi phí hỗ trợ chuẩn bị và quản lý thực hiện dự án đối với một số dự án thuộc các Chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2016 - 2020 生效中 04/2018/QĐ-UBND Quyết định số 04/2018/QĐ-UBND về việc ban hành Quy định cơ chế quản lý đầu tư và xây dựng, quản lý nguồn vốn đầu tư tại các xã thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2017 - 2020 生效中 41/2017/QĐ-UBND Quyết định số 41/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về thanh toán, quyết toán đối với công trình hạ tầng nông thôn được hỗ trợ kinh phí mua vật liệu trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 生效中 21/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 21/2017/NQ-HĐND Ban hành quy định về Cơ chế hỗ trợ đầu tư hạ tầng thiết yếu thực hiện Chương trình xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2017-2020 trên địa bàn tỉnh Lào Cai 生效中
161/2016/NĐ-CP
令第161/2016/NĐ-CP关于对2016-2020年阶段国家目标计划中某些项目的特殊管理投资建设机制
已失效
↓ 受本文件影响的文件
相关 14
21/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 21/2017/NQ-HĐND Về việc điều chỉnh, bổ sung một số chế độ hỗ trợ đối với công chức, viên chức, người lao động tại các cơ sở xã hội, cơ sở cai nghiện ma túy do Sở Lao động - Thương binh và Xã hội, Lực lượng Thanh niên xung phong quản lý và Bệnh viện Nhân Ái thuộc Sở Y tế. 生效中 16/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2019/NQ-HĐND Về ban hành mức chi chế độ tiếp khách nước ngoài vào làm việc, chế độ tổ chức hội nghị, hội thảo quốc tế và chế độ tiếp khách trong nước trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 生效中 52/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 52/2017/NQ-HĐND Về chính sách hỗ trợ cán bộ quản lý, giáo viên, học sinh trường Trung học phổ thông Chuyên và các trường Phổ thông dân tộc Nội trú trên địa bàn tỉnh 已失效 04/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2018/NQ-HĐND Về việc bãi bỏ Nghị quyết số 343/2014/NQ-HĐND ngày 23 tháng 7 năm 2014 của Hội đồng nhân dân tỉnh Điện Biên 生效中 22/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2018/NQ-HĐND Về hỗ trợ trang bị cơ sở vật chất cho các nhóm trẻ độc lập tư thục ở khu vực Khu công nghiệp, Khu chế xuất trên địa bàn thành phố. 已失效 19/2018/QĐ-UBND Quyết định số 19/2018/QĐ-UBND Sửa đổi Điều 4 Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch, ban hành kèm theo Quyết định số 42/2016/QĐ-UBND ngày 04/11/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Yên Bái 已失效 26/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2017/NQ-HĐND Về việc sửa đổi, bổ sung Khoản 3 Điều 1 của Nghị quyết số 31/2015/NQ-HĐND ngày 10/12/2015 của Hội đồng nhân dân tỉnh Ninh Bình về việc hỗ trợ kinh phí đóng bảo hiểm y tế cho một số đối tượng có hộ khẩu thường trú tại tỉnh Ninh Bình 生效中 13/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2017/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều trong quy định được ban hành kèm theo Nghị quyết số 60/2016/NQ-HĐND9 ngày 16 tháng 12 năm 2016 của Hội đồng nhân dân tỉnh về ban hành một số chế độ chi phục vụ hoạt động hội đồng nhân dân các cấp tỉnh Bình Dương 已失效 09/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2017/NQ-HĐND Quy hoạch tài nguyên nước tỉnh Nghệ An đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2035 生效中 21/2017/QĐ-UBND Quyết định số 21/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định điều kiện, tiêu chuẩn chức danh cấp Trưởng, cấp phó các tổ chức thuộc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn; Trưởng phòng, Phó trưởng phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, các huyện, lãnh đạo phụ trách lĩnh vực nông nghiệp của Phòng Kinh tế thị xã trên địa bàn tỉnh Đắk Nông. 已失效 41/2017/QĐ-UBND Quyết định số 41/2017/QĐ-UBND Quy định hệ số điều chỉnh giá đất năm 2018 trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 已失效 04/2018/QĐ-UBND Quyết định số 04/2018/QĐ-UBND Về ban hành quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Y tế huyện Nhà Bè 已失效 36/2019/QĐ-UBND Quyết định số 36/2019/QĐ-UBND Ban hành mức giá tối đa dịch vụ sử dụng đò tại các bến khách ngang sông trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 生效中

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。