令第217/2025/NĐ-CP关于专门检查活动

令105/2023/NĐ-CP规定了专门检查活动,包括成立专门检查组、进行检查和处理检查过程中的违规行为等内容。该令还提到了应用信息技术以增强检查活动的效果。

文号217/2025/NĐ-CP
文件类型法令
发布机关政府监察机构
签署人Nguyễn Hòa Bình — Phó Thủ tướng Thường trực
更新12/06/2026
行业监察
领域监察
发布日期05/08/2025
生效日期05/08/2025
失效日期
状态生效中
✦ 智能摘要

令105/2023/NĐ-CP规定了专门检查活动,包括成立专门检查组、进行检查和处理检查过程中的违规行为等内容。该令还提到了应用信息技术以增强检查活动的效果。

适用范围

适用于国家管理机关、执行专门检查的单位和被检查对象。

要点

  • 关于成立专门检查组的规定
  • 直接或基于电子数据在线进行检查
  • 处理检查过程中的违规行为
  • 应用信息技术以增强专门检查活动的效果
  • 执行责任由部长、相当于部级机构的负责人;各级人民委员会主席以及有关机关、组织、单位和个人承担

🌐 本文件的社会影响

  • 增强专门检查活动的效果
  • 节省检查过程中所花费的时间和费用
  • 确保被检查对象遵守法律法规

❓ 常见问题

令105/2023/NĐ-CP何时生效?

本令自签发之日起生效。

在本令生效前已决定的专门检查将如何继续进行?

按照现行法律规定继续进行。

全文

中华人民共和国国务院

中华人民共和国
独立 自由 幸福
编号:217/2025/NĐ-CP
河内,2025年8月5日

关于专业检查活动

根据《国务院组织法》第63/2025/QH15号法律;

根据《监察法》(2025年第84号国会法令);

根据政府监察总局的建议;

政府发布关于专业检查活动的法令。

第一章

总则

第一条 调整范围

本法令规定专业检查活动。

第二条 适用对象

国家管理机关;国家管理机关负责人;被授权或委托实施专业检查的机关、单位;专业检查团团长和成员;专业检查对象机关、组织和个人;其他有关机关、组织和个人。

第三条 目的专业检查活动

1. 专业检查是指国家机关或有权限的人对在其管辖范围内的组织和个人(以下简称组织和个人)遵守行业法律法规情况进行审查、评估和处理的行为。

2. 专业检查活动旨在纠正和提高组织和个人遵守行业法律法规的意识;预防、发现、阻止并根据法律规定提出或建议有权机关采取措施及时处理违法行为;提高国家管理的效果。通过专业检查,要求或建议有权机关进行审计;如有犯罪迹象,则建议立案并将案件材料转交调查机关以根据法律规定决定是否立案侦查。

第四条 专业检查活动的原则

1. 遵守法律,客观公正,及时准确。

2. 确保不与有权机关的审计活动和国家审计活动重叠;不与其他有权机关的专业检查活动重叠。

3. 确保与相关机关的合作;不对专业检查对象的正常活动造成阻碍或影响。

4. 检查权基于行业和领域以及地域和领土管理原则确定。

5. 优先进行基于电子数据的在线远程检查。

6. 对遵守法律法规良好的企业、个体工商户和个人免于实地检查。

第五条 在专业检查活动中禁止的行为

1. 对于具有专业检查权的人

a) 利用职务和权力骚扰、给专业检查对象带来不便;

b) 违法干预专业检查对象的活动;

c) 接受来自专业检查对象任何形式的贿赂、礼物或其他物质和精神利益;

d) 违法使用在专业检查过程中收集的信息和资料;

e) 虚假记录检查情况,伪造文件和资料;

f) 其他禁止行为按法律规定执行。

2. 对于专业检查对象和其他有关机关、组织和个人

a) 在专业检查过程中妨碍、对抗、威胁或恐吓执行公务人员;

b) 不执行专业检查决定或专业检查团的要求;

c) 隐瞒、销毁或伪造与专业检查内容相关的文件和证据;

d) 不提供或提供不完整、不及时、不真实或不准确的信息和资料给专业检查团;

e) 提供贿赂或介绍贿赂;影响专业检查结果;

f) 其他禁止行为按法律规定执行。

第二章

 专业检查权;任务,

权限在专业检查活动中的职责

条 6. 专业检查权限

1. 部长、相当于部级机构的主任在其国家管理范围内具有专业检查权限。

部门或相当于部级机构的单位负责人在其被授权和分级管理的范围内对组织和个人进行专业检查。

部门或相当于部级机构的单位中的分局局长及其同等职位人员在其被分级管理的范围内对组织和个人进行专业检查。

2. 各级人民政府主席在其人民政府国家管理范围内对组织和个人进行专业检查。

各级人民政府的专业机关负责人在其被指派提供咨询并协助人民政府进行国家管理的范围内对组织和个人进行专业检查。

省级和市级人民政府的专业机关中的分局局长及其同等职位人员在其被分级管理的范围内对组织和个人进行专业检查。

条 7. 国家管理机关负责人在专业检查活动中的任务和权限;执行专业检查的单位负责人

1. 部长、相当于部级机构的主任、各级人民政府主席

a) 指导、指导、组织和实施在其管理范围内的专业检查活动;

b) 指导并配合处理专业检查活动与监察活动之间的重叠和重复,按照《监察法》第58条第2款的规定;与其他机关的专业检查活动之间的重叠和重复,遵循交换以达成一致的原则,如无法达成一致,则向上级国家管理机关负责人报告,请求审查和决定;

c) 在案件内容复杂、涉及多个层级、行业或领域管理责任或必要时,建议有权监察机关进行监察;

d) 及时指导并根据其权限处理专业检查团的意见;

e) 指导总结、汇总并在其部门、行业或地方管理范围内报告专业检查活动;

2. 部门或相当于部级机构的单位中负责专业检查的单位负责人、各级人民政府的专业机关负责人

a) 当有违规迹象或由部长、相当于部级机构的主任、省级和市级人民政府主席指派时进行专业检查;

根据国家管理需要,制定专项检查计划提交部长、相当于部级机构的主任、同级人民政府主席批准,并组织实施;

部门或相当于部级机构的单位、省级和市级人民政府的专项检查计划应发送给中央监察局及相关监察机关处理重叠和重复问题;

县级人民政府、省级和市级人民政府的专业机关的专项检查计划应发送给省级和市级监察局及相关监察机关处理重叠和重复问题;

b) 提供咨询并配合处理专业检查活动与监察活动之间的重叠和重复;与其他有权进行专业检查的机关合作处理重叠和重复问题;

根据其权限处理违规行为,或及时向有权机关提出处理意见,针对违反行政违法行为的机关、组织和个人;如有犯罪迹象,则将信息转交调查机关按法律规定审查和处理;

如通过专业检查发现机制、政策、法律法规存在不足和不完善之处,则建议有权机关修改和完善;

决定在不可抗力情况下暂停检查,无法继续进行专业检查;决定在检查对象不存在、检查内容已被监察、已有立案决定或根据有权国家管理机关负责人的要求停止检查;

发出整改通知书,要求检查对象在专业检查后纠正存在的问题和不足;

总结、汇总并在其国家管理范围内报告专业检查活动。

条8. 组长和专业检查组成员的任务、权限

1. 要求被检查对象提供信息、文件、资料、产品、货物和服务,以供专业检查工作使用;要求解释与检查内容相关的事项。

2. 建议具有专业检查权限的机关或单位负责人以及其他有权机关采取必要的措施,根据行政违法行为处理法律规定,确保实现专业检查的要求和目的。

3. 制作行政违法记录,强制停止违法行为,进行行政违法行为处罚,并根据行政违法行为处理法律规定行使其他权利。

4. 向具有专业检查权限的机关或单位负责人报告专业检查的结果。

5. 执行其他法律规定赋予的任务和权限。

条9. 被检查对象的权利和义务

1. 被检查对象的权利

a) 对与专业检查内容相关的问题进行解释;

b) 根据法律规定保护技术秘密、商业秘密和个人数据;

c) 拒绝提供与专业检查内容无关的信息、文件、产品、货物和服务;

d) 根据法律规定对专业检查活动以及专业检查处理决定提出申诉、举报、建议和反映;

đ) 法律规定的其他权利。

2. 被检查对象的义务

a) 遵守专业检查决定;不阻碍、妨碍专业检查组执行任务;

b) 在有要求时及时、完整地提供与专业检查内容相关的所有信息、文件、资料、产品、货物和服务,并对其合法性、准确性、真实性负责;

c) 遵守专业检查处理决定。

条10. 相关机关、组织和个人的责任

1. 根据法律规定配合并执行专业检查组及其有权人的要求、建议和处理决定。

2. 监督专业检查组的活动;根据法律规定行使申诉、举报、建议和反映的权利。

第三章

专业检查的程序和手续

条11. 专业检查决定

1. 本法令第6条规定的人有权发布专业检查决定。

2. 发布专业检查决定的依据:

a) 根据法律规定发现有违反法律迹象或事故、事件、异常情况;

b) 根据国家管理机关负责人的指示;根据有权机关或个人的要求或建议;

c) 根据专项检查计划(如有)。

3. 专业检查决定的内容

a) 发布专业检查决定的依据;

b) 专业检查的范围和内容;

c) 专业检查的对象;

d) 专业检查的时间期限;

đ) 专业检查组的组成。

4. 专业检查决定在实施检查时向被检查对象公布,除非根据本法令第15条第1款规定当场发现违法行为。

条 12. 专业检查组

1. 专业检查组根据有权机关的决定成立,负责实施特定的专业检查任务。专业检查组包括组长、副组长(如有)和其他成员。

2. 专业检查组的组长和成员必须是熟悉法律、具备相应能力和专业知识的人士;不在接受纪律处分或刑事处理期间;不与被检查对象存在利益冲突。

专业检查组的组长需要接受专业检查业务培训。

条 13. 检查地点和期限

1. 检查组在被检查单位的办公场所、工作地点或者进行检查的机构办公场所、检查现场开展工作。

2. 专业检查期限

a) 部门或相当于部门级别的单位进行的专业检查,检查期限不超过15天,复杂情况或交通不便地区可延长一次,但不超过7天;

b) 省级人民政府职能部门进行的专业检查,检查期限不超过10天,复杂情况或交通不便地区可延长一次,但不超过5天;

c) 县级人民政府职能部门进行的专业检查,检查期限不超过7天,复杂情况或交通不便地区可延长一次,但不超过3天;

d) 检查期限从公布检查决定之日起计算。

条 14. 检查计划

1. 被指定为专业检查组组长的人负责制定并发布专业检查计划,提交作出检查决定的人审批。

2. 检查计划应包括目标、要求、对象、内容、时间、地点、方式、检查组成员的任务分配以及预计的专业检查活动资源。

条 15. 实施检查及处理违规行为

1. 公布专业检查决定

检查组组长向被检查对象公布专业检查决定,并告知工作安排。

如发现违法行为,则立即进行检查,制作行政违法记录,并按法律规定处理。

2. 检查组收集、审查和评估相关信息、文件、产品、货物和服务。

3. 制作检查记录、行政违法记录和处理专业检查结果

a) 检查组制作检查记录,详细列出检查组成员、被检查对象、相关组织和个人、检查内容、核实结果、被检查对象及相关组织和个人的意见(如有)。检查记录需由检查组组长、被检查对象及相关组织和个人签字(如有)。如被检查对象拒绝签署检查记录,则记录需有当地乡级政府代表或至少一名见证人确认被检查对象未签署检查记录的签名;

b) 如发现组织或个人有行政违法行为,检查组制作行政违法记录,并按照法律规定采取相应的处理措施;

c) 如检查后仍不具备足够的权限来审查和澄清问题,则检查组组长向作出专业检查决定的人报告,请求或建议有权限的监察机关进行调查;

d) 如发现犯罪迹象,检查组组长向作出专业检查决定的人报告,建议启动刑事诉讼程序,并将案件材料转交侦查机关审查,决定是否启动刑事案件诉讼程序;

e) 如有必要或根据作出专业检查决定的人的要求,检查组组长编制专业检查结果报告,提出整改和纠正检查后存在的问题和不足的文件,提交作出专业检查决定的人审批;

4. 专业检查可以通过直接或远程在线方式进行,基于电子数据。

有权进行专业检查的人负责指导和实施信息技术应用和数字化转型,加强基于电子数据的远程在线检查,以节省时间和资源,确保检查活动及时有效,满足国家管理需求。

条16. 组织执行专业检查处理决定

1. 进行专业检查的机关、单位负责人有责任指导和组织对行政处罚决定、其他法律规定处理违法行政行为和其他相关法律的决定、要求整改和纠正专业检查后存在的问题和不足(如有)的执行情况进行监督和督促;必要时,向上级国家行政机关主管首长报告,采取措施确保专业检查处理决定的正确和完整执行。

2. 检查对象及相关组织和个人有责任严格、全面地执行专业检查处理决定。

第四章 实施细则

 违法行为处理及实施条款

条17. 违法行为处理

1. 违反本法令第5条第1款规定的专业检查人员,根据其性质和程度,依法予以纪律处分或追究刑事责任。

2. 违反本法令第5条第2款、第9条第2款规定的专业检查对象及相关组织和个人,依法予以纪律处分、行政处罚或追究刑事责任;造成损失的,依法予以赔偿。

条18. 生效与实施责任

1. 本法令自发布之日起生效。

2. 实施责任

a) 国家审计署总审计师负责指导本法令的实施;

b) 根据管理需要,部长、相当于部长级别的机关首长可制定符合行业领域管理要求的专业检查程序;

c) 各级人民政府主席、部长、相当于部长级别的机关首长以及相关机关、组织、单位和个人负责实施本法令。

条19. 过渡规定

在本法令生效前已作出检查决定的专业检查继续按照法律规定进行。/。

附件一
用于发现道路交通秩序和安全行政违法行为的技术设备清单
(附于2026年2月13日国务院令第61号)
聂文俊
1. 长度测量设备。

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 38
84/2025/QH15 Luật Thanh tra số 84/2025/QH15 生效中 63/2025/QH15 Luật Tổ chức chính phủ số 63/2025/QH15 生效中 061/2025/QĐ-UBND Quyết định số 061/2025/QĐ-UBND Quy định quy trình kiểm tra nội dung về đăng ký kinh doanh trên địa bàn tỉnh Cà Mau 生效中 39/2025/TT-BYT Thông tư số 39/2025/TT-BYT quy định việc phân cấp thực hiện nhiệm vụ và giải quyết thủ tục hành chính trong lĩnh vực dược thuộc thẩm quyền của Bộ Y tế 生效中 32/2025/QĐ--UBND Quyết định số 32/2025/QĐ--UBND Ban hành Quy chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước trong công tác quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp, hộ kinh doanh sau đăng ký thành lập trên địa bàn tỉnh Lào Cai 生效中 79/2025/QĐ-UBND Quyết định số 79/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước tại địa phương trong công tác quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp, hộ kinh doanh sau đăng ký thành lập trên địa bàn tỉnh Gia Lai 生效中 56/2025/TT-BCT Thông tư số 56/2025/TT-BCT quy định về quy trình kiểm tra chuyên ngành Công Thương 生效中 44/2025/TT-BYT Thông tư số 44/2025/TT-BYT quy định việc phân cấp thực hiện nhiệm vụ, giải quyết một số thủ tục hành chính trong lĩnh vực thiết bị y tế thuộc thẩm quyền của Bộ Y tế và quy định về mẫu văn bản, báo cáo thực hiện quản lý thiết bị y tế 生效中 06/2026/TT-BNNMT Thông tư số 06/2026/TT-BNNMT Sửa đổi, bổ sung một số điều của các thông tư trong lĩnh vực tài nguyên nước 生效中 65/2025/QĐ-UBND Quyết định số 65/2025/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp trong công tác quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp, hộ kinh doanh sau đăng ký thành lập trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 生效中 58/2025/TT-BYT Thông tư số 58/2025/TT-BYT quy định việc phân cấp thực hiện nhiệm vụ và giải quyết thủ tục hành chính trong lĩnh vực phòng bệnh thuộc thẩm quyền của Bộ Y tế 生效中 125/2025/QĐ-UBND Quyết định số 125/2025/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp, hộ kinh doanh sau đăng ký thành lập trên địa bàn tỉnh nghệ an 生效中 38/2025/QĐ-UBND Quyết định số 38/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy trình kiểm tra nội dung về đăng ký kinh doanh trên địa bàn tỉnh Lào Cai 生效中 01/2026/TT-BDTTG Thông tư số 01/2026/TT-BDTTG quy định phân cấp một số nhiệm vụ quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo của Bộ Dân tộc và Tôn giáo 生效中 04/2026/QĐ-UBND Quyết định số 04/2026/QĐ-UBND Quy định quy trình kiểm tra nội dung về đăng ký kinh doanh trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng 生效中 07/2026/QĐ-UBND Quyết định số 07/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp trong công tác quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp, hộ kinh doanh sau đăng ký thành lập và Quy trình kiểm tra nội dung về đăng ký kinh doanh trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 生效中 20/2026/QĐ-UBND Quyết định số 20/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy trình kiểm tra nội dung về đăng ký kinh doanh trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 生效中 11/2026/QĐ-UBND Quyết định số 11/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp, hộ kinh doanh và quy định quy trình kiểm tra nội dung đăng ký kinh doanh trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 生效中 17/2026/QĐ-UBND Quyết định số 17/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp giữa các cơ quan chức năng trong công tác quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp, hộ kinh doanh sau đăng ký thành lập trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 生效中 20/2026/QĐ-UBND Quyết định số 20/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số nội dung về quản lý trật tự xây dựng trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 生效中 20/2026/QĐ-UBND Quyết định số 20/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy trình kiểm tra nội dung về đăng ký kinh doanh trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 生效中 26/2026/QĐ-UBND Quyết định số 26/2026/QĐ-UBND ban hành Quy chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp, hộ kinh doanh sau đăng ký thành lập trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 生效中 08/2026/QĐ-UBND Quyết định số 08/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy trình kiểm tra nội dung về đăng ký kinh doanh trên địa bàn tỉnh Sơn La 生效中 19/2026/QĐ-UBND Quyết định số 19/2026/QĐ-UBND Quy định quy trình kiểm tra nội dung về đăng ký kinh doanh trên địa bàn thành phố Hải Phòng 生效中 25/2026/QĐ-UBND Quyết định số 25/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy trình kiểm tra nội dung về đăng ký kinh doanh trên địa bàn tỉnh Ninh Bình 生效中 101/2025/QĐ-UBND Quyết định số 101/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp trong công tác quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp, hộ kinh doanh sau đăng ký thành lập trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn 生效中 115/2025/QĐ-UBND Quyết định số 115/2025/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước trong công tác quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp, hộ kinh doanh sau đăng ký thành lập trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 生效中 109/2025/QĐ-UBND Quyết định số 109/2025/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy trình kiểm tra nội dung về đăng ký kinh doanh trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 生效中 110/2025/QĐ-UBND Quyết định số 110/2025/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phối hợp trong quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp, hộ kinh doanh sau đăng ký thành lập trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 生效中 61/2025/QĐ-UBND Quyết định số 61/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp giữa các cơ quan chức năng trên địa bàn tỉnh Cao Bằng trong công tác quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp, hộ kinh doanh sau đăng ký thành lập 生效中 80/2025/QĐ-UBND Quyết định số 80/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy trình kiểm tra nội dung về đăng ký kinh doanh trên địa bàn tỉnh Gia Lai 生效中 94/2025/QĐ-UBND Quyết định số 94/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý nhà nước về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 生效中 93/2025/QĐ-UBND Quyết định số 93/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp trong công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát hoạt động kinh doanh theo phương thức đa cấp trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 生效中 112/2025/QĐ-UBND Quyết định số 112/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy trình kiểm tra nội dung về đăng ký kinh doanh trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 生效中 216/2025/QĐ-UBND Quyết định số 216/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý trật tự xây dựng trên địa bàn thành phố Hải Phòng 生效中 56/2025/QĐ-UBND Quyết định số 56/2025/QĐ-UBND Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Xây dựng thành phố Hà Nội 生效中 54/2025/QĐ-UBND Quyết định số 54/2025/QĐ-UBND Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Giáo dục và Đào tạo thành phố Hà Nội 生效中 18/2025/QĐ-UBND Quyết định số 18/2025/QĐ-UBND Quy định phân công thực hiện các nhiệm vụ quản lý nhà nước về giá trên địa bàn tỉnh Gia Lai 生效中
217/2025/NĐ-CP
令第217/2025/NĐ-CP关于专门检查活动
生效中
↓ 受本文件影响的文件
相关 29
115/2025/QĐ-UBND Quyết định số 115/2025/QĐ-UBND Quy định về thẩm quyền và cách thức xác định hồ sơ xử phạt vi phạm hành chính có nội dung phức tạp, phạm vi rộng, ảnh hưởng đến nhiều đối tượng trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 生效中 34/2026/QĐ-UBND Quyết định số 34/2026/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 08/2025/QĐ-UBND ngày 01 tháng 7 năm 2025 của Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Bình ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Bìn 生效中 216/2025/QĐ-UBND Quyết định số 216/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trường Trung học phổ thông Hòa Ninh thuộc Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Vĩnh Long 生效中 61/2025/QĐ-UBND Quyết định số 61/2025/QĐ-UBND Ban hành Bảng giá tính thuế tài nguyên năm 2026 trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 生效中 93/2025/QĐ-UBND Quyết định số 93/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Văn phòng Điều phối nông thôn mới tỉnh Ninh Bình 生效中 109/2025/QĐ-UBND Quyết định số 109/2025/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung điều 1 quy định chế độ nhuận bút, thù lao đối với các tác phẩm được đăng trên cổng thông tin điện tử của cơ quan nhà nước tỉnh nghệ an kèm theo của quyết định số 24/2019/QĐ-UBND ngày 21/6/2019 của ubnd tỉnh nghệ an 生效中 101/2025/QĐ-UBND Quyết định số 101/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tiếp nhận, giải quyết và trả lời kiến nghị của cử tri tỉnh Điện Biên 生效中 56/2025/QĐ-UBND Quyết định số 56/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số nội dung về quản lý hệ thống đường bộ thuộc phạm vi quản lý của Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Trị 生效中 94/2025/QĐ-UBND Quyết định số 94/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Cổng thông tin điện tử tỉnh Lạng Sơn 生效中 110/2025/QĐ-UBND Quyết định số 110/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp và phân công nhiệm vụ quản lý các cơ sở sản xuất, kinh doanh nông, lâm, thủy sản không thuộc diện cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của ngành Nông nghiệp và Môi trường trên địa bàn tỉnh Điện Biên 生效中 36/2026/QĐ-UBND Quyết định số 36/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp thực hiện chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn giữa Văn phòng Đăng ký đất đai, Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai với cơ quan có chức năng quản lý đất đai cấp xã, Ủy ban nhân dân cấp xã, cơ quan tài chính, cơ quan thuế và các cơ quan, đơn vị khác có liên quan trong việc giải quyết các thủ tục hành chính về đất đai, tài sản gắn liền với đất trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 生效中 18/2025/QĐ-UBND Quyết định số 18/2025/QĐ-UBND Quy định đơn giá bồi thường cây trồng, vật nuôi khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh An Giang 生效中 80/2025/QĐ-UBND Quyết định số 80/2025/QĐ-UBND Ban hành quy trình công nghệ và định mức kinh tế kỹ thuật công tác quản lý, duy trì công trình ngầm hạ tầng kỹ thuật đô thị sử dụng chung được đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước hoặc được bàn giao cho nhà nước quản lý trên địa bàn thành phố Hà Nội 生效中 37/2026/QĐ-UBND Quyết định số 37/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy chế đào tạo, bồi dưỡng đối với công chức trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 生效中 26/2026/QĐ-UBND Quyết định số 26/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, khai thác và vận hành Trung tâm dữ liệu thành phố Cần Thơ 生效中 112/2025/QĐ-UBND Quyết định số 112/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý công trình ghi công liệt sĩ, mộ liệt sĩ trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 生效中 54/2025/QĐ-UBND Quyết định số 54/2025/QĐ-UBND Ban hành Bảng giá tính thuế tài nguyên năm 2026 đối với nhóm, loại tài nguyên có tính chất lý, hóa giống nhau trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 生效中

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。