令第170号2013/ND-CP对第26/2007/ND-CP号2007年2月15日政府法令和第106/2011/ND-CP号2011年11月23日政府法令关于电子交易法中数字签名和数字签名验证服务的若干条款进行修改和补充。

令第170号2013/ND-CP对数字签名和数字签名验证服务的相关规定进行修改和补充,详细规定了外国数字签名验证服务组织的认可、外国数字证书在越南使用的许可以及相关事项。

文号170/2013/NĐ-CP
文件类型法令
发布机关科学技术部
签署人Nguyễn Tấn Dũng — Thủ tướng
更新25/06/2026
行业信息与传媒
领域未分类
发布日期13/11/2013
生效日期01/01/2014
失效日期15/11/2018
状态已失效
✦ 智能摘要

令第170号2013/ND-CP对数字签名和数字签名验证服务的相关规定进行修改和补充,详细规定了外国数字签名验证服务组织的认可、外国数字证书在越南使用的许可以及相关事项。

适用范围

信息与通信部;提供外国数字签名验证服务的组织;使用被越南接受的外国数字证书的用户;负责管理电子交易的国家机关。

要点

  • 提供外国数字签名验证服务的组织在满足具体条件的情况下获得认可,其中包括在签署或参与有关承认数字签名的国际条约的国家注册运营。
  • 在越南被接受的外国数字证书必须由信息与通信部颁发使用许可证,有效期不超过五年。
  • 使用被越南接受的外国数字证书的用户必须满足业务活动、域名所有权和遵守越南法律法规的条件。
  • 信息与通信部负责审查外国数字签名验证服务组织的认证申请,期限为六十个工作日。
  • 主管数字签名验证服务组织的管理工作,包括外国数字签名验证服务组织。

🌐 本文件的社会影响

  • 积极影响:加强电子交易和信息安全领域的国际合作。
  • 消极影响:使用外国数字证书可能会增加企业的成本,同时需要严格的管理程序以确保信息安全。

❓ 常见问题

外国数字证书和数字签名如何被认可?

当提供外国数字签名验证服务的组织满足具体条件时,包括在签署或参与有关承认数字签名的国际条约的国家注册运营,其外国数字证书和数字签名将被认可。

在越南被接受的外国数字证书的有效期是多久?

根据本法令的规定,在越南被接受的外国数字证书的有效期不超过五年。

谁可以申请使用被越南接受的外国数字证书的许可?

可以申请使用被越南接受的外国数字证书许可的对象包括外资独资企业以及合法在越南开展活动的外国机构代表处。

哪些交易可以使用被接受的外国数字证书?

被接受的外国数字证书仅在其已获许可的对象的业务范围内有效,并且仅适用于信息与通信部规定的特定电子交易。

审查外国数字签名验证服务组织的认证申请的流程需要多长时间?

自收到完整且有效的申请之日起六十个工作日内,信息与通信部将审查并决定是否颁发外国数字签名验证服务组织的认证。

全文

中华人民共和国国务院

中华人民共和国
独立 自由 幸福

数:170/2013/NĐ-CP
地点:河内,日期:2013年11月13日

 

|||对第26/2007/NĐ-CP号2007年2月15日政府法令关于电子交易法中数字签名和数字签名认证服务的实施细则的部分条款进行修改和补充 |||以及对第106/2011/NĐ-CP号2011年11月23日政府法令的部分条款进行修改和补充 |||依据2001年12月25日《政府组织法》; |||依据2005年11月29日《电子交易法》;

__________________________________________

 

|||政府现发布第26/2007/NĐ-CP号2007年2月15日政府法令关于电子交易法中数字签名和数字签名认证服务的实施细则的部分条款的修改和补充内容,以及对第106/2011/NĐ-CP号2011年11月23日政府法令的部分条款进行修改和补充。

条1. 修改和补充第26/2007/NĐ-CP号2007年2月15日政府法令关于电子交易法中数字签名和数字签名认证服务的实施细则的部分条款

根据信息和通信部部长的建议,

1. 在第三条第十七条之后增加第十八条、第十九条、第二十条和第二十一条,内容如下:

"18. 外国数字证书和数字签名是指由外国数字签名认证服务提供机构提供的,并经工业和信息化部认可并颁发的数字证书和数字签名。

19. 被接受在越南使用的外国数字证书是指未被越南认可但经工业和信息化部许可使用的外国数字证书。

20. 被接受在越南使用的外国数字签名是指由与被接受在越南使用的外国数字证书相对应的密钥对生成的数字签名。

21. 在国际交易中被接受使用的外国数字证书是指非越南居民的外国用户持有的外国数字证书,在发送给越南机关或组织的数据电文中有效。"

2. 在第六条第一款第e项之后增加第g项、第h项、第i项和第k项,内容如下:

"g) 对被接受在越南使用的外国数字证书和数字签名进行管理;

h) 制定关于不同数字签名认证服务提供机构之间交叉验证的规定;

i) 检查和管理被接受在越南使用的外国数字证书活动的信息;

k) 检查和管理在国际交易中被接受使用的外国数字证书活动的信息。"

3. 修改第八条第三款,并在其后增加第四款,内容如下:

"3. 根据本法令规定获得认可的外国数字签名认证服务提供机构颁发的数字签名和数字证书具有与越南公共数字签名认证服务提供机构颁发的数字签名和数字证书相同的法律效力和有效性。

4. 根据本法令规定被接受在越南使用的外国数字签名和数字证书具有与越南公共数字签名认证服务提供机构颁发的数字签名和数字证书相同的法律效力和有效性,但使用范围受本法令第五十二条第四款规定的限制。"

4. 用以下内容替换第五十二条:

4. 根据本法令的规定,在越南被接受的外国电子签名和数字证书具有与越南公共电子签名服务提供组织颁发的电子签名和数字证书相同的法律效力和效力,但使用范围受本法令第52a条第4款规定的限制。

4. 替换第五十二条如下:

"条52. 认可外国数字签名认证服务提供组织

1. 外国数字签名认证服务提供组织经工业和信息化部颁发认可证书的,该组织颁发的数字签名和数字证书予以认可。

2. 符合下列条件的组织可以被颁发外国数字签名认证服务提供组织的认可证书:

a) 该组织所在国家或地区与越南缔结或者参加有关承认外国数字签名和数字证书的国际条约;

b) 在其所在国家或地区合法成立并开展业务活动;

c) 满足工业和信息化部制定的强制性数字签名标准和服务认证标准,或者满足工业和信息化部在审查过程中确定具有同等信息安全水平的国际数字签名标准;

d) 在越南设有代表处。"

5. 增加条52a和条52b,在条52之后如下:

"条52a. 认可外国数字证书在越南使用

1. 外国数字证书在越南使用时,用户须经工业和信息化部颁发使用许可。

2. 外国数字证书在越南使用的许可期限不超过五年。

3. 可申请外国数字证书在越南使用的许可对象包括:

a) 根据法律规定,外资企业;

b) 合法在越南开展业务活动的外国组织、外国机构。

4. 外国数字证书在越南使用的范围:

a) 属于本条第3款规定对象的业务活动和经营活动中的交易;

b) 工业和信息化部规定的特殊电子交易。

条52b. 使用认可的外国数字证书的条件

1. 在越南使用认可的外国数字证书的用户:

a) 属于本条第3款规定的对象,并且用户信息在以下文件中得到验证:

- 营业执照或投资许可证;

- 允许外国组织、外国机构在越南合法开展业务活动的主管机关文件;

- 如果是授权使用,则必须有合法授权文件,用户信息必须符合授权文件中的信息。

b) 对于服务器数字证书,用户必须满足本条第1款第a项规定的条件,并且域名信息、服务器信息、分配给服务器的公共网络地址必须与证书上的信息一致。

2. 提供认可的外国数字证书用于国际交易的服务提供商:

a) 条52第2款第b项和第c项;

b) 经信誉良好的国际数字签名服务标准审计机构认证,业务操作符合相关国际标准。

3. 提供用于国际交易的认可外国数字证书的服务提供商还必须满足条52第2款第b项和本条第2款第b项的规定。

各机关、组织和企业选择并对其接受用于国际交易的认可外国数字证书负责,并将这些证书提交给工业和信息化部进行管理。"

六、在第五十三条后增加第五十三条之一,内容如下:

"条53a. 申请使用认可的外国数字证书在越南使用的许可文件

申请使用认可的外国数字证书在越南使用的许可文件应准备成六份(两份正本和四份副本),每份正本包括以下内容:

1. 用户申请使用认可的外国数字证书在越南使用的许可书。

2. 解释和证明文件,证明符合条52b第1款和第2款规定的条件。

3. 使用认可的外国数字证书的计划,其中包括拟在越南接受使用的电子交易和使用认可的外国数字证书的对象。

4. 用户与拟在越南接受使用的数字证书提供者之间有效合同及服务条款的复印件。

5. 用户对拟在越南接受使用的数字证书可靠性的承诺书。

6. 用户遵守越南关于数字签名和数字签名认证服务法律的承诺书。"

7. 条54修改为:

"条54. 审查文件并颁发外国数字签名认证服务提供组织的认可证书

自收到完整且有效的文件之日起六十个工作日内,工业和信息化部负责审查并决定颁发外国数字签名认证服务提供组织的认可证书。如果文件不符合条件而被拒绝,工业和信息化部应出具书面通知并说明理由。"

8. 在条54之后增加条54a、条54b和条54c,如下:

"条54a. 审查文件并颁发认可的外国数字证书在越南使用的许可

自收到完整且有效的文件之日起六十个工作日内,工业和信息化部负责审查并决定颁发认可的外国数字证书在越南使用的许可。如果文件不符合条件而被拒绝,工业和信息化部应出具书面通知并说明理由。

第五十四条乙。颁发、重新颁发和变更外国数字证书在越南使用的许可内容

一、颁发、重新颁发和变更许可内容的情形

(一)颁发新许可的情形如下:许可期限届满且用户希望继续使用外国数字证书;或者用户希望使用外国其他服务机构提供的数字证书;

(二)重新颁发许可的情形如下:许可丢失、损坏、被烧毁或以其他方式销毁;

(三)变更许可内容的情形如下:用户需要变更许可内容;或者用户希望使用同一服务机构提供的不同外国数字证书;或者用户的外国数字证书已失效。

二、申请颁发、重新颁发和变更许可内容的材料

(一)颁发新许可情形下,申请新许可的材料规定在本法令第五十三条甲条;

(二)重新颁发许可情形下,申请重新颁发许可的材料应准备六份(两份原件和四份副本),每份原件包括:申请书中说明重新颁发许可的原因;合法有效的外国企业营业执照副本或外国企业的投资许可证副本;或外国组织或外国代表机构在越南活动的合法批准文件;使用外国数字证书情况报告;以及正在使用的外国数字证书;

(三)变更许可内容情形下,申请变更许可内容的材料应准备六份(两份原件和四份副本),每份原件包括:申请书中说明变更原因和详细要求;合法有效的现有许可副本;使用外国数字证书情况报告;必要的解释变更请求的资料;正在使用的外国数字证书和新的外国数字证书(如果用户希望使用同一服务机构提供的不同数字证书)。

三、审查申请颁发、重新颁发和变更许可内容的材料

(一)颁发新许可情形下,审查材料和颁发许可的程序规定在第五十四条甲条;

(二)重新颁发或变更许可内容情形下,在收到完整且合法的材料之日起三十个工作日内,工业和信息化部负责主持审查并决定重新颁发许可副本(在重新颁发许可情况下);或颁发新的许可(在变更许可内容情况下)。若材料不符合条件并被拒绝,工业和信息化部将出具书面通知并明确理由。

第五十四条丙。使用外国数字证书在越南使用的责任

获得使用外国数字证书在越南使用的许可的用户承担以下责任:

一、按照许可中规定的范围使用数字证书。

二、在发生事故或根据要求时,向工业和信息化部报告使用外国数字证书的情况。

三、接受有权机关的检查、审计和违规处理。

四、根据法律规定程序和手续,向司法机关或安全部门提供必要的信息,以服务于信息安全保障、调查和预防犯罪工作。

五、在紧急状态法规定的紧急情况下或为国家安全保障,执行有权机关的书面要求。

九、在第五十七条第四款后补充第五款和第六款如下:

“五、国家数字认证服务提供商在其官方网站上公布并更新外国数字认证服务提供商名单,这些提供商的数字证书已被认可,已在越南使用的外国数字认证服务提供商的数字证书,以及在国际交易中使用的外国数字认证服务提供商的数字证书。

六、国家数字认证服务提供商维护技术系统,管理在越南和国际交易中使用的外国数字证书名单,以及获得使用外国数字证书许可的用户的信息和其他必要信息,以服务于政府管理和使用外国数字证书。”

十、替换第五十八条如下:

“一、公共数字认证服务提供者之间的争议,依据双方合同及相关法律规定解决。

二、认可的外国数字证书使用中的争议,依据越南参与的关于数字签名和外国数字证书的国际条约、双方合同、外国数字认证服务提供商的认可书及相关法律规定解决。

三、在越南认可的外国数字证书使用中的争议,依据越南参与的关于数字签名和外国数字证书的国际条约、双方合同、在越南认可的外国数字证书使用许可、用户对提议在越南认可的数字证书可靠性的承诺及相关法律规定解决。”

条 2. 修改、补充若干条款的第106/2011/ND-CP号2011年11月23日政府法令关于修改、补充第26/2007/ND-CP号2007年2月15日政府法令有关电子交易法实施细则中关于数字签名和数字签名认证服务的若干条款

1. 修改和补充第二条第一款如下:

“负责并与相关部门合作管理提供数字签名认证服务的组织,包括:颁发公共数字签名认证服务许可,确认专门数字签名认证服务组织的注册活动,确认专门数字签名的安全保障条件,承认外国数字签名认证服务组织,批准在越南接受使用的外国数字证书;进行检查、处理违规行为及其他必要活动。”

2. 第一条第十七条修改、补充如下:

条 53. 颁发外国数字签名认证服务提供组织认可证书的申请材料

提交外国数字签名认证服务提供组织认可证书的申请材料应准备成六份(两份正本和四份副本),每份正本材料包括以下内容:

1. 申请颁发外国数字签名认证服务提供组织认可证书的申请书。

2. 符合本法令第五十二条第二款规定条件的证明文件。

第三条 实施细则

本条例自2014年1月1日起施行。

各部部长、各部级机关首长、中央政府直属机关首长、各省、直辖市人民委员会主席对本法令的实施负有责任。/。

附件一
国务院总理
聂文俊
阮晋勇

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 42
51/2005/QH11 Nghị quyết số 51/2005/QH11 Về nhiệm vụ năm 2006 生效中 32/2001/QH10 Luật Tổ chức Chính phủ số 32/2001/QH10 已失效 28/2015/TT-NHNN Thông tư số 28/2015/TT-NHNN Quy định về việc quản lý, sử dụng chữ ký số, chứng thư số và dịch vụ chứng thực chữ ký số của Ngân hàng Nhà nước 已失效 07/2015/TTLT-BKHĐT-BTC Thông tư liên tịch số 07/2015/TTLT-BKHĐT-BTC Quy định chi tiết việc cung cấp, đăng tải thông tin về đấu thầu và lựa chọn nhà thầu qua mạng 已失效 89/2016/TTLT-BTC-BCT Thông tư liên tịch số 89/2016/TTLT-BTC-BCT Hướng dẫn thực hiện Cơ chế một cửa quốc gỉa 生效中 06/2015/TT-BTTTT Thông tư số 06/2015/TT-BTTTT Quy định Danh mục tiêu chuẩn bắt buộc áp dụng về chữ ký số và dịch vụ chứng thực chữ ký số 已失效 110/2015/TT-BTC Thông tư số 110/2015/TT-BTC Hướng dẫn giao dịch điện tử trong lĩnh vực thuế 已失效 17/2014/TT-BTTTT Thông tư số 17/2014/TT-BTTTT Quy định chế độ báo cáo về hoạt động chứng thực chữ ký số 生效中 37/2016/TT-NHNN Thông tư số 37/2016/TT-NHNN Quy định về việc quản lý, vận hành và sử dụng Hệ thống Thanh toán điện tử liên ngân hàng Quốc gia 已失效 185/2015/TT-BTC Thông tư số 185/2015/TT-BTC Hướng dẫn đăng ký, cấp và sử dụng mã số đơn vị có quan hệ với ngân sách 生效中 330/2016/QĐ-UBND Quyết định số 330/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế Quản lý và sử dụng chữ ký số, chứng thư số trong các cơ quan nhà nước tỉnh Bắc Giang 已失效 41/2017/TT-BTTTT Thông tư số 41/2017/TT-BTTTT Quy định sử dụng chữ ký số cho văn bản điện tử trong cơ quan nhà nước 生效中 21/2018/TT-NHNN Thông tư số 21/2018/TT-NHNN Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 37/2016/TT-NHNN ngày 30 tháng 12 năm 2016 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về việc quản lý, vận hành và sử dụng Hệ thống Thanh toán điện tử liên ngân hàng Quốc gia 生效中 05/2016/TT-BCT Thông tư số 05/2016/TT-BCT Quy định về việc cung cấp dịch vụ công trực tuyến của Bộ Công Thương 生效中 77/2017/TT-BTC Thông tư số 77/2017/TT-BTC Hướng dẫn Chế độ kế toán Ngân sách nhà nước và hoạt động nghiệp vụ Kho bạc Nhà nước 生效中 133/2017/TT-BTC Thông tư số 133/2017/TT-BTC Quy định về giao dịch điện tử trong hoạt động nghiệp vụ Kho bạc Nhà nước 已失效 28/2018/QĐ-TTg Quyết định số 28/2018/QĐ-TTg Về việc gửi, nhận văn bản điện tử giữa các cơ quan trong hệ thống hành chính nhà nước 生效中 34/2016/QĐ-TTg Quyết định số 34/2016/QĐ-TTg Quy định thủ tục điện tử đối với tàu thuyền vào, rời cảng biển, cảng thủy nội địa, cảng dầu khí ngoài khơi thông qua Cơ chế một cửa quốc gia 生效中 08/2015/QĐ-TTg Quyết định số 08/2015/QĐ-TTg Thí điểm về giao dịch điện tử trong việc thực hiện thủ tục tham gia bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và đề nghị cấp sổ bảo hiểm xã hội, thẻ bảo hiểm y tế 生效中 37/2017/QĐ-UBND Quyết định số 37 /2017/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý, sử dụng chứng thư số và chữ ký số trong các cơ quan nhà nước tỉnh Sơn La 已失效 50/2017/QĐ-UBND Quyết định số 50/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng chữ ký số, chứng thư số trong các cơ quan quản lý nhà nước trên địa bàn tỉnh Kon Tum 已失效 88/2017/QĐ-UBND Quyết định số 88/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về cung cấp dịch vụ công trực tuyến tại tỉnh Thừa Thiên Huế. 已失效 42/2017/QĐ-UBND Quyết định số 42/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, sử dụng chứng thư số, chữ ký số và phát hành văn bản điện tử có ký số trong các cơ quan Nhà nước trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 已失效 10/2017/QĐ-UBND Quyết định số 10/2017/QĐ-UBND ban hành Quy chế Quản lý và sử dụng chữ ký số, chứng thực số chuyên dùng trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 已失效 31/2017/QĐ-UBND Quyết định số 31/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng chữ ký số, chứng thư số chuyên dùng trong các cơ quan nhà nước trên địa bàn tỉnh Bến Tre 已失效 12/2017/QĐ-UBND Quyết định số 12/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng chứng thư số chuyên dùng trong các cơ quan nhà nước tỉnh Bình Dương 已失效 13/2017/QĐ-UBND Quyết định số 13/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, sử dụng chứng thư số và chữ ký số trong các cơ quan nhà nước trên địa bàn tỉnh Bình Định 已失效 24/2016/QĐ-UBND Quyết định số 24/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định trao đổi, xử lý, lưu trữ văn bản điện tử trong hoạt động của các cơ quan Nhà nước thuộc thẩm quyền quản lý của UBND tỉnh Ninh Bình 生效中 36/2016/QĐ-UBND Quyết định số 36/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế Quản lý và sử dụng chữ ký số, chứng thư số chuyên dùng trong các cơ quan nhà nước, Ủy ban Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể tỉnh Bắc Kạn. 已失效 90/2016/QĐ-UBND Quyết định số 90/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định tạo lập và sử dụng hồ sơ điện tử, thẻ điện tử trong giao dịch thủ tục hành chính trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 已失效 89/2016/QĐ-UBND Quyết định số 89/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định hoạt động quản lý, cung cấp dịch vụ công trực tuyến tỉnh Thừa Thiên Huế 已失效 67/2016/QĐ-UBND Quyết định số 67/2016/QĐ-UBND Quy chế quản lý và sử dụng chữ ký số, chứng thư số chuyên dùng trên địa bàn tỉnh An Giang 已失效 65/2016/QĐ-UBND Quyết định số 65/2016/QĐ-UBND Ban hành quy định về cung cấp, quản lý và sử dụng dịch vụ chứng thực chữ ký số chuyên dùng phục vụ các cơ quan Nhà nước trên địa bàn tỉnh Nghệ An 已失效 37/2016/QĐ-UBND Quyết định số 37/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng chữ ký số, chứng thư số trong các cơ quan nhà nước tỉnh Đắk Nông 已失效 32/2016/QĐ-UBND Quyết định số 32/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng chữ ký số,chứng thư số chuyên dùng trong cơ quan nhà nước tỉnh Hà Tĩnh 已失效 08/2016/QĐ-UBND Quyết định số 08/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, sử dụng chứng thư số chuyên dùng trong các cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp của tỉnh Thái Bình 已失效 09/2016/QĐ-UBND Quyết định số 09/2016/QĐ-UBND V/v Ban hành Quy định về quản lý và sử dụng chứng thư số, chữ ký số trong cơ quan nhà nước trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 已失效 47/2014/QĐ-UBND Quyết định số 47/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng chữ ký số, chứng thư số trong cơ quan Nhà nước trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 已失效 32/2015/QĐ-UBND Quyết định số 32/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế Quản lý và sử dụng chữ ký số, chứng thư số trong cơ quan nhà nước trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 已失效 22/2015/QĐ-UBND Quyết định số 22/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng chữ ký số, chứng thư số trong cơ quan nhà nước trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 已失效 10/2014/QĐ-UBND Quyết định số 10/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành quy chế quản lý và sử dụng chữ ký số, chứng thư số trong cơ quan nhà nước trên địa bàn tỉnh Long An 已失效 39/2014/QĐ-UBND Quyết định số 39/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý và sử dụng chữ ký số, chứng thư số chuyên dùng trên địa bàn tỉnh An Giang 已失效
170/2013/NĐ-CP
令第170号2013/ND-CP对第26/2007/ND-CP号2007年2月15日政府法令和第106/2011/ND-CP号2011年11月23日政府法令关于电子交易法中数字签名和数字签名验证服务的若干条款进行修改和补充。
已失效
↓ 受本文件影响的文件
相关 26
25/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 25/2014/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ THEO DÕI, ĐÔN ĐỐC, KIỂM TRA VIỆC THỰC HIỆN NHIỆM VỤ DO ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH, CHỦ TỊCH ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH GIAO 已失效 08/2016/QĐ-UBND Quyết định số 08/2016/QĐ-UBND Ban hành danh mục, thời gian sử dụng và tỷ lệ hao mòn tài sản cố định vô hình; danh mục, thời gian sử dụng và tỷ lệ hao mòn tài sản cố định đặc thù; danh mục và giá quy ước tài sản cố định đặc biệt thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Khánh Hòa. 已失效 90/2016/QĐ-UBND Quyết định số 90/2016/QĐ-UBND Quy định giá dịch vụ sử dụng cầu Mỹ Luông - Tấn Mỹ, huyện Chợ Mới, tỉnh An Giang 生效中 10/2014/QĐ-UBND Quyết định số 10/2014/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số nội dung tại Quyết định số 29/2012/QĐ-UBND ngày 04/9/2012 của UBND tỉnh Khánh Hòa về việc ban hành Quy định việc luân chuyển hồ sơ xác định nghĩa vụ tài chính trong lĩnh vực đất đai của các tổ chức trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 已失效 13/2017/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 13/2017/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH CHỨC NĂNG, NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN, CƠ CẤU TỔ CHỨC VÀ MỐI QUAN HỆ CÔNG TÁC CỦA ĐÀI PHÁT THANH - TRUYỀN HÌNH BÌNH THUẬN 已失效 36/2016/QĐ-UBND Quyết định số 36/2016/QĐ-UBND Ban hành giá dịch vụ trông giữ xe đạp, xe máy, xe ô tô trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 生效中 67/2016/QĐ-UBND Quyết định số 67/2016/QĐ-UBND Về việc bổ sung quy hoạch bến xe phía Bắc huyện Yên Thành vào Quy hoạch hệ thống bến xe khách trên ñịa bàn tỉnh Nghệ An ñến năm 2020. 已失效 32/2015/QĐ-UBND Quyết định số 32/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phát ngôn và cung cấp thông tin cho báo chí trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 已失效 2017/QĐ-UBND Quyết định 2017/QĐ-UBND năm 2013 thành lập Ban Chỉ đạo về đẩy mạnh cải cách chế độ công vụ, công chức trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 生效中 32/2016/QĐ-UBND Quyết định số 32/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi của các cấp chính quyền địa phương và tỷ lệ phần trăm (%) phân chia các khoản thu giữa các cấp ngân sách giai đoạn 2017 - 2020 已失效 47/2014/QĐ-UBND Quyết định số 47/2014/QĐ-UBND Về việc giao dự toán thu, chi ngân sách nhà nước năm 2015 cho các huyện, thị xã, thành phố 已失效 10/2017/QĐ-UBND Quyết định số 10/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Khu vực phát triển đô thị tỉnh An Giang 已失效 37/2016/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 37/2016/QĐ-UBND VỀ VIỆC QUY ĐỊNH TỶ LỆ (%) PHÂN CHIA CÁC NGUỒN THU GIỮA CÁC CẤP NGÂN SÁCH TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH PHÚ THỌ GIAI ĐOẠN 2017 - 2020 已失效 42/2017/QĐ-UBND Quyết định số 42/2017/QĐ-UBND Ban hành Bảng giá tính thuế tài nguyên năm 2018 trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 已失效 65/2016/QĐ-UBND Quyết định số 65/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp trong công tác quản lý nhà nước về tôn giáo trên địa bàn tỉnh Bình Phước 已失效 12/2017/QĐ-UBND Quyết định số 12/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về thẩm định, quyết định chủ trương đầu tư dự án; phân cấp thẩm định, phê duyệt dự án, thiết kế cơ sở, kế hoạch lựa chọn nhà thầu và thiết kế, dự toán xây dựng công trình trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu 已失效 31/2017/QĐ-UBND Quyết định số 31/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số chính sách hỗ trợ, ưu đãi phát triển Kinh tế tập thể trên địa bàn tỉnh Bình Dương giai đoạn 2018-2020 生效中 88/2017/QĐ-UBND Quyết định số 88/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, sử dụng vốn vay từ ngân sách địa phương đối với người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận giai đoạn 2017-2020. 已失效 39/2014/QĐ-UBND Quyết định số 39/2014/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 23/2014/QĐ-UBNDngày 30/7/2014 của Ủy nhân dân tỉnh Tiền Giang 已失效 89/2016/QĐ-UBND Quyết định số 89/2016/QĐ-UBND Quy định giá dịch vụ sử dụng cầu Bình Thủy, huyện Châu Phú, tỉnh An Giang 已失效 50/2017/QĐ-UBND Quyết định số 50/2017/QĐ-UBND Ban hành quy chế tiếp nhận, xử lý, phát hành và quản lý văn bản điện tử giữa các cơ quan nhà nước trên địa bàn tỉnh An Giang 生效中 24/2016/QĐ-UBND Quyết định số 24/2016/QĐ-UBND Phê duyệt Đề án sắp xếp quy mô, mạng lưới trường, lớp đối với giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông trên địa bàn tỉnh Yên Bái, giai đoạn 2016-2020 已失效 09/2016/QĐ-UBND Quyết định số 09/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, sử dụng máy móc, thiết bị của cơ quan, tổ chức, đơn vị sự nghiệp công lập thuộc phạm vi quản lý của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa. 已失效 22/2015/QĐ-UBND Quyết định số 22/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định đánh giá, nghiệm thu kết quả thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh sử dụng ngân sách nhà nước 已失效
指导 1

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。