法令第176/2025/NĐ-CP关于社会保险法的社会养老金补助指导

本法令自2025年7月1日起规定向越南公民提供社会养老金补助。本法令详细规定了申请补助、迁移居住地以领取补助以及丧葬费用支持的程序。

Document No.176/2025/NĐ-CP
Document type法令
Issuing authority卫生部
Signed byLê Thành Long — Phó Thủ tướng
Updated11/06/2026
Sector卫生
Issued date30/06/2025
Effective date01/07/2025
Expiry date
Status生效中
✦ Smart summary

本法令自2025年7月1日起规定向越南公民提供社会养老金补助。本法令详细规定了申请补助、迁移居住地以领取补助以及丧葬费用支持的程序。

Scope of application

符合法令规定的越南公民

Key points

  • 本法令自2025年7月1日起生效
  • 指导申请社会养老金补助的方式
  • 规定迁移居住地以领取补助的相关事项
  • 提供对死者亲属在组织葬礼时给予丧葬费用支持的指导
  • 包括附录,其中包含必要的文本模板,如申请社会养老金补助的文本和申请丧葬费用支持的表格

🌐 Social impact of this document

  • 帮助公民更容易地接触国家的补助政策
  • 向死者亲属提供财务支持以组织葬礼
  • 确保公民根据法律规定享有权利

❓ Frequently asked questions

本法令从哪一天开始生效?

法令第176/2025/NĐ-CP自2025年7月1日起生效。

我需要做什么来申请社会养老金补助?

您需要填写申请社会养老金补助的文本,并提交给您居住地的乡(镇、特区)人民委员会主席。

如果我迁移居住地,能否继续领取补助?

可以,您需要填写申请社会养老金补助的文本,并提交给新居住地的乡(镇、特区)人民委员会主席以获得支持。

我如何能够获得丧葬费用的支持?

您需要填写申请丧葬费用支持的表格,并提交给乡(镇、特区)人民委员会主席以获得支持。

Full text

中华人民共和国国务院
-------

中华人民共和国
独立 自由 幸福
---------------

数:176/2025/NĐ-CP

河内,二零二五年六月三十日

 

就《社会保险法》中有关社会养老保险待遇的若干条款作出具体规定并提供实施指导

 

根据二〇二五年二月二十四日第28号《政府法令》,关于外交部的职能、任务、权限和组织结构的规定;

根据2024年6月29日《社会保险法》;

根据2009年11月23日颁布的《老年人权益保障法》;

根据卫生部部长的建议;

政府发布本法令,就《社会保险法》中有关社会养老保险待遇的若干条款作出具体规定并提供实施指导。

第一条 调整范围

 本法令对享受社会养老保险待遇的对象和条件、社会养老保险待遇的标准、办理社会养老保险待遇的程序、丧葬费用补助、社会养老保险待遇资金及支付进行具体规定和实施指导。

条 2. 享受社会养老保险待遇的对象和条件

 根据《社会保险法》第21条的规定,享受社会养老保险待遇的对象和条件具体如下:

1. 满足以下条件的中华人民共和国公民可以享受社会养老保险待遇:

a) 年满75周岁及以上;

b) 不享受退休金或每月社会保险津贴;或者正在享受的退休金或每月社会保险津贴低于本法令规定的社会养老保险待遇标准;

c) 提交申请享受社会养老保险待遇的书面材料。

2. 年龄在70周岁至不满75周岁的中华人民共和国公民,属于政府规定的贫困户或低收入户,并且满足本条第一款b项和c项规定的条件。

条 3. 社会养老保险待遇标准

1. 根据本法令第二条规定对象,每月可获得500,000元的社会养老保险待遇。

如果同时符合本法令第二条规定对象并享受每月社会救助津贴,则可以获得更高的待遇。

2. 根据经济和社会条件、财政平衡能力和社会资源调动能力,省人民政府应向同级人民代表大会提出建议,决定是否为享受社会养老保险待遇的人提供额外支持。

条 4. 办理社会养老保险待遇的程序和手续

1. 办理社会养老保险待遇的程序和手续如下:

a) 申请人提交申请享受社会养老保险待遇的书面材料(采用本法令附带发布的格式01),直接递交或通过邮政机构或网络发送给所在居住地的乡、镇、市辖区人民政府主席(以下简称“乡级”);

b) 自收到申请享受社会养老保险待遇的书面材料之日起10个工作日内,乡级人民政府主席组织审核,核实和标准化申请人的相关信息与国家人口数据库,做出决定并按法律规定支付社会养老保险待遇。享受社会养老保险待遇的月份从乡级人民政府主席签署决定之月开始计算;

如申请人不符合享受社会养老保险待遇的条件,乡级人民政府主席需以书面形式回复,说明理由。

2. 对于已经享受社会养老保险待遇但变更居住地的申请人,要求在新居住地继续享受社会养老保险待遇(采用本法令附带发布的格式01),原居住地的乡级人民政府主席决定停止在当地支付社会养老保险待遇,并将相关书面材料连同申请人的其他相关文件一并寄送至新居住地的乡级人民政府主席。

新居住地的乡级人民政府主席依据申请人的相关文件,决定继续支付社会养老保险待遇,并从原居住地停止支付的下一个月起执行。

3. 对于已经享受社会养老保险待遇但在本法令第二条规定条件下不再符合条件的申请人,乡级人民政府主席决定停止享受社会养老保险待遇。停止享受社会养老保险待遇的时间从申请人去世或不再符合条件的次月开始。

条5. 安葬费用补助

1. 正在享受社会养老金补贴或已提交申请享受社会养老金补贴,但尚未由乡级人民政府主席作出决定的人员,在去世时符合享受条件的,按照第11条第2款规定的标准获得安葬费用补助。该标准见2021年3月15日政府第20/2021/NĐ-CP号法令关于对社会救助对象实施社会救助政策的规定。

2. 对于本条第1款规定的情况,如果安葬费用补助在多个文件中有不同标准,则只享受最高标准。

3. 安葬费用补助的执行程序

a) 组织和个人为符合条件的对象办理安葬事宜时,应填写并直接递交或通过邮政机构或网络向乡级人民政府主席提交附随本法令的表格2(安葬费用补助申请表);

b) 自收到完整申请材料之日起三个工作日内,乡级人民政府主席审查并决定安葬费用补助。

条6. 补助资金和养老金支付

1. 社会养老金制度和政策的资金来源按照2021年3月15日政府第20/2021/NĐ-CP号法令关于对社会救助对象实施社会救助政策的规定执行。

2. 养老金支付的实施

a) 社会养老金制度和政策应每月全额、及时支付给符合条件的对象;

b) 支付组织的选择应遵循法律规定。支付组织需具备支付社会保障政策的经验,并在乡、镇设有服务网点;可以为特殊对象提供上门支付服务;确保及时安全支付的要求;并能支持乡级人民政府更新数据库,跟踪社区内对象的变化情况;

c) 通过支付组织进行支付的,应在乡级人民政府与支付组织之间签订合同。合同中应明确支付范围、对象、方式(包括银行账户支付、电子支付或现金支付)、支付时间、支付费用、付款期限、双方的权利和义务以及与支付相关的其他约定;

d) 每月25日前,乡级人民政府根据辖区内受益对象名单;下个月的支付金额(包括追补金额和安葬费用);前几个月未支付的余额,从国家财政预算中提取并转入支付组织的存款账户,并将支付名单转交支付组织以供下个月支付。在支付期间,乡级人民政府应指派人员监督支付组织的支付活动;

e) 每月,支付组织应汇总并报告已领取款项的对象名单及金额;未领取款项的对象名单以便下个月支付;未支付的剩余金额,并将相关凭证(签字确认单、银行转账凭证)在每月20日前转交乡级人民政府,以便按规结算支付资金;

条 7. 过渡条款

1. 根据2021年3月15日政府第20/2021/NĐ-CP号法令关于对社会救助对象实施社会救助政策的规定,正在享受定期社会补贴且符合享受社会养老金条件的对象,自本法令生效之日起可转换为享受社会养老金。

2. 乡级人民政府主席根据正在享受定期社会补贴对象的名单和档案,依据本法令的规定作出转换为享受社会养老金的决定。对象无需按照本法令第四条第一款第a项的规定提交享受社会养老金的申请。

条8. 生效

1. 本法令自2025年7月1日起生效。

2. 政府2021年3月15日第20/2021/NĐ-CP号法令关于对社会救助对象实施社会救助政策的第五条第二项和第三项自本法令生效之日起失效。

附件一
用于发现道路交通秩序和安全行政违法行为的技术设备清单
(附于2026年2月13日国务院令第61号)
聂文俊



莱成龙

 

附 录

(附:政府2025年6月30日第176/2025/NĐ-CP号法令)

样式编号01

申请享受社会养老金

样式编号02

安葬费用补助申请表

 

样式编号01

中华人民共和国
独立 自由 幸福
---------------

申请享受社会养老金

敬启者:乡(镇、特别市)人民委员会主席……

在了解了社会养老金的相关规定后,我提出以下申请:

□ 申请享受社会养老金

□ 申请在新居住地领取社会养老金

□ 申请变更正在享受社会养老金者的个人信息

I. 申请社会养老金者的个人信息

1. 姓、名(中间名)(大写): ..........................................................................

2. 出生日期:……性别:……民族:……

3. 居民身份证号码或个人识别码……

4. 现住址:……

5. 联系地址:……

6. 电话号码:…

7. 当前享受的制度和政策(如有):

□ 退休金 (每月……元。自……月起享受)

□ 社会保险补贴 (每月……元。自……月起享受)

□ 社会补贴 (每月……元。自……月起享受)

□ 革命有功人员优待补贴 (每月……元。自……月起享受)

□ 其他补贴 (每月……元。自……月起享受)

8. 户口状况

□ 贫困户 □ 近贫困户 □ 不属于贫困户或近贫困户

9. 申请领取社会养老金地点:……

10. 银行账户信息

- 账户名称:……

- 账号:……银行:……

11. 变更现住址或正在享受社会养老金者的个人信息:

- 新住址(详细说明): .......................................................................................

- 变更信息(详细说明): ..................................................................................

II. 监护人或受委托人的信息(如有)

1. 姓、名(中间名):……

2. 出生日期:……

3. 居民身份证号码或个人识别码:……

4. 联系地址:……

5. 电话号码:……

6.与申请社会养老金者的关系:

我保证上述陈述属实,如有不实之处,我愿承担全部责任。

 

…年…月…日
接收人
(签字、注明姓名)

…年…月…日
签字、写明姓名并盖章 (1)
(签字、注明姓名)

附随保险代理证书考试登记表附录六a。:

(1) 如通过电子方式提交文件,则申请人无需签字。

 

样式编号02

中华人民共和国
独立 自由 幸福
---------------

申请丧葬费用补助表

敬启者:乡(镇、特别市)人民委员会主席……

1.申请人(填报人)信息

姓、名:…

发放日期:……发放地点:……

居民身份证号码或个人识别号:…

与死者的关系:…

申请内容:…

2.被安葬者信息

姓、名:…

出生日期:……

性别:…民族:…国籍:…

发放日期:……发放地点:……

居民身份证号码或个人识别号:…

死于…时…分,…年…月…日

死亡地点:…

死亡原因:…

死亡证明书编号/替代死亡证明书编号:…由:…

…签发日期…年…月…

承担丧葬事宜并申请丧葬费用补助的人员或组织

3.1.个人或近亲属负责办理丧葬事宜的情况:

身份证号码/个人识别码/护照号码

出生日期:…性别:…

居民身份证号码或个人识别号:…

发放日期:……发放地点:……

与死者的关系:…

联系电话:……

3.2.机关或组织负责办理丧葬事宜的情况:

I. 概况:

地址:……

法定代表人:…职务:…

电影英语名称(如有)

丧葬费用补助领取方式:

□ 银行账户:

账户名称:…

(简述原因、时间、地点等)

银行:…

□ 现金

我保证以上填报内容属实,并对填报内容承担法律责任。

 

…年…月…日
接收申请表人
(签字、注明姓名)

…年…月…日
||| 提供人 (1)
(签字、注明姓名)

备注:

(1) 如通过电子方式提交申请表,则申请人无需签字。

 

Original document (PDF)

Open PDF in a new tab ↗

Relations map

↑ Basis & documents that affect this document
Based on 28
39/2009/QH12 Luật Người cao tuổi số 39/2009/QH12 In effect 41/2024/QH15 Luật Bảo hiểm xã hội số 41/2024/QH15 Expired 63/2025/QH15 Luật Tổ chức chính phủ số 63/2025/QH15 In effect 74/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 74/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi phí chi trả trợ cấp xã hội hàng tháng, trợ cấp hưu trí xã hội hàng tháng và các chính sách trợ giúp xã hội thuộc lĩnh vực bảo trợ xã hội khác thông qua tổ chức dịch vụ chi trả trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh In effect 45/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 45/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi phí thanh toán cho các tổ chức cung cấp dịch vụ chi trả chế độ, chính sách từ ngân sách nhà nước cho các đối tượng trên địa bàn thành phố Đà Nẵng In effect 90/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 90/2025/NQ-HĐND Quy định chính sách trợ giúp xã hội đối với đối tượng bảo trợ xã hội và các đối tượng khác trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 2026-2030 In effect 187/2025/QĐ-UBND Quyết định số 187/2025/QĐ-UBND Phương thức chi trả chính sách trợ giúp xã hội thông qua tổ chức dịch vụ chi trả trên địa bàn tỉn In effect 05/2026/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2026/NQ-HĐND quy định chính sách hỗ trợ đối tượng thuộc hộ gia đình không khả năng thoát nghèo trên địa bàn tỉnh Tây Ninh In effect '90/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số '90/2025/NQ-HĐND Quy định đối tượng khó khăn khác được hưởng chính sách trợ giúp xã hội và mức chi phí chi trả thông qua tổ chức dịch vụ chi trả trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng In effect 34/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 34/2025/NQ-HĐND Quy định mức chuẩn trợ giúp xã hội, mức trợ cấp hưu trí xã hội, mức trợ giúp xã hội, đối tượng khó khăn được hưởng chính sách trợ giúp xã hội, mức chi phí chi trả chính sách trợ giúp xã hội trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang In effect '27/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số '27/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi phí chi trả thông qua tổ chức dịch vụ chi trả trợ giúp xã hội cho các đối tượng bảo trợ xã hội, người nhận trợ cấp hưu trí xã hội áp dụng trên địa bàn thành phố Cần Thơ In effect 39/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 39/2025/NQ-HĐND Quy định đối tượng, mức chi thăm, quà tặng nhân dịp tết Nguyên đán và kỷ niệm ngày Thương binh - Liệt sĩ hằng năm trên địa bàn thành phố Đà Nẵng In effect 41/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 41/2025/NQ-HĐND Quy định một số chính sách trợ giúp xã hội trên địa bàn thành phố Đà Nẵng In effect 57/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 57/2025/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ mức đóng bảo hiểm y tế cho các nhóm đối tượng xã hội đang thường trú trên địa bàn thành phố Hải Phòng, giai đoạn 2026 - 2030 In effect 33/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 33/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi phí chi trả cho tổ chức cung cấp dịch vụ chi trả trợ giúp xã hội, trợ cấp hưu trí xã hội trên địa bàn tỉnh Gia Lai In effect 48/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 48/2025/NQ-HĐND Ban hành Quy định chính sách hỗ trợ các nhóm đối tượng bảo trợ xã hội và mức phí chi trả trợ giúp xã hội trên địa bàn thành phố Hải Phòng In effect 34/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 34/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi phí chi trả đối với tổ chức dịch vụ thực hiện nhiệm vụ chi trả các chính sách trợ giúp xã hội và hưu trí xã hội trên địa bàn tỉnh Lào Cai In effect 63/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 63/2025/NQ-HĐND Quy định mức chuẩn trợ giúp xã hội và chính sách trợ giúp xã hội của thành phố Hà Nội In effect 14/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi phí chi trả cho tổ chức dịch vụ chi trả chính sách trợ giúp xã hội cho các đối tượng bảo trợ xã hội, hưu trí xã hội; mức chuẩn trợ giúp xã hội, mức trợ giúp xã hội và các đối tượng khó khăn khác trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp In effect 14/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi phí trả chính sách trợ giúp xã hội thông qua tổ chức dịch vụ chi trả trên địa bàn tỉnh Ninh Bình In effect 23/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 23/2025/NQ-HĐND Quy định mức học phí đối với cơ sở giáo dục mầm non, phổ thông công lập và mức hỗ trợ học phí đối với trẻ em mầm non, học sinh phổ thông, người học chương trình giáo dục phổ thông trong cơ sở giáo dục dân lập, tư thục trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên năm học 2025 - 2026 In effect 36/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 36/2025/NQ-HĐND Quy định mức trợ cấp hưu trí xã hội trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh In effect 65/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 65/2025/NQ-HĐND Quy định mức trợ cấp hưu trí xã hội, định mức kinh phí chi cho công tác quản lý và chi phí chi trả chính sách trợ cấp hưu trí xã hội trên địa bàn tỉnh In effect 64/2026/NQ-HĐND Quy định một số chính sách giảm nghèo đặc thù trên địa bàn thành phố Đà Nẵng In effect 33/2026/NQ-HĐND Nghị quyết số 33/2026/NQ-HĐND Quy định mức chi phí chi trả trợ giúp xã hội cho các đối tượng bảo trợ xã hội và hưu trí xã hội thông qua tổ chức dịch vụ chi trả trên địa bàn tỉnh Tây Ninh In effect 17/2026/NQ-HĐND Nghị quyết 17/2026/NQ-HĐND của Huế In effect 25/2026/NQ-HĐND Nghị quyết 25/2026/NQ-HĐND của Huế In effect 13/2026/NQ-HĐND Nghị quyết 13/2026/NQ-HĐND của Hưng Yên In effect
176/2025/NĐ-CP
法令第176/2025/NĐ-CP关于社会保险法的社会养老金补助指导
生效中
↓ Documents affected by this document
Related 13
65/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 65/2025/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết số 15/2025/NQ-HĐND ngày 24 tháng 7 năm 2025 của Hội đồng nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh quy định phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi và tỷ lệ phần trăm (%) phân chia các khoản thu cho từng cấp ngân sách ở Thành phố Hồ Chí Minh năm 2025 và Nghị quyết số 52/2025/NQ-HĐND ngày 14 tháng 11 năm 2025 của Hội đồng nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh quy định nguyên tắc, tiêu chí và định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên ngân sách Thành phố Hồ Chí Minh năm 2026 In effect 26/2026/QĐ-UBND Quyết định số 26/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, khai thác và vận hành Trung tâm dữ liệu thành phố Cần Thơ In effect 33/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 33/2025/NQ-HĐND Quy định chế độ ưu đãi miễn tiền thuê đất theo từng khu vực, lĩnh vực đối với dự án sử dụng đất vào mục đích sản xuất, kinh doanh thuộc lĩnh vực ưu đãi đầu tư hoặc tại địa bàn ưu đãi đầu tư trên địa bàn tỉnh Cà Mau In effect 40/2026/QĐ-UBND Quyết định số 40/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy định lộ trình bố trí quỹ đất, đầu tư hoặc khuyến khích đầu tư xây dựng hệ thống thu gom, xử lý nước thải đô thị, khu dân cư tập trung trong trường hợp chưa có hệ thống thu gom, xử lý nước thải trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp In effect 48/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 48/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi, thời gian được hưởng hỗ trợ để phục vụ công tác bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 trên địa bàn tỉnh Tây Ninh In effect 39/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 39/2025/NQ-HĐND Quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng một số loại phí thuộc lĩnh vực văn hóa, thể thao và du lịch trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang In effect 27/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 27/2025/NQ-HĐND Quy định mức phụ cấp hằng tháng đối với Thôn đội trưởng, mức trợ cấp ngày công lao động, mức trợ cấp ngày công lao động tăng thêm cho dân quân khi thực hiện nhiệm vụ trên địa bàn tỉnh Phú Thọ In effect 41/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 41/2025/NQ-HĐND Quy định tiêu chí thành lập Đội dân phòng và tiêu chí số lượng thành viên Đội dân phòng trên địa bàn tỉnh Lào Cai In effect 36/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 36/2025/NQ-HĐND Quy định mức thu, chế độ thu, nộp lệ phí đăng ký kinh doanh trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp In effect 57/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 57/2025/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết số 53/2024/NQ-HĐND ngày 14 tháng 12 năm 2024 của Hội đồng nhân dân tỉnh về việc quyết định các biện pháp bảo đảm thực hiện dân chủ ở cơ sở trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa In effect

Click a document to open. A red border = a relation that changes validity.