令第24/2019/NĐ-CP修正并补充了2011年3月21日政府关于《收养法》若干条款的实施细则第19/2011/NĐ-CP号令。

第24/2019/NĐ-CP号令修正并补充了关于收养的第19/2011/NĐ-CP号令。它详细规定了越南公民之间或与外国人之间的收养登记、收养和管理程序。

Document No.24/2019/NĐ-CP
Document type法令
Issuing authority司法部
Signed byNguyễn Xuân Phúc — Thủ tướng
Updated23/06/2026
Field未分类
Issued date05/03/2019
Effective date25/04/2019
Expiry date
Status生效中
✦ Smart summary

第24/2019/NĐ-CP号令修正并补充了关于收养的第19/2011/NĐ-CP号令。它详细规定了越南公民之间或与外国人之间的收养登记、收养和管理程序。

Scope of application

越南公民、外国收养组织、儿童养护机构、司法局、司法部收养局、乡级人民委员会。

Key points

  • 乡级人民委员会在继父或继母收养非婚生子女或弃婴的情况下进行收养登记。
  • 根据《收养法》的规定,残疾儿童或患有严重疾病的儿童可以被指定为收养对象。
  • 人道主义援助不强制要求儿童成为收养对象;养护机构必须报告接受和使用人道主义援助的情况。
  • 司法局在有越南公民申请收养时,需审查并寻找愿意收养儿童的人。
  • 在确认儿童符合在国外收养的条件之前,司法局必须检查、评估并征求亲生父母或监护人的意见。

🌐 Social impact of this document

  • 积极影响:帮助残疾儿童或患有严重疾病的孩子被收养;加强收养管理。
  • 消极影响:可能给养护机构和司法局带来行政手续负担。

❓ Frequently asked questions

哪些残疾儿童可以被收养?

上唇裂、单眼或双眼失明、聋哑、跛足、缺指或缺趾、感染艾滋病、心脏疾病、无肛门或生殖器缺陷、其他残疾或需要紧急或终身治疗的严重疾病。

谁负责收养登记?

收养人或被收养人居住地的乡级人民委员会负责登记。对于弃婴,由记录弃婴情况的乡级人民委员会负责登记。

人道主义援助是否要求儿童成为收养对象?

不,通过项目或资助提供人道主义援助的个人或组织不得要求养护机构将儿童作为收养对象。

司法局在确认儿童符合国外收养条件时应采取哪些措施?

检查和评估文件;征求亲生父母或监护人的意见;在司法局和乡级人民委员会的办公地点公布信息。

本令自何时生效?

本令自2019年4月25日起生效。

Full text

中华人民共和国国务院

中华人民共和国
独立 自由 幸福

数:24/2019/NĐ-CP
河内,二零一九年三月五日

使用政府经常性预算资金并由中央机关、组织下达订单的公共服务产品(包括公益服务产品和公共福利服务产品)(不包括管理和维护铁路基础设施的服务)修改、补充 关于 đ条的 ||| 令

号2011年3月21日第19/2011/NĐ-CP号政府法令

对收养法中若干条款的具体实施作出规定

__________________ 

根据《政府组织法》 19 1月10日第三条 实施制度和政策的原则6 年2015;

根据二零一零年六月十七日《收养法》;

鉴于司法部部长的建议;

国务院发布修改和补充若干条款的 政府2011年3月21日第19/2011/NĐ-CP号法令对收养法中若干条款的具体实施作出规定。

第一条 修改、补充若干条文的政府2011年3月21日第19/2011/NĐ-CP号法令对收养法中若干条款的具体实施作出规定

1. 修改第二条第一款如下:

“1.对于国内收养,继父或继母收养配偶的非婚生子女;堂兄弟姐妹收养侄子侄女为养子女的情况,由养父母或被收养人居住地的乡(镇、街道)人民政府办理收养登记。对于被遗弃儿童尚未转入收养机构而被收养的情况,由发现并记录该儿童被遗弃情况的乡(镇、街道)人民政府办理收养登记;对于在收养机构中的儿童被收养的情况,由收养机构所在地的乡(镇、街道)人民政府办理收养登记。”

2. 修改、补充第3条第1款如下:

“1.残疾儿童和患有严重疾病的儿童根据收养法第二十八条第二款第d项的规定,包括唇腭裂儿童;单眼或双眼失明的儿童;聋哑儿童;足或手畸形的儿童;缺失手指或脚趾的儿童;感染艾滋病病毒的儿童;患心脏病的儿童;无肛门或生殖器缺陷的儿童;患血液病的儿童;其他需要紧急治疗或终身治疗的残疾或严重疾病儿童。”

3. 修改和补充第四条如下:

第四条 收养机构接受、管理和使用人道主义援助

接受、管理和使用人道主义援助以促进儿童抚养、照顾和教育以及加强收养机构工作人员的能力,应按照收养法第七条的规定、关于接受、管理和使用援助资金和捐赠给公立和私立收养机构的法律法规以及以下具体规定执行:
1. 国内外个人和组织通过项目、非项目援助或资助儿童保护基金提供人道主义援助。
2. 提供人道主义援助时,个人和组织不得要求收养机构将儿童送养;收养机构不得因收到人道主义援助而承诺将儿童送养。如果个人和组织以现金形式提供援助,则必须通过收养机构账户进行。
3. 在提供和接受人道主义援助时,除本条第一款和第二款规定外,外国收养父母、经批准在越南运营的外国收养组织和收养机构还应承担以下责任:
a) 外国收养父母向外国收养组织通报在越南已实施的人道主义援助;
b) 每六个月和每年或按要求,外国收养组织向司法部儿童收养局(以下简称儿童收养局)报告外国收养父母和组织的人道主义援助;

4. 修改、补充第6条如下:

"第六条 寻找收养儿童的人
c) 每六个月和每年或按要求,收养机构报告其接收、使用和管理人道主义援助的情况,并向儿童收养局报告外国收养父母和经批准在越南运营的外国收养组织的人道主义援助接收、管理和使用情况。”

1. 对于被遗弃儿童、双亲死亡的孤儿和无依无靠的儿童,如果他们正在根据法律规定由个人、家庭或组织临时抚养或替代照顾,乡(镇、街道)人民政府每月审查和评估这些儿童是否需要被收养。如果有常住国内公民愿意收养这些儿童,则乡(镇、街道)人民政府根据法律规定审查和解决收养事宜或指导解决收养事宜。

如果没有常住国内公民愿意收养这些儿童,则收养机构应根据收养法第三十二条第一款a项和b项的规定准备儿童档案,并征求主管部门的意见。自收到完整档案之日起五个工作日内,主管部门应将意见连同儿童档案一起提交司法厅,以便发布寻找收养人的公告。

寻找收养儿童的人应按以下方式进行:

a) 根据本条第二款规定接收儿童档案时,如果常住国内公民根据收养法第十六条的规定申请收养需求,则司法厅应将一份儿童档案交给收养人,并介绍收养人到收养机构所在地的乡(镇、街道)人民政府,根据法律规定审查和解决收养事宜;
b) 如果没有常住国内公民申请收养需求,且儿童不属于本法令第三条第一款规定的范围,则司法厅应发布寻找收养人的公告。在收养法第十五条第二款c项规定的公告期限届满后,如果没有常住国内公民愿意收养这些儿童,则司法厅应将一份包括收养法第三十二条第一款规定的文件在内的儿童档案提交给儿童收养局,以便根据收养法第十五条第二款d项的规定发布寻找收养人的公告。

对于本决定第三条第一款规定的儿童,司法厅确认该儿童符合被收养的条件,并将一份包括根据《收养法》第三十二条第一项和本决定第十六条第三款规定提交的文件和资料在内的儿童档案提交给收养局,以寻找符合条件的指定收养人。

五、修改、补充第十条第二款、第三款如下:

"二、根据收养证明,经养父母要求并征得九岁以上养子女同意后,有权机关按照民事法律和户籍登记法律的规定办理养子女姓名变更手续。三、在收养子女出生证上补充或更改有关父母信息,应依照户籍登记法律规定执行。"

六、修改第十四条第二款,并增加第三款如下:

"二、对于通过介绍程序的儿童,必须具备以下文件:
(a)司法局附带的关于已在国内寻找替代家庭的通知文件及相关材料,依据《收养法》第十五条第二款第c项的规定;

(b)收养局确认已超过《收养法》第十五条第二款第d项规定的公告期限但无人在国内收养儿童的证明文件。

三、在收养交接仪式上,司法厅向养父母提供一份包括根据《收养法》第三十二条第一款规定提交的文件以及征求生父母或监护人意见和征求九岁以上儿童同意收养的意见的儿童档案;如果儿童生活在养育机构,则必须有征求养育机构主任关于同意收养儿童的意见的文件。"

7. 修改、补充第16条如下:

"一、在根据《收养法》第三十三条第二款规定确认儿童在国外收养条件之前,司法厅审查、评估儿童档案并与关于收养对象年龄、直接指定收养或通过介绍程序收养的规定进行核对。

对于被遗弃的儿童被送养到国外的情况,必须有省公安厅出具明确的核实和结论文件,说明儿童的来源及无法确定亲生父母的情况。

如果儿童被遗弃且省公安厅查明了生父母的信息并且司法厅能够联系到生父母,则司法厅应在确认儿童收养条件前征求生父母的意见。

如果无法联系到生父母,司法厅应在收到省公安厅调查结果之日起六十日内在其办公地点公告,并同时致函生父母最后居住地的乡级人民政府,请求其在办公地点公告关于收养儿童的事宜。公告期限为乡级人民政府收到司法厅请求之日起六十日。

二、确认儿童符合收养条件时,必须确保儿童满足年龄、直接指定收养对象或通过介绍程序收养对象的要求;档案必须包含所有合法文件。

对于符合条件的儿童,司法局必须为每个具体案例出具确认文件。

三、在确认儿童符合国外收养条件后,司法厅将儿童符合收养条件的确认书、省公安厅对被遗弃儿童的调查书、征求生父母或监护人意见和征求九岁以上儿童同意收养的意见的文件提交给收养局;如果儿童生活在养育机构,则必须有征求养育机构主任关于同意收养儿童的意见的文件。

8. 修改并补充第20条第3款如下:

"三、在检查根据《收养法》第二十八条第二款和第三十六条第二款规定处理收养事宜的结果时,收养局可以征求心理、医疗、家庭和社会专家的意见。如果儿童符合在国外收养的条件,处理收养事宜符合规定程序和保障儿童最大利益,则收养局应书面通知收养人和相关外国中央收养机关,并附上关于儿童符合国外收养条件的评估报告及征求生父母或监护人意见和征求九岁以上儿童同意收养的意见的文件;如果儿童生活在养育机构,则必须有征求养育机构主任关于同意收养儿童的意见的文件。如果儿童不符合收养条件,处理收养事宜不符合规定程序和不保障儿童最大利益,则收养局应通知司法厅。

九、修改第三十条如下:

第三十条 登记国外收养事项

一、在下列情况下,公民之间或公民与外国人之间的收养事项已在国外主管机关解决的,应当登记在收养登记簿中:

a) 收养按照越南和收养解决国均为缔约方的国际条约规定解决;

b) 收养按照外国法律规定解决,但不违反越南社会主义共和国基本法律原则的情况除外。

2. 在国外主管机关解决的收养登记的权限和程序,按照户籍法的规定执行。

对于根据本条第一项规定解决的收养事项,除《户籍法》第四十九条第一款规定的文件外,还须有国外主管机关出具的证明收养事项符合国际条约的证书。

三、收养局应在司法部官方网站上公布与我国签订国际收养条约的合作国家名单。"

条2. 替换、废除若干第19/2011/NĐ-CP号2011年3月21日政府关于《收养法》若干条款的具体实施规定的法令中的规定

1. 将“在外国主管机关登记的收养行为的认可”替换为“将已在外国主管机关解决的收养行为记录入收养登记簿”于第1条款第2款和第二章第6节。

2. 删除第5条第3款中的“根据第e项规定的外国收养组织负责人的”。

3. 废除第3条第3款,第11条,第31条第1款第d项和第e项。

第三条 实施责任

各部部长、相当于部级机构的负责人、政府直属机构的负责人、省、自治区直辖市人民政府主席以及有关组织和个人对执行本法令负责。

第四条 施行日期

本法令自2019年4月25日起生效。/。

附件一
总理
聂文俊
Nguyễn Xuân Phúc

Original document (PDF)

Open PDF in a new tab ↗

Relations map

↑ Basis & documents that affect this document
Based on 39
76/2015/QH13 Luật Tổ chức Chính phủ số 76/2015/QH13 Expired 52/2010/QH12 Luật Nuôi con nuôi số 52/2010/QH12 In effect 140/2025/QĐ-UBND Quyết định số 140/2025/QĐ-UBND Phân cấp thẩm quyền quyết định việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài trong giải quyết việc nuôi con nuôi và đăng ký lại việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài trên địa bàn tỉnh Phú Thọ In effect 10/2025/TT-BTP Thông tư số 10/2025/TT-BTP Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 10/2020/TT-BTP ngày 28 tháng 12 năm 2020 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp ban hành, hướng dẫn việc ghi chép, sử dụng, quản lý và lưu trữ Sổ, mẫu giấy tờ, hồ sơ nuôi con nuôi được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Thông tư số 07/2023/TT-BTP In effect 07/2023/TT-BTP Thông tư số 07/2023/TT-BTP Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 10/2020/TT-BTP ngày 28 tháng 12 năm 2020 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp ban hành, hướng dẫn việc ghi chép, sử dụng, quản lý và lưu trữ Sổ, mẫu giấy tờ, hồ sơ nuôi con nuôi In effect 01/2025/TT-BTP Thông tư số 01/2025/TT-BTP Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 21/2011/TT-BTP ngày 21 tháng 11 năm 2011 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp về việc quản lý Văn phòng con nuôi nước ngoài tại Việt Nam đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Thông tư số 11/2021/TT-BTP ngày 28 tháng 12 năm 2021 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp In effect 38/2020/QĐ-UBND Quyết định số 38/2020/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp về giải quyết việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài trên địa bàn tỉnh Lai Châu In effect 74/2020/QĐ-UBND Quyết định số 74/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp về giải quyết việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài trên địa bàn tỉnh Bình Định Expired 1/2021/QĐ-UBND Quyết định số 1/2021/QĐ-UBND V/v ban hành Quy chế phối hợp liên ngành về giải quyết việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài trên địa bàn tỉnh Nam Định In effect 10/2020/TT-BTP Thông tư số 10/2020/TT-BTP Ban hành, hướng dẫn việc ghi chép, sử dụng, quản lý và lư trữ Sổ, mẫu giấy tờ, hồ sơ nuôi con nuôi In effect 11/2021/TT-BTP Thông tư số 11/2021/TT-BTP Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 21/2011/TT-BTP ngày 21 tháng 11 năm 2011 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp về việc quản lý Văn phòng con nuôi nước ngoài tại Việt Nam. In effect 47/2020/QĐ-UBND Quyết định số 47/2020/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 18/2014/QĐ-UBND ngày 30 tháng 7 năm 2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành Quy chế phối hợp liên ngành giải quyết việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài trên địa bàn tỉnh Tây Ninh In effect 11/2026/QĐ-UBND Quyết định số 11/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp giải quyết việc nuôi con nuôi trong nước và nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài trên địa bàn tỉnh Đồng Nai In effect 15/2026/QĐ-UBND Quyết định số 15/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp liên ngành về giải quyết việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài trên địa bàn thành phố Đà Nẵng In effect 10/2026/QĐ-UBND Quyết định số 10/2026/QĐ-UBND Phân cấp thực hiện một số nhiệm vụ thuộc thẩm quyền của Ủy ban nhân dân tỉnh Lai Châu trong lĩnh vực công chứng; nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài và thừa phát lại In effect 45/2025/QĐ-UBND Quyết định số 45/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp về giải quyết việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh In effect 80/2025/QĐ-UBND Quyết định số 80/2025/QĐ-UBND Phân cấp thẩm quyền giải quyết các thủ tục hành chính trong lĩnh vực nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài trên địa bàn thành phố Đà Nẵng In effect 155/2025/QĐ-UBND Quyết định số 155/2025/QĐ-UBND Phân cấp thẩm quyền quyết định việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài trong giải quyết việc nuôi con nuôi và đăng ký lại việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài trên địa bàn thành phố Hải Phòng In effect 28/2025/QĐ-UBND Quyết định số 28/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp liên ngành để tham mưu, tư vấn trong việc giới thiệu trẻ em làm con nuôi ở nước ngoài trên địa bàn tỉnh Gia Lai In effect 16/2024/QĐ-UBND Quyết định số 16/2024/QĐ-UBND Ủy quyền cho Sở Tư pháp giải quyết các thủ tục hành chính trong lĩnh vực nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh Expired 22/2023/QĐ-UBND Quyết định số 22/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp giải quyết việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài trên địa bàn tỉnh Hoà Bình Expired 20/2022/QĐ-UBND Quyết định số 20/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp liên ngành giải quyết việc đăng ký nuôi con nuôi trong nước, nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh Expired 31/2020/QĐ-UBND Quyết định số 31/2020/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp liên ngành về giải quyết việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài trên địa bàn tỉnh Hưng Yên Expired 43/2020/QĐ-UBND Quyết định số 43/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp về việc giải quyết việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài trên địa bàn tỉnh Bến Tre In effect 42/2020/QĐ-UBND Quyết định số 42/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợpvề giải quyết việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài trên địa bàn tỉnh Bắc Giang In effect 32/2020/QĐ-UBND Quyết định số 32/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp liên ngành về giải quyết việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận. In effect 15/2020/QĐ-UBND Quyết định số 15/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp liên ngành trong giải quyết việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài trên địa bàn tỉnh Đắk Nông In effect 17/2019/QĐ-UBND Quyết định số 17/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp về giải quyết việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn Expired 44/2021/QĐ-UBND Quyết định số 44/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp về giải quyết việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài trên địa bàn tỉnh In effect 38/2021/QĐ-UBND Quyết định số 38/2021/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế phối hợp liên ngành về giải quyết việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận ban hành kèm theo Quyết định số 32/2020/QĐ-UBND ngày 26/8/2020 của Uỷ ban nhân dân tỉnh In effect 38/2021/QĐ-UBND Quyết định số 38/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp liên ngành về giải quyết việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài trên địa bàn tỉnh An Giang Expired 26/2021/QĐ-UBND Quyết định số 26/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp liên ngành về giải quyết việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài trên địa bàn tỉnh Phú Yên Expired 20/2021/QĐ-UBND Quyết định số 20/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp liên ngành về giải quyết việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài trên địa bàn tỉnh Kon Tum Expired 04/2021/QĐ-UBND Quyết định số 04/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp liên ngành về giải quyết việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang Expired 26/2021/QĐ-UBND Quyết định số 26/2021/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp liên ngành về giải quyết việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh In effect 09/2021/QĐ-UBND Quyết định số 09/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp trong việc giải quyết nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài trên địa bàn tỉnh Cao Bằng In effect 01/2021/QĐ-UBND Quyết định số 01 /2021/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp liên ngành trong giải quyết việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Expired 07/2021/QĐ-UBND Quyết định số 07/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp giải quyết việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk Expired 38/2026/QĐ-UBND Quyết định số 38/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp liên ngành về giải quyết việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài trên địa bàn tỉnh In effect
24/2019/NĐ-CP
令第24/2019/NĐ-CP修正并补充了2011年3月21日政府关于《收养法》若干条款的实施细则第19/2011/NĐ-CP号令。
生效中
↓ Documents affected by this document
Related 21
155/2025/QĐ-UBND Quyết định số 155/2025/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về các yếu tố làm căn cứ xác định giá đất cụ thể trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa In effect 22/2023/QĐ-UBND Quyết định số 22/2023/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 22/2020/QĐ-UBND ngày 02 tháng 10 năm 2020 của Ủy ban nhân dân tỉnh Thái Nguyên ban hành Quy định cơ chế cho vay và thu hồi nguồn vốn đầu tư thực hiện Dự án năng lượng nông thôn II trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Expired 45/2025/QĐ-UBND Quyết định số 45/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định về việc quản lý điểm kinh doanh tại chợ trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên In effect 20/2021/QĐ-UBND Quyết định số 20/2021/QĐ-UBND Quy định khung giá dịch vụ sử dụng cảng cá trên địa bàn tỉnh Kiên Giang In effect 20/2022/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 20/2022/QĐ-UBND BÃI BỎ QUYẾT ĐỊNH SỐ 3794/2001/QĐ-UBND NGÀY 21/12/2001 CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH PHÚ YÊN VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY ĐỊNH CHÍNH SÁCH KHUYẾN KHÍCH CÁC DỰ ÁN ĐẦU TƯ CƠ SỞ DU LỊCH TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH PHÚ YÊN In effect 43/2020/QĐ-UBND Quyết định số 43/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp tổ chức thực hiện định giá đất cụ thể trên địa bàn tỉnh Đồng Nai Expired 09/2021/QĐ-UBND Quyết định số 09/2021/QĐ-UBND Về việc phân cấp thỏa thuận thông số kỹ thuật xây dựng, công bố hoạt động, công bố lại, gia hạn hoạt động và đóng, tạm dừng hoạt động bến khách ngang sông trên địa bàn tỉnh Quảng Nam Expired 44/2021/QĐ-UBND Quyết định số 44/2021/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung Điều 1 Quy chế phối hợp giải quyết các thủ tục hành chính thuộc thẩm quyền quyết định hoặc có ý kiến của Ủy ban nhân dân Thành phố, Chủ tịch ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh ban hành kèm theo Quyết định số 03/2019/QĐ-UBND ngày 21 tháng 02 năm 2019 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Mỉnh Expired 17/2019/QĐ-UBND Quyết định số 17/2019/QĐ-UBND Quy định chế độ báo cáo định kỳ thực hiện trên địa bàn tỉnh Yên Bái In effect 80/2025/QĐ-UBND Quyết định số 80/2025/QĐ-UBND Ban hành quy trình công nghệ và định mức kinh tế kỹ thuật công tác quản lý, duy trì công trình ngầm hạ tầng kỹ thuật đô thị sử dụng chung được đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước hoặc được bàn giao cho nhà nước quản lý trên địa bàn thành phố Hà Nội In effect 42/2020/QĐ-UBND Quyết định số 42/2020/QĐ-UBND Về việc quy định giá tiêu thụ nước sạch của Công ty trách nhiệm hữu hạn Cấp thoát nước Mỏ Cày huyện Mỏ Cày Nam, tỉnh Bến Tre In effect 28/2025/QĐ-UBND Quyết định số 28/2025/QĐ-UBND Quy định mức chi bồi dưỡng hằng tháng cho cộng tác viên dân số trên địa bàn tỉnh Ninh Bình In effect 16/2024/QĐ-UBND Quyết định số 16/2024/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phối hợp trong công tác quản lý nhà nước về hoạt động khoáng sản trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh Expired 32/2020/QĐ-UBND Quyết định số 32/2020/QĐ-UBND V/v ban hành quy định về các nguyên tắc, tiêu chí và định mức phân bổ vốn đầu tư công nguồn ngân sách nhà nước giai đoạn 2021-2025 In effect 15/2020/QĐ-UBND Quyết định số 15/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định hạn mức giao, hạn mức công nhận quyền sử dụng đất và diện tích tối thiểu được tách thửa đối với các loại đất trên địa bàn tỉnh Quảng Nam Expired 07/2021/QĐ-UBND Quyết định số 07/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy chế thu thập, quản lý, khai thác, chia sẻ và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường trên địa bàn tỉnh Kiên Giang In effect

Click a document to open. A red border = a relation that changes validity.