通知2016年第22号关于指导各中央直辖市省、市对外信息活动管理

本通知规定省级/市级对外信息工作的组织实施,包括指导省级/市级专业机构执行本通知,并规定国家对外信息局在督促、跟踪和检查本通知执行情况方面的责任。

문서 번호22/2016/TT-BTTTT
문서 유형通知
발행 기관科学技术部
서명자Trương Minh Tuấn — Bộ trưởng
업데이트17. 06. 2026
산업信息与传媒
분야邮政其他领域
발행일19. 10. 2016
발효일02. 12. 2016
효력 만료일
상태生效中
✦ 스마트 요약

本通知规定省级/市级对外信息工作的组织实施,包括指导省级/市级专业机构执行本通知,并规定国家对外信息局在督促、跟踪和检查本通知执行情况方面的责任。

적용 범위

各中央直辖市省、市人民政府的专业机构

핵심 사항

  • 指导专业机构执行本通知
  • 国家对外信息局督促、跟踪和检查本通知的执行情况
  • 制定年度对外信息活动计划
  • 汇报年度国家管理对外信息工作成果
  • 执行有关保护国家机密的规定

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 加强省级/市级对外信息工作的效果
  • 确保在全国范围内实施对外信息工作的一致性和同步性
  • 提高从事对外信息工作人员的能力

❓ 자주 묻는 질문

本通知何时生效?

本通知自2016年12月2日起生效。

各省级/市级人民政府的专业机构需要根据本通知执行哪些任务?

各省级/市级人民政府的专业机构需要指导执行本通知,制定年度对外信息活动计划,并汇报年度国家管理对外信息工作成果。

本通知的接收单位有哪些?

本通知发送至国务院总理、副总理、国务院办公厅及各党部、中央书记处办公厅、全国人民代表大会办公厅及各委员会、国家主席办公厅、国务院办公厅、各部、各直属部、各部委下属机构、最高人民检察院、最高人民法院、各中央直辖市省、市人民政府、各团体中央机构、司法部法律文本监督局(司法部)、各中央直辖市省、市新闻出版广电局。

전문

信息和通信部

数:22/2016/TT-BTTTT

社会主义共和国越南
独立 自由 幸福

河内,二零一六年十月十九日

通知

关于各省、直辖市对外信息活动管理的指导意见

根据政府于2013年10月16日颁布的第132/2013/NĐ-CP号法令关于信息和通信部的功能、任务、权限和组织结构;

根据二零一五年九月七日国务院令第72号《关于管理对外信息服务的规定》;

根据国务院总理二零一三年五月四日发布的第25/2013/QĐ-TTg号决定关于新闻发布和向新闻媒体提供信息的规定;

考虑到国家对外信息局局长的意见,

信息与通信部部长发布关于各省、直辖市对外信息活动管理的指导意见。

第一章

总则

第一条 调整范围

本指导意见对各省、直辖市对外信息活动的管理和实施进行指导。

第二条 适用对象

本指导意见适用于省、直辖市政府(以下简称省级政府)、省级政府所属各专门机构;县、区、市、省直辖市政府(以下简称县级政府);参与对外信息活动的组织和个人。

第三条 对外信息活动计划内容

省级政府根据国务院的规划、计划和方案;省、市经济社会发展目标;信息与通信部有关对外信息工作的指导文件,制定长期、中期和年度对外信息活动计划,主要包括以下任务:

1. 分配组织或个人负责实施对外信息活动。

2. 制定并发布规范性法律文件、对外信息活动的指导和管理文件。

3. 组织培训和提高处级以上干部及参与对外信息活动人员每年的业务知识,主要内容如下:

(一)执行国家对外信息管理文件;

b) 对外信息工作的方法和技能;

(三)新闻发布和向新闻媒体提供信息的技巧;

(四)国际形势和党、国家的外交活动情况;

d) 越南和省、市的国际融入情况;

e) 保卫海疆和陆地边界的斗争形势;

g) 宣传普及人权知识,提高人权意识;宣传越南和省、市在保障人权方面的成就;

h) 越南与其他有共同边界国家的关系(对于有边界的省份)。

4. 制定实施以下主要任务的项目、计划和对外信息活动:

(一)宣传党的方针政策和国家法律法规;

b) 国际形势和党、国家外交活动的信息;省、市国际融入情况的信息;

c) 推广省、市形象,旅游潜力,促进贸易,吸引外资;

d) 提供省、市相关问题的信息,解释澄清并反对影响省、市声誉和形象的错误信息;

d) 宣传保卫海疆和陆地边界的斗争;

e) 其他按省、市要求的任务。

条 4. 外交信息活动经费

各省、直辖市对外信息活动的资金来源包括地方财政和其他合法筹集的资金。每年,根据对外信息活动的要求和任务,省级政府应按照现行规定安排地方财政资金予以落实。

第二章

外交信息活动

条 5. 提供宣传省、市形象的信息

省、市形象的宣传信息通过以下方式提供:

1. 省人民政府的对外活动。

2. 省人民政府及其职能部门的门户网站,以及县人民政府的网站,使用越南语和外语。

3. 省、市形象宣传数据库系统。

4. 使用越南语和外语出版物。

5. 在国际陆路口岸、海港口岸、航空口岸和铁路口岸设立的对外信息发布系统。

6. 国内媒体机构的产品。

7. 外国通讯社、报社和传媒机构的产品。

8. 通过互联网广泛传播的传媒产品。

9. 与外国新闻机构接触和合作的活动。

10. 在省、市举办或在国外举办的大型活动中的传媒活动。

11. 根据法律规定开展的其他对外信息发布活动。

条 6. 解释和澄清信息提供

1. 解释说明信息是指用于解释、澄清并对抗影响省、市信誉和形象的错误信息的资料、文件、档案和论点。

2. 省人民政府负责跟踪和汇总国内外关于省、市情况的媒体报道。当发现或收到影响省、市信誉和形象的错误信息、文件、报告时,省人民政府有责任向国家广播电视总局及相关机构通报,以支持管理工作。

3. 省人民政府主动采取措施,通过以下形式发布信息,进行宣传,保护和提升省、市的信誉和形象:

a) 发布新闻公报,解释澄清错误信息;省人民政府发言人及职能部门、县人民政府发言人向省内媒体提供信息;

b) 派出领导或发言人参加由中央宣传部与国家广播电视总局、中国记协联合组织的新闻发布会,为媒体提供解释澄清信息,当国家广播电视总局要求时;

c) 在省人民政府及其职能部门、县人民政府的门户网站上发布解释澄清信息,以及在通讯社、报社和其他媒体的产品中发布,使用越南语和外语;

d) 向通讯社、报社提供信息,以便他们解释澄清并对抗错误信息;

e) 组织向参与对外信息活动的力量和边境地区同胞提供信息,内容包括:解释澄清错误信息;越南与邻国之间的友好合作关系。

4. 涉及国家秘密的内容必须遵守有关保守国家秘密的法律规定。

条 7. 省市形象推广数据系统

1. 省市形象推广数据系统是用越南语和外语数字化的数据系统,介绍省市在各领域的信息,提供给国际社会和国内外越南人。

2. 省市形象推广数据系统是关于省市的官方信息来源。

3. 省市形象推广数据系统整合到国家对外信息数据库中。

4. 省级人民政府的专业机构;县级人民政府;省市范围内的新闻、媒体机构有责任提供省市形象推广的信息和数据。

条 8. 支持与新闻、媒体、传播机构及外国记者的合作

省级人民政府指定省级人民政府的专业机构负责:

1. 根据现行规定制定规章制度,为省市范围内活动的外国新闻、媒体、传播机构及记者创造条件。

2. 制定与外国新闻、媒体、传播机构及记者合作机制,实施介绍和推广省市形象的传播产品,在国外大众媒体上发布。

第三章

对外信息活动管理

第九条 省级人民政府的责任

1. 贯彻落实党、国家关于省市范围内对外工作的方针政策。

2. 制定规范性文件和指导、管理对外工作活动的文件。

3. 审批省市长期、中期和年度对外工作计划、项目、方案。

4. 指导省级人民政府的专业机构;县级人民政府安排负责对外工作的干部。

5. 根据职能、任务和权限向新闻、媒体机构、国际社会和海外越南人提供省市的官方信息。

6. 在设有国际陆路口岸、海港口岸、航空口岸、铁路口岸的省市建立口岸区域对外信息系统。

7. 协同外交部、国家广播电视总局及相关机构制定在国外开展对外工作的计划并组织实施;在组织活动前向外交部报告,并向国家广播电视总局通报以配合执行对外工作内容。

8. 按照保密规定在省级人民政府管辖范围内保护信息;负责对外工作活动中的监察、检查、处理违规行为和解决投诉举报。

9. 总结评估管辖范围内的对外工作活动;每年定期于3月1日前将对外工作计划报国家广播电视总局,内容按照本通知附件1的格式;于12月10日前将对外工作总结报国家广播电视总局,内容按照本通知附件2的格式。当国家广播电视总局要求时,省级人民政府应向其及相关机构提交报告。

条 10. 责任的省通信局

1. 提供咨询,协助省级人民政府管理对外信息工作。

2. 制定关于省、市对外活动的规定和制度。

3. 主持并配合省级人民政府的专业机构;县级人民政府执行以下主要任务:

a) 编制省、市长期、中期和年度对外活动计划、方案、项目,并在获得省级人民政府批准后组织实施;

b) 指导省级人民政府的专业机构;县级人民政府安排负责对外工作的人员;

c) 监督、指导、检查省、市对外工作;根据权限提出奖励在对外工作中有成绩的组织和个人。

4. 主持并组织评估省级人民政府的专业机构;县级人民政府编制的长期、中期和年度对外活动计划、方案、项目;根据权限批准或提交省级人民政府批准对外活动计划、方案、项目;监督已批准的计划、方案、项目的实施进度。

5. 配合制定条件,使新闻机构、媒体、外国记者能够在省、市范围内开展活动;建立与外国新闻机构、媒体、记者合作机制,制作介绍和宣传省、市形象的产品,在国外媒体上发布。

6. 配合省委宣传部、省级人民政府的专业机构,为省级人民政府提供定期和临时新闻发布会的信息,向新闻机构、组织和个人提供对外信息。

7. 主持并配合省级人民政府的专业机构;县级人民政府和职能力量按照本通知第三款第三条的规定进行培训和业务提升。

8. 主持并配合省级人民政府的专业机构;县级人民政府,为省级人民政府提供资料、文件、档案和论据,解释、澄清和斗争错误信息,影响省、市声誉和形象。

9. 主持并配合省级人民政府的专业机构,建设、管理和利用省、市形象推广数据系统;遵守国家保密法律法规对数据存储程序的规定。

10. 主持并配合省级人民政府的专业机构和职能力量,编制年度预算以编写提供给国际口岸陆路、海路、空路、铁路对外信息系统的内容,提交省级人民政府批准。

11. 执行国家保密法律法规中有关对外信息工作的规定。

12. 主持并配合省级人民政府的专业机构;县级人民政府,建议工业和信息化部或省级人民政府根据权限奖励在对外工作中有成绩的组织和个人。

13. 主持并配合工业和信息化部监察局、省级人民政府的专业机构;县级人民政府,根据规定执行对外信息活动中的监察、检查、处理违规行为和解决投诉。

第四章

实施条款

第十二条 组织实施

1. 省级人民政府负责指导省级人民政府的专业机构;省辖县人民政府执行本通知。

2. 对外信息局负责督促、跟踪和检查本通知的执行情况,并定期向工业和信息化部部长报告结果。

条 12. 生效日期

本通知自2016年12月2日起生效。

在执行过程中,如遇困难或出现不适宜的情况,请省级人民政府书面反映至工业和信息化部审查和调整。

发送单位:

- 政府總理;

- 政府副總理;

中央办公厅及各党委部门;

- 全国人民代表大会常务委员会办公室;

- 国务院办公厅及各委员会;

- 最高人民法院;

- 政府办公厅;

- 各部、相当于部级的机构、政府直属机构;

- 最高人民检察院;

- 最高人民法院;

- 各省、直辖市人民政府;

- 各全国性团体的中央机构;

- 政府法制司(司法部);

- 各省、直辖市信息与传媒厅;

- 公报;

- 财政部所属各单位;

- 工业和信息化部:部长及副部长,

各部门和单位,电子政务门户网站;

- 存档:VT,TTĐN。

部长

聂文俊

张明俊

附件一

(由工业和信息化部2016年第/号通知发布)

...年...月...日

省(市)人民政府

号:

..., 年...月...日

计划

...年的对外信息活动

  1. 条目、要求建设计划
  1. 目标:要求:
  1. 内容
  1. 制定规范性法律文件和指导、管理对外信息工作的文件配置负责对外信息工作的人员培训业务技能制定对外信息工作项目、方案、计划具体对外信息活动
  1. 经费组织实施

发送单位:

  • 国家信息通信部;各相关部门;存档。

市人民委员会主席(签字、注明姓名并盖章)

附录02(随第/2016/TT-BTTTT号通知发布于...月...日...年

...年...月...日

省(市)人民政府中华人民共和国

独立 自由 幸福

编号:……,日期:……月……日……年

新闻媒体上对外信息内容发布情况年度总结

对外信息管理工作……年

  1. 情况特点有利因素不利因素
  1. 实施结果
  1. 规范性法律文件和指导、管理对外信息工作的文件的制定配置负责对外信息工作的人员对外信息工作培训和业务技能培训组织实施对外信息领域的项目、方案、计划开展对外信息活动经费
  1. 实施结果评估
  1. 优点不足之处
  1. 下一年度方向任务建议、提议

发送单位:

  • 国家信息通信部;各相关部门;存档。

원본 문서(PDF)

새 탭에서 PDF 열기 ↗

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 65
72/2015/NĐ-CP Nghị định số 72/2015/NĐ-CP Về quản lý hoạt động thông tin đối ngoại 발효 중 132/2013/NĐ-CP Nghị định số 132/2013/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Thông tin và Truyền thông 만료됨 101/2025/QDD-UBND Quyết định số 101/2025/QDD-UBND Ban hành Quy chế quản lý hoạt động thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 발효 중 101/2017/QĐ-UBND Quyết định số 101/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý nhà nước về báo chí trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 발효 중 85/2018/QĐ-UBND Quyết định số 85/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế hoạt động thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 발효 중 66/2017/QĐ-UBND Quyết định số 66/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế hoạt động thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Bình Định 만료됨 10/2026/QĐ-UBND Quyết định số 10/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy chế hoạt động thông tin đối ngoại trên địa bàn thành phố Cần Thơ 발효 중 83/2025/QĐ-UBND Quyết định số 83/2025/QĐ-UBND UBND tỉnh Ban hành Quy chế quản lý hoạt động thông tin đối ngoại tỉnh Đồng Nai 발효 중 68/2025/QĐ-UBND Quyết định số 68/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý hoạt động thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 발효 중 02/2025/QĐ-UBND Quyết định số 02/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, vận hành và cung cấp thông tin trên Cổng thông tin đối ngoại tỉnh Lào Cai 발효 중 01/2025/QĐ-UBND Quyết định số 01/2025/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số văn bản quy phạm pháp luật do Ủy ban nhân dân tỉnh Lào Cai ban hành thuộc lĩnh vực Thông tin và Truyền thông 발효 중 08/2024/QĐ-UBND Quyết định số 08/2024/QĐ-UBND sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế quản lý hoạt động thông tin đối ngoại tỉnh Yên Bái ban hành kèm theo Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 12/12/2018 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Yên Bái 발효 중 32/2024/QĐ-UBND Quyết định số 32/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý, vận hành các Cụm Thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Lào Cai 발효 중 Số: 16/2020/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ Số: 16/2020/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG THÔNG TIN ĐỐI NGOẠI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH PHƯỚC 발효 중 07/2024/QĐ-UBND Quyết định số 07/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý hoạt động thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 만료됨 37/2023/QĐ-ubnd Quyết định số 37/2023/QĐ-ubnd Ban hành Quy chế quản lý hoạt động thông tin đối ngoại tỉnh Nghệ An 발효 중 49/2023/QĐ-UBND Quyết định số 49/2023/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý hoạt động thông tin đối ngoại của thành phố Đà Nẵng 만료됨 35/2022/QĐ-UBND Quyết định số 35/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy chế hoạt động thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 만료됨 30/2022/QĐ-UBND Quyết định số 30/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý hoạt động thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Quảng Bình 발효 중 69/2021/QĐ-UBND Quyết định số 69/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy chế xây dựng, quản lý, khai thác cơ sở dữ liệu về thông tin đối ngoại tỉnh Thừa Thiên Huế 발효 중 22/2020/QĐ-UBND Quyết định số 22/2020/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế quản lý hoạt động thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Cà Mau ban hành kèm theo Quyết định số 25/2018/QĐ-UBND ngày 05 tháng 10 năm 2018 của Ủy ban nhân dân tỉnh Cà Mau 만료됨 31/2020/QĐ-UBND Quyết định số 31/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý, vận hành Cụm thông tin trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 발효 중 26/2020/QĐ-UBND Quyết định số 26/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý hoạt động thông tin đối ngoại trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. 발효 중 28/2020/QĐ-UBND Quyết định số 28/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy chế hoạt động thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 발효 중 16/2020/QĐ-UBND Quyết định số 16/2020/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý hoạt động thông tin đối ngoại của thành phố Hà Nội. 발효 중 16/2020/QĐ-UBND Quyết định số 16/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quảjn lý hoạt đọng thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Bình Phước 만료됨 01/2020/QĐ-UBND Quyết định số 01/2020/QĐ-UBND V/v ban hành Quy chế quản lý hoạt động thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 만료됨 29/2019/QĐ-UBND Quyết định số 29/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý hoạt động thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Đắk Nông 발효 중 32/2019/QĐ-UBND Quyết định số 32/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý hoạt động thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Bình Dương 발효 중 26/2019/QĐ-UBND Quyết định số 26/2019/QĐ-UBND  Ban hành Quy chế quản lý hoạt động thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Hà Giang 만료됨 13/2019/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 13/2019/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG THÔNG TIN ĐỐI NGOẠI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HÒA BÌNH 만료됨 07/2018/QĐ-UBND Quyết định số 07/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý hoạt động thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 발효 중 33/2018/QĐ-UBND Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý hoạt động thông tin đối ngoại tỉnh Yên Bái 발효 중 12/2019/QĐ-UBND Quyết định số 12/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý hoạt động thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Thái Bình 만료됨 27/2019/QĐ-UBND Quyết định số 27/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý hoạt động thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 발효 중 09/2019/QĐ-UBND Quyết định số 09/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý hoạt động thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 발효 중 07/2019/QĐ-UBND Quyết định số 07 /2019/QĐ-UBND Ban hành Quy chế hoạt động thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu 발효 중 25/2019/QĐ-UBND Quyết định số 25/2019/QĐ-UBND ban hành Quy chế quản lý hoạt động thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 만료됨 30/2018/QĐ-UBND Quyết định số 30/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý hoạt động thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 만료됨 38/2018/QĐ-UBND Quyết định số 38/2018/QĐ-UBND Về việc ban hành quy chế quản lý nhà nước về thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 발효 중 10/2018/QĐ-UBND Quyết định số 10/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý nhà nước về hoạt động thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 만료됨 42/2018/QĐ-UBND Quyết định số 42/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý hoạt động thông tin đối ngoại trên địa bàn thành phố Hải Phòng 발효 중 40/2018/QĐ-UBND Quyết định số 40/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý hoạt động thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 발효 중 23/2018/QĐ-UBND Quyết định số 23/2018/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 12/2012/QĐ-UBND ngày 08/5/2012 của Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành Quy chế quản lý nhà nước về thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Bình Phước 발효 중 18/2018/QĐ-UBND Quyết định số 18/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý hoạt động thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Ninh Bình 만료됨 25/2018/QĐ-UBND Quyết định số 25/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý hoạt động thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Cà Mau 만료됨 21/2018/QĐ-UBND Quyết định số 21/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý hoạt động thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Nam Định 만료됨 Số: 32/2018/QĐ-UBND Quyết định số Số: 32/2018/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp quản lý, vận hành Cụm Thông tin đối ngoại tại cửa khẩu Quốc tế Tây Trang, tỉnh Điện Biên 발효 중 33/2018/QĐ-UBND Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý nhà nước về thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Phú Yên 만료됨 28/2018/QĐ-UBND Quyết định số 28/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý hoạt động thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Hà Nam 만료됨 34/2017/QĐ-UBND Quyết định số 34/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý hoạt động thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh 만료됨 60/2017/QĐ-UBND Quyết định số 60/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý hoạt động thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn 발효 중 70/2017/QĐ-UBND Quyết định số 70/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý nhà nước về thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 발효 중 22/2017/QĐ-UBND Quyết định số 22/2017/QĐ-UBND Ban hành quy chế quản lý hoạt động thông tin đối ngoại tỉnh Đồng Nai 만료됨 13/2017/QĐ-UBND Quyết định số 13/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế hoạt động thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng 발효 중 09/2017/QĐ-UBND Quyết định số 09/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý hoạt động thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Lào Cai 발효 중 16/2017/QĐ-UBND Quyết định số 16/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý nhà nước về thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Gia Lai 만료됨 22/2021/QĐ-UBND Quyết định số 22/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý hoạt động thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Quảng Nam 발효 중 08/2021/QĐ-UBND Quyết định số 08/2021/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý, vận hành, cung cấp thông tin cho hệ thống thông tin đối ngoại tại khu vực cửa khẩu quốc tế trên địa bàn thành phố Hà Nội đến năm 2030 발효 중 54/2017/QĐ-UBND Quyết định số 54/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý hoạt động thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Kon Tum 발효 중 39/2017/QĐ-UBND Quyết định số 39/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý nhà nước về hoạt động thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Bình Thuận 발효 중 Số: 18/2018/QĐ-UBND Quyết định số Số: 18/2018/QĐ-UBND Ban hành quy định về quản lý hoạt động Thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Điện Biên 발효 중 07/2018/QĐ-UBND Quyết định số 07/2018/QĐ-UBND Ban hành quy chế quản lý hoạt động thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Lai Châu 발효 중 21/2017/QĐ-UBND Quyết định số 21/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý hoạt động thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Trà Vinh 만료됨
인용됨 7
60/2017/QĐ-UBND Quyết định số 60/2017/QĐ-UBND Về việc quy định hệ số điều chỉnh giá đất để xác định giá đất cụ thể tính đơn giá thuê đất năm 2018 trên địa bàn tỉnh Hà Nam 만료됨 28/2020/QĐ-UBND Quyết định số 28/2020/QĐ-UBND Quy định giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh không thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ bảo hiểm y tế trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận. 발효 중 26/2019/QĐ-UBND Quyết định số 26/2019/QĐ-UBND Ban hành giá cụ thể sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi trên địa bàn tỉnh Yên Bái 만료됨 32/2019/QĐ-UBND Quyết định số 32/2019/QĐ-UBND Ban hành mức giá tối đa dịch vụ sử dụng cầu, đường bộ tại Trạm thu BOT cầu Phú Mỹ 발효 중 69/2021/QĐ-UBND Quyết định số 69/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy chế văn hóa công vụ tại các cơ quan, đơn vị trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc 만료됨 09/2017/QĐ-UBND Quyết định số 09/2017/QĐ-UBND Sửa đổi, bãi bỏ một số điều của Quy chế Tổ chức và hoạt động của Phòng Tư pháp huyện Hóc Môn. 만료됨 25/2018/QĐ-UBND Quyết định số 25/2018/QĐ-UBND Sửa đổi Điều 4 Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Công thương, ban hành kèm theo Quyết định số 02/2016/QĐ-UBND ngày 15/01/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Yên Bái 만료됨
22/2016/TT-BTTTT
通知2016年第22号关于指导各中央直辖市省、市对外信息活动管理
生效中
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 50
68/2025/QĐ-UBND Quyết định số 68/2025/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều Quy định về tổ chức thực hiện dự án đầu tư xây dựng quy mô nhỏ, kỹ thuật không phức tạp theo cơ chế đặc thù thuộc các Chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2021-2025 trên địa bàn tỉnh Cao Bằng ban hành kèm theo Quyết định số 19/2023/QĐ-UBND ngày 21 tháng 8 năm 2023 của Ủy ban nhân dân tỉnh Cao Bằng 발효 중 35/2026/QĐ-UBND Quyết định số 35/2026/QĐ-UBND quy định trình tự, thủ tục chấp thuận thiết kế và trình tự, thủ tục cấp phép thi công nút giao đấu nối vào đường địa phương đang khai thác trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 발효 중 39/2017/QĐ-UBND Quyết định số 39/2017/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định đơn giá bồi thường cây trồng, vật nuôi là thủy sản khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 만료됨 83/2025/QĐ-UBND Quyết định số 83/2025/QĐ-UBND Quy định quản lý, đảm bảo an toàn điện trên địa bàn thành phố Hà Nội 발효 중 16/2020/QĐ-UBND Quyết định số 16 /2020/QĐ-UBND Bãi bỏ một phần văn bản quy phạm pháp luật 만료됨 32/2018/QĐ-UBND Quyết định số 32/2018/QĐ-UBND Phân cấp thẩm quyền ban hành tiêu chuẩn, định mức sử dụng máy móc, thiết bị chuyện dụng (trừ lĩnh vực y tế, giáo dục và đào tạo) của các cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý trên địa bàn tỉnh Yên Bái 만료됨 34/2017/QĐ-UBND Quyết định số 34/2017/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 72/2010/QĐ-UBND ngày 05/10/2010 và Quyết định số 02/2011/QĐ-UBND ngày 07/01/2011 của UBND tỉnh Nghệ An 발효 중 32/2024/QĐ-UBND Quyết định số 32/2024/QĐ-UBND Quy định diện tích đất, vị trí, mục đích của công trình xây dựng phục vụ trực tiếp sản xuất nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 만료됨 12/2019/QĐ-UBND Quyết định số 12/2019/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung nội dung về số lượng, mức khoán chi phụ cấp, mức phụ cấp kiêm nhiệm tại Điều 1, Điều 2 Quyết định số 02/2016/QĐ-UBND ngày 15/01/2016 của UBND tỉn 만료됨 02/2025/QĐ-UBND Quyết định số 02/2025/QĐ-UBND Quy định cụ thể về khoảng cách, địa bàn học sinh, học viên không thể đi đến trường và trở về trong ngày; danh mục trang cấp đồ dùng cá nhân, học phẩm cho học sinh trường phổ thông dân tộc nội trú, cơ sở giáo dục phổ thông được cấp có thẩm quyền giao thực hiện nhiệm vụ giáo dục học sinh dân tộc nội trú theo Nghị định số 66/2025/NĐ-CP trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 발효 중 16/2017/QĐ-UBND Quyết định số 16/2017/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 17/2007/QĐ-UBND ngày 13/9/2007 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Vĩnh Long ban hành quy định tạm thời về bảo vệ môi trường trong hoạt động chăn nuôi gia súc, gia cầm 발효 중 26/2020/QĐ-UBND Quyết định số 26/2020/QĐ-UBND ban hành Quy chế phối hợp trong công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát hoạt động kinh doanh theo phương thức đa cấp trên địa bàn tỉnh Yên Bái 발효 중 29/2019/QĐ-UBND Quyết định số 29/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý tổ chức bộ máy và cán bộ, công chức, viên chức trên địa bàn tỉnh Kon Tum 만료됨 01/2025/QĐ-UBND Quyết định số 01/2025/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định của Ủy ban nhân dân Quận 5 발효 중 21/2018/QĐ-UBND Quyết định số 21/2018/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 33/2016/QĐ-UBND ngày 14 tháng 10 năm 2016 của UBND tỉnh Kiên Giang, về việc phân cấp quản lý an toàn thực phẩm đối với các cơ sở sản xuất thực phẩm nhỏ lẻ trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 발효 중 38/2018/QĐ-UBND Quyết định số 38/2018/QĐ-UBND Ban hành quy chế quản lý các công trình ghi công liệt sĩ trên địa bàn tỉnh Đắk Nông 만료됨 35/2022/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 35/2022/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ ĐẶT TÊN, ĐỔI TÊN ĐƯỜNG, PHỐ VÀ CÔNG TRÌNH CÔNG CỘNG TẠI CÁC ĐÔ THỊ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN 발효 중 25/2019/QĐ-UBND Quyết định số 25/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tiếp nhận, xử lý, phát hành và quản lý văn bản điện tử giữa các cơ quan hành chính nhà nước trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 만료됨 18/2018/QĐ-UBND Quyết định số 18/2018/QĐ-UBND Sửa đổi Khoản 3 Điều 4 Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Y tế, ban hành kèm theo Quyết định số 37/2016/QĐ-UBND ngày 26/10/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Yên Bái 만료됨 23/2018/QĐ-UBND Quyết định số 23/2018/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 35/2006/QĐ-UBND ngày 11 tháng 10 năm 2006 của Ủy ban nhân dân tỉnh Kiên Giang về việc ban hành Quy định về quản lý và bảo vệ kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ và chỉ giới xây dựng của hệ thống đường bộ trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 발효 중 28/2018/QĐ-UBND Quyết định số 28/2018/QĐ-UBND Về ban hành Quy định quản lý hoạt động Sáng kiến trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc 만료됨 30/2018/QĐ-UBND Quyết định số 30/2018/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định quản lý Nhà nước về giá trên địa bàn tỉnh Yên Bái ban hành kèm theo Quyết định số 01/2015/QĐ-UBND ngày 12/01/2015 của Ủy ban nhân dân tỉnh Yên Bái 만료됨 01/2020/QĐ-UBND Quyết định số 01/2020/QĐ-UBND Quy định chức danh, số lượng, mức phụ cấp đối với người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã, ở thôn, khu phố; mức khoán kinh phí hoạt động của tổ chức chính trị - xã hội ở cấp xã; mức bồi dưỡng người trực tiếp tham gia công việc của thôn, khu phố trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 만료됨 22/2021/QĐ-UBND Quyết định số 22/2021/QĐ-UBND Ban hành Bảng hệ số điều chỉnh giá các loại đất năm 2021 trên địa bàn huyện Đạ Huoai, tỉnh Lâm Đồng 만료됨 61/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, sử dụng phương tiện phòng cháy, chữa cháy, cứu nạn, cứu hộ cho lực lượng dân phòng trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 발효 중 27/2019/QĐ-UBND Quyết định số 27/2019/QĐ-UBND Sửa đổi Khoản 4, Điều 40 Quy định về công tác thi đua, khen thưởng tại Thành phố Hồ Chí Minh ban hành kèm theo Quyết định số 24/2018/QĐ-UBND ngày 20 tháng 7 năm 2018 của Ủy ban nhân dân thành phố 만료됨 40/2018/QĐ-UBND Quyết định số 40/2018/QĐ-UBND Quy định giá dịch vụ đo đạc, lập bản đồ địa chính trong trường hợp cơ quan nhà nước có thẩm quyền giao đất, cho thuê đất mới hoặc cho phép thực hiện việc chuyển mục đích sử dụng đất ở những nơi chưa có bản đồ địa chính có tọa độ trên địa bàn tỉnh Yên Bái 발효 중 30/2022/QĐ-UBND Quyết định số 30/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý chuyển giao công nghệ và thẩm định công nghệ dự án đầu tư trên địa bàn thành phố Cần Thơ 만료됨 42/2018/QĐ-UBND Quyết định số 42/2018/QĐ-UBND về việc phê duyệt điều chỉnh Quy hoạch thăm dò, khai thác, sử dụng khoáng sản làm vật liệu xây dựng thông thường và khoáng sản phân tán nhỏ lẻ trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030 만료됨 07/2018/QĐ-UBND Quyết định số 07/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Văn hóa và Thông tin quận Gò Vấp 만료됨 07/2024/QĐ-UBND Quyết định số 07 /2024/QĐ-UBND 발효 중 33/2018/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 33/2018/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH CƠ CHẾ, CHÍNH SÁCH KHUYẾN KHÍCH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CÔNG CỘNG BẰNG XE BUÝT TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH 발효 중 49/2023/QĐ-UBND Quyết định số 49/2023/QĐ-UBND ban hành Bảng giá tính thuế tài nguyên năm 2024 trên địa bàn tỉnh An Giang. 만료됨 70/2017/QĐ-UBND Quyết định số 70/2017/QĐ-UBND Quy định một số mức chi sự nghiệp bảo vệ môi trường trên địa bàn tỉnh Bình Định 만료됨 30/2026/QĐ-UBND Quyết định số 30/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý mạng cáp viễn thông trên địa bàn tỉnh Ninh Bình 발효 중 21/2017/QĐ-UBND Quyết định số 21/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định điều kiện, tiêu chuẩn chức danh cấp Trưởng, cấp phó các tổ chức thuộc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn; Trưởng phòng, Phó trưởng phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, các huyện, lãnh đạo phụ trách lĩnh vực nông nghiệp của Phòng Kinh tế thị xã trên địa bàn tỉnh Đắk Nông. 만료됨 22/2020/QĐ-UBND Quyết định số 22/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định cơ chế cho vay và thu hồi nguồn vốn đầu tư thực hiện Dự án Năng lượng nông thôn II trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 만료됨 13/2017/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 13/2017/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH CHỨC NĂNG, NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN, CƠ CẤU TỔ CHỨC VÀ MỐI QUAN HỆ CÔNG TÁC CỦA ĐÀI PHÁT THANH - TRUYỀN HÌNH BÌNH THUẬN 만료됨 31/2020/QĐ-UBND Quyết định số 31/2020/QĐ-UBND Ban hành quy định giao nhiệm vụ, đặt hàng hoặc đấu thầu cung cấp sản phẩm, dịch vụ công sử dụng ngân sách Nhà nước từ nguồn kinh phí chi thường xuyên của thành phố Hà Nội. 발효 중 10/2018/QĐ-UBND Quyết định số 10/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội quận Gò Vấp 만료됨 54/2017/QĐ-UBND Quyết định số 54/2017/QĐ-UBND Về việc quy định hệ số điều chỉnh giá đất năm 2018 trên địa bàn tỉnh đồng tháp 만료됨 08/2021/QĐ-UBND Quyết định số 08/2021/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế phối hợp quản lý Cụm công nghiệp trên địa bàn tỉnh Hà Nam ban hành kèm theo Quyết định số 26/2018/QĐ-UBND ngày 10/8/2018 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Hà Nam 만료됨 08/2024/QĐ-UBND Quyết định số 08/2024/QĐ-UBND Ban hành quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Văn phòng Ủy ban nhân dân thuộc Ủy ban nhân dân Quận 11 발효 중 22/2017/QĐ-UBND Quyết định số 22/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về một số vấn đề liên quan đến việc đăng ký đất đai, tài sản gắn liền với đất, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất trên địa bàn tỉnh Bình Dương 발효 중 13/2019/QĐ-UBND Quyết định số 13/2019/QĐ-UBND Về việc tổ chức và hoạt động của ban an toàn giao thông tỉnh và ban an toàn giao thông các huyện, thành phố, thị xã 만료됨 09/2019/QĐ-UBND Quyết định số 09/2019/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp trong công tác quản lý nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú và hoạt động của người nước ngoài trên địa bàn tỉnh Lai Châu 발효 중 25/2013/QĐ-TTg Quyết định số 25/2013/QĐ-TTg Ban hành Quy chế phát ngôn và cung cấp thông tin cho báo chí 만료됨
인용 1

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.