通知第20/2010/TT-BCA号详细规定了2009年4月23日第37/2009/NĐ-CP号政府法令关于由人民警察武装力量负责警卫保护的重要政治、经济、外交、科技、文化和社会目标以及相关机构的职责。

本通知详细规定了执行第37/2009/NĐ-CP号政府法令有关使用武装警察力量保护重要目标的具体事项。主要内容包括:确定和调整保护目标清单,受委托保护单位的任务,警卫保护业务流程,执行任务人员的服装和装备,以及相关机构在组织实施本通知中的责任。

文号20/2010/TT-BCA
文件类型通知
发布机关公安部
签署人Đại Tướng Lê Hồng Anh — Bộ trưởng
更新17/06/2026
行业公安
领域安全与秩序社会安全
发布日期23/06/2010
生效日期09/08/2010
失效日期
状态生效中
✦ 智能摘要

本通知详细规定了执行第37/2009/NĐ-CP号政府法令有关使用武装警察力量保护重要目标的具体事项。主要内容包括:确定和调整保护目标清单,受委托保护单位的任务,警卫保护业务流程,执行任务人员的服装和装备,以及相关机构在组织实施本通知中的责任。

适用范围

各部、相当于部的委员会、政府直属机关、省和直辖市人民政府以及需要由武装警察力量保护的目标单位。

要点

  • 确定需要保护的重要目标清单
  • 受委托保护单位的任务
  • 警卫保护业务流程
  • 执行任务人员的服装和装备
  • 组织实施本通知的责任

🌐 本文件的社会影响

  • 确保重要的政治、经济、外交、科技、文化和社会目标的安全。
  • 加强使用武装警察力量进行保护工作的效果。

❓ 常见问题

本通知自何时生效?

本通知自2010年8月9日起施行。

谁负责指导和监督本通知的执行?

行政管理治安总局负责指导、监督、检查和督促本通知的组织实施。

全文

公安部
______

中华人民共和国
独立 自由 幸福

_________________________

数:20/2010/TT-BCA 河内,二〇一〇年六月二十三日

通知

勒定第37/2009/NĐ-CP号2009年4月23日政府法令关于重要政治、经济、外交、科学技术、文化和社会目标由人民警察部队负责武装警卫和保护任务及有关机关、组织的责任的若干条款的具体实施办法。 负责武装警卫保护的任务和有关机关、组织的责任 相关方

______________________

根据国务院令第77/2009/NĐ-CP号(2009年9月15日)关于公安部职能、任务、权限和组织结构的规定;

公安部就第37/2009/NĐ-CP号2009年4月23日政府法令关于重要政治、经济、外交、科学技术、文化和社会目标由人民警察部队负责武装警卫保护和有关机关、组织的责任(以下简称第37/2009/NĐ-CP号法令)作出具体实施规定如下:

第一章

总则

第一条 调整范围

本通知规定了重要政治、经济、外交、科学技术、文化和社会目标由人民警察部队负责武装警卫保护(以下统称目标)的变更和补充目录;变更和补充目录的审查程序和时间;公安部门、有关机关、组织和个人在目标保护中的责任。

第二条 适用对象

本通知适用于各地方公安机关;与目标保护活动有关的机关、组织和个人。

第二章

具体规定

第三条 目标目录的变更和补充

1. 各部委、部级机构、政府直属机构、省和直辖市人民委员会根据第37/2009/NĐ-CP号法令第五条和本通知的规定确定需补充到目录中的目标,并于每年10月31日前将相关材料提交公安部(通过行政管理总局处理社会治安秩序事务)的材料包括:

(一)请示政府总理的各部委、部级机构、政府直属机构、省和直辖市人民委员会关于补充目标目录草案的决定;

b) 成立该目标保护机关的有权机关的决定及其职能、任务和权限;赋予该目标保护机关特别任务的文件;其他与确定目标规模和重要性相关的资料;

c) 目标保护机关请求公安部审查并报告的文件;政府总理决定变更和补充目标目录。文件内容必须明确目标名称和地理位置;目标特点及相关情况以及目标保护机关的工作情况;提出需要部署武装人民警察力量进行警卫保护的望哨数量;

d) 目标保护机关提供的文件,其中详细说明对目标的安全保障要求和其他证明目标确实需要武装人民警察力量进行警卫保护的文件。

(一)请示政府总理的各部委、部级机构、政府直属机构、省和直辖市人民委员会关于补充目标目录草案的决定;

2. 当目标不再符合第37/2009/NĐ-CP号法令第四条规定的条件时,该目标保护机关应于每年10月31日前准备材料并提交公安部(通过行政管理总局处理社会治安秩序事务),材料包括:

(一)请示政府总理的各部委、部级机构、政府直属机构、省和直辖市人民委员会关于将目标从目录中移除的决定草案;

b) 与将目标从目录中移除有关的其他文件和材料;

c) 目标保护机关请求公安部审查并报告的文件;政府总理决定将目标从目录中移除,并说明理由。

3. 公安部负责审查和评估需补充到目录或从目录中移除的目标,按照本条第一款和第二款的规定向政府总理报告并按本通知第四条的规定作出决定。

条 4. 审查、变更和补充目标目录的程序和时间

1. 每年11月30日前,公安部必须进行审查变更和补充目标目录的申请,并报告 国务院总理作出决定。

2. 如在审查过程中需要组织实地调查,则提出审查申请的机构有责任配合并为审查机关的调查工作提供便利条件。

3. 如审查发现无需变更或补充目标目录,则公安部应以书面形式答复提出申请的机构。

条 5. 处理未列入目录但由人民武装警察部队负责保卫的目标的情况

对于未列入根据第37/2009/NĐ-CP号法令发布的目录,但由人民武装警察部队负责保卫的目标,拥有这些目标的机构应当按照以下规定执行:

1. 如果具备所有必要条件,确定为重要目标,需由人民武装警察部队负责保卫,依据第37/2009/NĐ-CP号法令第四条和本通知的规定,则拥有该目标的机构应向公安部提交审查申请并报告 国务院总理根据本通知第三条第一款的规定作出决定将其补充到目录中。

2. 如果不具备所有必要条件,确定为重要目标,需由人民武装警察部队负责保卫,依据第37/2009/NĐ-CP号法令第四条和本通知的规定,则拥有该目标的机构应主动制定自我保护计划,并同时直接与保卫局或省级公安机关协商,在本通知生效之日起六个月内,负责武装保卫该目标的警察单位将任务移交给拥有该目标的机构。超过期限后,如果拥有该目标的机构仍未接管保卫任务,则保卫局局长或省级公安机关局长应向拥有该目标的机构发出通知,并在发出通知后的十五天内,撤回所有负责武装保卫该目标的警察力量。

条 6. 负责由人民武装警察部队负责武装保卫目标的机构的责任

负责由人民武装警察部队负责武装保卫目标的机构负责人应根据第37/2009/NĐ-CP号法令第九条的规定履行职责,并承担以下责任:

1. 维护内部安全,保障财产安全和秩序;组织专门和兼职保卫力量,负责日常保卫工作;制定保卫规章、防火灭火规章、保密工作规定、保卫方案和与相关力量合作机制,以确保目标的安全。

3. 与负责武装保卫目标的人民武装警察部队单位负责人密切合作,实施保护目标的安全活动;定期每月、每季度、每半年和每年组织一次会议,讨论目标内外的安全、秩序和社会治安情况以及保护目标的安全措施。

4. 在目标周围建设围墙,安装门、窗和照明系统,以支持保卫工作;根据目标的特点、安全需求和保卫机构的能力,建设配备和安装防止入侵的设备;自动报警、自动火灾报警、监控摄像头和其他设备,以支持保卫工作。

2. 确定需要保护的主要办公地点,并以书面形式通知公安部和省级公安机关,以便组织人民武装警察部队执行武装保卫任务。

5. 提供足够的条件,使人民武装警察部队能够执行武装保卫目标的任务(不包括驻越南的大使馆、领事馆和联合国机构代表处的目标):

a) 根据保卫工作的要求建立瞭望塔并安装必要的通信系统;

b) 设立武器、装备和辅助工具的存放场所;

c) 根据国家规定,为执行武装保卫任务的人民武装警察部队人员(以下简称干部、战士)提供足够的住宿面积;提供方便的就餐和生活设施,设有会议室和公共活动区域;

d) 根据机构的能力,为执行保卫任务的干部、战士提供生活和文化体育活动的支持。

6. 外交部牵头,会同公安部研究并向有关机构建议,为负责驻越南大使馆、领事馆和联合国机构代表处等目标的武装保卫任务的警察单位安排营房;确保以下要求:

a) 根据国家规定,提供足够的住宿面积。

b) 设有集体食堂;

c) 设有会议室和单位公共活动空间;

d) 设有武器、装备和辅助工具存放处。

条 7. 公安部治安管理局的职责

1. 协助公安部部长接受各部、各委员会、直属政府机关、各省和直辖市人民委员会关于变更或补充目标清单的申请;组织审查并向公安部部长提出报告。 国务院总理作出决定。

2. 直接指挥、管理并检查全国范围内目标的安全保卫工作;制定培训和提高目标保护工作的计划。

4. 制定由公安部管理的目标清单,提交公安部部长决定。公安部组织实施保护这些目标的力量,按照本通知的规定执行。

3. 指导刑事警察局组织力量保护以下目标:

(一)外交部总部;

b) 财政部总部;

c) 国家银行总部;

d) 最高人民检察院总部;

đ) 最高人民法院总部;

e) 外交部广播电台;

g) 财政部直属国库;

h) 内务部机要局总部;

i) 历史博物馆;

k) 各国驻越南大使馆总部;

l) 在越南的联合国下属机构代表处总部;

m) 国家银行保管并存放在河内的金银珠宝和其他贵重物品仓库;

n) 国家银行位于河内的印刷厂、造币厂和销毁不符合流通标准货币的地方。

条 8. 省级和直辖市公安机关的职责

1. 协助省级和直辖市人民委员会提出变更或补充目标清单的建议;严格执行第37/2009/NĐ-CP号法令和本通知的规定。

2. 根据公安部部长的决定,安排公安人员负责省级和直辖市范围内的目标武装警卫任务,并在本地组织力量保护以下目标:

a) 省委、直辖市市委总部;

b) 省政府、直辖市市政府和省人民代表大会总部;

c) 省级和直辖市广播电台、电视台;

d) 省级和直辖市国家银行国库;

đ) 省级和直辖市国家银行分行的金库;

e) 政府委托国家银行管理并在省级和直辖市保管的金银珠宝和其他贵重物品仓库;

g) 国家银行位于省级和直辖市的印刷厂、造币厂和销毁不符合流通标准货币的地方;

h) 各国驻越南领事馆总部(包括总领事馆总部);

i) 大连核研究学院;

k) 内务部档案总局国家档案中心;

l) 国家广播中心、中央广播电台音像制作中心(位于河内);

m) 中央广播电台广播发射站;

n) 中央电视台(位于河内);

o) 中央电视台转播站;

p) 越南北部历史文化遗址——胡志明陵;

q) 安徽省金连文化遗址;

r) 安徽省胡志明广场;

s) 胡志明博物馆分馆(位于平顺)。

条 9. 组织目标保卫力量

1. 根据第37/2009/NĐ-CP号法令附录中规定的目标清单,每个目标仅在其总部组织公安力量进行武装警卫。

2. 对于新增加到清单中的新目标,根据总理的决定,公安部将通过正式文件指定刑事警察局或省级和直辖市公安机关负责安排公安人员进行该目标的武装警卫。总理可以根据具体目标,由公安部下发文件安排警卫局或者省、自治区、直辖市公安机关负责调配人民警察武装警卫人员,执行对该目标的武装警戒保卫任务。

条 10. 确定哨位

对于有人民警察干部、战士执行武装警卫任务的目标,公安部警卫局或者省、自治区、直辖市公安厅(局)应当具体考虑并确定适当的哨位数量,以适应每个目标,并与拥有目标的机关领导就哨位设置地点达成一致,确保符合景观要求并便于全面观察需要保护的目标。

条 11. 执行武装警卫任务的人民警察单位职责

执行武装警卫任务的人民警察单位必须制定和实施保护计划,预防和打击危害目标安全的行为;组织应对和处理突发事件的演练;根据法律规定和公安部的指导,适当运用公安机关工作措施,其中以武装行动作为警卫工作的基本业务活动,主动预防、发现、阻止和及时处理危害目标的行为,确保目标的安全;紧密配合当地公安机关业务部门、县、区、市辖区公安局、目标所在机关和其他力量,共同保护目标的安全。人民警察武装警卫目标的业务程序由其他法律法规规定。

条 12. 执行武装警卫任务的人民警察干部、战士的服装和装备

在执行武装警卫任务时,人民警察干部、战士必须按照人民警察条例穿着制服,并根据法律规定和公安部的指导配备和使用武器、辅助工具和业务设备。

第三章

组织实施

条 13. 生效日期

本通知自2010年8月9日起生效,并取代1998年11月19日由公安部部长发布的第05/1998/TT-BCA(C11)号通知,该通知旨在指导执行1997年10月27日由政府发布的第106/1997/NĐ-CP号法令,该法令规定了由人民警察负责武装警卫的重要政治、经济、文化和社会目标。

条 14. 执行责任

1. 各部、相当于部级的机构、属于政府的机构、省、自治区人民政府应指导其所属的重要政治、经济、外交、科学技术、文化和社会目标的机关,这些目标由人民警察负责武装警卫,执行第37/2009/NĐ-CP号法令和本通知的规定。

2. 公安部治安管理局负责指导、指导、检查、督促并组织实施本通知。

3. 公安部队伍建设局负责保障执行武装警卫任务的人民警察编制;研究并向有权限的机关提出关于执行武装警卫任务的人民警察干部、战士的制度和政策建议。

4. 公安部后勤技术局负责牵头并与公安部治安管理局合作,组织研究并为全国直接执行武装警卫任务的力量统一配备武器、设备和辅助工具,依照法律规定。

5. 各总局长、部属各单位负责人、省、自治区公安厅厅长、消防局局长在其职能范围内负责组织实施本通知。

在执行本通知过程中,如遇任何问题,相关机关和组织、各地方公安机关应及时向公安部(通过公安部治安管理局)反映,以便及时指导。

部长



大将黎洪英

本文件的原始文件正在更新中,请先查看全文,稍后再来查看。

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 22
37/2009/NĐ-CP Nghị định số 37/2009/NĐ-CP Quy định các mục tiêu quan trọng về chính trị, kinh tế, ngoại giao, khoa học – kỹ thuật, văn hóa, xã hội do lực lượng Cảnh sát nhân dân có trách nhiệm vũ trang canh gác bảo vệ và trách nhiệm của cơ quan, tổ chức có liên quan 生效中 4/2024/QĐ-UBND Quyết định số 4/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định về khu vực bảo vệ; khu vực cấm tập trung đông người; khu vực cấm ghi âm, ghi hình, chụp ảnh trên địa bàn tỉnh Bắc Giang 生效中 110/2025/QĐ-UBND Quyết định số 110/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định về khu vực bảo vệ; khu vực cấm tập trung đông người; cấm ghi âm, ghi hình, chụp ảnh; khu vực cấm hoặc hạn chế người, phương tiện giao thông và tổ chức thực hiện việc đặt biển báo trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 生效中 56/2025/QĐ-UBND Quyết định số 56/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định về khu vực bảo vệ, Khu vực cấm tập trung đông người, cấm ghi âm, ghi hình, chụp ảnh trên địa bàn tỉnh Hòa Bình 已失效 07/2025/QĐ-UBND Quyết định số 07/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định về khu vực bảo vệ; khu vực cấm tập trung đông người; khu vực cấm ghi âm, ghi hình, chụp ảnh; khu vực cấm tạm thời hoặc hạn chế người, phương tiện giao thông trên địa bàn tỉnh Trà Vinh 生效中 39/2024/QĐ-UBND Quyết định số 39/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định khu vực bảo vệ; khu vực cấm tập trung đông người, cấm ghi âm, ghi hình, chụp ảnh; khu vực cấm hoặc hạn chế người và phương tiện giao thông trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 生效中 26/2024/QĐ-UBND Quyết định số 26/2024/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định ban hành kèm theo Quyết định số 34/2020/QĐ-UBND ngày 02 tháng 10 năm 2020 của Ủy ban nhân dân tỉnh Lâm Đồng về khu vực bảo vệ; khu vực cấm tập trung đông người; khu vực cấm sử dụng các thiết bị có tính năng thu, phát tín hiệu, ghi âm, ghi hình, chụp ảnh, vẽ sơ đồ trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng 生效中 56/2024/QĐ-UBND Quyết định số 56/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định về khu vực bảo vệ; khu vực cấm tập trung đông người, cấm ghi âm, ghi hình, chụp ảnh; khu vực cấm hoặc hạn chế người và phương tiện giao thông trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 生效中 43/2024/QĐ-UBND Quyết định số 43/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định khu vực bảo vệ; khu vực cấm tập trung đông người; cấm ghi âm, ghi hình, chụp ảnh trên địa bàn tỉnh Phú Yên 生效中 28/2024/QĐ-UBND Quyết định số 28/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định khu vực bảo vệ; khu vực cấm tập trung đông người, cấm ghi âm, ghi hình, chụp ảnh; khu vực cấm hoặc hạn chế người và phương tiện giao thông trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 生效中 08/2024/QĐ-UBND Quyết định số 08/2024/QĐ-UBND Quy định về khu vực bảo vệ; khu vực cấm tập trung đông người; cấm ghi âm, ghi hình, chụp ảnh trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 生效中 46/2022/QĐ-UBND Quyết định số 46/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định về khu vực bảo vệ; khu vực cấm tập trung đông người, cấm ghi âm, ghi hình, chụp ảnh; khu vực cấm hoặc hạn chế người và phương tiện giao thông trên địa bàn tỉnh Nghệ An 已失效 20/2022/QĐ-UBND Quyết định số 20/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định khu vực bảo vệ; khu vực cấm tập trung đông người, cấm ghi âm, ghi hình, chụp ảnh trên địa bàn tỉnh Bình Thuận 生效中 27/2022/QĐ-UBND Quyết định số 27/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định khu vực bảo vệ; khu vực cấm tập trung đông người; cấm ghi âm, ghi hình, chụp ảnh trên địa bàn tỉnh Đắk Nông 生效中 34/2020/QĐ-UBND Quyết định số 34/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định về khu vực bảo vệ; khu vực cấm tập trung đông người; khu vực cấm sử dụng các thiết bị có tính năng thu, phát tín hiệu ghi âm, ghi hình, chụp ảnh, vẽ sơ đồ trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng 生效中 05/2023/QĐ-UBND Quyết định số 05/2023/QĐ-UBND Ban hành “Quy định về khu vực bảo vệ, khu vực cấm tập trung đông người, cấm ghi âm, ghi hình, chụp ảnh; khu vực cấm hoặc hạn chế người và phương tiện giao thông trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa 生效中 06/2023/QĐ-UBND Quyết định số 06/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định khu vực bảo vệ và việc đặt biển báo tại khu vực bảo vệ trên địa bàn tỉnh Kon Tum 生效中 02/2023/QĐ-UBND Quyết định số 02/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định về khu vực bảo vệ; khu vực cấm tập trung đông người; cấm ghi âm, ghi hình, chụp ảnh; khu vực cấm hoặc hạn chế người, phương tiện giao thông và tổ chức thực hiện việc đặt biển báo trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 已失效 18/2021/QĐ-UBND Quyết định số 18/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định về khu vực bảo vệ; khu vực cấm tập trung đông người; cấm ghi âm, ghi hình, chụp ảnh trên địa bàn tỉnh Yên Bái 生效中 21/2021/QĐ-UBND Quyết định số 21/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định khu vực bảo vệ, khu vực cấm tập trung đông người, cấm ghi âm, ghi hình, chụp ảnh trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu 生效中 57/2024/QĐ-UBND Quyết định số 57/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định khu vực bảo vệ, khu vực cấm tập trung đông người; cấm ghi âm, ghi hình, chụp ảnh trên địa bàn tỉnh Bình Dương 已失效 05/2023/QĐ-UBND Quyết định số 05/2023/QĐ-UBND Ban hành Quỵ định khu vực bảo vệ, khu vực cấm tập trung đông người, khu vực cấm ghi âm, ghi hình, chụp ảnh trên địa bàn tỉnh Thái Bình 生效中
20/2010/TT-BCA
通知第20/2010/TT-BCA号详细规定了2009年4月23日第37/2009/NĐ-CP号政府法令关于由人民警察武装力量负责警卫保护的重要政治、经济、外交、科技、文化和社会目标以及相关机构的职责。
生效中
↓ 受本文件影响的文件
相关 20
56/2025/QĐ-UBND Quyết định số 56/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số nội dung về quản lý hệ thống đường bộ thuộc phạm vi quản lý của Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Trị 生效中 18/2021/QĐ-UBND Quyết định số 18/2021/QĐ-UBND Quy định về an toàn phòng cháy và chữa cháy đối với nhà ở riêng lẻ của hộ gia đình và nhà để ở kết hợp sản xuất, kinh doanh trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 生效中 46/2022/QĐ-UBND Quyết định số 46/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng viện trợ không hoàn lại không thuộc hỗ trợ phát triển chính thức của các cơ quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài dành cho Việt Nam trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 已失效 08/2024/QĐ-UBND Quyết định số 08/2024/QĐ-UBND Ban hành quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Văn phòng Ủy ban nhân dân thuộc Ủy ban nhân dân Quận 11 生效中 05/2023/QĐ-UBND Quyết định số 05/2023/QĐ-UBND Ban hành quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Phòng Y tế thuộc Ủy ban nhân dân Quận 4 已失效 27/2022/QĐ-UBND Quyết định số 27/2022/QĐ-UBND Bổ sung Phụ lục 1, Phụ lục 2 ban hành kèm theo Quyết định số 36/2018/QĐ-UBND ngày 29 tháng 11 năm 2018 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hà Giang 已失效 06/2023/QĐ-UBND Quyết định số 06/2023/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ văn bản quy phạm pháp luật 生效中 43/2024/QĐ-UBND Quyết định số 43/2024/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung khoản 2, Điều 3 Quyết định số 23/2019/QĐ-UBND ngày 26 tháng 11 năm 2019 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bắc Kạn về việc ban hành tiêu chuẩn, định mức sử dụng diện tích chuyên dùng nhà làm việc của các cơ quan, tổ chức, đơn vị và diện tích các công trình sự nghiệp thuộc cơ sở hoạt động sự nghiệp thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Bắc Kạn 已失效 34/2020/QĐ-UBND Quyết định 34/2020/QĐ-UBND 生效中 56/2024/QĐ-UBND Quyết định số 56/2024/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 38/2017/QĐ-UBND ngày 06/10/2017 của UBND tỉnh thực hiện hỗ trợ doanh nghiệp đào tạo và thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao theo Nghị quyết số 57/2016/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh về một số biện pháp đặc thù thu hút đầu tư và hỗ trợ phát triển doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc 生效中 20/2022/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 20/2022/QĐ-UBND BÃI BỎ QUYẾT ĐỊNH SỐ 3794/2001/QĐ-UBND NGÀY 21/12/2001 CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH PHÚ YÊN VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY ĐỊNH CHÍNH SÁCH KHUYẾN KHÍCH CÁC DỰ ÁN ĐẦU TƯ CƠ SỞ DU LỊCH TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH PHÚ YÊN 生效中 110/2025/QĐ-UBND Quyết định số 110/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp và phân công nhiệm vụ quản lý các cơ sở sản xuất, kinh doanh nông, lâm, thủy sản không thuộc diện cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của ngành Nông nghiệp và Môi trường trên địa bàn tỉnh Điện Biên 生效中 28/2024/QĐ-UBND Quyết định số 28/2024/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 25/2014/QĐ-UBND ngày 30/10/2014 của UBND tỉnh về việc ban hành quy định tạm vay các nguồn ngân sách tỉnh chưa sử dụng cho các dự án trọng điểm, cấp thiết để đẩy nhanh tiến độ trên địa bàn huyện Vân Hồ, Sốp Cộp và Thành phố Sơn La 生效中 21/2021/QĐ-UBND Quyết định số 21/2021/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định bổ nhiệm, bổ nhiệm lại, luân chuyển, điều động, biệt phái, từ chức, thôi giữ chức vụ, miễn nhiệm công chức, viên chức giữ chức vụ lãnh đạo quản lý trong cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Ninh 已失效 07/2025/QĐ-UBND Quyết định số 07/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý nhà nước về công chứng trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 生效中 57/2024/QĐ-UBND Quyết định số 57/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy chế làm việc của Ủy ban nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc, nhiệm kỳ 2021- 2026 已失效 105/2026/QĐ-UBND Quyết định 105/2026/QĐ-UBND của Tây Ninh 生效中 26/2024/QĐ-UBND Quyết định số 26/2024/QĐ-UBND ban hành quy định tiêu chuẩn chức vụ cán bộ cấp xã và tiêu chuẩn chức danh công chức cấp xã trên địa bàn tỉnh Trà Vinh 已失效 39/2024/QĐ-UBND Quyết định số 39/2024/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung Quyết định số 03/2020/QĐ-UBND ngày 13 tháng 01 năm 2020 của Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành Quy định Bảng giá đất giai đoạn 2020 – 2024 trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 已失效 02/2023/QĐ-UBND Quyết định số 02/2023/QĐ-UBND Ban hành quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội thuộc Ủy ban nhân dân Quận 8 生效中

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。