联合通知2015年第17号令关于确定阿片类和合成安非他命类毒品成瘾状态的权限、程序和手续

联合通知2015年第17号令规定了确定阿片类和合成安非他命类毒品成瘾状态的权限、程序和手续。本文件适用于与确定毒品成瘾状态相关的机关、组织和个人。

文号17/2015/TTLT-BYT-BLĐTBXH-BCA
文件类型联合通知
发布机关卫生部
更新24/06/2026
行业公安、劳动荣军社会、卫生
领域未分类
发布日期09/07/2015
生效日期23/08/2015
失效日期01/01/2022
状态已失效
✦ 智能摘要

联合通知2015年第17号令规定了确定阿片类和合成安非他命类毒品成瘾状态的权限、程序和手续。本文件适用于与确定毒品成瘾状态相关的机关、组织和个人。

适用范围

与确定毒品成瘾状态有关的机关、组织和个人;需要确定毒品成瘾状态的人。

要点

  • 确定毒品成瘾状态的权限由持有执业证书并接受过诊断和戒断治疗培训的医生或护士行使,他们在特定医疗机构工作。
  • 提出确定毒品成瘾状态申请的手续包括来自公安派出所或县级公安局的书面申请,以及行政违法记录和相关材料。
  • 确定毒品成瘾状态的过程基于每种毒品的具体标准,结果记录在跟踪表中,并提供给提出申请的公安机关。
  • 在难以确定的情况下,需要确定毒品成瘾状态的人将被转诊到合适的医疗机构。
  • 卫生部、劳动和社会事务部、公安部共同负责组织执行、检查和监督该联合通知的实施。

🌐 本文件的社会影响

  • 积极影响:有助于准确确定毒品成瘾状态,支持管理和治疗工作。
  • 消极影响:可能给需要确定毒品成瘾状态的民众带来不便。

❓ 常见问题

谁有权确定毒品成瘾状态?

具有确定权限的是持有执业证书并接受过诊断和戒断治疗培训的医生或护士,在军队医院、军民医疗单位、公安机关所属医疗机构、强制戒毒所卫生科、乡镇卫生院和县级及以上医院工作的人员。

如何提出确定毒品成瘾状态的申请?

公安派出所或县级公安局提交书面申请,附带行政违法记录及相关材料。

确定毒品成瘾状态的过程是怎样的?

具有权限的人根据每种毒品的具体标准立即进行确定,结果记录在跟踪表中,并提供给提出申请的公安机关。

难以确定毒品成瘾状态的人会被转诊到哪里?

需要确定阿片类毒品成瘾状态的人将被转诊至县级或省级卫生局管理的医疗机构。需要确定合成安非他命类或两种类型毒品成瘾状态的人将被转诊至省级综合医院的精神科或省级精神病院。

哪些机关负责组织执行和检查该联合通知的实施?

卫生部、劳动和社会事务部、公安部共同负责。具体而言,卫生部指导各地方卫生局和直属医院;劳动和社会事务部指导相关专业机构;公安部指导国家警察总局。

全文

联合通知

条款规定了认定吸毒状况的权限、程序和流程 关于认定吸毒状况的规定

_______________________

 

根据2012年《行政处罚法》;

根据2012年8月31日第63/2012/NĐ-CP号政府法令,关于卫生部职能、任务、权限和组织结构的规定;

根据二〇一二年十二月二十日国务院令第106号《关于劳动和社会保障部职能配置、内设机构和人员编制的规定》

根据2014年11月17日国务院发布的第106/2014/NĐ-CP号法令关于公安部职能、任务、权限和组织结构的规定;

根据2010年9月9日政府第94/2010/NĐ-CP号法令关于在家庭和社区内戒毒的规定;

根据2013年9月30日政府第111/2013/NĐ-CP号法令关于在乡、镇、城市街道实施行政教育措施的规定;

根据2013年12月30日政府第221/2013/NĐ-CP号法令关于强制送入戒毒机构执行行政措施的规定;

卫生部部长、劳动与社会事务部部长、公安部部长联合发布通知,规定认定吸毒状况的权限、程序和流程。

第一章

总则

第一条 调整范围

本联合通知规定了认定阿片类(鸦片类物质)和安非他命类合成毒品(ATS)吸毒状况的权限、程序和流程。

第二条 适用对象

一、与认定吸毒状况有关的机关、组织和个人。

二、需要认定吸毒状况的个人,根据2010年9月9日政府第94/2010/NĐ-CP号法令关于在家庭和社区内戒毒的规定;2013年9月30日政府第111/2013/NĐ-CP号法令关于在乡、镇、城市街道实施行政教育措施的规定;2013年12月30日政府第221/2013/NĐ-CP号法令关于强制送入戒毒机构执行行政措施的规定。

第二章

认定吸毒状况的权限、程序和流程

第三条 认定吸毒状况的权限

具有认定吸毒状况权限的人是持有执业医师或助理医师资格证书,并且获得卫生部疾病预防控制局、省级卫生局组织或者由卫生部指定具备培训条件并颁发资格证书或证明的研究院、医院、培训机构进行的诊断和治疗脱毒培训证书或证明的医生,其工作地点为以下医疗机构:

一、军队医疗机构、军地医疗机构。

二、公安机关所属的医疗机构。

三、强制戒毒所的医疗室。

四、接收管理无固定居所吸毒人员,在法院决定送入强制戒毒所期间设立档案的场所的医疗室。

五、乡、镇、城市街道卫生站;区域综合门诊;县级及以上医院和各部委、行业所属的医院。

第四条 提出认定吸毒状况申请的程序

一、乡、镇、城市街道公安派出所或县级、市级公安局出具的认定吸毒状况的申请书。

二、违反使用毒品行为的行政处罚记录或反映使用毒品行为的材料;证明已采取戒毒行政措施的材料(如有);证明因使用毒品被处以两次或以上行政处罚的材料(如有)。

条 5. 确定吸毒状况的程序

根据本通联通知第3条规定的有权机关应当按照以下程序确定吸毒状况:

1. 接收需要确定吸毒状况的人和本通联通知第4条规定的资料。

2. 立即进行吸毒状况的确定工作

a) 吗啡类毒品成瘾标准

被确定为吗啡类毒品成瘾者属于下列情形之一:

- 检测出吗啡类毒品阳性,并已被采取行政处理措施;

- 检测出吗啡类毒品阳性,并因使用毒品行为被行政处罚两次或以上;

- 使用纳洛酮试验结果呈阳性(+);

- 检测出吗啡类毒品阳性,并在最近12个月内至少有12个戒断症状中的3个(根据本通联通知所附附件1)。

b) 安非他命类毒品成瘾标准

被确定为安非他命类合成毒品成瘾者,需在过去12个月内出现以下6个症状中的至少3个:

- 对安非他命类物质有强烈的渴望或强迫性使用感;

- 难以控制使用安非他命类物质的行为,如开始、停止或使用量;

- 在停止或减少使用安非他命类物质时出现戒断状态;

- 对安非他命类物质产生耐受性增加;

- 对其他兴趣或爱好变得漠不关心;

- 尽管知道有害后果,仍继续使用安非他命类物质。

确定吗啡类毒品成瘾状况的过程应记录在本通联通知所附附件1规定的吗啡类毒品成瘾状况确定跟踪表中。

确定安非他命类合成毒品成瘾状况的过程应记录在本通联通知所附附件2规定的安非他命类合成毒品成瘾状况确定跟踪表(ATS)中。

3. 将确定吸毒状况的结果记录在本通联通知所附附件3规定的吸毒状况确定结果回复表上;同时将结果记录在确定吸毒状况机构的门诊病历中(按门诊病历档案管理规定保存吸毒状况确定结果)。

4. 根据本通联通知所附附件3的规定,向提出确定吸毒状况要求的公安机关提供吸毒状况确定结果。

条 6. 转诊以确定吸毒状况

对于难以确定吸毒状况的人,应按以下方式转诊:

1. 对于需要确定吗啡类物质成瘾状况的人,应转至县级或省级卫生局管理的医疗机构或根据全国人民代表大会第十三届会议2014年11月10日第77/2014/QH13号决议成立的社会对象接收中心。转诊到省内/市内哪个机构确定吸毒状况,由卫生局与劳动、残疾人和社会事务局根据地方实际情况审查条件,制定计划和网络,以便交通便利、地理位置适宜及确保吸毒状况确定机构的保障条件(基础设施、设备、人员和技术水平、安全秩序)。

2. 对于需要确定安非他命类合成毒品或两种毒品成瘾状况的人,应转至省综合医院的精神科或省精神病院。卫生局负责向省人民政府、中央直辖市人民政府建议投资和提升吸毒状况确定机构的保障条件(基础设施、设备、人员和技术水平、安全秩序),以满足地方需要确定吸毒状况的人数。

3. 转诊情况下确定吸毒状况的申请程序应按照本通联通知第4条规定执行,并附上确定吸毒状况机构的有权机关出具的转诊证明。转诊证明格式采用2014年4月14日卫生部第14/2014/TT-BYT号通知所附附件1规定的格式。

4. 转诊情况下确定吸毒状况的程序应按照本通联通知第5条规定执行。

第三章

组织实施

条 7. 地点确定吸毒状况

确定吸毒状况的地点必须独立,确保安全秩序,并为需要确定吸毒状况的人提供最低生活条件。

条 8. 卫生部的责任

1. 主持并配合劳动、残疾人和社会事务部及公安部组织实施、检查、中期评估和总结本联合通知规定的执行情况。

2. 指导省卫生局与省劳动、残疾人和社会事务局、中央直辖市公安机关合作组织实施本联合通知。

3. 分配单位负责监督实施本通知

项 a) 医疗服务管理局:

- 指导和指导省卫生局和卫生部直属医院组织实施本联合通知;

- 组织培训并颁发证书或证明已接受关于诊断和治疗吸毒标准的培训;

- 指导省卫生局组织培训并颁发证书或证明已接受关于诊断和治疗吸毒标准的培训,根据本通知第三条规定在地方范围内(除卫生部已培训并颁发证书或证明的对象外);

- 主持并配合相关机构检查本联合通知的执行情况。

项 b) 卫生部监察局

- 配合医疗服务管理局进行指导、实施、检查和审计本联合通知的执行情况;

- 指导省卫生局在其职能范围内进行审计和检查本联合通知的执行情况;

- 主持并配合相关机构直接检查和审计本联合通知的实施和组织执行情况。

条 9. 劳动、残疾人和社会事务部的责任

1. 指导预防社会恶习局:指导实施、检查和督促劳动、残疾人和社会事务部门所属机构执行本联合通知;与卫生部和公安部所属单位合作组织实施、指导和检查本联合通知的执行情况。

2. 指导省劳动、残疾人和社会事务局及其所属机构执行本联合通知。

条 10. 公安部的责任

1. 指导国家警察总局与卫生部、劳动、残疾人和社会事务部所属单位合作组织实施本联合通知;指导人民公安部队各单位执行本联合通知。

2. 指导省、中央直辖市公安机关组织实施本联合通知,并确保吸毒状况确定场所的安全和秩序。

条 11. 中央直辖省级人民政府的责任

1. 指导各级人民政府和相关部门选择符合第七条规定条件的地方作为确定吸毒状况的地点。

2. 指导省卫生局与省劳动、残疾人和社会事务局建立网络以确定吸毒状况,按照本通知第六条规定在辖区内实施。

3. 指导省劳动、残疾人和社会事务局、省、中央直辖市公安机关及相关机构与省卫生局合作组织实施本联合通知的规定。

4. 安排从地方财政预算和其他来源筹集的资金用于在地方上组织实施本联合通知。

5. 监督、检查、中期评估和总结本联合通知规定的执行情况。

条 12. 生效日期

1. 本联合通知自2015年8月23日起生效。

2. 自本联合通知生效之日起废止劳动、残疾人和社会事务部、卫生部、公安部2012年2月10日发布的第03/2012/TTLT-BLĐTBXH-BYT-BCA号通知第三章,该通知详细规定并指导实施2010年9月9日政府第94/2010/NĐ-CP号法令关于家庭戒毒和社区戒毒的规定。

在执行本联合通知过程中,如遇困难或问题,各机关、组织和个人应向卫生部(医疗服务管理局)、劳动、残疾人和社会事务部(预防社会恶习局)、公安部(国家警察总局)反映,以便及时指导。/。

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 24
111/2013/NĐ-CP Nghị định số 111/2013/NĐ-CP Quy định chế độ áp dụng biện pháp xử lý hành chính giáo dục tại xã, phường, thị trấn 已失效 221/2013/NĐ-CP Nghị định số 221/2013/NĐ-CP Quy định chế độ áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc 生效中 15/2012/QH13 Luật Xử lý vi phạm hành chính số 15/2012/QH13 生效中 94/2010/NĐ-CP Nghị định số 94/2010/NĐ-CP Quy định về tổ chức cai nghiện ma túy tại gia đình, cộng đồng 生效中 63/2012/NĐ-CP Nghị định số 63/2012/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Y tế 已失效 106/2012/NĐ-CP Nghị định số 106/2012/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội 已失效 64/2019/QĐ-UBND Quyết định số 64/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp thực hiện các quy định của pháp luật về giáo dục tại xã, phường, thị trấn đối với người nghiện ma túy và đưa người nghiện ma túy vào cơ sở cai nghiện bắt buộc trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 已失效 05/2019/QĐ-UBND Quyết định số 05/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp lập hồ sơ người nghiện ma túyđề nghị áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc trên địa bàn tỉnh An Giang 已失效 32/2018/QĐ-UBND Quyết định số 32/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp trong việc lập hồ sơ và thẩm định hồ sơ đề nghị áp dụng biện pháp đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc đối với người nghiện ma túy không có nơi cư trú ổn định trên địa bàn tỉnh Bình Phước 生效中 17/2017/QĐ-UBND Quyết định số 17/2017/QĐ-UBND ban hành Quy chế phối hợp lập hồ sơ và tổ chức cai nghiện ma túy đối với người bị xem xét áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 已失效 36/2017/QĐ-UBND Quyết định số 36/2017/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phối hợp lập hồ sơ và tổ chức cai nghiện ma túy trên địa bàn tỉnh Quảng trị 已失效 17/2017/QĐ-UBND Quyết định số 17/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp lập hồ sơ đề nghị áp dụng biện pháp đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc trên địa bàn tỉnh Bình Dương 已失效 21/2017/QĐ-UBND Quyết định số 21/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp lập hồ sơ và tổ chức cai nghiện ma tuý đối với người bị xem xét áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc trên địa bàn tỉnh Hà Nam 已失效 07/2017/QĐ-UBND Quyết định số 07/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp lập hồ sơ và tổ chức cai nghiện ma túy trên địa bàn tỉnh Yên Bái 已失效 35/2016/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 35/2016/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ PHỐI HỢP LẬP HỒ SƠ, XEM XÉT, QUYẾT ĐỊNH ÁP DỤNG BIỆN PHÁP CAI NGHIỆN VÀ TỔ CHỨC CAI NGHIỆN MA TÚY TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN 已失效 49/2016/QĐ-UBND Quyết định số 49/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp thực hiện chế độ áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc trên địa bàn tỉnh Nam Định 生效中 02/2016/QĐ-UBND Quyết định số 02/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp lập hồ sơ đưa người nghiện ma túy vào cai nghiện bắt buộc tại Trung tâm Chữa bệnh - Giáo dục - Lao động xã hội tỉnh Hưng Yên 生效中 17/2015/QĐ-UBND Quyết định số 17/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp lập hồ sơ áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc trên địa bàn tỉnh Lai Châu 已失效 23/2016/QĐ-UBND Quyết định số 23/2016/QĐ-UBND Ban hành biểu mẫu trong công tác lập hồ sơ và tổ chức cai nghiện ma túy trên địa bàn tỉnh Đồng Nai theo Quyết định số 08/2016/QĐ-UBND ngày 04/02/2016 của UBND tỉnh Đồng Nai 已失效 08/2016/QĐ-UBND Quyết định số 08/2016/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phối hợp lập hồ sơ và tổ chức cai nghiện ma túy trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 已失效 26/2018/QĐ-UBND Quyết định số 26/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý người nghiện ma túy không có nơi cư trú ổn định trong thời gian làm thủ tục áp dụng biện pháp đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc tại Khu xã hội - Cơ sở Điều trị nghiện ma túy tỉnh Đồng Nai 已失效 52/2017/QĐ-UBND Quyết định số 52/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp lập hồ sơ và tổ chức cai nghiện ma túy đối với người bị xem xét áp dụng biện pháp xử lý đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 已失效 49/2017/QĐ-UBND Quyết định số 49/2017/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của quy chế phối hợp lập hồ sơ và tổ chức cai nghiện ma túy trên địa bàn tỉnh Đồng Nai ban hành kèm theo Quyết định số 08/2016/QĐ-UBND ngày 04/02/2016 của UBND tỉnh và bổ sung các biểu mẫu kèm theo Quyết định số 23/2016/QĐ-UBND ngày 05/4/2016 của UBND tỉnh 已失效 12/2018/QĐ-UBND Quyết định số 12/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp trong việc lập hồ sơ và tổ chức cai nghiện ma túy đối với người bị đề nghị áp dụng biện pháp xử lý đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 已失效
17/2015/TTLT-BYT-BLĐTBXH-BCA
联合通知2015年第17号令关于确定阿片类和合成安非他命类毒品成瘾状态的权限、程序和手续
已失效
↓ 受本文件影响的文件
相关 15
17/2015/QĐ-UBND Quyết định số 17/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế xây dựng, quản lý và thực hiện Chương trình xúc tiến thương mại tỉnh Khánh Hoà 已失效 26/2018/QĐ-UBND Quyết định số 26/2018/QĐ-UBND Sửa đổi Điều 4 Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Khoa học và Công nghệ, ban hành kèm theo Quyết định số 03/2016/QĐ-UBND ngày 15/01/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Yên Bái 已失效 12/2018/QĐ-UBND Quyết định số 12/2018/QĐ-UBND Ban hành quy định về tiêu chí lựa chọn đối tượng được mua, thuê, thuê mua nhà ở xã hội trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 已失效 49/2017/QĐ-UBND Quyết định số 49/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định một số nội dung cụ thể Nghị định số: 01/2017/NĐ-CP ngày 06/01/2017 của Chính phủ 已失效 52/2017/QĐ-UBND Quyết định số 52/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý tổng hợp tài nguyên và bảo vệ môi trường biển tỉnh Bến Tre 生效中 08/2016/QĐ-UBND Quyết định số 08/2016/QĐ-UBND Ban hành danh mục, thời gian sử dụng và tỷ lệ hao mòn tài sản cố định vô hình; danh mục, thời gian sử dụng và tỷ lệ hao mòn tài sản cố định đặc thù; danh mục và giá quy ước tài sản cố định đặc biệt thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Khánh Hòa. 已失效 23/2016/QĐ-UBND Quyết định số 23/2016/QĐ-UBND Ban hành quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bình Phước 已失效 02/2016/QĐ-UBND Quyết định số 02/2016/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Lực lượng Kiểm tra Liên ngành trong lĩnh vực văn hóa, thông tin và phòng, chống tệ nạn xã hội huyện Nhà Bè 已失效 36/2017/QĐ-UBND Quyết định số 36/2017/QĐ-UBND về việc ban hành Quy định phân công phân cấp quản lý quy hoạch xây dựng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. 已失效 35/2016/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 35/2016/QĐ-UBND VỀ VIỆC QUY ĐỊNH MỘT SỐ ĐIỀU VỀ THỰC HIỆN NẾP SỐNG VĂN MINH TRONG VIỆC CƯỚI, VIỆC TANG, LỄ HỘI VÀ TỔ CHỨC KỶ NIỆM NGÀY TRUYỀN THỐNG, ĐÓN NHẬN CÁC DANH HIỆU THI ĐUA TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH 已失效 32/2018/QĐ-UBND Quyết định số 32/2018/QĐ-UBND Phân cấp thẩm quyền ban hành tiêu chuẩn, định mức sử dụng máy móc, thiết bị chuyện dụng (trừ lĩnh vực y tế, giáo dục và đào tạo) của các cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý trên địa bàn tỉnh Yên Bái 已失效 21/2017/QĐ-UBND Quyết định số 21/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định điều kiện, tiêu chuẩn chức danh cấp Trưởng, cấp phó các tổ chức thuộc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn; Trưởng phòng, Phó trưởng phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, các huyện, lãnh đạo phụ trách lĩnh vực nông nghiệp của Phòng Kinh tế thị xã trên địa bàn tỉnh Đắk Nông. 已失效 49/2016/QĐ-UBND Quyết định số 49/2016/QĐ-UBND Quy định tổ chức thực hiện mức thu, đối tượng thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thẩm định đề án, báo cáo thăm dò, đánh giá trữ lượng, khai thác, sử dụng nước dưới đất; phí thẩm định đề án khai thác, sử dụng nước mặt; phí thẩm định đề án xả nước thải vào nguồn nước, công trình thủy lợi; phí thẩm định hồ sơ, điều kiện hành nghề khoan nước dưới đất trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 已失效 07/2017/QĐ-UBND Quyết định số 07/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Phòng Tài nguyên và Môi trường thuộc Ủy ban nhân dân huyện Bình Chánh 已失效 05/2019/QĐ-UBND Quyết định số 05/2019/QĐ-UBND Quy định trách nhiệm của cơ quan, đơn vị, địa phương và người đứng đầu trong công tác bảo đảm trật tự an toàn giao thông, kiểm soát tải trọng phương tiện và quản lý hành lang an toàn giao thông trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 已失效

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。